Font size
WorksheetsChapter 1: Introduction to Marketing Questions
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Marketing ra đời gắn liền với bối cảnh nào sau đây?
Nền kinh tế tự cung tự cấp
Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung
Nền kinh tế thị trường với cạnh tranh gia tăng
Xã hội phong kiến
Theo quan điểm hiện đại, marketing được hiểu là:
Quá trình tạo ra, truyền thông và cung ứng giá trị cho khách hàng
Hoạt động hỗ trợ sản xuất
Quá trình tạo ra và trao đổi hàng hóa
Hoạt động bán hàng và quảng cáo
Bản chất cốt lõi của marketing là:
Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm
Nghiên cứu thị trường
Gia tăng doanh số
Tạo ra và trao đổi giá trị
Nhu cầu tự nhiên của con người là
Những mong muốn chịu tác động của văn hóa
Những nhu cầu có khả năng thanh toán
Những đòi hỏi vốn có về sinh học và xã hội
Những nhu cầu được doanh nghiệp tạo ra
Mong muốn khác với nhu cầu tự nhiên ở điểm nào?
Không chịu tác động của marketing
Không thay đổi theo thời gian
Chịu tác động của văn hóa xã hội
Mang tính sinh học
Nhu cầu có khả năng thanh toán là:
Nhu cầu tự nhiên của con người
Mong muốn gắn với khả năng và sẵn sàng chi trả
Mong muốn do quảng cáo tạo ra
Mong muốn không giới hạn
“Cầu hàng hóa – dịch vụ (demand)” trong marketing được hiểu là:
Số lượng sản phẩm doanh nghiệp sản xuất
Tổng mong muốn của khách hàng
Tổng nhu cầu tự nhiên của xã hội
Nhu cầu có khả năng thanh toán trong điều kiện thị trường cụ thể
Giá trị dành cho khách hàng là:
Chênh lệch giữa lợi ích cảm nhận và chi phí cảm nhận
Doanh số bán hàng
Giá bán sản phẩm
Lợi nhuận của doanh nghiệp
Chi phí của khách hàng trong marketing KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
Chi phí sản xuất
Chi phí tâm lý
Chi phí thời gian
Chi phí tiền tệ
Sự thỏa mãn của khách hàng xảy ra khi:
Lợi ích luôn lớn hơn chi phí
Kết quả cảm nhận ≥ kỳ vọng
Doanh nghiệp quảng cáo mạnh
Giá sản phẩm thấp
Thị trường trong marketing được hiểu là:
Địa điểm mua bán
Hệ thống phân phối
Tập hợp người mua hiện tại và tiềm năng
Nơi tập trung doanh nghiệp
Trao đổi trong marketing là:
Hành vi mua bán bắt buộc
Quá trình sản xuất hàng hóa
Hành vi chuyển giao hàng hóa một chiều
Quá trình mỗi bên nhận được thứ mình mong muốn
Giao dịch trong marketing là:
Một chiến lược marketing
Một hành vi truyền thông
Một đơn vị trao đổi có điều kiện rõ ràng
Một mối quan hệ dài hạn
Quan điểm sản xuất cho rằng khách hàng:
Ưu tiên sản phẩm độc đáo
Ưu tiên sản phẩm chất lượng cao
Ưu tiên sản phẩm phổ biến, giá thấp, dễ mua
Ưu tiên dịch vụ hậu mãi
Quan điểm sản phẩm tập trung vào:
Hoạt động bán hàng
Quan hệ khách hàng
Nhu cầu khách hàng
Chất lượng và tính năng sản phẩm
Quan điểm bán hàng nhấn mạnh vào:
Tạo giá trị lâu dài
Thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Thúc đẩy bán hàng và khuyến mãi
Lợi ích xã hội
Quan điểm marketing hiện đại lấy trung tâm là:
Doanh nghiệp
Sản phẩm
Khách hàng và thị trường mục tiêu
Công nghệ
Quan điểm marketing đạo đức – xã hội nhấn mạnh sự cân bằng giữa:
Doanh số và chi phí
Lợi nhuận và thị phần
Marketing và bán hàng
Lợi ích doanh nghiệp – khách hàng – xã hội
Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc các khái niệm cốt lõi của marketing?
Kế toán quản trị
Nhu cầu và mong muốn
Giá trị và sự thỏa mãn
Trao đổi và giao dịch
Marketing hiện đại coi bán hàng là:
Mục tiêu cuối cùng
Hoạt động quan trọng nhất
Hoạt động trung tâm
Hệ quả của việc tạo ra giá trị
Marketing chỉ xuất hiện khi nền kinh tế có cạnh tranh.
Đúng
Sai
Không chắc
Tùy ngành
Nhu cầu tự nhiên của con người do marketing tạo ra.
Có thể đúng
Không xác định
Sai
Đúng
Mong muốn của con người chịu ảnh hưởng của văn hóa và xã hội.
Đúng
Sai
Phụ thuộc thu nhập
Không liên quan
Nhu cầu có khả năng thanh toán luôn dẫn đến giao dịch.
Chỉ trong độc quyền
Sai
Thường đúng
Đúng
Giá trị khách hàng là khái niệm mang tính chủ quan.
Đúng
Sai
Chỉ với sản phẩm mới
Chỉ với dịch vụ
Chi phí của khách hàng chỉ bao gồm chi phí tiền tệ.
Đôi khi đúng
Sai
Không xác định
Đúng
Trao đổi là điều kiện cần để marketing tồn tại.
Đúng
Chỉ trong thương mại điện tử
Sai
Chỉ trong B2B
Quan điểm bán hàng và quan điểm marketing là giống nhau.
Đúng
Sai
Không rõ
Gần giống
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự hình thành hệ thống thông tin marketing (MIS) là:
Doanh nghiệp cần tăng doanh số
Sự phức tạp và biến động nhanh của thị trường
Sự cạnh tranh về giá
Sự phát triển của quảng cáo
Hệ thống thông tin marketing (MIS) được hiểu là:
Phần mềm phân tích dữ liệu
Hệ thống thu thập và xử lý thông tin nội bộ
Hệ thống con người, thiết bị và quy trình thu thập – phân tích – phân phối thông tin marketing
Hệ thống lưu trữ dữ liệu kế toán
Bộ phận nào KHÔNG thuộc hệ thống thông tin marketing?
Hệ thống nghiên cứu marketing
Hệ thống tình báo marketing
Hệ thống ghi chép nội bộ
Hệ thống kế toán tài chính
Hệ thống ghi chép nội bộ chủ yếu cung cấp thông tin về:
Xu hướng thị trường
Doanh số, chi phí, tồn kho, công nợ
Hành vi người tiêu dùng
Đối thủ cạnh tranh
Hệ thống tình báo marketing có đặc điểm nổi bật là:
Thu thập thông tin chính thức
Thu thập thông tin thường xuyên từ môi trường bên ngoài
Chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp
Thực hiện theo dự án
Nghiên cứu marketing khác với tình báo marketing ở điểm cơ bản nào?
Phạm vi thông tin
Tính bảo mật
Chi phí thấp hơn
Tính hệ thống và có mục tiêu rõ ràng
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu marketing là:
Dự báo doanh số
Hỗ trợ ra quyết định marketing
Giảm chi phí marketing
Thu thập thật nhiều dữ liệu
Nghiên cứu marketing thường được tiến hành khi:
Nhà quản trị đối mặt với vấn đề hoặc cơ hội marketing
Doanh nghiệp có lợi nhuận cao
Có sẵn dữ liệu thứ cấp
Thị trường ổn định
Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là:
Báo cáo kết quả
Thu thập dữ liệu
Phân tích dữ liệu
Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Thứ tự đúng của 5 bước nghiên cứu marketing là:
Xác định vấn đề → thu thập → báo cáo → phân tích → quyết định
Thu thập dữ liệu → xác định vấn đề → phân tích → báo cáo → chọn phương pháp
Lập kế hoạch → xác định vấn đề → phân tích → thu thập → báo cáo
Xác định vấn đề → lập kế hoạch → thu thập dữ liệu → phân tích → báo cáo
Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất để tìm mối quan hệ nhân – quả?
Quan sát
Phỏng vấn sâu
Điều tra
Thực nghiệm
Phương pháp quan sát có hạn chế lớn nhất là:
Mất nhiều thời gian
Không giải thích được động cơ bên trong
Không đo lường được hành vi
Chi phí cao
Điều tra (survey) thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn:
Khám phá vấn đề mới
Đo lường thái độ, ý kiến, hành vi
Kiểm chứng quan hệ nhân quả
Phân tích dữ liệu nội bộ
Công cụ nghiên cứu marketing phổ biến nhất là:
Máy quay
Thiết bị đo lường
Phần mềm kế toán
Phiếu câu hỏi
Câu hỏi đóng là câu hỏi:
Cho phép người trả lời tự do trình bày
Có sẵn phương án trả lời
Yêu cầu giải thích dài
Không có đáp án cụ thể
Ưu điểm nổi bật của câu hỏi mở là:
Dễ xử lý dữ liệu
Ít tốn thời gian
Phù hợp nghiên cứu mô tả
Thu thập thông tin sâu và phong phú
Đơn vị mẫu trong nghiên cứu marketing là:
Quy mô thị trường
Phương pháp chọn mẫu
Tổng thể nghiên cứu
Đối tượng cụ thể được chọn để khảo sát
Quy mô mẫu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Thời gian nghiên cứu
Độ chính xác mong muốn và chi phí
Kinh nghiệm nhà nghiên cứu
Phương thức tiếp xúc
Trình tự chọn mẫu bao gồm:
Chọn phương pháp → quy mô → đơn vị
Xác định quy mô → chọn đơn vị → chọn phương pháp
Xác định đơn vị → quy mô → phương pháp chọn mẫu
Quy mô → phương pháp → đơn vị
Phương thức tiếp xúc nào có chi phí thấp nhưng tỷ lệ phản hồi thấp?
Phỏng vấn trực tiếp
Điện thoại
Phỏng vấn nhóm
Thư tín
Phỏng vấn trực tiếp có ưu điểm nổi bật là:
Phù hợp mẫu lớn
Chi phí thấp
Kiểm soát tốt quá trình trả lời
Nhanh chóng
Nghiên cứu thăm dò (exploratory research) nhằm mục đích:
Mô tả đặc điểm thị trường
Làm rõ vấn đề, hình thành giả thuyết
Dự báo nhu cầu
Kiểm định giả thuyết
Nghiên cứu mô tả tập trung vào:
Nguyên nhân – kết quả
Thử nghiệm marketing
Khám phá vấn đề mới
Mô tả đặc điểm, hành vi, quy mô thị trường
Nghiên cứu nhân quả thường sử dụng phương pháp nào?
Quan sát
Điều tra
Phỏng vấn sâu
Thực nghiệm
Hệ thống thông tin marketing chỉ bao gồm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.
Sai
Đúng
Nghiên cứu marketing luôn được tiến hành thường xuyên như tinh báo marketing.
Đúng
Sai
Phiếu câu hỏi là công cụ nghiên cứu chủ yếu trong nghiên cứu định lượng.
Đúng
Sai
Câu hỏi mở thường khó mã hóa và phân tích hơn câu hỏi đóng.
Sai
Đúng
Nghiên cứu thăm dò thường được thực hiện trước nghiên cứu mô tả và nhân quả.
Sai
Đúng
Phương thức tiếp xúc bằng điện thoại cho phép giải thích câu hỏi tốt hơn thư tín.
Đúng
Sai
Môi trường marketing được hiểu là:
Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing
Các yếu tố thuộc thị trường mục tiêu
Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp
Các lực lượng bên ngoài doanh nghiệp
Môi trường marketing vi mô bao gồm:
Các yếu tố không kiểm soát được
Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp
Các yếu tố mang tính toàn cầu
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?
Nhà cung ứng
Trung gian marketing
Môi trường công nghệ
Khách hàng
Nghiên cứu mô tả tập trung vào:
Nguyên nhân – kết quả
Khám phá vấn đề mới
Thử nghiệm marketing
Mô tả đặc điểm, hành vi, quy mô thị trường
Nghiên cứu nhân quả thường sử dụng phương pháp nào?
Phỏng vấn sâu
Thực nghiệm
Quan sát
Điều tra
Hệ thống thông tin marketing chỉ bao gồm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.
Đúng
Sai
Nghiên cứu marketing luôn được tiến hành thường xuyên như tình báo marketing.
Sai
Đúng
Phiếu câu hỏi là công cụ nghiên cứu chủ yếu trong nghiên cứu định lượng.
Sai
Đúng
Câu hỏi mở thường khó mã hoá và phân tích hơn câu hỏi đóng.
Sai
Đúng
Phương thức tiếp xúc bằng điện thoại cho phép giải thích câu hỏi tốt hơn thư tín.
Sai
Đúng
Môi trường marketing vi mô bao gồm:
Các yếu tố không kiểm soát được
Các yếu tố mang tính toàn cầu
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.
Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?
Môi trường công nghệ
Trung gian marketing
Nhà cung ứng
Khách hàng
Những người cung ứng có vai trò chủ yếu là:
Mua sản phẩm của doanh nghiệp
Kiểm soát giá bán trên thị trường
Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng
Cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp
Trung gian marketing KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?
Đại lý, bán buôn, bán lẻ
Công ty kho vận
Trung gian tài chính
Cơ quan quản lý nhà nước
Chức năng chính của trung gian kho vận là:
Lưu kho và vận chuyển hàng hoá
Quảng bá sản phẩm
Thu thập thông tin thị trường
Tài trợ vốn cho doanh nghiệp
Trung gian tài chính giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc:
Tài trợ vốn và giảm rủi ro tài chính
Quản lý nhân sự
Phân phối sản phẩm
Nghiên cứu thị trường
Khách hàng trong môi trường vi mô KHÔNG bao gồm:
Nhà nước
Đối thủ cạnh tranh
Khách hàng doanh nghiệp
Người tiêu dùng cá nhân
Cạnh tranh nhu cầu là hình thức cạnh tranh giữa:
Các nhãn hiệu cùng loại
Các doanh nghiệp trong cùng ngành
Các sản phẩm thoả mãn cùng một nhu cầu cơ bản
Các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng
Cạnh tranh mong muốn phản ánh:
Cạnh tranh về giá
Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn
Sự lựa chọn giữa các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng
Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu
Cạnh tranh trong ngành là cạnh tranh giữa:
Các sản phẩm thay thế
Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng ngành
Các doanh nghiệp khác ngành
Các hình thức thoả mãn nhu cầu
Cạnh tranh nhãn hiệu là mức cạnh tranh:
Rộng nhất
Giữa các ngành khác nhau
Hẹp nhất, trực tiếp nhất
Mang tính tiềm ẩn
Công chúng trực tiếp của doanh nghiệp bao gồm:
Chỉ cơ quan truyền thông
Người tiêu dùng tương lai
Các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp
Cán bộ xã hội
Công chúng tài chính KHÔNG bao gồm:
Công ty bảo hiểm
Nhà đầu tư
Ngân hàng
Khách hàng cá nhân
Môi trường marketing vi mô có đặc điểm là:
Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn
Ít ảnh hưởng đến marketing
Tác động gián tiếp, dài hạn đến doanh nghiệp
Chủ yếu ảnh hưởng đến giá cả
Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường marketing vĩ mô?
Nhân khẩu
Kinh tế
Đối thủ cạnh tranh
Văn hoá
Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến marketing chủ yếu thông qua:
Quy mô dân số
Thu nhập, sức mua và cơ cấu chi tiêu
Truyền thông văn hoá
Công nghệ mới
Xu hướng dân số già thuộc môi trường marketing nào?
Kinh tế
Chính trị
Nhân khẩu
Văn hoá
Môi trường chính trị – pháp luật tác động đến marketing thông qua:
Thói quen tiêu dùng
Các quy định, luật lệ và chính sách của nhà nước
Tài nguyên thiên nhiên
Trình độ công nghệ
Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật là:
Thay đổi nhanh, tạo cơ hội và thách thức
Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất
Ít ảnh hưởng đến marketing
Thay đổi chậm
Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing thông qua:
Nguồn tài nguyên và vấn đề ô nhiễm
Văn hoá tiêu dùng
Cơ cấu dân số
Hệ thống luật pháp
Xu hướng tiêu dùng xanh phản ánh tác động của môi trường:
Kinh tế
Công nghệ
Tự nhiên
Dân khẩu
Môi trường văn hoá ảnh hưởng đến marketing thông qua:
Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực xã hội
Luật cạnh tranh
Công nghệ số
Thu nhập bình quân
Theo marketing hiện đại, doanh nghiệp nên:
Chỉ phản ứng thụ động với môi trường
Bỏ qua môi trường vi mô
Chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội từ môi trường
Chỉ tập trung môi trường vi mô
Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn môi trường marketing vĩ mô.
Đúng
Sai
Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố của môi trường marketing vi mô.
Sai
Đúng
Cạnh tranh nhu cầu là mức cạnh tranh rộng nhất trong phân tích cạnh tranh.
Đúng
Sai
Môi trường công nghệ chỉ tạo ra cơ hội mà không gây ra thách thức cho doanh nghiệp.
Đúng
Sai
Người tiêu dùng được hiểu là:
Cá nhân mua hàng để bán lại
Tổ chức phi lợi nhuận
Cá nhân, hộ gia đình mua hàng hoá, dịch vụ để tiêu dùng cuối cùng
Doanh nghiệp mua hàng phục vụ sản xuất
Hành vi mua của người tiêu dùng là:
Hành vi bán hàng của doanh nghiệp
Hành động mua hàng đơn thuần
Quá trình ra quyết định mua và sử dụng sản phẩm
Hoạt động phân phối hàng hoá
Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng nhằm mục đích:
Xác định giá bán tối ưu
Giải thích cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua
Dự báo chính xác doanh số
Kiểm soát hành vi khách hàng
“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng phản ánh:
Quá trình tâm lý và đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định mua
Các phản ứng mua của người tiêu dùng
Các yếu tố môi trường vi mô
Các kích thích marketing
Yếu tố nào KHÔNG thuộc kích thích marketing trong mô hình hành vi mua?
Sản phẩm
Giá cả
Văn hoá
Phân phối
Nền văn hoá ảnh hưởng đến hành vi mua vì:
Là yếu tố sinh học
Quy định các giá trị, chuẩn mực và hành vi tiêu dùng cơ bản
Chỉ tác động đến thu nhập
Không thay đổi theo thời gian
Nhánh văn hoá là:
Nhóm nhỏ trong nền văn hoá chung, có giá trị riêng biệt
Nhóm người có thu nhập giống nhau
Nhóm nghề nghiệp
Nhóm tuổi
Sự hội nhập văn hoá trong tiêu dùng thể hiện ở:
Loại bỏ hoàn toàn văn hoá truyền thống
Tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hoá bên ngoài
Chỉ sử dụng sản phẩm nội địa
Từ chối sản phẩm quốc tế
Giai tầng xã hội được xác định chủ yếu dựa trên:
Thói quen tiêu dùng
Thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn
Nhu cầu sinh lý
Tuổi và giới tính
Những người ảnh hưởng là:
Người sản xuất
Người mua cuối cùng
Người có ảnh hưởng đến quyết định mua của người khác
Người trực tiếp bán hàng
Gia đình ảnh hưởng đến hành vi mua vì:
Có cùng thu nhập
Là nhóm tham khảo quan trọng nhất
Có cùng sở thích
Có cùng nghề nghiệp
Địa vị xã hội phản ánh:
Trình độ văn hoá
Vị trí của cá nhân trong xã hội
Tuổi tác của cá nhân
Thái độ tiêu dùng
Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua KHÔNG bao gồm:
Hoàn cảnh kinh tế
Tuổi và giai đoạn chu kỳ sống
Động cơ
Nghề nghiệp
Động cơ mua hàng là:
Quảng cáo hấp dẫn
Sự yêu thích thương hiệu
Giá cả thấp
Nhu cầu đủ mạnh thúc đẩy hành động mua
Nhận thức là quá trình:
Tiếp nhận và diễn giải thông tin của cá nhân
Đánh giá sau mua
So sánh giá cả
Phân phối sản phẩm
Niềm tin và thái độ của người tiêu dùng:
Dễ thay đổi trong ngắn hạn
Ảnh hưởng mạnh đến hành vi mua
Không liên quan đến marketing
Chỉ hình thành sau khi mua
Bước đầu tiên trong mô hình ra quyết định mua là:
Nhận biết nhu cầu
Tìm kiếm thông tin
Quyết định mua
Đánh giá các phương án
Tìm kiếm thông tin có thể xuất phát từ:
Nguồn cá nhân, thương mại, công cộng và trải nghiệm
Chỉ từ quảng cáo
Chỉ từ internet
Chỉ từ bạn bè
Đánh giá các phương án mua dựa trên:
Quảng cáo hấp dẫn
Địa điểm bán
Thuộc tính sản phẩm và mức độ thỏa mãn mong muốn
Giá thấp nhất
Quyết định mua chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:
Giai tầng xã hội
Văn hoá
Thái độ của người khác và yếu tố tình huống
Nhận thức thương hiệu
Hành vi sau mua bao gồm:
Tìm kiếm thông tin
Nhận biết nhu cầu
Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng
So sánh giá
Nếu khách hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:
Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ
Bỏ qua
Giảm chất lượng sản phẩm
Tăng giá
Hành vi người tiêu dùng chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.
Sai
Không xác định
Đúng
Tùy trường hợp
Văn hoá là yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất đến hành vi tiêu dùng.
Sai
Đúng
Không liên quan
Chỉ đôi khi
Hộp đen ý thức của người tiêu dùng là phần doanh nghiệp khó quan sát trực tiếp.
Sai
Không áp dụng
Không chắc chắn
Đúng
Gia đình không có vai trò trong quyết định mua cá nhân.
Sai
Đúng
Khó nói
Không liên quan
Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 bước cơ bản.
Không có số bước cố định
Tùy ngành
Sai
Đúng
Nhiệm vụ của người làm marketing là tác động phù hợp ở từng bước của quá trình ra quyết định mua.
Chỉ sau mua
Sai
Đúng
Không cần thiết
Phân đoạn thị trường là:
Chia thị trường theo doanh thu
Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau
Chia thị trường theo khu vực địa lý
Chia thị trường theo sản phẩm
Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:
Tăng số lượng khách hàng
Giảm chi phí sản xuất
Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn
Mở rộng thị trường đại trà
Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:
Mới lạ và độc đáo
Giá rẻ và gần gũi
Đo lường được, đủ lớn, tiếp cận được, khả thi
Dễ hiểu và dễ nhớ
Niềm tin, thái độ thuộc nhóm yếu tố nào ảnh hưởng hành vi mua:
Văn hoá
Tâm lý
Cá nhân
Xã hội
Phân đoạn thị trường là:
Chia thị trường theo sản phẩm
Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau
Chia thị trường theo khu vực địa lý
Chia thị trường theo doanh thu
Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:
Tăng số lượng khách hàng
Giảm chi phí sản xuất
Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn
Mở rộng thị trường đại trà
Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:
Có lợi nhuận cao ngay lập tức
Có Ít đối thủ
Có thể đo lường được, đủ lớn và có thể tiếp cận
Dễ hiểu và dễ nhớ
Tiêu thức phân đoạn theo địa lý KHÔNG bao gồm:
Quốc gia
Vùng miền
Khí hậu
Thu nhập
Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học dựa trên:
Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp
Thái độ và niềm tin
Lối sống và cá tính
Tần suất mua
Phân đoạn theo tâm lý học tập trung vào:
Độ tuổi và giới tính
Lối sống, cá tính, giá trị
Thu nhập và nghề nghiệp
Địa điểm sinh sống
Phân đoạn theo hành vi tiêu dùng dựa trên:
Lợi ích tìm kiếm, mức độ sử dụng, lòng trung thành
Đặc điểm cá nhân
Văn hoá và xã hội
Thu nhập và trình độ
Tiêu thức phân đoạn nào phản ánh trực tiếp nhất động cơ mua của khách hàng?
Nhân khẩu học
Hành vi
Địa lý
Tâm lý học
Lựa chọn thị trường mục tiêu là quá trình:
Đánh giá các đoạn thị trường và lựa chọn đoạn thị trường phù hợp
Định giá sản phẩm
Phân tích môi trường marketing
Thiết kế sản phẩm
Tiêu chí đánh giá sức hấp dẫn của đoạn thị trường bao gồm:
Thị hiếu khách hàng
Hình ảnh thương hiệu
Quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh
Giá bán
Doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu phải căn cứ vào:
Chính sách giá
Mong muốn của nhà quản trị
Nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp
Xu hướng truyền thông
Chiến lược marketing không phân biệt (đại trà) là:
Phục vụ toàn bộ thị trường với một chương trình marketing duy nhất
Phục vụ nhiều đoạn thị trường với chương trình khác nhau
Phục vụ một đoạn thị trường nhỏ
Không cần phân đoạn thị trường
Chiến lược marketing phân biệt là:
Phục vụ nhiều đoạn thị trường với các chương trình marketing khác nhau
Chỉ tập trung vào giá thấp
Chỉ phục vụ một đoạn thị trường
Phục vụ toàn thị trường với một chương trình
Chiến lược marketing tập trung phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp lớn, nhiều nguồn lực
Doanh nghiệp nhà nước
Doanh nghiệp nhỏ, nguồn lực hạn chế
Doanh nghiệp độc quyền
Rủi ro lớn nhất của chiến lược marketing tập trung là:
Khó định vị
Dễ bắt chước
Phụ thuộc vào một đoạn thị trường duy nhất
Chi phí cao
Định vị thị trường là:
Tạo ra hình ảnh và vị trí riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu
Phân đoạn thị trường
Thiết kế sản phẩm mới
Lựa chọn thị trường mục tiêu
Bản đồ định vị thể hiện:
Vị trí tương đối của các thương hiệu theo các thuộc tính quan trọng
Mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí
Quy mô thị trường
Chu kỳ sống sản phẩm
Thuộc tính nào thường được sử dụng để định vị sản phẩm?
Thuộc tính sản phẩm, lợi ích, giá cả, chất lượng
Cơ cấu tổ chức
Kênh phân phối
Số lượng nhân viên
Trong hành vi sau mua, khách hàng thường:
Tìm kiếm thông tin
Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng
Nhận biết nhu cầu
So sánh giá
Nếu khách hàng hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:
Tăng giá
Bỏ qua
Giảm chất lượng sản phẩm
Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ
Định vị theo lợi ích nhấn mạnh vào:
Kênh phân phối
Giá bán thấp
Công nghệ sản xuất
Giá trị và lợi ích mà khách hàng nhận được
Định vị theo đối thủ cạnh tranh là:
Sao chép hoàn toàn đối thủ
So sánh trực tiếp hoặc gián tiếp với đối thủ
Giảm giá để cạnh tranh
Mở rộng thị trường
Thông điệp định vị hiệu quả cần đảm bảo:
Phổ biến với mọi khách hàng
Đơn giản, nhất quán và khác biệt
Giá thấp nhất
Phức tạp, nhiều thông tin
