wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary U4

Total questions: 123

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

nhà một tầng biệt lập (n)

(a)  

2.

nhà tách riêng (n)

(a)  

3.

nhà chung 1 bên vách, tường (n)

(a)  

4.

nhà ở xây trong trang trại (n)

(a)  

5.

nhà thuyền (n)

(a)  

6.

lâu đài, biệt thự, khu nhà lớn (n)

(a)  

7.

nhà lưu động (n)

(a)  

8.

nhà tranh (n)

(a)  

9.

nhà liền kề (n)

(a)  

10.

biệt thự, nhà nghỉ (n)

(a)  

11.

gác mái (n)

(a)  

12.

ban công (n)

(a)  

13.

tầng hầm (n)

(a)  

14.

Tầng hầm (chứa đồ) (n)

(a)  

15.

phòng tắm nắng (n)

(a)  

16.

đường lái xe vào nhà (n)

(a)  

17.

phòng xây thêm (n)

(a)  

18.

có phạm vi rộng (a)

(a)  

19.

mở rộng (v)

(a)  

20.

hàng rào (n,v)

(a)  

21.

luống hoa (n)

(a)  

22.

hàng rào, bờ đậu (n)

(a)  

23.

đầu cầu thang, chiếu nghỉ (n)

(a)  

24.

bãi cỏ (n)

(a)  

25.

lối đi, đường mòn (n)

(a)  

26.

hiên, hè (n)

(a)  

27.

ao hồ (n)

(a)  

28.

porch (n)

(a)  

29.

cửa chớp (n)

(a)  

30.

cửa trượt (n)

(a)  

31.

cầu thang (n)

(a)  

32.

vẻ đẹp, sắc đẹp (n)

(a)  

33.

làm đẹp (v)

(a)  

34.

đẹp (a)

(a)  

35.

nhân viên thẩm mỹ (n)

(a)  

36.

khôi phục lại (v)

(a)  

37.

được khôi phục lại (v)

(a)  

38.

sự khôi phục lại (n)

(a)  

39.

quyến rũ (a)

(a)  

40.

sự quyến rũ (n,v)

(a)  

41.

theo phong cách đương đại (a)

(a)  

42.

(không) tiện lợi (a)

(a)  

43.

sự (không) tiện lợi

(a)  

44.

đặt vào vị trí, nằm ở (v)

(a)  

45.

được đặt vào vị trí, nằm ở (a)

(a)  

46.

địa điểm (n)

(a)  

47.

chật hẹp (a)

(a)  

48.

đổ nát, xiêu vẹo (a)

(a)  

49.

ấn tượng, gợi cảm (a)

(a)  

50.

ấn tượng, sự gợi cảm (n)

(a)  

51.

gây ấn tượng, gợi cảm (v)

(a)  

52.

bình yên, hòa bình (a)

(a)  

53.

hòa bình (n)

(a)  

54.

rộng rãi (a)

(a)  

55.

khoảng trống (n)

(a)  

56.

sự rộng rãi (n)

(a)  

57.

đáng kể, chắc chắn, giàu (a)

(a)  

58.

(không) thoải mái (a)

(a)  

59.

(sự) thoải mái (n,v)

(a)  

60.

ngoại ô (n)

(a)  

61.

ngoại ô (n)

(a)  

62.

gần (a, adv)

(a)  

63.

far _

a)

at

b)

from

c)

to

d)

in

64.

a/the view _

a)

at

b)

in

c)

of

d)

from

65.

_ a good/ remote location

a)

in

b)

at

c)

on

d)

into

66.

_ the town centre

a)

on

b)

in

c)

at

d)

from

67.

_ very bad condition

a)

at

b)

on

c)

in

d)

from

68.

_ the outskirts

a)

on

b)

at

c)

in

d)

from

69.

near _

a)

to

b)

into

c)

by

d)

at

70.

_ the suburbs

a)

in

b)

at

c)

on

d)

to

71.

_ the right

a)

at

b)

from

c)

to

d)

on

72.

vách đá (n)

(a)  

73.

hiện đại (a)

(a)  

74.

hiện đại hóa (v)

(a)  

75.

sự hiện đại hóa (n)

(a)  

76.

ngoạn mục (a)

(a)  

77.

độc nhất (a)

(a)  

78.

kinh ngạc (a)

(a)  

79.

làm kinh ngạc (v)

(a)  

80.

sự kinh ngạc (n)

(a)  

81.

sự bổ nhiệm (n)

(a)  

82.

bổ nhiệm (v)

(a)  

83.

tồn tại (v)

(a)  

84.

sự tồn tại (n)

(a)  

85.

đang tồn tại, hiện có (a)

(a)  

86.

quyết định (idm)

(a)  

87.

sự tập luyện yoga (n)

(a)  

88.

phòng tập yoga (n)

(a)  

89.

chiếu tập yoga (n)

(a)  

90.

trạng thái cô độc (n)

(a)  

91.

giả sử (v)

(a)  

92.

được cho là (idm)

(a)  

93.

sự đo lường (n)

(a)  

94.

đo lường (v)

(a)  

95.

(sự) nuốt, (cái) hớp (v,n)

(a)  

96.

sự kết hợp từ (n)

(a)  

97.

viết tắt của (v)

(a)  

98.

cố gắng (idm)

(a)  

99.

ngoại trừ (prep)

(a)  

100.

chụp hình (idm)

(a)  

101.

có hứng thú (idm)

(a)  

102.

ham mê, hứng thú (a)

(a)  

103.

sự ham mê, sự hứng thú (n)

(a)  

104.

dự thi, làm kiểm tra (idm)

(a)  

105.

kỳ thi, bài kiểm tra (n)

(a)  

106.

kiểm tra (v)

(a)  

107.

con sóng (n)

(a)  

108.

gây thiệt hại/ hư hỏng cho (idm)

(a)  

109.

sự thiệt hại/ hư hỏng cho (n,v)

(a)  

110.

gây hại (a)

(a)  

111.

tiếp tục (v)

(a)  

112.

việc học hành (n)

(a)  

113.

xem trọng việc gì (idm)

(a)  

114.

nghiêm trọng, nghiêm túc (a)

(a)  

115.

sự nghiêm túc (n)

(a)  

116.

thư giãn, xem nhẹ (idm)

(a)  

117.

ask sb _ sth

a)

about

b)

in

c)

for

d)

of

118.

stand _

a)

of

b)

in

c)

to

d)

for

119.

look _

a)

on

b)

for

c)

at

d)

in

120.

thanks _

a)

of

b)

to

c)

for

d)

at

121.

look _

a)

at

b)

around

c)

for

d)

to

122.

damage_

a)

to

b)

on

c)

at

d)

by

123.

move_

a)

into

b)

at

c)

in

d)

to