wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SLH 2

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucid, lipid, protid) tạo năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể.

b)

Năng lượng sinh học là quá trình phân rã các chất hữu cơ (glucid, lipid, protid) tạo các chất mới cho cơ thể.

c)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucose, acid béo, acid amin) tạo năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể.

d)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucose, acid béo, acid amin) tạo các chất mới cho cơ thể.

2.

Chất nào sau đây là chất đầu tiên tham gia vào chu trình Krebs?

a)

acetyl CoA

b)

acid pyruvic

c)

succinyl CoA

d)

oxalo acetat

3.

Enzyme PGI là viết tắt của enzyme nào sau đây?

a)

phosphoglucose isomerase

b)

phosphoryl glyco isomerase

c)

phosphat glycogen isomer

d)

phosphoryl glucose isomer

4.

GAP là tên viết tắt của chất nào sau đây?

a)

glyceraldehyd phosphat

b)

glyceroacetat phosphat

c)

glyceroaceton phosphat

d)

glycerol acid phosphoric

5.

Quá trình chuyển từ 3PG thành 2PG cần sự xúc tác của enzyme nào sau đây?

a)

phosphoglycerat mutase

b)

phosphoglycerat kinase

c)

phosphoglycerat synthase

d)

phosphoglycerat liase

6.

Quá trình hoạt hóa các acid béo thành các phân tử acyl CoA xảy ra ở đâu?

a)

bào tương

b)

gan

c)

d)

ty thể

7.

Quá trình hoạt hóa các acid béo thành các phân tử acyl CoA cần sự có mặt của coenzyme nào?

a)

CoA-SH

b)

FAD

c)

NAD

d)

TPP

8.

Enzyme nào có ở mặt ngoài của màng trong ty thể xúc tác cho phản ứng ester hóa giữa Acyl CoA và cDNAitin?

a)

cDNAitin acyl tranferase I

b)

cDNAitin transferase

c)

cDNAitin tranferase I

d)

acyl tranferase I

9.

Cấu trúc bậc 2, 3, 4 của protein bị phá vỡ ở pH bằng bao nhiêu?

a)

1-2

b)

4-5

c)

6-8

d)

2-3

10.

Enzyme nào thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nhân thơm và acid amin acid?

a)

pepsin

b)

trypsin

c)

amylase

d)

elastase

11.

AST là tên viết tắt của enzyme nào sau đây?

a)

asparat transaminase

b)

alanin transaminase

c)

arguanin transaminase

d)

athonin transaminase

12.

Chỉ ra phát biểu đúng về sự hô hấp tế bào?

a)

Khi đốt cháy các chất hữu cơ tạo ra năng lượng, cần cung cấp O2 và giải phóng CO2, H2O.

b)

Khi đốt cháy các chất hữu cơ tạo ra năng lượng và O2.

c)

Sự hô hấp tế bào có bản chất là quá trình trao đổi ion giữa các chất.

d)

Sự hô hấp tế bào xảy ra nhanh chóng trong cơ thể, không cần tiếp xúc

13.

Các sản phẩm hình thành trong quá trình đốt cháy các chất glucid, lipid, protid lần lượt là gì?

a)

Các đơn vị cấu tạo, các chất trung gian, các chất cặn bã.

b)

Các chất trung gian, các chất cặn bã đào thải ra ngoài.

c)

Các đơn vị cấu tạo, các chất cặn bã đào thải ra ngoài.

d)

Các đơn vị cấu tạo, các chất cặn bã, năng lượng.

14.

Hãy chỉ ra vai trò của quá trình phosphoryl hóa, khử phosphoryl?

a)

Tích trữ, vận chuyển năng lượng và hoạt hóa các chất.

b)

Tích trữ, vận chuyển và sử dụng năng lượng.

c)

Tích trữ, vận chuyển năng lượng.

d)

Hoạt hóa các chất.

15.

Cơ chế khuếch tán tích cực là gì?

a)

Là cơ chế vận chuyển các chất cần được cung cấp năng lượng và các chất protein vận chuyển đặc hiệu đồng chuyển với Na+.

b)

Là cơ chế vận chuyển các chất do sự chênh lệch về nồng độ của chúng.

c)

Là cơ chế vận chuyển các chất cần sự trợ giúp của các phân tử protein vận chuyển.

d)

Là cơ chế vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.

16.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P tiêu tốn phân tử ATP cần xúc tác của enzyme hexokinase và ion Mg2+.

b)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P tiêu tốn 2 phân tử ATP.

c)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P giải phóng phân tử ATP.

d)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P mở đầu cho quá trình thoái hóa glucid.

17.

Enzyme xúc tác cho quá trình chuyển hóa DHAP thành GAP thuộc loại enzyme nào?

a)

isomerase

b)

oxidoreduxtase

c)

transferase

d)

hydrolase

18.

Glycerol thoái hóa tạo sản phẩm trung gian nào sau đây?

a)

dihydroxyaceton -3-phosphat

b)

glycerol-3-phosphat

c)

acetyl CoA

d)

dihydroxyaceton-2-phosphat

19.

Acyl CoA được hình thành ở màng ngoài ty thể, đi vào trong ty thể nhờ vào gì?

a)

qua hệ thống vận chuyển acyl-cDNAitin/cDNAitin

b)

nhờ vào protein đặc hiệu và ion Na+

c)

tự do

d)

qua hệ thống acyl-Hb/Hb

20.

Quá trình tổng hợp acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C bắt đầu bằng phản ứng nào sau đây?

a)

2 phân tử acetyl CoA kết hợp với nhau

b)

phân tử acetyl CoA kết hợp với phân tử malonyl CoA

c)

phân tử acetyl CoA kết hợp với phân tử CO2 tạo phân tử malonyl Co.A

d)

phân tử acetyl CoA kết hợp với phân tử propionyl CoA

21.

Quá trình khử amin của acid amin tạo ra sản phẩm là NH3 dưới dạng NH4+. NH4+ được biến đổi thành chất nào để về gan, thận trước khi ra khỏi cơ thể?

a)

glutamat

b)

glutamin

c)

urea

d)

ornithin

22.

Citrulline kết hợp với chất nào để tạo argininosuccinate?

a)

alanin

b)

aspartat

c)

arginine

d)

adenin

23.

Giai đoạn nào bắt đầu cho quá trình thoái hóa nhóm heme?

a)

mở vòng porphyrin

b)

mở vòng pyrol

c)

chuyển ion Fe2+ thành ion Fe3+

d)

tách loại ion Fe2+

24.

Triệu chứng xuất hiện sớm nhất và thường gặp khi glucose máu giảm nhẹ?

a)

Vã mồ hôi, run tay chân

b)

Mất thăng bằng, chóng mặt

c)

Cồn cào (dạ dày, ruột tăng co bóp)

d)

Tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim

25.

Gan cung cấp glucose cho máu chủ yếu bằng cách nào?

a)

Thoái hóa glycogen

b)

Tân tạo glucose từ protid

c)

Tân tạo glucose từ acid béo

d)

Tạo Glucose từ acid lactic

26.

Phát biểu nào sau đây đúng về bệnh Gout?

a)

Gây viêm khớp cấp, đau nhức dữ dội

b)

Giảm acid uric trong máu

c)

Ứ đọng ure ở các khớp

d)

Ứ đọng sạn urat hoặc sạn calci ở thận

27.

Cơ thể tăng huy động dự trữ mỡ thường gặp nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đái tháo đường

b)

Đói

c)

Sốt

d)

Basedow

28.

Vàng da viêm gan và vàng da tắc mật giống nhau ở điểm nào?

a)

Billirubin liên hợp tăng cao trong máu

b)

Billirubin gián tiếp tăng cao trong máu

c)

Có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu

d)

Không có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu

29.

Bệnh nào sau đây có thể gây tăng ceton máu?

a)

Tiểu đường do tụy

b)

Suy gan nặng

c)

Suy thận nặng

d)

Thiếu enzyme xúc tác quá trình chuyển hóa acid amin

30.

Hiện tượng vàng da ở trẻ sơ sinh xuất hiện vài ngày sau sinh và mất đi trong vòng 7 tuần đầu do nguyên nhân chính nào sau đây?

a)

Do gan của trẻ chưa hoàn thiện gây thiếu hụt tạm thời enzyme glucuronyltranferase

b)

Do bất đồng nhóm máu của mẹ và con

c)

Do tắc mật

d)

Do gan bị nhiễm độc

31.

Quá trình tổng hợp globin trong quá trình sản xuất hemoglobin xuất hiện những sai sót về số lượng hay tỉ lệ của các chuỗi polypeptid gây nên các bệnh nào?

a)

Thalassemia

b)

Rối loạn hem

c)

Ung thư

d)

Leukemia

32.

Hợp chất citrat được hình thành trong chu trình Krebs từ các chất nào sau đây?

a)

oxalo acetat và acetyl acetat

b)

oxalo acetat và fumarat

c)

oxalo acetat và malat

d)

acetyl acetat và fumarat

33.

Trong phản ứng chuyển hóa isocitrat thành α-cetoglutarat, chất nào được tách ra?

a)

H2 và CO2

b)

H2

c)

CO2

d)

H2O

34.

Phân tử ATP được tạo thành trong giai đoạn nào sau đây?

a)

PEP chuyển thành pyruvat

b)

2PG chuyển thành PEP

c)

3PG chuyển thành 2PG

d)

G6P chuyển thành F6P

35.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình β-oxy hóa trong quá trình thoái hóa các acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C là gì?

a)

các phân tử acetyl CoA

b)

các phân tử acyl CoA

c)

các phân tử acyl CoA và propionyl CoA

d)

các phân tử acetyl CoA và propionyl CoA

36.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình β-oxy hóa trong quá trình thoái hóa các acid béo bão hòa có số lẻ nguyên tử C là gì?

a)

các phân tử acetyl CoA và propionyl CoA

b)

các phân tử acyl CoA

c)

các phân tử acyl CoA và propionyl CoA

d)

các phân tử acetyl CoA

37.

Điều gì sau đây cần lưu ý khi thoái hóa các acid béo không no?

a)

dạng cis phải được chuyển thành dạng trans.

b)

chỉ thoái hóa các acid béo có liên kết đôi ở vị trí số 3.

c)

dạng trans chuyển thành dạng cis.

d)

chỉ thoái hóa các acid béo có liên kết đôi ở vị trí số 2.

38.

Dãy các acid amin nào sau đây sau khi mất nhóm carboxyl và amin chuyển hóa thành oxaloacetat và tham gia vào chu trình acid citric?

a)

Asp, Asn

b)

Gly, Ala, Cys, Ser, Thr, Trp

c)

Glu, Gln, Arg, His, Pro

d)

Val, Ile, Met

39.

Biliverdin bị khử tạo thành bilirubin nhờ vào enzyme nào sau đây?

a)

biliverdin reductase

b)

bilirubin synthetase

c)

bilirubin dehydrogenase

d)

biliverdin decarboxylase

40.

NH4+ gắn vào hợp chất glutamat tạo hợp chất glutamin nhờ vào enzyme nào?

a)

glutamin synthetase

b)

glutamin dehydrogenase

c)

glutamat decarboxylase

d)

glutamin transaminase

41.

Hãy điền nội dung còn thiếu vào phát biểu sau đây: "Acid béo tự do vào máu, gắn với albumin huyết tương tạo ………, theo máu đến các mô để thực hiện quá trình oxy hóa, tạo năng lượng."

a)

lipoprotein

b)

phospholipid

c)

triglycerid

d)

acetyl-CoA

42.

Theo nhóm carbonyl, các phân tử monosaccharide được chia thành mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

43.

Aldose là phân tử monosaccharide có chứa nhóm chức nào?

a)

aldehyde

b)

cetone

c)

ether

d)

acid carboxylic

44.

Cetose là phân tử monosaccharide có chứa nhóm chức nào?

a)

aldehyde

b)

cetone

c)

ether

d)

acid carboxylic

45.

Phân tử đường nào tham gia vào cấu trúc của phân tử acid nucleic?

a)

D-Ribose

b)

D-Ribulose

c)

D-Glucose

d)

D-Galactose

46.

D-Galactose được chuyển hóa và tổng hợp ở đâu?

a)

tuyến ức

b)

gan

c)

thận

d)

tuyến vú

47.

Đường saccharose có ở đâu trong các loại sau?

a)

mầm lúa

b)

củ cải đường

c)

sữa người và động vật

d)

nho

48.

Đường lactose có trong chất nào sau đây?

a)

mầm lúa

b)

sữa người và động vật

c)

mía, củ cải đường

d)

nho

49.

Thành phần của tinh bột bao gồm chất gì?

a)

10 - 25 % alpha-amylose và 75 - 85 % amylopectin

b)

10 - 15 % alpha-amylose và 75 - 90 % amylopectin

c)

15 - 25 % alpha-amylose và 75 - 85 % amylopectin

d)

25 - 35 % alpha-amylose và 65 - 75 % amylopectin

50.

Glycogen được tìm thấy nhiều nhất ở đâu trong cơ thể?

a)

Phổi

b)

Gan, cơ xương

c)

Thận

d)

Não

51.

Glycosaminglycan nào sau đây được tìm thấy trong thủy tinh dịch, dịch khớp xương?

a)

Acid hyaluronic

b)

Chondroitin sulfate

c)

Heparin

d)

Keratan sulfate

52.

Glycosaminglycan nào sau đây được tìm thấy trong sụn, mô liên kết, mô bảo vệ (da, gân, van tim, thành động mạch)?

a)

Acid hyaluronic

b)

Chondroitin sulfate

c)

Heparin

d)

Keratan sulfate

53.

Glycosaminglycan nào sau đây có khả năng ức chế quá trình đông máu, dùng để trị nghẽn mạch do huyết khối?

a)

Acid hyaluronic

b)

Chondroitin sulfate

c)

Heparin

d)

Keratan sulfate

54.

Đường nào sau đây tham gia vào thành phần cấu tạo của DNA, RNA?

a)

galactose, glucose

b)

glucose, fructose

c)

ribose, deoxyribose

d)

glucose, lactose

55.

Heparin có vai trò nào sau đây?

a)

Ức chế quá trình đông máu, làm đục huyết tương

b)

Ức chế quá trình đông máu, làm trong huyết tương

c)

Tăng cường quá trình đông máu, làm trong huyết tương

d)

Tăng cường quá trình đông máu, làm đục huyết tương

56.

Các monosaccharide được hấp thụ theo cơ chế nào?

a)

cơ chế thẩm thấu

b)

cơ chế khuếch tán đơn thuần

c)

cơ chế khuếch tán tích cực

d)

cơ chế khuếch tán đơn thuần, cơ chế khuếch tán tích cực

57.

Glucose được hoạt hóa thành chất nào sau đây trước khi tiếp tục được chuyển hóa thành các chất trung gian?

a)

glucose - 1 - phosphaste

b)

glucose - 6 - phosphaste

c)

glucose - 2 - phosphaste

d)

glucose - 4 - phosphaste

58.

Trước khi được chuyển thành glucose - 6 - phosphate, glycogen được chuyển hóa thành chất nào sau đây?

a)

glucose - 1 - phosphaste

b)

glucose - 6 - phosphaste

c)

glucose - 2 - phosphaste

d)

glucose - 4 - phosphaste

59.

Quá trình biến đổi glucose thành glucose - 6 - phosphate sử dụng bao nhiêu phân tử ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

60.

Enzyme nào được sử dụng cho quá trình biến đổi glucose thành glucose - 6 - phosphate?

a)

hexokinase

b)

phosphoglucose kinase

c)

phosphoglucose oxidase

d)

pentokinase

61.

PGI là ký hiệu của enzyme nào sau đây?

a)

pentaglucose isomerase

b)

pentaglycerine isomerase

c)

phosphoglycerine isomerase

d)

phosphoglucose isomerase

62.

PGI xúc tác cho phản ứng nào sau đây?

a)

đồng phân hóa G6P thành F6P

b)

đồng phân hóa G6P thành G1P

c)

đồng phân hóa G1P thành G6P

d)

đồng phân hóa F6P thành G6P

63.

GAP và DHAP được tạo thành từ sự phân cắt phân tử chất nào?

a)

F6P

b)

G1,6DP

c)

F1,6DP

d)

G6P

64.

DHAP biến đổi thành GAP nhờ vào enzyme nào sau đây?

a)

triose isomerase

b)

triose phosphate isomerase

c)

glycerol phosphate isomerase

d)

glyceraldehyde isomerase

65.

Glyceraldehyde - 3 - phosphate dehydrogenase xúc tác cho phản ứng nào sau đây?

a)

chuyển DHAP thành GAP

b)

chuyển GAP thành DHAP

c)

chuyển GAP thành 1,3-DPG

d)

chuyển DHAP thành 1,3-DPG

66.

Phosphoglycerate mutase PGM xúc tác cho quá trình nào sau đây?

a)

chuyển 2PG thành 3PG

b)

chuyển 3PG thành 2PG

c)

chuyển 1,3-DPG thành 3PG

d)

chuyển 1,3-DPG thành 2PG

67.

2PG bị khử nước tạo thành sản phẩm nào?

a)

enolphosphate

b)

phosphoenol pyruvate

c)

pyruvate

d)

3-phosphoglycerate

68.

Đái tháo đường là bệnh lý điển hình của rối loạn chuyển hóa glucid do nguyên nhân nào sau đây?

a)

thiếu hụt insulin

b)

thiếu hụt vitamin B1

c)

thiếu hụt enzyme G6PD

d)

thiếu hụt enzyme 1, 6-diphosphatase

69.

Glucose huyết tương lúc đói IFG có giá trị như thế nào trong chẩn đoán tiền đái tháo đường?

a)

A. 110 - 125 mg/ dl

b)

125 - 130 mg/ dl

c)

100 - 125 mg/ dl

d)

80 - 110 mg/ dl

70.

Trong chẩn đoán tiền đái tháo đường, glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống 75 g có giá trị như thế nào?

a)

140 - 199 mg/ dl

b)

120 - 180 mg/ dl

c)

110 - 175 mg/ dl

d)

190 - 210 mg/ dl

71.

Trong chẩn đoán tiền đái tháo đường, HbA1c có giá trị như thế nào?

a)

4,8 - 6,0 %

b)

5,7 - 6,4 %

c)

6,2 - 7,1 %

d)

3,5 - 5,8 %

72.

Trong chẩn đoán đái tháo đường, glucose huyết tương lúc đói có giá trị như thế nào?

a)

lớn hơn 126 mg/ dl

b)

nhỏ hơn 100 mg/ dl

c)

lớn hơn hoặc bằng 126 mg/ dl

d)

nhỏ hơn hoặc bằng 100 mg/ dl

73.

Trong chẩn đoán đái tháo đường, glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống 75 g có giá trị như thế nào?

a)

lớn hơn 200 mg/ dl

b)

lớn hơn hoặc bằng 200 mg/ dl

c)

nhỏ hơn 100 mg/ dl

d)

nhỏ hơn hoặc bằng 100 mg/ dl

74.

Lượng glucose huyết tương lúc đói được xác định vào thời điểm nào?

a)

thường là sau khi nhịn đói qua đêm từ 8 - 14 giờ

b)

sau khi nhịn ăn 6 tiếng, được uống nước ngọt

c)

sau khi nhịn ăn 8 tiếng, không được uống nước

d)

sau khi nhịn ăn 6 - 8 tiếng

75.

Dạng acid béo nào sau đây thường gặp tham gia trong thành phần lipid?

a)

Acid béo bão hòa, acid béo có vòng

b)

Acid không bão hòa, acid béo mang nhóm chức alcol

c)

Acid béo bão hòa, acid béo không bão hòa

d)

Acid béo bão hòa, acid béo không bão hòa, acid béo có vòng, acid béo mang nhóm chức alcol

76.

Acid béo nào sau đây có chứa nhóm chức alcol?

a)

acid stearic

b)

acid cerebronic

c)

acid prostanoic

d)

acid oleic

77.

Phân tử DHA có chứa bao nhiêu nguyên tử C và bao nhiêu liên kết đôi?

a)

22 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

b)

22 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

c)

23 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

d)

23 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

78.

Phân tử EPA có chứa bao nhiêu nguyên tử C và bao nhiêu liên kết đôi?

a)

20 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

b)

20 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

c)

20 nguyên tử C và 2 liên kết đôi

d)

20 nguyên tử C và 5 liên kết đôi

79.

Alcol nào sau đây có thể tham gia vào thành phần của lipid?

a)

glycerol, amino alcol, sterol

b)

glycerol, amino alcol

c)

glycerol, sterol, alcol bậc cao

d)

glycerol, sterol, alcol bậc cao, amino alcol

80.

Loại lipid nào sau đây là lipid thuần?

a)

glycerophospholipid

b)

sphingolipid

c)

lipoprotein

d)

cerid

81.

Loại lipid nào sau đây là lipid tạp?

a)

glyceride

b)

lecithin

c)

cerid

d)

sterid

82.

Trong thành phần lipid nào sau đây có chứa cholin?

a)

Lecithin

b)

Cephalin

c)

Cardiolipin

d)

Phosphatidylserin

83.

Trong phân tử cephalin có chứa alcol nào?

a)

cholin

b)

serin

c)

cholesterol

d)

ethanolamin

84.

Chylomicron có vai trò gì?

a)

vận chuyển triglycerid của thức ăn

b)

vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

vận chuyển cholesterol của thức ăn

d)

vận chuyển cholesterol nội sinh

85.

VLDL có vai trò gì?

a)

vận chuyển triglycerid của thức ăn

b)

vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

vận chuyển cholesterol của thức ăn

d)

vận chuyển cholesterol nội sinh

86.

Quá trình thoái hóa glycerol tạo sản phẩm nào sau đây trước khi đi vào giai đoạn 2 của con đường glycolysis?

a)

3GP

b)

GAP

c)

2GP

d)

DHAP

87.

Bước đầu tiên trong quá trình thoái hóa acid béo là gì?

a)

Hoạt hóa acid béo thành acetyl CoA

b)

Hoạt hóa acid béo thành acyl CoA

c)

Hoạt hóa acid béo thành acyl carnitin

d)

Hoạt hóa acid béo thành acetyl carnitin

88.

Acyl CoA đi qua màng trong ty thể vào chất khuôn như thế nào?

a)

Acyl CoA khuếch tán vào trong ty thể nhờ vào vận chuyển carnitin

b)

Acyl CoA khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acyl-carnitin/ carnitin

c)

Acyl CoA kết hợp với carnitin tạo ester được khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acyl-carnitin/ carnitin

d)

Ester tạo bởi acyl CoA và carnitin được khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acyl-carnitin/ carnitin

 

89.

Mỗi lần beta oxy hóa cắt đứt một mẩu chứa bao nhiêu nguyên tử C ra khỏi phân tử acid béo?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

90.

Quá trình chuyển hóa acyl CoA thành enoyl CoA được xúc tác bởi enzyme nào sau đây?

a)

Acyl CoA gehydratase

b)

Acyl CoA decarboxylase

c)

Acyl CoA isomerase

d)

Acyl CoA dehydrogenase

91.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta oxy hóa thoái hóa acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C là gì?

a)

các phân tử acetyl CoA và một phân tử propionyl CoA

b)

các phân tử propionyl CoA

c)

các phân tử propionyl CoA và một phân tử acetyl CoA

d)

các phân tử acetyl CoA

92.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta oxy hóa thoái hóa acid béo bão hòa có số lẻ nguyên tử C là gì?

a)

các phân tử acetyl CoA và một phân tử propionyl CoA

b)

các phân tử propionyl CoA

c)

các phân tử propionyl CoA và một phân tử acetyl CoA

d)

các phân tử acetyl CoA

93.

Phospholipase A xúc tác thủy phân liên kết ester ở C số mấy?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

không liên kết ester nào bị cắt đứt

94.

Phospholipase D thủy phân liên kết nào?

a)

Liên kết ester giữa acid phosphoric và glycerol

b)

Liên kết ester giữa acid phosphoric và base nito

c)

Liên kết ester ở C1 của lysophospholipid

d)

Liên kết ester ở C1 và C2 của phospholipid

95.

Giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp acid béo bão hòa có số Carbon chẵn xảy ra phản ứng nào?

a)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo propionyl - CoA

b)

Acetyl - CoA kết hợp với nhau tạo acyl - CoA

c)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo acyl - CoA

d)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo malonyl - CoA

96.

Enzyme xúc tác cho quá trình chuyển hóa acetyl - CoA thành malonyl - CoA là gì?

a)

malonyl carboxylase

b)

acetyl - CoA carboxylase

c)

acetyl - CoA transferase

d)

malonyl isomerase

97.

Có bao nhiêu loại acid amin tham gia vào cấu trúc protein?

a)

25

b)

50

c)

30

d)

20

98.

Acid amin trung tính là những acid amin như thế nào?

a)

có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

không có nhóm -COOH

99.

Acid amin acid là những acid amin như thế nào?

a)

có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

không có nhóm -COOH

100.

Acid amin base là những acid amin như thế nào?

a)

có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

không có nhóm -COOH

101.

Acid amin nào sau đây không tham gia cấu tạo protein nhưng có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và acid amin.

a)

alanin, leucin

b)

ornitin, citrulin

c)

arginin, trytophan

d)

cystein, glutamin

102.

Protein nào sau đây có chức năng vận chuyển?

a)

myosin

b)

hemoglobin

c)

lipoprotein

d)

immoglubin

103.

Protein nào sau đây có chức năng co duỗi?

a)

myosin

b)

hemoglobin

c)

lipoprotein

d)

immoglubin

104.

Protein nào sau đây có chức năng miễn dịch?

a)

myosin

b)

hemoglobin

c)

lipoprotein

d)

immoglubin

105.

Chuỗi polypeptid có cấu trúc bậc 1 được xoắn lại thành ống trụ, ống trụ cuộn tròn thành cuộn, bốn cuộn như vậy kết hợp với nhau tạo thành một tổ hợp gì?

a)

các phân tử protein

b)

các phân tử glucid

c)

các phân tử lipid

d)

các phân tử glucoprotein

106.

Cấu trúc bậc 2, 3, 4 của protein bị phá vỡ ở pH nào?

a)

3 - 4

b)

8 - 9

c)

1 - 2

d)

11 - 12

107.

Enzyme pepsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

acid amin trung tính

b)

acid amin acid

c)

acid amin nhân thơm

d)

acid amin kiềm

108.

Enzyme trypsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

acid amin trung tính

b)

acid amin acid

c)

acid amin nhân thơm

d)

acid amin kiềm

109.

Enzyme chymotrypsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

acid amin trung tính

b)

acid amin acid

c)

acid amin nhân thơm

d)

acid amin base

110.

Enzyme nào thủy phân liên kết của các acid amin C tận?

a)

Chymptrypsin

b)

Pepsin

c)

Carboxylpepsidase

d)

Aminopepsidase