wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm Mác – Lênin, Nhà nước ra đời từ nguyên nhân nào?

a)

Từ sự hình thành cộng đồng người theo huyết thống

b)

Từ sự tiến bộ của lực lượng sản xuất hòa hợp

c)

Từ nhu cầu quản lý xã hội ban đầu đơn giản

d)

Từ mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

2.

Dấu hiệu cơ bản để nhận diện Nhà nước là gì?

a)

Có mức sống và phúc lợi xã hội cao

b)

Có văn hóa đặc sắc và phong tục riêng

c)

Có lãnh thổ, dân cư, chủ quyền tối cao

d)

Có tôn giáo chính thức được công nhận

3.

Thuộc tính nào phản ánh quyền lực công cộng của Nhà nước?

a)

Quyền lực mang tính cưỡng chế hợp pháp

b)

Quyền lực dựa trên cảm tình xã hội tự phát

c)

Quyền lực gắn với trưởng tộc truyền thống

d)

Quyền lực phát sinh từ quy ước cộng đồng

4.

Chức năng đối nội của Nhà nước thể hiện chủ yếu ở hoạt động nào?

a)

Ký các hiệp ước thương mại song phương

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với quốc gia khác

c)

Tham gia tổ chức quốc tế về hợp tác khu vực

d)

Bảo vệ trật tự an toàn xã hội trong nước

5.

Chức năng đối ngoại của Nhà nước tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Điều chỉnh cấu trúc kinh tế vùng nội địa

b)

Cải thiện phúc lợi nội địa ngắn hạn

c)

Giữ gìn an ninh biên giới và chủ quyền

d)

Tăng trưởng dân số trong lãnh thổ

6.

Hình thức chính thể của Nhà nước phản ánh điều gì?

a)

Cách lựa chọn ngôn ngữ và chữ viết chính thức

b)

Cách phân chia đơn vị hành chính địa phương

c)

Cách tổ chức và quan hệ giữa các cơ quan tối cao

d)

Cách công nhận các tôn giáo trong xã hội

7.

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa có đặc trưng nào?

a)

Quản lý bằng thỏa ước tự nguyện cộng đồng

b)

Quản lý bằng mệnh lệnh cá nhân tuyệt đối

c)

Quản lý chủ yếu bằng đạo đức và phong tục

d)

Quản lý xã hội bằng pháp luật, đề cao Hiến pháp

8.

Nguồn gốc kinh tế cho sự hình thành Nhà nước theo Mác – Lênin là gì?

a)

Gia tăng dân số và nhu cầu hợp tác cộng đồng

b)

Phát triển công nghệ thông tin và Internet

c)

Phân hóa giai cấp do tư hữu về tư liệu sản xuất

d)

Xuất hiện chữ viết và truyền đạt tri thức

9.

Hình thức cấu trúc Nhà nước đơn nhất khác liên bang ở điểm nào?

a)

Mỗi vùng có pháp luật riêng biệt độc lập

b)

Chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất

c)

Không có cơ quan trung ương nắm quyền lực

d)

Quyền lực tối cao phân tán cho địa phương

10.

Bản chất giai cấp của Nhà nước được hiểu như thế nào?

a)

Phục vụ bình đẳng mọi nhóm xã hội như nhau

b)

Phục vụ phong tục truyền thống của dân tộc

c)

Phục vụ và bảo vệ lợi ích giai cấp cầm quyền

d)

Phục vụ cá nhân lãnh tụ trong mọi quyết định

11.

Vai trò của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Nhà nước là gì?

a)

Là chỉ thị nội bộ của cơ quan hành chính

b)

Là nghị quyết chuyên đề của cơ quan địa phương

c)

Là đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao nhất

d)

Là văn bản hướng dẫn thi hành ở cấp cơ sở

12.

Điều kiện tuổi ứng cử vào Quốc hội theo quy định là gì?

a)

Đủ 20 tuổi trở lên theo quy định

b)

Đủ 19 tuổi trở lên theo quy định

c)

Đủ 21 tuổi trở lên theo quy định

d)

Đủ 18 tuổi trở lên theo quy định

13.

Công dân có quyền bầu cử vào cơ quan quyền lực nào khi đủ điều kiện luật định?

a)

Bộ, cơ quan ngang Bộ trung ương

b)

Tòa án và Viện kiểm sát nhân dân

c)

Chính phủ và Ủy ban nhân dân tỉnh

d)

Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp

14.

Hiến pháp 1992 của Việt Nam được thay thế bằng Hiến pháp nào?

a)

Hiến pháp năm 2013 thông qua toàn diện

b)

Hiến pháp năm 1996 ban hành toàn quốc

c)

Hiến pháp năm 1998 sửa đổi phạm vi hẹp

d)

Hiến pháp năm 2001 bổ sung một số điều

15.

Cơ cấu bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam bao gồm hệ thống nào?

a)

Cơ quan quyền lực, quản lý, kiểm sát, xét xử

b)

Cơ quan Quốc hội, Chính phủ, Bộ địa phương

c)

Cơ quan Đảng, đoàn thể, tổ chức xã hội

d)

Cơ quan hành chính, quân đội, tôn giáo

16.

Vị trí của Chủ tịch nước trong bộ máy Nhà nước là gì?

a)

Thủ trưởng cơ quan hành chính tỉnh

b)

Nguyên thủ quốc gia, đại diện đối nội đối ngoại

c)

Người đứng đầu cơ quan tư pháp tối cao

d)

Chủ nhiệm các Ủy ban của Quốc hội

17.

Chính phủ giữ vai trò nào trong hệ thống cơ quan nhà nước?

a)

Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất

b)

Cơ quan kiểm sát nhân dân tối cao

c)

Cơ quan quyền lực nhà nước tối cao

d)

Cơ quan tư pháp xét xử cao nhất

18.

Quan hệ pháp luật hành chính có đặc trưng nào nổi bật?

a)

Các bên tham gia thỏa thuận tự nguyện

b)

Các bên tham gia bình đẳng tuyệt đối

c)

Các bên tham gia không bình đẳng về quyền lực

d)

Các bên tham gia độc lập không phụ thuộc

19.

Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của Luật Hành chính là gì?

a)

Mệnh lệnh đơn phương của cơ quan nhà nước

b)

Thỏa thuận tự nguyện giữa các chủ thể

c)

Thương lượng bình đẳng giữa các bên

d)

Quy ước tập quán của cộng đồng

20.

Viện kiểm sát nhân dân có chức năng nào?

a)

Kiểm sát hoạt động tư pháp theo luật định

b)

Xét xử các vụ án hình sự ở mọi cấp

c)

Ban hành nghị định điều hành kinh tế

d)

Giải quyết tranh chấp hành chính dân sự

21.

Thuộc tính cơ bản của Nhà nước là gì?

a)

Nghề nghiệp và lợi ích cá nhân

b)

Hệ thống tín ngưỡng chung

c)

Tổ chức xã hội tự nguyện

d)

Quyền lực công cộng và chủ quyền

22.

Chức năng đối nội của Nhà nước chủ yếu nhằm vào nội dung nào?

a)

Quản lý trật tự xã hội trong nước

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao

c)

Bảo vệ công dân ở nước ngoài

d)

Xúc tiến thương mại quốc tế

23.

Hình thức chính thể của Nhà nước phản ánh điều gì?

a)

Trình độ phát triển kinh tế

b)

Cách tổ chức quyền lực tối cao

c)

Mức sống của nhân dân

d)

Số lượng đảng phái chính trị

24.

Kiểu Nhà nước tư sản hình thành gắn với cơ sở kinh tế nào?

a)

Chế độ sở hữu tư nhân tư bản

b)

Nền nông nghiệp tiểu nông

c)

Kinh tế tự cấp tự túc

d)

Công xã nguyên thủy cộng sản

25.

Trong Nhà nước pháp quyền, nguyên tắc tối thượng là gì?

a)

Mệnh lệnh hành chính tuyệt đối

b)

Tập quán cộng đồng chi phối

c)

Quyền lực tập trung cá nhân

d)

Thượng tôn Hiến pháp và pháp luật

26.

Chức năng đối ngoại của Nhà nước bao gồm hoạt động nào?

a)

Quản lý hộ tịch và hộ khẩu

b)

Tổ chức bầu cử cơ quan dân cử

c)

Ban hành quy định vệ sinh công cộng

d)

Ký kết điều ước và hợp tác quốc tế

27.

Hình thức cấu trúc của Nhà nước nói lên điều gì?

a)

Cơ cấu ngành nghề xã hội

b)

Mức thu ngân sách hàng năm

c)

Quan hệ giữa trung ương và địa phương

d)

Cách thức bầu chọn đại biểu

28.

Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo chính thể nào?

a)

Cộng hòa tổng thống

b)

Quân chủ chuyên chế

c)

Quân chủ lập hiến

d)

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa

29.

Bộ máy Nhà nước gồm những cơ quan nào là trọng yếu?

a)

Công an, quân đội, thuế

b)

Tài chính, y tế, giáo dục

c)

Đảng, đoàn thể, hiệp hội

d)

Lập pháp, hành pháp, tư pháp

30.

Dấu hiệu phân biệt Nhà nước với các tổ chức xã hội khác là gì?

a)

Sử dụng biểu tượng và cờ hiệu

b)

Quyền ban hành và cưỡng chế luật

c)

Có trụ sở và con dấu riêng

d)

Hoạt động bằng ngân sách tự thu

31.

Tính giai cấp của Nhà nước thể hiện ở điểm nào?

a)

Chỉ đại diện cho mọi tầng lớp

b)

Không liên quan cơ sở kinh tế

c)

Phục vụ lợi ích giai cấp cầm quyền

d)

Luôn trung lập tuyệt đối

32.

Trong hình thức nhà nước đơn nhất, đặc trưng là gì?

a)

Quyền lực phân tán theo vùng

b)

Các bang có chủ quyền riêng

c)

Liên minh nhiều quốc gia

d)

Chính quyền thống nhất toàn quốc

33.

Nhà nước liên bang có đặc điểm nào?

a)

Tồn tại chính quyền bang và trung ương

b)

Một hiến pháp duy nhất không phân chia

c)

Địa phương không có thẩm quyền

d)

Cơ cấu tổ chức thuần nhất

34.

Hình thức chính thể cộng hòa nghị viện phân quyền như thế nào?

a)

Chính phủ độc lập không chịu giám sát

b)

Tòa án đứng đầu mọi cơ quan

c)

Quốc hội giữ vai trò trung tâm quyền lực

d)

Tổng thống có toàn quyền tuyệt đối

35.

Chức năng kinh tế của Nhà nước thể hiện ở hoạt động nào?

a)

Ban hành quy tắc giao tiếp xã hội

b)

Tổ chức các lễ hội truyền thống

c)

Tuyên truyền văn hóa nghệ thuật

d)

Điều tiết vĩ mô và quản lý tài chính

36.

Chức năng xã hội của Nhà nước hướng tới mục tiêu nào?

a)

Tăng cường độc quyền kinh doanh

b)

Giảm vai trò cộng đồng cơ sở

c)

Bảo đảm phúc lợi và công bằng

d)

Mở rộng biên giới lãnh thổ

37.

Hình thức pháp luật cơ bản của Nhà nước là gì?

a)

Tập quán và lệ làng

b)

Lời nói người đứng đầu

c)

Hiến pháp và văn bản luật

d)

Quyết định của doanh nghiệp

38.

Nhà nước pháp quyền yêu cầu mối quan hệ nào giữa quyền và luật?

a)

Quyền lực nằm ngoài khuôn khổ luật

b)

Pháp luật chỉ mang tính khuyến nghị

c)

Luật phục tùng mệnh lệnh cá nhân

d)

Mọi quyền lực bị ràng buộc bởi pháp luật

39.

Theo nguyên tắc chủ quyền nhân dân, Nhà nước có nguồn gốc quyền lực từ đâu?

a)

Nhân dân là chủ thể tối cao

b)

Cơ quan hành pháp trung ương

c)

Gia tộc vua chúa cổ truyền

d)

Tập đoàn tài phiệt quốc tế

40.

Quyền lực nhà nước mang tính lãnh thổ nghĩa là gì?

a)

Chỉ hiệu lực ở thủ đô và tỉnh lỵ

b)

Áp dụng trong phạm vi lãnh thổ quốc gia

c)

Vượt ra ngoài mọi biên giới quốc tế

d)

Chỉ áp dụng cho công dân giàu có

41.

Nguồn gốc ra đời của pháp luật gắn với điều kiện nào của xã hội?

a)

Sự xuất hiện tư hữu và giai cấp

b)

Sự phát triển công nghệ hiện đại

c)

Sự giao lưu văn hóa quốc tế

d)

Sự mở rộng lãnh thổ quốc gia

42.

Bản chất của pháp luật thể hiện ở mối quan hệ giữa pháp luật với ai?

a)

Công dân và doanh nghiệp

b)

Cộng đồng quốc tế và Liên Hợp Quốc

c)

Nhà nước và giai cấp cầm quyền

d)

Tổ chức xã hội phi lợi nhuận

43.

Chức năng cơ bản của pháp luật bao gồm bảo đảm trật tự xã hội và chức năng nào nữa?

a)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội

b)

Phát triển kinh tế thị trường

c)

Tăng cường quốc phòng an ninh

d)

Nâng cao dân trí và giáo dục

44.

Pháp luật có quan hệ như thế nào với nhà nước?

a)

Là quy ước của cộng đồng làng xã

b)

Là sản phẩm của tổ chức tư nhân

c)

Là ý kiến tham khảo cho nhà nước

d)

Là công cụ quản lý xã hội của nhà nước

45.

Chuẩn mực xã hội khác chuẩn mực pháp luật ở điểm nào?

a)

Không có tính bắt buộc bằng cưỡng chế

b)

Được ban hành bằng văn bản luật

c)

Có hiệu lực trên toàn quốc

d)

Gắn với quyền lực nhà nước

46.

Nguồn của pháp luật là gì?

a)

Quan điểm cá nhân của lãnh đạo

b)

Ý thức đạo đức của cộng đồng

c)

Hình thức thể hiện quy tắc pháp lý

d)

Thói quen sinh hoạt văn hóa

47.

Quy phạm pháp luật là gì?

a)

Chuẩn mực đạo đức truyền thống

b)

Quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành

c)

Thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng

d)

Lệ làng được cộng đồng tự đặt ra

48.

Hệ thống pháp luật gồm những bộ phận nào liên kết với nhau?

a)

Chính sách, chiến lược, kế hoạch

b)

Tập quán, đạo đức, tôn giáo

c)

Quy phạm, chế định, ngành luật

d)

Hiến pháp, nghị quyết, án lệ

49.

Hiến pháp giữ vai trò gì trong hệ thống pháp luật?

a)

Là đạo luật cơ bản có hiệu lực tối cao

b)

Là nghị quyết của hội đồng nhân dân

c)

Là thông tư của bộ ngành trung ương

d)

Là văn bản hướng dẫn thi hành luật

50.

Pháp luật xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp nào nổi bật?

a)

Giai cấp công nhân và nhân dân lao động

b)

Nông dân và tiểu thương

c)

Giai cấp tư sản và doanh nhân

d)

Trí thức và văn nghệ sĩ

51.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật thể hiện ở đặc điểm nào?

a)

Áp dụng chung cho mọi đối tượng

b)

Áp dụng riêng cho từng cá nhân

c)

Chỉ áp dụng cho cơ quan nhà nước

d)

Chỉ áp dụng trong một địa phương

52.

Tính quyền lực, bắt buộc chung của pháp luật được bảo đảm bằng gì?

a)

Sự cưỡng chế của nhà nước

b)

Sự đồng thuận xã hội tự phát

c)

Sự vận động của kinh tế thị trường

d)

Sự tự giác của công dân

53.

Một chức năng quan trọng của pháp luật trong kinh tế là gì?

a)

Tạo khuôn khổ pháp lý cho thị trường

b)

Quy định nghệ thuật quảng cáo

c)

Ấn định giá cả hàng hóa cụ thể

d)

Khuyến khích tiêu dùng xa xỉ

54.

Pháp luật với đạo đức có điểm tương đồng nào?

a)

Điều chỉnh hành vi theo chuẩn mực chung

b)

Đều do tòa án ban hành chính thức

c)

Đều có chế tài cưỡng chế như nhau

d)

Đều có hiệu lực pháp lý như luật

55.

Khi có xung đột giữa chuẩn mực đạo đức và luật, cá nhân nên hành động thế nào?

a)

Phớt lờ mọi chuẩn mực xã hội

b)

Tuân thủ pháp luật và cân nhắc đạo đức

c)

Chỉ theo chuẩn mực đạo đức cá nhân

d)

Chỉ theo ý kiến số đông cộng đồng

56.

Nhà nước ban hành pháp luật nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Quản lý xã hội và bảo vệ lợi ích chung

b)

Thu lợi nhuận cho cơ quan công quyền

c)

Thay thế mọi chuẩn mực đạo đức

d)

Tăng số lượng văn bản giấy tờ

57.

Pháp luật có vai trò gì đối với quyền con người?

a)

Thay thế quyền bằng nghĩa vụ

b)

Hạn chế mọi quyền không điều kiện

c)

Xóa bỏ các quyền tự nhiên vốn có

d)

Công nhận, bảo đảm và bảo vệ quyền

58.

Chuẩn mực pháp luật khác chuẩn mực đạo đức ở phương diện chế tài như thế nào?

a)

Không có hình thức xử lý nào

b)

Chỉ có dư luận xã hội phê phán

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tập quán

d)

Có chế tài nhà nước và cưỡng chế

59.

Trong quan hệ giữa pháp luật và nhà nước, pháp luật là cơ sở cho hoạt động nào?

a)

Tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước

b)

Kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân

c)

Hoạt động của tổ chức tôn giáo

d)

Sinh hoạt của câu lạc bộ cộng đồng

60.

Ví dụ nào cho thấy pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội?

a)

Quy ước ứng xử trong một lớp học

b)

Hợp đồng lao động giữa người và doanh nghiệp

c)

Tập quán cưới hỏi truyền thống

d)

Lời hứa miệng giữa bạn bè thân thiết

61.

Loại hình nào mô tả pháp luật dựa trên án lệ và tiền lệ xét xử?

a)

Hệ thống common law dựa trên án lệ

b)

Hệ thống luật tôn giáo dựa trên kinh điển

c)

Hệ thống luật thành văn dựa trên bộ luật

d)

Hệ thống tập quán pháp dựa trên phong tục

62.

Hình thức cơ bản nhất để nhà nước ban hành quy tắc xử sự có hiệu lực chung là gì?

a)

Thông cáo báo chí của chính phủ

b)

Văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước

c)

Án lệ do tòa án tối cao ban hành

d)

Tập quán pháp do cộng đồng thừa nhận

63.

Trong quan hệ giữa pháp luật và kinh tế, nhận định nào hợp lý nhất?

a)

Kinh tế bị pháp luật chi phối tuyệt đối

b)

Pháp luật vừa phản ánh vừa điều chỉnh hoạt động kinh tế

c)

Pháp luật chỉ phản ánh mà không tác động kinh tế

d)

Kinh tế hoàn toàn quyết định nội dung pháp luật

64.

Loại pháp luật nào điều chỉnh chủ yếu quan hệ sở hữu, hợp đồng, thừa kế?

a)

Luật tố tụng về trình tự xét xử

b)

Luật hành chính về quản lý nhà nước

c)

Luật dân sự về tài sản và nghĩa vụ

d)

Luật hình sự về tội phạm và hình phạt

65.

Điểm khác nhau nổi bật giữa luật thành văn và tập quán pháp là gì?

a)

Luật thành văn bắt buộc phải có án lệ kèm theo

b)

Tập quán pháp luôn do quốc hội ban hành

c)

Luật thành văn được ban hành bằng văn bản chính thức

d)

Tập quán pháp có hiệu lực chỉ khi được đăng công báo

66.

Hệ thống pháp luật nào thường thấy ở các nước châu Âu lục địa?

a)

Luật tôn giáo Sharia

b)

Tập quán pháp truyền thống

c)

Civil law dựa trên bộ luật

d)

Common law dựa trên án lệ

67.

Khái niệm 'hình thức pháp luật' đề cập chủ yếu đến điều gì?

a)

Mục tiêu phát triển kinh tế xã hội

b)

Cách thức thể hiện và ban hành quy tắc

c)

Cơ chế thực thi và chế tài

d)

Nội dung quy phạm điều chỉnh

68.

Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, vai trò nào của pháp luật là quan trọng nhất?

a)

Xác định giá cả cho mọi hàng hóa

b)

Bảo đảm cạnh tranh công bằng và minh bạch

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kinh doanh

d)

Thay thế cơ chế thị trường tự do

69.

Luật công và luật tư phân biệt dựa trên tiêu chí nào?

a)

Mức độ trừng phạt của chế tài áp dụng

b)

Tính chất chủ thể tham gia quan hệ pháp luật

c)

Phạm vi lãnh thổ áp dụng quy phạm

d)

Thời điểm ban hành văn bản quy phạm

70.

Văn bản quy phạm pháp luật bao gồm các loại nào sau đây?

a)

Điều lệ doanh nghiệp, nội quy công ty

b)

Nghị quyết, luật, pháp lệnh, nghị định

c)

Án lệ, ý kiến học giả, giáo trình

d)

Thông cáo báo chí, bản tin, phóng sự

71.

Nhân tố kinh tế thường tác động đến pháp luật theo hướng nào?

a)

Không gây ảnh hưởng đáng kể đến pháp luật

b)

Buộc pháp luật chỉ bảo vệ lợi ích nhà nước

c)

Làm pháp luật tách rời thực tiễn và mất hiệu lực

d)

Tạo nhu cầu hoàn thiện quy phạm điều chỉnh thị trường

72.

Trong lịch sử pháp luật Việt Nam, đặc điểm nổi bật của giai đoạn pháp luật phong kiến là gì?

a)

Pháp luật bị thay thế bởi quy tắc tôn giáo

b)

Pháp luật chịu ảnh hưởng Nho giáo và bộ luật Hồng Đức

c)

Pháp luật dựa hoàn toàn trên án lệ Anh quốc

d)

Pháp luật hiện đại hóa theo mô hình dân luật Pháp

73.

Ví dụ nào thể hiện mối liên hệ hai chiều giữa pháp luật và kinh tế?

a)

Luật doanh nghiệp mới thúc đẩy khởi nghiệp và đầu tư

b)

Pháp luật quy định giá vàng cố định trong mọi thời kỳ

c)

Kinh tế phát triển sẽ xóa bỏ toàn bộ luật lao động

d)

Kinh tế suy giảm làm tăng thuế nhập khẩu tự động

74.

Trong hệ thống pháp luật, 'nguồn của pháp luật' chủ yếu bao gồm gì?

a)

Thỏa thuận miệng, truyền miệng dân gian, bài hát

b)

Ý kiến chuyên gia, báo cáo nghiên cứu, thống kê

c)

Quyết định cá nhân, thông báo nội bộ, tin nhắn

d)

Văn bản quy phạm, án lệ, tập quán pháp

75.

Trong cấu trúc của quy phạm pháp luật, bộ phận nêu điều kiện áp dụng là gì?

a)

Giả định quy định tình huống

b)

Thẩm quyền cơ quan ban hành

c)

Quy định nêu chuẩn xử

d)

Chế tài xác định hậu quả

76.

Bộ phận nào của quy phạm pháp luật xác định cách xử sự phải thực hiện?

a)

Giả định mô tả hoàn cảnh

b)

Quy định nêu cách xử sự

c)

Nguyên tắc pháp chế

d)

Chế tài quy định hình phạt

77.

Chế tài trong quy phạm pháp luật có chức năng chủ yếu là gì?

a)

Khuyến khích tuân thủ nhẹ nhàng

b)

Xác định hậu quả pháp lý khi vi phạm

c)

Mô tả quyền và nghĩa vụ chung

d)

Nêu cơ cấu cơ quan nhà nước

78.

Một quy phạm pháp luật đầy đủ thường gồm mấy bộ phận cơ bản?

a)

Bốn bộ phận mở rộng

b)

Ba bộ phận cơ bản

c)

Hai bộ phận chính

d)

Một bộ phận duy nhất

79.

Trong hệ thống pháp luật, văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất là gì?

a)

Pháp lệnh của Ủy ban

b)

Luật do Quốc hội ban hành

c)

Hiến pháp của quốc gia

d)

Nghị định của Chính phủ

80.

Thứ bậc hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật được xác định theo tiêu chí nào?

a)

Phạm vi đối tượng áp dụng

b)

Số lượng điều khoản văn bản

c)

Thẩm quyền cơ quan ban hành

d)

Ngày ban hành văn bản

81.

Đặc trưng nào phản ánh tính bắt buộc chung của quy phạm pháp luật?

a)

Chỉ áp dụng khi các bên thỏa thuận

b)

Áp dụng cho mọi trường hợp tương tự

c)

Chỉ áp dụng cho cá nhân ban hành

d)

Áp dụng tùy ý từng người

82.

Đặc điểm nào thể hiện tính xác định chặt chẽ của quy phạm pháp luật?

a)

Tùy nghi theo tập quán địa phương

b)

Quy định rõ ràng, chuẩn mực

c)

Phụ thuộc cảm tính người áp dụng

d)

Ngôn ngữ mơ hồ, linh hoạt

83.

Trong hệ thống pháp luật, luật và bộ luật khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Cơ quan soạn thảo khác nhau

b)

Phạm vi điều chỉnh rộng hẹp

c)

Hình thức trình bày nội dung

d)

Thời điểm ban hành văn bản

84.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật thể hiện ở đâu?

a)

Chỉ điều chỉnh một vụ việc cụ thể

b)

Trao quyền tùy ý cho cá nhân

c)

Đưa ra khuôn mẫu xử sự chung

d)

Chỉ nêu khuyến nghị tùy chọn

85.

Trong thẩm quyền ban hành, nghị định thuộc cấp nào trong thứ bậc văn bản?

a)

Cấp địa phương của xã, phường

b)

Cấp hiến định cao nhất

c)

Cấp luật của Quốc hội

d)

Cấp dưới luật của Chính phủ

86.

Thông tư thường do cơ quan nào ban hành để hướng dẫn thi hành luật?

a)

Bộ, cơ quan ngang bộ ban hành

b)

Tòa án nhân dân tối cao ban hành

c)

Văn phòng Quốc hội ban hành

d)

UBND cấp xã trực tiếp ban hành

87.

Quan hệ giữa quy phạm pháp luật và văn bản quy phạm pháp luật là gì?

a)

Quy phạm nằm ngoài văn bản

b)

Văn bản chỉ là tin tức pháp lý

c)

Quy phạm chỉ là thủ tục ban hành

d)

Văn bản chứa quy phạm pháp luật

88.

Tính hệ thống của pháp luật thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Chỉ tồn tại dưới dạng án lệ

b)

Sắp xếp thành ngành, chế định

c)

Các quy định rời rạc, lẻ tẻ

d)

Tùy ý phân nhóm theo nhu cầu

89.

Ngành luật là khái niệm dùng để chỉ gì trong hệ thống pháp luật?

a)

Thủ tục lập pháp của Quốc hội

b)

Cơ quan nhà nước chuyên trách

c)

Một văn bản đơn lẻ cụ thể

d)

Nhóm quy phạm theo lĩnh vực

90.

Khi quy phạm mâu thuẫn, văn bản nào được ưu tiên áp dụng?

a)

Văn bản của cơ quan cấp dưới

b)

Văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn

c)

Văn bản cùng cấp ban hành sau

d)

Văn bản có hiệu lực thấp hơn

91.

Đặc trưng nào phản ánh tính cưỡng chế của pháp luật?

a)

Chỉ mang hướng dẫn khuyến nghị

b)

Dựa trên tập quán xã hội chung

c)

Gắn với biện pháp xử lý vi phạm

d)

Phụ thuộc sự tự nguyện hoàn toàn

92.

Quy phạm pháp luật phát sinh từ đâu trong quy trình lập pháp?

a)

Quyết định của tổ chức xã hội

b)

Hoạt động ban hành văn bản

c)

Thỏa thuận dân sự của cá nhân

d)

Hoạt động xét xử của tòa án

93.

Trong cấu trúc quy phạm, ví dụ minh họa thường thuộc bộ phận nào?

a)

Khái quát giả định áp dụng

b)

Giải thích quy định xử sự

c)

Miêu tả chế tài xử phạt

d)

Không thuộc cấu trúc quy phạm

94.

Sự khác nhau giữa pháp luật và đạo đức trong tính bắt buộc là gì?

a)

Pháp luật chỉ khuyến nghị chung

b)

Đạo đức có chế tài hình sự

c)

Cả hai đều cưỡng chế như nhau

d)

Pháp luật có cưỡng chế nhà nước

95.

B 16 tuổi 1 tháng, B chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi?

a)

B phạm tội rất nghiêm trọng và tội đặc biệt nghiêm trọng

b)

B phạm tội nghiêm trọng do cố ý

c)

Cả b và c đều đúng

d)

B thực hiện tội phạm

96.

A 17 tuổi, cố hành vi gây thương tích cho B 15%. A sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp nào?

a)

Cả a, b, c đều sai

b)

Trong trường hợp A cố ý gây thương tích cho B

c)

Trong mọi trường hợp

d)

A không phải chịu trách nhiệm hình sự, chỉ phải chịu trách nhiệm hành chính

97.

A lái tái xế đi đúng phần đường, đúng tốc độ, kỹ thuật xe bảo đảm an toàn; trong ngõ có một người phóng vượt ra, lao đầu vào xe và chết?

a)

Cả a, b, c đều đúng

b)

A phải chịu trách nhiệm hình sự vì gây ra tai nạn đặc biệt nghiêm trọng

c)

A chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi gia đình nạn nhân khiếu kiện

d)

A không phải chịu trách nhiệm hình sự vì A không có lỗi trong việc gây ra tai nạn

98.

Chủ thể của tội phạm là?

a)

Tổ chức hoặc cá nhân từ 18 tuổi trở lên trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội

b)

Người đủ 16 tuổi trở lên có ý thức thực hiện tội phạm

c)

Người thực hiện hành vi phạm tội, đạt đủ tuổi luật định và có năng lực trách nhiệm hình sự

d)

Người thực hiện hành vi phạm tội và gây ra hậu quả

99.

Hình phạt được áp dụng với?

a)

Các vi phạm pháp luật

b)

Hành vi cố ý phạm tội

c)

Tội phạm

d)

Vi phạm hành chính và vi phạm hình sự

100.

Theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam thì hệ thống hình phạt gồm?

a)

Hình phạt tù giam và các hình phạt khác

b)

Hình phạt cơ bản và hình phạt không cơ bản

c)

Hình phạt chủ yếu và hình phạt không chủ yếu

d)

Các hình phạt chính và các hình phạt bổ sung

101.

Hình phạt trong Luật Hình sự Việt Nam được áp dụng nhằm mục đích?

a)

Giáo dục pháp luật nói chung

b)

Phòng ngừa tội phạm

c)

Bắt người phạm tội bồi thường thiệt hại đã gây ra

d)

Trừng trị người phạm tội, giáo dục và đấu tranh phòng chống tội phạm

102.

Một người bị coi là có tội khi?

a)

Bị cơ quan công an bắt theo lệnh bắt của Viện Kiểm sát

b)

Có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án

c)

Bị cơ quan công an khởi tố, điều tra về hành vi vi phạm pháp luật

d)

Bị Tòa án đưa ra xét xử

103.

Cơ quan tiến hành tố tụng hình sự là?

a)

Cơ quan điều tra - Tòa án - Cơ quan thi hành án

b)

Cả a, b, c đều đúng

c)

Viện Kiểm sát - Tòa án - Cơ quan thi hành án

d)

Tòa án - Viện Kiểm sát - Cơ quan điều tra

104.

Thủ tục tố tụng giải quyết một vụ án hình sự là?

a)

Điều tra - truy tố - xét xử sơ thẩm - xét xử phúc thẩm - xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm

b)

Khởi tố - điều tra - truy tố - xét xử - thi hành án hình sự

c)

Điều tra - xét xử sơ thẩm - xét xử phúc thẩm

d)

Thụ lý vụ án - điều tra - xét xử - thi hành án

105.

Chủ thể kinh doanh ở nước ta hiện nay bao gồm mấy loại?

a)

2 loại: Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể

b)

3 loại: Doanh nghiệp, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn

c)

4 loại: Công ty cổ phần, công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp Nhà nước

d)

2 loại: Doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp tư nhân

106.

Các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Cả a, b, c

c)

Công ty cổ phần; công ty hợp danh

d)

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên; hai thành viên trở lên

107.

Doanh nghiệp tư nhân là?

a)

Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm

b)

Doanh nghiệp do nhiều cá nhân làm chủ

c)

Doanh nghiệp do một hoặc hai cá nhân làm chủ

d)

Mọi quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp do mọi người tham gia vào doanh nghiệp quyết định