wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lịch sử ngành công nghiệp ô tô

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Ô tô lần đầu tiên được công nhận là sản phẩm thương mại vào năm nào?

a)

1769

b)

1842

c)

1886

d)

1901

2.

Ai được coi là người chế tạo ra chiếc ô tô chạy bằng động cơ xăng dầu đầu tiên trên thế giới?

a)

A. Henry Ford

b)

B. Joseph Cugnot

c)

C. Karl Benz

d)

D. Thomas Davenport

3.

Mặc dù Đức là nước đầu tiên đưa ô tô vào sản xuất, nhưng quốc gia nào mới là nơi chứng kiến ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh mẽ nhờ sản xuất dây chuyền?

a)

A. Pháp

b)

B. Nhật Bản

c)

C. Mỹ

d)

D. Anh

4.

Yếu tố then chốt nào của Henry Ford đã giúp Mỹ trở thành trung tâm phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô?

a)

Áp dụng dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Phát minh ra động cơ điện

c)

Tăng thuế nhập khẩu ô tô

d)

Phát triển xe điện

5.

1 điểm

a)

Phát minh ra động cơ xăng

b)

Áp dụng mô hình sản xuất dây chuyền và chuyên môn hóa sâu

c)

Tập trung vào sản xuất xe sang trọng

d)

Phát triển xe chạy bằng hơi nước

6.

Ba tập đoàn ô tô lớn nhất nào đã dẫn dắt sự cạnh tranh và phát triển mạnh mẽ của thị trường ô tô Mỹ?

a)

A. Toyota, Honda, Nissan

b)

B. Ford, General Motors, Chrysler

c)

C. Mercedes-Benz, BMW, Audi

d)

D. Hyundai, Kia, SsangYong

7.

Chiếc ô tô "Chiến Thắng" của Việt Nam được chế tạo dựa theo khuôn mẫu của ô tô nước nào?

a)

A. Trung Quốc

b)

B. Liên Xô

c)

C. Mỹ

d)

D. Pháp

8.

Đến năm 2015, sản lượng ô tô mà ngành công nghiệp SXLR ô tô Việt Nam cung cấp ra thị trường là khoảng bao nhiêu?

a)

10.000 sản phẩm

b)

50.000 sản phẩm

c)

100.000 sản phẩm

9.

Khu vực nào hiện nay được coi là nơi sản xuất nhiều ô tô nhất trên thế giới?

a)

A. Bắc Mỹ

b)

B. Châu Âu

c)

C. Châu Á

d)

D. Nam Mỹ

10.

Theo số liệu năm 2015, Châu Á chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng sản lượng ô tô toàn thế giới?

a)

Khoảng 30%

b)

Khoảng 40%

c)

Trên 50%

d)

Gần 70%

11.

Chiếc xe tự hành chạy bằng hơi nước của Joseph Cugnot (năm 1769) có được coi là ô tô thương mại đầu tiên không?

a)

Có, vì nó là xe tự hành đầu tiên

b)

Không, vì nó chưa trở thành sản phẩm thương mại hóa rộng rãi

c)

Có, vì nó chạy bằng động cơ

d)

Không, vì nó được sản xuất ở Pháp

12.

Nhà máy Chiến Thắng thuộc biên chế nào của Việt Nam trong giai đoạn trước 1975?

4 lines
13.

Một trong những đặc điểm nổi bật về vốn đầu tư của ngành SXLR ô tô là:

a)

Vốn đầu tư ban đầu thấp, thu hồi vốn nhanh

b)

Vốn đầu tư ban đầu rất lớn, thu hồi vốn chậm

c)

Không cần vốn đầu tư ban đầu

d)

Vốn đầu tư tập trung chủ yếu cho marketing

14.

Tỷ lệ linh kiện do các nhà cung cấp cấp một cung cấp chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng giá trị ô tô?

a)

5-10%

b)

20-40%

c)

50-60%

d)

80-90%

15.

Theo thống kê, tỷ lệ vận chuyển hàng hóa bằng ô tô chiếm khoảng:

a)

50%

b)

65%

c)

75%

d)

82%

16.

Theo thống kê tại Nhật Bản, ngành công nghiệp ô tô tiêu thụ khoảng bao nhiêu phần trăm sản lượng thép?

a)

5-10%

b)

20-40%

c)

50-60%

d)

80-90%

17.

Các tập đoàn ô tô hàng đầu thế giới đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm tổng giá trị đầu tư trực tiếp toàn cầu?

a)

12%

b)

25%

c)

40%

d)

67%

18.

Các tập đoàn ô tô hàng đầu thế giới đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm tổng giá trị đầu tư trực tiếp toàn cầu?

a)

2%

b)

5%

c)

10%

d)

15%

19.

Các hãng ô tô lớn trên thế giới chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng ô tô toàn cầu hàng năm?

a)

50%

b)

70%

c)

90%

d)

95%

20.

Phân loại cơ sở SXLR theo chuyên môn hóa dựa trên tiêu chí chính nào?

a)

Quy mô vốn đầu tư

b)

Đối tượng SXLR và nhiệm vụ sản xuất

c)

Quốc gia xuất xứ của thiết bị

d)

Số lượng nhân công

21.

Trong quy mô sản xuất lẻ rời đơn chiếc, loại máy móc nào được sử dụng chủ yếu?

a)

Máy vạn năng

b)

Máy chuyên dùng

c)

Máy tự động hóa

d)

Máy CNC

22.

1 điểm

a)

Máy chuyên dùng

b)

Robot công nghiệp

c)

Máy vạn năng

d)

Dây chuyền tự động

23.

Quá trình sản xuất tại một nhà máy SXLR ô tô bao gồm mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

2 phần (với mối liên hệ bên ngoài và bên trong nhà máy)

c)

3 phần

d)

4 phần

24.

Quá trình sản xuất bên trong nhà máy SXLR ô tô được chia thành mấy quá trình cơ bản?

a)

2 quá trình

b)

3 quá trình

c)

4 quá trình

d)

5 quá trình

25.

Phương pháp Phân tán Nguyên công thường sử dụng loại máy móc nào?

a)

Máy chuyên dùng

b)

Máy vạn năng

c)

Robot công nghiệp

d)

Dây chuyền tự động

26.

Công nghệ SGC sử dụng nguồn sáng nào?

a)

A. Tia laser

b)

B. Tia cực tím

c)

C. Tia hồng ngoại

d)

D. Ánh sáng nhìn thấy

27.

Công nghệ SLS sử dụng vật liệu ở dạng nào?

a)

Lỏng

b)

Bột

c)

Dây

d)

Tấm

28.

Trong công nghệ SLA, sau khi một lớp vật liệu hóa rắn, phần vật liệu dư thừa sẽ được xử lý thế nào?

a)

A. Được tái sử dụng ngay

b)

B. Được loại bỏ

c)

C. Được nung chảy lại

d)

D. Được trộn với vật liệu mới

29.

Ứng dụng của gia công điện hóa (ECM) thường là:

a)

Gia công các vật liệu cứng, khó gia công bằng phương pháp truyền thống

b)

Gia công các chi tiết bằng nhựa

c)

Gia công các chi tiết bằng gỗ

d)

Gia công các chi tiết có kích thước lớn, không cần độ chính xác cao

30.

Trong các công nghệ RPT, công đoạn nào thường được sử dụng để làm gì?

a)

Hàn các chi tiết lớn

b)

Mài bóng, gia công lỗ hoặc làm sạch bavia

c)

Tạo hình các chi tiết phức tạp

d)

Xử lý nhiệt bề mặt

31.

Trong công nghiệp ô tô, gia công cao tốc thường được ứng dụng để gia công gì?

a)

Lốp xe và vô lăng

b)

Khuôn mẫu và các chi tiết bằng hợp kim nhôm

c)

Ghế ngồi và nội thất

d)

Dây điện và hệ thống chiếu sáng

32.

Đặc điểm chung của VẬT LIỆU sử dụng trong các công nghệ RPT là gì?

a)

Chỉ tồn tại ở dạng rắn

b)

Có thể ở dạng lỏng, bột hoặc tấm phim

c)

Luôn là kim loại nguyên chất

d)

Không cần có khả năng liên kết

33.

Ưu điểm nổi bật nhất của công nghệ RPT là gì?

a)

Giá thành đầu tư thấp

b)

Tốc độ tạo mẫu nhanh từ thiết kế 3D

c)

Có thể sản xuất hàng loạt lớn

d)

Không cần sử dụng máy tính

34.

Công nghệ RPT đặc biệt phù hợp cho giai đoạn nào trong quá trình phát triển sản phẩm?

a)

Giai đoạn thiết kế ý tưởng

b)

Giai đoạn sản xuất hàng loạt

c)

Giai đoạn kiểm tra chất lượng

d)

Giai đoạn phân phối sản phẩm

35.

Nếu một trục sau khi gia công bị méo, không tròn đều, nó đã vi phạm chỉ tiêu chính xác nào?

a)

A. Độ chính xác về kích thước.

b)

B. Độ chính xác về hình dạng.

c)

C. Độ chính xác về vị trí tương quan.

d)

D. Chất lượng bề mặt.

36.

Khâu thành phần tăng A_t được định nghĩa là khâu có mối quan hệ như thế nào với khâu khép kín?

a)

A. Tỷ lệ nghịch.

b)

B. Tỷ lệ thuận.

c)

C. Không có quan hệ.

d)

D. Quan hệ logarit.

37.

Trong ví dụ về mối ghép trục đứng ngỗng quay lái, khâu bù trừ là gì?

a)

Khe hở giữa các chi tiết.

b)

Chiều dài tổng thể của ngỗng quay.

c)

Chiều dày vòng đệm điều chỉnh.

d)

Đường kính lỗ lắp ghép.

38.

Điều gì sẽ xảy ra với khâu khép kín nếu thay đổi trình tự công nghệ?

a)

Khâu khép kín sẽ không thay đổi.

b)

Khâu khép kín cũng sẽ thay đổi.

c)

Các khâu thành phần sẽ thay đổi.

39.

Trong một chuỗi kích thước lắp, khâu khép kín thường là gì?

a)

Kích thước của một chi tiết riêng lẻ.

b)

Khe hở hoặc độ dôi trong mối ghép.

c)

Kích thước phôi ban đầu.

d)

Dung sai của dụng cụ cắt.

40.

Dựa vào yếu tố nào để phân biệt chuỗi kích thước chi tiết, lắp và công nghệ?

a)

Vật liệu chế tạo.

b)

Phương pháp đo lường.

c)

Phạm vi áp dụng (trên một chi tiết, trong bộ phận lắp, hoặc trong quá trình gia công).

d)

Độ phức tạp của hình dạng chi tiết.

41.

Khâu nào sau đây KHÔNG phải là một loại khâu thành phần trong chuỗi kích thước?

a)

Khâu tăng.

b)

Khâu giảm.

c)

Khâu khép kín.

d)

Khâu bù trừ.

42.

Giả sử trong một chuỗi kích thước chỉ có các khâu thành phần tăng và giảm, nếu tất cả các khâu tăng đều đạt giá trị lớn nhất và tất cả các khâu giảm đều đạt giá trị nhỏ nhất, khâu khép kín sẽ:

a)

Đạt giá trị lớn nhất.

b)

Đạt giá trị nhỏ nhất.

c)

Đạt giá trị trung bình.

d)

Cả chuỗi kích thước sẽ bị vô hiệu.

43.

Phôi là gì?

a)

Chi tiết đã qua gia công cắt gọt hoàn chỉnh.

b)

Chi tiết có các bề mặt chưa gia công, chứa lượng dư kim loại sẽ bị loại bỏ.

c)

Vật liệu thô chưa qua bất kỳ xử lý nào.

d)

Sản phẩm cuối cùng trước khi lắp ráp.

44.

Việc lựa chọn phôi hợp lý KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng nguyên công.

b)

Giờ công lao động.

c)

Giá thành sản phẩm.

d)

Màu sắc của sản phẩm.

45.

Các chi tiết như thân động cơ, vỏ hộp số thường được chế tạo từ phôi gì?

a)

Phôi đúc.

b)

Phôi dập.

c)

Phôi cán.

d)

Phôi rèn.

46.

Vật liệu phổ biến để chế tạo các chi tiết dạng hộp (như thân máy) bằng phương pháp đúc là gì?

a)

Đồng thau.

b)

Gang hoặc hợp kim nhôm.

c)

Nhựa kỹ thuật.

d)

Thép không gỉ.

47.

Trong sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ, chi tiết đúc thường được sản xuất bằng phương pháp nào?

a)

Đúc trong khuôn kim loại.

b)

Đúc áp lực.

c)

Đúc ly tâm.

d)

Đúc trong khuôn cát.

48.

Đối với sản xuất hàng loạt lớn các chi tiết đúc, phương pháp nào thường được dùng để đảm bảo độ chính xác và giảm lượng dư gia công?

a)

Đúc trong khuôn cát.

b)

Đúc trong khuôn kim loại hoặc đúc áp lực.

c)

Rèn tự do.

d)

Hàn phôi.

49.

Các chi tiết như trục khuỷu, trục cam, thanh truyền thường được làm từ vật liệu nào?

a)

Thép hợp kim

b)

Nhôm

c)

Đồng

d)

Gang

50.

1 điểm

a)

Gang xám.

b)

Nhôm nguyên chất.

c)

Thép các bon hoặc thép hợp kim.

d)

Nhựa tổng hợp.

51.

Phương pháp chế tạo phôi nào thường được dùng cho trục khuỷu?

a)

Đúc áp lực.

b)

Dập khuôn nóng.

c)

Đúc trong khuôn cát.

d)

Cán định hình.

52.

Trong sản xuất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ, phương pháp chế tạo phôi thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp.

b)

B. Tốc độ sản xuất cực cao.

c)

C. Độ chính xác tuyệt đối.

d)

D. Tự động hóa hoàn toàn.

53.

Trong sản xuất hàng loạt lớn, phương pháp chế tạo phôi nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp ưu tiên?

a)

A. Dập khuôn nóng (dập thể tích).

b)

B. Đúc trong khuôn kim loại.

c)

C. Rèn tự do.

d)

D. Đúc áp lực.

54.

Phương pháp "Cán định hình" thường được áp dụng cho loại phôi nào?

a)

Phôi kim loại dạng tấm

b)

Phôi nhựa dạng hạt

c)

Phôi gỗ nguyên khối

d)

Phôi sợi thủy tinh

55.

Phôi nào dưới đây là phôi dạng trục, bánh răng, hoặc phôi làm khung và thân vỏ?

a)

Phôi dạng trục, bánh răng, hoặc phôi làm khung và thân vỏ.

b)

Phôi cho các chi tiết hình cầu.

c)

Phôi cho các chi tiết bằng nhựa.

d)

Phôi cho các linh kiện điện tử.

56.

Chi tiết Piston động cơ (làm bằng hợp kim nhôm) có thể được chế tạo bằng phương pháp nào?

a)

A. Chỉ có thể đúc.

b)

B. Chỉ có thể rèn.

c)

C. Đúc áp lực hoặc dập khuôn nóng.

d)

D. Cán định hình.

57.

Đối với các chi tiết nhỏ, hình dáng phức tạp, không phải rèn (như ngỗng quay lái), phương pháp chế tạo phôi thích hợp là gì?

a)

Rèn tự do.

b)

Dập tấm.

c)

Đúc.

d)

Cán.

58.

Một chi tiết cần độ bền nén và có kết cấu phức tạp, trong sản xuất hàng loạt lớn, nên chọn phương án phôi nào là tối ưu?

a)

Phôi đúc trong khuôn cát.

b)

Phôi rèn tự do.

c)

Phôi đúc trong khuôn kim loại.

d)

Phôi được gia công từ thép tấm.

59.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của phôi đúc?

a)

Có thể chế tạo chi tiết có hình dạng rất phức tạp.

b)

Có thể đúc được với mọi kim loại và hợp kim.

c)

Sản phẩm luôn có độ chính xác và độ bóng cao.

d)

Có thể tạo ra chi tiết có khối lượng từ rất nhỏ đến rất lớn.

60.

Nhược điểm của phương pháp đúc nói chung là gì?

a)

Không thể chế tạo chi tiết phức tạp.

b)

Tốn kim loại cho hệ thống rót, đậu ngót và độ chính xác không cao.

c)

Tốc độ sản xuất quá chậm.

d)

Chỉ đúc được kim loại màu.

61.

Phương pháp rèn khuôn nóng (dập thể tích) thích hợp cho loại hình sản xuất nào?

a)

Sản xuất đơn chiếc.

b)

Sửa chữa.

c)

Sản xuất hàng loạt lớn và hàng khối.

d)

Thí nghiệm trong phòng lab.

62.

Chi tiết nào sau đây thường được chế tạo bằng phương pháp rèn khuôn nóng?

a)

Thân động cơ bằng gang.

b)

Vỏ hộp số bằng nhôm.

c)

Trục khuỷu, thanh truyền bằng thép.

d)

Ống lót xi lanh bằng đồng.

63.

Nhược điểm của phương pháp rèn khuôn nóng là gì?

a)

Năng suất rất thấp.

b)

Cơ tính sản phẩm kém.

c)

Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị và khuôn rất lớn.

d)

Không thể cơ khí hóa.

64.

Phương pháp cán định hình là gì?

a)

Rót kim loại lỏng vào khuôn quay.

b)

Ép kim loại lỏng vào khuôn kín.

c)

Kim loại biến dạng qua khe hở giữa hai trục cán quay ngược chiều.

d)

Dùng búa tác động lực lên phôi nóng.

65.

Phương pháp cán định hình được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào của ô tô?

a)

Chế tạo lớp xe.

b)

Chế tạo kính chắn gió.

c)

Chế tạo khung và thân vỏ.

d)

Chế tạo bugi.

66.

Trong chế tạo khung và thân vỏ ô tô, quá trình cán định hình thép tấm thường được áp dụng ở dạng nào?

a)

Cán nguội hoặc cán nóng.

b)

Chỉ cán nóng.

c)

Chỉ cán nguội.

d)

Rèn nóng.

67.

Phương pháp đúc nào cho phép tạo ra chi tiết có thành rất mỏng (từ 1-5 mm)?

a)

Đúc khuôn cát.

b)

Đúc áp lực.

c)

Đúc ly tâm.

d)

Rèn tự do.

68.

Trong đúc khuôn cát, vùng nào của vật đúc thường có cấu trúc hạt nhỏ hơn?

a)

Vùng bên trong.

b)

Vùng tiếp xúc với mặt ngoài khuôn.

c)

Vùng đậu ngót.

d)

Vùng đậu rót.

69.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm gia công áp lực?

a)

Rèn tự do.

b)

Dập tấm.

c)

Cán.

d)

Đúc áp lực.

70.

Khi nói đến "hệ số sử dụng vật liệu" trong phương pháp rèn khuôn nóng, nó có đặc điểm gì so với rèn tự do?

a)

Nhỏ hơn.

b)

Lớn hơn.

c)

Bằng nhau.

d)

Không xác định.

71.

Trong đúc áp lực, tại sao lại hạn chế sử dụng lưỡi cắt?

a)

Vì kim loại nóng chảy quá nhanh.

b)

Vì dòng áp lực có thể làm hỏng lưỡi cắt.

c)

Vì sản phẩm đã có độ chính xác cao, không cần gia công thêm.

d)

Cả A và B.

72.

Quá trình nào cho phép tạo ra chi tiết có tiết diện ngang thay đổi theo chiều dài trong chế tạo khung xe?

a)

Đúc khuôn cát.

b)

Rèn tự do.

c)

Cán định hình thép tấm.

d)

Đúc ly tâm.

73.

Phương pháp chế tạo phôi nào yêu cầu kiểm tra thành phần nguyên tố và khuyết tật với chi phí cao?

a)

Gia công áp lực.

b)

Đúc.

c)

Cả hai phương pháp trên.

d)

Không phương pháp nào.

74.

Phương pháp nào phù hợp nhất để sản xuất số lượng lớn các chi tiết như piston với độ chính xác cao?

a)

Rèn tự do.

b)

Đúc trong khuôn cát.

75.

C. Quy trình công nghệ nhóm.

a)

C. Quy trình công nghệ nhóm.

b)

D. Quy trình công nghệ tiêu chuẩn hóa

76.

Nhóm chi tiết nào sau đây thường làm nhiệm vụ của chi tiết cơ sở (giá đỡ) để lắp ráp các cụm tổng thành?

a)

Nhóm chi tiết dạng trục.

b)

Nhóm chi tiết dạng hộp (vỏ dày).

c)

Nhóm chi tiết dạng bạc.

d)

Nhóm chi tiết nối ghép bằng ren.

77.

Nhóm chi tiết nào được dùng phổ biến trên ô tô để truyền chuyển động, mô-men xoắn và chịu lực phức tạp?

a)

Nhóm chi tiết dạng trục.

b)

Nhóm chi tiết dạng đĩa.

c)

Nhóm chi tiết dạng bạc.

d)

Nhóm chi tiết dạng hộp.

78.

Chi tiết "Chốt piston" thuộc loại trục nào?

a)

Trục trơn.

b)

Trục bạc.

c)

Trục răng.

d)

Trục lệch tâm.

79.

Chi tiết nào sau đây là ví dụ của nhóm chi tiết dạng trục rỗng?

(a)  

80.

Nhóm chi tiết nào chiếm số lượng lớn nhất trong tổng số chi tiết nối ghép trên ô tô?

a)

Nhóm chi tiết dạng hộp.

b)

Nhóm chi tiết dạng trục.

c)

Nhóm chi tiết nối ghép bằng ren.

d)

Nhóm chi tiết dạng bạc.

81.

Chi tiết "Trục sơ cấp hộp số" thường thuộc phân loại nào?

a)

A. Trục răng.

b)

B. Trục trơn.

c)

C. Trục lệch tâm.

d)

D. Trục rỗng.

82.

Đặc điểm chung về hình dạng của nhóm chi tiết dạng đĩa và trục rỗng là gì?

a)

Đều có dạng tròn xoay.

b)

Đều có thành dày.

c)

Đều có các lỗ định vị phức tạp.

d)

Đều làm nhiệm vụ truyền lực.

83.

Nhóm chi tiết nào thường được chế tạo với yêu cầu cao về độ chính xác của vị trí tương quan giữa các lỗ?

a)

Nhóm chi tiết dạng hộp.

b)

Nhóm chi tiết dạng trục.

c)

Nhóm chi tiết nối ghép bằng ren.

d)

Nhóm chi tiết dạng bạc.

84.

Nhóm chi tiết nào được mô tả là "Nhóm chi tiết dạng càng"?

a)

Nhóm chi tiết dạng càng.

b)

Nhóm chi tiết nối ghép bằng ren.

c)

Nhóm chi tiết dạng bạc.

d)

Nhóm chi tiết dạng đĩa.

85.

Chi tiết "Moay ơ bánh xe" được xếp vào nhóm nào?

a)

Chi tiết dạng trục rỗng.

b)

Chi tiết dạng hộp.

c)

Chi tiết dạng trục.

d)

Chi tiết dạng đĩa.

86.

Chi tiết nào sau đây vừa có thể được xếp vào nhóm dạng trục (trục lệch tâm) vừa có thể liên quan đến nhóm dạng bạc (do sử dụng bạc lót)?

a)

A. Trục khuỷu.

b)

B. Chốt piston.

c)

C. Vít cấy.

d)

D. Bánh đà.

87.

Nhóm chi tiết nào sau đây thường KHÔNG đòi hỏi quy trình gia công cắt gọt phức tạp như các nhóm khác?

a)

Nhóm chi tiết nối ghép bằng ren.

b)

Nhóm chi tiết dạng hộp.

c)

Nhóm chi tiết dạng trục.

d)

Nhóm chi tiết dạng càng.

88.

Số dạng trạng thái mất cân bằng cơ bản được đề cập là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

89.

1 điểm

a)

A. ∑Pql ≠ 0 và ∑Mql = 0

b)

B. ∑Pql = 0 và ∑Mql ≠ 0

c)

C. ∑Pql ≠ 0 và ∑Mql ≠ 0

d)

D. ∑Pql = 0 và ∑Mql = 0

90.

Vật quay nào sau đây THƯỜNG bị mất cân bằng tĩnh?

a)

A. Trục khuỷu.

b)

B. Bánh đà, đĩa ép ly hợp (vật quay dạng đĩa mỏng).

c)

C. Trục các đăng.

d)

D. Trục hộp số.

91.

Dạng mất cân bằng nào phổ biến nhất trong thực tế đối với các chi tiết như trục khuỷu và trục các đăng?

a)

Mất cân bằng tĩnh.

b)

Mất cân bằng động thuần túy.

c)

Mất cân bằng hỗn hợp.

d)

Mất cân bằng đàn hồi.

92.

Trong phương pháp trừ trực tiếp để cân bằng tĩnh, khi đặt vật quay lên hai lưỡi dao, khối tâm S của vật sẽ nằm ở đâu?

a)

Vị trí cao nhất.

b)

Vị trí thấp nhất (điểm nặng nhất).

c)

Ở chính giữa hai lưỡi dao.

d)

Vị trí bất kỳ.

93.

Hành động nào được thực hiện trong phương pháp trừ trực tiếp sau khi xác định được điểm nặng nhất?

a)

Hàn thêm kim loại vào điểm đó.

b)

Bóc bớt kim loại hoặc khoan lỗ tại vị trí tương ứng với khối lượng lệch.

c)

Làm nguội chi tiết.

d)

Làm nóng chi tiết.

94.

Phương pháp cân bằng tĩnh nào dùng để khử sai số do ma sát lăn gây ra?

a)

Phương pháp trừ trực tiếp.

b)

Phương pháp đối trọng.

c)

Phương pháp rung động.

d)

Phương pháp đo lực.

95.

Phương pháp cân bằng tĩnh nào đơn giản và thường dùng khi không yêu cầu độ chính xác quá cao?

a)

Phương pháp đối trọng.

b)

Phương pháp trừ trực tiếp.

c)

Cân bằng trên máy chuyên dụng.

d)

Phương pháp tính toán.

96.

Đối với vật quay dạng trục dài, cần phải thực hiện loại cân bằng nào?

a)

Chỉ cần cân bằng tĩnh.

b)

Cân bằng động.

c)

Cân bằng nhiệt.

97.

Điều kiện để một vật quay dài được cân bằng động là gì?

a)

∑Pql = 0

b)

∑Mql = 0

c)

∑Pql = 0 và ∑Mql = 0

d)

∑Pql ≠ 0 và ∑Mql = 0

98.

Trong cân bằng động, việc xử lý mất cân bằng được thực hiện trên bao nhiêu mặt phẳng?

a)

1 mặt phẳng.

b)

2 mặt phẳng.

c)

3 mặt phẳng.

d)

4 mặt phẳng.

99.

Các mặt phẳng cân bằng trong cân bằng động phải thỏa mãn điều kiện gì so với trục quay?

a)

A. Song song với trục quay.

b)

B. Vuông góc với trục quay.

c)

C. Nghiêng một góc 45 độ so với trục quay.

d)

D. Bất kỳ hướng nào.

100.

Để cân bằng động, người ta thường phải làm gì?

a)

A. Thêm hoặc bớt khối lượng cân bằng trên một mặt phẳng.

b)

B. Thêm hoặc bớt khối lượng cân bằng trên hai mặt phẳng được chọn.