wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HK1 TIN 11 NĂM HỌC 2025-2026

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Cổng logic NOT có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Phép cộng hai số nhị phân dài nhiều bit thực hiện từ:

a)

Từ trái sang phải

b)

Từ phải sang trái

c)

Cùng lúc từ hai phía

d)

Thực hiện ngẫu nhiên

3.

Trong một mạch cộng đầy đủ, có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

RAM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ nhớ vĩnh viễn

d)

Bộ nhớ lưu trữ dài hạn

5.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Hertz (Hz)

b)

Byte (B)

c)

Watt (W)

d)

Giây (s)

6.

Hiệu năng của máy tính không phụ thuộc vào:

a)

Tốc độ của CPU

b)

Dung lượng RAM

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Số lượng cổng USB

7.

Dung lượng RAM của máy tính hiện nay thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

TB

b)

GB

c)

MB

d)

KB

8.

Mục đích của việc tắt máy tính trước khi vệ sinh là gì?

a)

Để tiết kiệm điện

b)

Để ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện bên trong

c)

Để dễ dàng làm sạch hơn

d)

Để giảm tiếng ồn

9.

Điều nào sau đây là quan trọng khi làm sạch màn hình máy tính?

a)

Sử dụng vải thô để lau

b)

Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình

c)

. Sử dụng vải mềm, ẩm với nước lau kính không chứa cồn

d)

. Để màn hình ướt trước khi bật lại máy tính

10.

Các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn

b)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm

c)

Hướng dẫn lập trình

d)

Hướng dẫn thiết kế đồ họa

11.

Dung lượng RAM tối thiểu cho điện thoại thông minh hiện đại thường là bao nhiêu?

a)

512 MB

b)

1 GB

c)

2 GB

d)

4 GB

12.

Kích thước màn hình được thể hiện bằng gì?

a)

Chiều dài và chiều rộng

b)

Độ dài đường chéo

c)

Trọng lượng của màn hình

d)

Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

13.

Độ phân giải hình ảnh được đo bằng gì?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

c)

Tốc độ làm mới

d)

Độ sáng của màn hình

14.

Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì sao?

a)

Càng rõ nét

b)

Càng mờ

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng

d)

Càng nặng hơn

15.

Tốc độ CPU của máy tính thường dao động trong khoảng nào?

a)

1 GHz - 3 GHz

b)

2 GHz - 5 GHz

c)

1 GHz - 2 GHz

d)

3 GHz - 6 GHz

16.

Một trong những chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý mạng Internet

b)

Quản lý tập tin

c)

Quản lý nội dung web

d)

Quản lý truyền thông xã hội

17.

Phiên bản nào của hệ điều hành Windows được biết đến với giao diện đẹp và có nhiều công cụ tiện ích như menu Start?

a)

Windows 3.1

b)

Windows 95

c)

Windows 2000

d)

Windows XP

18.

Hệ điều hành nào được coi là hệ điều hành đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

Windows XP

19.

Hệ điều hành Android 10 được phát hành vào năm nào?

a)

2015

b)

2017

c)

2019

d)

2021

20.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

21.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ được sử dụng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm không yêu cầu cài đặt

d)

Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân

22.

Phần mềm khai thác trực tuyến là:

a)

Phần mềm cho phép sử dụng và truy cập qua mạng Internet.

b)

Phần mềm chỉ cài đặt trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm không cần kết nối mạng để sử dụng.

d)

Phần mềm chỉ dùng để lập trình.

23.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

24.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

25.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng

26.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính

b)

Không cần truy cập internet

c)

Phần mềm có khả năng hoạt động mà không cần cập nhật

d)

Chỉ cần cài đặt một lần

27.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

28.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí lưu trữ rẻ hơn các phương pháp khác

29.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

30.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do điều gì?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính

31.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

32.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

33.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

34.

Loại tài khoản nào cần thiết để sử dụng Google Drive?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

35.

Lưu trữ tại chỗ nhanh hơn lưu trữ trực tuyến vì lý do gì?

a)

Không phụ thuộc vào kết nối internet

b)

Có dung lượng lưu trữ lớn hơn

36.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

37.

Khai thác thông tin trong quản lý là để:

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

38.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

39.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

40.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

41.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

42.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

43.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

44.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Mã học sinh

b)

Tên học sinh

c)

Ngày sinh

d)

Địa chỉ nhà

45.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

46.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

47.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

48.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

b)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

49.

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

50.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

51.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

52.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

53.

Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

54.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bản ghi trong bảng được tham chiếu?

a)

Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn

b)

Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan

c)

Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan

d)

Không có tác động gì đến cơ sở dữ liệu

55.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

56.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

57.

Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Biểu mẫu cập nhật dữ liệu

b)

Biểu mẫu hiển thị báo cáo

c)

Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu

d)

Biểu mẫu quản lý quyền truy cập

58.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

59.

Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?

a)

Chỉ từ một bảng

b)

Tối đa từ hai bảng

c)

Không giới hạn số bảng

d)

Chỉ từ bảng chứa khóa chính

60.

Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?

a)

Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa

b)

Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu

c)

Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu

61.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?

a)

Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

b)

Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng

c)

Tăng số lượng trường dữ liệu

d)

Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi bản ghi

62.

Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi

b)

Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL

c)

Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL

d)

Một chức năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ

63.

Ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ là gì?

a)

Python

b)

HTML

c)

SQL

d)

XML

64.

Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để chỉ ra thông tin cần hiển thị?

a)

SELECT

b)

JOIN

c)

WHERE

d)

FROM

65.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề WHERE có chức năng gì?

a)

Xác định bảng dữ liệu sẽ được truy cập

b)

Chỉ ra thông tin cần hiển thị

c)

Xác định điều kiện để lọc dữ liệu

d)

Chỉ định các trường cần cập nhật

66.

Trong SQL, mệnh đề nào chỉ định bảng mà dữ liệu được truy xuất?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

WHERE

d)

FROM

67.

Khi tên trường trong SQL có dấu cách, ta cần làm gì?

a)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc vuông [ ]

b)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc đơn ( )

c)

Viết tên trường không có dấu cách

d)

Bỏ dấu cách và viết liền tên trường

68.

Hệ quản trị CSDL nào hỗ trợ cả truy vấn SQL và QBE?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Microsoft Access

d)

PostgreSQL

69.

Truy vấn cập nhật dữ liệu trong SQL là gì?

a)

SELECT

b)

JOIN

c)

WHERE

d)

FROM

70.

Kiểu JOIN nào trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN

c)

RIGHT JOIN

d)

FULL JOIN

71.

Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chạy truy vấn SQL

b)

Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Kết nối nhiều bảng

d)

Tạo biểu mẫu

72.

Điều nào sau đây là đúng về INNER JOIN?

a)

Trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng

b)

Chỉ trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng

c)

Trả về các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải

d)

Trả về các bản ghi từ bảng bên phải và các bản ghi trùng từ bảng bên trái

73.

Mệnh đề SQL nào dùng để kết nối các bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

SELECT

b)

JOIN

c)

DELETE

d)

INSERT

74.

Trong báo cáo cơ sở dữ liệu, dữ liệu được lấy từ đâu?

a)

Từ bảng

b)

Từ truy vấn

c)

Từ bảng và truy vấn

d)

Từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu

75.

Khi nào cần sử dụng JOIN trong truy vấn SQL?

a)

Khi muốn chọn dữ liệu từ một bảng

b)

Khi muốn kết nối dữ liệu từ nhiều bảng

c)

Khi muốn xóa bảng ghi trong bảng

d)

Khi muốn tạo bảng mới

76.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hệ CSDL phân tán?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau

b)

Mỗi trạm có thể xử lý ứng dụng cục bộ

c)

Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ tại một máy tính duy nhất

d)

Có khả năng thực hiện ứng dụng toàn cục

77.

Điều nào sau đây là ưu điểm của hệ CSDL tập trung?

a)

Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu

b)

Dễ dàng trong việc truy cập và điều phối dữ liệu

c)

Tính tin cậy thấp

d)

Không có ứng dụng cục bộ

78.

Hệ CSDL nào dưới đây được gọi là hệ CSDL phân tán?

a)

Hệ thống bán vé máy bay với một máy chủ duy nhất

b)

Ngân hàng có nhiều chi nhánh với dữ liệu lưu trữ tại từng chi nhánh

c)

Hệ thống quản lý sinh viên tại một trường học

d)

Hệ thống đặt hàng trực tuyến với một cơ sở dữ liệu duy nhất

79.

Đâu là nhược điểm của hệ CSDL phân tán?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

c)

Khả năng mở rộng linh hoạt

d)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

80.

Lợi ích nào không thuộc về hệ CSDL phân tán?

a)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

b)

Khả năng mở rộng linh hoạt

c)

Dễ dàng trong quản lý và điều phối dữ liệu

d)

Khả năng khôi phục dữ liệu tốt hơn

81.

Bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa cố ý hoặc vô tình.

c)

Tăng cường hiệu suất làm việc của hệ thống.

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ.

82.

Một trong những lý do quan trọng để bảo mật thông tin trong CSDL là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

b)

Để giảm chi phí lưu trữ.

c)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm của cá nhân và tổ chức.

d)

Để thu hút nhiều người dùng hơn.

83.

Biện pháp nào dưới đây là một phần của xác thực người truy cập?

a)

Sao lưu dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu.

c)

Sử dụng thẻ vào cổng và mật khẩu.

d)

Phân tích dữ liệu.

84.

Mục đích của việc sao lưu dự phòng dữ liệu trong hệ CSDL là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.

c)

Giảm chi phí lưu trữ.

d)

Tạo cơ hội cho người dùng truy cập dữ liệu.

85.

Mã hóa dữ liệu trong CSDL nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường hiệu suất truy cập dữ liệu.

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Bảo vệ tính bí mật của dữ liệu.

86.

Tường lửa trong hệ CSDL có vai trò gì?

a)

Cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng bên ngoài.

c)

Giúp người dùng dễ dàng truy cập dữ liệu.

87.

Thông tin nào dưới đây không cần phải bảo mật trong CSDL?

a)

Số tài khoản ngân hàng của khách hàng.

b)

Hồ sơ sức khỏe của cá nhân.

c)

Giá thành sản phẩm.

d)

Bí mật thương mại của công ty.

88.

Việc không thực hiện bảo mật thông tin có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.

b)

Tăng doanh thu của công ty.

c)

Mất uy tín và có thể bị phạt.

d)

Tăng cường hiệu suất làm việc của nhân viên.

89.

Nguyên tắc nào không phải là một phần trong việc bảo vệ an toàn hệ CSDL?

a)

Xác thực người dùng.

b)

Mã hóa dữ liệu.

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị.

d)

Sao lưu dữ liệu.

90.

Đâu là một trong những biện pháp bảo vệ an toàn cho hệ CSDL?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi người.

b)

Kiểm tra quyền truy cập và xác thực người dùng.

c)

Tăng số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

d)

Giảm giá thành dịch vụ lưu trữ.