Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

白 có nghĩa là:

a)

đen

b)

trắng

c)

đỏ

d)

xanh

2.

百 là:

a)

mười

b)

nghìn

c)

trăm

d)

lần

3.

帮助 nghĩa là:

a)

đợi

b)

giúp đỡ

c)

hiểu

d)

đúng

4.

报纸 là:

a)

sách

b)

báo

c)

tạp chí

d)

giấy

5.

比 có nghĩa là:

a)

đúng

b)

theo

c)

so sánh

d)

đợi

6.

别 nghĩa là:

a)

đến

b)

nhưng

c)

đừng / khác biệt

d)

rất

7.

长 (cháng) nghĩa là:

a)

cao

b)

ngắn

c)

dài

d)

rộng

8.

唱歌 là:

a)

nghe nhạc

b)

nói chuyện

c)

hát

d)

học bài

9.

出 có nghĩa là:

a)

vào

b)

ra ngoài

c)

ở

d)

ngồi

10.

穿 nghĩa là:

a)

cởi

b)

mua

c)

mặc

d)

giặt

11.

船 là:

a)

xe

b)

tàu hỏa

c)

thuyền

d)

máy bay

12.

次 có nghĩa là:

a)

lần

b)

ngày

c)

giờ

d)

tháng

13.

从 nghĩa là:

a)

đến

b)

từ / theo

c)

nhưng

d)

phải

14.

错 là:

a)

đúng

b)

sai

c)

hiểu

d)

đợi

15.

大家 nghĩa là:

a)

gia đình

b)

mọi người

c)

bạn bè

d)

anh em

16.

“Chơi bóng rổ” là:

a)

唱歌

b)

打篮球

c)

出

d)

长

17.

“Nhưng” trong tiếng Trung là:

a)

非常

b)

但是

c)

从

d)

得

18.

“Đến” là từ nào?

a)

到

b)

从

c)

等

d)

对

19.

“Phải / cần” (dùng trong nói chuyện) là:

a)

得 (děi)

b)

懂

c)

错

d)

对

20.

“Đợi” là:

a)

到

b)

从

c)

等

d)

比

21.

“Em trai” là:

a)

第一

b)

大家

c)

弟弟

d)

服务员

22.

“Đầu tiên” là:

a)

弟弟

b)

第一

c)

次

d)

百

23.

“Hiểu” là:

a)

懂

b)

对

c)

错

d)

帮助

24.

“Đúng / đối với” là:

a)

错

b)

对

c)

从

d)

别

25.

“Phòng” là:

(a)  

26.

“m trai” là:

a)

第一

b)

大家

c)

弟弟

d)

服务员

27.

“Đầu tiên” là:

a)

弟弟

b)

第一

c)

次

d)

百

28.

“Hiểu” là:

a)

懂

b)

对

c)

错

d)

帮助

29.

“Đúng / đối với” là:

a)

错

b)

对

c)

从

d)

别

30.

“Phòng” là:

a)

房间

b)

桌子

c)

椅子

d)

门

31.

“Rất, cực kỳ” là:

a)

但是

b)

非常

c)

大家

d)

得

32.

“Nhân viên phục vụ” là:

a)

老师

b)

医生

c)

服务员

d)

学生

33.

Từ nào liên quan đến quần áo?

a)

穿

b)

出

c)

船

d)

长

34.

Từ nào dùng để so sánh?

a)

对

b)

比

c)

从

d)

到

35.

Từ nào nghĩa là “đừng”?

a)

别

b)

错

c)

但是

d)

等

36.

Pinyin đúng của 白 là:

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

37.

百 có pinyin là:

a)

bái

b)

bài

c)

bǎi

d)

bāi

38.

Pinyin của 帮助 là:

a)

bāngzù

b)

bāngzhù

c)

bǎngzhù

d)

bāngzhu

39.

次 có pinyin đúng là:

a)

cī

b)

cí

c)

cǐ

d)

cì

40.

从 có pinyin là:

a)

cōng

b)

有

c)

cǒng

d)

còng

41.

错 có pinyin là:

a)

cuō

b)

cuó

c)

cuǒ

d)

cuò

42.

Cặp từ dễ nhầm vì phát âm gần giống:

a)

白 – 百

b)

出 – 到

c)

房间 – 服务员

d)

等 – 得

43.

Cặp từ liên quan đến hành động:

a)

唱歌 – 打篮球

b)

白 – 百

c)

房间 – 船

d)

弟弟 – 第一

44.

Từ nào KHÔNG phải động từ?

a)

唱歌

b)

穿

c)

帮助

d)

房间

45.

Câu nào dùng từ 得 (děi) đúng nghĩa?

a)

我得去学校。

b)

我得很高。

c)

我得房间。

d)

我得弟弟。