wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu HNH

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tên phố Hàng Điếu xuất phát từ ý nghĩa gì?

a)

Bán các loại điếu hút thuốc lào

b)

Tên một ngôi đền.

c)

Chuyên viết điếu văn

d)

Tên do chính quyền đô hộ Pháp đặt.

2.

Ngoài các sản phẩm ống điếu, phố Hàng Điều còn nổi tiếng với sản phẩm gì?

a)

Giày dép kiểu Âu bằng da

b)

Yên ngựa, cặp sách bằng da.

c)

Các sản phẩm thuốc hút.

d)

Bật lửa

3.

Tên phố Hàng Bè xuất phát từ ý nghĩa gì?

a)

Chuyên bán các loại bè luồng dùng cho sông nước..

b)

Gắn với tên một chợ..

c)

Gắn với tên một thương gia

d)

Gắn với tên chợ bán các loại bè dùng cho sông nước

4.

Thời Pháp thuộc, phố Hàng Bông có tên gọi là gì?

a)

Phố Cấm Chỉ.

b)

Phố Lông - Đơ.

c)

Ngõ hàng Bông - Lờ.

d)

Phố Hàng Bông.

5.

Trong sự tích của Hồ Gươm, Rùa hiện lên đòi lại Gươm thần từ ai?

a)

Lý Thái Tổ.

b)

Lê Lợi.

c)

Hoàng Diệu.

d)

Minh Mạng.

6.

Ai là Tổng đốc trấn giữ thành Hà Nội trong cuộc tấn công của quân Pháp vào năm 1882?

a)

Lê Lợi.

b)

Lý Thái Tổ.

c)

Hoàng Diệu.

d)

Minh Mạng

7.

Năm 1882, thực dân Pháp tiến đánh Bắc Kì lần thứ mấy?

a)

Nhất.

b)

Tư.

c)

Hai

d)

Ba

8.

Ngành kinh tế nào được coi là kinh tế mũi nhọn của Hà Nội?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương nghiệp.

c)

Xuất khẩu.

d)

Du lịch.

9.

Đâu là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội?

a)

Khuê Văn Các.

b)

Chợ Đồng Xuân

c)

Nhà Hát Lớn Hà Nội.

d)

Chùa Một Cột.

10.

Trận "Điện Biên Phủ trên không" diễn ra trong năm nào?

a)

1009

b)

1831

c)

1945

d)

1972

11.

Cuối tháng 12 năm 1972 Hà Nội phải đối mặt với gì?

a)

Chiến tranh với Mỹ

b)

Chiến tranh phá hoại của Mỹ.

c)

Chiến tranh cục bộ của Mỹ.

d)

Chiến tranh phá hoại của Pháp

12.

Hà Nội nằm ở vùng nào?

a)

Vùng đồng bằng Nam Bộ

b)

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ.

c)

Đồng bằng Bắc Bộ.

d)

Đồng bằng Trung Bộ.

13.

Lý Thái Tổ dời kinh dô từ Hoa Lư về Đại La vào năm nào?

a)

1010.

b)

1831.

c)

1945.

d)

1972

14.

Tổng số di tích lịch sử văn hóa của Hà Nội đến năm 2022 là bao nhiêu?

a)

5496

b)

5922

c)

6221

d)

5847

15.

Hà Nội có bao nhiêu di tích quốc gia đặc biệt (tính đến năm 2022)?

a)

21

b)

20

c)

19

d)

18

16.

Phong cách kiến trúc đô thị Hà Nội thời Pháp thuộc là gì?

a)

Phong cách kiến trúc truyền thống

b)

Phong cách kiến trúc Gothic.

c)

Phong cách tân cổ điển.

d)

Phong cách kiến trúc Trung Hoa.

17.

Động nào được mệnh danh là "Nam thiên đệ nhất động"?

a)

Động Hương Tích

b)

Động Phong Nha

c)

Động Thiên Hà.

d)

Động Vân Trinh.

18.

Pháp lập liên bang Đông Dương, Hà Nội được chọn làm thủ phủ năm nào?

a)

1884

b)

1885

c)

1886

d)

1887

19.

Đỉa điểm thờ Thành Mẫu và thực hành tín ngướng thờ Mẫu nổi tiếng ở Hà Nội?

a)

Phủ Tây Hồ

b)

. Đền Ngọc Sơn.

c)

Đền Quán Thánh.

d)

Chùa Trấn Quốc

20.

Kiến trúc lá đề, sen, rồng trong Hoàng thành Thăng Long là tiêu biểu cho thời đại nào?

a)

Ngô - Đinh- Tiền Lê.

b)

Lý Trần.

c)

Hậu Lê.

d)

Thời Nguyễn.

21.

Con người xuất hiện sớm nhất ở Hà Nội vào thời kỳ nào

a)

Thời kỳ đồ đá mới.

b)

Thời kỳ đồ sắt.

c)

Thời kỳ hậu đá cũ.

d)

Thời kỳ đồ đồng.

22.

Chùa Trấn Quốc còn có tên gọi là gì?

a)

Chùa Lập Quốc.

b)

. Chùa Kiến Quốc

c)

Chùa Khai Quốc.

d)

Chùa Ái Quốc.

23.

Địa điểm hiện nay của Ô Quan Chưởng ở đâu?

a)

Quận Ba Đình.

b)

Quận Hoàn Kiếm.

c)

Quận Hai Bà Trưng.

d)

Quận Đống Đa.

24.

Cuối thể kỷ XIV, Hà Nội có tên gọi là gì?

a)

Thăng Long.

b)

Đông Đô.

c)

Đông Quan.

d)

Tống Bình.

25.

Các tên gọi: Đông Kinh, Thăng Long, Kẻ Chợ dùng cùng lúc dưới thời nào?

a)

Hậu Lê, Lê trung hưng

b)

Thời nhà Mạc

c)

Thời vua Quang Trung.

d)

Thời nhà Nguyễn.

26.

. Diện tích đồi núi của Hà Nội chủ yếu thuộc các quận, huyện, thị xã nào?

a)

Sóc Sơn, Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức.

b)

Đông Anh, Long Biên, Gia Lâm, Hoài Đức

c)

Thanh Trì, Thường Tín, Mỹ Đức, Ứng Hòa.

d)

Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Thanh Oai.

27.

Hà Nội mở rộng địa giới hành chính, sáp nhập tỉnh Hà Tây vào Hà Nội thời gian nào?

a)

Ngày 1/6/2008.

b)

Ngày 10/10/2010

c)

Ngày 19/8/2008.

d)

. Ngày 1/8/2008.

28.

4 quận nội thành được coi là vùng lõi của Hà Nội cổ truyền, đó là những quận nào?

a)

Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng.

b)

Cầu Giấy, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa.

c)

Tây Hồ, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa.

d)

Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hoàng Mai.

29.

Chùa Một Cột xây dựng năm nào?

a)

1010

b)

1070

c)

1076

d)

1049

30.

Kinh thành Thăng Long thời Lý xây dựng theo quy mô nào?

a)

Tam trùng thành quách

b)

Cấu trúc kiểu thành Vauban.

c)

Xoắn hình trôn ốc

d)

Kết hợp giữa tường thành tự nhiên (đồi núi, sông ngòi) với tường thành được xây dựng.

31.

Hà Nội 36 phố phường là thời kỳ nào?

a)

Lê sơ.

b)

Trần

c)

Nguyễn.

d)

Lý.

32.

Chợ hoa nổi tiếng của Hà Nội xưa là chợ nào?

a)

Chợ Ngọc Hà

b)

Chợ Đồng Xuân.

c)

Chợ Mơ.

d)

Chợ Châu Long.

33.

Chợ "Cầu Đông" trong câu ca dao: "Bà già đi chợ Cầu Đông/ Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng..." trước đây nằm ở khu vực nào?

a)

Chợ Ngọc Hà.

b)

Cạnh chợ Đồng Xuân.

c)

Chợ Mơ

d)

Chợ Châu Long.

34.

Tháng 5-2011, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) đã công nhận bia Tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội) là gì?

a)

Di sản Tư liệu thế giới trong danh mục Ký ức toàn cầu.

b)

. Di sản văn hóa thế giới.

c)

Di sản thiên niên thế giới.

d)

Di sản cần bảo tồn của thế giới.

35.

Hà Nội đến tháng 10/2023 có bao nhiêu làng nghề và làng có nghề được ghi nhận?

a)

1330 làng nghề và làng có nghề.

b)

1248 làng nghề và làng có nghề.

c)

Hơn 1350 làng nghề và làng có nghề.

d)

1308 làng nghề và làng có nghề.

36.

Món chả cá Lã Vọng có nguồn gốc từ đâu?

a)

Xuất xứ từ Vân Cù, Nam Định.

b)

Có nguồn gốc từ Trung Quốc.

c)

Học theo công thức từ Pháp

d)

Gia đình họ Đoàn, số 14 phố Hàng Sơn (phố Chả Cá).

37.

Làng múa rối nước của Hà Nội là làng nào?

a)

Làng Bát Tràng, Gia Lâm.

b)

Làng Đào Thục, Đông Anh.

c)

Làng Vạn Phúc, Hà Đông

d)

Làng Chuông, Chương Mỹ.

38.

Khoáng sản tự nhiên nhiều nhất của Hà Nội là gì?

a)

Vật liệu xây dựng: cát, sạn, sỏi, gạch ngói, đá, vôi, đá ong.

b)

Tài nguyên nhiên liệu: Than đá, than bùn.

c)

Khoáng sản công nghiệp: pyrit, kaolin, asbert.

d)

Kim loại quý: Vàng, bạc, bạch kim,....

39.

Cột cờ Hà Nội được xây dựng dưới thời vua nào?

a)

Thời vua Gia Long.

b)

Thời vua Minh Mạng.

c)

Thời vua Tự Đức.

d)

Thời vua Thiệu Trị.

40.

Chùa Thầy thờ vị cao tăng nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Thiền Sư Không Lộ.

b)

Thiền Sư Từ Đạo Hạnh.

c)

Phật Hoàng Trần Nhân Tông.

d)

Hòa Thượng Thích Quảng Đức

41.

Trong 3 lần kháng chiến chống quân Mông - Nguyên xâm lược, quân dân nhà Trần cùng nhân dân Thăng Long đã thực hiện kế sách gì?

a)

Kế thanh dã (vườn không nhà trống).

b)

Tiên phát chế nhân.

c)

Kháng chiến lâu dài.

d)

Chiến tranh du kích.

42.

Kiến trúc truyền thống tôn giáo Hà Nội bao gồm gì?

a)

Đền, chùa, miếu, cung điện.

b)

Đền, đình, chùa, lăng, miếu.

c)

Thành quách, đền, chùa, đình

d)

Thành quách, đền, chùa, đình

43.

Sau khi đánh bại nhà Hồ, Giặc Minh đã đổi tên thành Đông Đô thành gì?

a)

. Thành Tống Bình.

b)

Thành Thăng Long.

c)

An Nam Đô hộ Phủ.

d)

Thành Đông Quan

44.

Tòa nhà Bưu điện Hà Nội được xây dựng trên nền cũ của công trình nào?

a)

Chùa Trấn Quốc.

b)

Chùa Báo Ân.

c)

Chùa Báo Thiên.

d)

Chùa Ba Làng

45.

Hội thề Đông Quan diễn ra vào ngày tháng năm nào?

a)

10/12/1427.

b)

29/12/1427.

c)

22/11/1426.

d)

. 03/11/1427

46.

Chùa Trấn Quốc được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa quốc gia vào năm nào?

a)

Năm 1946

b)

Năm 1954.

c)

Năm 1962.

d)

Năm 1975.

47.

Hà Nội xưa có một con đường gọi là Cổ Ngự, vậy hiện nay, con đường này có tên là gì?

a)

Đường Hùng Vương.

b)

Đường Lê Trọng Tấn.

c)

Đường Hoàng Diệu.

d)

Đường Thanh Niên.

48.

Hà Nội nổi tiếng với cốm của làng nào?

a)

Làng Vòng.

b)

Làng Vạn Phúc.

c)

Làng Thọ Xương.

d)

Làng Bát Tràng.

49.

Tòa thành cổ nhất địa bàn Hà Nội là tòa thành nào?

a)

Thành Đại La

b)

Thành Cổ Loa.

c)

. Hoàng thành Thăng Long.

d)

Thành cổ Sơn Tây.

50.

Dân số (tính đến đầu năm 2023) của Hà Nội là bao nhiêu triệu người?

a)

Khoảng 7,7 triệu.

b)

Khoảng 8,5 triệu.

c)

Khoảng 9,0 triệu.

d)

Khoảng 10 triệu.