wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz on Esters and Reactions

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Este nào sau đây có công thức phân tử C4H8O2?

a)

Acetate etyl

b)

Formate metyl

c)

Formate propyl

d)

Acetate vinyl

2.

Triester của axit béo với chất nào tạo thành mỡ?

a)

Ethylene glycol

b)

Glycerol

c)

Rượu etylic

d)

Glucose

3.

Phản ứng thủy phân của một este trong môi trường kiềm nóng được gọi là phản ứng nào?

a)

Phản ứng este hóa

b)

Phản ứng gương bạc

c)

Phản ứng xà phòng hóa

d)

Phản ứng trùng hợp

4.

Este nào có chuỗi thẳng có hương trái cây?

a)

Ethyl butyrate

b)

Isoamyl acetate

c)

Benzyl acetate

d)

Geranyl acetate

5.

Chất nào sau đây được phân loại là monosaccharide?

a)

Sucrose

b)

Tinh bột

c)

Glucose

d)

Cellulose

6.

Giải pháp nào dưới đây làm giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh?

a)

Methylamine

b)

Glycine

c)

Aniline

d)

Acetic acid

7.

Có bao nhiêu đồng phân amine chính có thể cho công thức phân tử C3H9N?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Polyme nào sau đây được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp?

a)

Nylon-6,6

b)

Poly(vinyl clorua) (PVC)

c)

Terylene

d)

Cellulose

9.

Công thức phân tử của sucrose là gì?

a)

C6H12O6

b)

C12H22O11

c)

(C6H10O5)n

d)

C2H4O2

10.

Nhóm chức nào có mặt trong axit amin cùng với nhóm amino?

a)

Nhóm hydroxyl

b)

Nhóm carboxyl

c)

Nhóm carbonyl

d)

Nhóm ether

11.

Chất nào phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3 để tạo ra kết tủa bạc?

a)

Đường mía

b)

Đường glucose

c)

Glycerol

d)

Tinh bột

12.

Nylon-6,6 thuộc loại sợi nào?

a)

Sợi nhân tạo

b)

Sợi tự nhiên

c)

Sợi tổng hợp

d)

Sợi bán tổng hợp

13.

Hoàn thành thủy phân 1 mol triglyceride X trong NaOH tạo ra 1 mol glycerol, 1 mol natri palmitat và 2 mol natri oleat. Có bao nhiêu liên kết pi có trong phân tử X?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

14.

Which of the following is Anilin?

a)

Phenol

b)

Anilin

c)

Glucose

d)

None of the above

15.

Giải pháp nào làm giấy quỳ tím chuyển sang màu hồng (đỏ)?

a)

Axit glutamic

b)

Lysine

c)

Alanine

d)

Methylamine

16.

Phép thử Biuret được sử dụng để xác định cái nào trong số các chất sau?

a)

Rượu

b)

Peptit có hai hoặc nhiều liên kết peptit

c)

Disaccharide

d)

Amino axit

17.

Tên của polymer có công thức (-CH2-CH2-)n là gì?

a)

Polyvinyl clorua

b)

Polyethylene

c)

Polystyrene

d)

Polybutadiene

18.

Hoàn thành phản ứng xà phòng hóa của 17.6 gram ethyl acetate với đủ NaOH sẽ tạo ra m gram muối khô. Giá trị của m là bao nhiêu?

a)

16.4

b)

8.2

c)

14.6

d)

19.2

19.

Glucose và Fructose là:

a)

Các đồng phân

b)

Polime

c)

Các đồng đẳng

d)

Các hợp chất giống hệt nhau

20.

Chất nào sau đây KHÔNG tham gia vào các phản ứng thủy phân?

a)

Đường sucrose

b)

Cellulose

c)

Glucose

d)

Tinh bột

21.

Công thức hóa học của tristearin là gì?

a)

(C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅

b)

(C₁₇H₃₅COO)₂C₃H₅

c)

(C₁₅H₃₁COO)₃C₃H₅

d)

(C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅

22.

Công thức của methyl acrylate là gì?

a)

CH₂=CHCOOCH₃

b)

CH₃COOCH=CH₂

c)

CH₂=C(CH₃)COOCH₃

d)

C₂H₅COOCH₃

23.

Which of the following statements is correct?

a)

All amines turn litmus paper blue.

b)

Under normal conditions, methylamine is a gas.

c)

All amines are toxic and insoluble in water.

d)

Aniline is a stronger base than ammonia.

24.

Khi một este X bão hòa, chức năng đơn, chuỗi mở được đốt cháy hoàn toàn, 3.36 lít CO2 (ở điều kiện tiêu chuẩn) và m gram H2O được tạo ra. Giá trị của m là bao nhiêu?

a)

2.7

b)

3.6

c)

1.8

d)

5.4

25.

Trong peptide Gly-Ala-Val, amino acid nào ở đầu N-terminal?

a)

Gly

b)

Ala

c)

Val

d)

Không thể xác định

26.

Viscose được sản xuất từ chất nào dưới đây?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Nylon-6

d)

Silk

27.

Một hỗn hợp 10 gram của hai amin bão hòa, chức năng đơn, chuỗi mở phản ứng hoàn toàn với V ml dung dịch HCl 1M, tạo ra 17.3 gram muối. Giá trị của V là bao nhiêu?

a)

100

b)

200

c)

300

d)

400

28.

Để chứng minh rằng glucose chứa nhiều nhóm hydroxyl, thuốc thử nào được sử dụng ở nhiệt độ phòng?

a)

Cu(OH)₂ ở nhiệt độ phòng

b)

AgNO₃/NH₃

c)

Cu(OH)₂ đun nóng

d)

Na

29.

Trong số các chất sau, chất nào KHÔNG phải là chất béo?

a)

Triolein

b)

Tristearin

c)

Dầu I-ốt

d)

Mỡ lợn

30.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thủy phân enzym của các protein đơn giản là gì?

a)

Acid carboxylic

b)

Beta-amino acid

c)

Alpha-amino acid

d)

Ester

31.

Monomer nào được sử dụng để sản xuất sợi capron?

a)

Caprolactam

b)

Hexamethylenediamine

c)

Epsilon-aminocaproic acid

d)

Adipic acid

32.

Trong phân tử Ala-Gly-Val-Gly có bao nhiêu liên kết peptide?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

33.

Reagent nào được sử dụng để phân biệt giữa dung dịch glucose và glycerol?

a)

Cu(OH)₂ ở nhiệt độ phòng

b)

AgNO₃/NH₃

c)

Na

d)

Giấy quỳ

34.

Polymethyl methacrylate thường được sử dụng cho cái nào dưới đây?

a)

Kính hữu cơ

b)

Caoutchouc

c)

Sợi

d)

Keo dán

35.

Cho 0.1 mol axit amin X (chuỗi mở, 1 nhóm NH₂, 1 nhóm COOH) phản ứng với đủ dung dịch HCl để tạo ra 12.55 gram muối. Công thức của X là gì?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Valine

d)

Axit glutamic

36.

Tinh bột và xenlulozơ khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Thành phần nguyên tố

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Cấu trúc chuỗi phân tử

d)

Cả hai đều giống nhau

37.

Công thức hóa học của X là gì nếu đốt m gam amine X bão hòa, chức năng đơn, chuỗi mở tạo ra CO2 và H2O với tỷ lệ mol nCO2 : nH2O = 2:5?

a)

CH5N

b)

C2H7N

c)

C3H9N

d)

C4H11N

38.

What is a composite material?

a)

A material consisting of polymers and fillers

b)

Pure polymer

c)

Alloy

d)

Ceramic

39.

Which of the following best describes a fatty acid?

a)

Monofunctional, long-chain, unbranched carbon

b)

Polyfunctional, long-chain carbon

c)

Monofunctional, short-chain carbon

d)

Monofunctional, cyclic carbon

40.

Chất nào dưới đây KHÔNG phản ứng với bạc nitrat (không tạo ra phản ứng gương bạc)?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Acid formic

d)

Sucrose

41.

Khi nấu súp cua, điều gì khiến bọt nổi lên bề mặt?

a)

Biến tính protein do nhiệt

b)

Phân tách chất béo

c)

Thạch hóa tinh bột

d)

Kết tủa muối

42.

Tên của nhóm chức của amin C2H5NH2 là gì?

a)

Etylamin

b)

Metylamin

c)

Dimetylamin

d)

Etanamin

43.

Buna-S rubber is produced by copolymerization of buta-1,3-diene and which of the following?

a)

Sulfur (S)

b)

Styrene

c)

Sodium

d)

Acrylonitrile

44.

Trong cơ thể con người, glucose được lưu trữ trong gan dưới hình thức nào?

a)

Tinh bột

b)

Glycogen

c)

Cellulose

d)

Đường sucrose

45.

Cellulose trinitrate được sử dụng để làm gì?

a)

Sợi nhân tạo

b)

Thuốc súng không khói

c)

Chất dẻo

d)

Phân bón

46.

Hợp chất nào sau đây là CH3-CH(NH2)-COOH?

a)

H2N-CH2-COOH

b)

CH3-CH(NH2)-COOH

c)

H2N-CH2-CH2-COOH

d)

C6H5-NH2

47.

Khi đun nóng dung dịch lòng trắng trứng, một kết tủa xuất hiện. Hiện tượng này được gọi là gì?

a)

Đông tụ

b)

Thủy phân

c)

Phản ứng Biuret

d)

Đa phân hóa

48.

Một chất X có công thức C4H8O2, khi thủy phân trong môi trường axit, sẽ tạo ra axit propionic. Công thức cấu trúc của X là gì?

a)

C2H5COOCH3

b)

CH3COOC2H5

c)

HCOOC3H7

d)

C3H7COOH

49.

Loại sợi nào sau đây là sợi polyamide?

a)

Nylon-6,6

b)

Sợi Nitron

c)

Sợi Viscose

d)

Sợi Acetate

50.

Cho 4.5 gram etylamin (C2H5NH2) phản ứng hoàn toàn với HCl. Khối lượng muối thu được là bao nhiêu?

a)

8.15 gram

b)

7.65 gram

c)

8.10 gram

d)

4.85 gram

51.

Hợp chất nào sau đây là một dipeptit?

a)

A. Ala-Gly

b)

B. Ala-Gly-Val

c)

C. H₂N-CH₂-CONH-CH₂-CH₂-COOH

d)

D. Gly-Ala-Gly

52.

Khối lượng của Ag thu được khi 0.1 mol glucose phản ứng hoàn toàn với dung dịch AgNO₃/NH₃ dư là bao nhiêu?

a)

A. 10.8 gram

b)

B. 21.6 gram

c)

C. 43.2 gram

d)

D. 16.2 gram

53.

Aniline (C₆H₅NH₂) phản ứng với bromine trong nước để tạo thành một kết tủa có màu gì?

a)

A. Vàng

b)

B. Trắng

c)

C. Đen

d)

D. Xanh

54.

Trong số các lựa chọn sau, cái nào KHÔNG nên được sử dụng để giặt quần áo bằng len (được làm từ len hoặc lông)?

a)

A. Nước lạnh

b)

B. Xà phòng có độ kiềm cao

c)

C. Nước ấm

d)

D. Dầu gội

55.

Polymer nào được sử dụng trong sản xuất cao su?

a)

A. Polybutadiene

b)

B. Poly(vinyl chloride)

c)

C. Polyethylene

d)

D. Polystyrene

56.

Số lượng nguyên tử oxy trong một phân tử ester đơn giản là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Chất nào sau đây là điện ly yếu?

a)

CH₃NH₂

b)

NaCl

c)

HCl

d)

NaOH

58.

Để phân biệt giữa vải lụa và vải cotton, người ta có thể:

a)

Đốt và quan sát

b)

Giặt với xà phòng

c)

Sử dụng kính hiển vi

d)

Ngâm trong nước

59.

Khi xà phòng hóa 1 kg mỡ chứa 89% tristearin (phần còn lại là tạp chất), khối lượng glycerol thu được là:

a)

92 gram

b)

184 gram

c)

46 gram

d)

276 gram

60.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng thủy phân?

a)

Phản ứng cộng

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Phản ứng loại bỏ

d)

Phản ứng thay thế

61.

Nhóm chức nào gây ra tính bazơ của amin?

a)

-NH₂

b)

-OH

c)

-COOH

d)

-CHO

62.

Viết tắt của poly(vinyl clorua) là gì?

a)

PE

b)

PVC

c)

PS

d)

PP

63.

Các sản phẩm của quá trình thủy phân sucrose là gì?

a)

2 phân tử glucose

b)

1 phân tử glucose và 1 phân tử fructose

c)

2 phân tử fructose

d)

1 phân tử glucose và 1 phân tử galactose

64.

Acid nào sau đây là axit béo không bão hòa?

a)

Axit stearic

b)

Axit panmitic

c)

Axit oleic

d)

Axit axetic

65.

Trong số các lựa chọn sau, cái nào được biết đến phổ biến với tên gọi "bột ngọt" (MSG)?

a)

Thuốc hỗ trợ thần kinh

b)

Mi chính (bột ngọt)

c)

Kháng sinh

d)

Phân bón

66.

Polymer nào được tạo ra từ etylen?

a)

Poly(vinyl clorua)

b)

Polyetylen

c)

Polybutadien

d)

Polystyren

67.

Trong số các chất sau, chất nào là amine thứ cấp?

a)

CH₃NH₂

b)

(CH₃)₂NH

c)

(CH₃)₃N

d)

C₆H₅NH₂

68.

Cấu trúc của amylopectin trong tinh bột là gì?

a)

Đường thẳng

b)

Nhánh

c)

Vòng

d)

Không xác định

69.

Khi một este bão hòa, chuỗi mở, đơn chức được đốt cháy hoàn toàn, tỷ lệ số mol CO₂ được sản xuất so với số mol O₂ tiêu thụ là:

a)

Luôn luôn bằng nhau

b)

Không thể xác định là một tỷ lệ cố định

c)

Luôn luôn ít hơn

d)

Luôn luôn nhiều hơn