wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Business Administration Fundamentals

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp là:

a)

Một cá nhân hoặc nhóm cá nhân có tài sản và tham gia hoạt động thương mại, dịch vụ nhằm mục tiêu sinh lời

b)

Một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hợp pháp và thực hiện hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi

c)

Một tổ chức do Nhà nước cấp phép hoạt động và chịu sự quản lý hoàn toàn từ các cơ quan nhà nước

d)

Một tổ chức kinh tế có trụ sở, có đăng ký kinh doanh nhưng không cơ quan hành chính nhà nước hoạt động vì lợi nhuận

2.

Câu 2: Theo luật doanh nghiệp 2020, đặc điểm chính của doanh nghiệp tư nhân là gì?

a)

Do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản

b)

Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp, không ảnh hưởng đến tài sản cá nhân

c)

Hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp và toàn diện của Nhà nước, chịu sự kiểm soát chặt chẽ về mọi hoạt động kinh doanh

d)

Do một nhóm người cùng góp vốn, cùng chia sẻ lợi nhuận và cùng chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

3.

Câu 3: Chức năng quan trọng nhất của quản trị doanh nghiệp là gì

a)

Hoạch định, tổ chức, phối hợp, lãnh đạo, kiểm tra

b)

Quản trị tài chính và nhân sự để kiểm soát chi phí, tối ưu hóa nguồn lực và duy trì hoạt động doanh nghiệp

c)

Sản xuất, phân phối sản phẩm và mở rộng thị trường để tối đa hoá lợi nhuận

d)

Tổ chức bộ máy, điều hành các phòng ban và phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ phận

4.

Câu 4: Ai được xem là "cha đẻ" của học thuyết quản trị khoa học?

a)

Henry Fayol

b)

Elton Mayo

c)

F.W. Taylor

d)

Max Weber

5.

Câu 5: Theo học thuyết quản trị của Henry Fayol, ông đã đề xuất bao nhiêu nguyên tắc quản trị và bao nhiêu chức năng quản trị?

a)

10 nguyên tắc và 5 chức năng

b)

12 nguyên tắc và 4 chức năng

c)

16 nguyên tắc và 3 chức năng

d)

14 nguyên tắc và 5 chức năng

6.

Câu 6: Yếu tố quan trọng trong mô hình EOQ là gì?

a)

Đánh giá lợi nhuận ròng mỗi tháng nhằm đảm bảo hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

b)

Đo lường số lượng khách hàng trung thành để duy trì doanh thu ổn định trong dài hạn

c)

Xác định lượng hàng tồn kho tối ưu để cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho

d)

Tối ưu hoá thời gian giao hàng tối đa để cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng

7.

Câu 7: Điểm đặc trưng nhất của doanh nghiệp tư nhân là gì?

a)

Không được huy động vốn từ các cá nhân bên ngoài, chỉ có thể sử dụng vốn tự có để duy trì hoạt động

b)

Phải hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ hoặc thương mại, không thể kinh doanh trong các lĩnh vực sản xuất hoặc công nghiệp

c)

Chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản, bao gồm các tài sản cá nhân, đối với mọi nghĩa vụ hành chính của doanh nghiệp

d)

Có tư cách pháp nhân ngay khi đăng ký kinh doanh, được bảo vệ về mặt pháp lý như công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần

8.

Câu 8: Theo học thuyết quản trị khoa học của Taylor, yếu tố nào quan trọng nhất trong quản trị lao động?

a)

Khuyến khích tinh thần đồng đội, củng cố nhóm công nhân nhằm nâng cao sự gắn kết

b)

Đề cao sự sáng tạo cá nhân trong quy trình làm việc, giúp nhân viên linh hoạt hơn

c)

Phân công công việc khoa học và áp dụng các định mức lao động để tối ưu hiệu suất

d)

Đào tạo toàn diện các kỹ năng mềm cho nhân viên để phát triển khả năng cá nhân

9.

Câu 9: Yếu tố nào thuộc mô hình EOQ giúp tối ưu chi phí tồn kho?

a)

Tỷ lệ lợi nhuận của sản phẩm trên mỗi đơn hàng bán ra

b)

Chi phí sản xuất cố định hàng năm của doanh nghiệp, bao gồm các chi phí quản lý kho, chi phí bảo trì và vận hành các kho bãi

c)

Tổng số lượng đơn đặt hàng trong năm được xác định dựa trên nhu cầu tiêu thụ sản phẩm và mức tồn kho tối ưu, giúp đảm bảo nguồn cung liên tục

d)

Điểm đặt hàng lại dựa trên thời gian giao hàng và nhu cầu tiêu thụ sản phẩm

10.

Câu 10: Phân loại doanh nghiệp dựa trên quy mô thường dựa vào yếu tố nào?

a)

Loại hình sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp mà không quan tâm đến quy mô nhân sự

b)

Số lượng lao động và tổng vốn đầu tư

c)

Tổng lợi nhuận hàng năm là tiêu chí duy nhất xác định quy mô

d)

Số năm hoạt động của doanh nghiệp, không cần xét các yếu tố tài chính

11.

Câu 11: Đặc điểm cốt lõi của tiếp cận quản trị doanh nghiệp theo hệ thống là

a)

Kết nối và điều phối các yếu tố trong và ngoài doanh nghiệp để đạt hiệu quả tổng thể

b)

Tập trung tối ưu hoá hoạt động của từng bộ phận riêng biệt mà không quan tâm đến mối quan hệ tổng thể giữa các bộ phận đó

c)

Chỉ chú trọng vào cải tiến công nghệ và sản phẩm mà không quan tâm đến vận hành

d)

Xem doanh nghiệp là một thực thể độc lập, không chịu tác động từ môi trường bên ngoài

12.

Câu 12: Quản trị nhóm được hiểu là:

a)

Tác động vào từng thành viên để mang lại thành tích tốt nhất cho nhóm

b)

Phân công công việc và kiểm soát đội nhóm

c)

Thiết lập quy trình hoạt động chung cho cả nhóm

d)

Chỉ định người lãnh đạo để điều hành các hoạt động nhóm

13.

Câu 13: Mình luôn dẫn đầu nhóm trong các dự án lớn, là người kết nối các thành viên và thường được chọn làm trưởng nhóm. Mình là:

a)

Thành viên "ngôi sao của nhóm"

b)

Thành viên "tham vọng"

c)

Thành viên "giàu thành tích"

d)

Thành viên "giàu kinh nghiệm"

14.

Khi xây dựng hệ thống thông tin quản trị, bước đầu tiên doanh nghiệp cần thực hiện là gì?

a)

Mua phần mềm quản lý thông tin mà không cần đánh giá nhu cầu.

b)

Tuyển dụng nhân sự công nghệ thông tin trước khi xây dựng hệ thống.

c)

Áp dụng một hệ thống có sẵn mà không cần điều chỉnh theo thực tế doanh nghiệp.

d)

Xác định nhu cầu thông tin cụ thể và mục tiêu sử dụng thông tin.

15.

Mục đích của việc theo dõi và cập nhật thông tin quản trị trong hệ thống thông tin tin là gì?

a)

Tăng cường các chiến lược marketing.

b)

Cải thiện quy trình sản xuất và phân phối.

c)

Giảm thiểu sự phức tạp trong quá trình thu thập dữ liệu.

d)

Đảm bảo thông tin luôn được cập nhật và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.

16.

Quyết định quản trị trong doanh nghiệp là gì?

a)

Một sản phẩm sáng tạo của nhà quản trị, giúp xác định chương trình và tính chất hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Quá trình tăng trưởng lợi nhuận và thị phần của doanh nghiệp.

c)

Chiến lược ngắn hạn nhằm cải thiện quy trình sản xuất.

d)

Phương thức giải quyết các vấn đề tài chính trong doanh nghiệp.

17.

Bản chất của quá trình ra quyết định trong quản trị doanh nghiệp là gì?

a)

Tổng hợp và phân tích dữ liệu để xây dựng chiến lược dài hạn.

b)

Đưa ra quyết định dựa trên sự phân tích phương án chi phí thấp nhất.

c)

Đưa ra quyết định dựa trên sự phân tích môi trường mà không cần lựa chọn phương án tối ưu nhất.

d)

Chọn ra phương án tối ưu nhất từ nhiều lựa chọn khác nhau nhằm giải quyết vấn đề.

18.

Giai đoạn cuối cùng trong quá trình ra quyết định là gì?

a)

Kiểm tra hiệu quả và điều chỉnh quyết định nếu cần để đạt mục tiêu.

b)

Hoàn tất thủ tục và ban giao quyết định mà không cần theo dõi thực hiện.

c)

Xây dựng phương án dự phòng để thay thế quyết định nếu cần.

d)

Đánh giá lại toàn bộ quy trình để rút kinh nghiệm cho các quyết định sau.

19.

Phương pháp cây quyết định đóng góp gì trong quá trình ra quyết định?

a)

Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần phân tích dữ liệu kinh tế.

b)

Đánh giá hiệu suất quyết định dựa trên dữ liệu thị trường.

c)

Xác định phương án an toàn nhất mà không cần cân nhắc rủi ro.

d)

Hỗ trợ ra quyết định bằng cách phân tích các lựa chọn dựa trên xác suất và giá kỳ vọng.

20.

Trong công thức EMVij = EIj.Sij, "Eij" đại diện cho điều gì?

a)

Tỷ lệ phần trăm giữa giá trị tiền tệ và chi phí dự tính của phương án.

b)

Tổng giá trị kỳ vọng của tất cả các phương án được xem xét.

c)

Xác suất tương hợp của tất cả các tình huống trong cây quyết định.

d)

Giá trị lợi nhuận kỳ vọng về của phương án (i) ứng với tình huống (j).

21.

Nhận định nào sau đây thể hiện là mục tiêu định tính?

a)

Tăng trưởng lợi nhuận 20% trong năm sau

b)

Đạt được số lượng khách hàng mới là 300 trong quý 3

c)

Cải thiện sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ

d)

Giảm chi phí vận hành 10% trong 6 tháng tới

22.

Mục tiêu ngắn hạn thường có thời gian thực hiện:

a)

Trong vòng vài tuần đến vài tháng

b)

Trong vòng 3 đến 5 năm

c)

Dài hơn 5 năm

d)

Khoảng 1 đến 3 năm

23.

Nhược điểm lớn nhất của việc hoạch định mục tiêu tập trung là gì?

a)

Các bộ phận cấp dưới có thể dễ dàng tự đưa ra các mục tiêu phù hợp hơn với tình hình thực tế

b)

Mục tiêu không sát với thực tế nhu cầu cụ thể của các bộ phận cấp dưới, dẫn đến khó khăn trong việc thực.

c)

Việc thực hiện mục tiêu dễ gặp phải sự thiếu động lực và thiếu sáng tạo từ các bộ phận cấp dưới

d)

Các mục tiêu có thể thay đổi quá thường xuyên, tạo sự không ổn định trong công việc

24.

Hoạch định mục tiêu phân tán có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Mục tiêu được xây dựng chủ yếu từ phân tích của các bộ phận cấp dưới

b)

Mục tiêu chỉ được ra quyết định bởi cấp quản lý cao nhất

c)

Mục tiêu được xác định và phân bổ bởi các cấp có thẩm quyền khác nhau trong tổ chức

d)

Các mục tiêu được thiết lập một cách đồng nhất từ trên xuống dưới mà không có sự tham gia của các cấp dưới

25.

Ma trận BCG được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích và đánh giá danh mục sản phẩm của doanh nghiệp dựa trên hai yếu tố: tốc độ tăng trưởng của ngành và thị phần tương đối

b)

Phân tích đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp

c)

Đánh giá khả năng tái chính của doanh nghiệp trong từng giai đoạn

d)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng trong tương lai

26.

Sản phẩm nào trong ma trận BCG được coi là "Ngôi sao" (Stars)?

a)

Phân tích chuỗi cung ứng

b)

Các chiến lược đa dạng hóa sản phẩm

c)

Mô hình chu kỳ sống của sản phẩm

d)

Ma trận SWOT

27.

BMC (Business Model Canvas) là gì?

a)

Một loại chiến lược marketing cho doanh nghiệp

b)

Một công cụ giúp phân tích và mô tả mô hình kinh doanh của doanh nghiệp

c)

Một kế hoạch chi tiết về các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp

d)

Một phương pháp quản lý tài chính cho doanh nghiệp

28.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc Business Model Canvas (BMC)?

a)

Kênh phân phối (Channels)

b)

Các chiến lược marketing (Marketing Strategies)

c)

Đề xuất giá trị (Value Proposition)

d)

Khách hàng mục tiêu (Customer Segments)

29.

Thành phần nào KHÔNG thuộc phương pháp phân tích tài chính trong kế hoạch kinh doanh?

a)

Phân tích SWOT

b)

Dự báo doanh thu

c)

Kế hoạch chi tiêu

d)

Báo cáo lãi lỗ dự kiến

30.

Nguyên tắc nào yêu cầu cơ cấu tổ chức quản trị phải có khả năng điều chỉnh dễ dàng để phù hợp với yêu cầu của mục tiêu?

a)

Linh hoạt

b)

Thứ bậc

c)

Hiệu quả

d)

Bộ máy gắn với mục tiêu

31.

Một trong những nhược điểm của cơ cấu tổ chức quản trị trực tuyến là gì?

a)

Thủ trưởng cần kiến thức sâu rộng để kiểm tra chuyên môn

b)

Quan hệ giữa bộ phận rõ ràng tránh chồng chéo

c)

Chuyên gia hoạt động độc lập không bị ràng buộc

d)

Quyết định đưa ra nhanh không cần tham vấn

32.

Ưu điểm của cơ cấu tổ chức trực tuyến–chức năng là gì?

a)

Bộ phận tự quyết định và hành động không cần phối hợp

b)

Tiết kiệm chi phí nhân lực vì trách nhiệm chia đều

c)

Tăng cường quyền lực thị trường và giảm phân quyền

d)

Vừa phát huy chuyên môn vừa đảm bảo quyền chỉ huy tuyến

33.

Trong một doanh nghiệp, nhân viên có thể trực tiếp làm việc với nhiều cấp quản trị khác nhau mà không có quy định rõ ràng về thứ bậc hay trách nhiệm trong từng quyết định. Điều này dẫn đến mơ hồ về quyền hạn và chồng chéo nhiệm vụ. Đây là vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Linh hoạt

b)

Cân đối

c)

Thứ bậc

d)

Hiệu quả

34.

Tại sao các doanh nghiệp khởi nghiệp thường áp dụng cơ cấu tổ chức trực tuyến?

a)

Phù hợp doanh nghiệp nhỏ, tinh gọn bộ máy và chi phí

b)

Cho phép phân quyền linh hoạt giữa nhiều cấp quản trị

c)

Giúp áp dụng cơ chế dân chủ, hạn chế phụ thuộc lãnh đạo

d)

Dễ mở rộng quy mô nhanh và tích hợp chức năng chuyên sâu

35.

Một hạn chế của cơ cấu tổ chức chức năng so với cơ cấu trực tuyến là gì?

a)

Dễ chồng chéo trong chỉ đạo, vi phạm “một thủ trưởng”

b)

Giảm tính linh hoạt vì mọi quyết định qua cấp cao nhất

c)

Không phù hợp doanh nghiệp lớn cần phối hợp nhiều phòng

d)

Giảm hiệu quả chuyên môn hóa của phòng ban

36.

Trong quản trị theo mục tiêu (MBO), một bước quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả thực hiện là:

a)

Xác định mục tiêu cụ thể, đo lường và đánh giá

b)

Tập trung chỉ vào mục tiêu tài chính

c)

Giao nhiệm vụ không cần thảo luận mục tiêu

d)

Thay đổi quản trị không có tham gia cấp dưới

37.

Bản chất của quản trị theo mục tiêu (MBO) là gì?

a)

Chỉ xác định mục tiêu tài chính để nhân viên tự chọn cách làm

b)

Xác định sứ mệnh và mục tiêu chiến lược, cụ thể hóa cho nhân viên

c)

Mục tiêu dựa trên kết quả tài chính, không cần tham gia nhân viên

d)

Mục tiêu phân chia đều giữa bộ phận không cần chi tiết

38.

Mục tiêu của quản trị theo quá trình (MBP) là gì?

a)

Đảm bảo mục tiêu tài chính hoàn thành không đổi quy trình

b)

Tối ưu hóa quy trình để nâng năng suất và chất lượng

c)

Tạo cơ cấu tổ chức đơn giản và hiệu quả

d)

Giảm chi phí sản xuất mà không xét chất lượng

39.

Nhận định nào KHÔNG phải là vai trò của quản trị theo quá trình?

a)

Tạo điều kiện mọi người tham gia cải tiến chất lượng

b)

Phát hiện và sửa sai do thông tin truyền nhanh

c)

Xây dựng chiến lược marketing cho doanh nghiệp

d)

Kiểm soát liên tục công việc và hoạt động

40.

MBP là viết tắt của phương pháp quản trị nào?

a)

Tiếp thị theo quá trình

b)

Quản trị theo con người

c)

Quản trị theo quá trình

41.

Người sử dụng MBO và MBP thường là ai?

a)

Cả MBO và MBP đều được sử dụng bởi tất cả các cấp quản lý.

b)

MBO chỉ dành cho quản lý cấp cao, còn MBP chỉ dành cho cấp thấp.

c)

MBQ thường được sử dụng bởi quản trị cấp cao và cấp trung, trong khi MBP thường được sử dụng bởi quản lý cấp trung và cấp thấp

d)

MBP chỉ dành cho quản lý cấp cao và MBO chỉ dành cho cấp thấp.

42.

Quản lý theo kết quả (RBM) là phương thức quản trị như thế nào?

a)

Nhà quản trị chỉ tập trung vào việc giảm sát các hoạt động hàng ngày mà không quan tâm đến việc xác định các mục tiêu kết quả cụ thể.

b)

Nhà quản trị xác định các kết quả cần đạt được một cách cụ thể, rõ ràng và dài hạn, đồng thời định hướng mọi nỗ lực và hoạt động vào việc đạt được kết quả này

c)

Nhà quản trị ưu tiên nguồn lực và chi phí mà ỉ rang cho các hoại động trong tổ chức.

d)

Nhà quản trị chú trọng vào việc kiểm soát các bước thực hiện công việc một cách chi tiết và đảm bảo quá trình thực hiện phù hợp với kế hoạch đã đề ra.

43.

KPI là viết tắt của từ gì?

a)

Key Performance Indicator • Là các chỉ số đánh giá hiệu suất công việc

b)

Key Process Indicator • Là c chỉ số đo lường quá trình công việc.

c)

Key Product Indicator • Là các chỉ số đánh giá sản phẩm.

d)

Key Performance Objective • Là các mục tiêu đánh giá hiệu suất.

44.

Điều nào sau đây là đúng nhất về cách xây dựng KPI?

a)

KPI cần gắn với mục tiêu chiến lược nhưng có thể thay đổi khi cần, ngay cả khi không còn liên quan trực tiếp đến mục tiêu ban đầu.

b)

KPI chỉ nên tập trung vào kết quả cuối cùng, vì đó là điều quan trọng nhất đối với tổ chức.

c)

KPI phải được xác định rõ ràng, có thể đo lường được và liên quan đến mục tiêu chiến lược.

d)

KPI phải đo lường tất cả các khía cạnh của công việc để đảm bảo không bỏ sót

45.

Quản trị dựa trên kết quả (RBM) thực chất là sự kết hợp hướng pháp quản trị nào?

a)

RBM = MBO + MBE + QPI

b)

RBM = MBO + MPA + KPI

c)

RBM = MBO + MBP + KPI

d)

RBM = MPA + MBP + KRI

46.

Một doanh nghiệp triển khai chiến lược mới với mục tiêu cắt giảm 10% chi phí vận hành trong 1 năm. Để đạt được mục tiêu này, công ty thường xuyên đánh giá tác động thực tế của từng biện pháp giảm chi phí và điều chỉnh nếu cần. Đây là phương pháp quản trị nào?

a)

Quản trị theo hiệu suất (MPA)

b)

Quản trị theo kết quả (RBM)

c)

Quản trị theo quy trình (MBP)

d)

Quản trị theo mục tiêu (MBO)

47.

Cây vấn đề là công cụ được sử dụng để thể hiện gì trong quá trình quản trị theo kết quả?

a)

Xây dựng chiến lược marketin

b)

Phân tích nguyên nhân và hệ quả của một vấn đề cụ thể

c)

Lập kế hoạch tài chính dài hạn

d)

Thiết kế sơ đồ tổ chức công ty

48.

Khía cạnh "Học thuyết và phát triển" trong BSC tập trung vào yếu tố nào sau đây

a)

Năng lực nhân sự và đổi mới trong tổ chức

b)

Tăng trưởng doanh thu hàng quý

c)

Mức độ hài lòng của khách hàng

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

49.

Chi phí mua nguyên vật liệu trong sản xuất kinh doanh được xem là loại chi phí nào ?

a)

Chi phí biến đổi

b)

Chi phí chìm

c)

Chi phí cố định

d)

Chi phí hỗn hợp

50.

Điều nào sau đây đúng về chi phí nguyên vật liệu trong sản xuất?

a)

Chi phí nguyên vật liệu là chi phí chìm vì không thể kiểm soát được sau khi đã chi tiêu.

b)

Chi phí nguyên vật liệu là chi phí biến đổi vì thay đổi theo số lượng sản phẩm được sản xuất.

c)

Chi phí nguyên vật liệu là chi phí hỗn hợp vì có một phần cố định và một phần biến đổi.

d)

Chi phí nguyên vật liệu là chi phí cố định vì doanh nghiệp phải mua nguyên vật liệu dù có sản xuất hay không.

51.

Chi phí khấu hao trong sản xuất kinh doanh được xếp vào loại chi phí nào?

a)

Chi phí tài chính, vì nó liên quan đến các khoản vay và lãi suất của doanh nghiệp.

b)

Chi phí biến đổi, vì nó thay đổi liên tục theo số lượng sản phẩm sản xuất ra.

c)

Chi phí gián tiếp, vì nó không liên quan trực tiếp đến từng đơn vị sản phẩm nhưng vẫn ảnh hưởng đến tổng chi phí.

d)

Chi phí trực tiếp, vì được phân bổ vào từng sản phẩm cụ thể trong quá trình sản xuất.

52.

Mục tiêu hạ thấp chi phí và mục tiêu tăng lợi nhuận có mối quan hệ như thế nào?

a)

Chúng là hai mục tiêu đồng thuận, vì giảm chi phí sản xuất giúp tăng lợi nhuận.

b)

Chúng là hai mục tiêu đối nghịch, vì nếu giảm chi phí sản xuất thì lợi nhuận cũng giảm

c)

Chúng chỉ đồng thuận trong một số ngành sản xuất, nhưng đối nghịch trong ngành dịch vụ.

d)

Chúng không liên quan đến nhau, vì lợi nhuận phụ thuộc hoàn toàn vào doanh thu bán hàng.

53.

Tại sao chi phí quản lý được xem là chi phí cố định?

a)

Vì chi phí này chỉ phát sinh khi doanh nghiệp sản xuất một số lượng sản phẩm nhất định.

b)

Vì chi phí quản lý luôn thay đổi theo số lượng sản phẩm sản xuất.

c)

Vì chi phí quản lý không ảnh hưởng đến tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.

d)

Vì dù số lượng sản phẩm tăng hay giảm, chi phí này vẫn không thay đổi đáng kể, chẳng hạn như tiền lương của quản lý.

54.

Một sản phẩm có giá bán 320.000 đồng, chi phí trực tiếp 250.000 đồng. Số lượng bán ra 600 sản phẩm. Lãi thu được của sản phẩm này là bao nhiêu?

a)

35.000.000 đồng

b)

42.000.000 đồng

c)

420.000.000 đồng

d)

700.000.000 đồng

55.

Một doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm X với các thông tin sau: Số lượng sản phẩm bán ra: 5.000 sản phẩm. Lãi sop đạt được: 68.000 đồng/sản phẩm. Tổng chi phí gián tiếp của doanh nghiệp: 120.000.000 đồng. Hãy xác định lợi nhuận của doanh nghiệp.

a)

220.000.000 đồng

b)

220.000.000 đồng

c)

280.000.000 đồng

d)

340.000.000 đồng

56.

Chỉ số phân bổ chi phí gián tiếp theo doanh thu (Ki) được tính bằng công thức nào?

a)

Tổng chi phí gián tiếp / Tổng doanh thu

b)

Tổng doanh thu / Tổng chi phí gián tiếp

c)

Tổng doanh thu / Tổng chi phí trực tiếp

d)

Tổng chi phí gián tiếp / Tổng chi phí trực tiếp

57.

Một doanh nghiệp có tổng chi phí gián tiếp 500 triệu đồng, tổng doanh thu là uplift 2 tỷ đồng. Hỏi hệ số phân bổ chi phí gián tiếp theo doanh thu (Ki) là bao nhiêu?

a)

0,5

b)

0,4

c)

0,25

d)

2,5