wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 1: Introduction to Marketing Questions

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Marketing ra đời gắn liền với bối cảnh nào sau đây?

a)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

b)

Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

c)

Nền kinh tế thị trường với cạnh tranh gia tăng

d)

Xã hội phong kiến

2.

Theo quan điểm hiện đại, marketing được hiểu là:

a)

Quá trình tạo ra, truyền thông và cung ứng giá trị cho khách hàng

b)

Hoạt động hỗ trợ sản xuất

c)

Quá trình tạo ra và trao đổi hàng hóa

d)

Hoạt động bán hàng và quảng cáo

3.

Bản chất cốt lõi của marketing là:

a)

Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Gia tăng doanh số

d)

Tạo ra và trao đổi giá trị

4.

Nhu cầu tự nhiên của con người là

a)

Những mong muốn chịu tác động của văn hóa

b)

Những nhu cầu có khả năng thanh toán

c)

Những đòi hỏi vốn có về sinh học và xã hội

d)

Những nhu cầu được doanh nghiệp tạo ra

5.

Mong muốn khác với nhu cầu tự nhiên ở điểm nào?

a)

Không chịu tác động của marketing

b)

Không thay đổi theo thời gian

c)

Chịu tác động của văn hóa xã hội

d)

Mang tính sinh học

6.

Nhu cầu có khả năng thanh toán là:

a)

Nhu cầu tự nhiên của con người

b)

Mong muốn gắn với khả năng và sẵn sàng chi trả

c)

Mong muốn do quảng cáo tạo ra

d)

Mong muốn không giới hạn

7.

“Cầu hàng hóa – dịch vụ (demand)” trong marketing được hiểu là:

a)

Số lượng sản phẩm doanh nghiệp sản xuất

b)

Tổng mong muốn của khách hàng

c)

Tổng nhu cầu tự nhiên của xã hội

d)

Nhu cầu có khả năng thanh toán trong điều kiện thị trường cụ thể

8.

Giá trị dành cho khách hàng là:

a)

Chênh lệch giữa lợi ích cảm nhận và chi phí cảm nhận

b)

Doanh số bán hàng

c)

Giá bán sản phẩm

d)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

9.

Chi phí của khách hàng trong marketing KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí tâm lý

c)

Chi phí thời gian

d)

Chi phí tiền tệ

10.

Sự thỏa mãn của khách hàng xảy ra khi:

a)

Lợi ích luôn lớn hơn chi phí

b)

Kết quả cảm nhận ≥ kỳ vọng

c)

Doanh nghiệp quảng cáo mạnh

d)

Giá sản phẩm thấp

11.

Thị trường trong marketing được hiểu là:

a)

Địa điểm mua bán

b)

Hệ thống phân phối

c)

Tập hợp người mua hiện tại và tiềm năng

d)

Nơi tập trung doanh nghiệp

12.

Trao đổi trong marketing là:

a)

Hành vi mua bán bắt buộc

b)

Quá trình sản xuất hàng hóa

c)

Hành vi chuyển giao hàng hóa một chiều

d)

Quá trình mỗi bên nhận được thứ mình mong muốn

13.

Giao dịch trong marketing là:

a)

Một chiến lược marketing

b)

Một hành vi truyền thông

c)

Một đơn vị trao đổi có điều kiện rõ ràng

d)

Một mối quan hệ dài hạn

14.

Quan điểm sản xuất cho rằng khách hàng:

a)

Ưu tiên sản phẩm độc đáo

b)

Ưu tiên sản phẩm chất lượng cao

c)

Ưu tiên sản phẩm phổ biến, giá thấp, dễ mua

d)

Ưu tiên dịch vụ hậu mãi

15.

Quan điểm sản phẩm tập trung vào:

a)

Hoạt động bán hàng

b)

Quan hệ khách hàng

c)

Nhu cầu khách hàng

d)

Chất lượng và tính năng sản phẩm

16.

Quan điểm bán hàng nhấn mạnh vào:

a)

Tạo giá trị lâu dài

b)

Thỏa mãn nhu cầu khách hàng

c)

Thúc đẩy bán hàng và khuyến mãi

d)

Lợi ích xã hội

17.

Quan điểm marketing hiện đại lấy trung tâm là:

a)

Doanh nghiệp

b)

Sản phẩm

c)

Khách hàng và thị trường mục tiêu

d)

Công nghệ

18.

Quan điểm marketing đạo đức – xã hội nhấn mạnh sự cân bằng giữa:

a)

Doanh số và chi phí

b)

Lợi nhuận và thị phần

c)

Marketing và bán hàng

d)

Lợi ích doanh nghiệp – khách hàng – xã hội

19.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc các khái niệm cốt lõi của marketing?

a)

Kế toán quản trị

b)

Nhu cầu và mong muốn

c)

Giá trị và sự thỏa mãn

d)

Trao đổi và giao dịch

20.

Marketing hiện đại coi bán hàng là:

a)

Mục tiêu cuối cùng

b)

Hoạt động quan trọng nhất

c)

Hoạt động trung tâm

d)

Hệ quả của việc tạo ra giá trị

21.

Marketing chỉ xuất hiện khi nền kinh tế có cạnh tranh.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Tùy ngành

22.

Nhu cầu tự nhiên của con người do marketing tạo ra.

a)

Có thể đúng

b)

Không xác định

c)

Sai

d)

Đúng

23.

Mong muốn của con người chịu ảnh hưởng của văn hóa và xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Phụ thuộc thu nhập

d)

Không liên quan

24.

Nhu cầu có khả năng thanh toán luôn dẫn đến giao dịch.

a)

Chỉ trong độc quyền

b)

Sai

c)

Thường đúng

d)

Đúng

25.

Giá trị khách hàng là khái niệm mang tính chủ quan.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ với sản phẩm mới

d)

Chỉ với dịch vụ

26.

Chi phí của khách hàng chỉ bao gồm chi phí tiền tệ.

a)

Đôi khi đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Đúng

27.

Trao đổi là điều kiện cần để marketing tồn tại.

a)

Đúng

b)

Chỉ trong thương mại điện tử

c)

Sai

d)

Chỉ trong B2B

28.

Quan điểm bán hàng và quan điểm marketing là giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không rõ

d)

Gần giống

29.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự hình thành hệ thống thông tin marketing (MIS) là:

a)

Doanh nghiệp cần tăng doanh số

b)

Sự phức tạp và biến động nhanh của thị trường

c)

Sự cạnh tranh về giá

d)

Sự phát triển của quảng cáo

30.

Hệ thống thông tin marketing (MIS) được hiểu là:

a)

Phần mềm phân tích dữ liệu

b)

Hệ thống thu thập và xử lý thông tin nội bộ

c)

Hệ thống con người, thiết bị và quy trình thu thập – phân tích – phân phối thông tin marketing

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu kế toán

31.

Bộ phận nào KHÔNG thuộc hệ thống thông tin marketing?

a)

Hệ thống nghiên cứu marketing

b)

Hệ thống tình báo marketing

c)

Hệ thống ghi chép nội bộ

d)

Hệ thống kế toán tài chính

32.

Hệ thống ghi chép nội bộ chủ yếu cung cấp thông tin về:

a)

Xu hướng thị trường

b)

Doanh số, chi phí, tồn kho, công nợ

c)

Hành vi người tiêu dùng

d)

Đối thủ cạnh tranh

33.

Hệ thống tình báo marketing có đặc điểm nổi bật là:

a)

Thu thập thông tin chính thức

b)

Thu thập thông tin thường xuyên từ môi trường bên ngoài

c)

Chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp

d)

Thực hiện theo dự án

34.

Nghiên cứu marketing khác với tình báo marketing ở điểm cơ bản nào?

a)

Phạm vi thông tin

b)

Tính bảo mật

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Tính hệ thống và có mục tiêu rõ ràng

35.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu marketing là:

a)

Dự báo doanh số

b)

Hỗ trợ ra quyết định marketing

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Thu thập thật nhiều dữ liệu

36.

Nghiên cứu marketing thường được tiến hành khi:

a)

Nhà quản trị đối mặt với vấn đề hoặc cơ hội marketing

b)

Doanh nghiệp có lợi nhuận cao

c)

Có sẵn dữ liệu thứ cấp

d)

Thị trường ổn định

37.

Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là:

a)

Báo cáo kết quả

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

38.

Thứ tự đúng của 5 bước nghiên cứu marketing là:

a)

Xác định vấn đề → thu thập → báo cáo → phân tích → quyết định

b)

Thu thập dữ liệu → xác định vấn đề → phân tích → báo cáo → chọn phương pháp

c)

Lập kế hoạch → xác định vấn đề → phân tích → thu thập → báo cáo

d)

Xác định vấn đề → lập kế hoạch → thu thập dữ liệu → phân tích → báo cáo

39.

Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất để tìm mối quan hệ nhân – quả?

a)

Quan sát

b)

Phỏng vấn sâu

c)

Điều tra

d)

Thực nghiệm

40.

Phương pháp quan sát có hạn chế lớn nhất là:

a)

Mất nhiều thời gian

b)

Không giải thích được động cơ bên trong

c)

Không đo lường được hành vi

d)

Chi phí cao

41.

Điều tra (survey) thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn:

a)

Khám phá vấn đề mới

b)

Đo lường thái độ, ý kiến, hành vi

c)

Kiểm chứng quan hệ nhân quả

d)

Phân tích dữ liệu nội bộ

42.

Công cụ nghiên cứu marketing phổ biến nhất là:

a)

Máy quay

b)

Thiết bị đo lường

c)

Phần mềm kế toán

d)

Phiếu câu hỏi

43.

Câu hỏi đóng là câu hỏi:

a)

Cho phép người trả lời tự do trình bày

b)

Có sẵn phương án trả lời

c)

Yêu cầu giải thích dài

d)

Không có đáp án cụ thể

44.

Ưu điểm nổi bật của câu hỏi mở là:

a)

Dễ xử lý dữ liệu

b)

Ít tốn thời gian

c)

Phù hợp nghiên cứu mô tả

d)

Thu thập thông tin sâu và phong phú

45.

Đơn vị mẫu trong nghiên cứu marketing là:

a)

Quy mô thị trường

b)

Phương pháp chọn mẫu

c)

Tổng thể nghiên cứu

d)

Đối tượng cụ thể được chọn để khảo sát

46.

Quy mô mẫu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Thời gian nghiên cứu

b)

Độ chính xác mong muốn và chi phí

c)

Kinh nghiệm nhà nghiên cứu

d)

Phương thức tiếp xúc

47.

Trình tự chọn mẫu bao gồm:

a)

Chọn phương pháp → quy mô → đơn vị

b)

Xác định quy mô → chọn đơn vị → chọn phương pháp

c)

Xác định đơn vị → quy mô → phương pháp chọn mẫu

d)

Quy mô → phương pháp → đơn vị

48.

Phương thức tiếp xúc nào có chi phí thấp nhưng tỷ lệ phản hồi thấp?

a)

Phỏng vấn trực tiếp

b)

Điện thoại

c)

Phỏng vấn nhóm

d)

Thư tín

49.

Phỏng vấn trực tiếp có ưu điểm nổi bật là:

a)

Phù hợp mẫu lớn

b)

Chi phí thấp

c)

Kiểm soát tốt quá trình trả lời

d)

Nhanh chóng

50.

Nghiên cứu thăm dò (exploratory research) nhằm mục đích:

a)

Mô tả đặc điểm thị trường

b)

Làm rõ vấn đề, hình thành giả thuyết

c)

Dự báo nhu cầu

d)

Kiểm định giả thuyết

51.

Nghiên cứu mô tả tập trung vào:

a)

Nguyên nhân – kết quả

b)

Thử nghiệm marketing

c)

Khám phá vấn đề mới

d)

Mô tả đặc điểm, hành vi, quy mô thị trường

52.

Nghiên cứu nhân quả thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Quan sát

b)

Điều tra

c)

Phỏng vấn sâu

d)

Thực nghiệm

53.

Hệ thống thông tin marketing chỉ bao gồm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.

a)

Sai

b)

Đúng

54.

Nghiên cứu marketing luôn được tiến hành thường xuyên như tinh báo marketing.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phiếu câu hỏi là công cụ nghiên cứu chủ yếu trong nghiên cứu định lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Câu hỏi mở thường khó mã hóa và phân tích hơn câu hỏi đóng.

a)

Sai

b)

Đúng

57.

Nghiên cứu thăm dò thường được thực hiện trước nghiên cứu mô tả và nhân quả.

a)

Sai

b)

Đúng

58.

Phương thức tiếp xúc bằng điện thoại cho phép giải thích câu hỏi tốt hơn thư tín.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Môi trường marketing được hiểu là:

a)

Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing

b)

Các yếu tố thuộc thị trường mục tiêu

c)

Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp

d)

Các lực lượng bên ngoài doanh nghiệp

60.

Môi trường marketing vi mô bao gồm:

a)

Các yếu tố không kiểm soát được

b)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá

c)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp

d)

Các yếu tố mang tính toàn cầu

61.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?

a)

Nhà cung ứng

b)

Trung gian marketing

c)

Môi trường công nghệ

d)

Khách hàng

62.

Nghiên cứu mô tả tập trung vào:

a)

Nguyên nhân – kết quả

b)

Khám phá vấn đề mới

c)

Thử nghiệm marketing

d)

Mô tả đặc điểm, hành vi, quy mô thị trường

63.

Nghiên cứu nhân quả thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Thực nghiệm

c)

Quan sát

d)

Điều tra

64.

Hệ thống thông tin marketing chỉ bao gồm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Nghiên cứu marketing luôn được tiến hành thường xuyên như tình báo marketing.

a)

Sai

b)

Đúng

66.

Phiếu câu hỏi là công cụ nghiên cứu chủ yếu trong nghiên cứu định lượng.

a)

Sai

b)

Đúng

67.

Câu hỏi mở thường khó mã hoá và phân tích hơn câu hỏi đóng.

a)

Sai

b)

Đúng

68.

Phương thức tiếp xúc bằng điện thoại cho phép giải thích câu hỏi tốt hơn thư tín.

a)

Sai

b)

Đúng

69.

Môi trường marketing vi mô bao gồm:

a)

Các yếu tố không kiểm soát được

b)

Các yếu tố mang tính toàn cầu

c)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.

d)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá

70.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?

a)

Môi trường công nghệ

b)

Trung gian marketing

c)

Nhà cung ứng

d)

Khách hàng

71.

Những người cung ứng có vai trò chủ yếu là:

a)

Mua sản phẩm của doanh nghiệp

b)

Kiểm soát giá bán trên thị trường

c)

Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng

d)

Cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp

72.

Trung gian marketing KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Đại lý, bán buôn, bán lẻ

b)

Công ty kho vận

c)

Trung gian tài chính

d)

Cơ quan quản lý nhà nước

73.

Chức năng chính của trung gian kho vận là:

a)

Lưu kho và vận chuyển hàng hoá

b)

Quảng bá sản phẩm

c)

Thu thập thông tin thị trường

d)

Tài trợ vốn cho doanh nghiệp

74.

Trung gian tài chính giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc:

a)

Tài trợ vốn và giảm rủi ro tài chính

b)

Quản lý nhân sự

c)

Phân phối sản phẩm

d)

Nghiên cứu thị trường

75.

Khách hàng trong môi trường vi mô KHÔNG bao gồm:

a)

Nhà nước

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Khách hàng doanh nghiệp

d)

Người tiêu dùng cá nhân

76.

Cạnh tranh nhu cầu là hình thức cạnh tranh giữa:

a)

Các nhãn hiệu cùng loại

b)

Các doanh nghiệp trong cùng ngành

c)

Các sản phẩm thoả mãn cùng một nhu cầu cơ bản

d)

Các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

77.

Cạnh tranh mong muốn phản ánh:

a)

Cạnh tranh về giá

b)

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn

c)

Sự lựa chọn giữa các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

d)

Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu

78.

Cạnh tranh trong ngành là cạnh tranh giữa:

a)

Các sản phẩm thay thế

b)

Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng ngành

c)

Các doanh nghiệp khác ngành

d)

Các hình thức thoả mãn nhu cầu

79.

Cạnh tranh nhãn hiệu là mức cạnh tranh:

a)

Rộng nhất

b)

Giữa các ngành khác nhau

c)

Hẹp nhất, trực tiếp nhất

d)

Mang tính tiềm ẩn

80.

Công chúng trực tiếp của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Chỉ cơ quan truyền thông

b)

Người tiêu dùng tương lai

c)

Các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp

d)

Cán bộ xã hội

81.

Công chúng tài chính KHÔNG bao gồm:

a)

Công ty bảo hiểm

b)

Nhà đầu tư

c)

Ngân hàng

d)

Khách hàng cá nhân

82.

Môi trường marketing vi mô có đặc điểm là:

a)

Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn

b)

Ít ảnh hưởng đến marketing

c)

Tác động gián tiếp, dài hạn đến doanh nghiệp

d)

Chủ yếu ảnh hưởng đến giá cả

83.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường marketing vĩ mô?

a)

Nhân khẩu

b)

Kinh tế

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Văn hoá

84.

Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến marketing chủ yếu thông qua:

a)

Quy mô dân số

b)

Thu nhập, sức mua và cơ cấu chi tiêu

c)

Truyền thông văn hoá

d)

Công nghệ mới

85.

Xu hướng dân số già thuộc môi trường marketing nào?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Nhân khẩu

d)

Văn hoá

86.

Môi trường chính trị – pháp luật tác động đến marketing thông qua:

a)

Thói quen tiêu dùng

b)

Các quy định, luật lệ và chính sách của nhà nước

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Trình độ công nghệ

87.

Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật là:

a)

Thay đổi nhanh, tạo cơ hội và thách thức

b)

Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất

c)

Ít ảnh hưởng đến marketing

d)

Thay đổi chậm

88.

Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Nguồn tài nguyên và vấn đề ô nhiễm

b)

Văn hoá tiêu dùng

c)

Cơ cấu dân số

d)

Hệ thống luật pháp

89.

Xu hướng tiêu dùng xanh phản ánh tác động của môi trường:

a)

Kinh tế

b)

Công nghệ

c)

Tự nhiên

d)

Dân khẩu

90.

Môi trường văn hoá ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực xã hội

b)

Luật cạnh tranh

c)

Công nghệ số

d)

Thu nhập bình quân

91.

Theo marketing hiện đại, doanh nghiệp nên:

a)

Chỉ phản ứng thụ động với môi trường

b)

Bỏ qua môi trường vi mô

c)

Chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội từ môi trường

d)

Chỉ tập trung môi trường vi mô

92.

Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn môi trường marketing vĩ mô.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố của môi trường marketing vi mô.

a)

Sai

b)

Đúng

94.

Cạnh tranh nhu cầu là mức cạnh tranh rộng nhất trong phân tích cạnh tranh.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Môi trường công nghệ chỉ tạo ra cơ hội mà không gây ra thách thức cho doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Người tiêu dùng được hiểu là:

a)

Cá nhân mua hàng để bán lại

b)

Tổ chức phi lợi nhuận

c)

Cá nhân, hộ gia đình mua hàng hoá, dịch vụ để tiêu dùng cuối cùng

d)

Doanh nghiệp mua hàng phục vụ sản xuất

97.

Hành vi mua của người tiêu dùng là:

a)

Hành vi bán hàng của doanh nghiệp

b)

Hành động mua hàng đơn thuần

c)

Quá trình ra quyết định mua và sử dụng sản phẩm

d)

Hoạt động phân phối hàng hoá

98.

Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng nhằm mục đích:

a)

Xác định giá bán tối ưu

b)

Giải thích cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua

c)

Dự báo chính xác doanh số

d)

Kiểm soát hành vi khách hàng

99.

“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng phản ánh:

a)

Quá trình tâm lý và đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định mua

b)

Các phản ứng mua của người tiêu dùng

c)

Các yếu tố môi trường vi mô

d)

Các kích thích marketing

100.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc kích thích marketing trong mô hình hành vi mua?

a)

Sản phẩm

b)

Giá cả

c)

Văn hoá

d)

Phân phối

101.

Nền văn hoá ảnh hưởng đến hành vi mua vì:

a)

Là yếu tố sinh học

b)

Quy định các giá trị, chuẩn mực và hành vi tiêu dùng cơ bản

c)

Chỉ tác động đến thu nhập

d)

Không thay đổi theo thời gian

102.

Nhánh văn hoá là:

a)

Nhóm nhỏ trong nền văn hoá chung, có giá trị riêng biệt

b)

Nhóm người có thu nhập giống nhau

c)

Nhóm nghề nghiệp

d)

Nhóm tuổi

103.

Sự hội nhập văn hoá trong tiêu dùng thể hiện ở:

a)

Loại bỏ hoàn toàn văn hoá truyền thống

b)

Tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hoá bên ngoài

c)

Chỉ sử dụng sản phẩm nội địa

d)

Từ chối sản phẩm quốc tế

104.

Giai tầng xã hội được xác định chủ yếu dựa trên:

a)

Thói quen tiêu dùng

b)

Thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn

c)

Nhu cầu sinh lý

d)

Tuổi và giới tính

105.

Những người ảnh hưởng là:

a)

Người sản xuất

b)

Người mua cuối cùng

c)

Người có ảnh hưởng đến quyết định mua của người khác

d)

Người trực tiếp bán hàng

106.

Gia đình ảnh hưởng đến hành vi mua vì:

a)

Có cùng thu nhập

b)

Là nhóm tham khảo quan trọng nhất

c)

Có cùng sở thích

d)

Có cùng nghề nghiệp

107.

Địa vị xã hội phản ánh:

a)

Trình độ văn hoá

b)

Vị trí của cá nhân trong xã hội

c)

Tuổi tác của cá nhân

d)

Thái độ tiêu dùng

108.

Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua KHÔNG bao gồm:

a)

Hoàn cảnh kinh tế

b)

Tuổi và giai đoạn chu kỳ sống

c)

Động cơ

d)

Nghề nghiệp

109.

Động cơ mua hàng là:

a)

Quảng cáo hấp dẫn

b)

Sự yêu thích thương hiệu

c)

Giá cả thấp

d)

Nhu cầu đủ mạnh thúc đẩy hành động mua

110.

Nhận thức là quá trình:

a)

Tiếp nhận và diễn giải thông tin của cá nhân

b)

Đánh giá sau mua

c)

So sánh giá cả

d)

Phân phối sản phẩm

111.

Niềm tin và thái độ của người tiêu dùng:

a)

Dễ thay đổi trong ngắn hạn

b)

Ảnh hưởng mạnh đến hành vi mua

c)

Không liên quan đến marketing

d)

Chỉ hình thành sau khi mua

112.

Bước đầu tiên trong mô hình ra quyết định mua là:

a)

Nhận biết nhu cầu

b)

Tìm kiếm thông tin

c)

Quyết định mua

d)

Đánh giá các phương án

113.

Tìm kiếm thông tin có thể xuất phát từ:

a)

Nguồn cá nhân, thương mại, công cộng và trải nghiệm

b)

Chỉ từ quảng cáo

c)

Chỉ từ internet

d)

Chỉ từ bạn bè

114.

Đánh giá các phương án mua dựa trên:

a)

Quảng cáo hấp dẫn

b)

Địa điểm bán

c)

Thuộc tính sản phẩm và mức độ thỏa mãn mong muốn

d)

Giá thấp nhất

115.

Quyết định mua chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:

a)

Giai tầng xã hội

b)

Văn hoá

c)

Thái độ của người khác và yếu tố tình huống

d)

Nhận thức thương hiệu

116.

Hành vi sau mua bao gồm:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Nhận biết nhu cầu

c)

Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng

d)

So sánh giá

117.

Nếu khách hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:

a)

Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ

b)

Bỏ qua

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng giá

118.

Hành vi người tiêu dùng chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.

a)

Sai

b)

Không xác định

c)

Đúng

d)

Tùy trường hợp

119.

Văn hoá là yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất đến hành vi tiêu dùng.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không liên quan

d)

Chỉ đôi khi

120.

Hộp đen ý thức của người tiêu dùng là phần doanh nghiệp khó quan sát trực tiếp.

a)

Sai

b)

Không áp dụng

c)

Không chắc chắn

d)

Đúng

121.

Gia đình không có vai trò trong quyết định mua cá nhân.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Khó nói

d)

Không liên quan

122.

Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 bước cơ bản.

a)

Không có số bước cố định

b)

Tùy ngành

c)

Sai

d)

Đúng

123.

Nhiệm vụ của người làm marketing là tác động phù hợp ở từng bước của quá trình ra quyết định mua.

a)

Chỉ sau mua

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Không cần thiết

124.

Phân đoạn thị trường là:

a)

Chia thị trường theo doanh thu

b)

Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau

c)

Chia thị trường theo khu vực địa lý

d)

Chia thị trường theo sản phẩm

125.

Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:

a)

Tăng số lượng khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn

d)

Mở rộng thị trường đại trà

126.

Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:

a)

Mới lạ và độc đáo

b)

Giá rẻ và gần gũi

c)

Đo lường được, đủ lớn, tiếp cận được, khả thi

d)

Dễ hiểu và dễ nhớ

127.

Niềm tin, thái độ thuộc nhóm yếu tố nào ảnh hưởng hành vi mua:

a)

Văn hoá

b)

Tâm lý

c)

Cá nhân

d)

Xã hội

128.

Phân đoạn thị trường là:

a)

Chia thị trường theo sản phẩm

b)

Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau

c)

Chia thị trường theo khu vực địa lý

d)

Chia thị trường theo doanh thu

129.

Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:

a)

Tăng số lượng khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn

d)

Mở rộng thị trường đại trà

130.

Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:

a)

Có lợi nhuận cao ngay lập tức

b)

Có Ít đối thủ

c)

Có thể đo lường được, đủ lớn và có thể tiếp cận

d)

Dễ hiểu và dễ nhớ

131.

Tiêu thức phân đoạn theo địa lý KHÔNG bao gồm:

a)

Quốc gia

b)

Vùng miền

c)

Khí hậu

d)

Thu nhập

132.

Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học dựa trên:

a)

Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp

b)

Thái độ và niềm tin

c)

Lối sống và cá tính

d)

Tần suất mua

133.

Phân đoạn theo tâm lý học tập trung vào:

a)

Độ tuổi và giới tính

b)

Lối sống, cá tính, giá trị

c)

Thu nhập và nghề nghiệp

d)

Địa điểm sinh sống

134.

Phân đoạn theo hành vi tiêu dùng dựa trên:

a)

Lợi ích tìm kiếm, mức độ sử dụng, lòng trung thành

b)

Đặc điểm cá nhân

c)

Văn hoá và xã hội

d)

Thu nhập và trình độ

135.

Tiêu thức phân đoạn nào phản ánh trực tiếp nhất động cơ mua của khách hàng?

a)

Nhân khẩu học

b)

Hành vi

c)

Địa lý

d)

Tâm lý học

136.

Lựa chọn thị trường mục tiêu là quá trình:

a)

Đánh giá các đoạn thị trường và lựa chọn đoạn thị trường phù hợp

b)

Định giá sản phẩm

c)

Phân tích môi trường marketing

d)

Thiết kế sản phẩm

137.

Tiêu chí đánh giá sức hấp dẫn của đoạn thị trường bao gồm:

a)

Thị hiếu khách hàng

b)

Hình ảnh thương hiệu

c)

Quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh

d)

Giá bán

138.

Doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu phải căn cứ vào:

a)

Chính sách giá

b)

Mong muốn của nhà quản trị

c)

Nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp

d)

Xu hướng truyền thông

139.

Chiến lược marketing không phân biệt (đại trà) là:

a)

Phục vụ toàn bộ thị trường với một chương trình marketing duy nhất

b)

Phục vụ nhiều đoạn thị trường với chương trình khác nhau

c)

Phục vụ một đoạn thị trường nhỏ

d)

Không cần phân đoạn thị trường

140.

Chiến lược marketing phân biệt là:

a)

Phục vụ nhiều đoạn thị trường với các chương trình marketing khác nhau

b)

Chỉ tập trung vào giá thấp

c)

Chỉ phục vụ một đoạn thị trường

d)

Phục vụ toàn thị trường với một chương trình

141.

Chiến lược marketing tập trung phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp lớn, nhiều nguồn lực

b)

Doanh nghiệp nhà nước

c)

Doanh nghiệp nhỏ, nguồn lực hạn chế

d)

Doanh nghiệp độc quyền

142.

Rủi ro lớn nhất của chiến lược marketing tập trung là:

a)

Khó định vị

b)

Dễ bắt chước

c)

Phụ thuộc vào một đoạn thị trường duy nhất

d)

Chi phí cao

143.

Định vị thị trường là:

a)

Tạo ra hình ảnh và vị trí riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu

b)

Phân đoạn thị trường

c)

Thiết kế sản phẩm mới

d)

Lựa chọn thị trường mục tiêu

144.

Bản đồ định vị thể hiện:

a)

Vị trí tương đối của các thương hiệu theo các thuộc tính quan trọng

b)

Mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí

c)

Quy mô thị trường

d)

Chu kỳ sống sản phẩm

145.

Thuộc tính nào thường được sử dụng để định vị sản phẩm?

a)

Thuộc tính sản phẩm, lợi ích, giá cả, chất lượng

b)

Cơ cấu tổ chức

c)

Kênh phân phối

d)

Số lượng nhân viên

146.

Trong hành vi sau mua, khách hàng thường:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng

c)

Nhận biết nhu cầu

d)

So sánh giá

147.

Nếu khách hàng hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng giá

b)

Bỏ qua

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ

148.

Định vị theo lợi ích nhấn mạnh vào:

a)

Kênh phân phối

b)

Giá bán thấp

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Giá trị và lợi ích mà khách hàng nhận được

149.

Định vị theo đối thủ cạnh tranh là:

a)

Sao chép hoàn toàn đối thủ

b)

So sánh trực tiếp hoặc gián tiếp với đối thủ

c)

Giảm giá để cạnh tranh

d)

Mở rộng thị trường

150.

Thông điệp định vị hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Phổ biến với mọi khách hàng

b)

Đơn giản, nhất quán và khác biệt

c)

Giá thấp nhất

d)

Phức tạp, nhiều thông tin