wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học nghĩa

Total questions: 107

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

finger

a)

ngón chân

b)

bàn tay

c)

móng tay

d)

ngón tay

2.

mouth

a)

miệng

b)

mũi

c)

mắt

d)

môi

3.

Father

a)

Bố

b)

c)

Ông

d)

Anh

4.

head

a)

đầu

b)

cổ

c)

vai

d)

gáy

5.

eye

a)

môi

b)

mũi

c)

miệng

d)

mắt

6.

hair

a)

tóc

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

7.

teeth

a)

tai

b)

răng

c)

mũi

d)

chó

8.

KNEE

a)

tay

b)

chân

c)

đầu gối

d)

mũi

9.

ear

a)

cổ tay

b)

c)

răng

d)

tai

10.

cheek

a)

mắt

b)

mắt cá chân

c)

d)

tay

11.

foot

a)

cổ chân

b)

chân

c)

móng chân

d)

mắt cá chân

12.

nail

a)

móng

b)

cổ

c)

gáy

d)

vai

13.

waist

a)

eo

b)

c)

hông

d)

mông

14.

mother

a)

mẹ

b)

c)

ông

d)

chú

15.

pink

a)

hồng

b)

cam

c)

trắng

d)

xanh

16.

december

a)

tháng 1

b)

tháng 5

c)

tháng 12

d)

tháng 7

17.

baby

a)

em bé

b)

em lớn

c)

d)

ông

18.

face

a)

mặt

b)

mũi

c)

miệng

d)

răng

19.

brother

a)

anh trai

b)

em họ

c)

mẹ

d)

chú

20.

buffalo

a)

b)

chó

c)

trâu

d)

lợn

21.

november

a)

tháng 2

b)

tháng 6

c)

tháng 9

d)

tháng 11

22.

parent

a)

chú cô

b)

ông bà

c)

bố mẹ

d)

anh chị

23.

nose

a)

tai

b)

mũi

c)

mắt

d)

miệng

24.

cat

a)

trâu

b)

mèo

c)

chó

d)

25.

october

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 10

d)

tháng 4

26.

bird

a)

chim

b)

sóc

c)

chuột

d)

chó

27.

orange

a)

cam

b)

tím

c)

xanh

d)

đen

28.

neck

a)

cánh

b)

cổ

c)

tay

d)

chân

29.

lip

a)

môi

b)

mắt

c)

tay

d)

tai

30.

sister

a)

anh

b)

chị

c)

chú

d)

31.

yellow

a)

hồng

b)

vàng

c)

tím

d)

xanh

32.

january

a)

tháng 2

b)

tháng 1

c)

tháng 9

d)

tháng 10

33.

bottom

a)

mông

b)

nách

c)

cổ

d)

mắt

34.

dog

a)

chó

b)

mèo

c)

d)

vịt

35.

purple

a)

cam

b)

xanh

c)

tím

d)

đen

36.

cow

a)

b)

trâu

c)

ngựa

d)

khỉ

37.

cousin

a)

anh họ

b)

chị ruột

c)

em gái

d)

em nuôi

38.

blue

a)

tím

b)

cam

c)

xanh biển

d)

hồng

39.

neighbour

a)

bác sĩ

b)

hàng xóm

c)

giáo viên

d)

bạn bè

40.

green

a)

xanh biển

b)

tím

c)

xanh lá

d)

hồng

41.

february

a)

tháng 4

b)

tháng 6

c)

tháng 8

d)

tháng 2

42.

son

a)

con gái

b)

con nuôi

c)

con trai

d)

con rể

43.

March

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

d)

tháng 3

44.

waist

a)

hông

b)

eo

c)

tay

d)

chân

45.

skin

a)

da

b)

thịt

c)

mắt

d)

mũi

46.

April

a)

tháng 10

b)

tháng 4

c)

tháng 6

d)

tháng 12

47.

arm

a)

khuỷu tay

b)

cánh tay

c)

ngón tay

d)

bàn tay

48.

gray

a)

trắng

b)

đen

c)

xám

d)

nâu

49.

May

a)

Tháng 7

b)

Tháng 5

c)

Tháng 4

d)

Tháng 10

50.

mouse

a)

chim

b)

c)

d)

chuột

51.

daughter

a)

con dâu

b)

con gái

c)

con trai

d)

con nuôi

52.

June

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

d)

tháng 9

53.

grandfather

a)

ông

b)

ông hàng xóm

c)

ông chủ

d)

bà ngoại

54.

chicken

a)

chó

b)

trâu

c)

d)

lợn

55.

grandmother

a)

con chim

b)

cánh tay

c)

bà nội

d)

chú

56.

wife

a)

vợ

b)

c)

d)

bạn

57.

brown

a)

tím

b)

cam

c)

nâu

d)

đỏ

58.

July

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 10

59.

tiger

a)

hổ

b)

báo

c)

cáo

d)

chồn

60.

ankle

a)

mắt

b)

ngón chân

c)

mắt cá chân

d)

cẳng tay

61.

heel

a)

cánh tay

b)

lỗ mũi

c)

lưng

d)

gót chân

62.

nephew

a)

em họ

b)

em trai

c)

cháu trai

d)

bạn gái

63.

August

a)

tháng 7

b)

tháng 9

c)

tháng 12

d)

tháng 8

64.

black

a)

cam

b)

nâu

c)

đỏ

d)

đen

65.

husband

a)

vợ

b)

chồng

c)

chú

d)

bác

66.

Monday

a)

thứ 7

b)

chủ nhật

c)

thứ 2

d)

thứ 3

67.

uncle

a)

chú

b)

c)

ông

d)

bác gái

68.

Tuesday

a)

thứ 7

b)

chủ nhật

c)

thứ 2

d)

thứ 3

69.

Aunt

a)

thím

b)

chị họ

c)

mẹ

d)

70.

eyebrow

a)

lông mi

b)

lông mũi

c)

lông mày

d)

lông tay

71.

Sunday

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 5

d)

Thứ 4

72.

hip

a)

tay

b)

eo

c)

hông

d)

đùi

73.

Wednesday

a)

Thứ 7

b)

Thứ 4

c)

Thứ 3

d)

Thứ 6

74.

Duck

a)

b)

chó

c)

vịt

d)

trâu

75.

Leg

a)

đùi

b)

chân

c)

bàn chân

d)

cánh tay

76.

Thursday

a)

Thứ 6

b)

Thứ 4

c)

Thứ 5

d)

Chủ Nhật

77.

toe

a)

ngón chân

b)

đầu

c)

ngón tay

d)

móng tay

78.

Friday

a)

Thứ 3

b)

Thứ 6

c)

Thứ

d)

Chủ nhật

79.

red

a)

đỏ

b)

cam

c)

nâu

d)

tím

80.

Saturday

a)

Thứ 6

b)

Thứ 2

c)

Thứ 7

d)

Thứ 3

81.

xin chào

a)

alo

b)

bye

c)

hi

d)

holla

82.

how

a)

như thế nào

b)

đẹp

c)

bao nhiêu

d)

nhiều

83.

fine

a)

hay

b)

yếu

c)

tốt, giỏi

d)

đẹp, xấu

84.

cảm ơn

a)

ok

b)

good bye

c)

good night

d)

thanks

85.

I

a)

tôi

b)

họ

c)

cô ấy

d)

con chó

86.

nice

a)

đẹp

b)

vui, tốt

c)

xấu

d)

yếu

87.

meet

a)

thấy

b)

gặp

c)

chào

d)

ngồi

88.

bạn

a)

I

b)

mother

c)

you

d)

good

89.

bye/ good bye

a)

chào

b)

tạm biệt

c)

xin chào

d)

ngủ ngon

90.

and

a)

nếu

b)

thì

c)

d)

mẹ

91.

morning

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi tối

d)

buổi trưa

92.

afternoon

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

93.

evening

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

94.

Mr

a)

Mít tơ - Dùng trước con gái lớn tuổi

b)

Míts - Dùng trước con gái kém tuổi

c)

Mít tơ - Dùng trước con trai lớn tuổi

d)

Míts - Dùng trước con gái hơn tuổi

95.

Miss

a)

Míts - Dùng trước con gái lớn tuổi

b)

Mít tơ - Dùng trước con trai kém tuổi

c)

Mít tơ - Dùng trước con trai lớn tuổi

d)

Míts - Dùng trước con gái kém tuổi

96.

mum

a)

b)

ông

c)

mẹ

d)

chị

97.

dad

a)

chú

b)

c)

d)

bố

98.

good night

a)

chúc ngủ ngon

b)

chúc ăn ngon

c)

chúc buổi sáng

d)

chào buổi tối

99.

tên riêng

a)

porper name

b)

proper name

c)

name

d)

praper

100.

what

a)

cái gì

b)

như nào

c)

vì sao

d)

thế

101.

what's

a)

là sao

b)

như nào

c)

bao nhiêu

d)

là cái gì

102.

you

a)

tôi

b)

c)

bạn

d)

của bạn

103.

your

a)

như nào

b)

của tôi

c)

của bạn

d)

là sao

104.

my

a)

của

b)

tôi

c)

của tôi

d)

của bạn

105.

name

a)

tên

b)

họ

c)

tuổi

d)

ngày

106.

spell

a)

đánh vần

b)

đọc

c)

ngày

d)

tôi

107.

do

a)

đánh vần

b)

học

c)

cười

d)

làm