wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vi sinh vật 100-139

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn Lactic đồng hình khác vi khuẩn Lactic dị hình ở chỗ:

a)

Chỉ tạo ra axit lactic là sản phẩm duy nhất hoặc chiếm đa số (>90%).

b)

Tạo ra hỗn hợp nhiều sản phẩm như axit lactic, ethanol, axit axetic và CO_2.

c)

Không cần đường để lên men.

d)

Sống được ở nhiệt độ 100°C.

2.

Vi khuẩn lactic dị hình tạo ra sản phẩm ngoài axit lactic còn có:

a)

Chỉ có nước.

b)

Ethanol, axit axetic và khí CO_2.

c)

Chỉ có khí Oxy.

d)

Đường saccharose.

3.

Sự khác biệt giữa lên men rượu do nấm men và vi khuẩn Zymomonas là:

a)

Nấm men tạo ra nhiều giấm hơn.

b)

Vi khuẩn Zymomonas sử dụng con đường Entner-Doudoroff (ED) thay vì đường phân (EMP).

c)

Nấm men không cần đường để lên men.

d)

Vi khuẩn không tạo ra khí CO_2.

4.

Vi sinh vật kỵ khí bắt buộc (Obligate anaerobes) có đặc điểm:

a)

Chỉ sống được khi có nồng độ oxy cao.

b)

Không thể sống hoặc phát triển khi có mặt oxy (Oxy gây độc).

c)

Cần 5% oxy để phát triển.

d)

Có hệ enzyme catalase rất mạnh.

5.

Tại sao oxy lại gây độc cho vi sinh vật kỵ khí bắt buộc?

a)

Vì oxy làm tan thành tế bào.

b)

Vì chúng thiếu các enzyme giải độc các gốc oxy tự do như Superoxide dismutase và Catalase.

c)

Vì oxy ngăn cản sự hấp thu nước.

d)

Vì oxy làm tăng nhiệt độ tế bào.

6.

Vi sinh vật kỵ khí tùy tiện (Facultative anaerobes) là nhóm:

a)

Chỉ sống được khi không có oxy.

b)

Có thể sống cả khi có oxy hoặc không có oxy (thường phát triển tốt hơn khi có oxy).

c)

Chết ngay khi tiếp xúc với không khí.

d)

Không có khả năng lên men.

7.

Vi sinh vật vi hiếu khí (Microaerophiles) yêu cầu điều kiện oxy như thế nào?

a)

21% oxy (như không khí).

b)

Hoàn toàn không có oxy.

c)

Nồng độ oxy thấp (khoảng 2-10%).

d)

100% oxy tinh khiết.

8.

Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được làm đông đặc bằng:

(a)  

9.

Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được làm đông đặc bằng:

a)

Tinh bột.

b)

Gelatin hoặc phổ biến nhất là Agar (Thạch).

c)

Lòng trắng trứng.

d)

Silicagel.

10.

Agar được ưu tiên dùng làm chất đông đặc vì:

a)

Nó là nguồn dinh dưỡng tốt cho vi khuẩn.

b)

Hầu hết vi sinh vật không phân hủy được nó và nó nóng chảy ở nhiệt độ cao (~100^oC) nhưng đông đặc ở ~40-45^oC.

c)

Nó có giá thành rẻ nhất.

d)

Nó giúp vi khuẩn bắt màu nhuộm tốt hơn.

11.

Môi trường tổng hợp (Synthetic media) là môi trường:

a)

Có thành phần hóa học và số lượng chính xác các chất được biết rõ.

b)

Chứa các dịch chiết tự nhiên như nước thịt, cao nấm men.

c)

Dùng để nuôi cấy mọi loại vi sinh vật không cần chọn lọc.

d)

Chỉ chứa nước và agar.

12.

Môi trường phức hợp (Complex media) có đặc điểm:

a)

Thành phần hóa học được xác định chính xác 100%.

b)

Chứa các chất dinh dưỡng từ nguồn gốc tự nhiên (peptone, cao thịt) nên không biết rõ nồng độ chính xác từng chất.

c)

Chỉ dùng để nuôi virus.

d)

Không thể khử trùng bằng nồi hấp.

13.

Môi trường chọn lọc (Selective media) dùng để:

a)

Nuôi tất cả các loại vi khuẩn có trong mẫu.

b)

Ức chế sự phát triển của một số nhóm VSV và cho phép nhóm mong muốn phát triển.

c)

Làm thay đổi màu sắc của khuẩn lạc.

d)

Đếm tổng số vi khuẩn sống và chết.

14.

Môi trường MacConkey ngăn chặn vi khuẩn Gram dương phát triển là ví dụ của:

a)

Môi trường làm giàu.

b)

Môi trường chọn lọc.

c)

Môi trường cơ bản.

d)

Môi trường tổng hợp.

15.

Môi trường phân biệt (Differential media) giúp:

a)

Tiêu diệt vi khuẩn tạp nhiễm.

b)

Nhận biết các loài VSV khác nhau dựa trên sự thay đổi màu sắc khuẩn lạc hoặc môi trường do các phản.

16.

Môi trường phân biệt (Differential media) giúp:

a)

Tiêu diệt vi khuẩn tạp nhiễm.

b)

Nhận biết các loài VSV khác nhau dựa trên sự thay đổi màu sắc khuẩn lạc hoặc môi trường do các phản ứng sinh hóa.

c)

Cung cấp năng lượng ánh sáng.

d)

Giữ cho vi khuẩn không bị đột biến.

17.

Để phân lập vi sinh vật từ một quần thể hỗn hợp, phương pháp phổ biến nhất là:

a)

Nuôi cấy trong bình tam giác lắc.

b)

Kỹ thuật ria cấy trên đĩa thạch (Streak plate) để tạo khuẩn lạc riêng rẽ.

c)

Soi dưới kính hiển vi trực tiếp.

d)

Đun sôi mẫu ở 100^oC.

18.

Khuẩn lạc (Colony) được định nghĩa là:

a)

Một tế bào vi khuẩn duy nhất.

b)

Một đám tế bào nhìn thấy được bằng mắt thường, phát triển từ một tế bào ban đầu trên môi trường rắn.

c)

Tập hợp các virus ký sinh.

d)

Một loại mô của vi khuẩn.

19.

Phương pháp đổ đĩa (Pour plate) khác phương pháp trải đĩa (Spread plate) ở chỗ:

a)

Đổ đĩa chỉ cho khuẩn lạc mọc trên bề mặt.

b)

Đổ đĩa cho khuẩn lạc mọc cả trong lòng thạch và trên bề mặt thạch.

c)

Trải đĩa dùng cho vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.

d)

Trải đĩa không cần dùng đến que cấy.

20.

Trong nuôi cấy tĩnh (hệ kín), pha tiềm phát (Lag phase) là giai đoạn:

a)

Tế bào phân chia nhanh theo cấp số nhân.

b)

Tế bào thích nghi với môi trường mới, tăng kích thước nhưng chưa tăng số lượng.

c)

Số tế bào chết bằng số tế bào sinh ra.

d)

Tế bào chết hàng loạt.

21.

Pha lũy thừa (Log phase) là giai đoạn:

a)

Vi sinh vật có tốc độ sinh trưởng tối đa và ổn định nhất.

b)

Vi sinh vật ngừng sinh trưởng.

c)

Thích hợp nhất để thu nhận bào tử.

d)

Vi sinh vật bắt đầu tạo ra các độc tố thứ cấp.

22.

Tại sao trong hệ thống kín, vi sinh vật lại chuyển sang pha cân bằng (Stationary phase)?

a)

Do nhiệt độ giảm đột ngột.

b)

Do chất dinh dưỡng cạn kiệt và các sản phẩm trao đổi.

23.

Tại sao trong hệ thống kín, vi sinh vật lại chuyển sang pha cân bằng (Stationary phase)?

a)

Do nhiệt độ giảm đột ngột.

b)

Do chất dinh dưỡng cạn kiệt và các sản phẩm trao đổi chất độc hại tích tụ.

c)

Do vi khuẩn đã quá già.

d)

Do thiếu ánh sáng.

24.

Để duy trì vi sinh vật ở pha lũy thừa lâu dài, người ta sử dụng phương pháp:

a)

Nuôi cấy tĩnh trong bình kín.

b)

Nuôi cấy liên tục (Continuous culture) bằng thiết bị Chemostat.

c)

Bảo quản trong tủ lạnh 4^oC.

d)

Đông khô mẫu.

25.

Thời gian thế hệ (g) là:

a)

Thời gian cần thiết để số lượng tế bào trong quần thể tăng gấp đôi.

b)

Thời gian từ lúc cấy đến lúc vi khuẩn chết.

c)

Thời gian một tế bào tồn tại.

d)

Thời gian để vi khuẩn di chuyển được 1cm.

26.

Nhiệt độ tối ưu của nhóm vi sinh vật ưa ấm (Mesophiles) thường nằm trong khoảng:

a)

0 - 15^oC.

b)

25 - 45^oC.

c)

55 - 80^oC.

d)

Trên 100^oC.

27.

Nhóm vi sinh vật ưa nhiệt (Thermophiles) thường được tìm thấy ở đâu?

a)

Trong tủ lạnh.

b)

Trong suối nước nóng hoặc đống ủ phân hữu cơ.

c)

Trên băng nam cực.

d)

Trong miệng người.

28.

Hiện tượng co nguyên sinh xảy ra khi vi khuẩn được đặt trong môi trường:

a)

Nhược trương (nồng độ muối rất thấp).

b)

Ưu trương (nồng độ chất tan cao, nước đi từ trong tế bào ra ngoài).

c)

Đẳng trương.

d)

Nước cất.

29.

Vi sinh vật ưa mặn (Halophiles) cần môi trường có:

a)

Nồng độ đường cao.

b)

Nồng độ muối NaCl cao để phát triển.

c)

pH cực thấp.

d)

Áp suất khí quyển thấp.

30.

Phương pháp khử trùng bằng nồi hấp áp lực (Autoclave) sử dụng:

a)

Sức nóng khô của lò nướng.

b)

Sức nóng của hơi nước bão hòa dưới áp suất cao (thường 121^oC, 1 atm).

c)

Tia cực tím (UV).

d)

Khí Clo.

31.

Phương pháp Pasteur hóa (Pasteurization) thường dùng cho sữa nhằm mục đích:

a)

Tiêu diệt tất cả các loại vi sinh vật và bào tử.

b)

Tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh nhạy cảm với nhiệt mà không làm hỏng hương vị thực phẩm.

c)

Làm cho sữa đông đặc lại.

d)

Tăng hàm lượng vitamin trong sữa.

32.

Phương pháp tiệt trùng khô (lò nướng) thường áp dụng cho:

a)

Môi trường nuôi cấy.

b)

Các dụng cụ thủy tinh, kim loại bền nhiệt.

c)

Các dung dịch vitamin.

d)

Găng tay cao su.

33.

Tia UV thường được dùng để khử trùng:

a)

Bên trong các chai dịch truyền.

b)

Bề mặt phòng thí nghiệm và không khí trong tủ cấy.

c)

Đống phân bón.

d)

Thực phẩm đóng hộp.

34.

Để khử trùng các chất lỏng nhạy cảm với nhiệt độ (như enzyme, vitamin), người ta dùng:

a)

Đun sôi 100 độ C.

b)

Phương pháp lọc vô trùng (Filtration).

c)

Tia X.

d)

Cồn 70 độ.

35.

Cồn 70-75% có tác dụng sát khuẩn tốt hơn cồn 95-100% vì:

a)

Cồn 70% có mùi dễ chịu hơn.

b)

Cồn 70% thấm vào tế bào tốt hơn, không làm đông tụ protein bề mặt quá nhanh gây cản trở sự thấm.

c)

Cồn 95% dễ gây cháy nổ.

d)

Cồn 70% chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn.

36.

Chất kháng sinh (Antibiotics) là những hợp chất:

a)

Do con người tổng hợp 100%.

b)

Do vi sinh vật sản sinh ra, có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt các vi sinh vật khác ở nồng độ thấp.

c)

Chỉ có tác dụng tiêu diệt virus.

d)

Luôn gây hại cho tế bào người.

37.

Kháng sinh Penicillin tác động vào vi khuẩn bằng cách:

a)

Ức chế tổng hợp protein tại ribosome.

b)

Ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào (Peptidoglycan).

c)

Phá hủy màng nhân.

d)

Ngăn cản sự nhân đôi DNA.

38.

Vi khuẩn có thể trở nên kháng thuốc kháng sinh thông qua cơ chế:

a)

Thay đổi cấu trúc đích tác động của thuốc.

b)

Tiết enzyme phân hủy thuốc (ví dụ Beta-lactamase).

c)

Bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào.

d)

Tất cả các phương án trên.

39.

Thử nghiệm nhuộm Gram dựa trên sự khác biệt về:

a)

Kích thước tế bào.

b)

Cấu trúc và thành phần của thành tế bào.

c)

Số lượng tiên mao.

d)

Khả năng hình thành bào tử.

40.

Thứ tự các bước nhuộm Gram đúng là:

a)

Crystal Violet -> Safranin -> Iodine -> Alcohol.

b)

Crystal Violet -> Iodine -> Alcohol -> Safranin.

c)

Alcohol -> Iodine -> Crystal Violet -> Safranin.

d)

Iodine -> Crystal Violet -> Safranin -> Alcohol.

41.

Vai trò của dung dịch Lugol (Iodine) trong nhuộm Gram là:

a)

Tẩy màu.

b)

Chất cố định màu (tạo phức hợp bền với Crystal Violet bên trong thành tế bào).

c)

Nhuộm đỏ tế bào.

d)

Làm mềm thành tế bào.

42.

Tại sao vi khuẩn Gram âm mất màu tím khi rửa bằng cồn?

a)

Vì chúng có lớp vỏ nhầy quá dày.

b)

Vì lớp peptidoglycan mỏng và màng ngoài chứa nhiều lipid dễ bị cồn làm tan/tăng tính thấm, phức hợp màu bị rửa trôi.

c)

Vì chúng không có ribosome.

d)

Vì chúng có màu đỏ tự nhiên.

43.

Để bảo quản giống vi sinh vật trong thời gian dài (hàng năm), phương pháp nào là tốt nhất?

a)

Cấy chuyển định kỳ trên thạch nghiêng và để ở nhiệt độ phòng.

b)

Đông khô hoặc bảo quản trong nitơ lỏng (-196^oC).

c)

Ngâm trong dung dịch cồn 70 độ.

d)

Phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.