wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cách mạng công nghiệp trong lịch sử

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII, khởi đầu ở nước

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

2.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Âu và Bắc Mĩ

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Phi và Mĩ Latinh

3.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra

a)

máy bay

b)

ô tô

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

4.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVII đã

a)

thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải.

b)

khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân.

c)

thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất.

d)

tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghệ thông tin.

5.

Cuối thế kỉ XVIII, phát minh nào sau đây đã khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh?

a)

Máy tính điện tử

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Máy hơi nước

d)

Động cơ điện

6.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới.

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong.

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không.

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước.

7.

Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII gắn liền với công lao to lớn của

a)

Giêm Oát

b)

Giôn Ba - bơ

c)

Xti - phen - xơn

d)

Các - ben

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới.

b)

Sự ra đời và hoàn thiện c

9.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới.

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ hơi nước.

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không.

d)

Sự xuất hiện của chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên.

10.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, phát minh kĩ thuật nào sau đây đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy điện tín

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước.

11.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

máy tính điện tử.

b)

tàu thủy chạy bằng hơi nước.

c)

hệ thống máy tự động.

d)

động cơ điện xoay chiều

12.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra ở châu Âu và Bắc Mỹ là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

hình thành nền tảng kinh tế của của chủ nghĩa tư bản.

13.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa.

b)

động cơ hơi nước.

c)

máy tính điện tử.

d)

bóng đèn điện.

14.

Động cơ đốt trong được phát minh trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất có ý nghĩa

a)

thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất.

b)

khởi đầu quá trình công nghiệp hoá.

c)

giúp liên lạc ngày càng thuận tiện.

d)

mở đầu thời kì sản xuất hàng loạt.

15.

Việc phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành cơ khí

16.

yện quặng theo phương pháp mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học.

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

17.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX là

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

b)

sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt.

c)

sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hóa quá trình sản xuất.

d)

quy trình sản xuất được tối ưu hóa trên nền tảng công nghệ số.

18.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất từ nửa sau thế kỉ XVIII?

a)

Đánh dấu bước chuyển của nhân loại từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp

b)

Những phát minh về khoa học đã tạo tiền đề trực tiếp dẫn đến những phát minh về kĩ thuật

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

19.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được khởi đầu ở một trong những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Ấn Độ

20.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được tiến hành trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI

b)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

c)

Cuối thế kỉ XVII đầu thế kỉ XVIII

d)

Cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX

21.

Quốc gia nào sau đây ở châu Âu đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

22.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã sử dụng rộng rãi nhiều nguồn năng lượng vào sản xuất công

4 lines
23.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã sử dụng rộng rãi nhiều nguồn năng lượng vào sản xuất công nghiệp, ngoại trừ

a)

than đá.

b)

điện.

c)

hạt nhân.

d)

dầu mỏ.

24.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

máy điện tín

b)

thiết bị điện tử

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

25.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của sản xuất dây chuyền

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

26.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

thúc đẩy sản lượng thép thế giới tăng nhanh

c)

dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học.

d)

đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

27.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô - mát Ê - đi - xơn đã phát minh ra

a)

bóng đèn điện.

b)

động cơ hơi nước.

c)

máy tính điện tử.

d)

linh kiện bán dẫn.

28.

Những phát minh về điện trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã

a)

tạo cơ sở trực tiếp cho sự ra đời của công nghiệp chế tạo ô tô và máy bay

b)

mở ra khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới vào cuộc sống và sản xuất

c)

thúc đẩy mạnh mẽ quá trình khu vực hóa và toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới

d)

đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới: văn minh hậu công nghiệp

29.

Thành tựu nào sau đây đã được ra đời từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và tiếp tục được cải tiến, ứng dụng rộng rãi trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

máy hơi nước

b)

động cơ đốt trong

c)

máy tính điện tử

d)

thiết bị điện tử

30.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai so với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Các phát minh máy móc đều dựa trên sự cải tiến công cụ sẵn có

b)

Tự động hóa cao độ bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

c)

Những phát minh khoa học là cơ sở cho những phát minh kĩ thuật

d)

Mở rộng cao độ phạm vi, khả năng khám phá, chinh phục vũ trụ

31.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

32.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây giúp cho việc liên lạc ngày càng trở nên thuận tiện hơn?

a)

Động cơ đốt trong

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy hơi nước

33.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỉ XIX?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công, manh mún sang nền sản xuất cơ khí hóa

b)

Thời gian từ phát minh khoa học đến ứng dụng vào trong sản xuất ngày càng được rút ngắn

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

34.

"Ông vua" xe hơi nước Mỹ là ai?

a)

Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Ni-cô-la Tét-la.

d)

Mai-cơn Pha-ra-đây.

35.

Ông vua xe hơi nước Mỹ là ai?

a)

Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Ni-cô-la Tét-la.

d)

Mai-cơn Pha-ra-đây.

36.

Phát minh tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Điện và động cơ điện.

b)

Động cơ chạy bằng xăng dầu.

c)

Xe hơi.

d)

Xe lửa.

37.

Năm 1903, phát minh nào ra đời có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Ô tô.

b)

Máy bay.

c)

Tàu thuỷ.

d)

Tàu hoả.

38.

Nguồn năng lượng nào được phát hiện trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, được mệnh danh là "nguồn năng lượng của người nghèo"?

a)

Nước.

b)

Dầu hoả.

c)

Mặt Trời.

d)

Điện.

39.

Trong giai đoạn cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhiều nguồn năng lượng được phát hiện và đưa vào sử dụng, ngoại trừ nguồn năng lượng nào?

a)

Than đá.

b)

Điện.

c)

Dầu mỏ.

d)

Hạt nhân.

40.

Việc sử dụng động cơ đốt trong đã tạo ra khả năng phát triển ngành nào?

a)

Chế tạo ô tô.

b)

Chế tạo máy bay.

c)

Khai thác mỏ.

d)

Giao thông vận tải.

41.

Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bao gồm những gì?

a)

Máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa.

b)

Máy dệt, máy kéo sợi, máy hơi nước, máy bay.

c)

Máy dệt, máy kéo sợi, ô tô, máy hơi nước.

d)

Máy dệt, máy hơi nước, tàu thuỷ, điện thoại.

42.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra mạnh mẽ ở các nước nào?

a)

Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật Bản.

b)

Anh, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc.

c)

Đức, Án Độ, Mỹ, Trung Quốc.

d)

Anh, Mỹ, Nga, Nhật.

43.

Cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại.

44.

Phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) có ý nghĩa, tác động như thế nào về kinh tế?

a)

Làm tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng.

b)

Quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.

c)

Điều kiện lao động của Công nhân được cải thiện.

d)

Phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.

45.

Đâu là một thành tựu tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Chế tạo máy hơi nước.

b)

Ngành hàng không ra đời.

c)

Lần đầu tiên xuất hiện thu thuỷ chạy bằng hơi nước.

d)

Xuất hiện công nghệ thông tin.

46.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ XVII - đầu thế kỉ XVIII.

b)

Cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX.

c)

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX.

d)

Cuối thế kỉ XX - đầu thế kỉ XXI.

47.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Động cơ hơi nước.

b)

Động cơ điện.

c)

Đầu máy xe lửa.

d)

Máy kéo sợi Gien-ni.

48.

Nội dung nào không phản ánh đúng hệ quả hệ quả tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành.

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản.

49.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: "Thiên tài một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi"?

a)

Louis Pasteur.

b)

Thomas Edison.

c)

Albert Elnsetein.

d)

James Watt.

50.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX là

(a)  

51.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX là

a)

sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất.

b)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

c)

sử dụng năng lượng điện với sự ra đời của các dây chuyền sản xuất hàng loạt.

d)

quy trình, phương thức sản xuất được tối ưu hóa dựa trên nền tảng công nghệ số.

52.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về kết quả của các cuộc cách mạng công nghiệp ở các nước tư bản thời kì cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản.

d)

Làm tiền đề dẫn đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu.

53.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào nửa sau thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX ở châu Âu là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

hình thành nền tảng kinh tế của của chủ nghĩa tư bản.

54.

Những điều kiện cần và đủ để nước Anh tiến hành cách mạng công nghiệp từ những năm 60 của thế kỷ XVIII là

a)

tư bản, công nhân lao động làm thuê.

b)

tư bản và các thiết bị máy móc hiện đại.

c)

kĩ thuật, đội ngũ công nhân làm thuê đông.

d)

tư bản, nhân công và sự phát triển kĩ thuật.

55.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là "người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người"?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ác-crai-tơ.

d)

Ét-mơn Các-rai.

56.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba được khởi đầu tại quốc gia nào sau đây?

(a)  

57.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba được khởi đầu tại quốc gia nào sau đây?

a)

Anh

b)

Đức

c)

d)

Nhật Bản

58.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba diễn ra trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Từ nửa sau thế kỉ XX đến đầu thế kỉ XXI.

b)

Từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

c)

Từ nửa sau thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX.

d)

Từ nửa sau thế kỉ XIX đến nửa sau thế kỉ XX.

59.

Thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba không bao gồm

a)

internet

b)

thiết bị điện tử

c)

máy tính

d)

động cơ đốt trong

60.

Thành tựu quan trọng đầu tiên của các mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

máy hơi nước.

b)

động cơ điện.

c)

trí tuệ nhân tạo.

d)

máy tính điện tử.

61.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba trên lĩnh vực công nghệ thông tin?

a)

máy tính điện tử

b)

vệ tinh nhân tạo

c)

Trình duyệt web

d)

mạng kết nối internet

62.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba trên lĩnh vực chinh phục vũ trụ là

a)

vệ tinh nhân tạo

b)

tàu hỏa siêu tốc

c)

công nghệ vi sinh

d)

công nghệ nano

63.

Hệ thống máy tự động là một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Giao thông vận tải

c)

Công cụ sản xuất

d)

Chinh phục vũ trụ

64.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba trên lĩnh vực giao thông vận tải là

a)

máy bay siêu âm

b)

khám phá mặt trăng

c)

khám phá sao hỏa

d)

công nghệ tế bào

65.

Sự ra đời của máy tính điện tử trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã dẫn đến

a)

điện khí hóa trong quá trình sản xuất

b)

tự động hóa trong quá trình sản xuất

c)

số hóa trong quá trình sản xuất

d)

cơ khí hóa trong quá trình sản xuất

66.

Sự xuất hiện và phát triển của mạng lưới kết nối Internet trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy thương mại điện tử phát triển

b)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa

c)

Mở ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

d)

Khởi đầu quá trình điện khí hóa

67.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba trên lĩnh vực công nghệ sinh học là

a)

tàu hỏa siêu tốc

b)

thiết bị điện tử

c)

điện toán đám mây

d)

công nghệ en - zim

68.

Thành tựu quan trọng nào sau đây của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã trực tiếp góp phần giải quyết vấn đề lương thực cho con người?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy hơi nước.

c)

Cách mạng xanh.

d)

Máy tính điện tử.

69.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư được bắt đầu trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Đầu thế kỉ XXI

b)

Đầu thế kỉ XX

c)

Đầu thế kỉ XIX

d)

Nửa sau thế kỉ XIX

70.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

b)

Nhật Bản

c)

Anh

d)

Đức

71.

Quốc gia nào sau đây ở châu Âu đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

b)

Trung Quốc

c)

Anh

d)

Ấn Độ

72.

Quốc gia nào sau đây ở châu Mĩ đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

b)

Nhật Bản

73.

Quốc gia nào sau đây ở châu Mĩ đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Hàn Quốc

74.

Phát minh nào sau đây không khởi nguồn từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Trí tuệ nhân tạo.

b)

Dữ liệu lớn.

c)

Internet

d)

Điện toán đám mây.

75.

Thành tựu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư không bao gồm

a)

internet kết nối vạn vật.

b)

động cơ điện.

c)

dữ liệu lớn.

d)

điện toán đám mây.

76.

Đoạn trích trên phản ánh thành tựu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sinh học

b)

Điện toán đám mây

c)

Công nghệ na - nô

d)

Kĩ thuật số

77.

Công nghệ thực tế ảo là một trong những thành tựu tiêu biểu của

a)

cách mạng công nghiệp lần thứ hai

b)

cách mạng công nghiệp lần thứ ba

c)

cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

d)

cách mạng công nghiệp lần thứ tư

78.

Trong những năm đầu thế kỉ XX, đóng góp của khoa học công nghệ vào tăng trưởng kinh tế mới chỉ là 10 - 20%, đến những năm cuối thế kỉ XX, tỉ lệ này đã tăng lên 75 - 80%. Từ đoạn thông tin trên, suy luận nào sau đây không đúng?

a)

Nguyên nhân duy nhất dẫn đến tăng trưởng kinh tế là do đóng góp của khoa học công nghệ

b)

Tỉ lệ đóng góp của khoa học công nghệ vào tăng trưởng kinh tế thế giới ngày càng tăng lên

c)

Sự tăng trưởng của nền kinh tế thế giới phụ thuộc rất nhiều vào tiến bộ khoa học công nghệ

d)

Với cách mạng công nghiệp thời hiện đại, khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

79.

Cỗ máy IBM Oát - xơn có biệt danh "Bác sĩ biết tuốt" là thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Thông tin liên lạc

d)

Giao thông vận tải

80.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra từ đầu thế kỉ XXI trong bối cảnh

a)

xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra mạnh mẽ.

b)

cuộc chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra quyết liệt.

c)

động cơ hơi nước được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.

d)

nền sản xuất bắt đầu chuyển từ cơ khí hóa sang điện khí hóa.

81.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư trên lĩnh vực vật lý là

a)

công nghệ vi sinh

b)

dữ liệu lớn

c)

vật liệu mới

d)

công nghệ tế bào

82.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã đưa nhân loại bước sang nền văn minh

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

thông tin.

d)

toàn cầu.

83.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với kinh tế là

4 lines
84.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với kinh tế là

a)

mở rộng và đa dạng hóa các hình thức sản xuất.

b)

thúc đẩy sự phân hóa trong lực lượng lao động

c)

làm tăng sự lệ thuộc của con người vào công nghệ.

d)

thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hoá toàn cầu.

85.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã làm tăng sự lệ thuộc của con người vào công nghệ, phát sinh tình trạng văn hóa lai căng, nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống. Thông tin trên phản ánh

a)

thách thức của các quốc gia trước xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa

b)

tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại

c)

thành tựu tiêu biểu của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại

d)

tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại

86.

Nguồn gốc chung dẫn đến các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại và hiện đại là do

a)

nhu cầu của chiến tranh thế giới.

b)

nhu cầu xâm chiếm thuộc địa

c)

sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

d)

nhu cầu cuộc sống và sản xuất.

87.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Tạo ra các ngành sản xuất tự động, năng suất lao động được tăng cao

c)

Thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa nền kinh tế thế giới

d)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới

88.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại về mặt xã hội?

a)

Dẫn đến sự phân hóa trong lực lượng lao động.

b)

Thúc đẩy giao lưu và kết nối văn hoá toàn cầu.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử.

d)

Làm xuất hiện nhiều ngành công nghiệp mới.

89.

Một trong những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại về mặt văn hóa đối với các quốc gia, dân tộc hiện nay là

a)

thúc đẩy sự phát triển xu thế toàn cầu hoá.

b)

gia tăng số lượng công nhân có trình độ

c)

gia tăng tình trạng thất nghiệp trên toàn cầu

d)

nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống

90.

Tự động hóa và công nghệ rô - bốt ra đời trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã

a)

tạo nguy cơ người lao động bị mất việc làm.

b)

gây ra tình trạng ô nhiểm môi trường.

c)

gây ra sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.

d)

thúc đẩy sự giao lưu văn hóa toàn cầu

91.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại?

a)

Lao động máy móc thay thế hoàn toàn lao động chân tay.

b)

Khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

c)

Phát minh kĩ thuật độc lập với nghiên cứu khoa học.

d)

Chủ yếu chỉ diễn ra trong phạm vi các nước châu Âu.

92.

Sự phát triển của Internet hiện nay làm cho việc tìm kiếm và chia sẽ thông tin vô cùng nhanh chóng và thuận tiện, tuy nhiên nó cũng có hạn chế về

a)

thay đổi thế giới quan của con người.

b)

dễ bị thâm nhập, đánh mất dữ liệu cá nhân.

c)

con người bị lệ thuộc vào thiết bị thông minh.

d)

tính chính xác của thông tin được chia sẻ.

93.

Nội dung nào dưới đây là không phản ánh đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Các thành tựu khoa học - công nghệ làm cho tài nguyên thiên nhiên, lao động phổ thông ngày càng mất lợi thế.

b)

Tạo ra sự chênh lệch về trình độ phát triển, khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia có xu hướng mở rộng thêm.

c)

Chỉ

94.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về sản phẩm cừu "Đô-li" trong cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại?

a)

Cừu "Đô-li" là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó không có cha, nhưng lại có 3 mẹ.

b)

Cừu "Đô-li" là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó sinh ra từ cha, không có mẹ.

c)

Cừu "Đô-li" là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó không có mẹ, nhưng lại có 3 cha.

d)

Cừu "Đô-li" là sản phẩm của công nghệ na-no, nó không có mẹ, nhưng lại có 3 cha.

95.

Năm 1957, Liên Xô phóng lên quỹ đạo vệ tinh nhân tạo Xpút-nich 1 đã có ý nghĩa như thế nào đối với nhân loại?

a)

Thúc đẩy sản xuất phát riển vượt bậc, khởi đầu quá trinh công nghiệp hóa.

b)

Là cơ sở cho sự ra đời và phát triển của động cơ điện.

c)

Là sự kiện mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người.

d)

Thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhiều ngành kinh tế khác.

96.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thành tựu nào được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý đô thị, thời trang?

a)

Internet vạn vật.

b)

Trí tuệ nhân tạo.

c)

Công nghệ in 3D.

d)

Công nghệ na-no.

97.

Cách mạng công nghiệp 4.0 có những tác động tích cực đối với nhân loại, tuy nhiên nó cũng có điểm hạn chế về vấn đề

a)

ô nhiễm môi trường.

b)

an ninh mạng.

98.

Cách mạng công nghiệp 4.0 có những tác động tích cực đối với nhân loại, tuy nhiên nó cũng có điểm hạn chế về vấn đề

a)

ô nhiễm môi trường.

b)

an ninh mạng.

c)

quyền riêng tư.

d)

an ninh mạng và quyền riêng tư.

99.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là cuộc cách mạng

a)

có những ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ hôn nhân và gia đình Việt Nam.

b)

không có ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ hôn nhân và gia đình Việt Nam.

c)

có những ảnh hưởng gián tiếp đến quan hệ hôn nhân và gia đình Việt Nam.

d)

không có sự kế thừa thành tựu cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

100.

Một trong những khó khăn cơ bản của giai cấp công nhân Việt Nam trước tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

chưa đáp ứng được yêu cầu về trình độ, chuyên môn, kĩ năng nghề nghiệp.

b)

lao động giản đơn trong các dây chuyền sản xuất có nguy cơ bị thay thế.

c)

số lượng công nhân trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tăng.

d)

số lượng, chất lượng công nhân trong doanh nghiệp nhà nước giảm nhanh.

101.

Những thành tựu đạt được trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã đưa loài người bước sang thời đại

a)

"văn minh công nghiệp".

b)

"văn minh nông nghiệp".

c)

"văn minh thông tin".

d)

"văn minh siêu trí tuệ".

102.

Trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thành tựu nào đã giúp giải phóng sức lao động con người, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm công nghiệp?

a)

Tự động hóa

b)

Công nghệ Robot

c)

Tự động hóa và Công nghệ Robot

d)

Công nghệ in 3D

103.

Khu vực Đông Nam Á ngày nay gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

10 quốc gia.

b)

11 quốc gia.

c)

12 quốc gia.

d)

13 quốc gia.

104.

Quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp biển?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Thái Lan.

105.

y nay gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

10 quốc gia.

b)

11 quốc gia.

c)

12 quốc gia.

d)

13 quốc gia.

106.

Quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp biển?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

107.

Trước khi tiếp xúc với văn minh Ấn Độ và Trung Hoa, nền văn minh bản địa được hình thành ở khu vực Đông Nam Á là

a)

văn minh nông nghiệp lúa nước.

b)

văn minh thương nghiệp đường biển.

c)

văn minh thương nghiệp đường bộ.

d)

văn minh thủ công nghiệp đúc đồng.

108.

Hành trình phát triển của văn minh Đông Nam Á được chia làm mấy thời kì?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

109.

Dòng sông nào có ý nghĩa to lớn với cuộc sống của cư dân các nước Đông Nam Á lục địa trong cả lịch sử và hiện tại?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Cả

c)

Sông Chao Phraya

d)

Sông Mê Kông

110.

Hệ thống sông ngòi của Đông Nam Á đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại vì

a)

đã hình thành những đồng bằng châu thổ phì nhiêu, cung cấp nước tưới tiêu và là đường giao thông thuỷ thuận lợi.

b)

là nơi cung cấp nguồn nguyên liệu cho các hoạt động sản xuất.

c)

kết nối các quốc gia Đông Nam Á hải đảo với các quốc gia Đông Nam Á lục địa.

d)

chia cắt địa hình, khiến văn minh Đông Nam Á trở nên đa dạng.

111.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của biển đối với các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Đem lại nguồn tài nguyên phong phú.

b)

Là đường giao thương với bên ngoài.

c)

Góp phần làm cho khí hậu trở nên ôn hòa.

d)

Là nguồn nước tưới tiêu trong nông nghiệp.

112.

Sông Mê Công chảy qua địa phận của những quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Lào, Cam-pu-chia, Thái Lan, Xin-ga-po, Mi-an-ma.

b)

Mi-an-ma, Thái Lan, Lào, Việt Nam, In-đô-nê-xi-a.

c)

Mi-an-ma, Thái Lan, Lào, Cam-pu-chia, Việt Nam.

d)

Thái Lan, Việt Nam, Lào, Ma-lay-xi-a, In-đô-nê-xi-a.

113.

Hoạt động kinh tế đặc trưng của Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là

a)

thương mại đường biển.

b)

nông nghiệp trồng lúa cạn.

c)

thủ công nghiệp dân gian.

d)

nông nghiệp trồng lúa nước.

114.

Văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nền văn hoá nào sau đây?

a)

Trung Hoa, Nhật Bản.

b)

Ấn Độ, Ả Rập.

c)

Ấn Độ, Trung Hoa.

d)

Ả Rập, phương Tây.

115.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành.

b)

bước đầu phát triển.

c)

phát triển rực rỡ.

d)

tiếp tục phát triển.

116.

Từ những thế kỉ trước công nguyên đến thế kỉ VII là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

Bước đầu hình thành và phát triển.

b)

Phát triển đến đỉnh cao.

c)

Tương đối phát triển.

d)

Suy thoái.

117.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn

a)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII.

b)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV.

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

d)

thế kỉ XIX đến nay.

118.

Trong khoảng thời gian từ đầu Công nguyên đến thế kỉ VII, vương quốc lớn mạnh nhất ở Đông Nam Á là

a)

Phù Nam.

b)

Đại Việt.

c)

Chăm-pa.

d)

Lan Xang.

119.

Một trong những yếu tố tác động đến sự khủng hoảng và suy vong của nhiều quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX là

a)

sự du nhập của Thiên Chúa giáo.

b)

sự xâm nhập của các nước phương Tây.

c)

sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo.

d)

sự bành trướng và xâm lược của Trung Hoa.