wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành ở khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nam Á

d)

Mỹ Latinh

2.

Liên Xô bắt đầu công cuộc khôi phục kinh tế sau chiến tranh vào năm:

a)

1945

b)

1946

c)

1950

d)

1953

3.

Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất của Liên Xô sau chiến tranh được thực hiện trong các năm:

a)

1945–1948

b)

1946–1950

c)

1951–1955

d)

1950–1953

4.

Quốc gia đi đầu trong công cuộc khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:

a)

Trung Quốc

b)

Đức

c)

Liên Xô

d)

Ba Lan

5.

Năm 1949, nước nào tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân?

a)

Triều Tiên

b)

Cuba

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

6.

Sự kiện đánh dấu Trung Quốc bước vào thời kỳ xây dựng CNXH là:

a)

Cải cách ruộng đất

b)

Đại nhảy vọt

c)

Chiến tranh Triều Tiên

d)

Thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949

7.

Năm 1959, cách mạng Cuba thành công dưới sự lãnh đạo của:

a)

Che Guevara

b)

Raúl Castro

c)

Fidel Castro

d)

Martí

8.

Tổ chức tương trợ kinh tế giữa các nước XHCN có tên viết tắt là:

a)

NATO

b)

ASEAN

c)

SEV

d)

EU

9.

SEV được thành lập vào năm:

a)

1947

b)

1949

c)

1951

d)

1955

10.

Tổ chức Hiệp ước quân sự giữa Liên Xô và các nước Đông Âu là:

a)

NATO

b)

Vacxava

c)

SEV

d)

Liên hợp quốc

11.

Hiệp ước Warszawa được thành lập năm:

a)

1949

b)

1952

c)

1955

d)

1960

12.

Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên năm:

a)

1955

b)

1957

c)

1961

d)

1965

13.

Người đầu tiên bay vào vũ trụ thuộc quốc gia:

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Pháp

14.

Sau chiến tranh, Liên Xô phát triển chủ yếu dựa trên ngành:

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Dịch vụ

c)

Công nghiệp nặng

d)

Nông nghiệp xuất khẩu

15.

Cách mạng Cuba thành công vào:

a)

1956

b)

1957

c)

1958

d)

1959

16.

Sau chiến tranh, mục tiêu hàng đầu của Liên Xô là:

a)

Chuẩn bị chiến tranh mới

b)

Khôi phục kinh tế

c)

Tăng dân số

d)

Tự do hóa thương mại

17.

Thành tựu nổi bật của Liên Xô trong KHKT sau 1945 là:

a)

Đi đầu công nghệ in 3D

b)

Chế tạo ô tô hiện đại

c)

Thành tựu vũ trụ

d)

Sản xuất hàng tiêu dùng

18.

Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa từ năm:

a)

1976

b)

1978

c)

1980

d)

1982

19.

Quốc gia Mỹ Latinh đầu tiên theo con đường XHCN là:

a)

Argentina

b)

Chile

c)

Cuba

d)

Brazil

20.

Khối quân sự Vacxava giải thể vào:

a)

1989

b)

1990

c)

1991

d)

1992

21.

Chủ trương phát triển của SEV là:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Hợp tác kinh tế – kỹ thuật

c)

Tự do hàng hải

d)

Phát triển nông nghiệp

22.

Chiến tranh Lạnh khiến các nước XHCN:

a)

Mở cửa mạnh mẽ

b)

Thu hẹp hợp tác nội bộ

c)

Tăng cường đoàn kết

d)

Tập trung phát triển du lịch

23.

Năm 1961, Liên Xô đưa người đầu tiên vào vũ trụ là:

a)

Gagarin

b)

Titov

c)

Tereshkova

d)

Leonov

24.

Đặc điểm của hệ thống XHCN sau 1945 là:

a)

Cách mạng khoa học yếu

b)

Kinh tế lạc hậu

c)

Đồng loạt ra đời tại châu Á, Âu, Mĩ

d)

Được Mỹ hỗ trợ

25.

Khối SEV gồm chủ yếu các nước thuộc:

a)

Tây Âu

b)

Châu Á – Phi

c)

Mỹ Latinh

d)

Liên Xô và Đông Âu

26.

Vì sao Liên Xô khôi phục kinh tế nhanh sau chiến tranh?

a)

Nhờ viện trợ của Mỹ

b)

Nhờ lao động rẻ

c)

Nhờ nhân dân đoàn kết, kế hoạch hóa tập trung

27.

Sự ra đời các nước XHCN ở Đông Âu đã dẫn tới điều gì?

a)

Sự hình thành trật tự hai cực

b)

Hoà bình Đông Âu

c)

Chiến tranh nóng xảy ra

d)

Mỹ suy yếu hoàn toàn

28.

Việc thành lập nước CHND Trung Hoa có ý nghĩa gì?

a)

Chấm dứt chế độ phong kiến Trung Quốc

b)

Mở đầu kỉ nguyên độc lập – phát triển theo XHCN

c)

Giải phóng hoàn toàn châu Á

d)

Tạo mối đe doạ mới cho thế giới

29.

Cuba lựa chọn con đường XHCN chủ yếu vì lý do nào?

a)

Vị trí gần Mỹ

b)

Mong muốn thoát khỏi sự thống trị thực dân – độc tài

c)

Muốn trở thành cường quốc

d)

Do dân số đông

30.

Sự thành lập SEV nhằm mục tiêu gì?

a)

Lôi kéo các nước vào chiến tranh

b)

Hỗ trợ kinh tế giữa các nước XHCN

c)

Phá hoại kinh tế phương Tây

d)

Tăng buôn bán vũ khí

31.

Vacxava ra đời để làm gì?

a)

Đối trọng NATO

b)

Giúp phương Tây chống XHCN

c)

Hỗ trợ các nước Trung Đông

d)

Xây dựng quân đội toàn cầu

32.

Thành tựu KHKT của Liên Xô có tác động gì đến thế giới?

a)

Gây suy thoái kinh tế

b)

Thúc đẩy cách mạng KHKT toàn cầu

c)

Làm chiến tranh bùng nổ

d)

Chỉ ảnh hưởng riêng Liên Xô

33.

Trung Quốc tiến hành cải cách mở cửa nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng dân số

b)

Xây dựng kinh tế thị trường XHCN

c)

Mở rộng lãnh thổ

d)

Nhập khẩu công nghệ

34.

Điểm khác biệt của Cuba so với Liên Xô và Đông Âu là gì?

a)

Ở châu Mỹ

b)

Theo XHCN bằng con đường đấu tranh vũ trang lật đổ độc tài

c)

Kinh tế mạnh

d)

Phụ thuộc Mỹ

35.

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội sau 1945 thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Liên Xô vượt Mỹ mọi mặt

b)

Hệ thống XHCN hình thành trên phạm vi rộng

c)

Đông Âu giàu mạnh

d)

Chiến tranh thế giới thứ ba

36.

Việc các nước XHCN hợp tác trong SEV cho thấy điều gì?

a)

Họ muốn đối đầu quân sự

b)

Xu thế liên kết kinh tế trong hệ thống

c)

Cạnh tranh kinh tế gay gắt

d)

Muốn gia nhập NATO

37.

Nguyên nhân khiến Liên Xô đạt nhiều thành tựu KHKT sau 1945 là gì?

a)

Áp dụng cơ chế thị trường tự do

b)

Chú trọng giáo dục – nghiên cứu khoa học

c)

Nhận viện trợ Mỹ

d)

Mở rộng thương mại

38.

Trung Quốc sau 1949 ưu tiên nhiệm vụ nào?

a)

Phát triển công nghiệp nhẹ

b)

Hoàn thành thống nhất đất nước – cải cách kinh tế xã hội

c)

Tự do hoá thương mại

d)

Tăng dân số

39.

Cách mạng Cuba 1959 thành công tạo ảnh hưởng lớn vì lý do nào?

a)

Là nước đầu tiên châu Mỹ theo XHCN

b)

Giúp Mỹ tăng ảnh hưởng

c)

Chấm dứt Chiến tranh Lạnh

d)

Làm Tây Âu suy yếu

40.

Việc ra đời hàng loạt nước XHCN ở Đông Âu sau chiến tranh cho thấy điều gì?

a)

Sự lan rộng của phong trào cộng sản

b)

Sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản toàn cầu

c)

Trật tự đa cực hình thành

d)

Chiến tranh thế giới thứ ba sắp nổ ra

41.

Sự kiện nào chứng minh ưu thế KHKT của Liên Xô?

a)

Sản xuất nhiều lúa mì

b)

Chế tạo bom nguyên tử

c)

Phóng vệ tinh Sputnik

d)

Liên minh quân sự với Đông Âu

42.

Vacxava mang tính chất là gì?

a)

Khối kinh tế

b)

Liên minh quân sự phòng thủ

c)

Tổ chức thương mại

d)

Tổ chức tài chính

43.

Cuộc cải cách ở Trung Quốc từ năm 1978 nhằm mục tiêu nào?

a)

Xóa bỏ CNXH

b)

Từng bước hiện đại hóa kinh tế

c)

Tham gia NATO

d)

Thống nhất với Đài Loan

44.

Ý nghĩa lớn nhất của việc Liên Xô khôi phục kinh tế nhanh là gì?

a)

Trở thành nước giàu nhất thế giới

b)

Củng cố vai trò lãnh đạo hệ thống XHCN

c)

Chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh

d)

Kiểm soát thị trường thế giới

45.

Sự ra đời các nước XHCN ở châu Á và Mỹ Latinh chứng tỏ điều gì?

a)

CNXH chỉ phù hợp với châu Âu

b)

Sự phát triển đa dạng của phong trào giải phóng dân tộc

c)

Sự suy yếu của phương Tây

d)

Mỹ mất hết ảnh hưởng

46.

Trung Quốc coi công nghiệp nặng là trọng tâm vì lý do nào?

a)

Muốn cạnh tranh với Nhật

b)

Cần xây dựng cơ sở vật chất ban đầu của CNXH

c)

Có nguồn dầu khí lớn

d)

Nhận viện trợ của Mỹ

47.

Cuba lựa chọn con đường XHCN vì nhận thức rằng điều gì đúng?

a)

Đó là lựa chọn duy nhất để chống Mỹ

b)

Chỉ CNXH mới đáp ứng quyền lợi đại đa số nhân dân

c)

Muốn quan hệ với Liên Xô

d)

Muốn sớm công nghiệp hóa

48.

Thành tựu vũ trụ Liên Xô tạo ảnh hưởng thế nào với phương Tây?

a)

Khiến phương Tây bỏ nghiên cứu khoa học

b)

Thúc đẩy “Cuộc chạy đua vũ trụ”

c)

Làm NATO giải thể

d)

Khiến Mỹ giảm đầu tư giáo dục

49.

Việc thành lập SEV giúp các nước XHCN điều gì?

a)

Hạn chế phụ thuộc phương Tây

b)

Mở cửa toàn diện

c)

Chấm dứt bất bình đẳng xã hội

d)

Xây dựng quân đội chung

50.

Sự gắn kết giữa các nước XHCN sau 1945 chủ yếu dựa trên cơ sở nào?

a)

Lợi ích quân sự

b)

Tính tương đồng chế độ chính trị – kinh tế

c)

Buôn bán vũ khí

d)

Động lực thị trường chung

51.

Việc Liên Xô phục hồi kinh tế nhanh cho thấy bài học gì cho các quốc gia?

a)

Cần tập trung vào xuất khẩu hàng tiêu dùng

b)

Cần có đường lối đúng và sự đồng thuận xã hội

c)

Phải dựa hoàn toàn vào viện trợ

d)

Phải đóng cửa nền kinh tế

52.

Thành công của Trung Quốc giai đoạn đầu xây dựng CNXH giúp rút ra kinh nghiệm nào?

a)

Cải cách là yếu tố quyết định duy nhất

b)

Công nghiệp nặng luôn là trọng tâm ở mọi quốc gia

c)

Cải cách phải phù hợp điều kiện thực tế từng nước

d)

Mở cửa càng nhiều càng tốt

53.

Cuộc cách mạng Cuba 1959 góp phần chứng minh điều gì?

a)

CNXH chỉ phát triển bằng kinh tế

b)

Đấu tranh vũ trang có thể lật đổ chế độ độc tài, mở đường cho phát triển mới

c)

Mỹ có vai trò quyết định

54.

Sự ra đời SEV cho thấy hệ thống XHCN đã:

a)

Bước đầu liên kết kinh tế – kỹ thuật theo hướng tổ chức

b)

Khủng hoảng và chia rẽ

c)

Phụ thuộc kinh tế phương Tây

d)

Tập trung vào quân sự

55.

Vacxava tồn tại song song với NATO cho thấy trật tự thế giới khi đó mang đặc trưng:

a)

Đa cực linh hoạt

b)

Hai cực đối đầu

c)

Hòa bình bền vững

d)

Tư bản chủ nghĩa thắng thế

56.

Việc Liên Xô đạt thành tựu vũ trụ cho thấy:

a)

CNXH vượt trội hoàn toàn so với CNTB

b)

Đầu tư cho khoa học có thể mang tính chiến lược quốc gia

c)

Các nước cần chạy đua vũ khí

d)

Mở cửa là con đường duy nhất

57.

Trung Quốc cải cách mở cửa năm 1978 giúp ta thấy:

a)

Mọi mô hình đều phải thay đổi

b)

Cải cách là điều kiện quan trọng để phát triển

c)

Tư bản hóa toàn diện là xu hướng chung

d)

Hội nhập càng sâu càng tốt

58.

Sự kiện Đông Âu theo XHCN giúp khẳng định:

a)

Ảnh hưởng mạnh mẽ của Liên Xô

b)

Các nước đều tự chuyển đổi

c)

Tây Âu bỏ mô hình tư bản

d)

Châu Phi phát triển mạnh

59.

Thành tựu KHKT của Liên Xô tác động đến Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ ở điểm nào?

a)

Việt Nam nhận viện trợ vũ khí, kỹ thuật

b)

Việt Nam trở thành cường quốc vũ trụ

c)

Việt Nam mở cửa mạnh

d)

Việt Nam phát triển thương mại tự do

60.

Cuba theo CNXH gợi ra bài học:

a)

Quốc gia nhỏ vẫn có thể theo đuổi con đường phù hợp với nhân dân mình

b)

Phải dựa vào Mỹ mới phát triển

c)

Chỉ cần đấu tranh văn hóa

d)

Không cần cải cách kinh tế

61.

Vì sao Liên Xô trở thành chỗ dựa của phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh?

a)

Có dân số đông

b)

Có thành tựu vượt trội, khẳng định vị thế của hệ thống XHCN

c)

Chiếm nhiều thuộc địa

d)

Không ảnh hưởng đến kinh tế thế giới

62.

Hệ thống XHCN sau 1945 phát triển rộng khắp chứng tỏ yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Sự suy yếu của chủ nghĩa thực dân cũ

b)

Sức hút của tư tưởng giải phóng – độc lập dân tộc gắn với CNXH

c)

Chiến tranh Lạnh bùng nổ

d)

Sự mở cửa kinh tế quốc tế

63.

So với Liên Xô và Đông Âu, sự lựa chọn XHCN của Cuba có điểm khác biệt quan trọng là:

a)

Không liên minh với Liên Xô

b)

Xuất phát từ nhu cầu giải phóng dân tộc và chống chủ nghĩa độc tài

c)

Không có chiến tranh

d)

Không cần cải tạo xã hội

64.

Sự kiện Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik đã làm thay đổi cán cân thế giới như thế nào?

a)

Phương Tây ngừng phát triển KHKT

b)

Tạo lợi thế chiến lược và thúc đẩy Mỹ tăng tốc chạy đua công nghệ

c)

Trung Quốc vượt Mỹ

d)

Chuyển sang hòa bình tuyệt đối

65.

Sự phát triển CNXH ở Trung Quốc có điểm nổi bật:

a)

Kết hợp mô hình XHCN với đặc điểm quốc gia → tạo mô hình “xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc”

b)

Sao chép hoàn toàn mô hình Liên Xô

c)

Tách biệt hoàn toàn thế giới

d)

Chỉ phát triển nông nghiệp

66.

Khi SEV và Vacxava cùng tồn tại, điều đó chứng tỏ:

a)

Hệ thống XHCN đã tổ chức được cả hợp tác kinh tế lẫn liên minh quân sự

b)

Châu Âu hỗn loạn

c)

Các nước XHCN không đoàn kết

d)

Sự phát triển bị đình trệ

67.

Sự lựa chọn mô hình CNXH của Trung Quốc và Cuba đều có điểm chung:

a)

Đều xuất phát từ bối cảnh bị xâm lược và chế độ cũ không phù hợp

b)

Đều tự nguyện gia nhập NATO

c)

Đều không thông qua cách mạng

d)

Đều dựa vào Mỹ

68.

Sự mở rộng hệ thống XHCN có tác động gì đến trật tự hai cực?

a)

Làm trật tự hai cực suy yếu

b)

Khiến cạnh tranh Mỹ – Liên Xô trở nên quyết liệt hơn

c)

Kết thúc nhanh Chiến tranh Lạnh

d)

Khiến các tổ chức quốc tế tan rã

69.

Việc Liên Xô ưu tiên công nghiệp nặng thay vì hàng tiêu dùng là do:

a)

Công nghiệp nặng là nền tảng của xây dựng CNXH và quốc phòng

b)

Không cần hàng tiêu dùng

c)

Có nhiều vốn đầu tư tư nhân

d)

Liên Xô muốn xuất khẩu hàng nặng

70.

Thành tựu KHKT của Liên Xô và sự ra đời các nước XHCN ảnh hưởng thế nào đến phong trào cách mạng Việt Nam?

a)

Củng cố niềm tin vào con đường cách mạng vô sản

b)

Khiến Việt Nam từ bỏ đấu tranh

c)

Làm Việt Nam lệ thuộc hoàn toàn

d)

Khiến Việt Nam ngừng cải cách

71.

Trong SGK có nêu: “Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, đánh dấu thắng lợi của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.” Xét các nhận định sau, đâu là nhận định đúng?

a)

Sự kiện năm 1949 đánh dấu Trung Quốc bước vào thời kỳ phát triển chủ nghĩa tư bản

b)

Cách mạng Trung Quốc sụp đổ hoàn toàn sau năm 1949

c)

Sự kiện năm 1949 mở ra kỉ nguyên độc lập, tiến lên CNXH ở Trung Quốc

d)

Năm 1949 chỉ đánh dấu sự sụp đổ của chế độ thực dân Anh ở Trung Quốc

72.

SGK nhấn mạnh: “Cuộc Cách mạng Cuba năm 1959 đã lật đổ chế độ độc tài thân Mỹ, đưa đất nước Cuba đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.” Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Cách mạng Cuba 1959 đưa Cuba trở thành quốc gia tư bản chủ nghĩa đầu tiên ở Mỹ Latinh

b)

Sau năm 1959, Cuba tiếp tục giữ nguyên chế độ độc tài cũ

c)

Cuộc Cách mạng Cuba 1959 mở đường để Cuba xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Cuộc cách mạng 1959 không làm thay đổi chế độ chính trị ở Cuba

73.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự ra đời của hàng loạt nước xã hội chủ nghĩa ở châu Âu là do:

a)

Các nước này giành được chính quyền thông qua tổng tuyển cử dân chủ

b)

Hồng quân Liên Xô có mặt, hỗ trợ các lực lượng cách mạng tại chỗ

c)

Các đảng Cộng sản lãnh đạo nhân dân khôi phục kinh tế và củng cố chính quyền

d)

Các nước phương Tây ủng hộ các đảng Cộng sản tiến hành cải cách chính trị

74.

Những đặc điểm nổi bật của hệ thống xã hội chủ nghĩa sau năm 1945 là:

a)

Hệ thống XHCN hình thành trên phạm vi rộng lớn từ châu Âu đến châu Á

b)

Các nước XHCN đều tiến hành cải cách nông nghiệp và công nghiệp hóa

c)

Các nước XHCN đều xây dựng mô hình kinh tế thị trường tự do

d)

Hệ thống XHCN giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình thế giới

75.

Các nước xã hội chủ nghĩa đạt được những thành tựu gì trong giai đoạn 1950–1970?

a)

Công nghiệp phát triển mạnh, nhiều ngành kỹ thuật hiện đại ra đời

b)

Giáo dục, y tế, văn hóa phát triển, trình độ dân trí được nâng cao

c)

Chính trị ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện

d)

Kinh tế tăng trưởng nhờ áp dụng triệt để cơ chế thị trường

76.

Những khó khăn, hạn chế của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung bao gồm:

a)

Thiếu tính linh hoạt, kém hiệu quả trong phân phối nguồn lực

b)

Bộ máy quản lý cồng kềnh, quan liêu, bao cấp

c)

Có sự cạnh tranh gay gắt dẫn đến khủng hoảng kinh tế

d)

Năng suất lao động còn chưa cao, chậm đổi mới kỹ thuật

77.

Nguyên nhân khiến nhiều nước XHCN gặp khủng hoảng cuối thập niên 1970 – đầu 1980 là:

a)

Mô hình quản lý kinh tế chậm đổi mới, bộc lộ nhiều hạn chế

b)

Chi tiêu quân sự lớn, chạy đua vũ trang gay gắt với Mĩ

c)

Tác động tiêu cực của cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật

d)

Sự can thiệp của Liên minh châu Âu vào các nước XHCN

78.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, quốc gia phương Tây đi đầu trong việc xâm lược Đông Nam Á là

a)

Anh

b)

Pháp

79.

Quốc gia Đông Nam Á đầu tiên bị thực dân phương Tây xâm lược là

a)

Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-líp-pin

d)

Việt Nam

80.

Thực dân Tây Ban Nha áp đặt ách cai trị ở Phi-líp-pin từ thế kỉ

a)

XV

b)

XVI

c)

XVII

d)

XVIII

81.

Quốc gia Đông Nam Á trở thành thuộc địa của Hà Lan là

a)

Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Lào

82.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không bị thực dân phương Tây đô hộ là

a)

Lào

b)

Xiêm

c)

Cam-pu-chia

d)

Mi-an-ma

83.

Từ thế kỉ XIX, Anh hoàn thành việc xâm chiếm

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Mi-an-ma

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam

84.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Phi-líp-pin giành được độc lập năm

a)

1945

b)

1946

c)

1947

d)

1948

85.

Hà Lan xâm chiếm và thiết lập chế độ thuộc địa ở In-đô-nê-xi-a nhằm mục đích chủ yếu

a)

truyền đạo

b)

khai thác thuộc địa

c)

mở rộng thương mại hòa bình

d)

liên minh quân sự

86.

Thái Lan giữ được độc lập nhờ

a)

chính sách “đu dây” ngoại giao

b)

quân đội mạnh

c)

liên minh với Hà Lan

d)

có vũ khí hiện đại

87.

Pháp tiến hành xâm lược Việt Nam vào năm

a)

1858

b)

1862

c)

1884

d)

1897

88.

Anh đặt ách cai trị ở Ma-lai-xi-a bằng hình thức

a)

đô hộ trực tiếp

b)

bảo hộ

c)

liên minh quân sự

d)

tự trị

89.

Chính sách nổi bật của Pháp trong cai trị Đông Dương là

a)

khai thác thuộc địa

b)

xây dựng quân đội bản xứ

c)

mở rộng giáo dục đại học

d)

tự do kinh tế

90.

Thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á chủ yếu vì

a)

lãnh thổ rộng lớn

b)

vị trí chiến lược quan trọng

c)

ít dân cư

d)

để truyền đạo

91.

Trước khi bị xâm lược, phần lớn quốc gia Đông Nam Á có thiết chế

a)

quân chủ chuyên chế

b)

cộng hòa

c)

phong kiến phân quyền

d)

liên minh bộ lạc

92.

Công ty Đông Ấn Hà Lan đóng vai trò lớn trong việc xâm chiếm

a)

Mã Lai

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

An-nam

d)

Phi-líp-pin

93.

Phi-líp-pin trở thành thuộc địa của Mỹ sau chiến tranh

a)

Anh – Hà Lan

b)

Nga – Nhật

c)

Mĩ – Tây Ban Nha

d)

Pháp – Xiêm

94.

Cuộc khởi nghĩa của nhân dân Phi-líp-pin chống Tây Ban Nha cuối thế kỉ XIX do

a)

A-guinal-đô

b)

Rí-đan

c)

Su-các-nô

d)

Aung San

95.

Việt Nam, Lào, Campuchia trở thành thuộc địa của

a)

Hà Lan

b)

Bồ Đào Nha

c)

Pháp

d)

Anh

96.

Mi-an-ma trở thành thuộc địa của Anh sau

a)

ba lần chiến tranh

b)

một lần chiến tranh

c)

thỏa thuận ngoại giao

d)

liên minh quân sự

97.

Vương quốc Xiêm tiến hành cải cách mạnh mẽ dưới thời

a)

Rama IV – Rama V

b)

Rama II – Rama III

c)

Rama I – Rama II

d)

Rama V – Rama VI

98.

Mục tiêu chính của các thế lực phương Tây khi mở rộng sang phương Đông là

a)

làm bạn hữu

b)

truyền đạo Kitô

c)

mở rộng thị trường và tài nguyên

d)

chia sẻ văn minh

99.

Mỹ chính thức đặt ách thống trị ở Phi-líp-pin vào năm

a)

1898

b)

1899

c)

1901

d)

1910

100.

Các quốc gia Đông Nam Á chịu tác động mạnh của cách mạng

a)

Công nghiệp

b)

Xanh

c)

Tin học

d)

Tư sản Pháp

101.

Phần lớn các quốc gia Đông Nam Á trở thành thuộc địa vào

a)

Thế kỉ XV–XVI

b)

Thế kỉ XVII

c)

Thế kỉ XVIII

d)

Thế kỉ XIX

102.

Đặc điểm nổi bật của khu vực Đông Nam Á trước khi bị xâm lược là

a)

kinh tế tư bản

b)

kinh tế nông nghiệp phong kiến

c)

kinh tế công nghiệp

d)

kinh tế hàng hải phát triển mạnh

103.

Vì sao thực dân phương Tây đẩy mạnh xâm lược Đông Nam Á vào thế kỉ XIX?

a)

Đông Nam Á có dân cư thưa thớt

b)

Các nước phong kiến suy yếu

c)

Các nước trong khu vực giàu vàng bạc

d)

Lực lượng quân sự yếu nhưng đoàn kết

104.

Chính sách khai thác thuộc địa của Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a khiến xã hội biến đổi theo hướng

a)

phát triển tư bản mạnh mẽ

b)

phân hóa giai cấp sâu sắc

c)

giảm mâu thuẫn xã hội

d)

tăng quyền lực vua

105.

Việc Xiêm giữ được độc lập giúp quốc gia này

a)

tránh chiến tranh với láng giềng

b)

trở thành nước đệm giữa Anh – Pháp

c)

mất hẳn chủ quyền

106.

Cuộc khởi nghĩa chống Mỹ của Phi-lip-pin sau năm 1898 thất bại chủ yếu vì

a)

thiếu vũ khí

b)

lực lượng phân tán

c)

Mỹ mạnh hơn nhiều

d)

mất lương thực

107.

Hậu quả chung của quá trình xâm lược đối với Đông Nam Á là

a)

phát triển mạnh thương nghiệp

b)

xã hội phong kiến phục hưng

c)

các nước bị biến thành thuộc địa

d)

nhân dân được độc lập

108.

Các nước Đông Nam Á thất bại trong chống xâm lược chủ yếu vì

a)

thiếu nhân lực

b)

vũ khí lạc hậu, triều đình bạc nhược

c)

không có lãnh đạo

d)

kinh tế quá phát triển

109.

Thực dân Anh biến Ma-lai-xi-a thành

a)

thuộc địa kiểu cũ

b)

thuộc địa kiểu mới

c)

thuộc địa nửa phong kiến

d)

thuộc địa – bảo hộ

110.

Chính sách thuế khóa nặng nề ở thuộc địa nhằm mục tiêu

a)

giúp dân giàu

b)

huy động tài nguyên cho chính quốc

c)

công nghiệp hóa thuộc địa

d)

xóa bỏ xung đột xã hội

111.

Việc mở đồn điền, khai thác mỏ ở thuộc địa đã làm xuất hiện

a)

giai cấp công nhân bản xứ

b)

tầng lớp trí thức tư sản

c)

nông dân giàu lên nhanh

d)

giai cấp địa chủ mạnh hơn

112.

Nguyên nhân khiến Phi-lip-pin bị Mỹ thôn tính sau năm 1898 là

a)

Tây Ban Nha bán lãnh thổ

b)

Mỹ thắng trong chiến tranh

c)

nhân dân chống lại Tây Ban Nha

d)

Xiêm can thiệp

113.

Sự suy yếu của các nước phong kiến Đông Nam Á thể hiện ở

a)

quân đội hiện đại

b)

bộ máy quan liêu tham nhũng

c)

kinh tế tư bản phát triển

d)

liên minh rộng khắp

114.

Ảnh hưởng tích cực hạn chế của thực dân phương Tây đối với Đông Nam Á là

a)

phá bỏ mọi nhà máy

b)

mở một số cơ sở hạ tầng

c)

xóa bỏ giáo dục truyền thống

d)

bắt buộc công nghiệp hóa

115.

Tính chất phong trào chống Pháp, Anh, Hà Lan cuối thế kỉ XIX ở Đông Nam Á là

a)

dân chủ tư sản

b)

phong kiến

c)

vô sản

d)

chủ nghĩa xã hội

116.

Nguyên nhân quan trọng khiến Xiêm cải cách mạnh là

a)

cạnh tranh của Nhật

b)

nguy cơ mất nước

c)

nội chiến triền miên

d)

thiếu tài nguyên

117.

Sau khi chiếm Mi-an-ma, Anh đã thực hiện chính sách

a)

công nghiệp hóa

b)

bóc lột thông qua trồng lúa, gỗ tếch

c)

đặt nền dân chủ

d)

liên minh với hoàng gia

118.

Vì sao phong trào chống Hà Lan của In-đô-nê-xi-a diễn ra liên tục?

a)

bị áp bức nặng nề

b)

do kích động tôn giáo

c)

được Mỹ giúp đỡ

d)

Hà Lan cai trị tự do

119.

Sự khác biệt lớn nhất giữa Xiêm và các nước khác trong khu vực là

a)

sớm tiếp xúc phương Tây

b)

giữ được độc lập

c)

giàu tài nguyên

d)

dân số đông

120.

Mỹ áp dụng chính sách gì đối với Phi-lip-pin sau năm 1898?

a)

Đồng hóa hoàn toàn

b)

Thực dân kiểu mới

c)

Liên minh phòng thủ

d)

Phong kiến phân quyền

121.

Sau khi trở thành thuộc địa, nhiều nước Đông Nam Á bị

a)

ép gia nhập liên minh quân sự

b)

khai thác tối đa tài nguyên

c)

chia nhỏ lãnh thổ thành nhiều phần không liên quan

d)

buộc công nghiệp hóa

122.

Thực dân Anh và Pháp thỏa thuận về Xiêm nhằm

a)

chia nhau Xiêm

b)

giữ Xiêm làm vùng đệm

c)

lập căn cứ quân sự

d)

buộc Xiêm mở cửa

123.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào Đông Nam Á diễn ra

a)

rất nhanh

b)

kéo dài và phức tạp

c)

hòa bình

d)

trong vài năm

124.

Vì sao nhiều phong trào chống ngoại xâm thất bại?

a)

thiếu lòng yêu nước

b)

thiếu lãnh đạo thống nhất

c)

ít người tham gia

d)

kinh tế quá mạnh

125.

Việc mở đường sắt, cầu cảng ở Đông Nam Á thời thuộc địa chủ yếu nhằm

a)

phục vụ lợi ích chính quốc

b)

giúp dân đi lại

c)

phát triển du lịch

d)

bảo vệ môi trường

126.

Sự chuyển biến xã hội bước đầu làm xuất hiện

a)

giai cấp tư sản và công nhân

b)

giai cấp tư sản mạnh

c)

giai cấp phong kiến mới

d)

giai cấp nông dân biến mất

127.

Cuộc đấu tranh cuối thế kỉ XIX ở Đông Nam Á đều mang đặc điểm

a)

chống phong kiến

b)

chống chủ nghĩa thực dân

c)

chống phong trào nông dân

d)

chống chủ nghĩa xã hội

128.

Qua việc Xiêm thực hiện chính sách “đu dây”, bài học rút ra cho các nước nhỏ là

a)

theo một cường quốc

b)

lợi dụng mâu thuẫn giữa các đế quốc để bảo vệ mình

c)

tránh tiếp xúc bên ngoài

d)

dựa vào nội chiến

129.

Việc Hà Lan áp đặt “chế độ trồng trọt bắt buộc” khiến nông dân In-đô-nê-xi-a rơi vào tình cảnh nào?

a)

tăng sản xuất tự do

b)

bị bóc lột nặng nề

c)

giảm lao động

d)

tăng thu nhập

130.

Chính sách khai thác của Pháp – Anh đã kìm hãm sự phát triển kinh tế các nước Đông Nam Á ở chỗ

a)

chỉ chú trọng lợi nhuận thuộc địa

b)

xây nhiều nhà máy

c)

khuyến khích công nghiệp bản xứ

d)

giảm nhập khẩu

131.

Điểm chung trong quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

diễn ra hòa bình

b)

sử dụng vũ lực quân sự

c)

thông qua mua bán lãnh thổ

d)

không gặp kháng cự

132.

Nhờ hệ thống thuế khóa, thực dân phương Tây

a)

phát triển kinh tế bản địa

b)

tăng nguồn thu phục vụ chính quốc

c)

hỗ trợ nông dân

d)

tăng dân số

133.

Khi phân tích lí do thất bại của phong trào chống ngoại xâm cuối thế kỉ XIX, yếu tố cần nhấn mạnh là

a)

tương quan lực lượng chênh lệch

b)

thiếu tài nguyên

c)

không có đường sắt

d)

nông dân ít tham gia

134.

Sự xuất hiện các giai cấp mới tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh sau này vì

a)

họ giàu có hơn

b)

có tư tưởng mới, trí thức mới

c)

ít bị áp bức

d)

được ưu đãi

135.

Việc Mỹ chiếm Phi-líp-pin thể hiện quy luật

a)

đế quốc chuyển sang giành giật thuộc địa

b)

châu Á vươn lên

c)

chủ nghĩa phong kiến phục hồi

d)

liên minh các nước nhỏ

136.

Bài học từ thất bại của các phong trào chống xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

phải có sự đoàn kết và lãnh đạo thống nhất

b)

phải dựa hoàn toàn vào ngoại viện

c)

tránh sử dụng vũ lực

d)

chỉ đấu tranh ôn hòa

137.

Nếu Xiêm không tiến hành cải cách vào nửa cuối thế kỉ XIX, khả năng cao nhất là

a)

vẫn giữ độc lập

b)

bị chia cắt giữa Anh và Pháp

c)

trở thành đế quốc

d)

áp đặt cai trị lên láng giềng

138.

Qua việc Hà Lan, Anh, Pháp cùng mở rộng thuộc địa vào thế kỉ XIX, em nhận xét đặc điểm cạnh tranh của các nước tư bản là

a)

hòa bình

b)

quyết liệt, bằng vũ lực

c)

thỏa hiệp hoàn toàn

d)

tránh đối đầu

139.

Nguyên nhân sâu xa khiến phong trào chống ngoại xâm trong khu vực khó liên minh là

a)

chưa có ý thức dân tộc khu vực

b)

khoảng cách địa lí

c)

khác biệt tôn giáo

d)

chưa muốn hợp tác

140.

Nếu các nước Đông Nam Á có nền công nghiệp mạnh từ trước, quá trình xâm lược của phương Tây sẽ

a)

vẫn không thay đổi

b)

gặp khó khăn hơn

c)

diễn ra sớm hơn

d)

diễn ra hòa bình

141.

Qua thực tế thuộc địa, có thể thấy mục tiêu quan trọng nhất của thực dân phương Tây là

a)

đưa văn minh đến châu Á

b)

bóc lột kinh tế và mở rộng thị trường

c)

xây dựng nền giáo dục tiến tiến

d)

thúc đẩy dân chủ

142.

Vai trò của tầng lớp trí thức mới trong xã hội thuộc địa quan trọng vì

a)

được Pháp – Anh trọng dụng

b)

tiếp thu tư tưởng dân chủ và truyền bá cho quần chúng

c)

có tài chính mạnh

d)

được miễn thuế

143.

Nhìn chung, sự can thiệp của phương Tây khiến cấu trúc xã hội Đông Nam Á

a)

ổn định lâu dài

b)

phân hóa mạnh và biến đổi theo hướng tư bản

c)

giữ nguyên

d)

phát triển hài hòa

144.

Bài học lớn nhất từ sự mất nước của nhiều quốc gia Đông Nam Á là

a)

phải hạn chế quan hệ quốc tế

b)

cân đối nội và củng cố nội lực

c)

cấm buôn bán với nước ngoài

d)

phát triển nông nghiệp thuần túy

145.

Sự thất bại của phong trào dân tộc cuối thế kỉ XIX cho thấy

a)

đường lối phong kiến đã lỗi thời

b)

không cần cải cách

c)

chỉ cần quan hệ ngoại giao

d)

không cần công nghiệp hóa

146.

Việc Mỹ thay thế Tây Ban Nha thống trị Phi-líp-pin phản ánh xu thế mới của chủ nghĩa đế quốc cuối thế kỉ XIX là

a)

chuyển từ xâm lược sang buôn bán

b)

tranh giành thuộc địa quyết liệt giữa các cường quốc

c)

từ bỏ thuộc địa

d)

ưu tiên ngoại giao hòa bình

147.

Về quá trình xâm lược Đông Nam Á của chủ nghĩa thực dân

a)

Thực dân phương Tây đẩy mạnh xâm lược từ thế kỉ XIX.

b)

Hầu hết các nước Đông Nam Á trở thành thuộc địa của phương Tây.

c)

Các nước đều bị chiếm cùng một thời điểm.

d)

Phi-líp-pin là nước bị xâm lược sớm nhất trong khu vực.

148.

Về chính sách cai trị của các nước thực dân ở Đông Nam Á

a)

Đều đặt mục tiêu khai thác tối đa tài nguyên thuộc địa.

b)

Áp dụng chế độ thuế khóa nặng nề đối với nhân dân.

c)

Xây dựng hệ thống giao thông chủ yếu phục vụ khai thác kinh tế.

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp bản địa để thúc đẩy dân sinh.

149.

Về tình hình xã hội các nước Đông Nam Á dưới ách đô hộ

a)

Xã hội phân hóa giai cấp ngày càng sâu sắc.

b)

Xuất hiện các giai cấp, tầng lớp mới như công nhân, trí thức.

c)

Giai cấp phong kiến hoàn toàn bị xóa bỏ.

d)

Mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân và thực dân ngày càng gay gắt.

150.

Về nguyên nhân khiến nhiều nước Đông Nam Á thất bại trong chống xâm lược

a)

Triều đình phong kiến bảo thủ, bạc nhược.

b)

Vũ khí, quân đội lạc hậu so với phương Tây.

c)

Các nước dễ dàng liên minh với nhau chống ngoại xâm.

d)

Nhân dân bị chia rẽ, thiếu sự lãnh đạo thống nhất.