wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 1 LEVEL 1 - IC3 SPARK

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là thiết bị nhập?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Thân máy

d)

Máy in

2.

Bạn hãy cho biết, thiết bị ngoại vi nào có chức năng xuất dữ liệu?

a)

Loa, máy in, màn hình, tai nghe

b)

Màn hình, máy in, máy ảnh, máy in

c)

Bàn phím, màn hình, máy ảnh, máy in

d)

Chuột màn hình, tai nghe, loa

3.

Bạn hãy cho biết, loại thiết bị ngoại vi nào có chức năng nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím

b)

Microphone

c)

Chuột

d)

Cả 3 thiết bị trên

4.

Bạn hãy cho biết, USB dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ

b)

Vẽ tranh

c)

Nhập văn bản

d)

Tính toán

5.

Bạn hãy cho biết, phương tiện truyền thông điện tử nào sau đây là phù hợp trong tình huống không yêu cầu người nhận phải trả lời ngay lập tức?

a)

Gửi thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn văn bản (Text Message)

c)

Nhật ký trực tuyến (Blog)

d)

Tin nhắn tức thời (Instant Message)

6.

Bạn hãy cho biết, điều nào sau đây không nên sử dụng khi viết Email?

a)

Sử dụng toàn bộ chữ in hoa

b)

Có chủ đề Email trong trường hợp Subject

c)

Kiểm tra lỗi chính tả và lỗi ngữ pháp

d)

Thêm chữ kí cuối nội dung Email

7.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là phương tiện truyền thông điện tử có hạn chế về số lượng kí tự?

a)

Tin nhắn tức thời (Instant Message)

b)

Gửi thư điện tử (Email)

c)

Tin nhắn văn bản (Text Message)

d)

Các trang mạng xã hội (Social Media Site)

8.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được xem là mật khẩu mạnh?

a)

Passw0rd

b)

Jp$830

c)

1234

d)

Qwerty

9.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thông tin mà em có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

Danh sách các bộ phim yêu thích

b)

Kỳ nghỉ sắp tới của gia đình

c)

Địa chỉ nhà em

d)

Trường học của em

10.

Bạn hãy cho biết những thông tin cá nhân nào sau đây không nên chia sẻ trực tuyến? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Nhạc yêu thích

b)

Ngày sinh

c)

Lịch trình của gia đình em

d)

Nhãn hiệu vớ của em

11.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là nhược điểm của việc sử dụng tin nhắn tức thời so với gửi thư điện tử?

a)

Tin nhắn tức thời khá chậm

b)

Tin nhắn tức thời yêu cầu cả hai người đều phải trực tuyến cùng lúc

c)

Tin nhắn tức thời có quá nhiều tin rác

d)

Tin nhắn tức thời chỉ được sử dụng để giải trí

12.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là một chương trình giúp bạn tạo ra một tài liệu?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Snipping Tool

d)

Windows Explorer

13.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là một chức năng của Microsoft Office cho phép bạn lưu tài liệu?

a)

Open

b)

Save As

c)

Close

d)

Export

14.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là một chức năng của Microsoft Office cho phép bạn đóng chương trình?

a)

Open

b)

Close

c)

Save As

d)

Export

15.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là một chức năng của Microsoft Office cho phép bạn tạo một tài liệu trống mới?

a)

Blank Document

b)

Blank Presentation

c)

New File

d)

New Document

16.

Khi bạn sử dụng phím Backspace, thao tác nào sẽ được thực hiện?

a)

Tạo thêm một khoảng cách

b)

Xóa kí tự bên phải con trỏ

c)

Xóa kí tự bên trái con trỏ

d)

Gõ được kí tự in hoa

17.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn dưới đây chỉ ra phím giúp bạn tắt/mở chế độ kí tự IN HOA?

a)

Shift

b)

Caps Lock

c)

Ctrl

18.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là chương trình của Microsoft Office cho phép em tạo ra bài trình chiếu?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Snipping Tool

d)

Windows Explorer

19.

Bạn hãy cho biết, một trang trình chiếu trong bài trình chiếu được gọi là gì?

a)

Page

b)

Sheet

c)

File

d)

Slide

20.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là phát biểu đúng về Template trong chương trình trình chiếu MS Powerpoint?

a)

Bài trình chiếu theo mẫu dựng sẵn

b)

Bài trình chiếu trống mới

c)

Bài trình chiếu đã lưu

d)

Bài trình chiếu đang mở

21.

Bạn hãy cho biết, một bài trình chiếu trống mới đầu tiên là mặc định được đặt tên là gì?

a)

Document1

b)

.docx1

c)

.pptx1

d)

Presentation1

22.

Bạn hãy cho biết, trong các tùy chọn dưới đây, tùy chọn nào là phần mở rộng mặc định của tập tin chương trình MS Powerpoint?

a)

.txt

b)

.docx

c)

.pptm

d)

.pptx

23.

Bạn hãy cho biết, trang trình chiếu giới thiệu chủ đề của bài trình chiếu được gọi là gì?

a)

Title Slide

b)

Agenda Slide

24.

Bạn hãy cho biết, trang cuối cùng của bài trình chiếu, củng cố các thông điệp chính và cung cấp thông tin liên hệ được gọi là gì?

a)

Title Slide

b)

Agenda Slide

c)

Title and Content Slide

d)

Summary Slide

25.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào là đúng các bước thao tác để chèn hình ảnh vào bài trình chiếu?

a)

Chọn thẻ Home → nhóm Images → chọn Pictures

b)

Chọn thẻ Design → nhóm Images → chọn Pictures

c)

Chọn thẻ Insert → nhóm Images → chọn Pictures

d)

Chọn thẻ File → nhóm Images → chọn Pictures

26.

Bạn hãy cho biết, trong bàn phím của máy tính do hãng Apple tạo ra thì phím Enter được gọi là phím gì?

a)

Phím OK

b)

Phím Let’s go

c)

Phím Return

d)

Phím Yes

27.

Bạn hãy cho biết, thông thường cỡ chữ trong bài trình chiếu nên có kích cỡ nhỏ nhất là bao nhiêu để người xem ở cuối phòng trình chiếu có thể thấy được nội dung?

a)

14px

b)

28px

c)

36px

d)

100px

28.

Bạn hãy cho biết, dãy phím trên cùng của bàn phím được gọi là gì?

a)

Phím chức năng (Function Keys)

b)

Phím đặc biệt (Special Keys)

c)

Phím số (Number Keys)

d)

Phím trên cùng (Top Keys)

29.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là một chức năng của MS PowerPoint cho phép bạn tạo một tài liệu trống mới?

a)

New (Tạo mới)

b)

Open (Mở)

c)

Save As (Lưu thành)

d)

Print (In)

30.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là tính năng của trình duyệt Web cho phép em nhanh chóng truy cập vào các trang yêu thích?

a)

Back

b)

Setting

c)

Home

d)

Bookmarks

31.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được sử dụng để hiển thị nội dung trang Web?

a)

Trình duyệt (Browser)

b)

Giao thức (Protocol)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Máy chủ (Server)

32.

Bạn hãy cho biết, công cụ tìm kiếm nào sau đây là phổ biến?

a)

Bing

b)

Yardley

c)

Samsung

d)

Iphone

33.

Bạn hãy cho biết, thông tin nào sau đây là an toàn khi em chia sẻ trực tuyến?

a)

Trường em đang theo học

b)

Ban nhạc em yêu thích

c)

Đội thể thao em đang tham gia

d)

Kế hoạch chuyến đi sắp tới của gia đình em

34.

Bạn hãy cho biết, thông tin nào sau đây là an toàn khi em chia sẻ trực tuyến?

a)

Nơi làm việc của cha mẹ

b)

Môn học yêu thích của em ở trường

c)

Số điện thoại của em

d)

Địa chỉ trường học của em

35.

Bạn hãy cho biết, hành động nào sau đây không đúng về sự riêng tư khi em tham gia trực tuyến?

a)

Mở tập tin đính kèm trong Email

b)

Luôn giữ trạng thái đăng nhập trên các trang Web

c)

Tải tập tin

d)

Đăng bài viết lên một diễn đàn

36.

Bạn hãy cho biết, hành động nào sau đây giống như đang la hét khi viết một bức thư điện tử?

a)

Sử dụng chữ viết tắt

b)

Sử dụng toàn chữ in hoa

c)

Sử dụng các tiếng lóng

d)

Viết các câu dài

37.

Bạn hãy cho biết, điều nào sau đây giúp em tạo ra một danh tính trực tuyến?

a)

Chia sẻ câu chuyện về việc làm tốt của em lên Facebook

b)

Nhận xét về bài viết của người khác một cách tôn trọng

c)

Đăng bài viết tích cực về bản thân

d)

Tất cả những điều trên

38.

Tùy chọn nào sau đây là một ví dụ về một trang web (webpage)?

a)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh

b)

Trang chủ trên trang web của trường học

c)

Một Email giữa các học sinh ở các trường khác nhau

39.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Client (Máy khách)

b)

Server (Máy chủ)

c)

Internet Explorer

d)

Cloud Storage (Lưu trữ đám mây)

40.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang web được gọi là gì?

a)

Thanh tìm kiếm

b)

Thanh công cụ

c)

Thanh tab

d)

Thanh địa chỉ

41.

Quan sát hình trình duyệt web; khung đỏ đánh dấu phần nào?

a)

Thanh địa chỉ (Address bar)

b)

Bookmark/Favorite

c)

Thẻ trình duyệt (Tab)

d)

Thanh tiêu đề (Title bar)

42.

Câu 42: Ví dụ về một ứng dụng WEB (web application) là gì?

a)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail

b)

Trang web của một trường học

c)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn

43.

Câu 43: URL là gì?

a)

Tập hợp các trang web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được

b)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet

c)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy

44.

Câu 44: Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web? (CHỌN 3)

a)

Tác giả (Author)

b)

Tiêu đề (Title)

c)

Ngày (Date)

d)

Cách trình bày (Layout)

45.

Câu 45: Nhi thích đọc báo các bài trực tuyến. Cô ấy chỉ muốn đọc các bài báo dựa trên sự thật, không phải ý kiến. Câu hỏi nào giúp Nhi xác định được các bài báo dựa trên thực tế?

a)

Ai đã viết bài báo?

b)

Bài báo có dẫn nguồn dữ kiện, số liệu đáng tin cậy?

c)

Ảnh minh họa trông bắt mắt không?

d)

Tiêu đề có gây sốc, giật gân không?

46.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của một trình duyệt WEB? (chọn 3)

a)

A. Thẻ (Tab)

b)

B. Cửa sổ (Window)

c)

C. Thanh địa chỉ (Address Bar)

d)

D. Các ứng dụng (Applications)

e)

E. Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

47.

Đây là loại tập tin gì?

a)

Một tài liệu (A Document)

b)

Một bài trình chiếu (A Presentation)

c)

Một trang web (A Web page)

d)

Một trang tính (A Spreadsheet)

48.

Những thao tác nào sau đây bạn có thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)? (chọn 2)

a)

A. Tăng kích thước phông chữ (Font size)

b)

B. Làm nổi bật (Highlight) văn bản

c)

  C. Thay đổi mật khẩu (Password) Email của bạn

49.

Bạn mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Trong tình huống này em cần phải làm gì?

a)

Đổi tài khoản

b)

Tạo một mật khẩu mới

c)

Xóa tài khoản

d)

Khởi động lại máy

50.

Câu 50: Bạn hãy cho biết, thiết bị máy tính nào phải cắm điện khi sử dụng?

a)

A. Máy tính để bàn và máy tính xách tay

b)

B. Máy tính bảng và máy tính tất cả trong một

c)

C. Máy tính bảng và điện thoại thông minh

d)

D. Máy tính để bàn và máy tính tất cả trong một