wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Xã hội học

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội học xuất hiện lần đầu tiên ở đâu?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Đức

2.

Thuật ngữ “sociology” bắt nguồn từ:

a)

Tiếng Pháp và Đức

b)

Tiếng Latinh và Hy Lạp

c)

Tiếng Anh và Tây Ban Nha

d)

Tiếng Ý và Bồ Đào Nha

3.

Sự ra đời của xã hội học là do:

a)

Nhu cầu nhận thức xã hội

b)

Nhu cầu của hoạt động thực tiễn

c)

Nhu cầu của sự phát triển xã hội

d)

Tất cả các phương án trên

4.

Xã hội học phát triển ở Việt Nam vào giai đoạn nào?

a)

Đầu thế kỷ XVIII

b)

Nửa sau thế kỷ XIX

c)

Cuối thế kỷ XX

d)

Đầu thế kỷ XXI

5.

Thuật ngữ xã hội học được August Comte sử dụng lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1892

b)

1838

c)

1893

d)

1939

6.

Cách tiếp cận nào cho rằng xã hội học là khoa học nghiên cứu các “hệ thống xã hội, cơ cấu xã hội”?

a)

Vĩ mô

b)

Vi mô

c)

Tích hợp

d)

Tất cả phương án trên

7.

Cách tiếp cận nào cho rằng xã hội học là khoa học nghiên cứu các “hành vi xã hội, hành động xã hội”?

a)

Vĩ mô

b)

Vi mô

c)

Tích hợp

d)

Tất cả các phương án trên

8.

Vì sao nói xã hội học là một khoa học?

a)

Vì xã hội học nghiên cứu về con người và xã hội

b)

Vì xã hội học có lịch sử phát triển, có đối tượng, có phương pháp nghiên cứu riêng

c)

Vì xã hội học nghiên cứu các hiện tượng xã hội

d)

Vì xã hội học đưa ra các giải pháp xã hội

9.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của xã hội học là:

a)

Dự báo và điều chỉnh hành vi xã hội dựa trên tri thức khoa học

b)

Tập trung vào các hiện tượng tự nhiên

c)

Chỉ nghiên cứu hành vi cá nhân, không xem xét xã hội

d)

Chỉ nghiên cứu ứng dụng

10.

Đối tượng nghiên cứu của xã hội học là gì?

a)

Nghiên cứu những hình thức và mức độ biểu hiện của các hiện tượng xã hội, các quá trình xã hội

b)

Nghiên cứu những nguyên nhân, động cơ của hành động xã hội, những biến đổi xã hội

c)

Chỉ ra đặc trưng, xu hướng của những quá trình xã hội, từ đó đưa ra dự báo xã hội

d)

Tất cả các phương án trên

11.

Căn cứ vào mục đích và cách thức nghiên cứu, có thể chia xã hội học thành những loại nào?

a)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

b)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

c)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

d)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

12.

Dựa vào mức độ trừu tượng, khái quát của tri thức xã hội học, có thể chia xã hội học thành những loại nào?

a)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

b)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

c)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

d)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

13.

Căn cứ vào phạm vi, quy mô của cấp độ nghiên cứu, có thể chia xã hội học thành những loại nào?

a)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

b)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

c)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

d)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

14.

Theo quan niệm của Auguste Comte, “mặt tĩnh” mà xã hội học nghiên cứu là gì?

a)

Thành phần xã hội, cấu trúc xã hội

b)

Hiện tượng xã hội, biến đổi xã hội

c)

Quá trình xã hội và biến đổi xã hội

d)

Vai trò xã hội và vị thế xã hội

15.

Theo Auguste Comte, xã hội học nghiên cứu đối tượng nào?

a)

Hiện tượng siêu nhiên

b)

Quy luật của hiện tượng xã hội

c)

Kinh tế chính trị

d)

Triết học thực chứng

16.

Theo quan niệm của Auguste Comte, “mặt động” mà xã hội học nghiên cứu là gì?

a)

Vai trò xã hội và vị thế xã hội

b)

Tổ chức xã hội và nhóm xã hội

c)

Quá trình xã hội và biến đổi xã hội

d)

Thành phần xã hội, cấu trúc xã hội

17.

Xã hội học có mấy chức năng? Là những chức năng nào?

a)

03 Chức năng: Nhận thức, Thực tiễn, Tư tưởng

b)

02 Chức năng: Nhận thức và Thực tiễn

c)

04 Chức năng: Dự báo, Đánh giá, Đề xuất, Tư tưởng

d)

05 Chức năng: Nhận thức, Thực tiễn, Tư tưởng, Giám sát, Ứng dụng

18.

Chức năng nhận thức của xã hội học là gì?

a)

Cung cấp tri thức khoa học về tiến hóa loài người

b)

Cung cấp tri thức khoa học về bản chất của hiện thực xã hội và con người

c)

Xây dựng và phát triển các hệ thống khái niệm, các phạm trù lý thuyết

d)

Phân tích các hiện tượng siêu hình và tôn giáo trong xã hội

19.

Chức năng nhận thức trả lời cho câu hỏi nào sau đây?

a)

Con người có quá trình phát triển thế nào? Xã hội loài người bắt nguồn từ đâu?...

b)

Trật tự xã hội là gì?; cái gì gắn kết các cá nhân với nhau thành xã hội?; Cấu trúc của xã hội là gì?

c)

Xã hội loài người có đặc điểm gì?

d)

Các mô hình kinh tế - xã hội nào phổ biến nhất?

20.

Chức năng “cầu nối” nằm trong nhóm chức năng nào sau đây?

a)

Chức năng nhận thức

b)

Chức năng thực tiễn

c)

Chức năng tư tưởng

d)

Chức năng giám sát

21.

Chức năng thực tiễn của xã hội học được thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Đưa ra các dự báo khoa học làm sáng tỏ các triển vọng phát triển của quá trình xã hội

b)

Giúp cho các nhà quản lý xã hội xác định được mục tiêu và hoạch định chính sách hiệu quả.

c)

Gợi mở suy nghĩ về cách giải quyết các vấn đề xã hội

d)

Tất cả các đáp án

22.

Chức năng thực tiễn của xã hội học bao gồm những chức năng nhỏ nào?

a)

Chức năng cầu nối, chức năng đánh giá

b)

Chức năng dự báo

c)

Chức năng kiến nghị

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

23.

Chức năng nào giúp xã hội học cung cấp thông tin từ thực tiễn xã hội đến các nhà lãnh đạo?

a)

Chức năng nhận thức

b)

Chức năng cầu nối

c)

Chức năng dự báo

d)

Chức năng tư tưởng

24.

Nhiệm vụ của chức năng “Dự báo khoa học” là gì?

a)

Dự đoán hành vi của con người trong tương lai

b)

Dự đoán xu hướng phát triển các loại hành vi xã hội của con người

c)

Làm sáng tỏ triển vọng phát triển của các quá trình xã hội

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

25.

Ý nghĩa của chức năng đánh giá là gì?

a)

Làm rõ mối quan hệ của con người và xã hội

b)

Đề xuất phương án giải quyết vấn đề xã hội

c)

Góp phần vào việc hoàn thiện công tác quản lý cho các nhà lãnh đạo

d)

Xây dựng các mô hình lý thuyết về sự phát triển của xã hội

26.

Phương pháp thực nghiệm trong xã hội học nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm chứng các giả thuyết khoa học

b)

Giải thích các hiện tượng tự nhiên

c)

Đưa ra các lý thuyết mới

d)

Xây dựng hệ thống chính trị

27.

Cách tiếp cận tích hợp của xã hội học kết hợp ?

a)

Triết học và tâm lý học

b)

Cách tiếp cận vi mô và vĩ mô

c)

Kinh tế học và chính trị học

d)

Văn hóa và giáo dục

28.

Sự ra đời của xã hội học gắn liền với sự phát triển của hệ thống kinh tế nào ở châu Âu?

a)

Chủ nghĩa phong kiến

b)

Chủ nghĩa tư bản

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa cộng sản

29.

Có những điều kiện nào cho sự ra đời của xã hội học?

a)

Điều kiện kinh tế

b)

Điều kiện chính trị

c)

Điều kiện xã hội

d)

Tất cả các phương án trên

30.

Ai là người “tách” tri thức xã hội học ra khỏi triết học tư biện, kinh viện, giáo điều?

a)

A. Comte

b)

E. Durkheim

c)

H. Spencer

d)

M. Weber

31.

Quy luật ba giai đoạn của A. Comte bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Cổ đại - Trung đại - Hiện đại

b)

Thần học - Siêu hình - Thực chứng

c)

Nô lệ - Phong kiến - Tư bản

d)

Nguyên thủy - Văn minh - Hiện đại

32.

Theo Auguste Comte, xã hội học gồm hai bộ phận chính nào?

a)

Tính học xã hội và động học xã hội

b)

Xã hội học đại cương và xã hội học ứng dụng

c)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

d)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực tiễn

33.

Theo Auguste Comte, động học xã hội là lĩnh vực nghiên cứu về gì?

a)

Thành phần và cấu trúc xã hội

b)

Quy luật của sự biến đổi xã hội

c)

Trật tự xã hội và các nhóm xã hội

d)

Các yếu tố tĩnh của xã hội

34.

Trong "quy luật ba giai đoạn" của Comte, giai đoạn thần học tương ứng với kiểu xã hội nào?

a)

Xã hội phong kiến

b)

Xã hội chiếm hữu nô lệ

c)

Xã hội tư bản chủ nghĩa

d)

Xã hội xã hội chủ nghĩa

35.

Tính học xã hội, theo Comte, nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Biến đổi xã hội và các quá trình xã hội

b)

Sự xung đột giữa các nhóm xã hội

c)

Cấu trúc và sự ổn định của xã hội

d)

Lịch sử và sự phát triển xã hội

36.

Phương pháp khách quan trong nghiên cứu xã hội học theo quan điểm của A.Comte là gì?

a)

So sánh

b)

Diễn dịch

c)

Quan sát

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Theo quan điểm của A.Comte, động học xã hội trả lời cho câu hỏi nghiên cứu nào sau đây?

a)

Lịch sử xã hội trải qua các giai đoạn nào?

b)

Xã hội biến đổi như thế nào?

c)

Cái gì làm cho xã hội biến đổi?

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Ai là người đưa ra quy luật về “ba giai đoạn” trong sự phát triển tư duy của nhân loại?

a)

Emile Durkheim

b)

Karl Marx

c)

Auguste Comte

d)

Max Weber

39.

Theo A.Comte, giai đoạn nào của xã hội tương ứng với nhận thức thần bí và niềm tin vào các thế lực siêu nhiên?

a)

Giai đoạn thực chứng

b)

Giai đoạn thần học

c)

Giai đoạn siêu hình

d)

Giai đoạn duy lý

40.

Auguste Comte gọi xã hội học bằng một cái tên nào khác?

a)

Sinh học xã hội

b)

Tâm lý học xã hội

c)

Triết học

d)

Vật lý học xã hội

41.

Ai là người quan niệm, xã hội học là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và xã hội?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

42.

Ai là người quan niệm xã hội như là cơ thể siêu hữu cơ?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

43.

Nguyên lý cơ bản nhất trong xã hội học của H.Spencer là gì?

a)

Nguyên lý tiến hóa

b)

Nguyên lý di truyền

c)

Nguyên lý tạo hóa

d)

Nguyên lý thích nghi

44.

Theo Spencer, cơ chế tổ chức mang tính ít tập trung và ít độc đoán là đặc điểm của?

a)

Xã hội công nghiệp

b)

Xã hội nông nghiệp

c)

Xã hội quân sự

d)

Cả ba đáp án trên

45.

Theo H. Spencer, phát biểu nào sau đây đúng về mô hình xã hội quân sự?

a)

Có cơ chế tổ chức, điều chỉnh mang tính tập trung, độc đoán cao

b)

Mức độ kiểm soát của nhà nước và chính quyền trung ương đối với các cá nhân và các tổ chức xã hội chặt chẽ

c)

Chế độ phân phối diễn ra theo chiều dọc, mang tính tập trung cao

d)

Tất cả các phương án trên

46.

Ai là người quan niệm, xã hội học là khoa học nghiên cứu các sự kiện xã hội?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

47.

Theo quan điểm của E. Durkheim, đặc trưng cơ bản của các sự kiện xã hội là:

a)

Sự kiện xã hội phải là những gì ở bên ngoài cá nhân

b)

Các sự kiện xã hội bao giờ cũng là chung đối với nhiều cá nhân

c)

Các sự kiện xã hội bao giờ cũng có sức mạnh kiểm soát, hạn chế, cưỡng chế hành động và hành vi của cá nhân

d)

Tất cả phương án trên đều đúng

48.

Ai là nhà xã hội học đã nêu ra khái niệm đoàn kết xã hội?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

49.

Theo quan điểm của E. Durkheim, kiểu đoàn kết xã hội dựa trên những mối liên hệ tương tác giữa các cá nhân với các bộ phận cấu thành lên xã hội là gì?

a)

Đoàn kết hữu cơ

b)

Đoàn kết cơ học (cơ giới)

c)

Đoàn kết các bộ phận

d)

Tất cả các đáp trên đều đúng

50.

Trong tác phẩm nghiên cứu về sự tự tử (Le Suicide), Emile Durkheim cho rằng việc tự tử của cá nhân là vấn đề gì?

a)

Việc tự tử của cá nhân chỉ thuần túy là vấn đề cá nhân

b)

Việc tự tử của cá nhân vừa là vấn đề riêng tư, vừa mang tính xã hội

c)

Việc tự tử xuất phát từ sự ức chế của hệ thần kinh

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

51.

Theo E. Durkheim, hình thức phân công lao động nào góp phần tạo ra và củng cố đoàn kết xã hội?

a)

Phân công lao động cơ học

b)

Phân công lao động theo sở thích cá nhân

c)

Phân công lao động hữu cơ

d)

Phân công lao động tự do

52.

Theo E. Durkheim, hình thức phân công lao động nào gây rối loạn hoặc cản trở sự đoàn kết xã hội?

a)

Phân công lao động bất bình thường

b)

Phân công lao động theo sở thích cá nhân

c)

Phân công lao động tự do

d)

Phân công lao động theo truyền thống

53.

Phân công lao động cưỡng bức được hiểu là gì?

a)

Phân công theo nhu cầu và năng lực của cá nhân

b)

Phân công theo sở thích của cá nhân

c)

Phân công bất chấp nhu cầu và năng lực của cá nhân

d)

Phân công dựa trên nguyên tắc tự do lựa chọn

54.

Max Weber gọi xã hội học là khoa học về?

a)

Sự kiện xã hội

b)

Hành động xã hội

c)

Lịch sử xã hội

d)

Cơ cấu xã hội

55.

Phương pháp nào của Max Weber yêu cầu nhà nghiên cứu đặt mình vào vị trí người đang hành động để hiểu động cơ bên trong?

a)

Phương pháp thực nghiệm

b)

Phương pháp phân tích

c)

Phương pháp thông hiểu

d)

Phương pháp loại hình lý tưởng

56.

Phương pháp đòi hỏi phải quan sát, phân tích để khái quát hóa đặc điểm, tính chất của hiện tượng, quá trình hay một hành động xã hội là phương pháp nào sau đây?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp tổng hợp

c)

Phương pháp phân tích

d)

Tất cả các phương pháp trên đều đúng

57.

Theo Max Weber, loại hành động cảm tính bộc phát của chủ thể hành động gây ra, có tính tự phát, chưa có sự cân nhắc, xem xét, phân tích mối quan hệ giữa công cụ, phương tiện và mục đích hành động là:

a)

Hành động theo cảm xúc

b)

Hành động truyền thống

c)

Hành động hợp lý hướng tới giá trị

d)

Hành động duy lý hướng tới mục đích

58.

Theo M. Weber, loại hành động theo phong tục tập quán đã được thừa nhận trong xã hội là:

a)

Hành động theo cảm xúc

b)

Hành động truyền thống

c)

Hành động hợp lý hướng tới giá trị

d)

Hành động duy lý hướng tới mục đích

59.

Theo M. Weber, loại hành động mà chủ thể hành động phải có sự tính toán, cân nhắc, quyết định mục đích, lựa chọn công cụ, phương tiện sao cho hiệu quả nhất là:

a)

Hành động theo cảm xúc

b)

Hành động truyền thống

c)

Hành động hợp lý hướng tới giá trị

d)

Hành động duy lý hướng tới mục đích

60.

Theo M. Weber, loại hành động có tính định hướng, có sự cân nhắc của chủ thể về giá trị của hành động đó mang lại cho bản thân có phù hợp với địa vị, tôn giáo, đạo đức, niềm tin là:

a)

Hành động theo cảm xúc

b)

Hành động truyền thống

c)

Hành động hợp lý hướng tới giá trị

d)

Hành động duy lý hướng tới mục đích

61.

Theo Max Weber, sự phân tầng xã hội dựa trên những khía cạnh nào sau đây?

a)

Kinh tế

b)

Uy tín xã hội

c)

Vị thế xã hội

d)

Tất cả các phương án trên

62.

Khái niệm cơ cấu xã hội có vai trò như thế nào trong xã hội học?

a)

Là khái niệm phụ trợ cho xã hội học chuyên biệt

b)

Là khái niệm then chốt và có vai trò quan trọng

c)

Là khái niệm ít được nhắc đến

d)

Là khái niệm chỉ áp dụng trong xã hội học đại cương

63.

Theo G.V. Oxipov, cơ cấu xã hội có mối quan hệ như thế nào với hệ thống xã hội?

a)

Cơ cấu xã hội là bộ phận của hệ thống xã hội

b)

Hoàn toàn tách biệt

c)

Cơ cấu xã hội là một khái niệm độc lập với hệ thống xã hội

d)

Không có mối liên hệ nào

64.

Theo G.V. Oxipov, cơ cấu xã hội bao gồm những thành tố nào?

a)

Các nhóm xã hội và các vai trò xã hội

b)

Các cá nhân và các mối quan hệ xã hội

c)

Các tầng lớp xã hội và các chức năng xã hội

d)

Các thành phần xã hội và các liên hệ xã hội

65.

Thành phần xã hội trong cơ cấu xã hội được hiểu là gì?

a)

Các cá nhân độc lập trong xã hội

b)

Tập hợp các bộ phận, nhóm, giai cấp, cộng đồng xã hội

c)

Các liên kết xã hội

d)

Các mối quan hệ xã hội cá nhân

66.

Mục đích của các liên hệ xã hội trong cơ cấu xã hội là gì?

a)

Để tạo ra sự độc lập giữa các cá nhân

b)

Để gắn kết các thành phần xã hội lại với nhau

c)

Để chia tách các tầng lớp xã hội

d)

Để tạo sự khác biệt giữa các nhóm

67.

Tại sao trong lịch sử phát triển xã hội, cơ cấu xã hội lại thay đổi qua các thời kỳ lịch sử?

a)

Do sự thay đổi của các thành phần xã hội và mối quan hệ giữa chúng

b)

Do thay đổi trong hệ thống kinh tế mà không liên quan đến các yếu tố khác

c)

Vì xã hội luôn mong muốn duy trì cấu trúc ban đầu

d)

Do sự phát triển của công nghệ

68.

Theo giáo sư Nguyễn Đình Tấn, trong các phân hệ cơ cấu xã hội cơ bản, đâu là thành phần thiết yếu để tạo nên kết cấu xã hội?

a)

Các chức năng và nhiệm vụ xã hội

b)

Các tầng lớp và nhóm xã hội

c)

Vị thế, vai trò, nhóm và thiết chế

d)

Các cá nhân và cộng đồng

69.

Hãy chọn câu KHÔNG THỂ HIỆN NỘI DUNG đề cập đến trong định nghĩa cơ cấu xã hội của giáo sư Nguyễn Đình Tấn?

a)

Cơ cấu xã hội là kết cấu và hình thức tổ chức bên trong của một hệ thống xã hội nhất định.

b)

Cơ cấu xã hội là sự tập hợp ngẫu nhiên các nhóm trong xã hội.

c)

Cơ cấu xã hội bao gồm các yếu tố như vai trò, nhóm và thiết chế.

d)

Cơ cấu xã hội là một phần của hệ thống xã hội và phản ánh mối quan hệ giữa các thành phần.

70.

Có mấy thành tố cơ bản nhất của cơ cấu xã hội?

a)

3: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội

b)

3: nhóm xã hội, vai trò xã hội, thiết chế xã hội

c)

4: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội, mạng lưới xã hội

d)

5: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội, mạng lưới xã hội, thiết chế xã hội

71.

Trong các yếu tố sau, đâu là yếu tố KHÔNG thuộc các phân hệ cơ bản của cơ cấu xã hội?

a)

Giai cấp

b)

Thiết chế xã hội

c)

Cá nhân tự do

d)

Nhóm xã hội

72.

Vai trò xã hội được xác lập dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Quan điểm cá nhân của người thực hiện vai trò

b)

Sự mong đợi của xã hội và quy định của mỗi xã hội

c)

Mong muốn chủ quan của cá nhân

d)

Mối quan hệ giữa các cá nhân

73.

Vai trò mong đợi là gì?

a)

Vai trò mà cá nhân tự đặt ra cho mình

b)

Vai trò được xã hội chấp nhận và kỳ vọng và quy định được công nhận

c)

Vai trò do nhóm xã hội quy định

d)

Vai trò do thiết chế xã hội quy định

74.

Người con cả/con đầu trong một gia đình hay một số nền văn hoá gọi là "con trưởng" tương ứng với loại vị thế nào trong phân loại vai trò?

a)

Vị thế gán cho

b)

Vị thế đạt được

c)

Vị thế cá nhân

d)

Vị thế kinh tế

75.

Vai trò xã hội của cá nhân chỉ được công nhận khi nào?

a)

Khi cá nhân tự nguyện thực hiện vai trò của mình

b)

Khi cá nhân đưa ra các tiêu chuẩn của riêng mình

c)

Khi cá nhân thực hiện đúng vai trò theo chuẩn mực xã hội và quy định thành văn hay bất thành văn của từng xã hội, nền văn hoá

d)

Khi xã hội không quan tâm đến vai trò đó

76.

Khái niệm “căng thẳng vai trò” xuất hiện khi nào?

a)

Khi cá nhân hoàn thành tốt vai trò xã hội của mình

b)

Khi xã hội không mong đợi cá nhân đó thực hiện vai trò

c)

Khi cá nhân phải đóng quá nhiều vai trò và được kỳ vọng quá mức ở nhiều vai trò

d)

Khi cá nhân có khả năng vi phạm chuẩn mực và không hoàn thành nhiệm vụ

77.

Khái niệm “xung đột vai trò” xuất hiện khi nào?

a)

Khi cá nhân không hoàn thành tốt vai trò xã hội của mình

b)

Khi mong đợi của xã hội không phải là mong đợi của cá nhân khi thực hiện vai trò

c)

Khi cá nhân phải đóng quá nhiều vai trò và các vai trò đó được kỳ vọng trái ngược nhau

d)

Khi cá nhân có khả năng vi phạm chuẩn mực và không hoàn thành nhiệm vụ

78.

Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến vai trò xã hội?

a)

Nhiệm vụ và quyền lợi của cá nhân trong vai trò

b)

Mối quan hệ giữa các thành phần xã hội

c)

Các chuẩn mực xã hội đối với vai trò

d)

Mong muốn riêng của cá nhân khi thực hiện vai trò

79.

Có bao nhiêu loại vai trò khác nhau mà mỗi cá nhân có thể đảm nhận?

a)

Một loại duy nhất

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Nhiều loại

80.

Khi một cá nhân chấp nhận các vai trò và lựa chọn các vai trò, điều này phụ thuộc vào điều gì?

a)

Khả năng của cá nhân

b)

Nhu cầu và lợi ích của bản thân

c)

Địa vị xã hội của cá nhân

d)

Tất cả các phương án trên

81.

Đâu KHÔNG PHẢI là cặp vai trò xét theo định nghĩa Xã hội học?

a)

Vai trò thứ yếu và vai trò chủ yếu

b)

Vai trò chính và vai trò phụ

c)

Vai trò then chốt và vai trò không then chốt

d)

Vai trò truyền thống và vai trò hiện đại

82.

Căn cứ vào nguồn gốc tạo thành, vị thế xã hội thuộc loại nào sau đây?

a)

Vị thế then chốt

b)

Vị thế có sẵn

c)

Vị thế đạt được

d)

Vị thế không then chốt

83.

Trong các vị thế sau đây vị thế nào thường được xác định là vị thế chủ đạo của mỗi cá nhân?

a)

Vị thế nghề nghiệp

b)

Vị thế giới tính

c)

Vị thế sở hữu tư liệu sản xuất

d)

Tất cả đều sai

84.

Quan điểm nào sau đây là SAI về vị thế của mỗi người?

a)

Vị thế của mỗi người phụ thuộc vào sự công nhận của xã hội.

b)

Vị thế không thuần tuý phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của mỗi người về chính mình.

c)

Vị thế nhất thiết phải gắn với những người có uy tín và địa vị cao trong xã hội

d)

Vị thế của mỗi người có tính ổn định tương đối

85.

Căng thẳng vai trò xuất hiện khi nào?

a)

Khi các vai trò luôn ổn định và không có xung đột.

b)

Khi một người phải hoàn thành nhiều vai trò cùng lúc với nhiều yêu cầu, kỳ vọng xã hội/ Khi cá nhân nhận thấy những trông đợi của một vai trò không thích hợp

c)

Khi chỉ có một vai trò duy nhất

d)

Khi vai trò không liên quan đến xã hội

86.

Xung đột vai trò là gì?

a)

Khi cá nhân phải thực hiện nhiều vai trò khác nhau cùng lúc với những yêu cầu đối lập hoặc xung đột nhau.

b)

Khi một cá nhân chỉ thực hiện một vai trò duy nhất.

c)

Khi các vai trò của cá nhân luôn đồng nhất.

d)

Khi cá nhân không cần phải thích nghi với vai trò của mình.

87.

Theo J.H. Fischer, nhóm xã hội bao gồm những cá nhân có đặc điểm nào?

a)

Mục tiêu cá nhân khác nhau.

b)

Nhận thức và cấu trúc tổ chức, có tính chất liên tục.

c)

Quan hệ ngắn hạn và không ổn định.

d)

Quyền lợi và giá trị khác nhau.

88.

Quan niệm của J. Robertsons về nhóm xã hội là gì?

a)

Một tập hợp người có liên hệ với nhau một cách ngẫu nhiên.

b)

Một tập hợp người có liên hệ với nhau về mặt vị thế, vai trò, quyền lợi và định hướng.

c)

Một nhóm không có mục tiêu chung.

d)

Một nhóm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

89.

Nhóm sơ cấp (nhóm nhỏ) là một tập hợp xã hội trong đó các thành viên có đặc điểm gì?

a)

Các thành viên có quan hệ gián tiếp và tạm thời.

b)

Các thành viên không biết rõ về nhau.

c)

Các thành viên chỉ gặp nhau trong các sự kiện lớn.

d)

Các thành viên có quan hệ trực tiếp và mang tính cá nhân.

90.

Theo quan điểm của Xã hội học, gia đình được coi là gì?

a)

Một nhóm lớn không ổn định.

b)

Một nhóm nhỏ quan trọng nhất trong mọi xã hội.

c)

Một nhóm lớn tạm thời.

d)

Một nhóm thứ cấp trong xã hội.

91.

Nhóm thứ cấp (nhóm lớn) thường có mối quan hệ giữa các thành viên dựa trên yếu tố nào?

a)

Tính cảm cá nhân.

b)

Quan hệ trực tiếp và cá nhân

c)

Lợi ích , mối quan tâm và hoạt động đặc biệt

d)

Sự tương tác liên tục

92.

Nhóm xã hội khác đám đông ở điểm nào?

a)

Nhóm xã hội có quan hệ hữu cơ bền trong.

b)

Nhóm xã hội là tập hợp người ngẫu nhiên.

c)

Nhóm xã hội là một kiểu tổ chức xã hội được hình thành trong một quá trình lịch sử lâu dài.

d)

Nhóm xã hội chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn.

93.

Mạng lưới xã hội là gì?

a)

Một công cụ để kết nối các tổ chức kinh tế trên toàn cầu.

b)

Phức hợp các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức và cộng đồng.

c)

Một hệ thống chỉ có các mối quan hệ giữa các cá nhân trong cùng một tổ chức.

d)

Mạng lưới chỉ bao gồm các mối quan hệ trực tuyến qua internet.

94.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc trưng của thiết chế xã hội?

a)

Có tính ổn định và bền vững.

b)

Luôn thay đổi và phát triển theo thời gian.

c)

Có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.

d)

Được hình thành một cách tự phát và ngẫu nhiên.

95.

Mỗi xã hội đều có các thiết chế nào?

a)

Gia đình, chính trị, tổ chức, nhóm, kinh tế

b)

Chính trị, kinh tế, tôn giáo, gia đình, tổ chức

c)

Chính trị, gia đình, giáo dục, kinh tế, tôn giáo

d)

Kinh tế, tôn giáo, tổ chức, chính trị, giai cấp

96.

Đâu là chức năng chính của thiết chế xã hội?

a)

Bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị.

b)

Điều chỉnh hành vi của con người và duy trì trật tự xã hội.

c)

Tạo ra các cuộc cách mạng xã hội.

d)

Kiểm soát mọi hoạt động của con người.

97.

..là những mô hình các quy tắc và tác động tương hỗ , được thiết lập nhằm thỏa mãn những nhu cầu của xã hội

a)

Thiết chế

b)

Tổ chức

c)

Nhóm

d)

Gia đình

98.

Nội dung nào là đặc điểm của thiết chế xã hội

a)

Có tính bền vững tương đối

b)

Có xu hướng phụ thuộc vào nhau

c)

Xu hướng trở thành tiêu điểm của những vấn đề xã hội chủ yếu

d)

Tất cả các đáp án

99.

Đâu không phải là xu hướng của thiết chế xã hội

a)

Xu hướng duy trì sự ổn định của xã hội

b)

Xu hướng liên kết để thực hiện mục tiêu chung

c)

Xu hướng tự phát và không có sự tổ chức rõ ràng

d)

Xu hướng trở thành tiêu điểm của những vấn đề xã hội chủ yếu

100.

Thiết chế xã hội nào đóng vai trò quyết định trong sản xuất và tiêu dùng sản phẩm

a)

Giáo dục

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Gia đình

101.

Thiết chế xã hội nào thực hiện chuyển giao di sản văn hóa qua các thế hệ

a)

Giáo dục

b)

Kinh tế

c)

Chính trị

d)

Gia dình

102.

...là quá trình mà qua đó con người có thể tiếp nhận được nền văn hóa của xã hội mà con người được sinh ra - quá trình mà nhờ đó con người đạt được những đặc trưng xã hội của con người - nhân cách

a)

Thiết chế

b)

Xã hội hóa

c)

Tổ chức

d)

Tương tác

103.

Môi trường đầu tiên của quá trình xã hội hóa cá nhân

a)

Gia đình

b)

Trường học

c)

Các nhóm đồng đẳng

d)

Các phương tiện thông tin đại chúng

104.

Phát biểu nào sau đây không đúng về quá trình xã hội hóa

a)

Xã hội là một quá trình diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời mỗi cá nhân

b)

Xã hội hóa là quá trình cá nhân học hỏi liên tục thông qua tương tác xã hội

c)

Xã hội hóa là quá trình không liên tục , diễn ra chủ yếu khi còn các cá nhân còn trẻ

d)

Quá trình xã hội hóa chủ yếu diễn ra thông qua các môi trường xã hội hóa chính như : nhà trường , gia đình , nhóm bạn , truyền thông đại chúng

105.

Quá trình xã hội hóa kết thúc khi nào

a)

Cá nhân đến tuổi về hưu

b)

Cá nhân đủ nhận thức về bản thân xã hội

c)

Cá nhân đã được rèn luyện qua môi trường giáo dục đại học

d)

Khi cá nhân mất đi

106.

Ai là người có công đầu nghiên cứu và định nghĩa "hành động xã hội"

a)

Max Weber

b)

Sigmund Freud

c)

John Watson

d)

Auguste Comte

107.

Hành động nào sau đây là hành động xã hội

a)

Rụt tay lại khi sờ phải vật nóng

b)

Cúi đầu nhặt nón khi nón bị rớt

c)

Cúi đầu xuống khi gặp cô giáo

d)

Cúi đầu xuống khi gặp chướng ngại vật ở phái trước

108.

Max Weber phân loại hành động xã hội thành bao nhiêu loại

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

109.

Đâu không phải là hành động xã hội theo bảng phân loại của M.Weber

a)

Hành động duy cảm

b)

Hành động theo truyền thống

c)

Hành động theo hiện đại

d)

Hành động duy lý - công cụ

110.

Hành động xã hội có thể diễn ra trong lĩnh vực nào của đời sống con người

a)

Chỉ trong các tình huống chính trị

b)

Chỉ trong các mối quan hệ gia đình

c)

Trong mọi lĩnh vực của đời sống con người

d)

Chỉ trong các mối quan hệ công việc