wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin 10

Total questions: 86

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

2.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

3.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<div>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<p>

4.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

5.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<script>

6.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<body>

c)

<main>

d)

<footer>

7.

Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

a)

<style>

b)

<meta>

c)

<script>

d)

<link>

8.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

9.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

WordPad

b)

Notepad++

c)

Microsoft Word

d)

Excel

10.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<title>

11.

Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<section>

12.

Thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?

a)

<big>

b)

<u>

c)

<strong>

d)

<em>

13.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

14.

Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

15.

Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?

a)

<br>

b)

<hr>

c)

<line>

d)

<span>

16.

Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?


a)

<sub>

b)

<sup>

c)

<s>

d)

<b>

17.

Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<em>

b)

<i>

c)

<strong>

d)

<mark>

18.

Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<br>

d)

<hr>

19.

Để tạo danh sách có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào trong HTML?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

20.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

start

b)

list-style-type

c)

type

d)

order

21.

Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

<ol>

b)

<dl>

c)

<ul>

d)

<li>

22.

Để thay đổi kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

type

b)

list-style-type

c)

start

d)

bullet-type

23.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách mô tả?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

24.

Trong cấu trúc danh sách mô tả, thẻ <dt> có chức năng gì?

a)

Định nghĩa từ khóa

b)

Định nghĩa mô tả

c)

Tạo mục không có thứ tự

d)

Tạo mục có thứ tự

25.

Thuộc tính nào được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng trong HTML?

a)

<caption>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<thead>

26.

Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

27.

Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan và rowspan

b)

mergecell

c)

span

d)

cellmerge

28.

Thuộc tính nào trong HTML được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng?

a)

width và height

b)
border
c)
size
d)
height
29.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các tuyên bố sau về danh sách trong HTML?

a)

Thẻ <ol> được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.

b)

Thẻ <ul> không hỗ trợ thay đổi kí tự đầu dòng.

c)

Thuộc tính list-style-type được sử dụng để thay đổi kiểu kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự.

d)

Thẻ <dl> được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.

30.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các tuyên bố sau về bảng trong HTML?

a)

Thẻ <caption> được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng.

b)

Thuộc tính colspan được sử dụng để gộp các hàng trong bảng.

c)

Thuộc tính width và height được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng.

d)

Thẻ <tr> được sử dụng để tạo ô trong bảng.

31.

Siêu văn bản là gì?

a)

Một loại văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy

b)

Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết tới siêu văn bản khác

c)

Văn bản chứa hình ảnh và âm thanh

d)

. Văn bản chỉ chứa liên kết tới các trang web khác

32.

Đường dẫn tương đối là gì?

a)

Đường dẫn chứa giao thức và tên miền đầy đủ

b)

Đường dẫn chỉ cần cung cấp tên đường dẫn đến tài liệu trong cùng máy chủ

c)

Đường dẫn chứa thông tin về địa chỉ IP của máy chủ

d)

Đường dẫn chỉ cần chứa tên tệp tin

33.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo liên kết?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<anchor>

34.

Để tạo liên kết tới một trang web khác trên Internet, ta sử dụng loại đường dẫn nào?

a)

Đường dẫn tuyệt đối

b)

Đường dẫn tương đối

c)

Đường dẫn ảo

d)

Đường dẫn tĩnh

35.

Liên kết nội bộ là gì?

a)

Liên kết tới một trang web khác trên Internet

b)

Liên kết tới một phần khác của cùng trang web

c)

Liên kết tới một máy chủ khác

d)

Liên kết tới một tài liệu khác trên cùng máy chủ

36.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo mã định danh cho phần tử, giúp liên kết đến vị trí cụ thể trong trang web?

a)

<class>

b)

<div>

c)

<id>

d)

<section>

37.

Thuộc tính nào của thẻ <a> dùng để xác định đường dẫn liên kết?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

target

38.

Để mở liên kết trong một cửa sổ hoặc tab mới, ta sử dụng thuộc tính nào của thẻ <a>?

a)

target="_blank"

b)

href="_blank"

c)

rel="_blank"

d)

window="_blank"

39.

Để tạo liên kết đến hình ảnh, ta cần chỉ định URL của hình ảnh vào thuộc tính nào của thẻ <a>?

a)

src

b)

img

c)

href

d)

alt

40.

Trong HTML, để tạo liên kết nội bộ đến một phần tử có id là "footer", cú pháp đúng là gì?

a)

<a href="#footer">Go to Footer</a>

b)

<a link="footer">Go to Footer</a>

c)

<a id="footer">Go to Footer</a>

d)

<a href="footer">Go to Footer</a>

41.

Thẻ nào được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?

a)

<img>


b)

<picture>

c)

<photo>

d)

<image>

42.

Thuộc tính nào của thẻ <img> là bắt buộc?

a)

alt

b)

src

c)

width

d)

height

43.

Để thiết lập kích thước cho ảnh trong HTML, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

size

b)

dimension

c)

width và height

d)

scale

44.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

<audio>

b)

<media>

c)

<video>

d)

<movie>

45.

Thuộc tính nào không có trong thẻ <audio>?


a)

controls

b)

autoplay

c)

poster

d)

src

46.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<music>

b)

<audio>

c)

<sound>

d)

<track>

47.

Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<iframe>

b)

<frame>

c)

<embed>

d)

<object>

48.

Thuộc tính nào của thẻ <iframe> không đúng?

a)

src

b)

width

c)

height

d)

alt

49.

Để video tự động phát khi trang web được mở, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <video>?

a)

controls

b)

poster

c)

autoplay

d)

loop

50.

Khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị?

a)

src

b)

link

c)

ref

d)

url

51.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về  Chèn tệp ảnh vào trang web?

a)

Thẻ <img> là thẻ đôi và yêu cầu phải có thuộc tính src để chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

b)

Thuộc tính alt trong thẻ <img> là tùy chọn và không cần thiết nếu ảnh không hiển thị.

c)

Kích thước của ảnh trong thẻ <img> có thể được thiết lập bằng thuộc tính width và height, và nếu chỉ sử dụng một thuộc tính, chiều còn lại sẽ được tính toán tự động.

d)

Để tránh lỗi khi ảnh trên mạng bị thay đổi, nên sử dụng đường dẫn tuyệt đối khi chèn ảnh vào trang web.


52.

Đánh dấu đúng hay sai các ý sau đây khi chèn âm thanh và video vào trang web?

a)

Thẻ <video> và <audio> có các thuộc tính cơ bản như src, width, height, và có thể sử dụng thẻ <source> để chỉ định nhiều định dạng khác nhau.

b)

Thẻ <audio> hỗ trợ thuộc tính width và height để thiết lập kích thước của âm thanh khi hiển thị.

c)

Thuộc tính controls trong thẻ <video> và <audio> cho phép hiển thị các thành phần điều khiển như nút phát/tạm dừng và điều chỉnh âm lượng.

d)

Thẻ <iframe> có thể được sử dụng để nhúng video từ YouTube hoặc Google Maps vào trang web.

53.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<form>

d)

<select>

54.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

55.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend>

c)

<label>

d)

<select>

56.

Thẻ <label> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

57.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<select>

d)

<textarea>

58.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

59.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

60.

Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?

a)

<video>

b)

<audio>

c)

<img>

d)

<iframe>

61.

Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

62.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit

c)

type="button"

d)

type="reset"

63.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

64.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

65.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?


a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

66.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS tích hợp

67.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head>?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

68.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

69.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

70.

Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

71.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style>

b)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">


c)

<p >Text</p>

d)

h1 {color: green;}

72.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

73.

Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

b)

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định.

c)

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các thẻ HTML.

d)

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.

74.

Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

b)

Để kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ <link> hoặc lệnh @import.

c)

Cấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

d)

CSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ <style> và đặt trong phần <head> của tệp HTML.

75.

CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

Tất cả các ý trên

76.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

77.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

78.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

margin

c)

text-indent

d)

padding

79.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

80.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

81.

Ký hiệu trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa gì trong CSS

82.

Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?

a)

color

b)

font-size

c)

margin

d)

Tất cả các thuộc tính với !important

83.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

84.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

Cả a và b đều đúng

85.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

b)

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

c)

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

d)

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight.

86.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để thiết lập khoảng cách giữa các đường cơ sở của các dòng văn bản.

b)

Thuộc tính text-indent được sử dụng để căn giữa văn bản.

c)

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho một phần tử HTML, thuộc tính được viết sau cùng sẽ được ưu tiên áp dụng.

d)

Ký hiệu !important trong CSS giúp tăng độ ưu tiên của một thuộc tính, bất kể thứ tự của nó trong tệp CSS.