wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, 'Khách hàng' được định nghĩa là gì?

a)

Là đối tác cung cấp nguyên vật liệu cho nhà kinh doanh.

b)

Là người thực hiện hành vi trao đổi tiền lấy hàng hóa.

c)

Là những cá nhân, nhóm, tổ chức…sử dụng cuối cùng các sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà kinh doanh.

d)

Là những người đang có nhu cầu và có khả năng mua sản phẩm, nhưng chưa được đáp ứng và mong được thỏa mãn.

2.

Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng về 'Người tiêu dùng' theo tài liệu?

a)

Là những cá nhân, nhóm, tổ chức sử dụng cuối cùng các sản phẩm hoặc dịch vụ.

b)

Là những người đang có nhu cầu và có khả năng mua sản phẩm, nhưng chưa được đáp ứng và mong được thỏa mãn.

c)

Là người bán hàng chuyên nghiệp và hiểu biết.

d)

Là người chỉ mua sản phẩm với giá rẻ nhất.

3.

Đặc điểm tâm lý chung nào của khách hàng thể hiện mong muốn về chất lượng và hình thức sản phẩm?

a)

Phù hợp với khả năng tài chính.

b)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

c)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

d)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

4.

Khi mua sắm, khách hàng thường có mong muốn gì liên quan đến sự tiện lợi và an toàn?

a)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

b)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

c)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

d)

Mua được hàng rẻ hơn người khác.

5.

Yếu tố nào sau đây là một đặc điểm tâm lý chung của khách hàng liên quan đến khả năng chi trả?

a)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

b)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

c)

Phù hợp với khả năng tài chính.

d)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

6.

Khách hàng thường thích được đối xử như thế nào khi mua sắm?

a)

Bị bỏ qua để tự do lựa chọn.

b)

Không cần người bán hàng chuyên nghiệp.

c)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

d)

Chỉ quan tâm đến giá cả.

7.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng liên quan đến các dịch vụ hậu mãi?

a)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

b)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

c)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

d)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

8.

Khách hàng có xu hướng mua hàng ở đâu dựa trên kinh nghiệm cá nhân?

a)

Chỉ mua hàng online.

b)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

c)

Tại những nơi có nhiều quảng cáo nhất.

d)

Tại những cửa hàng mới mở.

9.

Khách hàng mong muốn người bán hàng có những phẩm chất nào?

a)

Chỉ cần nhiệt tình, không cần hiểu biết.

b)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

c)

Người bán hàng ít nói, chỉ tập trung vào giao dịch.

d)

Người bán hàng có ngoại hình đẹp là đủ.

10.

Bước đầu tiên trong quá trình tâm lý hoạt động mua của khách hàng là gì?

a)

Nhận thức nhu cầu.

b)

Quyết định mua.

c)

Thu thập thông tin.

d)

Phân tích đánh giá.

11.

Sau khi 'Nhận thức nhu cầu', bước tiếp theo trong quá trình tâm lý mua hàng của khách hàng là gì?

a)

Phân tích đánh giá.

b)

Cảm nhận sau khi mua.

c)

Thu thập thông tin.

d)

Quyết định mua.

12.

Bước nào diễn ra sau 'Thu thập thông tin' và trước 'Quyết định mua' trong quá trình tâm lý mua hàng?

a)

Nhận thức nhu cầu.

b)

Cảm nhận sau khi mua.

c)

Phân tích đánh giá.

d)

Thu thập thông tin.

13.

Bước cuối cùng trong quá trình tâm lý hoạt động mua của khách hàng là gì?

a)

Cảm nhận sau khi mua.

b)

Quyết định mua.

c)

Thu thập thông tin.

d)

Phân tích đánh giá.

14.

Theo tài liệu, có bao nhiêu phần trăm người tiêu dùng Việt Nam không biết cơ quan, hiệp hội bảo vệ quyền người tiêu dùng?

a)

90%

b)

46%

c)

2-3%

d)

40%

15.

Tỷ lệ người tiêu dùng Việt Nam mua phải hàng kém chất lượng/số lượng so với quảng cáo là bao nhiêu?

a)

90%

b)

40%

c)

46%

d)

2-3%

16.

Chỉ có bao nhiêu phần trăm người tiêu dùng Việt Nam sử dụng các kênh khiếu nại hoặc khởi kiện khi quyền của mình bị vi phạm?

a)

90%

b)

40%

c)

46%

d)

2-3%

17.

Tỷ lệ người tiêu dùng mua phải hàng có nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng là bao nhiêu?

a)

90%

b)

46%

c)

40%

d)

2-3%

18.

Đặc điểm tâm lý của khách hàng có thể được phân loại dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Thương hiệu ưa chuộng

b)

Kích thước sản phẩm

c)

Giới tính

d)

Màu sắc yêu thích

19.

Theo tài liệu, đặc điểm tâm lý của khách hàng được phân loại theo độ tuổi bao gồm những nhóm nào?

a)

Dưới 18 tuổi, từ 18-60 tuổi, trên 60 tuổi

b)

Học sinh, sinh viên, người đi làm

c)

Trẻ em, người lớn, người già

d)

Thiếu niên, Thanh niên, Người cao tuổi

20.

Yếu tố kinh tế nào được sử dụng để phân loại đặc điểm tâm lý của khách hàng?

a)

Người có công việc, người thất nghiệp

b)

Người giàu, Người bình dân, Người nghèo

c)

Người có thu nhập ổn định, người có thu nhập không ổn định

d)

Người có tài sản lớn, người có tài sản nhỏ

21.

Trong quá trình mua hàng, bước 'Quyết định mua' diễn ra sau bước nào?

a)

Phân tích đánh giá

b)

Thu thập thông tin

c)

Nhận thức nhu cầu

d)

Cảm nhận sau khi mua

22.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào liên quan đến việc so sánh giá cả?

a)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

b)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

c)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao

d)

Muốn mua được rẻ hơn người khác

23.

Theo tài liệu, 'Người mua' là gì?

a)

Là người cung cấp dịch vụ cho nhà kinh doanh

b)

Là người sử dụng cuối cùng sản phẩm

c)

Là người thực hiện hành vi mua sắm

d)

Là người có nhu cầu nhưng chưa được thỏa mãn

24.

Trong bối cảnh kinh doanh thương mại, 'Khách hàng' khác 'Người tiêu dùng' ở điểm nào chính?

a)

Khách hàng chỉ mua hàng online, còn người tiêu dùng mua trực tiếp

b)

Khách hàng luôn có khả năng tài chính tốt hơn người tiêu dùng

c)

Người tiêu dùng luôn là cá nhân, còn khách hàng có thể là tổ chức

d)

Khách hàng là người sử dụng cuối cùng sản phẩm/dịch vụ, trong khi người tiêu dùng có thể chỉ có nhu cầu nhưng chưa sử dụng

25.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự tin tưởng vào chất lượng sản phẩm dựa trên kinh nghiệm?

a)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó

b)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn

c)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

d)

Phù hợp với khả năng tài chính

26.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, bước 'Cảm nhận sau khi mua' có ý nghĩa gì?

a)

Là bước so sánh các lựa chọn khác nhau

b)

Là bước thu thập thông tin về sản phẩm

c)

Là bước đầu tiên để nhận biết nhu cầu

d)

Là bước để khách hàng quyết định có mua lại sản phẩm đó hay không

27.

Theo tài liệu, một trong những vấn đề phổ biến mà người tiêu dùng Việt Nam gặp phải là gì?

a)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin sản phẩm

b)

Quá nhiều lựa chọn sản phẩm trên thị trường

c)

Mua phải hàng kém chất lượng/số lượng so với quảng cáo

d)

Giá cả sản phẩm quá cao so với thu nhập

28.

Phân loại đặc điểm tâm lý của khách hàng theo giới tính bao gồm những nhóm nào?

a)

Nam, Nữ

b)

Trẻ em, người lớn

c)

Người độc thân, người đã kết hôn

d)

Người thành thị, người nông thôn

29.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào liên quan đến sự công bằng trong giao dịch?

a)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao

b)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

c)

Muốn mua được rẻ hơn người khác

d)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

30.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, 'Thu thập thông tin' là bước để khách hàng làm gì?

a)

Xác định nhu cầu cơ bản của mình.

b)

Tìm hiểu về các sản phẩm, dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu.

c)

Đánh giá sự hài lòng sau khi sử dụng sản phẩm.

d)

Đưa ra quyết định cuối cùng về việc mua hàng.

31.

Theo tài liệu, yếu tố nào KHÔNG phải là một trong các đặc điểm tâm lý chung của khách hàng?

a)

Ưu tiên mua hàng từ các thương hiệu nước ngoài.

b)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

c)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

d)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình.

32.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, 'Phân tích đánh giá' là bước để khách hàng làm gì?

a)

Xác định lại nhu cầu ban đầu.

b)

So sánh các lựa chọn sản phẩm/dịch vụ đã thu thập được.

c)

Tìm kiếm thêm thông tin mới.

d)

Thực hiện giao dịch mua bán.

33.

Theo phân loại, nhóm 'Người cao tuổi' thuộc yếu tố nào của đặc điểm tâm lý khách hàng?

a)

Theo điều kiện kinh tế.

b)

Theo độ tuổi.

c)

Theo sở thích cá nhân.

d)

Theo giới tính.

34.

Nhóm 'Người nghèo' thuộc yếu tố phân loại nào của đặc điểm tâm lý khách hàng?

a)

Theo trình độ học vấn.

b)

Theo giới tính.

c)

Theo điều kiện kinh tế.

d)

Theo độ tuổi.

35.

Điều nào sau đây là một trong những vấn đề về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng được nêu trong tài liệu?

a)

Các doanh nghiệp không có chính sách đổi trả hàng.

b)

Người tiêu dùng ít sử dụng các kênh khiếu nại hoặc khởi kiện.

c)

Thiếu các sản phẩm thân thiện với môi trường.

d)

Chính phủ không có luật bảo vệ người tiêu dùng.

36.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự quan tâm đến giá trị lâu dài của sản phẩm?

a)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

b)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình.

c)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

d)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

37.

Trong sơ đồ quá trình tâm lý mua hàng, bước nào là cầu nối giữa việc tìm hiểu thông tin và hành động mua?

a)

Thu thập thông tin.

b)

Cảm nhận sau khi mua.

c)

Nhận thức nhu cầu.

d)

Phân tích đánh giá.

38.

Theo tài liệu, 'Người bình dân' là một nhóm được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Điều kiện kinh tế.

b)

Độ tuổi.

c)

Giới tính.

d)

Nghề nghiệp.

39.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự ưu tiên cho sự minh bạch và rõ ràng về sản phẩm?

a)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

b)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

c)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

d)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

40.

Theo tài liệu, vấn đề 'hàng có nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng' ảnh hưởng đến bao nhiêu phần trăm người mua?

a)

2-3%

b)

46%

c)

90%

d)

40%

41.

Trong các bước của quá trình tâm lý mua hàng, bước nào là lúc khách hàng nhận ra sự thiếu hụt hoặc mong muốn một sản phẩm/dịch vụ?

a)

Thu thập thông tin.

b)

Quyết định mua.

c)

Nhận thức nhu cầu.

d)

Cảm nhận sau khi mua.

42.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự tìm kiếm lời khuyên và sự hỗ trợ từ người bán?

a)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

b)

Phù hợp với khả năng tài chính.

c)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

d)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình.

43.

Theo tài liệu, phân loại đặc điểm tâm lý của khách hàng KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Giới tính.

b)

Độ tuổi.

c)

Sở thích cá nhân.

d)

Điều kiện kinh tế.

44.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, bước 'Quyết định mua' là lúc khách hàng làm gì?

a)

Ghi nhận trải nghiệm để phản hồi.

b)

So sánh các phương án đã đánh giá.

c)

Tìm kiếm thông tin về sản phẩm.

d)

Thực hiện chọn lựa và tiến hành mua.

45.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự cẩn trọng và mong muốn giảm thiểu rủi ro khi mua hàng?

a)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

b)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

c)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

d)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

46.

Theo tài liệu, nhóm 'Thiếu niên' thuộc phân loại đặc điểm tâm lý khách hàng theo yếu tố nào?

a)

Khu vực địa lý.

b)

Điều kiện kinh tế.

c)

Giới tính.

d)

Độ tuổi.

47.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào nhấn mạnh vai trò của người bán trong việc tạo dựng niềm tin?

a)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

b)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

c)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

d)

Phù hợp với khả năng tài chính.

48.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, nếu khách hàng cảm thấy không hài lòng sau khi mua, điều này thuộc bước nào?

a)

Phân tích đánh giá.

b)

Cảm nhận sau khi mua.

c)

Quyết định mua.

d)

Nhận thức nhu cầu.

49.

Theo tài liệu, 'Thanh niên' là một nhóm được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Giới tính.

b)

Độ tuổi.

c)

Điều kiện kinh tế.

d)

Tình trạng hôn nhân.

50.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự quan tâm đến giá trị đồng tiền bỏ ra?

a)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

b)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

c)

Phù hợp với khả năng tài chính.

d)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

51.

Theo tài liệu, một trong những nguyên nhân khiến người tiêu dùng Việt Nam gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi là gì?

a)

Không biết cơ quan, hiệp hội bảo vệ quyền người tiêu dùng.

b)

Thiếu các sản phẩm đa dạng trên thị trường.

c)

Giá cả sản phẩm quá cao.

d)

Chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo.

52.

Thứ tự đúng của quá trình tâm lý trong hoạt động mua của khách hàng là gì?

a)

Cảm nhận sau khi mua → Nhận thức nhu cầu → Thu thập thông tin → Phân tích đánh giá → Quyết định mua.

b)

Nhận thức nhu cầu → Thu thập thông tin → Phân tích đánh giá → Quyết định mua → Cảm nhận sau khi mua.

c)

Quyết định mua → Nhận thức nhu cầu → Thu thập thông tin → Phân tích đánh giá → Cảm nhận sau khi mua.

d)

Thu thập thông tin → Nhận thức nhu cầu → Phân tích đánh giá → Quyết định mua → Cảm nhận sau khi mua.

53.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự ưu tiên cho các sản phẩm có giá trị sử dụng lâu dài và bền đẹp?

a)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

b)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

c)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

d)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

54.

Theo tài liệu, 'Người giàu' là một nhóm được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Trình độ học vấn.

b)

Giới tính.

c)

Độ tuổi.

d)

Điều kiện kinh tế.

55.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự mong muốn được đối xử công bằng và có lợi thế hơn trong giao dịch?

a)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

b)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

c)

Muốn mua được rẻ hơn người khác.

d)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

56.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, bước nào là lúc khách hàng tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Nhận thức nhu cầu.

b)

Thu thập thông tin.

c)

Phân tích đánh giá.

d)

Quyết định mua.

57.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng nào thể hiện sự quan tâm đến dịch vụ sau bán hàng?

a)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết.

b)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

c)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt.

d)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó.

58.

Trong giai đoạn quyết định mua, hành vi nào dưới đây phản ánh đúng bước này?

a)

Thực hiện hành vi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

b)

Đánh giá các lựa chọn thay thế.

c)

Xác định nhu cầu cần được giải quyết.

d)

Cảm thấy hài lòng hoặc không hài lòng sau khi mua.

59.

Theo tài liệu, 'Khách hàng' được định nghĩa là gì?

a)

Là những người đang có nhu cầu và có khả năng mua sản phẩm, nhưng chưa được đáp ứng và mong được thỏa mãn.

b)

Là những cá nhân, nhóm, tổ chức...sử dụng cuối cùng các sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà kinh doanh.

c)

Là những người trực tiếp sản xuất ra sản phẩm.

d)

Là những người trung gian phân phối sản phẩm.

60.

Theo tài liệu, 'Người tiêu dùng' được định nghĩa là gì?

a)

Là những người trung gian phân phối sản phẩm.

b)

Là những người trực tiếp sản xuất ra sản phẩm.

c)

Là những cá nhân, nhóm, tổ chức...sử dụng cuối cùng các sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà kinh doanh.

d)

Là những người đang có nhu cầu và có khả năng mua sản phẩm, nhưng chưa được đáp ứng và mong được thỏa mãn.

61.

Đặc điểm tâm lý chung của khách hàng liên quan đến chất lượng và hình thức sản phẩm là gì?

a)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

b)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

c)

Muốn mua rẻ hơn người khác

d)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao

62.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng thể hiện mong muốn về sự tiện lợi và an toàn khi mua sắm?

a)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó

b)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn

c)

Phù hợp với khả năng tài chính

d)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết

63.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng liên quan đến giá cả và chi phí?

a)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

b)

Phù hợp với khả năng tài chính

c)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

d)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao

64.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng thể hiện mong muốn được đối xử tốt và nhận sự hỗ trợ?

a)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết

b)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó

c)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

d)

Muốn mua rẻ hơn người khác

65.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng liên quan đến sự đảm bảo sau khi mua hàng?

a)

Phù hợp với khả năng tài chính

b)

Mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao

c)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn

d)

Có bảo hành, chế độ đổi, trả ưu việt

66.

Đặc điểm tâm lý nào của khách hàng thể hiện sự tin tưởng vào kinh nghiệm mua sắm trước đó?

a)

Người bán hàng chuyên nghiệp, hiểu biết

b)

Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình

c)

Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó

d)

Muốn mua được rẻ hơn người khác

67.

Quá trình tâm lý trong hoạt động mua của khách hàng bắt đầu bằng bước nào?

a)

Nhận thức nhu cầu

b)

Thu thập thông tin

c)

Quyết định mua

d)

Phân tích đánh giá

68.

Bước nào diễn ra ngay sau 'Nhận thức nhu cầu' trong quá trình tâm lý mua hàng của khách hàng?

a)

Cảm nhận sau khi mua

b)

Quyết định mua

c)

Thu thập thông tin

d)

Phân tích đánh giá

69.

Bước cuối cùng trong quá trình tâm lý hoạt động mua của khách hàng là gì?

a)

Thu thập thông tin

b)

Quyết định mua

c)

Phân tích đánh giá

d)

Cảm nhận sau khi mua

70.

Theo tài liệu, có bao nhiêu phần trăm người tiêu dùng Việt Nam không biết cơ quan, hiệp hội bảo vệ quyền người tiêu dùng?

a)

2-3%

b)

90%

c)

46%

d)

40%

71.

Theo tài liệu, có bao nhiêu phần trăm người tiêu dùng mua phải hàng kém chất lượng/số lượng so với quảng cáo?

a)

2-3%

b)

46%

c)

40%

d)

90%

72.

Theo tài liệu, có bao nhiêu phần trăm người tiêu dùng Việt Nam sử dụng các kênh khiếu nại hoặc khởi kiện khi quyền của mình bị vi phạm?

a)

90%

b)

46%

c)

40%

d)

Chỉ có 2-3%

73.

Theo tài liệu, có bao nhiêu phần trăm hàng hóa mà người tiêu dùng mua phải có nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng?

a)

2-3%

b)

90%

c)

40%

d)

46%

74.

Khách hàng được phân loại theo giới tính bao gồm những nhóm nào?

a)

Nam, Nữ

b)

Người mua, Người tiêu dùng

c)

Người giàu, Người bình dân, Người nghèo

d)

Thiếu niên, Thanh niên, Người cao tuổi

75.

Khách hàng được phân loại theo độ tuổi bao gồm những nhóm nào?

a)

Nam, Nữ

b)

Thiếu niên, Thanh niên, Người cao tuổi

c)

Người giàu, Người bình dân, Người nghèo

d)

Người mua, Người bán

76.

Khách hàng được phân loại theo điều kiện kinh tế bao gồm những nhóm nào?

a)

Người giàu, Người bình dân, Người nghèo

b)

Người mua, Người tiêu dùng

c)

Thiếu niên, Thanh niên, Người cao tuổi

d)

Nam, Nữ

77.

Trong quá trình tâm lý mua hàng, bước 'Phân tích đánh giá' có vai trò gì?

a)

Thực hiện hành vi mua sắm sản phẩm.

b)

So sánh các lựa chọn và đánh giá ưu nhược điểm.

c)

Tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ.

d)

Xác định nhu cầu ban đầu của khách hàng.

78.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm tâm lý chung của khách hàng được đề cập trong tài liệu?

a)

Muốn mua được hàng tốt, thẩm mỹ, chất lượng cao.

b)

Muốn tự sản xuất sản phẩm để đảm bảo chất lượng.

c)

Muốn mua hàng thuận tiện, an toàn.

d)

Thích được tôn trọng, chi dẫn nhiệt tình.

79.

Trong phân loại khách hàng theo độ tuổi, nhóm 'Thanh niên' thường có đặc điểm tâm lý nào nổi bật?

a)

Ưu tiên sự ổn định và tiết kiệm.

b)

Dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo và xu hướng mới.

c)

Ít quan tâm đến hình thức sản phẩm.

d)

Thường mua sắm theo thói quen và kinh nghiệm cũ.

80.

Khi khách hàng có đặc điểm tâm lý 'Muốn mua được rẻ hơn người khác', người bán hàng cần chú ý điều gì?

a)

Đưa ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc so sánh giá cạnh tranh.

b)

Không cần giải thích về giá trị sản phẩm.

c)

Tập trung vào chất lượng sản phẩm mà không cần quan tâm giá.

d)

Chỉ bán sản phẩm cao cấp với giá cao.

81.

Giai đoạn 'Quyết định mua' trong quá trình tâm lý mua hàng của khách hàng diễn ra sau bước nào?

a)

Cảm nhận sau khi mua

b)

Phân tích đánh giá

c)

Thu thập thông tin

d)

Nhận thức nhu cầu

82.

Khi khách hàng có đặc điểm tâm lý 'Thích được tôn trọng, chỉ dẫn nhiệt tình', người bán hàng nên làm gì?

a)

Ép buộc khách hàng mua sản phẩm.

b)

Giữ thái độ thờ ơ để khách hàng tự tìm hiểu.

c)

Chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm.

d)

Thể hiện sự chuyên nghiệp, lắng nghe và tư vấn tận tình.

83.

Theo tài liệu, việc 'Mua tại nơi đã có trải nghiệm tốt trước đó' phản ánh điều gì trong tâm lý khách hàng?

a)

Sự tin tưởng và lòng trung thành dựa trên kinh nghiệm tích cực.

b)

Mong muốn thử nghiệm sản phẩm mới.

c)

Mong muốn tìm kiếm sự mới lạ.

d)

Nhu cầu được giảm giá đặc biệt.

84.

Đặc điểm tâm lý của người bán hàng được chia thành mấy nhóm chính theo tài liệu?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

85.

Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Phẩm chất' của người bán hàng?

a)

Trung thực

b)

Hiểu rõ hàng hóa

c)

Kỹ thuật bán hàng

d)

Nắm bắt thị trường

86.

Đâu là một trong những 'Khả năng nghiệp vụ' cần có của người bán hàng?

a)

Điềm đạm

b)

Tôn trọng khách hàng

c)

Dũng cảm

d)

Có óc thẩm mỹ

87.

Để thành công trong kinh doanh thương mại, người bán hàng cần có phẩm chất 'Say mê nghề nghiệp'. Điều này thể hiện qua hành động nào?

a)

Chỉ làm việc theo giờ hành chính cố định

b)

Tập trung vào lợi ích cá nhân trước tiên

c)

Giảm tương tác với khách để tránh áp lực

d)

Luôn học hỏi, rèn luyện kỹ năng bán hàng

88.

Kênh khiếu nại phổ biến khi gặp hàng hóa kém chất lượng hoặc nguồn gốc không rõ là gì?

a)

Phản ánh với cơ quan bảo vệ người tiêu dùng

b)

Gọi bạn bè để nhờ xử lý

c)

Tự bỏ qua vì không đáng

d)

Viết nhật ký cá nhân để cảnh báo

89.

Trong quy trình mua hàng, hoạt động nào giúp giảm rủi ro khi thị trường có nhiều sản phẩm nguồn gốc chưa rõ?

a)

Chỉ hỏi ý kiến người bán duy nhất

b)

Mua hàng theo thói quen cũ

c)

So sánh thông tin và đánh giá lựa chọn

d)

Chọn ngẫu nhiên theo cảm tính

90.

Nhóm khách hàng nào thường nhạy cảm với khuyến mãi giá và dễ bị tác động bởi quảng cáo?

a)

Người cao tuổi

b)

Người trung niên

c)

Thanh niên

d)

Thiếu niên

91.

Đối với khách hàng coi trọng sự tư vấn tận tâm, yếu tố giao tiếp nào của người bán hàng có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua?

a)

Nói nhanh, nhiều thuật ngữ kỹ thuật

b)

Lắng nghe, giải thích rõ ràng, thái độ tôn trọng

c)

Tránh trả lời câu hỏi để giữ bí mật

d)

Chỉ gửi tờ rơi thay vì đối thoại

92.

Đặc điểm tâm lý của người bán hàng được chia thành mấy nhóm chính theo tài liệu?

a)

5 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

93.

Đâu là một trong những 'Khả năng nghiệp vụ' cần có của người bán hàng?

a)

Tôn trọng khách hàng

b)

Dũng cảm

c)

Có óc thẩm mỹ

d)

Điềm đạm

94.

Để thành công trong kinh doanh thương mại, người bán hàng cần có phẩm chất 'Say mê nghề nghiệp'. Điều này thể hiện qua hành động nào?

a)

Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của khách hàng

b)

Chủ động học hỏi, nâng cao kiến thức và kỹ năng bán hàng

c)

Luôn tìm cách bán được nhiều hàng nhất có thể

d)

Chỉ làm việc khi có khách hàng yêu cầu

95.

Khi gặp phải tình huống khách hàng khó tính hoặc phàn nàn, phẩm chất nào sau đây giúp người bán hàng giữ được thái độ chuyên nghiệp và giải quyết vấn đề hiệu quả?

a)

Trung thực

b)

Điềm đạm

c)

Dũng cảm

d)

Say mê nghề nghiệp

96.

Một người bán hàng có 'Trí nhớ tốt' sẽ mang lại lợi ích gì trong quá trình phục vụ khách hàng?

a)

Giúp họ nhớ các quy định của công ty

b)

Giúp họ nhớ tên khách hàng, sở thích và lịch sử mua hàng, tạo ấn tượng tốt

c)

Giúp họ nhớ được nhiều sản phẩm để giới thiệu

d)

Giúp họ nhớ các chương trình khuyến mãi để áp dụng

97.

Để 'Nắm bắt thị trường' hiệu quả, người bán hàng cần thực hiện hành động nào?

a)

Chỉ quan tâm đến doanh số cá nhân

b)

Chờ đợi thông tin từ cấp trên

c)

Thường xuyên cập nhật thông tin về đối thủ cạnh tranh và xu hướng tiêu dùng

d)

Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm hiện có

98.

Phẩm chất 'Kiên trì, nhẫn nại' của người bán hàng đặc biệt quan trọng trong trường hợp nào?

a)

Khi khách hàng đã có sẵn thông tin về sản phẩm

b)

Khi sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi lớn

c)

Khi phải tư vấn cho khách hàng có nhu cầu phức tạp hoặc mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định

d)

Khi khách hàng quyết định mua hàng ngay lập tức

99.

Kỹ năng nào sau đây giúp người bán hàng truyền đạt thông tin sản phẩm một cách rõ ràng, hấp dẫn và thuyết phục khách hàng?

a)

Kỹ thuật bán hàng

b)

Kỹ năng nói, thuyết phục

c)

Có óc thẩm mỹ

d)

Hiểu rõ hàng hóa

100.

Tại sao 'Tôn trọng khách hàng' lại là một phẩm chất quan trọng của người bán hàng?

a)

Để tránh bị khách hàng phàn nàn hoặc khiếu nại

b)

Để xây dựng mối quan hệ tin cậy, lâu dài và tạo dựng hình ảnh tốt cho doanh nghiệp

c)

Để khách hàng cảm thấy mình được ưu tiên hơn người khác

d)

Để dễ dàng bán được sản phẩm với giá cao hơn

101.

Một người bán hàng 'Lịch sự, nhã nhặn' sẽ thể hiện điều đó như thế nào trong giao tiếp?

a)

Thể hiện sự tự tin quá mức dễ gây ấn tượng

b)

Chỉ nói khi được hỏi, không chủ động giao tiếp

c)

Luôn tươi cười, dùng từ ngữ lịch sự phép và cử chỉ thân thiện

d)

Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, ít biểu cảm

102.

Khả năng 'Hiểu rõ hàng hóa' của người bán hàng bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Chỉ cần biết sản phẩm bán chạy nhất

b)

Chỉ biết tên và giá của sản phẩm

c)

Biết cách đóng gói sản phẩm

d)

Nắm vững đặc tính, công dụng, ưu nhược điểm và cách sử dụng sản phẩm

103.

Phẩm chất 'Dũng cảm' của người bán hàng được thể hiện rõ nhất trong tình huống nào?

a)

Khi dám đối mặt với những lời từ chối của khách hàng và tiếp tục giới thiệu sản phẩm

b)

Khi dám bỏ qua những quy định của công ty để đạt doanh số

c)

Khi dám đưa ra mức giá cao hơn so với đối thủ

d)

Khi dám tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quan điểm của mình

104.

Một người bán hàng có 'óc thẩm mỹ' sẽ giúp ích gì trong công việc?

a)

Giúp họ sắp xếp, trưng bày sản phẩm hấp dẫn và tư vấn sản phẩm phù hợp với phong cách khách hàng

b)

Giúp họ nhận biết sản phẩm lỗi

c)

Giúp họ lựa chọn trang phục đẹp khi đi làm

d)

Giúp họ vẽ tranh hoặc thiết kế quảng cáo

105.

Phẩm chất nào sau đây giúp người bán hàng xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng?

a)

Lịch sự, nhã nhặn

b)

Trung thực

c)

Say mê nghề nghiệp

d)

Điềm đạm

106.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc 'Phẩm chất' của người bán hàng?

a)

Kỹ năng nói, thuyết phục

b)

Tôn trọng khách hàng

c)

Lịch sự, nhã nhặn

d)

Kiên trì, nhẫn nại

107.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc 'Khả năng nghiệp vụ' của người bán hàng?

a)

Dũng cảm

b)

Nắm bắt thị trường

c)

Kỹ thuật bán hàng

d)

Trí nhớ tốt

108.

Để thực hiện 'Kỹ thuật bán hàng' hiệu quả, người bán hàng cần phải làm gì?

a)

Luôn chờ đợi khách hàng chủ động tìm đến

b)

Chỉ cần có kinh nghiệm lâu năm

c)

Áp dụng các phương pháp, quy trình bán hàng chuyên nghiệp và linh hoạt

d)

Chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm

109.

Phẩm chất nào giúp người bán hàng không ngừng học hỏi và cải thiện bản thân trong công việc?

a)

Điềm đạm

b)

Say mê nghề nghiệp

c)

Trung thực

d)

Dũng cảm

110.

Khi khách hàng có những câu hỏi khó hoặc yêu cầu đặc biệt, khả năng nghiệp vụ nào giúp người bán hàng xử lý tình huống một cách tự tin và hiệu quả?

a)

Kỹ năng nói, thuyết phục và hiểu rõ hàng hóa

b)

Trí nhớ tốt

c)

Nắm bắt thị trường

d)

Có óc thẩm mỹ

111.

Phẩm chất nào sau đây giúp người bán hàng không nản lòng trước những lời từ chối của khách hàng?

a)

Điềm đạm

b)

Say mê nghề nghiệp

c)

Dũng cảm

d)

Kiên trì, nhẫn nại

112.

Để tạo ấn tượng tốt và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, người bán hàng cần có phẩm chất nào?

a)

Dũng cảm

b)

Say mê nghề nghiệp

c)

Lịch sự, nhã nhặn

d)

Điềm đạm

113.

Phẩm chất 'Trung thực' của người bán hàng thể hiện điều gì?

a)

Luôn tìm cách thuyết phục khách hàng

b)

Luôn nói sự thật về sản phẩm, không phóng đại

c)

Sẵn sàng đối mặt với rủi ro

d)

Giữ thái độ bình tĩnh trong mọi tình huống

114.

Tại sao 'Say mê nghề nghiệp' lại là một phẩm chất quan trọng đối với người bán hàng?

a)

Giúp người bán hàng có trí nhớ tốt hơn

b)

Thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và nhiệt huyết trong công việc

c)

Giúp người bán hàng dễ dàng thuyết phục khách hàng

d)

Đảm bảo người bán hàng luôn giữ được sự điềm đạm

115.

Khi gặp phải khách hàng khó tính hoặc tình huống căng thẳng, phẩm chất nào giúp người bán hàng giữ được thái độ bình tĩnh và chuyên nghiệp?

a)

Kiên trì, nhẫn nại

b)

Tôn trọng khách hàng

c)

Điềm đạm

d)

Dũng cảm

116.

Phẩm chất 'Tôn trọng khách hàng' của người bán hàng được thể hiện qua hành động nào?

a)

Chỉ bán những sản phẩm đắt tiền cho khách hàng

b)

Lắng nghe ý kiến, nhu cầu của khách hàng một cách chân thành

c)

Tránh tiếp xúc trực tiếp với khách hàng khó tính

d)

Luôn đồng ý với mọi yêu cầu của khách hàng

117.

Phẩm chất 'Dũng cảm' trong nghề bán hàng có ý nghĩa gì?

a)

Luôn nói lên ý kiến của mình mà không cần quan tâm đến khách hàng

b)

Sẵn sàng đối mặt với những thử thách, rủi ro và sự từ chối

c)

Không bao giờ mắc lỗi trong quá trình bán hàng

d)

Chỉ bán những sản phẩm mà mình tin tưởng

118.

Khả năng nghiệp vụ nào giúp người bán hàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng về sản phẩm một cách chính xác và tự tin?

a)

Kỹ thuật bán hàng

b)

Nắm bắt thị trường

c)

Hiểu rõ hàng hóa

d)

Trí nhớ tốt

119.

Để trình bày sản phẩm một cách hấp dẫn và thuyết phục khách hàng, người bán hàng cần có khả năng nghiệp vụ nào?

a)

Có óc thẩm mỹ

b)

Nắm bắt thị trường

c)

KN nói, thuyết phục

d)

Trí nhớ tốt

120.

Khả năng "Nắm bắt thị trường" của người bán hàng bao gồm những yếu tố nào?

a)

Khả năng sắp xếp hàng hóa đẹp mắt

b)

Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình

c)

Khả năng ghi nhớ thông tin sản phẩm

d)

Hiểu biết về đối thủ cạnh tranh, xu hướng thị trường và nhu cầu khách hàng

121.

Tại sao "Trí nhớ tốt" lại là một khả năng nghiệp vụ quan trọng đối với người bán hàng?

a)

Giúp ghi nhớ thông tin khách hàng, sản phẩm và các giao dịch

b)

Giúp người bán hàng nói chuyện lưu loát hơn

c)

Giúp người bán hàng kiên trì hơn

d)

Giúp người bán hàng có ngoại hình ưa nhìn

122.

Khả năng "Có óc thẩm mỹ" của người bán hàng thể hiện qua việc gì?

a)

Sắp xếp, trưng bày sản phẩm một cách khoa học và hấp dẫn

b)

Luôn ăn mặc đẹp khi đi làm

c)

Đánh giá cao các tác phẩm nghệ thuật

d)

Có khả năng vẽ tranh hoặc thiết kế

123.

Kỹ thuật bán hàng bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ cần có kiến thức về sản phẩm

b)

Đảm bảo sản phẩm luôn có giá thấp nhất

c)

Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, tư vấn, chốt đơn và chăm sóc sau bán

d)

Chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm

124.

Yếu tố "Thể chất, ngoại hình" của người bán hàng có vai trò như thế nào trong quá trình giao tiếp với khách hàng?

a)

Quyết định hoàn toàn việc khách hàng có mua sản phẩm hay không

b)

Không có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng

c)

Chỉ quan trọng đối với các sản phẩm thời trang

d)

Góp phần tạo ấn tượng ban đầu, thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy

125.

Một người bán hàng có ngoại hình chỉnh tề, gọn gàng sẽ mang lại lợi thế gì?

a)

Giúp người bán hàng dễ dàng nhớ thông tin sản phẩm

b)

Đảm bảo người bán hàng luôn có tâm trạng tốt

c)

Tạo sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và thu hút sự chú ý tích cực

d)

Giúp khách hàng tin rằng sản phẩm có chất lượng cao

126.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về "Nghệ thuật bán hàng"?

a)

Khả năng tạo ra sự kết nối cá nhân với khách hàng

b)

Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm tại nhà máy

c)

Kỹ năng xử lý từ chối một cách tinh tế

d)

Khả năng lắng nghe và đặt câu hỏi hiệu quả

127.

Để xây dựng lòng tin và uy tín với khách hàng, người bán hàng cần phải có phẩm chất nào?

a)

Dũng cảm

b)

Điềm đạm

c)

Say mê nghề nghiệp

d)

Trung thực

128.

Phẩm chất nào giúp người bán hàng duy trì sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc khi bị khách hàng phàn nàn?

a)

Điềm đạm

b)

Tôn trọng KH

c)

Kiên trì, nhẫn nại

d)

Lịch sự, nhã nhặn

129.

Một người bán hàng "Say mê nghề nghiệp" sẽ có biểu hiện nào sau đây?

a)

Chỉ làm việc khi có khách hàng

b)

Luôn tìm tòi, học hỏi để nâng cao kiến thức và kỹ năng

c)

Thường xuyên phàn nàn về công việc

d)

Chỉ quan tâm đến doanh số bán hàng

130.

Phẩm chất "Lịch sự, nhã nhặn" của người bán hàng có tác dụng gì?

a)

Thể hiện sự vượt trội so với đối thủ cạnh tranh

b)

Giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và được chào đón

c)

Đảm bảo người bán hàng luôn đạt được mục tiêu doanh số

d)

Giúp người bán hàng dễ dàng từ chối yêu cầu của khách hàng

131.

Để đối phó với những khách hàng có tính cách khác nhau và duy trì thái độ phục vụ tốt, người bán hàng cần phẩm chất nào?

a)

Tôn trọng KH

b)

Dũng cảm

c)

Trung thực

d)

Kiên trì, nhẫn nại

132.

Phẩm chất nào giúp người bán hàng không bỏ cuộc khi gặp khó khăn trong việc chốt sale hoặc khi khách hàng còn do dự?

a)

Điềm đạm

b)

Kiên trì, nhẫn nại

c)

Dũng cảm

133.

Khả năng nghiệp vụ nào giúp người bán hàng tư vấn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích riêng của từng khách hàng?

a)

Nắm bắt thị trường

b)

Trí nhớ tốt

c)

Có óc thẩm mỹ

d)

Hiểu rõ hàng hóa

134.

Để tạo ra một không gian mua sắm hấp dẫn và chuyên nghiệp, người bán hàng cần phát huy khả năng nghiệp vụ nào?

a)

Có óc thẩm mỹ

b)

KN nói, thuyết phục

c)

Kỹ thuật bán hàng

d)

Nắm bắt thị trường

135.

Khả năng "KN nói, thuyết phục" của người bán hàng bao gồm những kỹ năng nào?

a)

Chỉ giao tiếp qua văn bản

b)

Đọc thuộc lòng các thông tin sản phẩm

c)

Lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi, trình bày rõ ràng và xử lý phản đối

d)

Chỉ nói về ưu điểm của sản phẩm

136.

Khả năng nghiệp vụ nào giúp người bán hàng nhớ được tên, sở thích, lịch sử mua hàng của khách quen để cá nhân hóa dịch vụ?

a)

Nắm bắt thị trường

b)

Trí nhớ tốt

c)

Có óc thẩm mỹ

d)

Kỹ thuật bán hàng

137.

Để tối ưu hóa quy trình bán hàng từ khâu tiếp cận đến chốt đơn, người bán hàng cần thành thạo khả năng nghiệp vụ nào?

a)

Có óc thẩm mỹ

b)

Kỹ thuật bán hàng

c)

Trí nhớ tốt

d)

Hiểu rõ hàng hóa

138.

Ngoài sự gọn gàng, sạch sẽ, yếu tố nào trong ngoại hình của người bán hàng cũng góp phần tạo thiện cảm?

a)

Mặc trang phục đắt tiền

b)

Luôn có nụ cười thân thiện và ánh mắt giao tiếp tự tin

c)

Trang điểm thật đậm

d)

Có chiều cao nổi bật

139.

Tại sao việc duy trì thể chất khỏe mạnh lại quan trọng đối với người bán hàng?

a)

Giúp người bán hàng trông hấp dẫn hơn

b)

Đảm bảo năng lượng, sự tỉnh táo và khả năng chịu đựng áp lực công việc

c)

Giúp người bán hàng có thể làm việc liên tục 24/7

d)

Không có mối liên hệ trực tiếp với hiệu suất bán hàng

140.

"Nghệ thuật bán hàng" nhấn mạnh điều gì trong mối quan hệ với khách hàng?

a)

Chỉ tập trung vào việc bán được sản phẩm bằng mọi giá

b)

Xây dựng mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tin tưởng và giá trị

c)

Cạnh tranh về giá cả với đối thủ

d)

Luôn giữ khoảng cách với khách hàng

141.

Một người bán hàng có "Nghệ thuật bán hàng" tốt sẽ làm gì khi khách hàng từ chối?

a)

Phớt lờ sự từ chối và tiếp tục giới thiệu sản phẩm

b)

Đổ lỗi cho khách hàng không hiểu sản phẩm

c)

Cố gắng tìm hiểu lý do từ chối và đưa ra giải pháp phù hợp

d)

Ngay lập tức bỏ cuộc và tìm khách hàng khác

142.

Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của "Nghệ thuật bán hàng" thành công?

a)

Việc áp dụng các chiêu trò để ép khách hàng mua

b)

Sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và mong muốn của khách hàng

c)

Chỉ bán những sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng

d)

Khả năng nói liên tục không ngừng nghỉ

143.

Để vừa giải đáp thắc mắc về sản phẩm (kiến thức) vừa tạo thiện cảm (thái độ), người bán hàng cần kết hợp phẩm chất và khả năng nghiệp vụ nào?

a)

Trung thực và Trí nhớ tốt

b)

Lịch sự, nhã nhặn và Hiểu rõ hàng hóa

c)

Dũng cảm và Nắm bắt thị trường

d)

Điềm đạm và Có óc thẩm mỹ

144.

Một người bán hàng có "Kiên trì, nhẫn nại" và "KN nói, thuyết phục" tốt sẽ có lợi thế gì?

a)

Không cần phải hiểu rõ về sản phẩm

b)

Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tuyến

c)

Có khả năng theo đuổi khách hàng tiềm năng và thuyết phục họ hiệu quả

d)

Dễ dàng bỏ qua những khách hàng khó tính

145.

Khi một người bán hàng thể hiện sự "Tôn trọng khách hàng", điều đó có ý nghĩa gì đối với mối quan hệ kinh doanh?

a)

Xây dựng nền tảng cho sự tin cậy và mối quan hệ bền vững

b)

Chỉ là một phép lịch sự thông thường, không ảnh hưởng nhiều

c)

Khách hàng sẽ luôn mua sản phẩm của họ

d)

Người bán hàng sẽ phải nhượng bộ mọi yêu cầu của khách hàng

146.

Khả năng nghiệp vụ nào giúp người bán hàng dự đoán được nhu cầu sắp tới của thị trường và chuẩn bị sản phẩm phù hợp?

a)

Nắm bắt thị trường

b)

Kỹ thuật bán hàng

c)

KN nói, thuyết phục

d)

Hiểu rõ hàng hóa

147.

Phẩm chất "Dũng cảm" của người bán hàng được thể hiện rõ nhất trong tình huống nào?

a)

Khi phải đối mặt với một khách hàng giận dữ và tìm cách xoa dịu họ

b)

Khi phải làm việc ngoài giờ để hoàn thành mục tiêu

c)

Khi phải sắp xếp lại cửa hàng

d)

Khi phải ghi nhớ nhiều thông tin sản phẩm

148.

Để đảm bảo mọi thông tin về sản phẩm được truyền tải một cách chính xác và không gây hiểu lầm, người bán hàng cần phẩm chất nào?

a)

Trung thực

b)

Dũng cảm

c)

Say mê nghề nghiệp

d)

Điềm đạm