wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập học kỳ I Địa lý lớp 6 - Phần trắc nghiệm

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trái Đất nằm trong hệ nào dưới đây?

a)

Hệ Ngân Hà

b)

Hệ Mặt Trời

c)

Hệ sao Bắc Cực

d)

Hệ Thiên Vương

2.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trong hệ Mặt Trời, Trái Đất là hành tinh thứ mấy tính từ Mặt Trời?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

3.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trái Đất chuyển động theo quỹ đạo nào quanh Mặt Trời?

a)

Hình tròn

b)

Hình elip

c)

Hình vuông

d)

Hình xoắn ốc

4.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Chuyển động tự quay của Trái Đất diễn ra quanh trục trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

365 ngày

5.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trục Trái Đất có đặc điểm gì?

a)

Thẳng đứng

b)

Gấp khúc

c)

Nghiêng một góc so với phương thẳng đứng

d)

Nằm ngang

6.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo chiều nào?

a)

Cùng chiều kim đồng hồ

b)

Ngược chiều kim đồng hồ

c)

Không xác định

d)

Luôn đổi chiều

7.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Chuyển động Trái Đất quay quanh Mặt Trời mất khoảng bao nhiêu thời gian?

a)

24 giờ

b)

30 ngày

c)

365 ngày 6 giờ

d)

12 tháng

8.

Bài: Trái Đất trong hệ Mặt Trời: Trái Đất thuộc nhóm hành tinh nào trong hệ Mặt Trời?

a)

Hành tinh khí khổng lồ

b)

Hành tinh băng

c)

Hành tinh đất đá

d)

Hành tinh lùn

9.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Hiện tượng ngày và đêm trên Trái Đất xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Trái Đất tự quay quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

d)

Trái Đất thay đổi hình dạng

10.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Múi giờ trên Trái Đất được hình thành do:

a)

Trái Đất có hình dạng cầu

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Trái Đất nghiêng trên quỹ đạo

d)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

11.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Khi Việt Nam đang là ban ngày thì vùng đối diện bên kia Trái Đất thường là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Ban đêm

d)

Buổi trưa

12.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Trái Đất được chia thành bao nhiêu múi giờ?

a)

12

b)

18

c)

20

d)

24

13.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Ở bán cầu Bắc, vật thể chuyển động bị lệch về:

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Hướng Nam

d)

Hướng Tây

14.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Ở bán cầu Nam, vật thể chuyển động bị lệch về:

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Hướng Đông

d)

Hướng Nam

15.

Bài: Chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất và hệ quả: Để xác định phương hướng, người ta thường dựa vào hiện tượng:

a)

Gió thổi

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Mặt Trời mọc ở hướng Đông và lặn ở Tây

d)

Các mùa trong năm

16.

Khi Trái Đất tự quay, phần được Mặt Trời chiếu sáng là gì?

a)

Nửa cầu phía Tây

b)

Nửa cầu phía Đông

c)

Nửa cầu hướng về phía Mặt Trời

d)

Nửa cầu bị nghiêng

17.

Nguyên nhân chính tạo ra các mùa trong năm là gì?

a)

Trái Đất hình cầu

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời và trục nghiêng

c)

Trái Đất quay quanh trục

d)

Mặt Trời di chuyển quanh Trái Đất

18.

Hiện tượng ngày dài hơn đêm xảy ra khi nào?

a)

Khu vực đó nhận ít ánh sáng Mặt Trời

b)

Khu vực đó nghiêng về phía Mặt Trời

c)

Trái Đất quay quanh trục

d)

Mặt Trời gần Trái Đất hơn

19.

Hiện tượng đêm dài hơn ngày xảy ra khi nào?

a)

Khu vực đó nhận nhiều ánh sáng

b)

Khu vực đó nghiêng xa Mặt Trời

c)

Mặt Trời di chuyển xa Trái Đất

d)

Trái Đất đứng yên

20.

Hệ quả quan trọng nhất của chuyển động quay quanh Mặt Trời là gì?

a)

Sự luân phiên ngày – đêm

b)

Sự thay đổi mùa

c)

Sự thay đổi khí áp

d)

Sự hình thành gió

21.

Vào ngày 21/3 và 23/9 hằng năm, hiện tượng nào diễn ra?

a)

Ngày ngắn hơn đêm

b)

Đêm dài hơn ngày

c)

Ngày và đêm dài bằng nhau

d)

Không có ánh sáng Mặt Trời

22.

Khi bán cầu Bắc nghiêng xa Mặt Trời thì ở bán cầu Bắc là mùa gì?

a)

Xuân

b)

Thu

c)

Đông

d)

23.

Ở khu vực quanh xích đạo, số giờ ngày và đêm thường như thế nào?

a)

Chênh lệch rất lớn

b)

Ngày dài hơn đêm nhiều

c)

Đêm dài hơn ngày nhiều

d)

Gần như bằng nhau quanh năm

24.

chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Trái đất được cấu tạo bởi ba lớp: vỏ Trái Đất, man-ti và nhân Trái Đất.”

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Dựa vào đoạn trích về cấu tạo Trái Đất (vỏ, man-ti, nhân), chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Vỏ Trái Đất là lớp dày nhất trong ba lớp cấu tạo của Trái Đất.”

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Dựa vào đoạn trích về cấu tạo Trái Đất, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Nhân Trái Đất nằm ở vị trí sâu nhất bên trong Trái Đất.”

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Dựa vào đoạn trích về địa mảng, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Vỏ Trái Đất được cấu tạo bởi các địa mảng nằm rời rạc, không tiếp giáp nhau.”

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Dựa vào đoạn trích về chuyển động mảng, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Các địa mảng có thể xô vào nhau hoặc tách xa nhau khi chuyển động.”

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Các địa mảng di chuyển với tốc độ rất nhanh, có thể quan sát bằng mắt thường.”

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Sự nóng chảy của vật chất trong lớp man-ti là nguyên nhân gây chuyển động các địa mảng.”

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Khi các địa mảng tiếp giáp, chúng không gây ra hiện tượng địa chất nào.”

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Chuyển động của vật chất nóng chảy trong man-ti khiến các địa mảng di chuyển và gây ra biến đổi địa hình.”

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Các địa mảng xô vào nhau có thể tạo thành các dãy núi.”

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Lớp vỏ Trái Đất ổn định và không bị ảnh hưởng bởi chuyển động của lớp man-ti bên dưới.”

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Động đất thường xảy ra ở nơi các địa mảng tiếp xúc và chịu tác động của chuyển động mảng.”

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Núi lửa không liên quan đến chuyển động của vật chất nóng chảy trong man-ti.”

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Sự tách rời của các địa mảng có thể tạo ra các vực sâu hoặc các dãy núi ngầm dưới biển.”

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Nếu các lớp của Trái Đất không có sự chênh lệch về nhiệt độ thì chuyển động mảng kiến tạo sẽ diễn ra mạnh hơn.”

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Dựa vào đoạn trích, chọn Đúng hoặc Sai cho nhận định: “Mối quan hệ giữa cấu tạo Trái Đất và chuyển động mảng kiến tạo là nguyên nhân dẫn đến nhiều hiện tượng địa chất trên bề mặt.”

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Dựa vào bảng múi giờ: Luân Đôn +0, Pa-ri +1, Mát-xcơ-va +3, Hà Nội +7, Bắc Kinh +8, Tô-ki-ô +9, Sydney +10 (giờ địa phương khi GMT là 0h: tương ứng 0h, 1h, 3h, 7h, 8h, 9h, 10h). Khi Luân Đôn là 0 giờ, thì Hà Nội là mấy giờ?

a)

4 giờ

b)

6 giờ

c)

7 giờ

d)

9 giờ

41.

Dựa vào bảng múi giờ, khi Pa-ri là 5 giờ thì Luân Đôn là mấy giờ?

a)

3 giờ

b)

4 giờ

c)

5 giờ

d)

6 giờ

42.

Dựa vào bảng múi giờ, nếu Hà Nội đang là 10 giờ, thì Mát-xcơ-va là mấy giờ?

a)

6 giờ

b)

7 giờ

c)

9 giờ

d)

12 giờ

43.

Dựa vào bảng múi giờ, ở Bắc Kinh là 14 giờ, thì Pa-ri là mấy giờ?

a)

6 giờ

b)

7 giờ

c)

8 giờ

d)

9 giờ

44.

Dựa vào bảng múi giờ, chênh lệch múi giờ giữa Luân Đôn và Hà Nội là bao nhiêu giờ?

a)

6 giờ

b)

7 giờ

c)

8 giờ

d)

9 giờ

45.

Dựa vào bảng múi giờ, chênh lệch múi giờ giữa Pa-ri và Mát-xcơ-va là bao nhiêu giờ?

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

3 giờ

d)

4 giờ

46.

Dựa vào bảng múi giờ, chênh lệch múi giờ giữa Hà Nội và Bắc Kinh là bao nhiêu giờ?

a)

0 giờ

b)

1 giờ

c)

2 giờ

d)

3 giờ

47.

Dựa vào bảng múi giờ, chênh lệch múi giờ giữa Tô-ki-ô và Pa-ri là bao nhiêu giờ?

a)

6 giờ

b)

7 giờ

c)

8 giờ

d)

9 giờ

48.

Nếu đang trong lớp học mà có động đất xảy ra, em nên làm gì để bảo vệ mình? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Nhanh chóng chạy ra ngoài sân trường để tránh rung lắc

b)

Trú ẩn dưới gầm bàn, tránh khu vực kê giá sách hoặc đồ treo

c)

Tập trung lại ở khu vực chính giữa phòng học để giáo viên dễ quan sát

d)

Khi có thể, nhanh chóng rời khỏi tòa nhà theo lối thoát hiểm sau khi rung lắc dừng

49.

Nếu sống gần núi lửa đang hoạt động, người dân cần làm gì để đảm bảo an toàn? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Theo dõi cảnh báo từ chính quyền và chuẩn bị sẵn kế hoạch sơ tán

b)

Ở lại gần miệng núi lửa để quan sát và ghi hình

c)

Trang bị vật dụng cần thiết như khẩu trang, thuốc men, lương thực

d)

Tránh tiếp cận khu vực nguy hiểm khi núi lửa có dấu hiệu phun trào

50.

Nêu lợi ích và tác hại của núi lửa đối với đời sống con người. Chọn phương án mô tả đúng nhất.

a)

Núi lửa chỉ gây hại cho môi trường, không có lợi ích

b)

Núi lửa cung cấp khoáng sản và năng lượng địa nhiệt, đồng thời có thể gây thiệt hại khi phun trào

c)

Núi lửa không ảnh hưởng đến đời sống con người

d)

Núi lửa giúp tăng độ cao các dãy núi nhưng không ảnh hưởng môi trường

51.

Vì sao con người vẫn sinh sống gần vùng có động đất và núi lửa? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Đất đai màu mỡ, nguồn khoáng sản và năng lượng địa nhiệt giúp phát triển kinh tế

b)

Không thể rời khỏi khu vực do thiếu phương tiện

c)

Có khoa học – kĩ thuật dự báo, xây dựng an toàn giúp giảm thiểu rủi ro

d)

Vì nơi đó hoàn toàn không có nguy cơ thiên tai

52.

Thế nào là quá trình nội sinh và quá trình ngoại sinh? Chọn phương án chính xác nhất.

a)

Nội sinh diễn ra trên bề mặt Trái Đất, ngoại sinh diễn ra trong lòng Trái Đất

b)

Nội sinh là các quá trình xảy ra trong lòng Trái Đất; ngoại sinh là các quá trình xảy ra ở bên ngoài, trên bề mặt Trái Đất

c)

Nội sinh và ngoại sinh đều chỉ các hiện tượng thời tiết

d)

Ngoại sinh làm nóng chảy vật chất trong man-ti

53.

Vai trò của quá trình nội sinh và quá trình ngoại sinh trong việc hình thành địa hình trên bề mặt Trái Đất là gì?

a)

Nội sinh và ngoại sinh đều làm phẳng hoàn toàn bề mặt Trái Đất

b)

Nội sinh tạo nâng, gấp khúc, hình thành các dạng địa hình lớn; ngoại sinh bào mòn, san bằng và tạo dạng địa hình mới

c)

Chỉ ngoại sinh mới tạo núi và cao nguyên

d)

Chỉ nội sinh mới tạo đồng bằng

54.

Phân loại núi theo tuổi và chọn mô tả đúng. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Núi già: bị xói mòn mạnh, đỉnh tròn và sườn thoải, ví dụ dãy núi ở Đông Âu

b)

Núi trẻ: cao, dốc, ít bị xói mòn, đỉnh nhọn, ví dụ dãy Himalaya

c)

Núi trung bình: độ cao vừa phải, sườn không quá dốc, ví dụ các dãy núi ở Bắc Mỹ

d)

Núi trẻ: thấp, tròn và bị bào mòn mạnh

55.

Quá trình nào là nguyên nhân chính tạo núi?

a)

Quá trình ngoại sinh là nguyên nhân chính tạo núi

b)

Quá trình nội sinh là nguyên nhân chính tạo núi; ngoại sinh làm thay đổi dạng núi theo thời gian

c)

Cả nội sinh và ngoại sinh đều không liên quan đến tạo núi

d)

Gió và mưa là nguyên nhân chính tạo núi