wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương học kì I môn GDQP AN 11 – Trắc nghiệm

Total questions: 120

Worksheet time: 60hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Súng bộ binh là gì?

a)

Là súng trang bị cho xe tăng

b)

Là súng trang bị cho cá nhân và phân đội bộ binh

c)

Là súng dùng trong phòng không

d)

Là súng dùng trên tàu chiến

2.

Súng trường CKC có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bắn được liên thanh và phát một

b)

Là loại súng nòng dài, bán tự động, chỉ bắn được phát một

c)

Có báng gấp bằng sắt

d)

Có bộ phận giảm nảy ở đầu nòng

3.

Súng tiểu liên AK có khả năng bắn như thế nào?

a)

Chỉ bắn được phát một

b)

Chỉ bắn liên thanh

c)

Bắn được liên thanh và phát một

d)

Bắn được đạn pháo

4.

Điểm khác biệt của AKMS so với AKM là gì?

a)

Có thước ngắm tới 12 khắc

b)

Có thêm bộ phận giảm nảy ở đầu nòng

c)

Có báng gấp bằng sắt gập lại được

d)

Bắn nhanh hơn AKM

5.

Súng tiểu liên AK sử dụng loại đạn nào?

a)

Đạn 7,62×51mm NATO

b)

Đạn kiểu 1943 và kiểu 1956 (K56)

c)

Đạn 5,56×45mm

d)

Đạn 12,7mm

6.

Hộp tiếp đạn của súng AK chứa tối đa bao nhiêu viên?

a)

20 viên

b)

25 viên

c)

30 viên

d)

35 viên

7.

Thước ngắm của AK ghi từ số nào đến số nào?

a)

1–10

b)

1–8

c)

0–9

d)

2–12

8.

Tầm bắn hiệu quả vào mục tiêu mặt đất của AK là:

a)

300 m

b)

400 m

c)

600 m

d)

800 m

9.

Tầm bắn đối với mục tiêu người nằm là:

a)

250 m

b)

300 m

c)

350 m

d)

525 m

10.

Tốc độ đầu đạn của AK là:

a)

600 m/s

b)

650 m/s

c)

700 m/s

d)

710 m/s

11.

Tốc độ bắn lý thuyết của AK là:

a)

300 phát/phút

b)

450 phát/phút

c)

600 phát/phút

d)

900 phát/phút

12.

Khối lượng súng AK không đạn là:

a)

3,0 kg

b)

3,8 kg

c)

4,0 kg

d)

4,3 kg

13.

Khi lắp đủ 30 viên đạn, súng tăng thêm khoảng:

a)

0,3 kg

b)

0,4 kg

c)

0,5 kg

d)

0,6 kg

14.

Súng AK có bao nhiêu bộ phận chính?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

15.

Bộ phận nào dùng để đưa đạn vào buồng đạn?

a)

b)

Bệ khóa nòng – thoi đẩy

c)

Thước ngắm

d)

Báng súng

16.

Bộ phận giúp hất vỏ đạn ra ngoài là:

a)

Nòng súng

b)

Bộ phận cò

c)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

d)

Ống dẫn thoi đẩy

17.

Loại đầu đạn nào sau đây không được nhắc đến?

a)

Đầu đạn thường

b)

Đầu đạn vạch đường

c)

Đầu đạn nổ mạnh

d)

Đầu đạn xuyên cháy

18.

Khi đạn qua lỗ trích khí, khí thuốc tác động vào bộ phận nào?

a)

b)

Thoi đẩy

c)

Thước ngắm

d)

Nắp hộp khóa nòng

19.

Lực nào đẩy bệ khóa nòng về phía trước sau khi lùi hết cỡ?

a)

Lực tay người bắn

b)

Lò xo đẩy về

c)

Khí thuốc

d)

Trọng lực

20.

Bắn liên thanh trong chiến đấu đạt khoảng:

a)

20 phát/phút

b)

40 phát/phút

c)

80 phát/phút

d)

100 phát/phút

21.

Nắp hộp khóa nòng thuộc nhóm nào trong cấu tạo súng?

a)

Bộ phận ngắm

b)

Bộ phận cò

c)

Hộp khóa nòng và nắp hộp khóa nòng

d)

Bộ phận đẩy về

22.

Bộ phận nào dùng để ngắm bắn?

a)

Bệ khóa nòng

b)

Thước ngắm và đầu ngắm

c)

Lò xo đẩy về

d)

Hộp tiếp đạn

23.

Khi bóp cò, bộ phận nào trực tiếp chọc vào hạt lửa?

a)

Búa

b)

Kim hỏa

c)

Thoi đẩy

d)

Khóa nòng

24.

Hoạt động của súng sẽ lặp lại liên tục cho đến khi:

a)

Hỏng bộ phận cò

b)

Hết đạn

c)

Hết khí thuốc

d)

Lò xo giãn tối đa

25.

Vũ khí được định nghĩa là gì theo pháp luật?

a)

Bất kỳ vật nào có thể gây thương tích

b)

Thiết bị, phương tiện có khả năng gây sát thương, phá hủy kết cấu vật chất

c)

Vật dụng dùng trong thể thao

d)

Chỉ gồm các loại súng

26.

Vũ khí quân dụng được chia thành mấy nhóm?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

27.

Nhóm 1 vũ khí quân dụng có đặc điểm là:

a)

Được chế tạo thủ công

b)

Không theo tiêu chuẩn kỹ thuật

c)

Được sản xuất bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế hợp pháp

d)

Không có khả năng gây sát thương

28.

Nhóm 2 vũ khí quân dụng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chế tạo theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật

b)

Chỉ dùng trong thể thao

c)

Chế tạo thủ công, không theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

d)

Không gây nguy hiểm

29.

Súng săn được sử dụng chủ yếu để:

a)

Tự vệ

b)

Tập luyện thể thao

c)

Săn bắn

d)

Làm nhiệm vụ công vụ

30.

Dao, kiếm... thuộc loại vũ khí nào?

a)

Vũ khí quân dụng

b)

Vũ khí thô sơ

c)

Vũ khí thể thao

d)

Vũ khí săn bắn

31.

Vũ khí thể thao được sử dụng cho mục đích:

a)

Săn bắn

b)

Tự chế

c)

Luyện tập và thi đấu thể thao

d)

Xử lý tình huống công vụ

32.

Vật liệu nổ là sản phẩm có khả năng:

a)

Chỉ phát sáng

b)

Chỉ tạo khói

c)

Gây phản ứng mạnh, sinh khí, phát nhiệt, gây nổ

d)

Không gây nguy hiểm

33.

Vật liệu nổ bao gồm những gì?

a)

Thuốc nổ và phụ kiện nổ

b)

Dao và kiếm

c)

Thiết bị điện

d)

Chỉ có thuốc nổ

34.

Công cụ hỗ trợ được dùng cho ai?

a)

Người dân tự do sử dụng

b)

Người thi hành công vụ hoặc thực hiện nhiệm vụ bảo vệ

c)

Trẻ em

d)

Người chơi thể thao

35.

Mục đích của công cụ hỗ trợ là:

a)

Tấn công người khác

b)

Săn bắn

c)

Hạn chế, ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật và bảo vệ người thi hành công vụ

d)

Giải trí

36.

Động vật nghiệp vụ thuộc nhóm nào?

a)

Vũ khí quân dụng

b)

Vũ khí thể thao

c)

Công cụ hỗ trợ

d)

Vật liệu nổ

37.

Đặc điểm chung của vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là:

a)

Hoàn toàn không gây nguy hiểm

b)

Chỉ dùng trong sinh hoạt cá nhân

c)

Có khả năng gây sát thương, hủy hoại vật chất hoặc hỗ trợ cưỡng chế

d)

Không cần quản lý

38.

Khi sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, phải tuân thủ điều gì đầu tiên?

a)

Quy định của tổ chức cá nhân

b)

Hiến pháp và pháp luật của nước CHXHCN Việt Nam

c)

Ý kiến của cấp trên

d)

Quy định quốc tế

39.

Việc trang bị vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Trang bị tùy ý, không cần kiểm tra

b)

Trang bị đúng thẩm quyền, đối tượng và tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật

c)

Trang bị cho tất cả mọi người

d)

Chỉ trang bị khi cần thiết

40.

Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ phải đảm bảo nguyên tắc nào?

a)

Đúng mục đích, đúng quy định, hạn chế thiệt hại đối với người, tài sản, môi trường

b)

Sử dụng bất cứ khi nào thấy cần

c)

Chỉ quan tâm đến kết quả

d)

Không cần tuân thủ pháp luật

41.

Ai có quyền cấp phép nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ?

a)

Cơ quan có thẩm quyền

b)

Cá nhân tự quyết

c)

Bất kỳ tổ chức nào

d)

Người sử dụng cuối cùng

42.

Đối tượng được trang bị vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao, vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ gồm:

a)

Tất cả công dân

b)

Lực lượng vũ trang nhân dân, cảnh sát biển và một số lực lượng khác theo pháp luật

c)

Người dân tự nguyện đăng ký

d)

Doanh nghiệp tư nhân

43.

Ai có quyền quy định việc trang bị vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao, vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ?

a)

Chủ tịch UBND

b)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an

c)

Tổ trưởng tổ dân phố

d)

Giám đốc doanh nghiệp

44.

Ai được phép nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, sử dụng vật liệu nổ?

a)

Mọi tổ chức, cá nhân

b)

Chỉ các tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện theo pháp luật

c)

Người dân tự do

d)

Trẻ em và thanh thiếu niên

45.

Việc sử dụng vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao, vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ phải:

a)

Tự do, không cần kiểm soát

b)

Tuân thủ quy định của pháp luật và chỉ sử dụng trong các trường hợp pháp luật cho phép

c)

Chỉ cần xin ý kiến cấp trên

d)

Không cần giấy phép

46.

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an căn cứ vào điều gì để quy định trang bị vũ khí và công cụ hỗ trợ?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Tính chất, yêu cầu, nhiệm vụ của lực lượng

c)

Tính hình kinh tế

d)

Nhu cầu của doanh nghiệp

47.

Việc tiếp nhận, thu gom vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ phải được tiến hành:

a)

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch

b)

Thường xuyên và thông qua các đợt vận động

c)

Chỉ khi phát hiện sự cố

d)

Chỉ do cá nhân tự thực hiện

48.

Cá nhân được phép sở hữu vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ trừ trường hợp nào?

a)

Vũ khí quân dụng

b)

Vũ khí thô sơ làm hiện vật trưng bày, triển lãm, đồ gia bảo

c)

Vũ khí thể thao

d)

Vật liệu nổ

49.

Hành vi nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, mua bán, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ là:

a)

Hợp pháp nếu phục vụ cá nhân

b)

Bị nghiêm cấm

c)

Chỉ cần báo cáo cấp trên

d)

Chỉ vi phạm nếu mang ra nước ngoài

50.

Mang trái phép vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ vào nơi cấm là hành vi:

a)

Được phép trong phạm vi gia đình

b)

Bị nghiêm cấm

c)

Chỉ cần xin phép cơ quan địa phương

d)

Không vi phạm pháp luật

51.

Che giấu, không tố giác hành vi chế tạo, sản xuất, sử dụng trái phép vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ là:

a)

Vi phạm pháp luật

b)

Được phép nếu không gây hậu quả

c)

Chỉ xử phạt nhẹ

d)

Không bị xử lý

52.

Không báo cáo hoặc báo cáo sai thông tin về mất, thất thoát vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ:

a)

Không vi phạm

b)

Vi phạm pháp luật

c)

Chỉ bị nhắc nhở

d)

Chỉ áp dụng với doanh nghiệp

53.

Việc sử dụng pháo, thuốc pháo trái phép sẽ bị xử lý:

a)

Chỉ nhắc nhở

b)

Phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự tùy mức độ

c)

Không bị xử lý

d)

Chỉ bị cấm sử dụng trong nhà

54.

Không kê khai, đăng ký đầy đủ các loại vũ khí, công cụ hỗ trợ với cơ quan có thẩm quyền là:

a)

Hành vi vi phạm hành chính

b)

Hoạt động hợp pháp

c)

Hành vi khuyến khích

d)

Không liên quan pháp luật

55.

Trách nhiệm đầu tiên của công dân về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là:

a)

Chỉ giám sát người khác

b)

Tích cực, chủ động nghiên cứu và thực hiện quy định của pháp luật, trình báo, khai báo, giao nộp khi cần thiết

c)

Chỉ học thuộc luật nhưng không áp dụng

d)

Chỉ tham gia huấn luyện quân sự

56.

Công dân phát hiện hành vi vi phạm pháp luật về quản lý vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ phải:

a)

Giữ bí mật và không can thiệp

b)

Tố giác kịp thời và kiên quyết đấu tranh với hành vi vi phạm

c)

Ghi chép lại để sau này xử lý cá nhân

d)

Chỉ báo cáo nếu bị yêu cầu

57.

Trách nhiệm của học sinh trong quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là:

a)

Tham gia đầy đủ nội dung giáo dục pháp luật trong Chương trình Giáo dục quốc phòng và an ninh

b)

Tự ý chế tạo và sử dụng vũ khí thô sơ

c)

Không cần quan tâm đến các quy định pháp luật

d)

Chỉ quan sát mà không học tập

58.

Học sinh cần làm gương và tham gia tuyên truyền pháp luật về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ do ai tổ chức?

a)

Gia đình và bạn bè

b)

Nhà trường, cộng đồng và các tổ chức

c)

Cá nhân tự phát

d)

Chỉ cơ quan công an

59.

Khi phát hiện người thân, bạn bè vi phạm pháp luật về vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, học sinh phải:

a)

Lờ đi, tránh can thiệp

b)

Tố giác, ngăn chặn và báo cáo kịp thời

c)

Chỉ ghi lại để kể với bạn bè sau này

d)

Chỉ cảnh cáo bằng lời nói

60.

Khi vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ hết hạn sử dụng hoặc không còn nhu cầu, phải thực hiện gì?

a)

Giữ lại làm kỷ niệm

b)

Thu hồi, thanh lý hoặc tiêu hủy theo quy định của pháp luật

c)

Bán trôi nổi trên thị trường

d)

Cho người khác sử dụng tự do

61.

Thuốc nổ được hiểu là gì?

a)

Chất bất kỳ có thể cháy

b)

Chế phẩm của chất nổ, có thể nổ khi chịu tác động đủ mạnh

c)

Chất dễ hòa tan trong nước

d)

Chất chỉ dùng trong công nghiệp

62.

TNT có đặc điểm nào sau đây?

a)

Màu trong suốt

b)

Ít hút ẩm và có thể sử dụng dưới nước

c)

Chỉ tồn tại dạng lỏng

d)

Không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng

63.

TNT khi tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời sẽ:

a)

Mất màu

b)

Ngả sang màu nâu

c)

Chuyển sang màu xanh

d)

Không thay đổi

64.

C4 có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Cứng, khó tạo hình

b)

Không dẻo và dễ tan trong nước

c)

Dẻo, có thể nhào nặn

d)

Có màu đỏ

65.

Nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến C4 như thế nào?

a)

Làm tăng độ dẻo

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm giảm độ dẻo

d)

Làm thay đổi màu sắc

66.

Bộ đồ dùng gây nổ thông thường gồm:

a)

Pháo sáng, pháo hiệu, dây điện

b)

Kíp thường, nụ xùy, dây cháy chậm

c)

Dây dẫn điện, ắc quy

d)

Nến cháy, diêm, bật lửa

67.

Đặc điểm quan trọng của kíp thường là gì?

a)

Hoàn toàn an toàn khi bị va đập

b)

Ít nhạy, khó bị kích thích

c)

Rất nhạy với va chạm, cọ xát, chấn động

d)

Chỉ hoạt động khi ngâm nước

68.

Nụ xùy có tính năng nào?

a)

Không thể phát lửa

b)

Dùng để phát lửa kích hoạt dây cháy chậm hoặc kíp

c)

Chỉ dùng để đo thời gian

d)

Chỉ phát lửa trong nước

69.

Dây cháy chậm có lõi chứa:

a)

Bột sắt

b)

Thuốc đen

c)

Muối khoáng

d)

Than hoạt tính

70.

Tốc độ cháy trung bình của dây cháy chậm trong không khí khoảng:

a)

1 m/s

b)

10 cm/s

c)

1 cm/s

d)

0,1 cm/s

71.

Phòng không nhân dân là một nội dung của lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế – xã hội

b)

Quốc phòng, quân sự

c)

Giáo dục – đào tạo

d)

Ngoại giao

72.

Phòng không nhân dân được xây dựng và hoạt động trong ?

a)

Khu vực biên giới

b)

Khu vực phòng thủ

c)

Khu vực dân cư

d)

Khu công nghiệp

73.

Phòng không nhân dân thuộc bộ phận nào của nền quốc phòng?

a)

Thế trận an ninh nhân dân

b)

Thế trận quốc phòng toàn dân trên mặt trận đối không

c)

Thế trận biên phòng toàn dân

d)

Thế trận chiến tranh nhân dân

74.

Một trong các nhiệm vụ của phòng không nhân dân là:

a)

Tổ chức sản xuất vũ khí

b)

Phòng, tránh, đánh địch đường không

c)

Bảo vệ tài nguyên rừng

d)

Hợp tác quốc tế

75.

Phòng không nhân dân góp phần bảo vệ điều gì?

a)

Tự do tín ngưỡng

b)

Tài sản doanh nghiệp

c)

Độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

d)

Hoạt động du lịch

76.

Tổ chức, hoạt động phòng không nhân dân đặt dưới sự lãnh đạo của:

a)

Nhà nước

b)

Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Đảng

77.

Ai điều hành, chỉ huy hoạt động phòng không nhân dân?

a)

Bộ Công an

b)

Bộ Quốc phòng

c)

Bộ Nội vụ

d)

Bộ Thông tin – Truyền thông

78.

Lực lượng nòng cốt trong phòng không nhân dân là:

a)

Công an và Hải quan

b)

Hải quan và Biên phòng

c)

Bộ đội địa phương và Dân quân tự vệ

d)

Thanh niên xung phong

79.

Phòng không nhân dân được triển khai thực hiện khi:

a)

Kinh tế phát triển

b)

Có biểu hiện, hành động xâm nhập đường không của địch

c)

Có lũ lụt

d)

Có yêu cầu của địa phương

80.

Hoạt động phòng không nhân dân do ai thực hiện?

a)

Chỉ lực lượng quân đội

b)

Chỉ lực lượng dân sự

c)

Toàn dân, hệ thống chính trị và lực lượng vũ trang

d)

Chỉ cấp xã, phường

81.

Mục tiêu chính của phòng không nhân dân nhằm bảo vệ:

a)

An ninh mạng quốc gia

b)

Tài sản Nhà nước và tính mạng nhân dân

c)

Hoạt động kinh tế

d)

Môi trường tự nhiên

82.

Phòng không nhân dân là một bộ phận của:

a)

Công tác an ninh trật tự

b)

Xây dựng quân đội

c)

Thế trận quốc phòng toàn dân

d)

Hoạt động phòng thủ dân sự

83.

Trong phòng không nhân dân, ai là lực lượng hỗ trợ quan trọng bên cạnh lực lượng nòng cốt?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Toàn dân

c)

Các tổ chức từ thiện

d)

Các trường học

84.

Một chức năng của phòng không nhân dân là:

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế

b)

Phòng và tránh đòn tiến công đường không

c)

Xử lý ô nhiễm môi trường

d)

Bảo tồn văn hoá dân tộc

85.

Phòng không nhân dân góp phần xây dựng:

a)

Khu vực phòng thủ vững mạnh

b)

Khu kinh tế mở

c)

Khu công nghiệp tập trung

d)

Cộng đồng dân cư văn hoá

86.

Việc chỉ huy phòng không nhân dân do ai hướng dẫn?

a)

Chính quyền địa phương

b)

Bộ Quốc phòng

c)

Bộ Công an

d)

Bộ Ngoại giao

87.

Phòng không nhân dân nhằm khắc phục hậu quả của:

a)

Thiên tai

b)

Tai nạn giao thông

c)

Hành động tiến công đường không của địch

d)

Dịch bệnh

88.

Tổ chức phòng không nhân dân mang tính:

a)

Phân tán

b)

Tự phát

c)

Tập trung thống nhất từ Trung ương đến địa phương

d)

Địa phương hoá

89.

Lực lượng dân quân tự vệ trong phòng không nhân dân giữ vai trò:

a)

Hỗ trợ phụ

b)

Tham mưu

c)

Nòng cốt

d)

Độc lập tác chiến

90.

Lực lượng chuyên môn phòng không nhân dân được tổ chức thành:

a)

Các tổ (đội)

b)

Các trung đoàn

c)

Các sư đoàn

d)

Các binh đoàn

91.

Lực lượng chuyên môn phòng không nhân dân được thành lập từ:

a)

Chỉ lực lượng quân đội

b)

Chỉ công an

c)

Các cơ quan, tổ chức, lực lượng vũ trang và toàn dân

d)

Chỉ các địa phương

92.

Lực lượng chuyên môn phòng không nhân dân có nhiệm vụ chính là:

a)

Bảo vệ trật tự xã hội

b)

Tham gia hoạt động phòng không nhân dân

c)

Kiểm soát biên giới

d)

Quản lý kinh tế địa phương

93.

Một trong các mục tiêu chính địch nhằm tới khi tiến công đường không là:

a)

Cơ sở tôn giáo

b)

Trụ sở các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Nhà nước

c)

Khu dân cư nhỏ lẻ

d)

Các trường học

94.

Khi tiến công đường không, địch thường tấn công vào:

a)

Cửa hàng thương mại

b)

Các sở chỉ huy chiến lược, chiến dịch

c)

Các điểm du lịch

d)

Khu vui chơi giải trí

95.

Một trong các mục tiêu địch tập trung đánh phá là:

a)

Trạm xăng

b)

Đài phát thanh, truyền hình

c)

Nhà hàng

d)

Khu dân cư ven biển

96.

Các đầu mối giao thông như sân bay, bến cảng, kho tàng là:

a)

Mục tiêu không đáng chú ý

b)

Mục tiêu quan trọng trong tiến công đường không

c)

Chỉ bị đánh phá khi cần

d)

Không liên quan đến quốc phòng

97.

Lực lượng địch thường nhằm vào lực lượng nào của ta?

a)

Dân quân tự vệ và công an xã

b)

Lực lượng phòng không, không quân, hải quân

c)

Tổ chức thanh niên

d)

Doanh nghiệp tư nhân

98.

Địch tăng cường hoạt động nào trước khi tiến công?

a)

Sản xuất công nghiệp

b)

Tình báo, trinh sát

c)

Hoạt động ngoại giao

d)

Công tác hậu cần

99.

Địch sử dụng thủ đoạn gì để đạt yếu tố bất ngờ?

a)

Tuyên truyền công khai

b)

Công khai kế hoạch tấn công

c)

Giấu kín ý đồ, bí mật thời điểm tấn công

d)

Tấn công ban ngày

100.

Hướng tiến công đường không của địch thường là:

a)

Chỉ từ biển

b)

Từ nhiều hướng, từ xa

c)

Chỉ từ biên giới phía Bắc

d)

Chỉ từ vùng núi Tây Bắc

101.

Địch tiến công với hình thức:

a)

Lẻ tẻ, nhỏ lẻ

b)

Đột kích ngắn ngủi

c)

Đồng loạt, liên tục, ác liệt

d)

Không đồng bộ

102.

Một mục tiêu lớn của địch trong tiến công đường không là:

a)

Phá huỷ kinh tế quốc dân

b)

Giành và giữ quyền làm chủ trên không, trên biển

c)

Chiếm giữ lãnh thổ

d)

Tăng cường thương mại quốc tế

103.

Địch muốn tiêu diệt điều gì của ta qua tiến công đường không?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Tiềm lực quốc phòng

c)

Dân số

d)

Tài nguyên thiên nhiên

104.

Việc đánh phá lực lượng phòng không của ta nhằm mục đích:

a)

Cắt đứt liên lạc nhân dân

b)

Tăng khả năng chiếm đóng

c)

Giảm khả năng đánh trả của ta

d)

Gây nhiễu thông tin

105.

Mục tiêu cuối cùng của địch khi tiến công đường không là:

a)

Ổn định khu vực

b)

Phá hoại và tiêu diệt sức mạnh phòng thủ của ta

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Duy trì hoà bình

106.

Trong thời chiến, hoạt động phòng không nhân dân cần tập trung vào nội dung nào?

a)

Hoạt động lễ hội

b)

Các nội dung phòng không thời bình và tăng cường các biện pháp đặc thù

c)

Hoạt động sản xuất nông nghiệp

d)

Giao lưu văn hoá

107.

Tổ chức trinh sát, quan sát nhằm mục đích gì?

a)

Theo dõi hoạt động của dân

b)

Nắm tình hình địch và diễn biến các trận tiến công đường không

c)

Tìm kiếm tài nguyên

d)

Kiểm tra cơ sở vật chất

108.

Nội dung quan trọng trong hoạt động trinh sát, quan sát là:

a)

Thu thập tài liệu kinh tế

b)

Thông báo, báo động kịp thời

c)

Giám sát môi trường

d)

Kiểm tra lương thực

109.

Sơ tán, phân tán đến khi tình hình ổn định áp dụng cho:

a)

Tất cả người dân

b)

Trẻ em, người già, phụ nữ mang thai ở vùng trọng điểm phòng không

c)

Công nhân nhà máy

d)

Người làm nông nghiệp

110.

Lực lượng cứu sập gồm:

a)

Lực lượng tại chỗ và lực lượng cơ động

b)

Chỉ lực lượng quân đội

c)

Chỉ công an

d)

Chỉ dân quân

111.

Hệ thống cứu thương trong phòng không nhân dân được chia thành mấy tuyến?

a)

2 tuyến

b)

3 tuyến

c)

4 tuyến

d)

5 tuyến

112.

Một nhiệm vụ quan trọng sau khi địch tiến công đường không là:

a)

Tổ chức thi đấu thể thao

b)

Khôi phục sản xuất và ổn định đời sống nhân dân

c)

Xây dựng khu vui chơi

d)

Tổ chức lễ hội

113.

Nội dung huấn luyện mà công dân tham gia KHÔNG bao gồm:

a)

Diễn tập phòng không nhân dân

b)

Huấn luyện đánh trả địch tiến công đường không

c)

Diễn tập khu vực phòng thủ

d)

Huấn luyện thể thao chuyên nghiệp

114.

Công dân tham gia diễn tập phòng không nhân dân nhằm:

a)

Tăng cường kỹ năng văn hoá

b)

Nâng cao khả năng ứng phó khi có tiến công đường không

c)

Chuẩn bị cho hội thao

d)

Tăng cường hoạt động giải trí

115.

Trách nhiệm quan trọng của học sinh trong thời bình và thời chiến là:

a)

Chỉ học các môn tự chọn

b)

Tham gia đầy đủ chương trình giáo dục, trong đó có môn Giáo dục quốc phòng và an ninh

c)

Chỉ học khi có yêu cầu của nhà trường

d)

Chỉ tham gia hoạt động ngoại khoá

116.

Học sinh phải chấp hành quy định nào để tránh bị địch phát hiện từ trên không?

a)

Mặc quần áo sáng màu

b)

Đội mũ màu nổi bật

c)

Mặc trang phục sẫm màu, đội mũ rơm

d)

Mang quần áo thể thao

117.

Khi có lệnh sơ tán, phân tán, học sinh phải:

a)

Ở lại lớp học

b)

Tự ý chọn nơi trú ẩn

c)

Di chuyển theo đúng nơi quy định và bảo đảm an toàn

d)

Chạy tán mạn theo từng nhóm

118.

Học sinh tham gia khắc phục hậu quả sau tiến công đường không để:

a)

Hoàn thành nhiệm vụ lao động trường giao

b)

Góp phần cứu sập, cứu nạn, chữa cháy và hỗ trợ người bị thương

c)

Chỉ tham gia hoạt động ngoại khoá

d)

Hạn chế công tác cứu trợ

119.

Chọn phương án thể hiện đầy đủ và đúng nhất về trách nhiệm thực hiện phòng không nhân dân của công dân: chủ động học tập, chấp hành hiệu lệnh báo động; tham gia diễn tập, sơ tán và cứu hộ khi có lệnh; bảo vệ mục tiêu, giữ bí mật, không tung tin thất thiệt.

a)

Thực hiện các quy định phòng, tránh và đánh trả tập kích đường không; tham gia tuyên truyền, diễn tập, sơ tán; chấp hành hiệu lệnh và phối hợp cứu hộ khi có lệnh

b)

Chỉ cần bình tĩnh ở yên tại chỗ khi có báo động và đợi lực lượng chuyên trách xử lý

c)

Chỉ tham gia các buổi phổ biến kiến thức, không cần diễn tập hay sơ tán

d)

Tự trang bị phương tiện chiến đấu và chủ động tác chiến khi có tình huống

120.

Theo pháp luật về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, công dân có trách nhiệm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Không chế tạo, tàng trữ, mua bán, sử dụng trái phép; đăng ký và xin phép theo quy định; giao nộp vũ khí không hợp pháp; thông báo khi phát hiện

b)

Chỉ cần xin phép nếu sử dụng trong cơ quan, còn ở nhà thì không cần

c)

Có thể cất giữ vũ khí làm kỷ niệm miễn là không mang ra nơi công cộng

d)

Tự mua bán, trao đổi vũ khí thô sơ với bạn bè để phòng thân

Similar Resources on Wayground