wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về kết cấu ô tô

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized

b)

Partially Unitized

c)

Unitized

d)

Fully Unitized

2.

Ưu nhược điểm của các loại kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized có độ bền cao nhưng nặng

b)

Partially Unitized có độ bền thấp nhưng nhẹ

c)

Unitized có độ bền cao và nhẹ

d)

Non Unitized có độ bền thấp và nặng

3.

So sánh các loại kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized có độ bền cao hơn Unitized

b)

Partially Unitized có độ bền thấp hơn Non Unitized

c)

Unitized có độ bền cao hơn Non Unitized và Partially Unitized

d)

Non Unitized có độ bền thấp hơn Unitized

4.

Đặc điểm và ứng dụng các loại vật liệu thép chế tạo khung và thân vỏ ô tô (Mild Steel - MS; Medium Carbon Steel - MCS; High Strength Steel- HSS; High Strength Low Alloy - HSLA; Advanced High Strength Steel - AHSS)?

a)

Mild Steel có độ bền thấp nhất

b)

Medium Carbon Steel có độ bền cao hơn Mild Steel

c)

High Strength Steel có độ bền cao nhất

d)

Advanced High Strength Steel có độ bền cao nhất và nhẹ nhất

5.

Thiết kế kiểu dáng với sự trợ giúp của máy tính (CAS) - Phân tích tổng quan?

a)

CAS giúp tạo mẫu phác thảo

b)

CAS giúp mô hình hoá thân xe

c)

CAS giúp tạo mẫu phác thảo và mô hình hoá thân xe

d)

CAS không liên quan đến thiết kế kiểu dáng

6.

Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính (CAD) được sử dụng để làm gì trong mô hình hóa thân xe (Body Modelling)?

a)

Tăng tốc độ sản xuất xe hơi

b)

Phân tích khí động học của xe

c)

Phần nâng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)

d)

Giảm chi phí sản xuất xe

7.

Công cụ mô phỏng phân tích mô hình hoàn chỉnh DMU (Digital Mock-Up) có mục đích gì?

a)

Tăng độ bền của xe

b)

Mục đích, vai trò, ưu nhược điểm và lợi ích mang lại của DMU

c)

Giảm chi phí sản xuất xe

d)

Tăng tốc độ sản xuất xe

8.

Khung vỏ thô (Body in white) có các loại kết cấu nào?

a)

Body on frame, Body with ancillary subframes, Dual frame body

b)

Body on frame, Body with single subframe, Triple frame body

c)

Body on frame, Body with ancillary subframes, Single frame body

d)

Body on frame, Body with dual subframes, Triple frame body

9.

Chức năng của tấm cản (Bumpers) là gì?

a)

Tăng tốc độ xe

b)

Thử nghiệm va chạm trong bảo hiểm (hop crash box)

c)

Giảm chi phí sản xuất xe

d)

Tăng độ bền của xe

10.

Cánh gió (Spoilers) có tác dụng gì đối với lực nâng của xe?

a)

Tăng lực nâng của xe

b)

Giảm lực nâng của xe

c)

Không ảnh hưởng đến lực nâng của xe

d)

Tăng tốc độ xe

11.

Giăng (Weather strips) được sản xuất bằng kỹ thuật nào?

a)

Kỹ thuật co-molded và co-extrusion

b)

Kỹ thuật ép nhiệt

c)

Kỹ thuật đúc khuôn

d)

Kỹ thuật hàn nhiệt

12.

Các loại cửa bên (Side doors) nào được liệt kê trong tài liệu?

a)

Cửa trượt, cửa xoay, cửa kính cường lực

b)

Cửa đóng mở tự động, cửa trượt, cửa kính cường lực

c)

Cửa đóng mở tự động, cửa trục bản lề, cửa kính cường lực

d)

Cửa trục bản lề, cửa kính cường lực, cửa không khung

13.

Điều chỉnh nâng hạ kính cánh cửa (Window glass regulators) có chức năng gì?

a)

Tăng độ bền của kính cánh cửa

b)

Điều chỉnh vị trí của kính cánh cửa

c)

Tăng khả năng cách âm của kính cánh cửa

d)

Giảm trọng lượng của kính cánh cửa

14.

Các bộ phận của cần gạt nước kính chắn gió (Windshield wiper) có chức năng gì?

a)

Tăng độ bền của kính chắn gió

b)

Làm sạch kính chắn gió

c)

Tăng khả năng cách âm của kính chắn gió

d)

Giảm trọng lượng của kính chắn gió

15.

Các loại nắp capo nào được áp dụng phổ biến cho nắp capo khoang động cơ?

a)

Nắp capo với fenders, wrap over, built-in

b)

Nắp capo với kính cường lực, wrap over, built-in

c)

Nắp capo với fenders, kính cường lực, built-in

d)

Nắp capo với wrap over, kính cường lực, built-in

16.

Khung xe khung kép (Dual frame body) được thiết kế nhằm mục đích gì?

a)

Tăng độ bền kết cấu và giảm rung động.

b)

Tăng trọng lượng của thân xe.

c)

Giảm độ an toàn của xe.

d)

Tăng chi phí sản xuất xe.

17.

Đặc điểm nào của khung xe khung kép ảnh hưởng lớn đến các yêu cầu về độ bền kết cấu, cách âm và cách nhiệt?

a)

Khả năng chịu tải trọng của khung xe.

b)

Hình thức liên kết giữa thân xe với khung gầm.

c)

Tăng trọng lượng khung xe.

d)

Giảm độ an toàn của xe.

18.

Loại hình thân xe phổ biến nhất (C) được sử dụng rộng rãi hiện nay nhằm mục đích gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất xe.

b)

Đáp ứng yêu cầu về độ bền kết cấu và tính an toàn.

c)

Giảm khả năng cách âm và cách nhiệt.

d)

Tăng trọng lượng của xe.

19.

Hệ tọa độ tham chiếu của BIW là gì?

a)

XYZ

b)

ABC

c)

DEF

d)

LMN

20.

Quy trình thiết lập khung vỏ bao gồm những phần nào?

a)

Underbody assembly và Body assembly

b)

Roof assembly và Tailgate assembly

c)

Front fender assembly và Hood assembly

d)

Rear seat crossmember assembly và Dash top panel assembly

21.

BIW của xe thường bao gồm những bộ phận nào ở phía trước?

a)

Front fenders

b)

Rear seat crossmember

c)

Roof assembly

d)

Tailgate assembly

22.

Hình 3.8 minh họa quá trình nào liên quan đến giấy?

a)

Cắt giấy

b)

Gấp và ghim giấy

c)

Xé giấy

d)

Dán giấy

23.

Hình 3.9 cho thấy đặc điểm nào của giấy?

a)

Dễ xé, dễ nhàu, khó kéo đứt

b)

Dễ xé, khó nhàu, dễ kéo đứt

c)

Khó xé, dễ nhàu, dễ kéo đứt

d)

Khó xé, khó nhàu, khó kéo đứt

24.

Hình 3.10 minh họa điều gì liên quan đến kim loại?

a)

Cắt kim loại

b)

Bẻ góc và gấp mép kim loại

c)

Hàn kim loại

d)

Uốn cong kim loại

25.

Hình 3.11 mô tả các loại mặt cắt nào?

a)

Mặt cắt kín và mặt cắt hở

b)

Mặt cắt tròn và mặt cắt vuông

c)

Mặt cắt phẳng và mặt cắt nghiêng

d)

Mặt cắt đơn và mặt cắt kép

26.

Hình 3.12 mô tả cấu trúc trượt với các điểm bản lề nào?

a)

A, B, C, và D

b)

A, B, và C

c)

B, C, và D

d)

A, C, và D

27.

Theo hình 3.12, điều gì xảy ra khi lực bên ngoài tác động lên cấu trúc không có thanh giằng?

a)

Cấu trúc biến dạng và sụp đổ dễ dàng

b)

Cấu trúc giữ nguyên hình dạng

c)

Cấu trúc chỉ biến dạng tại điểm A

d)

Cấu trúc chỉ biến dạng tại điểm B

28.

Khi thêm thanh giằng vào cấu trúc, điều gì xảy ra với sự biến dạng của cấu trúc?

a)

Sự biến dạng của cấu trúc được ngăn chặn

b)

Cấu trúc vẫn biến dạng tại tất cả các điểm

c)

Cấu trúc chỉ biến dạng tại điểm A và B

d)

Cấu trúc biến dạng tại điểm C và D

29.

Các điểm A, B, C và D trong cấu trúc Rahmen có đặc điểm gì?

a)

Các điểm này có thể trượt khi có lực tác động.

b)

Các điểm này là điểm cố định, không có chuyển động trượt.

c)

Các điểm này chỉ chịu lực tác động từ bên trong.

d)

Các điểm này không chịu bất kỳ lực nào.

30.

Khi lực tác động lên đoạn AB trong cấu trúc Rahmen, điều gì xảy ra với toàn bộ cấu trúc?

a)

Toàn bộ cấu trúc không bị biến dạng.

b)

Chỉ đoạn AB bị biến dạng.

c)

Toàn bộ cấu trúc bị biến dạng do lực tác động.

d)

Chỉ các điểm cố định bị ảnh hưởng.

31.

Tại sao lực bên ngoài được truyền đến toàn bộ cấu trúc Rahmen mà không có chuyển động trượt tại các khớp nối?

a)

Do các khớp nối được thiết kế để trượt.

b)

Do các điểm cố định không cho phép chuyển động trượt.

c)

Do lực bên ngoài chỉ tác động lên một phần cấu trúc.

d)

Do cấu trúc không chịu lực từ bên ngoài.

32.

Cấu trúc Rahmen (khung vỏ tổ hợp) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Được thiết kế để chịu tải trọng lớn và hệ thống truyền động.

b)

Có khả năng chống mài mòn cao hơn cấu trúc trượt.

c)

Là loại khung vỏ độc lập không liên kết với thân xe.

d)

Không có khả năng chịu lực tốt.

33.

Khung vỏ liên khối (unitized body) có tác dụng gì trong việc giảm rung động truyền qua thân xe?

a)

Giảm rung động truyền qua sàn xe và khung thân xe.

b)

Tăng độ cứng của bánh xe.

c)

Làm tăng tiếng ồn truyền từ thân xe đến hành khách.

d)

Giảm khả năng chịu lực của khung xe.

34.

Vùng có yêu cầu độ cứng cao (vùng bảo vệ) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Bảo vệ hành khách trong trường hợp va chạm.

b)

Tăng khả năng chịu lực của bánh xe.

c)

Giảm độ bền của khung xe.

d)

Làm tăng trọng lượng của xe.

35.

Hiệu ứng này khiến tải trọng quán tính thấp hơn được truyền đến thân xe là gì?

a)

Hiệu ứng giảm rung động.

b)

Hiệu ứng truyền động.

c)

Hiệu ứng khử dao động.

d)

Hiệu ứng giảm tải trọng quán tính.

36.

Đặc tính cần thiết cho cấu trúc chủ yếu là gì?

a)

Độ cứng cực kỳ cao hoặc trữ khả năng động cao

b)

Khả năng chịu nhiệt độ cao

c)

Khả năng chống nước

d)

Khả năng chống ăn mòn

37.

Các mặt cắt thích hợp để chịu ứng suất kéo (nén) và uốn là gì?

a)

Mặt cắt hình tròn

b)

Mặt cắt hình vuông

c)

Mặt cắt hình hộp kín

d)

Mặt cắt hình tam giác

38.

Vật liệu composite có gia cường thường được sử dụng để làm gì trong cấu trúc xe?

a)

Tăng độ bền và độ cứng

b)

Giảm trọng lượng xe

c)

Tăng khả năng chịu nhiệt

d)

Tăng khả năng chống nước

39.

Tại sao khung xe thường được chế tạo ở dạng hộp kín?

a)

Để giảm chi phí sản xuất

b)

Để tăng khả năng chịu lực và ổn định

c)

Để tăng tính thẩm mỹ

d)

Để giảm trọng lượng xe

40.

Hình 3.19 minh họa điều gì về quá trình sản xuất giá đỡ (B)?

a)

Giá đỡ được sản xuất từ quá trình hàn.

b)

Giá đỡ được sản xuất từ quá trình tạo hình ép thủy lực.

c)

Giá đỡ được sản xuất từ quá trình đúc khuôn.

d)

Giá đỡ được sản xuất từ quá trình cắt laser.

41.

Các bộ phận thân xe được chia thành mấy nhóm chính dựa trên tính an toàn?

a)

Hai nhóm.

b)

Ba nhóm.

c)

Bốn nhóm.

d)

Năm nhóm.

42.

Khung thân xe được thiết kế để chịu tải trọng nào?

a)

Tải trọng ngang.

b)

Tải trọng dọc.

c)

Tải trọng uốn.

d)

Tải trọng xoắn.

43.

Tác động khí động học lên thân xe được minh họa trong hình nào?

a)

Hình 3.18.

b)

Hình 3.19.

c)

Hình 3.20.

d)

Hình 3.21.

44.

Các đặc trưng của thân xe ảnh hưởng đến khí động học bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Mặt cắt ngang nhỏ ra của bánh xe trước và gương chiếu hậu ngoài.

b)

Độ kín của thân xe và hình dạng của bộ phận gắn thêm.

c)

Tốc độ, áp suất và độ dày của lớp gió xoáy.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

45.

Khung vỏ xe thường được gia cố bằng khung và được liên kết cố định hoặc chuyển động để đảm bảo điều gì?

a)

Tăng tốc độ xe.

b)

Giảm tiêu thụ nhiên liệu.

c)

Được làm kín để không khí không xâm nhập.

d)

Tăng áp suất khí động học.

46.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến khí động học của xe?

a)

Gương chiếu hậu bên ngoài.

b)

Độ dày của lớp gió xoáy.

c)

Động cơ xe.

d)

Hình dạng của bộ phận gắn thêm.

47.

Cách nhiệt và cách âm của khung vỏ xe được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng vật liệu cách nhiệt.

b)

Làm kín khe hở và phạm vi milimét hoặc centimet.

c)

Tăng độ dày của khung vỏ.

d)

Thay đổi hình dạng của xe.

48.

Yếu tố vật lý nào liên quan đến truyền nhiệt bao gồm độ thấm nhiệt hoặc khuếch tán qua các kênh không khí?

a)

Độ thấm nhiệt, phản xạ, hấp thụ và bức xạ nhiệt

b)

Độ dày của vật liệu

c)

Tần số dao động

d)

Áp suất âm thanh

49.

Hệ thống nào là nguồn tiếng ồn chính trong xe?

a)

Hệ thống truyền lực, hệ thống nạp và xả

b)

Hệ thống điều hòa không khí

c)

Hệ thống phanh

d)

Hệ thống đèn chiếu sáng

50.

Theo định luật khối lượng, độ suy giảm tiếng ồn qua vách thép tăng bao nhiêu dB khi độ dày tăng 0,1 mm?

a)

1 dB

b)

2 dB

c)

3 dB

d)

4 dB

51.

Vật liệu nào được sử dụng để giảm tiếng ồn tần số cao và biến động nhiệt?

a)

Polyurethane, sợi dệt

b)

Thép không gỉ

c)

Nhôm

d)

Gỗ

52.

Khả năng quan sát của tài xế được coi là yếu tố quan trọng vì lý do nào?

a)

Để giảm tiếng ồn khi lái xe.

b)

Để đảm bảo an toàn khi lái xe.

c)

Để tăng tốc độ xe.

d)

Để tiết kiệm nhiên liệu.

53.

Góc nhìn của kính chắn gió và cột trụ trước cần tuân thủ điều gì?

a)

Các quy định và yêu cầu về độ bền kết cấu.

b)

Tăng độ dày của kính chắn gió.

c)

Giảm độ bền của cột trụ trước.

d)

Không cần tuân thủ quy định nào.

54.

Khoảng hở hình tam giác ở giữa được lắp kính nhằm mục đích gì?

a)

Tăng độ bền của xe.

b)

Tăng tầm nhìn xuống dưới.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng chiều cao của xe.

55.

Giải pháp tăng tầm nhìn xuống dưới gây ra vấn đề gì?

a)

Tăng độ mở kính bên.

b)

Giảm độ mở kính bên.

c)

Tăng chiều cao của tấm cửa bên.

d)

Giảm độ bền của kính.

56.

Khung cửa mở rộng hơn và độ cứng giảm có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tăng nguy cơ rung và thiếu độ kín.

b)

Giảm nguy cơ rung và tăng độ kín.

c)

Tăng độ bền của khung xe.

d)

Không ảnh hưởng đến xe.

57.

Điều kiện hình học để kính hạ xuống đường vành đai được thể hiện bằng công thức nào?

a)

L = 0,5(H - R - S).

b)

L = H + R + S.

c)

L = 2(H - R - S).

d)

L = H - R + S.

58.

Ăn mòn có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và an toàn kết cấu.

b)

Tăng độ bền của xe.

c)

Giảm chi phí bảo trì xe.

d)

Không ảnh hưởng đến xe.

59.

Trong các mức độ ăn mòn, mức độ nào gây hư hỏng kết cấu nghiêm trọng nhất?

a)

Phồng rộp.

b)

Thủng.

c)

Hư hỏng kết cấu.

d)

Không có mức độ nào nghiêm trọng.

60.

Ở châu Âu, yêu cầu tối thiểu về ăn mòn thẩm mỹ là bao nhiêu năm?

a)

2 năm.

b)

3 năm.

c)

5 năm.

d)

8 năm.

61.

Để đạt được mục tiêu chống ăn mòn, cần thực hiện điều gì?

a)

Sử dụng các vật liệu chống ăn mòn.

b)

Không cần bảo trì xe.

c)

Tăng độ cứng của khung xe.

d)

Giảm sử dụng xe trong môi trường ẩm ướt.

62.

Vật liệu nào được sử dụng để phủ lớp bên ngoài của các bộ phận bên ngoài khung xe nhằm chống ăn mòn?

a)

Sơn mạ kẽm (zinc coated)

b)

Sơn acrylic

c)

Sơn epoxy

d)

Sơn dầu

63.

Lực quán tính động phân tán trong khi chạy xe thường tập trung vào phần nào của khung xe?

a)

Phần giữa khung xe

b)

Các nút chính

c)

Phần dưới khung xe

d)

Phần trên khung xe

64.

Tại sao không nên lắp ráp thép tấm với vật liệu khác mà không có lớp phủ kẽm?

a)

Vì thép tấm dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với vật liệu khác

b)

Vì thép tấm không chịu được nhiệt độ cao

c)

Vì thép tấm không đủ độ bền

d)

Vì thép tấm không thể chịu lực tốt

65.

Trong trường hợp va chạm, tải trọng đột ngột thường tập trung vào khu vực nào của khung xe?

a)

Phần giữa khung xe

b)

Các nút chính

c)

Phần dưới khung xe

d)

Phần trên khung xe

66.

Hình 3.28 mô tả các cấu trúc của thân xe. Trong đó, có bao nhiêu nút được kết nối bởi 9 thanh dầm?

a)

5 nút

b)

8 nút

c)

3 nút

d)

6 nút

67.

Trong quá trình xoắn thân xe, lực xoắn chủ yếu phát sinh từ đâu?

a)

Lực xoắn từ cụm sườn xe và va chạm.

b)

Lực xoắn từ bánh xe.

c)

Lực xoắn từ động cơ.

d)

Lực xoắn từ hệ thống treo.

68.

Tại sao việc tăng kích thước của các nút F-C-I và các dầm liên quan lại quan trọng?

a)

Để tăng độ cứng xoắn và khả năng bảo vệ.

b)

Để giảm trọng lượng của xe.

c)

Để tăng tốc độ của xe.

d)

Để giảm chi phí sản xuất.

69.

Biện pháp nào được đề xuất để cải thiện độ cứng của thân xe không có trụ?

a)

Gia cố các nút D.

b)

Thay đổi thiết kế cửa xe.

c)

Sử dụng vật liệu nhẹ hơn.

d)

Tăng số lượng trụ.

70.

Hình 3.30 minh họa các bộ phận nào của sườn bên ô tô?

a)

Các bộ phận của động cơ ô tô

b)

Các bộ phận của sườn bên ô tô

c)

Các bộ phận của hệ thống treo ô tô

d)

Các bộ phận của hệ thống phanh ô tô

71.

Vật liệu nào được sử dụng cho "body side outer" trong hình 3.30?

a)

FEP04 - FEP05 (0.7 đến 0.9 mm)

b)

FEE220BH (1.0 mm)

c)

FE600DP (1.2 mm)

d)

FEE355 (1.5 mm)

72.

Ưu điểm của việc thiết kế sườn được chia thành các đơn vị nhỏ là gì?

a)

Tăng chi phí khuôn

b)

Giảm hiệu quả sử dụng vật liệu

c)

Chi phí khuôn thấp và hiệu quả sử dụng vật liệu tốt hơn

d)

Tăng độ phức tạp trong sản xuất

73.

Độ dày của "central pillar reinforcement" trong hình 3.30 là bao nhiêu?

a)

0.7 đến 0.9 mm

b)

1.0 đến 1.6 mm

c)

1.2 đến 2.0 mm

d)

1.5 đến 2.5 mm

74.

Vật liệu FEE trong hình 3.30 có đặc điểm gì?

a)

Thép có độ bền kéo cao

b)

Thép xử lý nhiệt

c)

Thép hai pha

d)

Thép không gỉ

75.

Ưu điểm của màng sườn được thiết kế hợp nhất (tấm màng lớn) là gì?

a)

Số lượng khuôn ít hơn

b)

Chi phí sản xuất cao hơn

c)

Tăng độ dày của vật liệu

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình lắp ráp

76.

Yêu cầu kỹ thuật của khung sườn bao gồm điều nào sau đây?

a)

Độ chính xác về kích thước của hộp khung cánh cửa

b)

Tăng độ dày của vật liệu

c)

Giảm khả năng chịu tải trọng

d)

Không cần độ kín khí và nước

77.

Độ cứng của các nút và cánh cửa được kiểm tra bằng cách nào?

a)

Đo độ dày của vật liệu

b)

Đo độ sai lệch cánh cửa không vượt quá 1 mm

c)

Đo độ bền của khung sườn

d)

Đo độ kín khí và nước

78.

Trong giai đoạn đầu tiên của quá trình phân tích kết cấu thân xe, nút nào có ảnh hưởng lớn nhất đến độ cứng?

a)

Nút A

b)

Nút B

c)

Nút D

d)

Nút F

79.

Hình 3.31 mô tả các bộ phận nào của xe?

a)

E: tấm mui; A: bên ngoài sườn xe; B: thanh ray màng nóc; C: hộp trụ trước; D: thanh ngang màng nóc phía trước.

b)

E: tấm mui; A: bên trong sườn xe; B: thanh ray màng nóc; C: hộp trụ sau; D: thanh ngang màng nóc phía sau.

c)

E: tấm mui; A: bên ngoài sườn xe; B: thanh ray màng nóc; C: hộp trụ sau; D: thanh ngang màng nóc phía trước.

d)

E: tấm mui; A: bên trong sườn xe; B: thanh ray màng nóc; C: hộp trụ trước; D: thanh ngang màng nóc phía sau.

80.

Phân tích mô phỏng bằng máy tính giúp xác định điều gì về vật liệu và thiết kế?

a)

Khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu.

b)

Khả năng hư hỏng môi có thể xảy ra và lựa chọn vật liệu, độ dày và thiết kế để giảm ứng suất.

c)

Khả năng chống nước và khí của vật liệu.

d)

Khả năng chống cháy và độ bền của vật liệu.

81.

Khu vực rủi ro chính về khả năng làm kín khí và nước là gì?

a)

Khu vực giữa màng nóc và màng sườn xe.

b)

Khu vực giữa hộp trụ trước và thanh ngang màng nóc.

c)

Khu vực giữa tấm mui và thanh ray màng nóc.

d)

Khu vực giữa hộp trụ sau và thanh ngang màng nóc.

82.

Mép bích của các bộ phận phải được thiết kế với góc bao nhiêu để tránh tạo nếp nhăn?

a)

> 30 mm.

b)

> 40 mm.

c)

> 50 mm.

d)

> 60 mm.

83.

Nếu gioăng làm kín không được đặt đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Khí và nước có thể lọt vào thông qua các kênh.

b)

Vật liệu bị hư hỏng do ứng suất.

c)

Góc của mép bích bị thay đổi.

d)

Thanh ray màng nóc bị biến dạng.

84.

Tiếng ồn trong không khí được truyền đến khoang hành khách thông qua kênh nào?

a)

Kênh (C) có luồng không khí hỗn loạn

b)

Kênh (A) có luồng không khí ổn định

c)

Kênh (B) có luồng không khí nhẹ

d)

Kênh (D) có luồng không khí mạnh

85.

Giải pháp nào được sử dụng để giảm tiếng ồn khi xe chuyển động?

a)

Lắp bộ đệm giảm nổ nhiệt ở nút C

b)

Lắp bộ đệm giảm nổ nhiệt ở nút A

c)

Lắp bộ đệm giảm nổ nhiệt ở nút B

d)

Lắp bộ đệm giảm nổ nhiệt ở nút D

86.

Chức năng chính của tai xe phía trước là gì?

a)

Bảo vệ bánh xe và thân xe khỏi nước, bùn và đá bắn vào

b)

Tăng độ cứng chống xoắn của khung xe

c)

Giảm tiếng ồn khi xe chuyển động

d)

Tăng tính thẩm mỹ cho xe

87.

Tai xe phía trước thường được bắt vít ở đâu?

a)

Bên cạnh khung xe

b)

Trên thân xe

c)

Sau mảng sườn

d)

Trước bánh xe

88.

Quy trình lắp các bộ phận bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu theo cách truyền thống?

a)

Bắt đầu từ phía trước và kết thúc ở phía sau.

b)

Bắt đầu từ phía sau và kết thúc ở phía trước.

c)

Bắt đầu từ giữa và kết thúc ở hai đầu.

d)

Bắt đầu từ hai đầu và kết thúc ở giữa.

89.

Tại sao chi phí sửa chữa thấp hơn đối với các phụ kiện có thể tháo rời?

a)

Vì các phụ kiện có thể tháo rời dễ dàng thay thế.

b)

Vì các phụ kiện có thể tháo rời không cần bảo trì.

c)

Vì các phụ kiện có thể tháo rời có giá thành thấp.

d)

Vì các phụ kiện có thể tháo rời không bị hư hỏng.

90.

Nhược điểm chính khi sử dụng nhựa là gì?

a)

Cần phải lắp trước khi sơn lớp sơn ngoài cùng.

b)

Dễ bị biến dạng nhiệt cao hơn so với thép.

c)

Yêu cầu khuôn có chất lượng bề mặt cao hơn.

d)

Tất cả các đáp án trên.

91.

Trong bảng so sánh giữa thép và nhựa, đặc tính nào của nhựa vượt trội hơn thép?

a)

Độ cứng.

b)

Khả năng tái chế.

c)

Khả năng chịu tác động nhỏ.

d)

Độ ổn định kích thước.

92.

Vì sao nhựa có khả năng giãn nở nhiệt cao hơn thép?

a)

Vì nhựa có độ cứng thấp hơn thép.

b)

Vì nhựa có khả năng tái chế tốt hơn thép.

c)

Vì nhựa có độ giãn nở nhiệt cao hơn 400% so với thép.

d)

Vì nhựa có độ ổn định kích thước thấp hơn thép.

93.

Hình 3.36 minh họa điều gì?

a)

Các loại tai xe và vật liệu chế tạo của chúng

b)

Cách lắp ráp tai xe vào khung xe

c)

Các loại bu lông và đinh tán dùng trong tai xe

d)

Cách bảo vệ tai xe khỏi hư hỏng

94.

Chức năng chính của mái nóc xe là gì?

a)

Che chắn khoang xe và bảo vệ hành khách khỏi va chạm

b)

Tăng tính thẩm mỹ cho xe

c)

Giảm tiếng ồn khi xe di chuyển

d)

Tăng khả năng chịu lực của xe

95.

Hình 3.37 mô tả điều gì?

a)

Số lượng và vị trí chốt lắp vào khung trước của xe

b)

Cách lắp ráp mái nóc xe

c)

Các loại vật liệu dùng để làm tai xe

d)

Cách bảo vệ xe khỏi bùn đất

96.

Vấn đề thường gặp với tai xe là gì?

a)

Dễ bị trầy xước và gây ra tiếng ồn khó chịu

b)

Khó lắp ráp vào khung xe

c)

Không chịu được tải trọng lớn

d)

Không thể bảo vệ xe khỏi bùn đất