wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mô hình mạng

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của mô hình mạng là gì?

a)

Thiết kế phần cứng mạng

b)

Chuẩn hóa giao tiếp mạng

c)

Mã hóa dữ liệu mạng

d)

Quản lý cáp mạng

2.

Mô hình nào sau đây là mô hình mạng?

a)

OSI

b)

CPU

c)

RAM

d)

USB

3.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

4.

Tầng nào của mô hình OSI chịu trách nhiệm định dạng dữ liệu?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Trình bày

d)

Tầng Vận chuyển

5.

Chức năng của tầng Vận chuyển trong mô hình OSI là gì?

a)

Định địa chỉ vật lý

b)

Đảm bảo độ tin cậy giao tiếp đầu cuối

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Định tuyến gói tin

6.

Giao thức nào hoạt động ở tầng Vận chuyển?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

IP

d)

FTP

7.

Mô hình TCP/IP chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Đặc tả phần cứng

b)

Giao thức giao tiếp internet

c)

Cáp mạng cục bộ

d)

Lưu trữ dữ liệu

8.

Tầng nào của mô hình TCP/IP tương ứng với tầng Ứng dụng của OSI?

a)

Truy cập Mạng

b)

Internet

c)

Vận chuyển

d)

Ứng dụng

9.

Sự khác biệt chính giữa mô hình OSI và TCP/IP là gì?

a)

OSI lý thuyết, TCP/IP thực tiễn

b)

OSI dùng cho phần cứng, TCP/IP cho phần mềm

c)

OSI có ít tầng hơn TCP/IP

d)

OSI cho WAN, TCP/IP cho LAN

10.

Tầng nào xử lý kết nối vật lý trong mô hình OSI?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Phiên

11.

Tầng Liên kết Dữ liệu trong OSI làm gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Truyền dữ liệu không lỗi giữa các nút liền kề

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý phiên giao tiếp

12.

Giao thức nào hoạt động ở tầng Mạng của OSI?

a)

TCP

b)

IP

c)

HTTP

d)

FTP

13.

Tầng Phiên trong OSI có chức năng gì?

a)

Định dạng dữ liệu

b)

Quản lý và duy trì các phiên giao tiếp

c)

Định tuyến gói tin

d)

Truyền dữ liệu vật lý

14.

Tầng Ứng dụng trong OSI hỗ trợ gì?

a)

Kết nối phần cứng

b)

Các ứng dụng

15.

c năng gì?

a)

Định dạng dữ liệu

b)

Quản lý và duy trì các phiên giao tiếp

c)

Định tuyến gói tin

d)

Truyền dữ liệu vật lý

16.

Tầng Ứng dụng trong OSI hỗ trợ gì?

a)

Kết nối phần cứng

b)

Các ứng dụng người dùng như email, web

c)

Định tuyến mạng

d)

Mã hóa phần cứng

17.

Mô hình TCP/IP có bao nhiêu tầng?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

18.

Tầng Truy cập Mạng trong TCP/IP tương ứng với tầng nào của OSI?

a)

Tầng Vật lý và Liên kết Dữ liệu

b)

Tầng Mạng

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Ứng dụng

19.

Giao thức UDP hoạt động ở tầng nào của TCP/IP?

a)

Ứng dụng

b)

Vận chuyển

c)

Internet

d)

Truy cập Mạng

20.

Tầng nào trong OSI xử lý mã hóa và giải mã dữ liệu?

a)

Tầng Trình bày

b)

Tầng Vận chuyển

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Phiên

21.

Mô hình OSI được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

IETF

d)

ITU

22.

Giao thức ARP hoạt động ở tầng nào của OSI?

a)

Tầng Liên kết Dữ liệu

b)

Tầng Mạng

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Ứng dụng

23.

Tầng Mạng trong OSI chịu trách nhiệm gì?

a)

Định dạng dữ liệu

b)

Định tuyến gói tin qua các mạng

c)

Truyền dữ liệu vật lý

d)

Quản lý phiên

24.

Giao thức nào được sử dụng ở tầng Ứng dụng của TCP/IP?

a)

IP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

UDP

25.

Tầng nào trong OSI đảm bảo truyền dữ liệu không lỗi?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

26.

Mô hình TCP/IP được phát triển dựa trên mạng nào?

a)

ARPANET

b)

Ethernet

c)

Token Ring

d)

ATM

27.

Tầng nào trong OSI xử lý địa chỉ MAC?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

28.

Giao thức ICMP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tệp

b)

Báo lỗi và chẩn đoán mạng

c)

Gửi email

d)

Duyệt web

29.

Tầng Vận chuyển trong OSI hỗ trợ giao thức nào?

a)

IP

b)

TCP và UDP

c)

HTTP

d)

FTP

30.

Mô hình OSI

4 lines
31.

được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tệp

b)

Báo lỗi và chẩn đoán mạng

c)

Gửi email

d)

Duyệt web

32.

Tầng Vận chuyển trong OSI hỗ trợ giao thức nào?

a)

IP

b)

TCP và UDP

c)

HTTP

d)

FTP

33.

Mô hình OSI được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Triển khai mạng thực tế

b)

Hướng dẫn lý thuyết về giao tiếp mạng

c)

Quản lý phần cứng

d)

Mã hóa dữ liệu

34.

Tầng nào trong TCP/IP xử lý định tuyến gói tin?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Internet

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Truy cập Mạng

35.

Giao thức nào được sử dụng để phân giải tên miền?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

FTP

d)

SMTP

36.

Tầng Trình bày trong OSI xử lý chức năng nào sau đây?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Mã hóa, giải mã và nén dữ liệu

c)

Quản lý phiên giao tiếp

d)

Truyền dữ liệu vật lý

37.

Giao thức nào trong tầng Ứng dụng của OSI hỗ trợ truyền tệp?

a)

FTP

b)

TCP

c)

IP

d)

ARP

38.

Tầng Vật lý trong OSI chịu trách nhiệm truyền gì?

a)

Khung dữ liệu

b)

Gói tin

c)

Bit thô

d)

Đoạn dữ liệu

39.

Giao thức nào trong tầng Mạng của OSI hỗ trợ định tuyến động?

a)

RIP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

40.

Tầng nào trong OSI xử lý việc thiết lập và duy trì kết nối?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Phiên

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

41.

Mô hình TCP/IP được thiết kế để làm gì?

a)

Quản lý phần cứng mạng

b)

Chuẩn hóa giao tiếp internet

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý cáp mạng

42.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm kiểm soát lỗi và luồng dữ liệu?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Mạng

43.

Giao thức nào trong tầng Vận chuyển hỗ trợ truyền dữ liệu không đảm bảo?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

HTTP

44.

Tầng nào trong TCP/IP tương ứng với tầng Mạng của OSI?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Internet

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Truy cập Mạng

45.

Giao thức OSPF thuộc loại giao thức nào?

a)

Khoảng cách vector

b)

Trạng thái liên kết

c)

Định tuyến tĩnh

d)

Hỗn hợp

46.

Tầng nào trong OSI xử lý việc phân khung dữ liệu?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

47.

Giao thức nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng trong tầng Mạng?

a)

ICMP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

48.

Trong mô hình TCP/IP, tầng nào chịu trách nhiệm truyền dữ liệu không lỗi?

a)

Tầng Truy cập Mạng

b)

Tầng Internet

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Ứng dụng

49.

Giao thức nào trong tầng Ứng dụng của OSI hỗ trợ email?

a)

SMTP

b)

TCP

c)

IP

d)

ARP

50.

Tầng nào trong OSI xử lý địa chỉ logic?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Vận chuyển

51.

Giao thức RIP sử dụng metric nào để chọn đường đi?

a)

Băng thông

b)

Số hop

c)

Độ trễ

d)

Độ tin cậy

52.

Tầng nào trong OSI xử lý việc nén dữ liệu?

a)

Tầng Trình bày

b)

Tầng Vận chuyển

c)

Tầng Mạng

d)

Tầng Phiên

53.

Giao thức nào trong tầng Liên kết Dữ liệu của OSI xử lý ánh xạ địa chỉ IP sang MAC?

a)

ARP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

54.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm phân đoạn và tái hợp dữ liệu?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu

c)

Tầng Vận chuyển

d)

Tầng Mạng

55.

Mô hình TCP/IP được sử dụng rộng rãi trong mạng nào?

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng internet

c)

Mạng vệ tinh

d)

Mạng Token Ring