wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTCK lịch sử 10

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Văn minh là gì?

a)

Văn minh là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo nên

b)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người

c)

Văn minh là sự tiến bộ về mặt kinh tế của xã hội loài người

d)

Văn minh là sự tiến bộ về mặt vật chất của xã hội loài người

2.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúng nội hàm của khái niệm văn minh?

a)

Bắt đầu khi xã hội loài người xuất hiện nhà nước

b)

Khi con người đạt những tiến bộ về tổ chức xã hội, luân lí, kĩ thuật, chữ viết…

c)

Là trạng thái phát triển cao của văn hoá

d)

Là tổng thể những giá trị vật chất, tinh thần của xã hội, hay của một nhóm người

3.

Một trong những tiêu chuẩn để nhận diện văn minh là:

a)

Lãnh thổ rộng lớn

b)

Pháp luật chặt chẽ

c)

Kinh tế phát triển

d)

Nhà nước, đô thị, chữ viết

4.

Văn hoá là gì?

a)

Là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần của con người sáng tạo nên

b)

Là bản sắc của từng quốc gia, dân tộc

c)

Là tất cả những giá trị vật chất do con người sáng tạo ra

d)

Là toàn bộ những giá trị tinh thần trong đời sống, sinh hoạt

5.

Văn hoá xuất hiện khi nào?

a)

Xuất hiện từ khi con người biết sử dụng vỏ cây, da thú làm quần áo mặc

b)

Xuất hiện trong thời kì phát triển cao của xã hội

c)

Xuất hiện khi con người bước vào ngưỡng cửa của thời đại văn minh

d)

Xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện của loài người

6.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới hình thành từ khoảng thời gian nào?

a)

Từ khoảng đầu thiên niên kỉ thứ IV TCN

b)

Từ khoảng cuối thiên niên kỉ thứ IV TCN

c)

Từ khoảng đầu thiên niên kỉ thứ III TCN

d)

Từ khoảng đầu thiên niên kỉ thứ II TCN

7.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới hình thành ở đâu?

a)

Trung Quốc

b)

Hy Lạp, La Mã

c)

Tây Á, Đông Bắc châu Phi

d)

Ấn Độ

8.

Thời kì cổ đại, ở phương Đông hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là:

a)

Ai Cập, Rô ma, Ấn Độ và Trung Hoa

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa

c)

Ấn Độ, Lưỡng Hà, La Mã và Rô Ma

d)

Rô Ma, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Ai Cập

9.

Thời kì trung đại, ở Nam Á và Đông Á những nền văn minh nào sau đây tiếp tục phát triển?

a)

Đông Bắc Phi và Tây Á

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà

c)

Ả-Rập và Ấn Độ

d)

Ấn Độ và Trung Hoa

10.

Nền văn minh Ai Cập được hình thành và phát triển gắn liền với con sông nào sau đây?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Hoàng Hà

c)

Sông Nin

d)

Sông Tigơr

11.

Ý nào dưới đây không đúng về vai trò của sông Nin đối với Ai Cập cổ đại?

a)

Tạo ra “Vùng đất đen” phì nhiêu, màu mỡ

b)

Tạo thuận lợi cho việc xây dựng nhiều bến cảng lớn

c)

Cung cấp nước tưới cho cây trồng và nguồn nước cho sinh hoạt

d)

Quy tụ hai bên bờ nhiều thành phố và làng mạc

12.

Trong xã hội Ai Cập cổ đại đã hình thành một số tầng lớp như:

a)

Quý tộc, tăng lữ, thợ thủ công, nông dân, thương nhân và nô lệ

b)

Quý tộc, tăng lữ, thương nhân, thợ thủ công, nông dân và nô lệ

c)

Quý tộc, tăng lữ, nông dân, thợ thủ công, tư sản và nô lệ

d)

Quý tộc, tăng lữ, nông dân, thợ thủ công, thương nhân và nô lệ

13.

Nền tảng kinh tế cơ bản của Ai Cập cổ đại là:

a)

Chăn nuôi

b)

Công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Thương nghiệp

14.

Nhà nước Ai Cập thống nhất ra đời vào thời gian nào?

a)

Năm 3000 TCN

b)

Năm 3200 TCN

c)

Năm 3500 TCN

d)

Năm 2500 TCN

15.

Người đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại là

a)

Pha-ra-ông

b)

Hoàng đế

c)

Thiên tử

d)

Vua

16.

Ở Ai Cập cổ đại Pharaon nắm giữ quyền tối cao về

a)

Chính trị và tôn giáo

b)

Chính trị và văn hoá

c)

Chính trị và xã hội

d)

Kinh tế và chính trị

17.

Người Ai Cập sùng bái đa thần, họ thờ các vị thần tự nhiên, thần động vật như

a)

Chim đại bàng, rắn hổ mang

b)

Chim ưng, rắn hổ mang…

c)

Rắn hổ mang, bò…

d)

Chim ưng, con hổ…

18.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu nhất của Ai Cập cổ đại:

a)

Đền thờ

b)

Lăng mộ

c)

Kim tự tháp

d)

Tượng đài

19.

Công trình kiến trúc nổi tiếng nhất của người Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Tượng thần khổng lồ nhiều lớp

b)

Cung điện và kim tự tháp

c)

Lăng mộ hoàng gia lớn

d)

Tháp chuông bằng đá sa thạch

20.

Vai trò của sông Nin đối với sự hình thành nền văn minh Ai Cập là gì?

a)

Cung cấp đất phù sa màu mỡ

b)

Là đường biên tự nhiên an toàn

c)

Giúp giao thương với biển Đỏ

d)

Tạo khí hậu khô nóng quanh năm

21.

Tầng lớp xã hội chủ yếu nắm quyền lực trong Ai Cập cổ đại là ai?

a)

Thương nhân biển Địa Trung Hải

b)

Nô lệ và binh sĩ đánh thuê

c)

Quý tộc, tăng lữ và quan lại

d)

Nông dân tự do và thợ thủ công

22.

Nền văn minh Ấn Độ hình thành và phát triển gắn liền với các con sông nào?

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang

c)

Sông Ấn và sông Hằng

d)

Sông Nin và sông Án

23.

Người A-ri-a là chủ nhân của nền văn minh nào ở Ấn Độ?

a)

Văn minh sông Hằng

b)

Văn minh Harappa muộn

c)

Văn minh Nam Ấn cổ

d)

Văn minh sông Ấn

24.

Một đặc trưng quan trọng của xã hội Ấn Độ thời cổ – trung đại là gì?

a)

Chia thành nhiều giai cấp và đẳng cấp

b)

Quyền lực tập trung vào nhà nước

c)

Tự trị theo làng xã không phân tầng

d)

Thương nghiệp biển giữ vai trò chủ đạo

25.

Tôn giáo nào không có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo xuất hiện muộn

b)

Phật giáo ra đời ở Ấn

c)

Hin-đu giáo nội sinh

d)

Jain giáo bản địa cổ

26.

Mười chữ số thập phân chúng ta đang dùng là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Trung Hoa cổ trung

b)

Ai Cập cổ đại

c)

Hy Lạp – La Mã

d)

Ấn Độ cổ trung đại

27.

Loại chữ viết của nền văn minh nào được cư dân Đông Nam Á thời cổ – trung đại tiếp thu nhiều?

a)

Văn minh Ấn Độ cổ trung

b)

Văn minh Hy Lạp – La Mã

c)

Văn minh Lưỡng Hà cổ

d)

Văn minh Trung Hoa cổ

28.

Công trình kiến trúc nổi tiếng thời cổ – trung đại ở Trung Quốc là gì?

a)

Đền Ma-ha-bồ-đi cổ

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Kim tự tháp đất nện

d)

Lăng Ta-gid Ma-han

29.

Kiến trúc và điêu khắc Ấn Độ ảnh hưởng mạnh nhất tới khu vực nào trên thế giới?

a)

Các quốc gia Tây Á cổ đại

b)

Các quốc gia Đông Nam Á

c)

Các nước Nam Á hiện đại

d)

Các quốc gia Đông Bắc Á

30.

Nền văn minh Trung Hoa hình thành gắn liền với các con sông nào?

a)

Sông Ấn và sông Hằng

b)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang

c)

Sông Nin và sông Án

d)

Sông Tigris và Euphrates

31.

Chủ nhân đầu tiên của nền văn minh Trung Hoa là tộc người nào?

a)

Người Choang cổ

b)

Người Mông Cổ cổ

c)

Người Hoa Hạ cổ

d)

Người Mãn cổ

32.

Các giai tầng cơ bản trong xã hội Trung Quốc thời cổ – trung đại gồm những ai?

a)

Quý tộc, địa chủ, công dân

b)

Quý tộc, địa chủ, nông dân, thợ thủ công, thương nhân

c)

Quý tộc, địa chủ, nô lệ chiến tranh

d)

Quý tộc, nông dân, binh sĩ, nô lệ

33.

Mặt hàng nổi tiếng Trung Quốc buôn bán với nước ngoài thời cổ – trung đại là gì?

a)

Hương liệu vùng nhiệt

b)

Tơ lụa và gốm sứ

c)

Vàng bạc quý hiếm

d)

Các loại lâm thổ sản

34.

Nhà nước Trung Quốc thời cổ – trung đại tổ chức theo thể chế nào?

a)

Quân chủ lập hiến cổ

b)

Chế độ chiếm nô hạn

c)

Cộng hòa thị dân cổ

d)

Quân chủ chuyên chế tập quyền

35.

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là gì?

a)

Chữ khắc giáp cốt kim văn

b)

Chữ Kha-rôt-ti và Bra-mi

c)

Chữ Hán giản thể cổ

d)

Chữ tượng hình trên papyrus

36.

Thành tựu nào sau đây không thuộc "Tứ đại phát minh" của Trung Quốc thời cổ - trung đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy

b)

Kĩ thuật làm lịch

c)

Thuốc súng

d)

La bàn

37.

Trong các nền văn minh cổ đại ở phương Đông, điểm khác biệt của văn minh Ấn Độ so với văn minh Ai Cập là gì?

a)

Đạt nhiều thành tựu rực rỡ trên các lĩnh vực

b)

Tiếp tục phát triển sang thời kì trung đại

c)

Hình thành trên lưu vực các dòng sông lớn

d)

Chịu ảnh hưởng của văn minh A-rập lâu dài

38.

Từ thời cổ đại, so với Ai Cập và Trung Hoa, điều kiện tự nhiên hình thành nên văn minh Ấn Độ có điểm gì chung?

a)

Là một bán đảo có nhiều vũng, vịnh, hải cảng

b)

Đất nước ba mặt tiếp giáp biển

c)

Địa hình bị chia cắt bởi dãy núi cao và cao nguyên

d)

Được hình thành trên lưu vực các dòng sông lớn

39.

Nền văn minh nào ở phương Đông tồn tại liên tục, lâu đời nhất và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh thế giới?

a)

Nền văn minh Hy Lạp - La Mã

b)

Nền văn minh Trung Hoa

c)

Nền văn minh Lưỡng Hà

d)

Nền văn minh Ai Cập

40.

Cấu trúc nào ở Trung Quốc cổ đại được xây dựng nhằm bảo vệ biên giới phía bắc trước các bộ tộc du mục?

a)

Lăng Tần Thủy Hoàng đồ sộ

b)

Tượng đá Moai trên đảo xa

c)

Đền Ma-ha-bồ-đề của Ấn Độ

d)

Trường Thành dài nhiều nghìn kilômét

41.

Địa hình chủ yếu của Hy Lạp – La Mã thời cổ đại là

a)

Đồi núi, cao nguyên

b)

Đồng bằng ven sông

c)

Ven biển bằng phẳng

d)

Các cao nguyên bằng phẳng

42.

Điều kiện tự nhiên của Hy Lạp – La Mã thời cổ đại thuận lợi cho việc trồng cây nào?

a)

Hoa màu

b)

Nho, ô liu

c)

Các loại hoa

d)

Lúa nước

43.

Cư dân ở Hy Lạp đã xây dựng các nhà nước đầu tiên vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ khoảng đầu TNK III TCN

b)

Từ khoảng cuối TNK III TCN

c)

Từ khoảng đầu TNK II TCN

d)

Từ khoảng cuối TNK II TCN

44.

Vị trí địa lí và địa hình của Hy Lạp– La Mã cổ đại tạo thuận lợi cho sự phát triển của ngành kinh tế nào?

a)

Đóng tàu, thủyên

b)

Nghề thủ công

c)

Thương mại đường biển gắn với các hải cảng

d)

Nông nghiệp

45.

Điều kiện tự nhiên nào của La Mã cổ đại thuận lợi cho phát triển trồng trọt và chăn nuôi?

a)

Đồng bằng ven biển

b)

Các vùng đồi núi rộng lớn xen kẽ với đồng bằng

c)

Cao nguyên rộng lớn, bằng phẳng

d)

Đồng bằng màu mỡ ở các thung lũng sông, có những đồng cỏ

46.

Cư dân đầu tiên xây dựng nền văn minh trên đảo Crét là

a)

Người Đô –ri-an

b)

Người A-kê-an

c)

Người Lô-ni-en

d)

Người Mi - nô-an

47.

Thời kì đầu bộ máy quản lí nhà nước thành bang La Mã không bao gồm

a)

Vua

b)

Viện Nguyên lão

c)

Đại hội công dân

d)

Đại Hội đồng

48.

Từ năm 27 TCN, người được tôn lên thành Đấng tối cao, có quyền lực như hoàng đế thời kì đế chế ở La Mã cổ đại là

a)

Ốc-ta-vơ-út

b)

A-chí-lút

c)

Ô-vi-di-ốt

d)

Ơ-ri-pít

49.

Trong XH Hy Lạp – La Mã cổ đại có những giai cấp cơ bản nào sau đây

a)

Nông dân

b)

Quý tộc

c)

Nô lệ

d)

Thương nhân

50.

Ngành kinh tế chủ đạo của Hy Lạp – La Mã cổ đại là

a)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp

b)

Thương nghiệp và công nghiệp

c)

Nông nghiệp và thương nghiệp

d)

Nông nghiệp và thủ công nghiệp

51.

Hy Lạp – La Mã cổ đại có thuận lợi nào để phát triển thủ công nghiệp?

a)

Trong lòng đất chứa nhiều khoáng sản, thuận lợi cho nghề luyện kim

b)

Có nhiều thung lũng để xây dựng các xưởng thủ công

c)

Nhiều đất đai phát triển nghề gốm

d)

Có đường bờ biển dài, kín gió thuận lợi xây dựng các cảng biển

52.

Tổ chức nhà nước Hy Lạp cổ đại là

a)

Lãnh địa

b)

Thành bang

c)

Nhà nước chuyên chế

d)

Tiểu quốc

53.

Về chữ viết, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã sáng tạo ra

a)

Hệ thống chữ số

b)

Chữ La Mã

c)

Hệ thống chữ viết gồm 24 chữ cái

d)

Chữ La-tinh

54.

Chữ số mà ngày nay chúng ta đang sử dụng là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Trung Hoa

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

55.

Đặt nền móng cho văn học Hy Lạp – La Mã cổ đại là

a)

Bộ sử thi I-li-át

b)

Hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê

c)

Nhiều vở kịch của tác giả Ê-sin

d)

Bộ sử thi Ô-đi-xê

56.

Công trình kiến trúc tiêu biểu là của người Hy Lạp cổ đại là

a)

Kim Tự tháp

b)

Đền Pác-tê-nông

c)

Vạn Lý trường thành

d)

Đấu trường Cô-li-dê

57.

Công trình kiến trúc tiêu biểu là của người La Mã cổ đại là

a)

Vạn Lý trường thành

b)

Đấu trường Cô-li-dê

c)

Kim Tự tháp

d)

Đền Pác-tê-nông

58.

Đâu không phải là những hiểu biết khoa học ứng dụng vào thực tiễn cuộc sống của người Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Chế tạo thuốc súng

b)

Chế tạo máy bắn đá

c)

Sử dụng hệ thống đòn bẩy

d)

Chế tạo bê tông

59.

Hy Lạp – La Mã cổ đại là quê hương của lĩnh vực khoa học nào ở phương Tây?

a)

Triết học

b)

Toán học

c)

Sử học

d)

Vật lý

60.

Các vị thần của thần thoại Hy Lạp – La Mã cổ đại được mô tả với hình dáng tính, cách giống với

a)

Rắn hổ mang

b)

Chim ưng

c)

Các vị thần

d)

Con người

61.

Tôn giáo nào sau đây được hình thành vào thế kỷ I ở phần lãnh thổ phía Đông của đế quốc La Mã?

a)

Cơ đốc giáo

b)

Hinđu giáo

c)

Phật giáo

d)

Hồi giáo

62.

Môn thể thao nào sau đây không được tổ chức tại Đại hội Olympic

a)

Karate

b)

Ném đĩa

c)

Phóng lao

d)

Chạy nhảy xa

63.

Tầng lớp nào sau đây muốn phục hưng lại những giá trị và thành tựu rực rỡ của văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại

a)

Tư sản

b)

Chủ nô

c)

Thương nhân

d)

Lãnh chúa

64.

Giai cấp tư sản đang lên ở châu Âu đã chống lại hệ tư tưởng của đạo nào?

a)

Ấn Độ giáo

b)

Đạo Hồi

c)

Cơ đốc giáo

d)

Phật giáo

65.

Quê hương của Phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

Italia

b)

Thụy Sĩ

c)

Đức

d)

Pháp

66.

Thành tựu văn học nào sau đây không xuất hiện trong thời kì Phục hưng.

a)

Thơ

b)

Tiểu thuyết

c)

Trường ca

d)

Kịch

67.

Nhà viết kịch tiêu biểu trong thời kì Phục hưng là:

a)

Phran-xi-cô Pê-trác-ca

b)

Giô-van-ni Bô-ca-xi (Italia)

c)

Phô-răng-xoa Ra-bơ-le (Pháp)

d)

Uy-li-am Sếch-xpia

68.

Nghệ thuật Phục hưng đạt đến đỉnh cao trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Thế kỷ XIV-XV

b)

Thế kỷ XVII-XVIII

c)

Thế kỷ XV-XVI

d)

Thế kỷ XVI-XVII

69.

Đâu không phải là bức hoạ của Lê-ô-na đô Vanh-xi

a)

“Người Vitruvius”

b)

“Nàng Mô-na-Li-sa”

c)

“Bữa tiệc cuối cùng”

d)

“Trao lại chìa khóa”

70.

Tác phẩm điêu khắc nổi tiếng của Mi-ken-lăng-giơ thời kì Phục hưng là

a)

Đức Mẹ Sít – tin

b)

Trường học A – ten

c)

Tượng Đức Mẹ sầu bi

d)

Hôn lễ Đức Mẹ động thanh

71.

Bức tranh “Trường học A-ten” của tác giả nào sau đây?

a)

Lê-ô-na đô Vanh-xi

b)

Sandro

c)

Ra-pha-en

d)

Mi – ken – lăng – giơ

72.

Trong kiến trúc, phong cách Phục hưng chú trọng yếu tố nào sau đây?

a)

Hình học

b)

Số học

c)

Lịch sử

d)

Kĩ thuật

73.

Công trình kiến trúc tiêu biểu ở Italia thời kì Phục hưng là

a)

Vương cung thánh đường thánh Phê-rô

b)

Đền thờ thần Zeus

c)

Đấu trường Cô-li-dê

d)

Đền Pác-tê-nông

74.

Một trong bốn đền thờ lớn nhất ở Va ti-căng thời kì Phục hưng là

a)

Đền thờ Apollo

b)

Đền thờ thần Zeus

c)

Vương cung thánh đường thánh Phê-rô

d)

Đền Pác-tê-nông

75.

Lĩnh vực nào sau đây có ý nghĩa quan trọng trong việc đẩy lùi những ảnh hưởng và chi phối của thần học ở Tây Âu thời Phục hưng

a)

Văn học

b)

Tư tưởng

c)

Khoa học, kĩ thuật

d)

Hội hoạ

76.

Thời kì Phục hưng, văn minh Tây Âu có nhiều tiến bộ về một kĩ thuật, trong đó không có ngành nào sau đây?

a)

Đóng tàu

b)

Luyện kim

c)

Công nghiệp

d)

Khai mỏ

77.

Đâu không phải là ý nghĩa của phong trào Văn hóa Phục Hưng.

a)

Lên án gay gắt Giáo hội Cơ Đốc giáo lũng đoạn.

b)

Chỉ mũi nhọn đấu tranh chống lại chế độ phong kiến thời nát đường thời.

c)

Cổ vũ giá trị của chế độ phong kiến và Giáo hội Cơ Đốc giáo

d)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân, đề cao tinh thần dân tộc,...

78.

Nội dung của phong trào Văn hóa Phục Hưng là:

a)

Phê phán xã hội phong kiến và Giáo hội, đề cao con người và khoa học tự nhiên.

b)

Phê phán Giáo hội, đề cao khoa học tự nhiên.

c)

Phê phán xã hội phong kiến, đề cao giá trị con người.

d)

Đòi cải tạo xã hội phong kiến, phê phán Giáo hội.

79.

Trong thời Phục hưng đã xuất hiện rất nhiều nhà văn hóa, khoa học thiên tài mà người ta gọi là:

a)

“Những người thông minh”.

b)

“Những người khổng lồ”.

c)

“Những người không lồ”.

d)

“Những người thông nhân”.

80.

Cuộc đấu tranh công khai đầu tiên trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng của giai cấp tư sản

a)

Phong trào chống chế độ phong kiến lỗi thời

b)

Phong trào Cải cách tôn giáo

c)

Phong trào chống Giáo hội Cơ Đốc giáo

d)

Phong trào văn hóa Phục Hưng

81.

Vào giữa thế kỷ XVIII diễn ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?

a)

Lần thứ hai

b)

Lần thứ nhất

c)

Lần thứ tư

d)

Lần thứ ba

82.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở đâu?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Anh

83.

Ý nào không phản ánh đúng điều kiện ở nước Anh khi tiến hành cách mạng công nghiệp?

a)

Nước Anh có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

b)

Tình hình chính trị ổn định từ sau cách mạng tư sản

c)

Tích lũy tư bản nguyên thuỷ dồi dào

d)

Xuất hiện nhiều công trường thủ công ở các thành thị

84.

Nước Anh tiến hành cuộc cách mạng công nghiệp trong bối cảnh không có thuận lợi nào?

a)

Cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công

b)

Có nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

Nguồn tích lũy tư bản từ buôn bán nô lệ và bóc lột thuộc địa

d)

Giàu tài nguyên thiên nhiên

85.

Phong trào "rào đất cướp ruộng" dùng để chỉ hiện tượng gì?

a)

Quý tộc phong kiến thôn tính ruộng đất của nhau

b)

Quý tộc phong kiến tước đoạt ruộng đất của nông nô để chăn nuôi cừu

c)

Nông nô đấu tranh bảo vệ ruộng đất của mình

d)

Tranh giành ruộng đất giữa các lãnh chúa phong kiến

86.

Hiện tượng "rào đất cướp ruộng" đã bổ sung lực lượng lao động cho:

a)

Trang trại

b)

Đồn điền

c)

Hầm mỏ

d)

Các nhà máy xí nghiệp

87.

Những tiến bộ về kĩ thuật trong cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại diễn ra đầu tiên là những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong ngành

a)

Luyện kim

b)

Máy móc trong sản xuất nông nghiệp

c)

Ngành dệt

d)

Đóng tàu

88.

Năm 1733, Giôn Cay sáng tạo ra

a)

Máy dệt

b)

Con thoi bay

c)

Máy kéo sợi Gien-ni

d)

Máy hơi nước

89.

Năm 1764, Giêm Ha-gri-vơ sáng tạo ra

a)

Máy kéo sợi Gien-ni

b)

Máy dệt

c)

Máy hơi nước

d)

Máy kéo sợi chạy bằng sức nước

90.

Năm 1769, Ri-chác Ác-rai chế tạo ra

a)

Máy kéo sợi chạy bằng sức nước

b)

Máy dệt

c)

Con thoi bay

d)

Máy hơi nước

91.

Năm 1785, Ét-môn Các-rai chế tạo ra

a)

Máy kéo sợi Gien-ni

b)

Máy dệt chạy bằng hơi nước

c)

Con thoi bay

d)

Máy hơi nước

92.

Giêm Oát là người đã phát minh ra

a)

Máy hơi nước

b)

Con thoi bay

c)

Đầu máy xe lửa

d)

Máy dệt

93.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước

a)

Biến nước Anh thành “công xưởng thế giới”

b)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc

c)

Tốc độ sản xuất và năng suất lãnh đạo tăng vượt bậc

d)

Tạo ra nguồn động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa

94.

Một trong những ý nghĩa việc phát minh ra máy hơi nước của Giêm Oát (1874) là

a)

Làm chậm lại quá trình đô thị hóa

b)

Quá trình lao động ngày càng được xã hội hóa cao

c)

Tăng năng suất lao động nhờ dùng máy móc

d)

Đẩy mạnh sản xuất thủ công truyền thống

95.

Những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

Máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa

b)

Máy dệt, máy kéo sợi, máy hơi nước, máy bay

c)

Máy dệt, máy kéo sợi, ô tô, máy hơi nước

d)

Máy dệt, máy hơi nước, tàu thủy, điện thoại

96.

Năm 1825, đầu máy xe lửa chở khách đầu tiên mới được chế tạo bởi

a)

Giôn-Cay

b)

Ste-phen xơn

c)

Hen-ri Cốt

d)

Ri-chác Tô-re-vi-thích

97.

Giữa thế kỉ XIX đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ (1914) đã diễn ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ

a)

Lần thứ tư

b)

Lần thứ ba

c)

Lần thứ hai

d)

Lần thứ nhất

98.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra mạnh mẽ ở các nước nào?

a)

Anh, Mỹ, Nga, Nhật

b)

Đức, Ấn Độ, Mỹ, Trung Quốc

c)

Anh, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc

d)

Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật Bản

99.

Từ đầu thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX, ngành khoa học Vật lí đã đạt được thành tựu:

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Thuyết tiến hóa (Đác-uyn)

c)

Máy dệt

d)

Thuyết vạn vật hấp dẫn (Niu-tơn)

100.

Những khám phá về điện không phải là cơ sở cho sự ra đời và phát triển của

a)

Vô tuyến điện

b)

Điện thoại

c)

Điện mặt trời

d)

Động cơ điện

101.

Phát minh ra động cơ đốt trong tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của

a)

Máy dệt

b)

Máy bay

c)

Máy hơi nước

d)

Máy kéo sợi

102.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Điện, động cơ đốt trong, hóa học hiện đại

b)

Máy hơi nước, máy dệt, đầu máy lửa

c)

Đầu máy lửa, tàu thủy, máy dệt

d)

Vô tuyến điện, điện thoại, máy kéo sợi

103.

A. Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô. B. Điện, điện thoại, ô tô, máy bay. C. Ô tô, máy bay, máy tính, internet. D. Điện thoại, điện, ô tô, tàu hoả.

a)

Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô

b)

Ô tô, máy bay, máy tính, internet

c)

Điện, điện thoại, ô tô, máy bay

d)

Điện thoại, điện, ô tô, tàu hoả

104.

Câu 24: Ai là người đã phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim?

a)

Hen-ri Bê-se-mơ

b)

Mai-côh Pha-ra-đây

c)

A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo

d)

Anh em nhà Rai

105.

Câu 25: Năm 1804 Ri-chác Tơ-re-vi-thích thử nghiệm thành công

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Máy bay

c)

Tàu hoả

d)

Ô tô

106.

Câu 26: Năm 1876 A-lếch-xan-đơ Gra ham Beo đã phát minh ra

a)

Ô tô

b)

máy bay

c)

Điện thoại

d)

Máy tính

107.

Câu 27: Tô-mát Ê-đi-xơn là người đã phát minh ra

a)

Bóng đèn sợi đốt trong

b)

Vô tuyến điện

c)

Dòng điện xoay chiều

d)

Điện thoại

108.

Câu 28: Năm 1897 Gu-li ê-li-nô Mác-cô-ni phát minh ra

a)

Máy hơi nước

b)

Đầu máy xe lửa

c)

Máy vô tuyến điện

d)

Máy kéo sợi

109.

Câu 29: “Ông vua” xe hơi nước Mỹ là ai?

a)

Ni-cô-la Tét-la

b)

Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni

c)

Mai-côh Pha-ra-đây

d)

Hen-ri Pho

110.

Câu 30: Năm 1903, hai anh em nhà Rai đã thử nghiệm thành công máy bay chạy bằng

a)

Hơi nước

b)

Dầu hoả

c)

Động cơ xăng

d)

Động cơ điện

111.

Việc thử nghiệm thành công máy bay đã tạo động lực cho việc nghiên cứu phát triển loại hình giao thông hiện đại và phổ biến ngày nay.

a)

Đường

b)

Đường bộ

c)

Đường hàng không

d)

Đường thủy

112.

Tuyến đường xe lửa liên thành phố đầu tiên ở Anh nối giữa hai thành phố công nghiệp

a)

Brighton và Bristol

b)

Birmingham và Cardiff

c)

Li-vơ-pun và Man-chét-xtơ

d)

Man-chét-xtơ và Newcastle

113.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không ý nghĩa nào đối với sự phát triển kinh tế

a)

Những phát minh về kĩ thuật đã làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất.

b)

Góp phần thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhiều ngành kinh tế khác.

c)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới, thúc đẩy công nghiệp phát triển, nâng cao năng suất lao động

d)

Tạo ra những nguồn năng lượng mới như năng lượng nguyên tử, mặt trời.

114.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không tác động đến sự chuyển biến ngành kinh tế nào sau đây

a)

Mang lưới Internet toàn cầu

b)

Thông tin liên lạc,…

c)

Giao thông vận tải,

d)

Nông nghiệp

115.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại có ý nghĩa

a)

Góp phần thúc đẩy sản xuất phát triển và cải thiện cuộc sống con người.

b)

Giúp cho việc mở rộng và đa dạng hóa các hình thức sản xuất và quản lí.

c)

Thúc đẩy quá trình khu vực hóa, toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.

d)

Con người có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và đầy đủ nhờ sự hỗ trợ của internet,

116.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đã hình thành hai giai cấp đối kháng là

a)

Địa chủ và nông dân.

b)

Lãnh chúa và nông nô

c)

Tư sản và vô sản.

d)

Quý tộc và tư sản

117.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có sự xuất hiện của phương tiện

a)

Máy tính,

b)

Điện ảnh,

c)

Điện thoại,

d)

Radio,

118.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin.

119.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có hạn chế nào sau đây

a)

Ô nhiễm môi trường,

b)

Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em.

c)

Con người bị lệ thuộc nhiều hơn vào các thiết bị thông minh

d)

Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa

120.

Quốc gia có lực lượng hải quân mạnh nhất châu Âu cho tới trước Chiến tranh thế giới lần thứ nhất.

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Italia

d)

Anh