wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Môn Tin Học

Total questions: 91

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng có khả năng tự học hỏi và xử lí các nhiệm vụ khó khăn.

b)

Khả năng của máy tính có thể thực hiện các nhiệm vụ mang tính trí tuệ của con người.

c)

Một loại ngôn ngữ lập trình dùng để phát triển phần mềm thông minh.

d)

Một phần mềm giúp tối ưu hóa các thuật toán toán học.

2.

Điểm khác biệt chính giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các phần mềm thông thường là gì?

a)

AI có thể tạo ra phần mềm mới mà không cần lập trình viên.

b)

AI có khả năng học từ dữ liệu và tự cải thiện mà không cần lập trình lại.

c)

AI hoạt động nhanh hơn tất cả các phần mềm thông thường.

d)

AI có thể điều khiển các thiết bị điện tử mà không cần nguồn điện.

3.

AI giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo và tiếp thị như thế nào?

a)

Tạo sản phẩm mới

b)

Phân tích và dự đoán hành vi người dùng

c)

Thực hiện giao dịch trực tuyến

d)

Cải thiện quy trình sản xuất

4.

Trong lĩnh vực ô tô, AI được ứng dụng phổ biến nhất trong công nghệ nào sau đây?

a)

Xe tự lái

b)

Thiết kế nội thất ô tô

c)

Tăng hiệu suất động cơ

d)

Giảm chi phí nhiên liệu

5.

AI được sử dụng trong trò chơi điện tử nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nhân vật thông minh để tương tác với người chơi

b)

Thiết kế đồ họa trò chơi

c)

Phát triển âm thanh sống động

d)

Xây dựng cốt truyện của trò chơi

6.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán hình ảnh

b)

Phát triển thuốc

c)

Điều trị bệnh nhân

d)

Hỗ trợ phẫu thuật

7.

AI đã mang lại lợi ích gì cho ngành tài chính?

a)

Tự động hóa quy trình quản lý tài sản mà không cần kiểm soát

b)

Phát hiện gian lận và quản lý rủi ro tài chính tốt hơn

c)

Xóa bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

d)

Tạo ra tiền tệ mới mà không cần sự can thiệp của con người.

8.

Tại sao việc phát triển vũ khí tự động sử dụng AI lại gây tranh cãi?

a)

Vũ khí tự động sẽ giúp giảm thiểu tổn thất về người trong chiến tranh.

b)

Vũ khí tự động có thể đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp.

c)

Vũ khí tự động sẽ giúp các quốc gia có lợi thế quân sự lớn hơn.

d)

Vũ khí tự động sẽ giúp bảo vệ an ninh quốc gia hiệu quả hơn.

9.

Mối lo ngại lớn về sự phát triển của AI hiện nay là gì?

a)

AI không hỗ trợ hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

b)

AI có thể trả lời sai các câu hỏi của con người.

c)

Con người trở nên lười biếng và phụ thuộc vào máy móc.

d)

Tiêu tốn tài nguyên như: Điện, nước ...

10.

AI có thể gây ra tác động gì lên thị trường lao động?

a)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

b)

Thay thế hoàn toàn các công việc sáng tạo.

c)

Tự động hóa một số công việc, dẫn đến mất việc làm.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến ngành công nghệ thông tin.

11.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối các thiết bị mạng trong một mạng LAN và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng theo hình thức quảng bá (broadcast)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

12.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau và định tuyến lưu lượng giữa chúng dựa trên địa chỉ IP?

a)

Router

b)

Hub

c)

Switch

d)

WAP

13.

Thiết bị mạng nào cho phép các thiết bị kết nối không dây (Wi-Fi) có thể truy cập mạng?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

WAP

14.

Kết nối mạng có dây với cáp RJ45 thường sử dụng loại giao thức mạng nào?

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

Bluetooth

d)

Fibre Channel

15.

Khi kết nối một thiết bị với mạng Wi-Fi, thông tin nào thường cần nhập?

a)

Địa chỉ IP

b)

Mật khẩu Wi-Fi

c)

Địa chỉ MAC

d)

Tên nhà sản xuất thiết bị

16.

Giao thức nào dưới đây dùng để gửi email?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

SSH

17.

Giao thức nào dưới đây dùng để gửi email?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

SSH

18.

Giao thức DNS (Domain Name System) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại.

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi.

c)

Giám sát hoạt động của các máy chủ trong mạng.

d)

Xác định vị trí của các tệp trên mạng.

19.

Giao thức HTTPS khác với HTTP như thế nào?

a)

HTTPS sử dụng cổng khác so với HTTP.

b)

HTTPS chỉ truyền tải dữ liệu văn bản, còn HTTP truyền tải cả tệp tin.

c)

HTTPS mã hóa dữ liệu, trong khi HTTP thì không.

d)

HTTPS chỉ dùng trong các mạng nội bộ.

20.

Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải các tệp tin giữa các máy tính trên mạng.

b)

Gửi thư điện tử qua Internet.

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.

d)

Tự động cập nhật phần mềm trên máy chủ.

21.

Giao thức TCP cung cấp tính năng nào sau đây?

a)

Truyền dữ liệu mà không cần xác nhận.

b)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ.

c)

Địa chỉ hóa máy tính trong mạng.

d)

Mã hóa dữ liệu khi truyền.

22.

Một trong những ưu điểm chính của giao tiếp trực tuyến là:

a)

Tăng cường khả năng làm việc cá nhân

b)

Thông tin thời sự có tính chính thống và tin cậy.

c)

Tăng cường khả năng chia sẻ thông tin ngay lập tức

d)

Tăng cường khả năng truyền đạt ý tưởng

23.

Giao tiếp qua không gian mạng thường không thể:

a)

Tăng cường mối quan hệ

b)

Đánh giá cảm xúc chân thực

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Thảo luận ý kiến

24.

Hành vi nào sau đây được coi là ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Gửi tin nhắn xúc phạm đến người khác

b)

Chia sẻ thông tin hữu ích và tích cực

c)

Bình luận tiêu cực về người nổi tiếng

d)

Tạo tài khoản giả mạo để lừa đảo

25.

Khi thấy một người bạn gặp khó khăn trên mạng, hành động bạn nên làm là:

a)

Bỏ qua và không can thiệp

b)

Chỉ trích họ vì không giải quyết được vấn đề

c)

Đề nghị giúp đỡ một cách chân thành

d)

Chia sẻ khó khăn của họ trên mạng để mọi người biết

26.

Phương pháp nào là hiệu quả nhất trong việc giáo dục nhân văn trên không gian mạng?

a)

Phê phán và trừng phạt người vi phạm

b)

Giáo dục và nâng cao nhận thức

c)

Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

d)

Không tham gia bất kì hoạt động nào

27.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Hyper Transfer Markup Language

b)

Hyper Text Markup Language

c)

Hyper Tool Markup Language

d)

Hyper Text Making Language

28.

Phần mở rộng tệp HTML thường có là gì?

a)

.docx

b)

.html hoặc .htm

c)

.txt

d)

.css

29.

Thẻ đánh dấu HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

< >

d)

( )

30.

Phần tử HTML là gì?

a)

Các thẻ HTML lồng nhau

b)

Nội dung giữa cặp thẻ HTML

c)

Một phần tử gồm thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và nội dung

d)

Thẻ HTML kết thúc

31.

HTML có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Viết chương trình nâng cao

b)

Định dạng và hiển thị nội dung trang web

c)

Xử lý dữ liệu lớn

d)

Phát triển ứng dụng di động

32.

Sự khác biệt giữa thẻ đơn và thẻ đôi trong HTML là gì?

a)

Thẻ đôi không cần thẻ kết thúc

b)

Thẻ đơn chỉ có thẻ bắt đầu

c)

Thẻ đơn chứa nội dung lồng nhau

d)

Thẻ đôi không hiển thị nội dung

33.

Khi nào một thẻ HTML được gọi là phần tử HTML?

a)

Khi chỉ có thẻ bắt đầu

b)

Khi có nội dung nằm giữa các thẻ

c)

Khi không có nội dung

d)

Khi lồng với thẻ khác

34.

Thuộc tính của thẻ HTML nằm ở đâu?

a)

Trong thẻ kết thúc

b)

Trong thẻ bắt đầu

c)

Bên ngoài thẻ HTML

d)

Ở giữa thẻ mở và thẻ đóng

35.

Thẻ nào dùng để định dạng đoạn văn bản?

a)

span

b)

div

c)

br

d)


p

36.

Thuộc tính nào thường dùng để thiết lập định dạng văn bản?

a)

color

b)

font

c)

size

d)

style

37.

Khi gán nhiều định dạng cùng lúc trong thuộc tính style, các giá trị được ngăn cách bằng gì?

a)

Dấu phẩy ","

b)

Dấu chấm "."

c)

Dấu chấm phẩy ";"

d)

Dấu hai chấm ":"

38.

Cách nào là đúng để hiển thị chữ màu đỏ và chữ đậm đồng thời?

a)

"color:red; font-weight:bold;"

b)

"color:red font-weight:bold;"

c)

"color:red; bold;"

d)

"font-weight:bold, color:red;"

39.

 Thẻ <h1> khác với thẻ <h6> như thế nào?

a)

<h1> là tiêu đề nhỏ nhất, <h6> là tiêu đề lớn nhất

b)

 <h1> có định dạng chữ lớn hơn và quan trọng hơn <h6>
c)

<h1> dành cho đoạn văn, <h6> dành cho danh sách

d)

 <h1> được hỗ trợ, <h6> không được hỗ trợ

40.

Thẻ <br>
nên sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần tạo khối nội dung

b)

Khi cần xuống dòng trong cùng đoạn

c)

Khi cần hiển thị đường kẻ ngang

d)

Khi tạo danh sách

41.

Thẻ <ul>

  • dùng để tạo loại danh sách nào?

a)

Danh sách có thứ tự

b)

Danh sách không có thứ tự

c)

Danh sách mô tả

d)

Danh sách liên kết

42.

Thuộc tính nào trong <ol>

  1. được sử dụng để thay đổi kiểu đánh số?

a)

start

b)

type

c)

list-style

d)

class

43.

Thẻ nào dùng để tạo bảng trong HTML?

a)

table

b)

tr

c)

td

d)

th

44.

Thuộc tính nào trong giúp tạo đường viền cho bảng?

a)

border

b)

style

c)

caption

d)

frame

45.
    1. Khi nào nên sử dụng <ul> thay vì <ol>?

a)

Khi danh sách không cần đánh số thứ tự

b)

Khi danh sách yêu cầu đánh số thứ tự

c)

Khi danh sách có nhiều cấp độ lồng nhau

d)

Khi danh sách có các mô tả đi kèm

46.

Khi nào nên sử dụng thuộc tính rowspan trong bảng?

a)

Khi cần gộp nhiều hàng lại với nhau

b)

Khi cần thay đổi kích thước ô dữ liệu

c)

Khi cần gộp nhiều cột lại với nhau

d)

Khi cần thêm đường viền cho bảng

47.

Điểm khác biệt giữa <td> và <th> trong bảng là gì?

a)

<td> không cần đóng thẻ, <th> cần đóng thẻ

b)

. <td> tạo ô dữ liệu, <th> tạo ô tiêu đề

c)

 <td> tạo hàng, <th> tạo cột

d)

 <td> tạo ô tiêu đề, <th> tạo ô dữ liệu

48.

Thuộc tính nào được sử dụng để cung cấp địa chỉ của trang web trong thẻ ?