wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập Tin học 6 – Internet, WWW, Tìm kiếm, Email

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Internet là gì?

a)

Mạng liên kết các máy tính trong một thành phố.

b)

Mạng liên kết các máy tính trong một quốc gia.

c)

Mạng liên kết các mạng máy tính trên khắp thế giới.

d)

Hệ thống các máy tính hoạt động độc lập.

2.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Trong các đặc điểm của Internet, đặc điểm nào thể hiện thông tin trên Internet không có sự kiểm duyệt chặt chẽ?

a)

Tính toàn cầu.

b)

Tính tương tác.

c)

Tính đa dạng.

d)

Tính không có chủ sở hữu.

3.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Tại sao việc trao đổi, chia sẻ thông tin trên Internet lại thuận lợi, nhanh chóng và mạnh mẽ hơn các phương thức truyền thống?

a)

Internet chỉ cho phép truyền tải văn bản đơn giản.

b)

Mạng máy tính là một mạng toàn cầu, không thuộc sở hữu của riêng tổ chức hay cá nhân nào.

c)

Dữ liệu được truyền tải dưới nhiều dạng: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.

d)

Chi phí sử dụng Internet rất cao.

4.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Lợi ích quan trọng nhất của Internet đối với việc học tập của học sinh là gì?

a)

Cung cấp các trò chơi điện tử trực tuyến.

b)

Cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú.

c)

Giúp học sinh học tiếng Anh.

d)

Cho phép làm việc ngay cả khi không có mạng.

5.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Khi em muốn gửi một hình ảnh cho bạn bè ở nước ngoài một cách nhanh chóng, công cụ nào sau đây tận dụng lợi ích của Internet tốt nhất?

a)

Gửi thư qua đường bưu điện.

b)

Gửi tin nhắn qua điện thoại cơ bản.

c)

Gửi email đính kèm hình ảnh.

d)

Gọi điện thoại bàn.

6.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Website là gì?

a)

Tập hợp các trang văn bản thuần túy.

b)

Tập hợp các trang web liên quan được truy cập thông qua một địa chỉ.

c)

Chỉ là một địa chỉ IP duy nhất.

d)

Chỉ là một phần mềm trên máy tính.

7.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Là hệ thống chỉ chứa văn bản trên Internet.

b)

Là hệ thống các máy chủ chứa dữ liệu.

c)

Là mạng thông tin toàn cầu, liên kết các website trên Internet.

d)

Hệ thống các thiết bị điện thoại.

8.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Đặc điểm nào sau đây giúp World Wide Web trở thành nguồn thông tin khổng lồ và đa dạng?

a)

Thông tin chỉ được lưu trữ dưới dạng văn bản.

b)

Các trang web được liên kết với nhau bằng các liên kết (link) tạo thành một mạng lưới.

c)

Chỉ được truy cập bằng một loại trình duyệt duy nhất.

d)

Thông tin không có sự kiểm duyệt.

9.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Khi em nhấp chuột vào một liên kết (hyperlink) trên trang web, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Trang web đóng lại.

b)

Trình duyệt sẽ chuyển đến một trang web khác hoặc một mục khác trong cùng trang web.

c)

Máy tính tự động tắt.

d)

Dữ liệu trên trang web bị xóa.

10.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Em đang tìm kiếm thông tin về công viên quốc gia. Việc nhấp chuột vào từ khóa "Công viên quốc gia" được gạch chân trong một bài báo có nghĩa là gì?

a)

Từ khóa đó là trang quảng cáo.

b)

Từ khóa đó là một liên kết (hyperlink) dẫn đến trang web chứa thông tin chi tiết hơn.

c)

Từ khóa đó có lỗi chính tả.

d)

Từ khóa đó cần được bôi đậm.

11.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Công cụ nào thường được sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Microsoft Word.

b)

Máy tìm kiếm (Search Engine).

c)

Microsoft Excel.

d)

Adobe Photoshop.

12.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Kết quả tìm kiếm trên Internet là gì?

a)

Luôn là một trang web duy nhất.

b)

Danh sách các liên kết đến các trang web, hình ảnh, video,... có liên quan đến từ khóa.

c)

Chỉ là một file văn bản.

d)

Chỉ là một video.

13.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Để kết quả tìm kiếm được chính xác và nhanh chóng hơn, em nên làm gì?

a)

Nhập từ khóa càng dài càng tốt.

b)

Nhập từ khóa càng mơ hồ càng tốt.

c)

Dùng từ khóa phù hợp với mục đích tìm kiếm.

d)

Sử dụng càng ít máy tìm kiếm càng tốt.

14.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Khi em muốn tìm chính xác cụm từ "Công nghệ thông tin" mà không muốn kết quả chứa từng từ đơn lẻ, em nên làm gì?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép.

b)

Viết hoa toàn bộ từ khóa.

c)

Chỉ cần gõ các từ khóa mà không cần dấu.

d)

Dùng thêm từ "hoặc".

15.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Em muốn tìm thông tin về lịch sử của thành phố Hồ Chí Minh. Cụm từ nào sau đây mang lại kết quả chính xác và hiệu quả nhất?

a)

Lịch sử của Hồ Chí Minh.

b)

"Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh".

c)

Hồ Chí Minh.

d)

Thành phố.

16.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Thư điện tử (Email) là gì?

a)

Dịch vụ gửi thư truyền thống.

b)

Dịch vụ dùng để gửi và nhận thư qua mạng Internet.

c)

Dịch vụ chỉ dùng để xem tin tức.

d)

Dịch vụ chỉ dành cho doanh nghiệp.

17.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Khi muốn gửi thư điện tử, người dùng cần phải có gì?

a)

Tài khoản ngân hàng.

b)

Tài khoản thư điện tử và mật khẩu.

c)

Số điện thoại.

d)

Máy fax.

18.

Lý thuyết (5 điểm) – Một số câu hỏi gợi ý: Trong địa chỉ “haitha1704200@gmail.com”, phần “haitha1704200” có ý nghĩa gì?

a)

Là tên của máy chủ thư điện tử.

b)

Là tên đăng nhập (Username) của người dùng.

c)

Là tên miền của quốc gia.

d)

Là tên của dịch vụ thư điện tử.

19.

Khi em nhận được một email lạ, không rõ nguồn gốc và có đính kèm tệp tin, việc đầu tiên em nên làm để đảm bảo an toàn là gì?

a)

Tải ngay tệp đính kèm và mở ra xem.

b)

Chuyển tiếp email đó cho tất cả bạn bè.

c)

Xóa thư ngay lập tức hoặc kiểm tra độ tin cậy của người gửi.

d)

Trả lời thư hỏi người gửi là ai.

20.

Em muốn gửi bản báo cáo cho cô giáo qua email. Thao tác nào sau đây là cần thiết để gửi bản báo cáo đó đi?

a)

Chỉ cần gõ nội dung thư và nhấn Gửi.

b)

Thêm địa chỉ người nhận, đính kèm tệp tin báo cáo, gõ nội dung và nhấn Gửi.

c)

Nhấn nút Đăng xuất.

d)

Đổi mật khẩu.

21.

Để mua sắm nhân dịp khuyến mãi lớn nhất năm 11/11, em và gia đình dùng dịch vụ nào trên Internet?

a)

Trao đổi thông tin và hợp tác.

b)

Cung cấp các tiện ích phục vụ đời sống.

c)

Cập nhật thông tin và giải trí.

d)

Cung cấp nguồn tài liệu học tập.

22.

Người sử dụng có thể tức thời nhận và gửi thông tin, khác với truyền thông một chiều của truyền hình, sách giáo khoa… là đang nói đến đặc điểm gì của Internet?

a)

Tính vô chủ.

b)

Tính tương tác.

c)

Tính đa dạng.

d)

Tính toàn cầu.

23.

Em đọc được thông tin về một loại thuốc thần kỳ chữa bách bệnh trên một trang web cá nhân. Em nên xử lý thông tin này như thế nào?

a)

Tin ngay và chia sẻ cho mọi người.

b)

Bỏ qua vì Internet là vô chủ.

c)

Kiểm chứng và đánh giá độ tin cậy của thông tin trước khi tin theo.

d)

Dùng thông tin đó để tạo bài trình chiếu.

24.

Hà Nội đang có chất lượng không khí chạm ngưỡng nguy hại cho sức khỏe con người. Em dùng lợi ích nào của Internet để tìm hiểu về vấn đề này?

a)

Giúp xem phim, nghe nhạc.

b)

Cung cấp nguồn tài liệu phong phú để nghiên cứu.

c)

Giúp tạo các hình ảnh vui nhộn.

d)

Giúp trao đổi riêng tư với bạn bè.

25.

Nếu Internet ngừng hoạt động trên toàn thế giới, hoạt động nào sau đây bị ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Đọc sách giấy tại thư viện.

b)

Dạy học truyền thống trên bảng đen.

c)

Các giao dịch tài chính, thanh toán và liên lạc toàn cầu.

d)

Nấu ăn.

26.

Trong khi đọc tin tức về một sự kiện lịch sử, em thấy một từ khóa được gạch chân và có màu xanh. Nếu nhấp vào đó, em đang tận dụng đặc điểm nào của World Wide Web?

a)

Truy cập địa chỉ web.

b)

Tính tương tác.

c)

Các trang web liên kết với nhau bằng siêu liên kết (hyperlink).

d)

Lưu trữ dữ liệu.

27.

Em đang thiết kế một trang web giới thiệu về trường học. Để người dùng có thể dễ dàng xem ảnh cơ sở vật chất, em nên làm gì?

a)

Chỉ dùng văn bản mô tả.

b)

Chèn hình ảnh và video.

c)

Dùng trang web không có liên kết.

d)

Chỉ dùng các công thức.

28.

Khi xây dựng một trang web bán hàng, mục đích chính của việc thêm các liên kết đến trang thanh toán, trang liên hệ là gì?

a)

Để trang web nhìn có nhiều màu sắc.

b)

Để người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các chức năng và hoàn tất giao dịch.

c)

Để tăng tốc độ tải trang.

d)

Để giảm số lượng trang web.

29.

Từ khóa là gì?

a)

Là chìa khóa hộp thư điện tử.

b)

Là từ hoặc cụm từ liên quan nội dung cần tìm do người dùng nhập.

c)

Là từ mô tả chiếc chìa khóa.

d)

Là từ hoặc cụm từ do người dùng cung cấp khi đăng nhập tài khoản Google.

30.

Địa chỉ của website là gì?

a)

Là địa chỉ của bất kỳ trang web nào trong website.

b)

Là địa chỉ của Google.

c)

Là địa chỉ của trang chủ của website.

d)

Là địa chỉ nhà của chủ website.

31.

Em muốn tìm hiểu các tác phẩm của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh. Từ khóa nào sau đây giúp em loại bỏ kết quả không liên quan đến tác giả?

a)

Nguyễn Nhật Ánh.

b)

"Tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh".

c)

Nguyễn Nhật Ánh - Sách giáo khoa.

d)

Tác phẩm.

32.

Trong kết quả tìm kiếm, tại sao máy tìm kiếm lại sắp xếp các kết quả có liên quan nhất lên đầu danh sách?

a)

Vì kết quả ở đầu là kết quả được trả phí.

b)

Vì muốn giúp người dùng tìm được thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

c)

Vì các kết quả ở cuối không quan trọng.

d)

Vì không có quy tắc nào khi sắp xếp.

33.

Khi tìm kiếm hình ảnh về "Hoa mai Vàng", nếu em muốn tìm ảnh có chất lượng cao để in ấn, em nên sử dụng tính năng nào của máy tìm kiếm?

a)

Bộ lọc tìm kiếm theo kích thước lớn.

b)

Bộ lọc tìm kiếm bằng văn bản.

c)

Bộ lọc tìm kiếm theo thời gian.

d)

Bộ lọc tìm kiếm theo ngôn ngữ.

34.

Em đang tìm kiếm thông tin về lịch sử của một quốc gia. Khi thấy trang web có địa chỉ kết thúc bằng “.gov” hoặc “.edu”, em nên đánh giá độ tin cậy như thế nào?

a)

Thông tin không đáng tin cậy.

b)

Thông tin có độ chính xác cao vì đến từ tổ chức chính phủ hoặc giáo dục.

c)

Thông tin chỉ là quảng cáo.

d)

Thông tin chỉ là ý kiến cá nhân.

35.

Để đảm bảo hiệu quả tìm kiếm tối đa khi chuẩn bị cho bài thuyết trình, em nên thực hiện chuỗi thao tác nào?

a)

Nhập từ khóa tùy ý rồi xem kết quả đầu tiên và dừng tìm kiếm.

b)

Xác định từ khóa phù hợp nhất, dùng bộ lọc và đánh giá chọn lọc thông tin từ các nguồn đáng tin cậy.

c)

Chỉ sử dụng một loại máy tìm kiếm.

d)

Nhập từ khóa tiếng Việt dù đề tài là về nước ngoài.

36.

Cô giáo yêu cầu em nộp bài tập qua email. Việc em ghi tiêu đề thư rõ ràng (ví dụ: Bài tập Tin học – Nguyễn Văn A) có tác dụng gì?

a)

Để email của em được ưu tiên đọc trước.

b)

Giúp cô giáo dễ dàng quản lý, tìm kiếm và phân loại bài tập.

c)

Để email của em nặng hơn.

d)

Để thư được gửi đi nhanh hơn.

37.

Địa chỉ thư điện tử của bạn em là "quynhngoc@yahoo.com". Phần "yahoo.com" cho em biết điều gì?

a)

Tên đăng nhập của bạn.

b)

Tên người dùng đang dùng.

c)

Tên của máy chủ thư điện tử.

d)

Ngày tháng tạo tài khoản.

38.

Hãy cho biết lựa chọn nào sau đây là nhược điểm của dịch vụ thư điện tử?

a)

Có khả năng nhận thư có chứa virus.

b)

Không mất nhiều chi phí (gần như miễn phí).

c)

Một người có thể gửi thư cùng lúc cho nhiều người.

d)

Có thể đính kèm các tệp tin trong thư.

39.

Ưu điểm nào của thư điện tử giúp việc liên lạc trong học tập và công việc trở nên hiệu quả hơn so với thư truyền thống?

a)

Tốn nhiều thời gian hơn.

b)

Lưu trữ được ít thư hơn.

c)

Tốc độ gửi/nhận nhanh chóng, kịp thời.

d)

Bắt buộc phải có máy in.

40.

Hãy cho biết lựa chọn nào sau đây không phải là ưu điểm của dịch vụ thư điện tử?

a)

Không mất nhiều chi phí (gần như miễn phí).

b)

Có thể đính kèm tệp khi gửi thư.

c)

Người gửi có thể soạn thư quảng cáo và gửi đến cho nhiều người.

d)

Dễ dàng tìm kiếm thư bằng cách lọc theo người gửi hoặc theo ngày gửi.

41.

Hãy chỉ ra tài khoản thư điện tử trong các câu sau đây?

a)

phuongnam@yahoo.com.vn

b)

phuongnamyahoo@com

c)

thegioimoi@gmail

d)

nguyentluyen.gmail.com

42.

Địa chỉ thư điện tử gồm mấy phần?

a)

1 phần.

b)

2 phần.

c)

3 phần.

d)

4 phần.

43.

Thế nào là một mật khẩu mạnh?

a)

Là mật khẩu chứa các số nguyên liên tiếp nhau.

b)

Là mật khẩu chứa ít nhất 8 ký tự, có chữ in hoa, in thường, số và ký tự đặc biệt.

c)

Là mật khẩu chứa thông tin tên và ngày sinh của người dùng.

d)

Là mật khẩu càng dài càng tốt.

44.

Trình duyệt web là gì?

a)

Là một website đặc biệt dùng để tìm kiếm thông tin trên Internet.

b)

Là một địa chỉ website nổi tiếng nhất được nhiều người truy cập.

c)

Là một phần mềm giúp truy cập các trang web trên Internet.

d)

Là địa chỉ trang chủ của một website.

45.

Muốn truy cập nhanh lại một trang web thường xuyên sử dụng, em nên làm gì?

a)

Ghi địa chỉ trang web ra giấy.

b)

Đóng trình duyệt sau mỗi lần sử dụng.

c)

Lưu trang web vào dấu trang (Bookmark).

d)

Cài lại trình duyệt web.

46.

Theo mục Truy cập một website với địa chỉ cho trước: Trình tự thao tác đúng để mở trang web là gì?

a)

Mở trình duyệt → nhập địa chỉ website vào thanh địa chỉ → nhấn Enter

b)

Nhập địa chỉ website vào thanh tìm kiếm → tắt trình duyệt → nhấn Enter

c)

Mở trình duyệt → mở Word → nhập địa chỉ website → nhấn Ctrl + V

d)

Mở trình duyệt → nhấn Ctrl + F → nhập địa chỉ website → nhấn Enter

47.

Theo mục Truy cập một website với địa chỉ cho trước: Sau khi nhập địa chỉ website vào thanh địa chỉ, bạn nhấn phím nào để truy cập trang?

a)

Enter

b)

Shift

c)

Ctrl

d)

Tab

48.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Phím tắt để tìm nhanh nội dung trên một trang web là gì?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + S

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + P

49.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Thao tác đúng để sao chép văn bản từ trang web là gì?

a)

Bôi đen đoạn văn → chuột phải → Copy

b)

Chuột phải → Paste → Copy

c)

Nhấn Ctrl + P để in → Copy

d)

Bôi đen đoạn văn → nhấn Delete

50.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Để dán văn bản đã sao chép vào Microsoft Word, dùng thao tác nào?

a)

Paste (Ctrl + V)

b)

Copy (Ctrl + C)

c)

Cut (Ctrl + X)

d)

Undo (Ctrl + Z)

51.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Thao tác đúng để lưu hình ảnh từ website về máy là gì?

a)

Chuột phải vào hình → Save image as

b)

Chuột phải vào hình → Copy link

c)

Kéo thả hình vào thùng rác

d)

Nhấn phím PrintScreen để lưu ảnh tự động

52.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Trong Word, đường dẫn đúng để chèn hình đã lưu là gì?

a)

Insert → Pictures → This Device

b)

Insert → Table → From File

c)

Home → Paste → Picture

d)

File → Open → Image

53.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Đường dẫn đúng để lưu tệp Word là gì?

a)

File → Save As → đặt tên → Save

b)

Home → Save → OK

c)

Insert → Save As → Save

d)

View → Save → Save As

54.

Theo mục Xác định từ khóa và tìm kiếm thông tin, lưu vào Word: Ví dụ nào thuộc nhóm từ khóa gợi ý trong hướng dẫn?

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Bài tập thể dục buổi sáng

c)

Thời khóa biểu cá nhân

d)

Lịch sinh hoạt lớp

55.

Theo mục Đánh dấu trang web (Bookmark): Khi đang ở trang web cần lưu, cần nhấn vào biểu tượng nào trên thanh địa chỉ để đánh dấu?

a)

Ngôi sao

b)

Cái kéo

c)

Dấu hỏi

d)

Cái chuông

56.

Theo mục Đánh dấu trang web (Bookmark): Sau khi chọn thư mục lưu, thao tác hoàn tất là gì?

a)

Nhấn Done/Hoàn tất

b)

Nhấn Delete

c)

Nhấn Print

d)

Nhấn Share

57.

Theo mục Đánh dấu trang web (Bookmark): Khi cần mở lại, bạn vào đâu để truy cập nhanh trang đã lưu?

a)

Bookmarks/Dấu trang

b)

History/Lịch sử

c)

Downloads/Tải xuống

d)

Settings/Cài đặt