NEW
Font size
WorksheetsViết prompt dùng AI để xây dựng lộ trình học framework mới
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Câu hỏi: Đâu là yêu cầu chính khi xây dựng lộ trình học framework mới cho sinh viên năm nhất ngành Công nghệ thông tin muốn học Reactjs hoặc Django trong 6 tuần?
Xây dựng lộ trình học tập chi tiết gồm kiến thức theo tuần, tài liệu tham khảo, bài tập thực hành và đánh giá tiến bộ sau mỗi tuần.
Chỉ cung cấp danh sách các website học Reactjs hoặc Django.
Chỉ hướng dẫn cách cài đặt framework Reactjs hoặc Django.
Chỉ đưa ra bài tập thực hành mà không cần tài liệu tham khảo.
Điền vào chỗ trống: Trong ReactJS, ________ là một cú pháp mở rộng cho JavaScript, cho phép viết các phần tử giống như HTML trong JavaScript.
JSX
HTML
CSS
DOM
Điền vào chỗ trống: ________ là một hàm JavaScript trả về các phần tử React, dùng để xây dựng giao diện người dùng.
Functional Component
Class Variable
Event Handler
State Object
Điền vào chỗ trống: ________ là cách truyền dữ liệu từ component cha xuống component con trong ReactJS.
Props
State
Redux
Context
Trong ReactJS, cách nào sau đây để tạo component Header và Footer?
Tạo hai file riêng biệt cho Header và Footer, mỗi file chứa một component React.
Chỉ cần viết một hàm duy nhất cho cả Header và Footer.
Sử dụng thẻ
Không thể tạo component Header và Footer trong ReactJS.
Trong ReactJS, cách nào sau đây dùng để truyền props hiển thị thông tin sinh viên trong một component?
Sử dụng props để truyền dữ liệu từ component cha sang component con.
Sử dụng state để truyền dữ liệu giữa các component.
Sử dụng Redux để truyền dữ liệu trực tiếp vào component.
Sử dụng useEffect để truyền dữ liệu vào component.
Điền vào chỗ trống: Để đánh giá, bạn cần tự giải thích được ________ trong ReactJS.
props
state
component
hook
Một hook quan trọng trong React để quản lý trạng thái là _________.
useState
useEffect
useRef
useContext
Hai sự kiện phổ biến thường được xử lý trong React là ________ và ________.
onClick, onChange
onLoad, onSubmit
onHover, onFocus
onMouseOver, onKeyDown
Điều kiện hiển thị trong React dùng để làm gì?
Để kiểm soát việc hiển thị các thành phần dựa trên trạng thái hoặc điều kiện nhất định.
Để thay đổi màu sắc của giao diện.
Để tối ưu hóa tốc độ tải trang.
Để thêm hiệu ứng chuyển động cho các thành phần.
Đâu là nguồn tài liệu chính để học về State trong React?
react.dev – State
YouTube: “useState React dễ hiểu”
Tài liệu khác
Tài liệu: Video YouTube nào giúp bạn hiểu rõ hơn về useState trong React? Chọn đáp án đúng.
“useState React dễ hiểu”
“React Hooks nâng cao”
“React cơ bản”
Cách tạo một Counter tăng/giảm trong React sử dụng useState là gì?
Sử dụng useState để lưu giá trị và cập nhật giá trị khi nhấn nút tăng/giảm
Chỉ cần khai báo một biến thông thường để lưu giá trị Counter
Sử dụng useEffect để cập nhật giá trị Counter mỗi lần render
Dùng props để truyền giá trị Counter giữa các component
Đánh giá: Đúng hay Sai? Không nên dùng biến thường thay cho state trong React.
Đúng
Sai
useEffect dùng để làm gì trong React?
Quản lý các hiệu ứng phụ như gọi API, cập nhật DOM, v.v.
Quản lý state của component.
Tạo giao diện người dùng.
Xử lý sự kiện click.
Để gọi API trong React, bạn có thể sử dụng những phương thức nào?
fetch, axios
getElementById, querySelector
useState, useEffect
console.log, alert
Khi gọi API và lấy dữ liệu, bạn cần hiển thị gì trên giao diện?
Hiển thị danh sách dữ liệu
Ẩn toàn bộ dữ liệu
Chỉ hiển thị tiêu đề trang
Hiển thị thông báo lỗi bất kỳ
Tài liệu: Trang web nào được đề xuất để học về useEffect?
react.dev – useEffect
w3schools.com – useEffect
mozilla.org – useEffect
stackoverflow.com – useEffect
Khi chờ dữ liệu từ API, bạn nên hiển thị gì để người dùng biết đang tải dữ liệu?
Hiển thị loading
Ẩn toàn bộ giao diện
Hiển thị thông báo lỗi
Không làm gì cả
Việc hiểu dependency array giúp tránh điều gì khi gọi API?
Không bị gọi API vô hạn
Không bị lỗi cú pháp
Không bị mất dữ liệu
Không bị trùng lặp dữ liệu
Kiến thức: React Router dùng để làm gì trong ứng dụng React?
Quản lý điều hướng giữa các trang
Quản lý trạng thái của ứng dụng
Tối ưu hóa hiệu suất render
Xử lý các sự kiện người dùng
Kiến thức: Form controlled component là gì?
Là form mà giá trị của các input được quản lý bởi state của React
Là form mà giá trị của các input được quản lý trực tiếp bởi DOM
Là form mà không cần quản lý giá trị của các input
Là form chỉ sử dụng các thẻ HTML mà không cần JavaScript
Để kiểm tra dữ liệu nhập vào form, bạn cần thực hiện thao tác gì?
Validate dữ liệu
Xóa dữ liệu
Ẩn dữ liệu
Sao chép dữ liệu
Khi sử dụng React Router, điều gì cần tránh để không bị reload trang?
Điều hướng không reload trang
Sử dụng thẻ thay vì
Cập nhật state trực tiếp trong DOM
Sử dụng window.location để chuyển trang
Bạn hãy chọn câu trả lời đúng về nội dung đoạn hội thoại mẫu giữa nhân viên sân bay và khách du lịch mới học tiếng Anh giao tiếp.
Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng và mẫu câu đơn giản, phù hợp cho người mới học.
Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng chuyên ngành phức tạp.
Đoạn hội thoại chỉ dành cho người bản xứ.
Đoạn hội thoại không liên quan đến sân bay.
Bạn sẽ bay đến đâu hôm nay?
Nhật Bản
Hàn Quốc
Mỹ
Trung Quốc
Bạn có bao nhiêu vali để ký gửi?
one suitcase
two suitcases
three suitcases
no suitcase
Nhân viên yêu cầu bạn làm gì với vali của mình?
Đặt vali lên bàn
Đặt vali lên cân
Đặt vali xuống đất
Đặt vali vào xe đẩy
Nhân viên sân bay hỏi gì đầu tiên?
Good morning. May I see your passport, please?
Where are you going to stay?
Do you have any luggage to check in?
What is the purpose of your visit?
Staff: The purpose of your trip is:
Business
Shopping
Visiting friends
Vacation
Kiến trúc Client-Server là gì? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
Một mô hình trong đó một bên (client) yêu cầu thông tin hoặc dịch vụ từ bên còn lại (server), giống như khi bạn hỏi giáo viên một câu hỏi và giáo viên trả lời.
Một mô hình mà tất cả các máy tính đều hoạt động độc lập, không giao tiếp với nhau.
Một mô hình mà mọi người đều gửi và nhận thông tin cùng lúc, không có ai đóng vai trò phục vụ.
Một mô hình mà chỉ có một máy tính duy nhất xử lý mọi công việc mà không cần sự hỗ trợ từ máy khác.
Bạn hãy thực hiện các yêu cầu sau: 1. Sinh ví dụ code Python cho hàm kiểm tra một số có phải là số nguyên tố hay không.
def is_prime(n): if n < 2: return False for i in range(2, int(n**0.5)+1): if n % i == 0: return False return True
def is_prime(n): if n < 2: return True for i in range(2, n): if n % i == 0: return True return False
def is_prime(n): if n <= 1: return False for i in range(2, n//2): if n % i == 1: return False return True
def is_prime(n): if n < 2: return False for i in range(2, n): if n % i == 0: return True return False
Số nguyên tố là gì theo cách giải thích đơn giản cho người không học Công nghệ thông tin?
Là số chỉ chia hết cho 1 và chính nó, ví dụ như 2, 3, 5, 7.
Là số chia hết cho nhiều số khác nhau.
Là số luôn là số chẵn.
Là số lớn hơn 100.
Khái niệm số nguyên tố theo góc độ lập trình và tư duy thuật toán là gì?
Số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 1 và chính nó, thường được kiểm tra bằng thuật toán kiểm tra ước số.
Số nguyên tố là số chia hết cho nhiều số khác nhau.
Số nguyên tố là số có thể chia hết cho 2 hoặc 3.
Số nguyên tố là số lớn hơn 100.
Bạn hãy thực hiện các yêu cầu sau: 1. Sinh ví dụ code Python cho hàm kiểm tra một số có phải là số nguyên tố hay không.
def is_prime(n): if n <= 1: return False for i in range(2, int(n**0.5) + 1): if n % i == 0: return False return True
def is_prime(n): if n < 2: return True for i in range(2, n): if n % i == 0: return True return False
def is_prime(n): if n == 1: return True for i in range(2, n//2): if n % i == 1: return False return True
def is_prime(n): if n <= 1: return True for i in range(2, int(n**0.5) + 1): if n % i == 1: return False return True
Bạn hãy thực hiện các yêu cầu sau: 2. Giải thích khái niệm số nguyên tố theo 2 góc độ khác nhau: - Cách 1: Giải thích cho người không học Công nghệ thông tin, sử dụng ví dụ đời sống, ngôn ngữ đơn giản.
Số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 1 và chính nó. Ví dụ: 2, 3, 5, 7 là số nguyên tố vì không thể chia đều cho số nào khác ngoài 1 và chính nó.
Số nguyên tố là số có thể chia hết cho bất kỳ số nào.
Số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 2 và 3.
Số nguyên tố là số có thể chia hết cho tất cả các số nhỏ hơn nó.
Giải thích khái niệm số nguyên tố theo 2 góc độ khác nhau: Cách 2: Giải thích cho sinh viên năm cuối ngành Công nghệ thông tin, có thể sử dụng thuật ngữ lập trình và tư duy thuật toán.
Số nguyên tố là số nguyên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó. Trong lập trình, kiểm tra số nguyên tố thường dùng vòng lặp kiểm tra chia hết từ 2 đến căn bậc hai của số đó.
Số nguyên tố là số nguyên lớn hơn 1, có thể chia hết cho bất kỳ số nguyên nào nhỏ hơn nó.
Số nguyên tố là số nguyên nhỏ hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó.
Số nguyên tố là số nguyên lớn hơn 1, có thể chia hết cho 1, chính nó và một số nguyên bất kỳ.
Theo đoạn giải thích trên, số nguyên tố là gì?
Số nguyên tố là số chỉ chia hết cho chính nó và 1.
Số nguyên tố là số chia hết cho tất cả các số nhỏ hơn nó.
Số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 2 và 3.
Số nguyên tố là số chia hết cho 1 và 0.
Trong các hệ thống mã hóa hiện đại như RSA, số nguyên tố đóng vai trò gì?
Số nguyên tố đóng vai trò là 'backbone' cho bảo mật dựa trên độ phức tạp của bài toán phân tích thừa số nguyên tố.
Số nguyên tố được sử dụng để mã hóa dữ liệu thành dạng nhị phân.
Số nguyên tố giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng máy tính.
Số nguyên tố dùng để xác định địa chỉ IP trong hệ thống mạng.
Bạn cần chuẩn bị một bài thuyết trình 10 phút về chủ đề nào sau đây theo yêu cầu: tạo outline 3 phần, gợi ý nội dung cho 5 slide, đưa ra ví dụ minh họa thực tế, và viết script mở đầu?
Lợi ích và rủi ro khi sử dụng AI trong học tập
Cách học tiếng Anh hiệu quả
Ứng dụng công nghệ trong y tế
Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên
Giới thiệu AI là gì? AI là _________.
trí tuệ nhân tạo
một loại thực phẩm
một môn thể thao
một loại động vật
Vai trò của AI trong học tập hiện nay là gì? AI giúp ________ trong học tập hiện nay.
hỗ trợ, nâng cao hiệu quả, cá nhân hóa quá trình học tập
làm giảm sự sáng tạo của học sinh
thay thế hoàn toàn giáo viên
gây khó khăn cho việc tiếp thu kiến thức
Lợi ích của AI trong học tập là gì? Một lợi ích của AI trong học tập là cá nhân hóa quá trình học tập.
cá nhân hóa quá trình học tập
tăng chi phí học tập
giảm khả năng tiếp thu kiến thức
hạn chế sự sáng tạo
Rủi ro và hạn chế khi lạm dụng AI trong học tập là gì? Một rủi ro khi lạm dụng AI trong học tập là _________.
phụ thuộc quá mức vào công nghệ, giảm khả năng tư duy độc lập
tăng khả năng sáng tạo vượt trội
cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội
giảm thời gian học tập hiệu quả
Cách sử dụng AI hiệu quả trong học tập là gì? (Chọn đáp án đúng) Một cách sử dụng AI hiệu quả là _________
kết hợp AI với phương pháp học truyền thống, sử dụng AI để hỗ trợ chứ không thay thế hoàn toàn
chỉ sử dụng AI mà không cần học thêm gì khác
dùng AI để làm hết bài tập mà không cần hiểu nội dung
phụ thuộc hoàn toàn vào AI trong mọi hoạt động học tập
Thông điệp cho sinh viên về việc sử dụng AI trong học tập là gì? (Điền vào chỗ trống)
sử dụng AI một cách thông minh, có trách nhiệm và cân nhắc lợi ích cũng như rủi ro
sử dụng AI mà không cần quan tâm đến hậu quả
chỉ dựa vào AI để hoàn thành mọi bài tập
không cần học, chỉ cần dùng AI
AI là gì?
AI là trí tuệ nhân tạo.
AI là một loại thực phẩm.
AI là một môn thể thao.
AI là một loại động vật.
Học tập cá nhân hóa là một lợi ích của AI. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Tiết kiệm thời gian là một lợi ích của AI. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
AI có thể hỗ trợ giải bài tập. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Dùng ChatGPT để ôn thi là một ví dụ minh họa về lợi ích của AI. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Phụ thuộc quá mức vào AI là một rủi ro khi sử dụng AI. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Giảm tư duy độc lập là một rủi ro khi sử dụng AI. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Sinh viên dùng AI để tóm tắt bài học nhanh hơn sẽ giúp gì cho sinh viên?
Giúp sinh viên tiết kiệm thời gian học tập
Làm sinh viên mất tập trung vào bài học
Khiến sinh viên không cần học nữa
Làm sinh viên gặp khó khăn khi ôn tập
Theo đoạn script, AI mang lại lợi ích gì cho việc học?
AI giúp trả lời nhanh, hỗ trợ học tập hiệu quả hơn.
AI làm cho việc học trở nên khó khăn hơn.
AI chỉ dùng để giải trí, không hỗ trợ học tập.
AI khiến học sinh không cần phải học nữa.
Câu 6: Input: Bạn hãy viết một hàm tính giai thừa của một số nguyên dương bằng ngôn ngữ Python. Yêu cầu: - Code dễ hiểu - Có chú thích trong code - Trình bày rõ ràng từng phần
def giai_thua(n): '''Hàm tính giai thừa của số nguyên dương n''' if n == 0 or n == 1: return 1 else: return n * giai_thua(n-1)
def giai_thua(n): '''Hàm tính giai thừa của số nguyên dương n''' return n + giai_thua(n-1)
def giai_thua(n): '''Hàm tính giai thừa của số nguyên dương n''' if n == 0: return 0 else: return n * giai_thua(n-1)
def giai_thua(n): '''Hàm tính giai thừa của số nguyên dương n''' return n * n
Khái niệm 'giai thừa' là gì trong lập trình?
Là phép nhân liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n.
Là phép cộng liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n.
Là phép chia liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n.
Là phép trừ liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n.
Giai thừa là gì khi giải thích cho sinh viên Công nghệ thông tin, có liên hệ đến vòng lặp hoặc đệ quy?
Giai thừa là phép nhân liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, có thể tính bằng vòng lặp hoặc đệ quy.
Giai thừa là phép cộng liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, thường dùng trong lập trình.
Giai thừa là phép chia liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, áp dụng trong thuật toán tìm kiếm.
Giai thừa là phép trừ liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, sử dụng trong xử lý dữ liệu.
Khái niệm 'giai thừa' là gì và ứng dụng thực tế của nó trong lĩnh vực kỹ sư phần mềm?
Giai thừa là phép nhân liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, thường dùng trong tính toán tổ hợp và phân tích thuật toán.
Giai thừa là phép cộng liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, chủ yếu dùng trong xử lý ảnh.
Giai thừa là phép chia liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, thường dùng trong bảo mật dữ liệu.
Giai thừa là phép trừ liên tiếp các số nguyên dương từ 1 đến n, chủ yếu dùng trong phát triển giao diện người dùng.
Giá trị trả về của hàm factorial(5) là bao nhiêu?
24
120
60
20
Điều kiện dừng của hàm đệ quy tính giai thừa là gì?
n = 1
n = 0
n < 0
n > 1
Giai thừa của số 4 là bao nhiêu?
24
16
12
20
Giải thích cho sinh viên CNTT: Độ phức tạp thời gian của thuật toán tính giai thừa bằng vòng lặp là bao nhiêu?
O(n)
O(1)
O(n2)
O(log n)
Việc sử dụng vòng lặp có hiệu năng bộ nhớ tốt hơn (O(1) space) so với đệ quy vì lý do nào sau đây?
Vòng lặp không sử dụng thêm stack cho mỗi lần lặp, giúp tránh nguy cơ tràn bộ nhớ khi n lớn.
Vòng lặp luôn chạy nhanh hơn đệ quy bất kể trường hợp nào.
Đệ quy không bao giờ gây tràn bộ nhớ dù n lớn.
Vòng lặp sử dụng nhiều bộ nhớ hơn đệ quy.
Đâu là đoạn mã Python đơn giản để tính tổng các số chẵn từ 1 đến n (với n là số nguyên dương)?
def tong_chan(n): tong = 0 for i in range(2, n+1, 2): tong += i return tong
def tong_chan(n): tong = 0 for i in range(1, n+1): if i % 2 == 1: tong += i return tong
def tong_chan(n): tong = 0 for i in range(2, n+1, 2): tong -= i return tong
def tong_chan(n): tong = 0 for i in range(1, n+1): tong += i return tong
Kết quả của chương trình khi n = 10 là bao nhiêu? Điền vào chỗ trống: Tổng các số chẵn từ 1 đến 10 là: _____
30
20
40
24
Đâu là lỗi trong đoạn code Python sau và giải thích lỗi đó sao cho sinh viên năm nhất CNTT có thể hiểu?
Lỗi cú pháp do thiếu dấu hai chấm ở cuối dòng khai báo hàm.
Lỗi biến chưa được khai báo trước khi sử dụng.
Lỗi do sử dụng sai kiểu dữ liệu trong phép toán.
Lỗi do thiếu dấu ngoặc đơn khi gọi hàm.
Bạn hãy chọn nguyên nhân gây lỗi trong đoạn code Python sau, sao cho sinh viên năm nhất CNTT có thể hiểu:
Nguyên nhân gây lỗi là gì?
Biến chưa được khai báo trước khi sử dụng.
Thiếu dấu hai chấm ở cuối dòng khai báo hàm.
Sai cú pháp khi sử dụng vòng lặp for.
Quên đóng dấu ngoặc đơn trong câu lệnh print.
Bạn hãy chọn cách sửa lỗi phù hợp cho đoạn code Python sau để sinh viên năm nhất CNTT có thể hiểu.
Giải thích lỗi và đề xuất cách sửa lỗi rõ ràng, dễ hiểu.
Chỉ liệt kê lỗi mà không giải thích.
Bỏ qua lỗi và chạy tiếp chương trình.
Thêm nhiều lỗi hơn vào đoạn code.
Bạn hãy chọn lỗi sai trong đoạn code Python sau và giải thích ngắn gọn cho sinh viên năm nhất CNTT dễ hiểu.
Lỗi cú pháp do thiếu dấu hai chấm (:) ở cuối dòng khai báo hàm.
Lỗi do sử dụng biến chưa được khai báo.
Lỗi do thiếu dấu ngoặc đơn khi gọi hàm.
Lỗi do sai tên biến trong quá trình gán giá trị.
Dựa vào hình ảnh, lỗi nào đã xảy ra trong chương trình Python khi thực hiện phép chia?
NameError
ZeroDivisionError
TypeError
ValueError
Nguyên nhân nào dẫn đến lỗi ZeroDivisionError trong đoạn code trên?
Giá trị của biến b bằng 0 khi thực hiện phép chia.
Biến a chưa được khởi tạo giá trị.
Có lỗi cú pháp trong đoạn code.
Biến b là một chuỗi ký tự.
Theo hình ảnh, Python có cho phép thực hiện phép chia cho 0 không?
A. Có
B. Không
Theo gợi ý trong hình, cần làm gì để sửa lỗi chia cho 0 trong chương trình?
Cần kiểm tra giá trị của biến b trước khi thực hiện phép chia.
Cần đổi phép chia thành phép cộng.
Cần xóa biến b khỏi chương trình.
Cần tăng giá trị của biến b lên 1 trước khi chia.
Đoạn mã Python sau dùng để làm gì?
def divide(a, b):
if b == 0:
return "Không thể chia cho 0"
return a / b
print(divide(10, 0))
Đoạn mã này giúp ________ khi thực hiện phép chia cho 0.
phát hiện và xử lý lỗi
tăng tốc độ tính toán
tạo số ngẫu nhiên
lưu kết quả vào file
Nguyên nhân gây lỗi khi thực hiện phép chia cho 0 trong đoạn mã trên là gì và cách sửa lỗi đó?
Phép chia cho 0 gây ra lỗi vì không xác định được kết quả, cách sửa là kiểm tra mẫu số trước khi chia.
Phép chia cho 0 gây ra lỗi vì số 0 không phải là số nguyên, cách sửa là đổi số 0 thành số 1.
Phép chia cho 0 gây ra lỗi vì máy tính không hỗ trợ phép chia, cách sửa là sử dụng phép cộng thay thế.
Phép chia cho 0 gây ra lỗi vì chương trình bị đầy bộ nhớ, cách sửa là giải phóng bộ nhớ trước khi chia.
