wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

“Hiệu quả” trong quản trị được hiểu đúng nhất là gì?

a)

So sánh dựa ra với thời gian thực hiện

b)

Mức độ đạt mục tiêu đã chọn so với mục tiêu dự kiến

c)

Số lượng sản phẩm làm ra trong một ca

d)

Tỷ lệ lỗi sản phẩm trên tổng sản lượng

2.

“Hiệu suất” trong quản trị phản ánh điều nào sau đây?

a)

Mức độ thỏa mãn khách hàng

b)

So sánh kết quả đạt được với chi phí bỏ ra

c)

Số mục tiêu đạt được

d)

Thời gian hoàn thành kế hoạch

3.

Mối quan hệ giữa hiệu quả và hiệu suất được mô tả đúng nhất:

a)

Luôn tỷ lệ nghịch

b)

Không liên quan

c)

Có thể cùng cao nếu làm đúng việc với chi phí hợp lý

d)

Chỉ cần hiệu quả là đủ

4.

Tổ chức được đặc trưng bởi yếu tố nào KHÔNG thuộc bản chất của tổ chức?

a)

Có mục tiêu rõ ràng

b)

Có ít nhất hai người tham gia

c)

Không cần cấu trúc hệ thống

d)

Có tính pháp lý

5.

Các nguồn lực cơ bản của tổ chức theo chương 1 gồm:

a)

Con người, tài chính, cơ sở vật chất, thông tin

b)

Con người, công nghệ, thị trường, khách hàng

c)

Vốn, lao động, đất đai, chính trị

d)

Nhân lực, khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp

6.

Phát biểu nào đúng về quản trị theo Mary Parker Follett?

a)

Nghề thuật làm việc một mình

b)

Nghệ thuật khiến cho công việc được thực hiện thông qua người khác

c)

Khoa học đo lường hiệu suất

d)

Quy trình kiểm soát tài chính

7.

Theo Harold Koontz & Cyril O’Donnell, quản trị nhấn mạnh:

a)

Duy trì tình trạng hiện tại

b)

Thiết lập và duy trì môi trường làm việc hiệu quả để đạt mục tiêu nhóm

c)

Tăng sản lượng bằng mọi giá

d)

Thay thế con người bằng máy móc

8.

Bộ chức năng quản trị cơ bản thể hiện trong tiến trình quản trị là:

a)

Hoạch định – Kiểm soát – Tuyển dụng – Trả lương

b)

Hoạch định – Tổ chức – Lãnh đạo – Kiểm soát

c)

Tổ chức – Tuyển dụng – Đào tạo – Trả lương

d)

Lập kế hoạch – Tài chính – Marketing – Nhân sự

9.

Hoạch định tập trung vào hoạt động nào?

a)

Phân công trách nhiệm để hoàn thành công việc

b)

Lựa chọn mục tiêu và cách thức để đạt mục tiêu

c)

Sử dụng ảnh hưởng để tạo động lực

d)

Giám sát và điều chỉnh hoạt động

10.

Ở cấp quản trị càng cao, kỹ năng nào càng quan trọng hơn?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng tư duy (khái quát)

d)

Kỹ năng thao tác máy móc

11.

Theo Katz, nhà quản trị cấp cơ sở cần ưu tiên:

a)

Kỹ năng tư duy chiến lược

b)

Kỹ năng kỹ thuật

c)

Kỹ năng tài chính

d)

Kỹ năng đàm phán chính trị

12.

Vai trò “đại diện” thuộc nhóm vai trò nào của Mintzberg?

a)

Quan hệ với con người

b)

Thông tin

c)

Quyết định

d)

Kiểm soát

13.

Vai trò “doanh nhân” của nhà quản trị thể hiện ở:

a)

Duy trì nề nếp công việc

b)

Tìm kiếm đổi mới, cải tiến hoạt động

c)

Truyền đạt thông tin ra bên ngoài

d)

Ký duyệt chứng từ kế toán

14.

Quản trị là khoa học vì:

a)

Chỉ dựa trên trực giác

b)

Có hệ thống tri thức, phương pháp nghiên cứu và khái quát hóa kinh nghiệm

c)

Không cần kiểm chứng

d)

Hoàn toàn không thay đổi theo môi trường

15.

Quản trị là nghệ thuật vì:

a)

Hoàn toàn cảm tính

b)

Đòi hỏi vận dụng linh hoạt, sáng tạo tri thức vào tình huống cụ thể

c)

Chỉ rập khuôn theo quy trình

d)

Chỉ dành cho lãnh đạo cấp cao

16.

Ba khu vực hành động của con người (theo chuẩn mực kiểm soát) gồm:

a)

Pháp luật – Đạo đức – Lựa chọn tự do

b)

Kinh tế – Xã hội – Chính trị

c)

Nội bộ – Bên ngoài – Thị trường

d)

Nhân lực – Vật lực – Tài lực

17.

Một trong các nguyên tắc đạo đức kinh doanh quan trọng nêu trong chương 1 là:

a)

Tối đa lợi nhuận bằng mọi cách

b)

Trung thực

c)

Giấu thông tin với nhân viên

d)

Ưu tiên quyền lợi cá nhân

18.

Trách nhiệm xã hội có thể thực hiện ở mấy mức độ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Ví dụ nào sau đây phản ánh tuân thủ trách nhiệm xã hội “bắt buộc”?

a)

Tài trợ học bổng từ nguyện

b)

Thực hiện đúng quy định bảo vệ môi trường theo luật

c)

Xây công viên cộng đồng

d)

Tổ chức thiện nguyện nội bộ

20.

Trong tình huống ngành mía đường quốc gia A, điểm yếu chính làm giảm hiệu suất là:

a)

Thiếu cầu thị trường

b)

Chi phí đầu vào cao, năng suất thấp so với khu vực

c)

Thuế nhập khẩu tăng

d)

Chất lượng vượt trội nhưng giá cao

21.

Để nâng cao hiệu suất cho ngành mía đường quốc gia A, biện pháp phù hợp nhất là:

a)

Tăng lương toàn ngành

b)

Cải tiến công nghệ, tổ chức lại vùng nguyên liệu, nâng năng suất và giảm chi phí

c)

Tập trung quảng cáo thương hiệu

d)

Mở thêm kênh phân phối

22.

Chọn phương án thể hiện “làm đúng việc” trong quản trị:

a)

Sản xuất tối đa số lượng bất kể thị trường cần gì

b)

Chọn mục tiêu phù hợp với chiến lược và nhu cầu khách hàng

c)

Giảm chi phí bằng cắt giảm an toàn

d)

Tăng ca sản xuất liên tục

23.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc vai trò của chức năng tổ chức?

a)

Phân công nhiệm vụ

b)

Thiết kế cơ cấu

c)

Phân quyền

d)

Xác lập mục tiêu dài hạn

24.

Ví dụ nào phản ánh đúng vai trò “phát ngôn viên” của Mintzberg?

a)

Xử lý khủng hoảng chất lượng

b)

Đại diện tổ chức trả lời báo chí

c)

Xây dựng chiến lược mới

d)

Phê duyệt ngân sách

25.

Ở cấp quản trị trung gian, sự kết hợp kỹ năng phù hợp là:

a)

Kỹ năng kỹ thuật cao hơn tất cả

b)

Kỹ năng nhân sự nổi trội, kỹ năng tư duy tăng dần

c)

Chỉ cần kỹ năng tư duy

d)

Không cần kỹ năng nhân sự

26.

Phát biểu nào tóm lược chính xác mối quan hệ giữa các chức năng quản trị?

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Liên hệ mật thiết và diễn ra như một tiến trình lặp lại

c)

Chỉ thực hiện theo thứ tự cố định, không quay vòng

d)

Chỉ cấp cao mới hoạch định

27.

Một kết quả đầu ra (output) thường được đo bằng:

a)

Chỉ số hài lòng nhân viên

b)

Số đơn vị sản phẩm hoàn thành

c)

Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn

d)

Tỷ lệ nghỉ việc

28.

Nhà quản trị có đạo đức cần biểu hiện trước hết bằng:

a)

Lời nói truyền cảm hứng

b)

Hành vi cụ thể, công bằng trong quyết định thưởng phạt

c)

Nêu gương qua câu chuyện

d)

Sáng kiến kỹ thuật

29.

Khi trình bày báo cáo kế hoạch, cách thức thuyết trình hiệu quả nhất là:

a)

Đọc nguyên văn tài liệu

b)

Trình bày mục tiêu – phương án – nguồn lực – tiến độ, dùng số liệu minh họa

c)

Chỉ nói phương án

d)

Tránh đặt câu hỏi

30.

Trong nhóm làm việc, hành vi nào giúp tăng hiệu quả phối hợp?

a)

Độc đoán ra lệnh

b)

Lắng nghe tích cực và phân công rõ vai trò

c)

Tránh phản hồi

d)

Chỉ giao việc cho người thân

31.

Để “làm đúng cách”, nhà quản trị cần ưu tiên:

a)

Chọn quy trình, phương pháp phù hợp để đạt mục tiêu với chi phí hợp lý

b)

Đặt mục tiêu càng nhiều càng tốt

c)

Tăng quy mô lao động

d)

Tập trung vào kiểm soát giấy tờ

32.

Nhận định đúng về tầm quan trọng của quản trị đối với tổ chức:

a)

Chỉ cần cho doanh nghiệp lớn

b)

Cần thiết cho mọi loại tổ chức ở mọi quy mô và cấp bậc

c)

Chỉ quan trọng ở phòng nhân sự

d)

Chỉ khi khủng hoảng mới cần

33.

Ví dụ nào là minh chứng cho “quản trị hướng tới con người”?

a)

Tối đa hóa sản lượng, tối thiểu hóa đào tạo

b)

Xây dựng hệ thống thông tin nội bộ và tạo động lực làm việc

c)

Cắt giảm phúc lợi

d)

Giảm truyền thông nội bộ

34.

Một nhà quản trị ở cấp cao dành nhiều thời gian nhất cho chức năng:

a)

Lãnh đạo

b)

Tổ chức

c)

Hoạch định

d)

Kiểm soát chi tiết

35.

Trong trình tự giải quyết vấn đề đạo đức, bước đầu tiên nên là:

a)

Tối ưu lợi nhuận

b)

Nhận diện vấn đề/giá trị và các bên liên quan

c)

Truyền thông ra bên ngoài

d)

Ủy quyền cho cấp dưới

36.

Trong tình huống Trung Nguyên – G7, năng lực quản trị nổi bật là:

a)

Tránh cạnh tranh

b)

Tư duy chiến lược, tinh thần đổi mới và quyết tâm cạnh tranh toàn cầu

c)

Cắt giảm R&D

d)

Lệ thuộc nhà cung cấp

37.

Khi mục tiêu chưa rõ ràng, hành động ưu tiên là:

a)

Phân công ngay cho các bộ phận

b)

Dừng mọi hoạt động

c)

Tổ chức buổi thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART

d)

Chuyển sang kiểm soát

38.

Để đo “hiệu quả” của chức năng lãnh đạo, chỉ báo phù hợp là:

a)

Mức độ gắn kết và động lực nhân viên

b)

Số lượng máy móc mới mua

c)

Số hóa đơn thanh toán

d)

Điện tích nhà xưởng

39.

Một trưởng nhóm muốn trình bày vấn đề cho ban lãnh đạo. Hành vi nào cho thấy kỹ năng thuyết trình tốt?

a)

Không chuẩn bị slide, nói tự do

b)

Cấu trúc rõ ràng, sử dụng số liệu, trả lời câu hỏi mạch lạc

c)

Tránh câu hỏi khó

d)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

40.

Trong phân bổ nguồn lực, phương án nào thể hiện tư duy phân tích?

a)

Chia đều cho các bộ phận

b)

Dựa trên mục tiêu ưu tiên, phân tích chi phí – lợi ích từng phương án

c)

Chọn theo cảm tính

d)

Ngẫu nhiên theo lượt

41.

Một quản đốc xưởng trực tiếp hướng dẫn công nhân thao tác. Vai trò Mintzberg chủ yếu là:

a)

Doanh nhân

b)

Lãnh đạo (hướng dẫn, động viên)

c)

Phát ngôn viên

d)

Điều phối bên ngoài

42.

Biện pháp nào giúp giảm “lãng phí do tổ chức” trong sản xuất?

a)

Bỏ khâu kiểm soát

b)

Chuẩn hóa quy trình, phân quyền rõ, thiết lập chỉ số theo dõi

c)

Tăng ca liên tục

d)

Mua thêm máy móc bất kỳ

43.

Khi xảy ra “xáo trộn” bên ngoài, vai trò nào của nhà quản trị được kích hoạt mạnh?

a)

Phân bổ nguồn lực

b)

Doanh nhân

c)

Xử lý xáo trộn (disturbance handler)

d)

Đại diện nghi lễ

44.

Chỉ báo nào phản ánh tốt “tính pháp lý” của tổ chức?

a)

Có mục tiêu doanh thu

b)

Có đăng ký hoạt động theo luật và tuân thủ quy định

c)

Có nhiều nhân viên

d)

Có nhiều phòng ban

45.

Hành vi nào thể hiện tự học suốt đời của nhà quản trị?

a)

Dừng cập nhật khi đạt vị trí cao

b)

Tham gia khóa học, đọc tài liệu, phản tư sau dự án

c)

Chỉ học khi bị yêu cầu

d)

Chỉ học về kỹ thuật, bỏ qua kỹ năng mềm

46.

Trong cuộc họp nhóm, để giải quyết xung đột quan điểm, trưởng nhóm nên:

a)

Áp đặt ý kiến đa số ngay

b)

Khuyến khích trình bày dữ kiện, làm rõ mục tiêu chung, thống nhất tiêu chí ra quyết định

c)

Cho nghỉ họp

d)

Bỏ qua ý kiến thiểu số

47.

Tình huống: Chi phí tăng do nguyên liệu phân tán, chất lượng không ổn định. Quyết định ưu tiên?

a)

Tăng quảng cáo

b)

Xây dựng nguồn nguyên liệu tập trung, chuẩn hóa hợp đồng và kiểm soát chất lượng

c)

Tăng thưởng bán hàng

d)

Mở rộng thị trường quốc tế ngay

48.

Để truyền thông nội bộ hiệu quả về quy tắc đạo đức, phương án tốt nhất:

a)

Phát email một lần

b)

Ban hành code of conduct, đào tạo định kỳ, kênh phản ánh bảo mật

c)

Dán thông báo ở cổng

d)

Chỉ nhắc khi có vi phạm

49.

Khi đánh giá lựa chọn phương án tối ưu đạt cả hiệu quả và hiệu suất, nhà quản trị nên:

a)

Chọn phương án rẻ nhất

b)

Chọn phương án đạt mục tiêu chiến lược với chi phí/nguồn lực thấp nhất khả thi

c)

Chọn phương án được ủng hộ nhiều nhất

d)

Chọn phương án nhanh nhất

50.

Trường phái “quản trị khoa học” tập trung chủ yếu vào nội dung nào?

a)

Tâm lý xã hội trong tổ chức

b)

Chuẩn hóa công việc và đo lường năng suất

c)

Văn hóa doanh nghiệp

d)

Chiến lược cạnh tranh

51.

Ai được xem là “cha đẻ” của quản trị khoa học?

a)

Max Weber

b)

Elton Mayo

c)

F. W. Taylor

d)

H. Fayol

52.

Theo Taylor, mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu thời gian – động tác là gì?

a)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

b)

Xây dựng quy trình chuẩn để đạt hiệu quả cao nhất

c)

Tăng quyền tự chủ cho công nhân

d)

Mở rộng thị trường

53.

Cặp vợ chồng nào gắn với nghiên cứu động tác nhằm giảm lãng phí chuyển động?

a)

Frank & Lillian Gilbreth

b)

Barnard & Ouchi

c)

Peters & Waterman

d)

Maslow & McGregor

54.

Biểu đồ dùng để hoạch định và kiểm soát tiến độ công việc do ai phát triển?

a)

Elton Mayo

b)

Henry Gantt

c)

Max Weber

d)

Douglas McGregor

55.

Hạn chế lớn của quan điểm quản trị khoa học là:

a)

Chỉ chú ý đến yếu tố kỹ thuật, ít quan tâm nhu cầu xã hội – tâm lý của người lao động

b)

Không sử dụng công cụ định lượng

c)

Không có nguyên tắc rõ ràng

d)

Không tạo năng suất

56.

Nhà lý luận đưa ra 14 nguyên tắc quản trị là:

a)

Elton Mayo

b)

Max Weber

c)

Henry Fayol

d)

Chester Barnard

57.

“Thống nhất chỉ huy” theo Fayol hàm ý:

a)

Nhân viên nhận lệnh từ nhiều cấp để linh hoạt

b)

Mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh từ một cấp trên trực tiếp

c)

Nhân viên tự quyết định không cần lệnh

d)

Lệnh phải đến từ khách hàng

58.

Theo Fayol, năm chức năng quản trị bao gồm: hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và:

a)

Tài chính

b)

Kiểm soát

c)

Marketing

d)

Nghiên cứu phát triển

59.

Đặc trưng then chốt của mô hình quan liêu (quan điểm của Weber) là:

a)

Quyền lực phi chính thức

b)

Thăng tiến dựa thiên vị

c)

Hệ thống chức năng – quyền hạn được pháp lý hóa

d)

Không có văn bản hóa

60.

Barnard nhấn mạnh quyền hành xuất phát từ:

a)

Chức vụ chính thức

b)

Sự chấp nhận của cấp dưới

c)

Tài sản sở hữu

d)

Thâm niên

61.

Trường phái “hành vi” nhấn mạnh điều gì?

a)

Máy móc và thiết bị

b)

Mối quan hệ xã hội và nhu cầu tâm lý của con người

c)

Quy trình chuẩn hóa

d)

Tối ưu hóa tuyến tính

62.

Thí nghiệm Hawthorne cho thấy năng suất tăng chủ yếu nhờ:

a)

Tăng cường chiếu sáng

b)

Quan tâm, tương tác xã hội và sự chú ý dành cho người lao động

c)

Tăng lương

d)

Tăng số giờ làm

63.

Tác giả tháp nhu cầu nổi tiếng trong quản trị là:

a)

Elton Mayo

b)

A. Maslow

c)

Fiedler

d)

Ouchi

64.

Lý thuyết X và Y về bản chất con người trong lao động do ai đề xuất?

a)

Douglas McGregor

b)

Chester Barnard

c)

Henry Gantt

d)

Robert Waterman

65.

Theo lý thuyết Y, nhà quản trị nên:

a)

Tăng giám sát chặt, phạt nặng

b)

Trao quyền, tạo điều kiện tự chủ và phát triển

c)

Cứng nhắc tuân thủ quy trình

d)

Tập trung thưởng vật chất ngắn hạn

66.

Trường phái định lượng xem quản trị là:

a)

Nghệ thuật truyền cảm hứng

b)

Làm quyết định dựa dữ liệu và mô hình toán – thống kê

c)

Điều phối quan hệ con người

d)

Tạo văn hóa doanh nghiệp

67.

Công cụ nào thường gắn với trường phái định lượng?

a)

PERT/CPM, EOQ, Quy hoạch tuyến tính

b)

Trò chuyện nhóm, khảo sát thái độ

c)

Sơ đồ tổ chức trực tuyến

d)

Mô hình nhu cầu Maslow

68.

Hạn chế thường gặp của trường phái định lượng:

a)

Thiếu kỹ thuật tính toán

b)

Ít quan tâm khía cạnh con người trong tổ chức

c)

Không áp dụng máy tính

d)

Không có mô hình tối ưu

69.

Lý thuyết hệ thống nhìn tổ chức như:

a)

Tập hợp các cá nhân độc lập

b)

Một tổng thể gồm các bộ phận liên hệ – phụ thuộc lẫn nhau

c)

Nơi thực thi mệnh lệnh từ trên xuống

d)

Một phòng ban tài chính

70.

Tiếp cận theo quá trình cho rằng quản trị hiệu quả khi:

a)

Chỉ cần lãnh đạo giỏi

b)

Các chức năng được thực hiện như một chuỗi liên kết đầu–cuối tạo giá trị gia tăng

c)

Cắt giảm tối đa thủ tục

d)

Phân quyền toàn bộ

71.

Tiếp cận tình huống (Fiedler) khẳng định:

a)

Có một phong cách lãnh đạo tối ưu cho mọi tổ chức

b)

Hiệu quả phụ thuộc bối cảnh cụ thể, không có nguyên tắc bất biến

c)

Chỉ cần động lực vật chất

d)

Không cần cấu trúc

72.

Lý thuyết Z (Ouchi) chịu ảnh hưởng quản trị Nhật Bản với đặc trưng:

a)

Biên chế suốt đời, quyết định đồng thuận, coi trọng giá trị xã hội

b)

Tuyển dụng ngắn hạn, cạnh tranh cá nhân cực đoan

c)

Chú trọng phạt để răn đe

d)

Phân quyền tuyệt đối

73.

Mô hình 7S của McKinsey không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Strategy

b)

Systems

c)

Suppliers

d)

Shared values

74.

Trong 7S, “Shared values” thể hiện:

a)

Quy trình chuẩn

b)

Các giá trị cốt lõi dẫn dắt toàn tổ chức

c)

Sơ đồ tổ chức

d)

Công nghệ sản xuất

75.

Điểm nhấn của xu hướng quản trị hiện đại là:

a)

Chỉ tập trung chi phí thấp

b)

Tạo giá trị mới cho khách hàng, chuỗi cung ứng, chất lượng

c)

Không dùng dữ liệu

d)

Tăng tầng nấc quản lý

76.

Trong tình huống Singapore thúc đẩy năng suất 2000–2010, giải pháp trọng tâm là:

a)

Tăng giờ làm bắt buộc

b)

Khuyến khích tư duy sáng tạo, cải tiến và đánh giá theo giá trị sáng tạo

c)

Đầu tư chỉ vào máy móc

d)

Cắt giảm đào tạo

77.

Nếu một xí nghiệp muốn rút ngắn thời gian sản xuất, theo Taylor nên ưu tiên:

a)

Phỏng vấn động cơ làm việc

b)

Phân tích thời gian – động tác và chuẩn hoá quy trình

c)

Thêm cấp quản lý

d)

Đổi thương hiệu

78.

Một công ty muốn gia tăng sự tuân thủ quy định bằng văn bản, nên học từ:

a)

Weber

b)

Mayo

c)

Maslow

d)

Gilbreth

79.

Khi thiết kế cơ cấu lương thưởng theo “trả lương theo kết quả công việc”, tư tưởng gần nhất là:

a)

Fayol

b)

Taylor

c)

Weber

d)

Barnard

80.

Tổ chức muốn đồng bộ hóa mục tiêu cá nhân với mục tiêu chung, nguyên tắc phù hợp là:

a)

Tập trung quyền lực tuyệt đối

b)

Lợi ích cá nhân phụ thuộc lợi ích chung

c)

Không cần kỷ luật

d)

Tự do chọn cấp trên

81.

Khi lựa chọn giữa hai phương án bố trí chuyển, công ty dùng quy hoạch tuyến tính để:

a)

Đánh giá thái độ nhân viên

b)

Tối ưu hoá chi phí – công suất dựa ràng buộc

c)

Tăng quyền lực lãnh đạo

d)

Kiểm tra kỷ luật

82.

Kết luận quan trọng từ trường phái hành vi đối với năng suất:

a)

Năng suất chỉ do điều kiện vật chất quyết định

b)

Năng suất chịu ảnh hưởng mạnh bởi mối quan hệ và thoả mãn tâm lý – xã hội

c)

Năng suất không liên quan động lực

d)

Năng suất tăng khi tăng thủ tục

83.

Theo Barnard, điều kiện để mệnh lệnh được chấp nhận KHÔNG bao gồm:

a)

Cấp dưới hiểu rõ mệnh lệnh

b)

Mệnh lệnh phù hợp mục tiêu tổ chức

c)

Mệnh lệnh trái lợi ích cá nhân

d)

Cấp dưới có khả năng thực hiện

84.

Khi triển khai PERT/CPM, công việc trọng tâm là:

a)

Xây dựng biểu đồ mạng, xác định đường găng

b)

Phỏng vấn nhân viên

c)

Tổ chức toạ đàm văn hoá

d)

Kiểm tra vệ sinh an toàn

85.

Một tổ chức hướng khách hàng cần hệ thống cơ cấu:

a)

Định hướng khách hàng, liên kết chặt với khách hàng trong quy trình

b)

Chỉ theo chức năng nội bộ

c)

Theo địa lý cố định

d)

Không cần tiêu chuẩn

86.

Nếu quản trị coi con người là “không thích làm việc”, nhà quản trị đang theo:

a)

Lý thuyết X

b)

Lý thuyết Y

c)

Lý thuyết Z

d)

Hệ thống

87.

Để áp dụng tiếp cận quá trình vào sản xuất, nhà quản trị nên:

a)

Tối ưu từng công đoạn riêng lẻ, bỏ qua liên kết

b)

Quản trị chuỗi công việc từ đầu vào đến đầu ra như một quá trình liên tục

c)

Tăng cấp bậc trung gian

d)

Chỉ giao việc cho một người

88.

Trong 14 nguyên tắc, “kỷ luật” hàm ý:

a)

Bỏ qua quy tắc để linh hoạt

b)

Có luật lệ và mọi thành viên tuân thủ

c)

Tăng lương định kỳ

d)

Tối giản quy trình

89.

Khi nhóm dự án nhầm do mục tiêu cá nhân lệch với mục tiêu chung, giải pháp theo lý thuyết hành vi:

a)

Tăng hình phạt tài chính

b)

Tổ chức thảo luận nhóm, làm rõ mục tiêu chung, tăng gắn kết

c)

Bổ nhiệm thêm cấp trên

d)

Khoán toàn bộ

90.

Một quản đốc muốn ra quyết định ca làm tối ưu dựa dữ liệu nhu cầu, công cụ phù hợp:

a)

Khảo sát động lực

b)

Dự báo thống kê và tối ưu hoá lịch làm

c)

Tuyên truyền khẩu hiệu

d)

Tăng người giám sát

91.

Trong dự án cải tiến, nhóm đề xuất 3 ý tưởng. Theo kỹ năng ra quyết định, bước đầu nên:

a)

Chọn ngay ý tưởng phổ biến

b)

Xác định tiêu chí đánh giá và thu thập dữ liệu so sánh

c)

Phán đoán theo cảm tính

d)

Bỏ phiếu kín ngay

92.

Trưởng nhóm giao việc theo sở trường và thiết lập tiêu chuẩn huấn luyện chính thức. Cách làm này phản ánh:

a)

Taylor và Gilbreth

b)

Mayo

c)

Maslow

d)

Weber

93.

Một nhân viên đề nghị bỏ qua quy trình an toàn để kịp tiến độ. Hành vi phù hợp đạo đức nghề nghiệp là:

a)

Chấp nhận vì mục tiêu sản lượng

b)

Từ chối, tuân thủ pháp luật và quy trình an toàn

c)

Bỏ phiếu

d)

Giao cho cá nhân tự quyết

94.

Trong một buổi thuyết trình nội bộ về cải tiến năng suất, biểu hiện hiệu quả là:

a)

Trình bày rời rạc, thiếu minh chứng

b)

Trình bày mạch lạc, số liệu rõ ràng, trả lời câu hỏi thuyết phục

c)

Đọc nguyên văn tài liệu

d)

Trình bày thật dài

95.

Khi lập kế hoạch ý tưởng đổi mới, bước nào giúp tăng tính khả thi:

a)

Không cần phân tích rủi ro

b)

Xác định nguồn lực, mốc tiến độ, chỉ số đo lường

c)

Chỉ lập mục tiêu chung chung

d)

Chỉ mô tả lợi ích

96.

Doanh nghiệp phân tích SWOT để:

a)

Lập sơ đồ tổ chức

b)

Xác định điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức làm cơ sở lựa chọn chiến lược

c)

Tính khấu hao

d)

Xây nhà xưởng

97.

Trong làm việc nhóm, hành vi tạo hiệu suất cao theo chương này là:

a)

Chỉ đạo một chiều, không lắng nghe

b)

Phân vai rõ ràng, mục tiêu chung, phản hồi tôn trọng

c)

Tranh luận công kích cá nhân

d)

Tránh xung đột bằng cách im lặng

98.

Khi so sánh hai phương án máy móc, để chọn tối ưu về chi phí vòng đời, nên:

a)

Dựa vào giá mua ban đầu

b)

Chọn định lượng tổng chi phí vòng đời và rủi ro

c)

Hỏi ý kiến đa số

d)

Chọn thương hiệu nổi tiếng

99.

Trong bối cảnh cạnh tranh mới, tư tưởng “quản trị theo khoa học” cần được bổ sung tốt nhất bằng:

a)

Bỏ chuẩn hoá

b)

Hành vi – quan hệ con người và định lượng hiện đại để quyết định chính xác

c)

Tập trung duy nhất vào lương thưởng

d)

Huỷ bỏ kỷ luật

100.

Hoạch định trong quản trị được hiểu là

a)

Lập báo cáo tài chính định kỳ

b)

Tiến trình xác định và lựa chọn mục tiêu, vạch ra cách thức hành động để đạt mục tiêu

c)

Phân công lao động cho các bộ phận

d)

Kiểm tra, đánh giá kết quả sau cùng

101.

Một lợi ích nổi bật của hoạch định là

a)

Tăng biên chế cho tổ chức

b)

Giảm trách nhiệm của nhà quản trị

c)

Tạo sự phối hợp tốt hơn giữa các bộ phận

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

102.

Hạn chế thường gặp của hoạch định là

a)

Không cần thời gian

b)

Làm chậm quá trình ra quyết định khi môi trường biến động nhanh

c)

Chuẩn mực tuyệt đối

d)

Không cần dữ liệu

103.

Theo giáo trình, hoạch định chiến lược có đặc trưng

a)

Cụ thể, chi tiết cho từng công việc hằng ngày

b)

Định hướng dài hạn và mang tính tổng thể

c)

Tập trung xử lý sự cố ngắn hạn

d)

Do nhân viên cấp thấp lập

104.

Hoạch định chiến thuật chủ yếu gắn với

a)

Tầm nhìn, sứ mệnh tổ chức

b)

Chuyển mục tiêu chiến lược thành mục tiêu trung hạn, kế hoạch của cấp chức năng

c)

Lập quy trình thao tác hằng ngày

d)

Thẩm định tài chính dự án chiến lược

105.

Hoạch định tác nghiệp thường mô tả

a)

Chính sách nhân sự dài hạn

b)

Các chương trình, dự án, thủ tục, quy định cụ thể để thực hiện mục tiêu ngắn hạn

c)

Sứ mệnh và viễn cảnh

d)

Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp

106.

Thời hạn điển hình của hoạch định chiến lược là

a)

Vài tuần

b)

Vài tháng

c)

Vài năm trở lên

d)

Trong ngày

107.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc “SMART” khi thiết lập mục tiêu

a)

Cụ thể

b)

Đo lường được

c)

Thách thức vượt xa nguồn lực hiện có bất chấp tính khả thi

d)

Có thời hạn

108.

Nguyên tắc “R” trong SMART là

a)

Relevant – phù hợp và nhất quán với định hướng ưu tiên

b)

Rapid – triển khai nhanh

c)

Reliable – đáng tin

d)

Redundant – dư thừa

109.

Công cụ phân tích dùng để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ là

a)

BCG

b)

SWOT

c)

PESTEL

d)

CPM

110.

Trong ma trận SWOT, chiến lược SO thường là

a)

Khắc phục điểm yếu để tránh nguy cơ

b)

Sử dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội

c)

Giảm thiểu cơ hội để phòng ngừa rủi ro

d)

Tạo thêm điểm yếu để nhận hỗ trợ

111.

Ma trận BCG dùng để

a)

Phân loại đơn vị kinh doanh theo thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng thị trường

b)

Đo mức độ thỏa mãn nhân viên

c)

Xếp hạng đối thủ theo thị phần tuyệt đối

d)

Tính điểm hòa vốn

112.

“Ngôi sao – Stars” trong BCG là

a)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

b)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

c)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

d)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

113.

“Bò sữa – Cash Cows” thường cần

a)

Đầu tư mạnh để giành thị phần

b)

Duy trì vị thế, khai thác dòng tiền

c)

Rút lui ngay

d)

Liên tục đổi mới đột phá

114.

Chu kỳ sống sản phẩm gồm các giai đoạn

a)

Khởi nghiệp – Bão hòa – Phá sản – Hồi sinh

b)

Phôi thai – Phát triển – Trưởng thành – Suy thoái

c)

Lập kế hoạch – Tổ chức – Lãnh đạo – Kiểm soát

d)

Khởi động – Tăng tốc – Ổn định – Khủng hoảng

115.

Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm tra thể hiện ở

a)

Kiểm tra thay thế hoàn toàn hoạch định

b)

Mục tiêu và kế hoạch là căn cứ thiết lập tiêu chuẩn kiểm tra

c)

Kiểm tra chỉ áp dụng cho tài chính

d)

Hoạch định chỉ cần khi đã có kết quả kiểm tra

116.

Theo bảng so sánh, tần suất cập nhật điển hình của hoạch định chiến lược là

a)

Mỗi quý

b)

Mỗi 3 năm

c)

Hằng tháng

d)

Hằng tuần

117.

Trong tiến trình hoạch định chiến lược, bước đầu tiên là

a)

Phân bổ ngân sách

b)

Xây dựng các chiến lược chức năng

c)

Xác định sứ mệnh và tầm nhìn

d)

Soạn thảo thủ tục tác nghiệp

118.

Một thành phần cốt lõi của hoạch định là

a)

Mục tiêu – Biện pháp – Nguồn lực – Thực hiện

b)

Tổ chức – Điều hành – Kiểm soát – Đãi ngộ

c)

Tuyển dụng – Đào tạo – Đánh giá – Trả lương

d)

Doanh thu – Chi phí – Lợi nhuận – Dòng tiền

119.

Phương pháp định tính thường dùng cho dự báo trong hoạch định gồm

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

Lấy ý kiến quản trị cấp cao, khách hàng, chuyên gia (Delphi)

c)

Phân tích xu thế bằng chuỗi thời gian

d)

Mô hình kinh tế lượng

120.

Trường hợp nào phù hợp áp dụng ma trận ưu tiên gấp – quan trọng (Eisenhower)

a)

Chọn chiến lược dài hạn

b)

Sắp xếp thứ tự thực hiện mục tiêu, công việc theo mức độ khẩn cấp và quan trọng

c)

Xác định thị trường mục tiêu

d)

Lập ngân sách vốn

121.

Ví dụ nào thể hiện mục tiêu không “Specific”

a)

Tăng doanh thu 12% trong 12 tháng tại thị trường miền Trung

b)

Cải thiện chất lượng

c)

Giảm thời gian giao hàng xuống dưới 24 giờ trong quý II

d)

Tăng tỷ lệ giao đúng hẹn lên 98% trong 6 tháng

122.

Khi nguồn lực khan hiếm, nguyên tắc phân bổ trong hoạch định chiến lược là

a)

Dàn trải đều cho mọi mục tiêu

b)

Tập trung vào mục tiêu ưu tiên theo định hướng dài hạn và năng lực cốt lõi

c)

Chi cấp cho bộ phận mạnh

d)

Trì hoãn mọi khoản đầu tư

123.

Điểm khác biệt chính giữa kế hoạch đơn dụng và kế hoạch thường xuyên

a)

Đơn dụng dùng lập lại nhiều lần

b)

Thường xuyên dùng cho dự án một lần

c)

Đơn dụng cho chương trình/dự án một lần; thường xuyên cho chính sách, thủ tục, quy tắc

d)

Không có khác biệt

124.

Tình huống: Doanh nghiệp A có điểm mạnh thương hiệu mạnh, thị trường còn chưa bão hòa. Chiến lược phù hợp theo SWOT là

a)

WT

b)

ST

c)

SO

d)

WO

125.

Tình huống: Đơn vị kinh doanh có thị phần thấp ở thị trường tăng trưởng cao. Theo BCG, ưu tiên là

a)

Cắt giảm đầu tư

b)

Đầu tư có chọn lọc để tăng thị phần (nếu có tiềm năng)

c)

Thu hoạch dòng tiền

d)

Rút lui ngay lập tức

126.

Nhà quản trị muốn đánh giá mức độ phù hợp của mục tiêu với định hướng và nguồn lực. Thuộc tiêu chí nào của SMART?

a)

Specific

b)

Measurable

c)

Achievable

d)

Relevant

127.

Để đo lường kết quả mục tiêu “nâng cao sự hài lòng khách hàng”, chỉ số phù hợp nhất là

a)

Số cuộc gọi mỗi ngày

b)

Điểm CSI/NPS trung bình đạt ngưỡng xác định

c)

Số nhân viên nghỉ việc

d)

Tốc độ website

128.

Khi môi trường biến động nhanh, để tránh kế hoạch làm chậm quyết định, nhà quản trị nên

a)

Tăng mức chi tiết của kế hoạch dài hạn

b)

Thiết kế kế hoạch linh hoạt với kịch bản dự phòng

c)

Ngưng hoạch định

d)

Khóa ngân sách cố định

129.

Trong tổ chức, ai chịu trách nhiệm chính về hoạch định chiến lược tổng thể?

a)

Nhân viên tuyến đầu

b)

Quản trị cấp cao

c)

Trưởng nhóm bán hàng

d)

Kế toán viên

130.

Một yêu cầu đạo đức trong hoạch định là

a)

Hồng cầu dự báo để dễ xin ngân sách

b)

Tuân thủ pháp luật, trung thực dữ liệu, minh bạch giả định

c)

Giấu thông tin rủi ro

d)

Chỉ ưu tiên lợi ích cá nhân

131.

Làm việc nhóm trong lập kế hoạch giúp

a)

Tăng xung đột bất lợi

b)

Hạn chế sự tham gia của nhân viên

c)

Nâng cao cam kết và trách nhiệm phối hợp

d)

Không liên quan đến kết quả

132.

Khi đặt mục tiêu bộ phận, cần đảm bảo

a)

Không liên hệ mục tiêu toàn tổ chức

b)

Đồng bộ theo tầng bậc từ mục tiêu chung đến chức năng và cá nhân

c)

Tách biệt để tránh phụ thuộc

d)

Chỉ dựa trên khả năng cá nhân

133.

Trong tiến trình hoạch định chiến lược, phân tích môi trường bên trong nhằm

a)

Xác định cơ hội và nguy cơ

b)

Xác định điểm mạnh và điểm yếu

c)

Xác định luật pháp tác động

d)

Xác định nhóm khách hàng mục tiêu

134.

Ví dụ nào thể hiện “kế hoạch thường xuyên – thủ tục”

a)

Quy định tuân thủ các bước xử lý khiếu nại khách hàng

b)

Dự án tung sản phẩm mới năm 2026

c)

Chính sách lương 3P

d)

Chương trình đại tu nhà máy

135.

Để hỗ trợ chọn danh mục đầu tư sản phẩm, công cụ phù hợp là

a)

Ma trận BCG

b)

Sơ đồ PERT

c)

Biểu đồ Pareto

d)

Mô hình 7S

136.

Một rủi ro khi quá xem trọng hoạch định là

a)

Bỏ qua kiểm tra

b)

Thiếu linh hoạt, cứng nhắc trước biến động

c)

Tăng cường sáng tạo

d)

Nâng cao thích ứng

137.

Dấu hiệu mục tiêu “không đo lường được” là

a)

Có chỉ số và mốc thời gian rõ

b)

Định tính chung chung, không có tiêu chí đánh giá

c)

Gắn với KPI cụ thể

d)

Có mức dịch lượng hóa

138.

Tình huống: Nhóm lập kế hoạch bất đồng mạnh về phân bổ ngân sách. Cách xử lý hợp tác là

a)

Trưởng nhóm tự quyết, không cần thảo luận

b)

Thảo luận dựa trên dữ liệu, tiêu chí ưu tiên đã thống nhất và mục tiêu chung

c)

Chia đều để “an toàn”

d)

Hoãn vô thời hạn

139.

Trong ma trận SWOT, chiến lược WO phù hợp khi

a)

Nhiều điểm mạnh, ít cơ hội

b)

Điểm yếu nổi trội nhưng có cơ hội đáng kể

c)

Nhiều nguy cơ, nhiều điểm mạnh

d)

Không có cơ hội cũng không có nguy cơ

140.

Để kiểm soát việc thực hiện kế hoạch, cần

a)

Bỏ qua mốc tiến độ

b)

Thiết lập chỉ tiêu, lịch trình, người chịu trách nhiệm và cơ chế phản hồi

c)

Chỉ kiểm tra cuối kỳ

d)

Chỉ dùng báo cáo tài chính

141.

Tình huống đạo đức: Khi dự báo thị trường có thể gây kỳ vọng quá mức, nhà quản trị nên

a)

Cố tình lạc quan để huy động vốn

b)

Trình bày nhiều kịch bản và nêu rõ giả định

c)

Chỉ công bố kịch bản tốt nhất

d)

Lờ đi dữ liệu bất lợi

142.

Ví dụ về mục tiêu “Achievable” nhất là

a)

Tăng trưởng 200% trong 1 tháng ở ngành bão hòa

b)

Tăng biên lợi nhuận gộp thêm 2 điểm phần trăm trong 2 quý nhờ tối ưu chi phí đã xác định

c)

Chiếm 100% thị phần sau 3 tháng

d)

Loại bỏ mọi khiếu nại

143.

Vai trò của dự báo trong hoạch định là

a)

Quyết định thay cho nhà quản trị

b)

Cung cấp căn cứ khoa học cho mục tiêu và kế hoạch, nhưng có sai số

c)

Không cần thiết khi có kinh nghiệm

d)

Luôn chính xác

144.

Khi liên kết mục tiêu giữa các cấp, phương pháp phổ biến là

a)

Top-down kết hợp bottom-up, “cascading” mục tiêu

b)

Chỉ top-down

c)

Chỉ bottom-up

d)

Mỗi bộ phận tự đặt không cần liên kết

145.

Trong kế hoạch tác nghiệp, “chính sách” là

a)

Bản mô tả công việc

b)

Định hướng chung để ra quyết định lặp lại trong phạm vi nhất định

c)

Lịch trực ca

d)

Danh mục kiểm tra an toàn chi tiết

146.

Khi chọn giữa nhiều dự án ngắn hạn hỗ trợ chiến lược, tiêu chí ƯU TIÊN quan trọng là

a)

Dễ làm nhất

b)

Phù hợp mục tiêu chiến lược và hiệu quả sử dụng nguồn lực

c)

Sở thích cá nhân lãnh đạo

d)

Dự án của bộ phận lớn

147.

Ví dụ về nội dung “biện pháp” trong kế hoạch là

a)

Sứ mệnh doanh nghiệp

b)

Chương trình đào tạo nâng cao năng suất 5% cho dây chuyền X

c)

Báo cáo kết quả quý

d)

Cơ cấu tổ chức

148.

Để nâng cao tính khả thi của mục tiêu xuyên phòng ban, nhóm cần

a)

Xác lập vai trò, trách nhiệm RACI và cơ chế phối hợp

b)

Mỗi phòng ban tự làm theo cách riêng

c)

Không cần họp liên phòng

d)

Chỉ dùng email thông báo

149.

Một biểu hiện thể hiện năng lực tự chủ – học tập suốt đời trong công tác hoạch định là

a)

Chỉ dùng đúng bản kế hoạch cũ

b)

Chủ động cập nhật công cụ mới (SWOT, BCG, dự báo) và rút kinh nghiệm sau mỗi chu kỳ

c)

Tránh phản biện cấp trên

d)

Không ghi lại bài học

150.

Khái niệm “hình thành chiến lược” đề cập chủ yếu đến hoạt động nào?

a)

Lập ngân sách chi tiết hằng quý

b)

Xác định mục tiêu dài hạn và định hướng hành động tổng thể của tổ chức

c)

Tổ chức bộ máy nhân sự và phân quyền

d)

Kiểm tra, đánh giá kết quả cuối kỳ