Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội đã mở rộng và phát triển ở khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Bắc Âu

d)

Châu Phi

2.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á đã xây dựng đất nước theo mô hình chủ nghĩa xã hội?

a)

Ai Cập

b)

Campuchia

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

3.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Mĩ La-tinh đã xây dựng đất nước theo mô hình chủ nghĩa xã hội?

a)

Cuba

b)

Ai Cập

c)

An-giê-ri

d)

Mê-hi-cô

4.

Trong những năm 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

5.

Trong những năm 1944–1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

An-giê-ri

c)

Cu Ba

d)

Nhật Bản

6.

Sự kiện nào sau đây đã đánh dấu chủ nghĩa xã hội mở rộng sang khu vực Mĩ La-tinh?

a)

Thắng lợi của cách mạng Việt Nam (1945)

b)

Nước Cộng hòa Ấn Độ thành lập (1950)

c)

Hiệp định Giơ-ne-vơ về Đông Dương (1954)

d)

Thắng lợi của cách mạng Cu-ba (1959)

7.

Cuối những năm 70, đầu những năm 80 của thế kỉ XX, chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu ở trong tình trạng nào?

a)

Ổn định do chính phủ liên minh của tư sản

b)

Thiết lập chế độ cộng hòa

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Bước vào thời kì phát triển mạnh mẽ

8.

Một nguyên nhân cơ bản dẫn đến khủng hoảng trầm trọng của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu vào cuối thập niên 1970 – đầu 1980 là gì?

a)

Duy trì cơ chế quản lí quan liêu, bao cấp

b)

Thiết lập chế độ cộng hòa

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

9.

Thể chế chính trị ở nước Nga sau Cách mạng tháng Mười là gì?

a)

Chế độ xã hội chủ nghĩa

b)

Quân chủ chuyên chế

c)

Cộng hòa

d)

Quân chủ lập hiến

10.

Sau thắng lợi Cách mạng tháng Mười, chính quyền Xô viết đã thực hiện chính sách nào sau đây?

a)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

b)

Thực hiện công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

c)

Khôi phục kinh tế (NEP)

d)

Ban hành Sắc lệnh hòa bình

11.

Từ nửa cuối năm 1920, nước Nga Xô viết thực hiện nhiệm vụ trọng tâm nào sau đây?

a)

Bảo vệ chính quyền cách mạng

b)

Khôi phục kinh tế (thực hiện NEP)

c)

Tiến hành công nghiệp hóa

d)

Thành lập nước Liên bang Xô viết

12.

Một trong những sự kiện vĩ đại nhất của thế kỉ XX, làm rung chuyển thế giới là gì?

a)

Thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

d)

Nước Nga Xô viết được thành lập

13.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến những năm 1970 của thế kỉ XX là gì?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

c)

Lật đổ chế độ quân chủ lập hiến

d)

Đánh bại chủ nghĩa phát xít

14.

Trong năm 12–1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa Inđônêxia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia

15.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã làm điều gì?

a)

Hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô

b)

Hoàn thành cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vĩ đại

c)

Kết thúc cuộc chiến tranh thế giới

d)

Giải quyết yêu cầu hòa bình cho toàn thể nhân dân

16.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là do điều nào?

a)

Xây dựng và phát triển nền kinh tế nhiều thành phần

b)

Xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội chưa phù hợp

c)

Chưa chú trọng đầu tư phát triển khoa học kĩ thuật

d)

Chưa tập trung đầu tư phát triển công nghiệp nặng

17.

Một trong những nguyên nhân nhân dân dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là do điều nào?

a)

Chưa chú trọng phát triển khoa học kĩ thuật

b)

Xây dựng và phát triển nền kinh tế nhiều thành phần

c)

Không bắt kịp sự phát triển của khoa học kĩ thuật

d)

Chưa tập trung đầu tư cho công nghiệp nặng

18.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết ra đời năm 1922 đã đánh dấu điều gì?

a)

Hoàn thành công cuộc đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài

b)

Chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế Nga hoàng

c)

Xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô

d)

Hoàn thành công cuộc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

19.

Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

c)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về mô hình nhà nước

d)

Chứng minh học thuyết Mác – Lênin là đúng đắn, khoa học

20.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung Quốc thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Khôi phục kinh tế

b)

Nội chiến Quốc – Cộng

c)

Xây dựng chế độ mới

d)

Cải cách và mở cửa

21.

Khi thực hiện cải cách mở cửa, Trung Quốc đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Dẫn đầu thế giới về công nghiệp vũ trụ

b)

Dẫn đầu thế giới về khoa học kĩ thuật

c)

Đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao

d)

Đi đầu trong công nghệ xanh

22.

Cuộc cải cách mở cửa từ năm 1978 đã giúp Trung Quốc điều gì?

a)

Trở thành cường quốc kinh tế

b)

Dẫn đầu thế giới về công nghiệp

c)

Trở thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới

d)

Thoát khỏi khủng hoảng

23.

Điểm tương đồng trong công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc và Việt Nam là điều nào?

a)

Lấy cải cách kinh tế làm trọng tâm

b)

Tập trung đổi mới về chính trị

c)

Xây dựng cơ chế kinh tế bao cấp

d)

Hình thành nền kinh tế kế hoạch tập trung

24.

Về quy mô kinh tế, từ năm 2010 đến nay, Trung Quốc đã đạt thành tựu như thế nào?

a)

Vị trí thứ hai thế giới

b)

Đưa người bay vòng quanh Trái đất

c)

Tăng trưởng bình quân 9,5%/năm

d)

Vị trí đứng đầu thế giới

25.

Từ cuối năm 1978, Trung Quốc thực hiện chủ trương nào sau đây?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

b)

Xây dựng nền kinh tế tập trung do nhà nước quản lí

c)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội theo mô hình Liên Xô

d)

Tiến hành đổi mới trọng tâm là lĩnh vực chính trị

26.

Từ thành công của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ năm 1978), có thể rút ra bài học kinh nghiệm nào cho Việt Nam trong công cuộc đổi mới đất nước hiện nay?

a)

Lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, tập trung hết vốn cho ngành dịch vụ du lịch

b)

Kiên định thực hiện nguyên tắc thống nhất, tập trung, dân chủ, lấy dân làm gốc

c)

Lấy đổi mới chính trị làm trọng tâm và kiên định sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

d)

Thực hiện mở cửa, hội nhập quốc tế, áp dụng hiệu quả khoa học – kĩ thuật

27.

Thành tựu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba từ năm 1991 là biểu hiện cho thấy điều gì?

a)

Sức sống của chủ nghĩa xã hội trong một thế giới có nhiều biến động

b)

Chủ nghĩa xã hội gắn liền với nền kinh tế thị trường nhiều thành phần

c)

Chủ nghĩa xã hội bản chất không còn là hệ thống duy nhất trên thế giới

d)

Chủ nghĩa xã hội ngày càng được mở rộng và phát triển trên thế giới

28.

Điểm giống nhau cơ bản giữa cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc (1978) và công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là điều nào?

a)

Lấy cải cách chính trị làm trọng tâm

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế

29.

Điểm chung của Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1991 đến nay là gì?

a)

Từng bước tiến hành cải cách, mở cửa, đổi mới

b)

Trở thành các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao

c)

Tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

Thực hiện nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

30.

Mục tiêu lớn nhất của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc là gì?

a)

Chuyển nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường

b)

Hiện đại hóa đất nước, xây dựng chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc

c)

Làm cho nền kinh tế tiến bộ nhanh chóng, đạt tốc độ tăng trưởng cao

d)

Biến Trung Quốc trở thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ và văn minh

31.

Qua tình hình, chiến lược của các nước Phương Tây diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến các nước Đông Nam Á, nhận xét nào đúng?

a)

Vơ vét tài nguyên

b)

Phát triển nhanh và mạnh

c)

Khủng hoảng, suy yếu

d)

Chuyển sang chủ nghĩa tự do

32.

Thái độ của nhân dân phương Tây đối với Đông Nam Á thời điểm đó là gì?

a)

Buôn bán và truyền giáo

b)

Đầu tư phát triển kinh tế

c)

Mở rộng giao lưu văn hóa

d)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

33.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị xâm lược và thống trị bởi thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

34.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược ở đâu?

a)

Miến Điện

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Cam-pu-chia

35.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Đồ Ba Nha

36.

Yếu tố nào sau đây không phản ánh nguyên nhân khiến các nước Đông Nam Á trở thành đối tượng xâm lược của phương Tây cuối thế kỉ XIX?

a)

Đông Nam Á có vị trí chiến lược quan trọng

b)

Đông Nam Á giàu có về tài nguyên thiên nhiên

c)

Chế độ phong kiến ở Đông Nam Á đang khủng hoảng

d)

Các nước Đông Nam Á có nền kinh tế phát triển mạnh

37.

Nội dung nào sau đây không phải là thủ đoạn cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

Vơ vét của cải, bóc lột về kinh tế

b)

Xây dựng nhà tù nhiều hơn trường học

c)

Thi hành chính sách “chia để trị”

d)

Xây dựng hệ thống hạ tầng phục vụ người bản địa

38.

Đoạn tư liệu: “Chúng lập ra bộ máy cai trị ở Trung, Nam, Bắc để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của ta, để ngăn cản dân ta đoàn kết”. Đoạn tư liệu phản ánh chính sách cai trị của thực dân Pháp ở Việt Nam trên lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa

b)

Tôn giáo

c)

Kinh tế

d)

Chính trị

39.

Xiêm là nước nằm trong vùng tranh chấp giữa Anh và Pháp nhưng vẫn giữ được nền độc lập cơ bản vì lý do nào?

a)

Cắt cho Anh và Pháp một nửa lãnh thổ

b)

Sử dụng quân đội để đe dọa Anh, Pháp

c)

Nhờ sự trợ giúp về quân sự của Mỹ

d)

Sử dụng chính sách ngoại giao mềm dẻo

40.

Điểm tương đồng trong đường lối phát triển đất nước của Xiêm và Nhật Bản giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Tiến hành cải cách và trở thành cường quốc ở châu Á

b)

Đều lệ thuộc vào các nước thực dân phương Tây

c)

Tiến hành cải cách và phát triển theo tư bản chủ nghĩa

d)

Đều không đạt được mục đích trong công cuộc cải cách

41.

Những cải cách ở Xiêm và Nhật Bản từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX đều theo khuôn mẫu của khu vực nào?

a)

Các nước phương Đông

b)

Các nước phương Tây

c)

Các nước Mông Cổ, Nga

d)

Các nước xã hội chủ nghĩa

42.

Bài học quan trọng Việt Nam có thể rút ra từ cải cách của Xiêm cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX để bảo vệ chủ quyền quốc gia là gì?

a)

Chống mở cửa buôn bán với nước ngoài

b)

Du nhập tự do văn hóa phương Tây

c)

Thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo

d)

Cải cách hành chính theo mô hình phương Tây

43.

Một trong những chính sách cải cách của Xiêm mà Việt Nam có thể học tập trong bảo vệ chủ quyền đất nước là gì?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp

b)

Miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp cho nông dân

c)

Không chia hiệp biên giới với nước ngoài

d)

Công tác giáo dục đặc biệt được chú trọng

44.

Điểm khác nhau giữa Nhật Bản và Xiêm trong quá trình phát triển cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Phải vay vốn từ Anh, Pháp để phát triển đất nước

b)

Cắt nhượng một số vùng đất quốc gia để giữ gìn chủ quyền

c)

Phát triển theo mô hình của các nước phương Tây

d)

Lợi dụng vị trí nước “vùng đệm” và phát huy thế mạnh kinh tế

45.

Năm nước sáng lập ASEAN bao gồm những quốc gia nào?

a)

In-đô-nê-xia, Ma-lai-xia, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Lào

b)

In-đô-nê-xia, Ma-lai-xia, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Việt Nam

c)

In-đô-nê-xia, Ma-lai-xia, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

d)

In-đô-nê-xia, Ma-lai-xia, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Miến Điện

46.

Cuộc khởi nghĩa chống Pháp ở Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX được xem như biểu tượng về liên minh chiến đấu của nhân dân Việt Nam và Cam-pu-chia là cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Khởi nghĩa Si-vô-tha

b)

Khởi nghĩa Ong Kẹo

c)

Khởi nghĩa Pu-côm-bô

d)

Khởi nghĩa Com-ma-dam

47.

Những quốc gia Đông Nam Á tuyên bố độc lập trong năm 1945 là các nước nào?

a)

In-đô-nê-xia, Việt Nam, Lào

b)

Việt Nam, Lào, Thái Lan

c)

In-đô-nê-xia, Việt Nam, Mi-an-ma

d)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia

48.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á trở thành một trong những “con rồng” kinh tế của châu Á?

a)

In-đô-nê-xia

b)

Xin-ga-po

c)

Phi-líp-pin

d)

Thái Lan

49.

Quốc gia nào được quốc tế công nhận độc lập muộn nhất ở Đông Nam Á?

a)

In-đô-nê-xia

b)

Bru-nây

c)

Mi-an-ma

d)

Timor-Leste

50.

Nhiệm vụ chung của cách mạng Lào và Việt Nam giai đoạn 1954–1975 là gì?

a)

Kháng chiến chống Pháp

b)

Kháng chiến chống Mỹ

c)

Đấu tranh giành độc lập

d)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

51.

Quá trình chuyển biến của cách mạng ở khu vực Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920 thể hiện đúng bằng nhận định nào?

a)

Đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang giành chính quyền

b)

Đấu tranh từ vũ trang sang đấu tranh chính trị giành độc lập dân tộc

c)

Đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc

d)

Đấu tranh giành độc lập dân tộc sang đấu tranh giành chính quyền

52.

Một trong những chính sách phát triển kinh tế của Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia được thực hiện từ cuối thập niên 80–90 của thế kỉ XX là gì?

a)

Lựa chọn con đường phát triển đất nước theo hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Tiến hành công nghiệp hóa, từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường

c)

Đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp

d)

Cải cách đất nước toàn diện, trong đó đổi mới chính trị là trọng tâm

53.

Một trong những chính sách phát triển kinh tế của Chính phủ Bru-nây được thực hiện từ năm 1984 là gì?

a)

Phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa

b)

Cải cách đất nước, lấy đổi mới chính trị làm trọng tâm

c)

Xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp

d)

Đa dạng hóa nền kinh tế, gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu

54.

Hình thức đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á trong những năm 1920–1939 là gì?

a)

Bạo động cách mạng và khởi nghĩa

b)

Chính trị hòa bình và cải cách ôn hòa

c)

Đối thoại nguyên tắc và khởi nghĩa

d)

Cải cách ôn hòa và bạo động vũ trang

55.

Bài học kinh nghiệm Việt Nam có thể rút ra từ chiến lược kinh tế hướng ngoại của nhóm năm nước sáng lập ASEAN là gì?

a)

Coi trọng sản xuất hàng hóa xuất khẩu, thu hút vốn và công nghệ của nhà đầu tư nước ngoài

b)

Tập trung phát triển tiêu dùng trong nước, sản xuất hàng tiêu dùng nội địa thay thế hàng nhập khẩu

c)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tập trung sản xuất hàng hóa, nâng cao khả năng cạnh tranh

d)

Cả A và C đều đúng

56.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, điểm mới của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á là gì?

a)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng tư sản và vô sản

b)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản

c)

Khuynh hướng vô sản nối tiếp sau khi khuynh hướng tư sản đã thất bại

d)

Tận dụng thời cơ Chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều nước đã tuyên bố độc lập

57.

Nhận xét đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945–1975 là gì?

a)

Phong trào kháng chiến chống phát xít Nhật diễn ra mạnh mẽ

b)

Hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản song song tồn tại

c)

Khuynh hướng vô sản thắng thế tuyệt đối ở tất cả các nước

d)

Hầu hết các nước hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập

58.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở ba nước Đông Dương vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Phong trào chống thực dân mang ý thức hệ phong kiến

b)

Phong trào đấu tranh diễn ra theo khuynh hướng tư sản

c)

Thắng lợi hoàn toàn, lật đổ ách cai trị của thực dân Pháp

d)

Diễn ra quyết liệt, dưới sự lãnh đạo của giai cấp vô sản

59.

Mâu thuẫn bao trùm xã hội Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nhân dân Đông Nam Á với thực dân xâm lược

b)

Giai cấp nông dân và địa chủ phong kiến

c)

Giai cấp tư sản với chính quyền thực dân

d)

Giai cấp vô sản với giai cấp tư sản

60.

Một cuộc kháng chiến thắng lợi tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945 là cuộc kháng chiến nào?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

b)

Kháng chiến chống quân Triệu thế kỉ II TCN

c)

Kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV

d)

Kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

61.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 diễn ra ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Bến Đông Bộ Đầu

d)

Cửa ải Hàm Tử

62.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân xâm lược Thanh năm 1789 diễn ra ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Đồn Ngọc Hồi – Đống Đa

d)

Cửa ải Chi Lăng

63.

Cuộc khởi nghĩa nào của quân dân Việt Nam có đặc điểm độc đáo: sự khởi đầu và kết thúc cuộc khởi nghĩa đều gắn với lễ thề?

a)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

Khởi nghĩa Lam Sơn

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu

64.

Nội dung nào sau đây là nhận định không đúng về vị trí địa lí chiến lược quan trọng của Việt Nam khiến nước ta thường xuyên trở thành đối tượng nhòm ngó, can thiệp và xâm lược của các thế lực bên ngoài?

a)

Nằm trên tuyến đường giao thông, giao thương lâu đời và quan trọng giữa các nước lớn

b)

Là trung tâm kinh tế – tài chính duy nhất của thế giới, nhiều nước lớn muốn giành quyền kiểm soát

c)

Là địa bàn tiền tiêu của Đông Nam Á từ phía Bắc, cửa ngõ tiến vào bán đảo Trung Ấn

d)

Liên kết Trung Quốc, Ấn Độ, bán đảo Đông Dương, là câu nối giữa Đông Nam Á lục địa với hải đảo

65.

Năm 1285, trong kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược, quân dân nhà Trần tổ chức phản công và giành thắng lợi ở địa điểm nào?

a)

Cửa Hàm Tử

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Cửa ải Chi Lăng

d)

Sông Bạch Đằng

66.

Đoạn trích về Ngô Quyền đánh tan quân của Lưu Hoằng Tháo phản ánh ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến nào?

a)

Kháng chiến chống quân Thanh 1789

b)

Kháng chiến chống quân Nguyên 1258

c)

Kháng chiến chống quân Tống 981

d)

Kháng chiến chống quân Nam Hán 938

67.

Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên là gì theo nhận định của Trần Quốc Tuấn?

a)

Lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc

b)

Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh

c)

Những khó khăn của kẻ thù trong quá trình xâm lược

d)

Các cuộc kháng chiến của ta đều chính nghĩa

68.

Những cuộc kháng chiến nào của nhân dân ta đã ghi dấu chiến công lừng lẫy trên sông Bạch Đằng?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Tống (981), kháng chiến chống quân Mông – Nguyên (1287–1288)

b)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Tống (981), kháng chiến chống quân Xiêm (1785)

c)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Tống (981), kháng chiến chống quân Thanh (1789)

d)

Kháng chiến chống quân Nam Hán (938), kháng chiến chống quân Nguyên (1285), kháng chiến chống quân Thanh (1789)

69.

Cuộc kháng chiến nào của nhân dân Việt Nam chống lại kẻ thù xâm lược đến từ phương Tây?

a)

Kháng chiến chống quân Mông Cổ

b)

Kháng chiến chống thực dân Pháp

c)

Kháng chiến chống quân Thanh

d)

Kháng chiến chống quân Tống

70.

Cho đoạn tư liệu sau đây: "Sự ra đời của Liên bang Xô viết là một sự kiện quan trọng. Sức mạnh của Nhà nước Xô viết được củng cố và tăng cường. Đồng thời, đó là thắng lợi của chính sách dân tộc của Đảng và nhà nước Liên Xô, của tình hữu nghị anh em giữa các dân tộc trong quốc gia rộng lớn đứng đầu tiên trên thế giới. Lần đầu tiên trong lịch sử, loài người tiến bộ đã được thấy một con đường giải phóng đúng đắn của dân tộc, đó là thứ liên mình bất bình đẳng dân tộc và xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc." (Nguyễn Anh Thái chủ biên, Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2006, tr.46–47). Theo đoạn trích, lựa chọn nào sau đây phản ánh đúng nội dung được nêu?

a)

Sự ra đời của Liên bang Xô viết đã chứng minh học thuyết Mác – Lê nin là đúng đắn, khoa học

b)

Sự ra đời của Liên bang Xô viết đánh dấu chế độ xã hội chủ nghĩa được xác lập trên toàn lãnh thổ Liên Xô

c)

Liên bang Xô viết ra đời đã đánh dấu chủ nghĩa xã hội trở thành một hệ thống trên thế giới

d)

Liên bang Xô viết được thành lập trên cơ sở liên minh các dân tộc, hợp tác xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội

71.

Cho đoạn tư liệu sau đây: "Điểm chung của chính sách thống trị thực dân ở Đông Nam Á là khai thác, vơ vét và bòn rút các quốc gia trong khu vực bằng chính sách thuế khoá đánh vào các tầng lớp nhân dân bản địa, cướp ruộng đất lập đồn điền, bóc lột sức người, khai thác tài nguyên; thông qua khai thác triệt để sản phẩm nông nghiệp, tiếp tục đầu tư để bóc lột lâu dài trong công nghiệp… Vì vậy, cao su, cà phê, chè, lúa gạo là những sản vật trục của Đông Nam Á được thực dân phương Tây chú ý khai thác triệt để sớm." (Lương Ninh (Chủ biên), Đông Nam Á: Lịch sử tự nhiên biên niên ngày nay, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2010, tr. 83–87). Nội dung chính của đoạn trích là gì?

a)

Chính sách khai thác, bóc lột của các nước phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á

b)

Trong công nghiệp, thực dân phương Tây tiến hành cách vô vét, bòn rút các nước Đông Nam Á thông qua việc cướp ruộng đất lập đồn điền

c)

Những sản vật được coi là thế mạnh của các nước Đông Nam Á được thực dân phương Tây đầu tư khai thác sớm để thu lợi nhuận cao

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên không phải là điểm chung trong chính sách cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á

72.

Cho đoạn tư liệu sau đây: "Từ năm 1892, Ra – ma V tiến hành cuộc cải cách hành chính. Sau khi cử nhiều đoàn đi nghiên cứu thể chế của một số nước châu Âu, giai cấp thống trị Xiêm coi mô hình nhà nước quân chủ lập hiến của đế quốc Đức là phù hợp với tình hình Xiêm. Vua vẫn là người có quyền lực tối cao trong toàn quốc. Bên cạnh vua có Hội đồng nhà nước đóng vai trò cơ quan tư vấn, khởi thảo luật pháp. Bộ máy hành pháp gồm 12 bộ trưởng." (Vũ Dương Ninh, Lịch sử Vương quốc Thái Lan, NXB Giáo dục, 1994, tr.92). Nhận định nào sau đây phù hợp nhất với nội dung đoạn trích?

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về cải cách của vua Ra – ma V trên tất cả mọi lĩnh vực

b)

Cuộc cải cách hành chính của vua Ra – ma V bắt đầu từ cuối thế kỉ XVIII

c)

Xiêm xây dựng nhà nước quân chủ lập hiến, quyền lực tối cao không thuộc về nhà vua

d)

Cuộc cải cách hành chính của Ra – ma V mang tính cải cách theo hướng tư sản nhưng không triệt để

73.

Cho bảng dữ kiện sau: Nước – Thời gian – Thực dân xâm lược: Indonesia – thế kỉ XIX – Hà Lan; Philippines – thế kỉ XVI, từ năm 1899 – Tây Ban Nha, Mĩ; Ma–lai–xia – 1895 – Anh; Đông Nam Á lục địa – Miến Điện 1885 Anh; Việt Nam, Lào, Campuchia – cuối thế kỉ XIX – Pháp. Dựa vào bảng, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Miến Điện là quốc gia ở Đông Nam Á hải đảo, bị Anh thôn tính làm thuộc địa

b)

Sự kiện Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma–lắc–ca đã mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa tư bản phương Tây

c)

Cuối thế kỉ XIX, Phi–lip–pin trở thành thuộc địa của Tây Ban Nha

d)

Cuối thế kỉ XIX, toàn bộ Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của các nước phương Tây

74.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Trong kháng chiến chống ngoại xâm, nhất là đối với một kẻ thù hung bạo và có tiềm lực mạnh, tổ tiên chúng ta còn phải chú ý đặc biệt đến việc củng cố nội bộ lãnh thổ. Phải xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông, khơi nguồn thường xuyên để có thể nhanh chóng chuyển quân rút lui chiến lược hay tấn công nhanh chóng,…" (Trương Hữu Quỳnh, "Tác dụng của kháng chiến chống ngoại xâm đối với sự hình thành của dân tộc Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 5, 1981, tr.23). Nội dung đúng nhất rút ra từ đoạn trích là gì?

a)

Đoạn trích nói về ý nghĩa chiến tranh bảo vệ Tổ quốc đối với truyền thống dân tộc

b)

Kháng chiến chống ngoại xâm có tác động lớn đến chính sách quản lý đất nước của các vương triều trong lịch sử

c)

Việc xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông, khơi nguồn chỉ nhằm mục đích phục vụ cho kháng chiến

d)

Nội bộ lãnh thổ là chính sách quan trọng cần thay đổi ngay cả khi không có chiến tranh

75.

Đọc đoạn tư liệu sau: "Năm 938, Ngô Quyền hành quân thần tốc từ Ái Châu ra Bắc, chặn địch ở cửa biển, rồi đánh tan đạo quân tiếp viện của Hoằng Tháo quán nhiên tiến quân vào. Khi binh thuyền đà vào trong vùng cắm cọc, nước triều rút, cọc nhô lên (bọn bên thù quân ra đánh, ai nấy đều liều chết chiến đấu. Quân Hoằng Tháo không kịp sửa thuyền mà nước triều rút gấp, thuyền đều mắc vào cọc mà lật úp, rồi loạn tan vỡ)." (Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Hậu Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 1998, tr.203). Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đoạn trích?

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về diễn biến cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán do Ngô Quyền lãnh đạo

b)

Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm chỉ được tái hiện qua tác phẩm Đại Việt sử kí toàn thư

c)

Hoằng Tháo phối hợp chặt chẽ với Ngô Quyền để thủy binh chống quân xâm lược bên ngoài

d)

Kế sách cắm cọc dưới lòng sông là biện pháp đánh giặc độc đáo nhưng không được nêu trong Đại Việt sử kí toàn thư

76.

Theo mục Khách quan trong tài liệu, nhận định nào được nêu về tính chất của kẻ thù xâm lược?

a)

Kẻ thù xâm lược chính nghĩa nên dễ thắng lợi

b)

Kẻ thù xâm lược phi nghĩa nên tất yếu sẽ thất bại

c)

Kẻ thù xâm lược có ưu thế tuyệt đối nên luôn thắng

d)

Kẻ thù xâm lược trung lập nên không ảnh hưởng kết cục

77.

Theo mục Khách quan trong tài liệu, khó khăn chính của các đội quân xâm lược từ xa đến là gì?

a)

Dễ tiếp tế và cơ động

b)

Nhận được ủng hộ của dân địa phương

c)

Gặp khó khăn do hành quân xa

d)

Có lợi thế địa hình quen thuộc

78.

Trong kháng chiến chống Xiêm năm 1785, hoàn cảnh lịch sử nào được nêu?

a)

Năm 1784, Nguyễn Ánh cầu viện, 5 vạn quân Xiêm xâm lược nước ta

b)

Năm 1788, vua Lê Chiêu Thống cầu viện, 29 vạn quân Thanh xâm lược nước ta

c)

Năm 1789, quân Xiêm xin giảng hòa với Tây Sơn

d)

Năm 1785, Quang Trung lên ngôi và phản công quân Thanh

79.

Trong kháng chiến chống Xiêm năm 1785, đối tượng xâm lược được nêu là lực lượng nào?

a)

Quân Xiêm

b)

Quân Thanh

c)

Quân Pháp

d)

Quân Chân Lạp

80.

Trong kháng chiến chống Xiêm năm 1785, Nguyễn Huệ chọn địa điểm nào làm trận địa mai phục trên sông Tiền?

a)

Từ Rạch Gầm đến Xoài Mút

b)

Từ Hà Hồi đến Ngọc Hồi

c)

Từ Khương Thượng đến sông Hồng

d)

Từ Gia Định đến Mỹ Tho

81.

Kết quả được nêu cho kháng chiến chống Xiêm năm 1785 là gì?

a)

Quân Xiêm đại thắng, chiếm Hà Hồi

b)

300 chiến thuyền và 2 vạn thủy binh của Xiêm bị tiêu diệt

c)

Quân Xiêm rút lui an toàn

d)

Quân Tây Sơn thất bại

82.

Trong kháng chiến chống Thanh năm 1789, hoàn cảnh lịch sử nào được nêu?

a)

Năm 1788, vua Lê Chiêu Thống cầu viện, 29 vạn quân Thanh xâm lược nước ta

b)

Năm 1784, Nguyễn Ánh cầu viện quân Xiêm

c)

Năm 1790, quân Thanh rút lui tự nguyện

d)

Năm 1789, Pháp xâm lược Bắc Hà

83.

Trong kháng chiến chống Thanh năm 1789, đối tượng xâm lược được nêu là lực lượng nào?

a)

Quân Xiêm

b)

Quân Thanh

c)

Quân Pháp

d)

Quân Anh

84.

Ngày 22/12/1788, nhân vật nào lên ngôi Hoàng đế (hiệu là Quang Trung) và phát động cuộc phản công thần tốc?

a)

Nguyễn Huệ

b)

Nguyễn Ánh

c)

Lê Chiêu Thống

d)

Trương Tấn Bửu

85.

Trong đêm 3 Tết Kỷ Dậu của kháng chiến chống Thanh năm 1789, mục tiêu nào bị hạ?

a)

Thành Hà Hồi

b)

Đồn Ngọc Hồi

c)

Đồn Khương Thượng

d)

Thành Gia Định

86.

Trong ngày 5 Tết của kháng chiến chống Thanh năm 1789, những đồn nào bị tiêu diệt theo tài liệu?

a)

Đồn Ngọc Hồi

b)

Đồn Khương Thượng

c)

Đồn Hà Hồi

d)

Đồn Xoài Mút

87.

Kết quả được nêu cho kháng chiến chống Thanh năm 1789 là gì?

a)

Quân Thanh đại bại, chen chúc bỏ chạy, xô nhau rơi xuống sông Hồng

b)

Quân Thanh chiếm kinh thành và ổn định trật tự

c)

Quân Thanh rút lui có tổ chức, giữ vững đội hình

d)

Quân Tây Sơn thất bại và rút lui về Phú Xuân