wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Duy trì hòa bình và trật tự thế giới là nhiệm vụ chủ yếu của

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF).

c)

Ngân hàng Thế giới (WB).

d)

Liên hợp quốc.

2.

Vấn đề nào sau đây chỉ được giải quyết khi có sự hợp tác chặt chẽ của tất cả các nước trên toàn thế giới?

a)

Sử dụng nước ngọt.

b)

An ninh toàn cầu.

c)

Chống mưa axit.

d)

Ô nhiễm không khí cục bộ.

3.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

a)

Là một tổ chức phi chính phủ lớn trên thế giới.

b)

Có 164 nước tham gia thành viên (năm 2021).

c)

Chi phối phần lớn hoạt động thương mại thế giới.

d)

Làm sâu sắc sự khác biệt giữa các nhóm nước.

4.

Mất an ninh lương thực dẫn tới hệ quả trực tiếp chủ yếu nào sau đây?

a)

Làm phức tạp các vấn đề xung đột.

b)

Gia tăng nạn khủng bố trên thế giới.

c)

Làm suy giảm chất lượng cuộc sống.

d)

Đẩy nhanh tốc độ biến đổi khí hậu.

5.

Vấn đề nào dưới đây là vấn đề an ninh truyền thống?

a)

An ninh năng lượng.

b)

An ninh quân sự.

c)

An ninh mạng.

d)

An ninh nguồn nước.

6.

Đảm bảo sự ổn định tài chính toàn cầu là nhiệm vụ chủ yếu của

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF).

c)

Ngân hàng Thế giới (WB).

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD.

7.

Tổ chức nào sau đây là một liên kết được hình thành bởi xu hướng toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Liên minh châu Âu (EU).

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Thị trường chung Nam Mĩ (MERCOSUR).

8.

Phía đông khu vực Mỹ La-tinh giáp với

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Nam Đại Dương.

9.

Mỹ La-tinh nằm giữa hai đại dương lớn là

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

10.

Dân cư Mỹ La-tinh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dân số ít, cơ cấu dân số rất già.

b)

Gia tăng dân số rất cao, dân trẻ.

c)

Dân số đông và cơ cấu già hóa.

d)

Gia tăng dân số rất nhỏ, dân già.

11.

Một số loại khoáng sản có trữ lượng lớn ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Bạc, đồng, ni-ken, bô-xít, mangan, dầu mỏ.

b)

Sắt, đồng, dầu mỏ, khí tự nhiên, chì - kẽm.

c)

Chì, kẽm, ni-ken, bô-xít, mangan, dầu mỏ.

d)

Chì, kẽm, đồng, bô-xít, than đá, u-ra-ni-um.

12.

Khí hậu xích đạo quanh năm nóng ẩm có ở khu vực nào sau đây ở khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Toàn bộ phần phía Bắc của Nam Mĩ.

b)

Phía tây đồng bằng A-ma-dôn.

c)

Sơn nguyên Bra-xin.

d)

Vùng núi cao lục địa Nam Mỹ.

13.

Vấn đề kinh tế - xã hội còn tồn tại lớn nhất ở các nước Mĩ La tinh hiện nay là

a)

Tình trạng đô thị hóa tự phát.

b)

Xung đột về sắc tộc, tôn giáo.

c)

Sự phân hóa giàu nghèo rất sâu sắc.

d)

Sự suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên.

14.

Phát biểu nào sau đây không đúng về kinh tế khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Tổng GDP của khu vực ở mức thấp.

b)

Chênh lệch lớn về GDP giữa các nước.

c)

Có nhiều quốc gia nợ nước ngoài rất lớn.

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP luôn rất nhanh.

15.

Ngành chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

b)

Công nghiệp và xây dựng.

c)

Dịch vụ.

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.

16.

Khó khăn lớn nhất trong phát triển kinh tế của nhiều quốc gia Mỹ La-tinh là

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm.

b)

Tỉ lệ nợ nước ngoài cao.

c)

Nguồn tài nguyên hạn chế.

d)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế chưa rõ rệt.

17.

Phát biểu nào sau đây đúng về sông, hồ của khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Có ít sông lớn nhưng có nhiều hồ lớn.

b)

Nguồn cung cấp nước chủ yếu là mưa.

c)

Nguồn cung cấp nước chủ yếu là băng.

d)

Sông ngòi khá dày đặc, đều ngắn và dốc.

18.

Tốc độ phát triển GDP của Mỹ Latinh không đều qua các năm chủ yếu do

a)

Tình hình chính trị thường xuyên bất ổn định.

b)

Thị trường thế giới thường xuyên biến động.

c)

Nguồn tài nguyên đang ngày càng cạn kiệt.

d)

Nguồn lao động kĩ thuật cao không bổ sung.

19.

Trong thị trường chung châu Âu được tự do lưu thông về

a)

Con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ.

b)

Dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người.

c)

Dịch vụ, tiền vốn, chợ, nơi làm việc.

d)

Tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú.

20.

Khu vực Mỹ La tinh thu hút nhiều khách du lịch, nguyên nhân chủ yếu là

a)

Cảnh quan thiên nhiên đa dạng, nền văn hóa đặc sắc.

b)

Nhiều cảnh quan du lịch, giá dịch vụ du lịch rẻ.

c)

Lao động có trình độ cao, hạ tầng cơ sở rất tốt.

d)

Cơ sở hạ tầng du lịch tốt, có nhiều tài nguyên.

21.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng ơ-rô)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế.

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế.

c)

Tác động đến tiền tệ các nước khác.

d)

Tất cả thành viên EU đã dùng chung.

22.

Phát biểu nào sau đây đúng về thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn nhất thế giới.

b)

Nhập khẩu chủ yếu máy bay, điện tử, dược phẩm, nông sản.

c)

Xuất khẩu chủ yếu mặt hàng dầu, khí đốt tự nhiên, uranium.

d)

Hầu hết buôn bán với các nước Đông Nam Á và châu Phi.

23.

Cơ quan nào sau đây bổ nhiệm Ủy ban Liên minh châu Âu?

a)

Nghị viện châu Âu.

b)

Hội đồng châu Âu.

c)

Hội đồng bộ trưởng EU.

d)

Chính quyền các quốc gia.

24.

Cơ quan nào của EU kiểm tra các quyết định của các Ủy ban Liên minh Châu Âu?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

25.

Cộng đồng châu Âu được thành lập năm nào sau đây?

a)

1957.

b)

1967.

c)

1981.

d)

1993.

26.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ.

b)

Thiết lập EU tự do, an ninh và công lí.

c)

Ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo.

d)

Cùng nhau hạn chế các dòng nhập cư trái phép xảy ra.

27.

Phát biểu nào sau đây đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Tổng sản phẩm trong EU (GDP) lớn hơn Hoa Kỳ.

b)

Quy mô dân số lớn nhất so với các tổ chức khu vực.

c)

Số nước thành viên ít nhất so với các tổ chức khu vực.

d)

Là tổ chức khu vực kinh tế sử dụng đồng tiền chung.

28.

Nhận định nào sau đây không thể hiện vị thế của EU trong nền kinh tế thế giới?

a)

EU có qui mô nền kinh tế lớn.

b)

Thiết lập EU tự do, an ninh và công lí.

c)

Một số lĩnh vực dịch vụ hàng đầu thế giới.

d)

Một số ngành sản xuất có vị trí cao trên thế giới.

29.

Ý nào nào sau đây không đúng khi nói về ngành thương mại của EU?

a)

Thương mại nội khối diễn ra mạnh.

b)

Hoạt động thương mại dẫn đầu thế giới.

c)

Cán cân thương mại chủ yếu là nhập siêu.

d)

Cán cân thương mại chủ yếu là xuất siêu.

30.

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa các lục địa nào sau đây?

a)

Á - Âu và Phi.

b)

Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

c)

Á - Âu và Nam Mĩ.

d)

Á - Âu và Bắc Mĩ.

31.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Đông Nam Á?

a)

Là nơi giao thoa giữa các nền văn hóa lớn.

b)

Là nơi các cường quốc muốn gây ảnh hưởng.

c)

Vị trí cầu nối lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

d)

Nằm ở sâu trong lục địa châu Á rộng lớn.

32.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?

a)

Dân đông, mật độ dân số cao.

b)

Có nguồn lao động dồi dào.

c)

Phân bố dân cư không đều.

d)

Các nước đều có dân số già.

33.

Khu vực Đông Nam Á có hai nhóm đất chính là

a)

Đất feralit và đất nâu, xám.

b)

Đất feralit và đất phù sa.

c)

Đất phù sa và đất xám hoang mạc.

d)

Đất nâu, xám và đất podzôn.

34.

Phong tục, tập quán, sinh hoạt văn hóa của người dân Đông Nam Á có nhiều nét tương đồng là điều kiện thuận lợi để

a)

Ổn định chính trị.

b)

Phát triển du lịch.

c)

Hội nhập quốc tế rộng.

d)

Hợp tác cùng phát triển.

35.

Dân số đông giúp Đông Nam Á có thuận lợi chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

b)

Thị trường tiêu thụ rộng, để xuất khẩu lao động.

c)

Dễ xuất khẩu lao động, phát triển việc đào tạo.

d)

Phát triển đào tạo, tạo ra được nhiều việc làm.

36.

Đông Nam Á có nền văn hóa phong phú đa dạng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Có dân số đông, nhiều quốc gia.

b)

Tiếp giáp giữa các đại dương lớn.

c)

Cầu nối giữa lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

d)

Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cây trồng ở Đông Nam Á?

a)

Lúa nước là cây lương thực truyền thống và quan trọng.

b)

Cây công nghiệp lâu năm hiện nay được phát triển mạnh.

c)

Cây ăn quả được trồng ở hầu hết các nước trong khu vực.

d)

Các đồng bằng là nơi phân bố cây công nghiệp lâu năm.

38.

Ngành thủy sản của khu vực Đông Nam Á đang thay đổi theo hướng

a)

Tăng cường đánh bắt ven bờ.

b)

Chú trọng phát triển nuôi trồng.

c)

Hạn chế xuất khẩu.

d)

Cấm đánh bắt thủy sản.

39.

Ngành công nghiệp nào không phải là thế mạnh của khu vực Đông Nam Á?

a)

Điện tử - tin học.

b)

Chế biến thực phẩm.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Hàng không – vũ trụ.

40.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất

a)

Ôn đới.

b)

Cận nhiệt đới.

c)

Nhiệt đới.

d)

Xích đạo.

41.

Ngành chiếm tỉ trọng lớn về giá trị sản xuất trong cơ cấu nông nghiệp ở nhiều các nước Đông Nam Á là

a)

Trồng trọt.

b)

Chăn nuôi.

c)

Dịch vụ.

d)

Thủy sản.

42.

Hoạt động dịch vụ nào đóng vai trò then chốt đối với tất cả các nước khu vực Đông Nam Á?

a)

Giao thông vận tải.

b)

Tài chính ngân hàng.

c)

Ngoại thương.

d)

Du lịch.

43.

Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản là do

a)

Có diện tích rừng xích đạo lớn.

b)

Có nhiều đảo, quần đảo và núi lửa.

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

Nằm trong vành đai sinh khoáng.

44.

Mục tiêu khái quát của ASEAN là

a)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển.

b)

Phát triển kinh tế, giáo dục và tiến bộ xã hội của các quốc gia thành viên.

c)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất.

d)

Giải quyết sự khác biệt trong nội bộ liên quan đến mối quan hệ từng nước.

45.

Ý nào sau đây không phải là cơ sở hình thành ASEAN?

a)

Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế.

b)

Sử dụng chung một loại tiền.

c)

Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.

d)

Có sự tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội của các nước.

46.

Trụ sở của ASEAN đặt tại đâu?

a)

Băng-cốc

b)

Cu-a-la-lăm-pơ

c)

Xin-ga-po

d)

Gia-các-ta

47.

Việt Nam trở thành thành viên ASEAN vào ngày tháng năm nào?

a)

28/07/1995

b)

08/08/1995

c)

28/07/1998

d)

28/07/1996

48.

Công nghiệp của các nước Đông Nam Á trong những thập niên gần đây phát triển tương đối nhanh là do tác động chủ yếu nào sau đây?

a)

Quá trình công nghiệp hóa

b)

Quá trình đô thị hóa

c)

Bối cảnh toàn cầu hóa

d)

Xu hướng khu vực hóa

49.

Đông Nam Á hải đảo chủ yếu nằm trong các đới khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt đới, cận xích đạo và ôn đới

b)

Nhiệt đới, cận xích đạo và xích đạo

c)

Cận xích đạo, ôn đới và xích đạo

d)

Cận nhiệt đới, cận xích đạo và ôn đới

50.

Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu hợp tác chính trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Quân sự

51.

Đối với thị trường nội địa, các nước thuộc Liên minh châu Âu (EU) đã thực hiện biện pháp nào?

a)

Kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

Tăng thuế quan và kiểm soát biên giới

c)

Áp dụng cùng một mức thuế hàng hóa

d)

Dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại