WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
白 có nghĩa là:
đen
trắng
đỏ
xanh
百 là:
mười
nghìn
trăm
lần
帮助 nghĩa là:
đợi
giúp đỡ
hiểu
đúng
报纸 là:
sách
báo
tạp chí
giấy
比 có nghĩa là:
đúng
theo
so sánh
đợi
别 nghĩa là:
đến
nhưng
đừng / khác biệt
rất
长 (cháng) nghĩa là:
cao
ngắn
dài
rộng
唱歌 là:
nghe nhạc
nói chuyện
hát
học bài
出 có nghĩa là:
vào
ra ngoài
ở
ngồi
穿 nghĩa là:
cởi
mua
mặc
giặt
船 là:
xe
tàu hỏa
thuyền
máy bay
次 có nghĩa là:
lần
ngày
giờ
tháng
从 nghĩa là:
đến
từ / theo
nhưng
phải
错 là:
đúng
sai
hiểu
đợi
大家 nghĩa là:
gia đình
mọi người
bạn bè
anh em
“Chơi bóng rổ” là:
唱歌
打篮球
出
长
“Nhưng” trong tiếng Trung là:
非常
但是
从
得
“Đến” là từ nào?
到
从
等
对
“Phải / cần” (dùng trong nói chuyện) là:
得 (děi)
懂
错
对
“Đợi” là:
到
从
等
比
“Em trai” là:
第一
大家
弟弟
服务员
“Đầu tiên” là:
弟弟
第一
次
百
“Hiểu” là:
懂
对
错
帮助
“Đúng / đối với” là:
错
对
从
别
“Phòng” là:
(a)
“m trai” là:
第一
大家
弟弟
服务员
“Đầu tiên” là:
弟弟
第一
次
百
“Hiểu” là:
懂
对
错
帮助
“Đúng / đối với” là:
错
对
从
别
“Phòng” là:
房间
桌子
椅子
门
“Rất, cực kỳ” là:
但是
非常
大家
得
“Nhân viên phục vụ” là:
老师
医生
服务员
学生
Từ nào liên quan đến quần áo?
穿
出
船
长
Từ nào dùng để so sánh?
对
比
从
到
Từ nào nghĩa là “đừng”?
别
错
但是
等
Pinyin đúng của 白 là:
bāi
bái
bǎi
bài
百 có pinyin là:
bái
bài
bǎi
bāi
Pinyin của 帮助 là:
bāngzù
bāngzhù
bǎngzhù
bāngzhu
次 có pinyin đúng là:
cī
cí
cǐ
cì
从 có pinyin là:
cōng
有
cǒng
còng
错 có pinyin là:
cuō
cuó
cuǒ
cuò
Cặp từ dễ nhầm vì phát âm gần giống:
白 – 百
出 – 到
房间 – 服务员
等 – 得
Cặp từ liên quan đến hành động:
唱歌 – 打篮球
白 – 百
房间 – 船
弟弟 – 第一
Từ nào KHÔNG phải động từ?
唱歌
穿
帮助
房间
Câu nào dùng từ 得 (děi) đúng nghĩa?
我得去学校。
我得很高。
我得房间。
我得弟弟。
