wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập HK I – Công nghệ 12 (Trích xuất câu hỏi)

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Kĩ thuật điện là ngành gì?

a)

kĩ thuật

b)

chế tạo

c)

gia công

d)

tái chế

2.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Công việc chính của kĩ thuật điện là gì?

a)

nghiên cứu và chế tạo các loại dây dẫn phù hợp với từng vùng miền

b)

nghiên cứu và ứng dụng công nghệ điện, điện tử,... và sản xuất, truyền tải, phân phối và sử dụng điện năng

c)

thiết kế các mạng điện tối ưu, phù hợp với thời tiết khắc nghiệt

d)

nghiên cứu và sử dụng vật liệu composite để làm dây dẫn điện; đề ra các giải pháp giúp tối ưu chi phí trong các thiết kế liên quan đến mạng điện

3.

Các thành phần, thiết bị điện có bao nhiêu vai trò trong hệ thống điện?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Mục tiêu của sản xuất điện là gì?

a)

tạo ra điện từ việc chuyển đổi các dạng năng lượng khác nhau thành năng lượng điện

b)

đưa điện từ nguồn (nhà máy điện) tới nơi tiêu thụ thông qua lưới điện

c)

nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sử dụng các thiết bị điện và các bộ điều khiển để biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác phục vụ sản xuất và đời sống

d)

nghiên cứu, chế tạo các loại vật liệu composite thích hợp để làm dây dẫn điện

5.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Mục tiêu của truyền tải và phân phối điện là gì?

a)

hạn chế xảy ra các phản ứng hóa học trong quá trình sử dụng điện

b)

tạo ra điện từ việc chuyển đổi các dạng năng lượng khác thành năng lượng điện

c)

sử dụng các thiết bị và các bộ điều khiển để biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác phục vụ cho sản xuất và đời sống

d)

đưa điện từ nguồn (nhà máy điện) tới nơi tiêu thụ thông qua lưới điện

6.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Vai trò của kĩ thuật điện trong sản xuất và đời sống là gì?

a)

làm đòn bẩy giúp các ngành khoa học, công nghệ khác phát triển

b)

phát triển khả năng thiết kế và vận hành mạch điện của các kĩ sư điện

c)

hạn chế ô nhiễm rác thải nhựa

d)

thúc đẩy phát triển nông nghiệp và dịch vụ

7.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Vai trò của kĩ thuật điện đối với đời sống là gì?

a)

cải thiện mức thu nhập bình quân của con người

b)

thúc đẩy phát triển các sản phẩm chăn nuôi

c)

tăng sản lượng cây trồng

d)

nâng cao chất lượng cuộc sống con người

8.

A. Trắc nghiệm — Bài 1: Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật điện. Tạo các lưới điện thông minh tích hợp hệ thống đo lường và điều khiển tự động là nhiệm vụ của lĩnh vực nào?

a)

phát triển vật liệu mới cho kĩ thuật điện

b)

phát triển kĩ thuật mới cho kĩ thuật điện

c)

phát triển sản xuất điện năng từ nguồn năng lượng tái tạo

d)

phát triển hệ sinh thái nhà máy thông minh và điều khiển tối ưu

9.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Mạch điện xoay chiều ba pha gồm những phần nào?

a)

Nguồn điện ba pha và đường dây ba pha

b)

Nguồn điện ba pha và tải ba pha

c)

Đường dây ba pha và tải ba pha

d)

Nguồn ba pha, đường dây ba pha và tải ba pha

10.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Để tạo ra dòng điện xoay chiều ba pha, người ta dùng gì?

a)

Máy phát điện xoay chiều ba pha

b)

Máy phát điện xoay chiều một pha

c)

Máy phát điện xoay chiều một pha hoặc ba pha

d)

Ac quy

11.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Trong máy phát điện xoay chiều 3 pha, ba suất điện động trong ba cuộn dây có quan hệ như thế nào?

a)

cùng biên độ, cùng tần số, nhưng khác nhau về pha

b)

cùng biên độ, cùng pha nhưng khác nhau về tần số

c)

cùng biên độ, cùng tần số và cùng pha

d)

cùng tần số, cùng pha nhưng khác nhau về biên độ

12.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Nếu tải ba pha đối xứng, khi nối hình sao thì điều nào sau đây đúng?

a)

I4 = 3\sqrt{3} Ip

b)

I4 = Ip

c)

U4 = Up

d)

I4 = 3\sqrt{3} I4

13.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Nếu tải ba pha đối xứng, khi nối hình tam giác thì điều nào sau đây đúng?

a)

Ia = Ip

b)

Ip = 3\sqrt{3} Ia

c)

Ua = Up

d)

Ua = 3\sqrt{3} Up

14.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Một tải ba pha gồm ba điện trở R=10ΩR = 10\Omega , nối hình tam giác, đấu vào nguồn điện ba pha có U4=380VU4 = 380\text{V} . Tính điện áp pha?

a)

Up = 380V

b)

Up = 658,2V

c)

Up = 219,4V

d)

Up = 220V

15.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Bộ phận nào có chức năng nối từ điểm trung tính của nguồn đến điểm trung tính của tải?

a)

Dây pha

b)

Dây trung tính

c)

Điện áp dây

d)

Điện áp pha

16.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Một máy phát điện ba pha có điện áp mỗi dây quấn pha là 220V, nối hình sao. Tính điện áp dây.

a)

Ua = 220V

b)

Ua = 433,01V

c)

Ua = 127,02V

d)

Ua = 658,2V

17.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Cho mạch điện ba pha tải đối xứng nối theo hình tam giác trong đó điện áp dây U4=380VU4 = 380\text{V} và tải ba pha gồm 3 điện trở R=50ΩR = 50\Omega . Tính dòng điện pha của mạch.

a)

7,6A

b)

4,4A

c)

22A

d)

16A

18.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Cho mạch điện ba pha tải đối xứng nối theo hình sao trong đó điện áp pha Up=220VUp = 220\text{V} và tải ba pha gồm 3 điện trở R=50ΩR = 50\Omega . Chọn giá trị điện áp dây của mạch.

a)

180V

b)

200V

c)

2203220\sqrt{3} (V)

d)

380V

19.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — II. Câu hỏi Đúng/Sai được chuyển thành trắc nghiệm nhiều lựa chọn. Chọn tất cả phương án đúng. Một kĩ sư thiết kế hệ thống điện cho một tòa nhà cao tầng với nhiều thiết bị tiêu thụ điện năng lớn. Tại sao hệ thống điện ba pha lại phù hợp cho tòa nhà cao tầng hơn là hệ thống điện một pha?

a)

Hệ thống điện ba pha cung cấp công suất lớn hơn, ổn định hơn và tiết kiệm dây dẫn hơn

b)

Hệ thống điện ba pha giúp giảm thiểu tổn thất điện năng và bảo đảm hoạt động ổn định cho các thiết bị tiêu thụ điện năng lớn

c)

Hệ thống điện ba pha đơn giản, dễ lắp đặt

d)

Trong một hệ thống ba pha, nếu một pha bị mất, hệ thống vẫn có thể hoạt động bình thường mà không ảnh hưởng đến tải

20.

Bài 3: Mạch điện xoay chiều ba pha — II. Câu hỏi Đúng/Sai được chuyển thành trắc nghiệm nhiều lựa chọn. Chọn tất cả phương án đúng. Để tạo ra dòng điện xoay chiều ba pha cần điều kiện nào?

a)

Dùng máy phát điện xoay chiều ba pha; máy phát gồm ba dây quấn AX, BY, CZ và nam châm điện

b)

Dùng nguồn điện xoay chiều

c)

Dùng nguồn điện xoay chiều kết hợp tải ba pha

d)

Dùng nguồn điện một chiều

21.

Bài 4: Hệ thống điện quốc gia — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Hệ thống điện quốc gia gồm có những thành phần nào?

a)

Nguồn điện, các hộ tiêu thụ

b)

Nguồn điện, lưới điện, các hộ tiêu thụ

c)

Dây dẫn điện và các trạm điện

d)

Dây dẫn, các trạm điện và hộ tiêu dùng

22.

Bài 4: Hệ thống điện quốc gia — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Hệ thống điện quốc gia thực hiện các chức năng nào?

a)

Sản xuất điện, truyền tải và phân phối điện năng

b)

Truyền tải điện và phân phối điện năng

c)

Sản xuất điện, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

d)

Truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

23.

Bài 4: Hệ thống điện quốc gia — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Lưới điện quốc gia là một tập hợp gồm những gì?

a)

Đường dây dẫn điện và các hộ tiêu thụ

b)

Đường dây dẫn điện và các trạm đóng cắt

c)

Đường dây dẫn điện và các trạm biến áp

d)

Đường dây dẫn điện và các trạm điện

24.

Bài 4: Hệ thống điện quốc gia — I. Trắc nghiệm 4 lựa chọn (mỗi câu chỉ chọn 1 đáp án). Nguồn điện trong hệ thống điện quốc gia có vai trò gì?

a)

tạo ra điện năng và cung cấp cho hệ thống điện quốc gia

b)

kết nối, truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ

c)

tải tiêu thụ được kết nối với nhau thành một hệ thống nhất

d)

thực hiện quá trình sản xuất, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

25.

Trong hệ thống điện quốc gia, lưới điện có vai trò gì?

a)

Kết nối, truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ

b)

Tạo ra điện năng và cung cấp cho hệ thống điện quốc gia

c)

Tiêu thụ điện năng được sản xuất ra từ các nguồn điện quốc gia

d)

Tiêu thụ điện, biến điện năng thành các dạng năng lượng khác

26.

Cấp điện áp của lưới điện trong hệ thống điện quốc gia gồm những cấp nào?

a)

Hạ áp, trung áp, cao áp, siêu cao áp

b)

Hạ áp, trung áp, điện áp, siêu cao áp

c)

Hạ áp, trung áp, điện áp, siêu cao áp

d)

Hạ áp, trung áp, ổn áp, siêu cao áp

27.

Lưới điện có cấp điện áp từ 1kV1\,\text{kV} đến 35kV35\,\text{kV} thuộc cấp nào?

a)

Hạ áp

b)

Trung áp

c)

Cao áp

d)

Siêu cao áp

28.

Lưới điện phân phối có điện áp ở mức nào?

a)

Dưới 35kV35\,\text{kV}

b)

Từ 110kV110\,\text{kV} trở xuống

c)

Từ 35kV35\,\text{kV} trở lên

d)

Dưới 66kV66\,\text{kV}

29.

Lưới điện truyền tải có điện áp ở mức nào?

a)

Dưới 110kV110\,\text{kV}

b)

Từ 66kV66\,\text{kV} trở lên

c)

Từ 35kV35\,\text{kV} trở lên

d)

Trên 110kV110\,\text{kV}

30.

Hệ thống điện quốc gia thực hiện mấy quá trình?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Hệ thống điện quốc gia cung cấp điện cho phạm vi nào?

a)

Khu vực miền Bắc

b)

Khu vực miền Trung

c)

Khu vực miền Nam

d)

Toàn quốc

32.

Công suất của lưới điện tùy thuộc vào yếu tố nào?

a)

Sự chuyển động của mô men xung quanh động cơ

b)

Điện áp định mức khi sản xuất năng lượng tiêu thụ

c)

Sự chống tải và dòng hoặc các nguồn điện từ lưới hạ áp

d)

Công suất của máy biến áp cấp điện cho khu vực

33.

Có mấy loại đường dây dẫn điện?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Hệ thống điện quốc gia cấp điện áp thấp nhất là mức nào?

a)

24V24\,\text{V}

b)

110V110\,\text{V}

c)

220V220\,\text{V}

d)

36V36\,\text{V}

35.

Sản xuất điện năng là gì?

a)

Quá trình chuyển đổi các dạng năng lượng thành năng lượng nhiệt

b)

Quá trình chuyển đổi các dạng năng lượng thành năng lượng điện

c)

Quá trình chuyển đổi năng lượng điện thành các dạng năng lượng khác

d)

Quá trình chuyển đổi năng lượng nhiệt thành các dạng năng lượng khác

36.

Ưu điểm của nhà máy thủy điện là gì?

a)

Không phát thải khí nhà kính

b)

Chi phí đầu tư ban đầu không cao

c)

Thời gian xây dựng ngắn

d)

Không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết

37.

Nhược điểm của nhà máy thủy điện là gì?

a)

Công suất phát điện phụ thuộc vào lưu lượng nước tích trữ trong hồ chứa

b)

Phát ra các khí thải nhà kính

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Công suất phát điện nhỏ

38.

Nhược điểm của nhà máy nhiệt điện là gì?

a)

Tạo ra nhiều khí thải gây hiệu ứng nhà kính, ô nhiễm môi trường

b)

Không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết

c)

Chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian xây dựng lâu

d)

Công suất phát điện thấp

39.

Ưu điểm của nhà máy điện hạt nhân là gì?

a)

Chi phí đầu tư, xây dựng thấp

b)

Không phụ thuộc vào tự nhiên và môi trường

c)

Chi phí vận hành và bảo trì thấp

d)

An toàn cho hệ sinh thái và con người

40.

Nhược điểm của nhà máy điện hạt nhân là gì?

a)

Chất thải hạt nhân và bức xạ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới hệ sinh thái và con người

b)

Tạo ra nhiều khí thải gây hiệu ứng nhà kính

c)

Công suất phát điện thấp

d)

Phụ thuộc nhiều vào tự nhiên và môi trường

41.

Ưu điểm của điện gió là gì?

a)

Năng lượng tái tạo, sạch, vô tận

b)

Chi phí đầu tư thấp

c)

Công suất phát điện lớn, ổn định

d)

Không gây ô nhiễm tiếng ồn

42.

Nhược điểm của điện gió là gì?

a)

Công suất phát điện thấp, không ổn định

b)

Gây phát thải khí nhà kính

c)

Năng lượng có nguy cơ bị cạn kiệt

d)

Gây ô nhiễm ánh sáng

43.

Ưu điểm của điện mặt trời là gì?

a)

Chi phí ban đầu thấp

b)

Không gây phát thải khí nhà kính

c)

Công suất phát điện cao, ổn định

d)

Không gây ô nhiễm môi trường

44.

Cấp điện áp nào thường được sử dụng trong mạng điện hạ áp ở Việt Nam?

a)

500V500\,\text{V}

b)

100V100\,\text{V}

c)

220V220\,\text{V}

d)

320V320\,\text{V}

45.

Mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt có tần số điện lưới là bao nhiêu?

a)

20Hz20\,\text{Hz}

b)

30Hz30\,\text{Hz}

c)

40Hz40\,\text{Hz}

d)

50Hz50\,\text{Hz}

46.

Mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt gồm mấy phần?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

47.

Tủ điện phân phối khu vực được đặt ở đâu?

a)

Các khu cư dân

b)

Trạm biến áp

c)

Các hộ gia đình

d)

Lưới điện phân phối

48.

Trạm biến áp sử dụng máy biến áp ba pha, có đầu ra là điện áp ba pha, bốn dây ở mức nào?

a)

110/220V110/220\,\text{V}

b)

380/220V380/220\,\text{V}

c)

110/22V110/22\,\text{V}

d)

380/110V380/110\,\text{V}

49.

Sai số cho phép của điện áp là bao nhiêu?

a)

Không quá ±5%\pm 5\%

b)

Không quá ±2%\pm 2\%

c)

Không quá ±10%\pm 10\%

d)

Không quá ±1%\pm 1\%

50.

Công suất của lưới điện nền nằm trong khoảng nào?

a)

Từ 50kW50\,\text{kW} đến 1000kW1000\,\text{kW}

b)

Từ 30kW30\,\text{kW} đến 3000kW3000\,\text{kW}

c)

Từ 50kW50\,\text{kW} đến 2500kW2500\,\text{kW}

d)

Từ 30kW30\,\text{kW} đến 350kW350\,\text{kW}

51.

Thiết bị đóng – cắt nguồn và công tơ điện được đặt ở đâu?

a)

Đặt trong các phòng hoặc tầng nhà

b)

Đặt trong tủ điện ngoài trời

c)

Đặt trong nhà

d)

Đặt ngầm trong tường

52.

Các tủ điện nhánh được đặt ở đâu?

a)

Đặt trong các phòng hoặc tầng nhà

b)

Đặt trong tủ điện ngoài trời

c)

Đặt trong nhà

d)

Đặt ngầm trong tường

53.

Trong các tủ điện nhánh có chứa thiết bị nào dưới đây?

a)

Ổ cắm điện

b)

Dây dẫn điện

c)

Phích cắm điện

d)

Thiết bị đóng – cắt điện

54.

Thiết bị lấy điện bao gồm những gì?

a)

Ổ cắm điện, công tắc

b)

Ổ cắm điện, phích cắm điện

c)

Phích cắm điện, cầu chì

d)

Phích cắm điện, công tắc

55.

Kí hiệu dưới đây có tên gọi là gì?

a)

Công tơ điện

b)

Cầu dao ba cực

c)

Công tắc ba cực

d)

Cầu chì

56.

Sơ đồ nguyên lí cho biết điều gì của hệ thống điện?

a)

Vị trí lắp đặt cụ thể của các thiết bị điện

b)

Khoảng cách đường dây nối giữa chúng

c)

Hoạt động và kết nối giữa các thiết bị trong hệ thống điện

d)

Tổng điện năng tiêu thụ của các thiết bị trong hệ thống điện

57.

Nhiệm vụ của hệ thống điện trong gia đình là gì?

a)

Phân phối điện năng từ mạng điện hạ áp cho các tải tiêu thụ

b)

Bảo vệ chống quá tải và đóng hoặc ngắt nguồn điện

c)

Đo lường điện tiêu thụ

d)

Kết nối các thành phần, thiết bị trong lưới điện

58.

Nhiệm vụ của thiết bị đóng – cắt nguồn là gì?

a)

Bảo vệ chống quá tải và đóng – cắt nguồn điện từ công tơ cấp cho hệ thống điện và các mạch nhánh

b)

Bảo vệ chống quá tải và đóng hoặc ngắt nguồn điện từ lưới hạ áp cấp cho hệ thống điện qua thiết bị đo lường điện

c)

Đóng – cắt nguồn điện từ tủ điện nhánh cấp cho tải thường là các đèn chiếu sáng, bình nóng lạnh,...

d)

Bảo vệ quá tải và đóng cắt nguồn điện mạch nhánh cấp cho hệ thống chiếu sáng, điều hoà nhiệt độ, ổ cắm điện

59.

Nhiệm vụ của thiết bị đo lường điện là gì?

a)

Đo khoảng cách từ mạng điện hạ áp tới các tải tiêu thụ

b)

Đo chiều dài của dây dẫn

c)

Đo lượng điện tiêu thụ

d)

Đo điện áp trong mạng điện hạ áp

60.

Nhiệm vụ của công tắc điện là gì?

a)

Bảo vệ chống quá tải và đóng – cắt nguồn điện từ công tơ cấp cho hệ thống điện và các mạch nhánh

b)

Bảo vệ chống quá tải và đóng hoặc ngắt nguồn điện từ lưới hạ áp cấp cho hệ thống điện qua thiết bị đo lường điện

c)

Đóng – cắt nguồn điện từ tủ điện nhánh cấp cho tải thường là các đèn chiếu sáng, bình nóng lạnh,...

d)

Bảo vệ quá tải và đóng cắt nguồn điện mạch nhánh cấp cho hệ thống chiếu sáng, điều hoà nhiệt độ, ổ cắm điện

61.

Thứ tự các thành phần trong cấu trúc chung của hệ thống điện trong gia đình là gì?

a)

Lưới điện 3φ 380/220V → thiết bị đóng cắt và đo lường điện → tủ điện tổng → tủ điện nhánh → công tắc và thiết bị lấy điện → tải tiêu thụ

b)

Lưới điện 3φ 380/220V → tủ điện tổng → tủ điện nhánh → thiết bị đóng cắt và đo lường điện → công tắc và thiết bị lấy điện → tải tiêu thụ

c)

Lưới điện 3φ 380/220V → tủ điện tổng → thiết bị đóng cắt và đo lường điện → tủ điện nhánh → công tắc và thiết bị lấy điện → tải tiêu thụ

d)

Lưới điện 3φ 380/220V → thiết bị đóng cắt và đo lường điện → tủ điện tổng → tủ điện nhánh → tải tiêu thụ → công tắc và thiết bị lấy điện

62.

Trong sơ đồ hệ thống điện cho căn hộ, tủ điện tổng trong sơ đồ gồm có thiết bị gì?

a)

3 cầu dao hai cực

b)

3 aptomat

c)

3 cầu chì

d)

3 ổ cắm điện

63.

Trong sơ đồ hệ thống điện cho căn hộ, những tải tiêu thụ nào được biểu diễn?

a)

Đèn huỳnh quang, điều hoà

b)

Đèn huỳnh quang, đèn sợi đốt

c)

Quạt trần, đèn sợi đốt

d)

Quạt trần, điều hoà

64.

Thiết bị được sử dụng phổ biến trong mạng điện gia đình là thiết bị nào?

a)

Công tơ điện

b)

Ampe kế

c)

Đồng hồ vạn năng

d)

Điện kế

65.

Chức năng của công tơ điện là gì?

a)

Đóng – cắt điện bằng tay

b)

Đo lường điện năng tiêu thụ của mạng điện

c)

Đóng – cắt điện và tự động cắt điện để bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho mạch điện

d)

Kết nối nguồn điện với các thiết bị tiêu thụ điện

66.

Chức năng của ổ cắm cố định là gì?

a)

Đóng – cắt điện bằng tay

b)

Đo lường điện năng tiêu thụ của mạng điện

c)

Đóng – cắt điện và tự động cắt điện để bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho mạch điện

d)

Kết nối nguồn điện với các thiết bị tiêu thụ điện

67.

Chức năng của cầu dao điện là gì?

a)

Đóng – cắt điện bằng tay

b)

Đo lường điện năng tiêu thụ của mạng điện

c)

Đóng – cắt điện và tự động cắt điện để bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho mạch điện

d)

Kết nối nguồn điện với các thiết bị tiêu thụ điện

68.

Chức năng của aptomat là gì?

a)

Đóng – cắt điện bằng tay

b)

Đo lường điện năng tiêu thụ của mạng điện

c)

Đóng – cắt điện và tự động cắt điện để bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho mạch điện

d)

Kết nối nguồn điện với các thiết bị tiêu thụ điện

69.

Chức năng của công tắc điện là gì?

a)

Đóng – cắt điện bằng tay

b)

Đóng – cắt điện cho các đồ dùng, thiết bị điện công suất nhỏ

c)

Đóng – cắt điện và tự động cắt điện để bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho mạch điện

d)

Kết nối nguồn điện với các thiết bị tiêu thụ điện

70.

Quan sát hình sau, cho biết tên của thiết bị điện trong gia đình?

a)

Ổ cắm điện kéo dài

b)

Công tắc điện

c)

Dây dẫn mạch điện

d)

Công tơ điện

71.

Công thức tính dòng điện đi qua dây dẫn là gì?

a)

I = P/(U × cosφ)

b)

I = P/(U − cosφ)

c)

I = U/(P × cosφ)

d)

I = U/(P2×cosϕ)U/(P^2 \times cos\phi)

72.

Công thức xác định mối liên hệ giữa dòng điện chạy qua dây dẫn và tiết diện của dây dẫn là gì?

a)

S = I/J

b)

S = I × J

c)

I2/JI^2/J

d)

IJ2\frac{I}{J^2}

73.

Một điều hoà có công suất tiêu thụ là 2000 W2000\ \text{W} , hệ số cosφ=0,8\cos\varphi = 0{,}8 . Dòng điện chạy qua dây dẫn của điều hoà có giá trị là:

a)

1600 A1600\ \text{A}

b)

12,5 A12{,}5\ \text{A}

c)

2500 A2500\ \text{A}

d)

125 A125\ \text{A}

74.

Một điều hòa có dòng điện chạy qua dây dẫn là 13 A. Nếu dây dẫn lõi đồng có mật độ dòng là 6 A/mm^2, tiết diện của dây là bao nhiêu?

a)

2,1 mm2mm^2

b)

2,2 mm2mm^2

c)

2,2 mm2mm^2

d)

2,5 mm^2

75.

Trong thực tế, ngoài cầu dao điện, người ta thường lắp thêm thiết bị nào để bảo vệ mạch điện và các thiết bị khi bị quá tải, ngắn mạch?

a)

Công tắc điện

b)

Phích cắm điện

c)

Cầu chì

d)

Công tơ điện

76.

Thông số dòng điện được ghi trên một công tơ điện là 5(20) A có nghĩa là gì?

a)

Dòng điện định mức của công tơ là 5 A, dòng điện cho phép quá tải tối đa của công tơ là 20 A

b)

Điện áp định mức của công tơ điện là 5 A, điện áp cho phép quá tải tối đa của công tơ là 20 A

c)

Dòng điện định mức của công tơ là 20 A, dòng điện tối thiểu của công tơ là 5 A

d)

Điện áp định mức của công tơ là 20 A, điện áp tối thiểu của công tơ là 5 A

77.

Ý nghĩa của các thông số kĩ thuật ghi trên cầu dao trong hình là gì?

a)

Điện áp định mức của cầu dao là 20 A, dòng điện định mức của cầu dao là 600 V

b)

Điện áp định mức của cầu dao là 600 V, dòng điện định mức của cầu dao là 20 A

c)

Công suất định mức của cầu dao là 20 A, điện áp định mức của cầu dao là 600 V

d)

Công suất định mức của cầu dao là 600 V, dòng điện định mức của cầu dao là 20 A

78.

Quan sát hình a và hình b về mạch điện điều khiển đèn cầu thang, chọn các nhận định đúng: a) Mạch điện có thể sử dụng công tắc hai cực hoặc ba cực. b) Phải vẽ cả hai sơ đồ gồm sơ đồ nguyên lí và sơ đồ lắp đặt trước khi lắp mạch điện. c) Sơ đồ nguyên lí mạch điện điều khiển đèn cầu thang. d) Sơ đồ lắp đặt mạch điện điều khiển đèn cầu thang.

a)

Chỉ a đúng

b)

Chỉ b đúng

c)

c và d đúng

d)

b, c và d đúng

79.

Máy bơm nước của nhà T có thông số kĩ thuật như trên nhãn máy. Để chọn aptomat đóng, cắt, bảo vệ cho máy bơm, phương án nào phù hợp?

a)

Cosφ = 1,0; h_t = 1,2

b)

J = 4 A/mm^2; Cosφ = 0,8; h_t = 2

c)

P = 750 W; U = 220 V

d)

MCB 1P/10 A

80.

An toàn điện là:

a)

Những quy định, quy tắc và kĩ năng cần thiết trong thiết kế và bảo dưỡng sửa chữa điện

b)

Những quy định, quy tắc và kĩ năng cần thiết trong thiết kế và sử dụng điện

c)

Những quy định, quy tắc và kĩ năng cần thiết trong thiết kế, sử dụng và bảo dưỡng sửa chữa điện

d)

Những quy định, quy tắc và kĩ năng cần thiết trong sử dụng và bảo dưỡng sửa chữa điện

81.

Để đảm bảo an toàn điện, dây dẫn và cáp điện cần:

a)

Tính toán lựa chọn dây dẫn và cáp điện có thông số điện áp lớn hơn điện áp của hệ thống

b)

Tiết diện lõi dây phải phù hợp với công suất tiêu thụ của thiết bị

c)

Bố trí dây dẫn và cáp điện ở vị trí kín, khó quan sát

d)

Để trần đầu nối dây dẫn và cáp điện với các thiết bị

82.

Trong sử dụng điện, việc làm nào sau đây gây mất an toàn điện?

a)

Không sử dụng các thiết bị hỏng, thiếu chỉ dẫn hoặc không có thiết bị bảo vệ

b)

Sử dụng các đồ dùng điện an toàn

c)

Không chạm đến đồ dùng điện khi tay còn ướt hoặc chân trần trên nền ẩm ướt

d)

Dùng găng tay cách điện khi sử dụng các công cụ điện cầm tay

83.

Trước khi tiến hành bảo dưỡng hay sửa chữa thiết bị điện cần thực hiện những gì?

a)

Cắt nguồn điện

b)

Treo biển thông báo bảo dưỡng, sửa chữa

c)

Sử dụng bút thử điện để kiểm tra những nơi có điện, bị rò điện

d)

Sử dụng các trang bị bảo hộ

84.

Khi tiến hành bảo dưỡng, sửa chữa điện cần:

a)

Thực hiện các quy định an toàn điện

b)

Chỉ cần tìm hiểu về nguyên nhân tác động của thiết bị

c)

Sử dụng các vật liệu bằng kim loại để kiểm tra những nơi có điện

d)

Đi chân trần khi nối dây điện và kiểm tra mạch điện

85.

Trường hợp nào sau đây được coi là mất an toàn khi sử dụng đồ điện?

a)

Sử dụng đúng điện áp định mức

b)

Ngắt nguồn điện khi sửa chữa

c)

Sử dụng đúng chức năng của đồ điện

d)

Sử dụng đồ điện khi dây cáp nguồn bị chuột cắn hở điện

86.

Dấu hiệu nào không phải là biện pháp an toàn trong thiết kế, lắp đặt hệ thống điện?

a)

Nối đất hệ thống điện

b)

Ổ cắm 3 chân có nối đất

c)

Không sử dụng thiết bị hỏng

d)

Đấu nối hệ thống điện an toàn

87.

Ngoài chức năng đóng, cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch, aptomat còn có thêm chức năng gì?

a)

Phát tín hiệu báo động khi có dấu hiệu mất an toàn điện

b)

Sửa chữa thiết bị khi quá tải, ngắn mạch

c)

Bảo vệ chống giật điện cho người sử dụng

d)

Điều chỉnh cường độ dòng điện khi mạch quá tải

88.

Kiểm tra đồ dùng điện không cần thực hiện công việc nào?

a)

Kiểm tra các điện đồ dùng điện

b)

Kiểm tra chỗ nối không hở cách điện, không rạn nứt

c)

Kiểm tra định kì các đồ dùng điện

d)

Kiểm tra tiền điện hằng tháng

89.

Biện pháp nào sau đây đảm bảo an toàn khi sử dụng điện?

a)

Lắp đặt ổ lấy điện trong tầm với của trẻ

b)

Tháo dỡ những nơi có đường dây điện đi qua

c)

Sử dụng các đồ điện theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất

d)

Đến gần khu vực có biển báo nguy hiểm về tai nạn điện

90.

Vì sao sử dụng các thiết bị dây dẫn điện như hình chưa đảm bảo an toàn?

a)

Cắm chung nhiều ổ điện có công suất lớn vào cùng một ổ cắm

b)

Sử dụng chưa đúng chức năng của dây dẫn điện

c)

Cắm điện khi tay bị ướt

d)

Đặt dây điện ở nơi ẩm ướt

91.

Trường hợp nào sau đây được coi là mất an toàn khi sử dụng đồ điện?

a)

Sử dụng đúng điện áp định mức

b)

Ngắt nguồn điện khi sửa chữa

c)

Sử dụng đúng chức năng của đồ điện

d)

Sử dụng đồ điện khi dây cáp nguồn bị chuột cắn hở điện

92.

Trong các dụng cụ sau, dụng cụ nào không phải là dụng cụ an toàn điện?

a)

Giày cao su cách điện

b)

Giá cách điện

c)

Dụng cụ lao động không có chuôi cách điện

d)

Thảm cao su cách điện

93.

Hãy chọn những hành động đúng về an toàn điện trong những hành động dưới đây.

a)

Chơi đùa và trèo lên cột điện cao áp

b)

Thả diều gần đường dây điện

c)

Không buộc trâu bò vào cột điện cao áp

d)

Tắm mưa gần đường dây điện cao áp

94.

Một người bị dây điện trần của lưới điện hạ áp 220 V bị đứt đè lên người. Cách xử lí an toàn nhất là:

a)

Lót tay bằng vải khô, dùng sào tre (gỗ) khô hất dây điện ra khỏi nạn nhân

b)

Đứng trên ván gỗ khô, lót tay bằng vải khô, dùng sào tre (gỗ) hất dây điện ra khỏi nạn nhân

c)

Nắm áo nạn nhân kéo khỏi dây điện

d)

Nắm tóc nạn nhân kéo ra khỏi dây điện

95.

Trong sử dụng điện không được lựa chọn sử dụng các thiết bị điện như thế nào?

a)

Các thiết bị điện có chất lượng cao

b)

Các thiết bị điện có lớp cách điện chống cháy

c)

Các thiết bị điện giá rẻ, không rõ nguồn gốc

d)

Các thiết bị điện chịu được nhiệt độ cao

96.

Khi thấy rò vỏ cách điện và vỏ bọc của các thiết bị điện bị nứt, hỏng, cần:

a)

Sửa chữa hoặc thay thế

b)

Tiếp tục sử dụng

c)

Dán giấy che lại vết nứt

d)

Bọc vải vào vị trí bị nứt, hỏng

97.

Lắp đặt dây dẫn hạ áp ở trong nhà phải dùng những loại dây như thế nào?

a)

Dây có bọc cách điện

b)

Dây trần

c)

Dây trần hoặc dây có bọc cách điện

d)

Dây cáp vặn xoắn

98.

Hành động nào sau đây không an toàn với người sử dụng khi sử dụng đồ dùng điện trong gia đình?

a)

Cắm phích điện, đóng cầu dao khi tay người bị ướt

b)

Thường xuyên kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế ngay nếu đồ dùng điện bị hư hỏng

c)

Sử dụng bút thử điện để kiểm tra điện

d)

Nạp điện đúng cách cho các đồ dùng điện có chức năng nạp điện

99.

Cách xử trí nào dưới đây là đúng khi cấp cứu người bị điện giật?

a)

Ngắt cầu dao điện, dùng vật dụng khô để gạt dây điện ra

b)

Kéo nạn nhân ra khỏi chỗ điện giật khi chưa ngắt điện

c)

Dùng gậy kim loại gạt dây điện ra khỏi người bị giật

d)

Dùng tay trần kéo trực tiếp nạn nhân ra khỏi chỗ điện giật

100.

Lợi ích của việc lắp đặt thiết bị và đồ dùng điện đúng kĩ thuật là gì?

a)

Đảm bảo hoạt động hiệu quả

b)

Tăng tính thẩm mĩ cho ngôi nhà

c)

Đảm bảo hoạt động hiệu quả và giúp tiết kiệm điện

d)

Tiết kiệm điện

101.

Hoạt động nào dưới đây giúp tiết kiệm năng lượng trong gia đình?

a)

Ra khỏi phòng quá 10 phút không tắt điện

b)

Bật tắt các bóng đèn trong phòng khi ngồi ở bàn học

c)

Bật bình nóng lạnh thật lâu trước khi tắm

d)

Dùng ánh sáng tự nhiên và không bật đèn khi ngồi học cạnh cửa sổ

102.

Sử dụng các ô thoáng ở vị trí phù hợp để thông gió là biện pháp tiết kiệm điện năng bằng cách nào?

a)

Sử dụng vật liệu hợp lí trong xây dựng

b)

Tạo hệ thống thông gió và ánh sáng tự nhiên

c)

Trồng cây xanh

d)

Sử dụng nhiên liệu tái tạo

103.

Cần phải sử dụng tiết kiệm điện năng vì lý do nào sau đây là đúng nhất?

a)

Dùng nhiều điện ở gia đình dễ gây ô nhiễm môi trường

b)

Dùng nhiều điện dễ gây tai nạn nguy hiểm tới tính mạng con người

c)

Giảm bớt chi phí cho gia đình và dành nhiều điện năng cho sản xuất

d)

Càng dùng nhiều điện thì tốn hao vô ích càng lớn và càng tốn kém cho gia đình và cho xã hội

104.

Cách sử dụng đèn thắp sáng nào dưới đây không tiết kiệm điện năng?

a)

Bật đèn cả khi phòng có đủ ánh sáng tự nhiên chiếu vào

b)

Tắt đèn khi ra khỏi phòng quá 15 phút

c)

Dùng bóng đèn compact thay cho bóng đèn dây tóc

d)

Chỉ bật bóng đèn đủ sáng gần nơi sử dụng

105.

Hành động nào sau đây lãng phí năng lượng?

a)

Buổi trưa trời sáng bật đèn, tivi, quạt và điều hòa, đặt nồi đun trên bếp gas rồi nằm ngủ trưa

b)

Sử dụng đèn LED thay cho đèn sợi đốt

c)

Để chế độ tiết kiệm điện khi sử dụng tivi, điện thoại

d)

Tắt các thiết bị điện không cần thiết khi ra khỏi nhà, khỏi phòng

106.

Sử dụng loại đèn nào dưới đây sẽ tiêu thụ điện năng nhiều nhất?

a)

Đèn compact

b)

Đèn dây tóc nông sáng

c)

Đèn LED (điốt phát quang)

d)

Đèn ống (đèn huỳnh quang)

107.

Cách sử dụng nào dưới đây là tiết kiệm điện năng?

a)

Sử dụng đèn công suất 100W

b)

Sử dụng thiết bị điện khi cần thiết

c)

Cho quạt chạy khi mọi người đã khỏi nhà

d)

Bật sáng tất cả các đèn trong nhà suốt đêm

108.

Hành động nào sau đây không nên?

a)

Tan học tắt đèn phòng học

b)

Bật đèn phòng tắm, phòng vệ sinh suốt ngày đêm

c)

Khi xem tivi tắt đèn bàn học tập

d)

Khi ra khỏi nhà, tắt điện các phòng

109.

Khi lựa chọn thiết bị hay đồ dùng điện cần lưu ý điều gì?

a)

Chọn thiết bị và đồ dùng có công suất cao hơn nhu cầu sử dụng

b)

Đọc thông tin tiết kiệm điện ghi trên nhãn năng lượng

c)

Lựa chọn thiết bị và đồ dùng không có chức năng hẹn giờ

d)

Lựa chọn các thiết bị sử dụng năng lượng hóa thạch

110.

Cách tiết kiệm điện khi sử dụng nồi cơm điện là gì?

a)

Dùng chung ổ cắm với các thiết bị đun nấu khác để thuận tiện kiểm soát

b)

Không nấu cơm quá sớm, chỉ nấu trước bữa ăn khoảng 30 đến 45 phút để hạn chế thời gian hâm nóng

c)

Chọn nồi cơm có dung tích lớn để cơm mau chín hơn

d)

Luôn để nồi cơm trong chế độ hâm nóng, chỉ rút phích điện khi bắt đầu ăn