wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các câu hỏi triết học Mác - Lênin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định thông qua _________?

a)

chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

chức năng giáo dục và giải trí

c)

chức năng kinh tế và chính trị

d)

chức năng nghệ thuật và thể thao

2.

Lý luận nào của C.Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

học thuyết giá trị thặng dư

b)

học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

c)

học thuyết đấu tranh giai cấp

d)

học thuyết về chủ nghĩa duy vật lịch sử

3.

Câu 3: Tác phẩm nào được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác - Lênin?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Tư bản

c)

Chống Đuy-rinh

d)

Gia đình thần thánh

4.

Tiến đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác gồm _________?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Học thuyết tế bào, Học thuyết tiến hóa của Darwin

b)

Thuyết lượng tử, Thuyết tương đối, Thuyết Big Bang

c)

Thuyết di truyền, Thuyết hấp dẫn, Thuyết ánh sáng

d)

Thuyết nguyên tử, Thuyết điện từ, Thuyết nhiệt động lực học

5.

Câu 5: Quan điểm của thuyết khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì? Điền vào chỗ trống: Con người có thể _________

a)

nhận thức được thế giới

b)

tạo ra thế giới vật chất

c)

thay đổi quy luật tự nhiên

d)

ngăn cản sự phát triển của thế giới

6.

Câu 6: Quan điểm của triết học Mác - Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì? Điền vào chỗ trống: Là sự hình thành và phát triển của _________

a)

tư duy trừu tượng và năng lực khái quát hóa

b)

các quy luật tự nhiên

c)

các hiện tượng siêu nhiên

d)

cảm xúc và trực giác

7.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

xã hội chiếm hữu nô lệ (khoảng TK VIII – VI TCN ở phương Đông và phương Tây)

b)

xã hội nguyên thủy

c)

xã hội phong kiến

d)

xã hội tư bản chủ nghĩa

8.

Nội dung nào là tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của Triết học Mác – Lênin?

a)

Là Triết học cổ điển Đức, với hai đại diện tiêu biểu là: Phép biện chứng của Hegel. Chủ nghĩa duy vật của Feuerbach.

b)

Là chủ nghĩa xã hội không tưởng Anh và Pháp.

c)

Là triết học phương Đông cổ đại.

d)

Là chủ nghĩa duy tâm chủ quan của Berkeley.

9.

Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác-Lênin, Triết học là gì?

a)

Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó, là hạt nhân lý luận của thế giới quan.

b)

Triết học là khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

c)

Triết học là nghệ thuật sống của con người trong xã hội hiện đại.

d)

Triết học là tập hợp các quy tắc đạo đức trong xã hội.

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Các hiện tượng cụ thể của tự nhiên.

c)

Những sự kiện lịch sử nổi bật.

d)

Các phát minh khoa học kỹ thuật.

11.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Thế giới quan triết học. Thế giới quan triết học là trình độ cao nhất, vì: Dựa trên lý luận khoa học, có tính hệ thống, logic. Giúp con người nhận thức và hành động một cách tự giác.

b)

Thế giới quan tôn giáo. Thế giới quan tôn giáo dựa trên niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên.

c)

Thế giới quan thần thoại. Thế giới quan thần thoại dựa trên các truyền thuyết và huyền thoại.

d)

Thế giới quan thường ngày. Thế giới quan thường ngày dựa trên kinh nghiệm cá nhân và thực tiễn cuộc sống.

12.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Triết học ra đời sớm nhất ở cả phương Đông và phương Tây cổ đại, cụ thể: Phương Đông: Trung Quốc, Ấn Độ (khoảng thiên niên kỷ I TCN). Phương Tây: Hy Lạp cổ đại.

b)

Chỉ ở phương Tây: Hy Lạp cổ đại.

c)

Chỉ ở phương Đông: Trung Quốc và Ấn Độ.

d)

Chỉ ở Ai Cập cổ đại.

13.

Đặc trưng của thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là gì?

a)

Thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là thế giới quan thần thoại, trong đó con người nhận thức thế giới một cách cảm tính, ngây thơ, huyền ảo; chưa phân biệt rõ giữa con người, tự nhiên và xã hội.

b)

Thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là thế giới quan duy vật biện chứng, trong đó con người nhận thức thế giới một cách khoa học, logic.

c)

Thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là thế giới quan triết học hiện đại, nhấn mạnh vai trò của lý trí và khoa học.

d)

Thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là thế giới quan tôn giáo, trong đó con người hoàn toàn phụ thuộc vào các lực lượng siêu nhiên.

14.

“Nghiên cứu thế giới trong tính chỉnh thể và tìm ra bản chất quy luật của nó” thuộc đối tượng nghiên cứu của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác- Lênin?

a)

Triết học trong chủ nghĩa Mác – Lênin.

b)

Kinh tế chính trị học trong chủ nghĩa Mác – Lênin.

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học trong chủ nghĩa Mác – Lênin.

d)

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.

15.

Câu 15: Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác – Lênin là cải tạo thế giới, phục vụ sự nghiệp giải phóng con người và xã hội, chứ không chỉ dừng lại ở việc giải thích thế giới.

b)

Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác – Lênin là nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.

c)

Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác – Lênin là phát triển các ngành khoa học kỹ thuật.

d)

Mục đích cơ bản nhất của Triết học Mác – Lênin là bảo tồn các giá trị truyền thống.

16.

Đâu là tiến đề kinh tế - xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Tiến đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác là sự phát triển của nền đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa và sự ra đời, trưởng thành của giai cấp công nhân.

b)

Sự phát triển của nền nông nghiệp phong kiến và sự suy yếu của chế độ chiếm hữu nô lệ.

c)

Sự xuất hiện của các phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

d)

Sự phát triển của thương mại quốc tế và sự mở rộng thuộc địa của các nước tư bản.

17.

Ai là người có công bảo vệ, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

V.I. Lênin.

b)

C.Mác.

c)

Ph.Ăngghen.

d)

J.Stalin.

18.

Thành tựu nào thể hiện rõ ràng nhất sức ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin đến phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới?

a)

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Tây Âu.

c)

Sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU).

d)

Sự thành lập của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

19.

Câu 19: Thế giới thống nhất ở tính chất gì?

a)

Thế giới thống nhất ở tính vật chất.

b)

Thế giới thống nhất ở tính tinh thần.

c)

Thế giới thống nhất ở tính ý chí.

d)

Thế giới thống nhất ở tính cảm xúc.

20.

Sự kiện xã hội nào lần đầu tiên đã chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác – Lênin trong lịch sử?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.

b)

Cách mạng Tân Hợi năm 1911.

c)

Cách mạng Pháp năm 1789.

d)

Cách mạng Công nghiệp Anh thế kỷ XVIII.

21.

Câu 21: “Triết học bao gồm quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại.” Nhận định trên ứng với triết học thời kỳ nào?

a)

Nhận định trên ứng với triết học thời kỳ cổ đại (đặc biệt là triết học cổ đại Hy Lạp và phương Đông), khi triết học được xem là “khoa học của mọi khoa học”, bao quát toàn bộ tri thức của con người.

b)

Nhận định trên ứng với triết học thời kỳ trung đại, khi triết học gắn liền với tôn giáo và thần học.

c)

Nhận định trên ứng với triết học thời kỳ cận đại, khi triết học tách biệt khỏi các ngành khoa học cụ thể.

d)

Nhận định trên ứng với triết học thời kỳ hiện đại, khi triết học tập trung vào phân tích ngôn ngữ và logic.

22.

Câu 22: Quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là sự xuất hiện của các giai cấp và đấu tranh giai cấp trong xã hội.

b)

Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là sự phát triển của khoa học tự nhiên.

c)

Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là sự tiến bộ về kỹ thuật sản xuất.

d)

Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là sự hình thành các quốc gia độc lập.

23.

Theo quan điểm của triết học Mácxít, triết học có những chức năng cơ bản nào?

a)

Triết học Mácxít có hai chức năng cơ bản: 1. Chức năng thế giới quan: giúp con người hình thành cách nhìn chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó. 2. Chức năng phương pháp luận: cung cấp phương pháp chung để nhận thức và cải tạo thế giới.

b)

Triết học Mácxít chỉ có chức năng giải thích các hiện tượng tự nhiên.

c)

Triết học Mácxít chỉ tập trung vào chức năng giáo dục đạo đức cho con người.

d)

Triết học Mácxít chủ yếu nghiên cứu các quy luật kinh tế xã hội.

24.

Câu 24: Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo quan điểm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

25.

Câu 25: Quan điểm của Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Hêghen coi triết học là “Khoa học của các khoa học”, là đỉnh cao của mọi khoa học, nhận thức thế giới bằng tư duy biện chứng nhưng trên lập trường duy tâm.

b)

Hêghen coi triết học là một bộ môn phụ trợ cho các khoa học tự nhiên, không có vai trò độc lập.

c)

Hêghen cho rằng triết học chỉ là sự tổng hợp các kiến thức thực nghiệm, không liên quan đến tư duy biện chứng.

d)

Hêghen xem triết học là một hình thức nghệ thuật, chủ yếu dựa vào cảm xúc cá nhân.

26.

Đối tượng của Triết học thời kỳ phục hưng là gì?

a)

Con người và giới tự nhiên, đề cao vai trò con người, chống lại thần học trung cổ.

b)

Thần học và các giáo lý tôn giáo, nhấn mạnh quyền lực của giáo hội.

c)

Các vấn đề siêu hình và vũ trụ, tập trung vào sự tồn tại của thế giới bên ngoài.

d)

Khoa học kỹ thuật và phát minh, chú trọng vào tiến bộ công nghệ.

27.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Thượng đế và các vấn đề thần học

b)

Con người và các vấn đề xã hội

c)

Tự nhiên và các hiện tượng vật lý

d)

Khoa học và công nghệ hiện đại

28.

Tác phẩm nào của chủ nghĩa Mác đã làm sáng tỏ bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và vạch ra tính tất yếu của hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa?

a)

Tác phẩm “Tư bản” (Das Kapital) của C.Mác.

b)

Tác phẩm “Gia đình thần thánh” của C.Mác và Ph.Ăngghen.

c)

Tác phẩm “Biện chứng của tự nhiên” của Ph.Ăngghen.

d)

Tác phẩm “Chống Đuy-rinh” của Ph.Ăngghen.

29.

Giai đoạn lịch sử nào sau đây là giai đoạn Lenin bảo vệ chủ nghĩa Mác?

a)

Giai đoạn cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.

b)

Giai đoạn giữa thế kỷ XIX.

c)

Giai đoạn đầu thế kỷ XIX.

d)

Giai đoạn giữa thế kỷ XX.

30.

Trường phái triết học duy tâm nào ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác - Lenin?

a)

Triết học cổ điển Đức, cụ thể là Phép biện chứng duy tâm của G.W.F. Hegel.

b)

Triết học duy tâm chủ quan của George Berkeley.

c)

Triết học duy tâm khách quan của Plato.

d)

Triết học duy tâm của René Descartes.

31.

Nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Chủ nghĩa duy tâm ra đời từ hai nguồn gốc chính: Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.

b)

Chủ nghĩa duy tâm ra đời từ nguồn gốc kinh tế và nguồn gốc chính trị.

c)

Chủ nghĩa duy tâm ra đời từ nguồn gốc tôn giáo và nguồn gốc văn hóa.

d)

Chủ nghĩa duy tâm ra đời từ nguồn gốc khoa học và nguồn gốc nghệ thuật.

32.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Yếu tố đóng vai trò chủ yếu là niềm tin (vào các lực lượng siêu nhiên, thần thánh).

b)

Yếu tố đóng vai trò chủ yếu là lý trí và khoa học.

c)

Yếu tố đóng vai trò chủ yếu là kinh nghiệm thực tiễn.

d)

Yếu tố đóng vai trò chủ yếu là truyền thống văn hóa.

33.

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lenin là gì?

a)

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lenin là học thuyết hướng tới giải phóng con người, vì tự do, hạnh phúc và sự phát triển toàn diện của con người.

b)

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lenin là học thuyết chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến con người.

c)

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lenin là học thuyết phủ nhận quyền tự do của con người.

d)

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lenin là học thuyết hướng tới sự phát triển của một nhóm người nhất định.

34.

Quá trình ra đời và phát triển của chủ nghĩa Mác – Lenin được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

Chia làm 3 giai đoạn lớn.

b)

Chia làm 2 giai đoạn lớn.

c)

Chia làm 4 giai đoạn lớn.

d)

Chia làm 5 giai đoạn lớn.

35.

Những cuộc đấu tranh của công nhân những năm 30–40 thế kỷ XIX cho thấy điều gì về địa vị chính trị của giai cấp công nhân?

a)

Giai cấp công nhân đã trở thành một lực lượng chính trị độc lập.

b)

Giai cấp công nhân vẫn chưa có vai trò trong đời sống chính trị.

c)

Giai cấp công nhân chỉ là lực lượng hỗ trợ cho các tầng lớp khác.

d)

Giai cấp công nhân bị áp bức và không có tiếng nói chính trị.

36.

Câu 36: Trên lĩnh vực xã hội, hoạt động nào vừa là tiến đề vừa là mục đích thực tiễn chủ yếu nhất của chủ nghĩa Mác?

a)

Thực tiễn các phong trào cách mạng của giai cấp công nhân.

b)

Nghiên cứu triết học cổ điển Đức.

c)

Phát triển khoa học tự nhiên.

d)

Hoạt động thương mại quốc tế.

37.

Trong triết học Hêghen, C.Mác và Ph.Ăngghen đã kế thừa nội dung nào là chủ yếu nhất?

a)

Kế thừa "Hạt nhân hợp lý" - đó chính là Phép biện chứng.

b)

Kế thừa quan điểm duy tâm tuyệt đối.

c)

Kế thừa phép siêu hình.

d)

Kế thừa chủ nghĩa thần bí.

38.

Khi phê phán những hạn chế trong học thuyết giá trị của A. Smit, C.Mác đã xây dựng nên lý luận gì?

a)

Lý luận về Tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa.

b)

Lý luận về giá trị sử dụng của hàng hóa.

c)

Lý luận về cạnh tranh tự do trên thị trường.

d)

Lý luận về tích lũy tư bản.

39.

Tại sao ở Tây Âu thời cận đại, triết học duy vật lại phát triển mạnh mẽ?

a)

Do sự phát triển mạnh mẽ của khoa học thực nghiệm (khoa học tự nhiên) và sự lớn mạnh của giai cấp tư sản (đấu tranh chống lại chế độ phong kiến và thần học).

b)

Do sự suy yếu của các phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa.

c)

Do ảnh hưởng mạnh mẽ của triết học duy tâm.

d)

Do sự phát triển của nghệ thuật và văn học.

40.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Vào khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên (TCN).

b)

Vào khoảng từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIII trước Công nguyên (TCN).

c)

Vào khoảng từ thế kỷ III đến thế kỷ I trước Công nguyên (TCN).

d)

Vào khoảng từ thế kỷ XIX đến thế kỷ XVII trước Công nguyên (TCN).

41.

Những câu chuyện như Truyền thuyết Âu Cơ - Lạc Long Quân, truyền thuyết thánh Gióng của Việt Nam là biểu hiện của hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan huyền thoại (thần thoại).

b)

Thế giới quan khoa học.

c)

Thế giới quan triết học.

d)

Thế giới quan tôn giáo.

42.

Tại sao nói sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hiện tượng hợp quy luật?

a)

Vì nó là kết quả tất yếu của những điều kiện kinh tế - xã hội, tiến đề khoa học tự nhiên và tiến đề lý luận vào giữa thế kỷ XIX.

b)

Vì nó xuất hiện hoàn toàn ngẫu nhiên không liên quan đến các điều kiện lịch sử.

c)

Vì nó chỉ dựa trên cảm hứng cá nhân của các nhà sáng lập.

d)

Vì nó không có sự liên hệ với các tiến bộ khoa học tự nhiên.

43.

Câu 43: Vai trò của những tiến đề về khoa học tự nhiên đối với sự ra đời chủ nghĩa Mác?

a)

Cung cấp cơ sở khoa học để chứng minh tính thống nhất vật chất và sự vận động, phát triển không ngừng của thế giới; bác bỏ tư duy siêu hình và quan điểm tôn giáo.

b)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của tư duy siêu hình trong nhận thức thế giới.

c)

Chứng minh rằng thế giới không có sự vận động và phát triển.

d)

Cung cấp các luận điểm để bảo vệ quan điểm tôn giáo về nguồn gốc thế giới.

44.

Hạn chế lớn trong triết học của Hê-ghen đã được chủ nghĩa Mác khắc phục là gì?

a)

Chủ nghĩa Mác đã khắc phục tính duy tâm trong triết học của Hê-ghen.

b)

Chủ nghĩa Mác đã khắc phục tính kinh nghiệm trong triết học của Hê-ghen.

c)

Chủ nghĩa Mác đã khắc phục tính duy vật trong triết học của Hê-ghen.

d)

Chủ nghĩa Mác đã khắc phục tính siêu hình trong triết học của Hê-ghen.

45.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Có. Triết học luôn mang tính giai cấp trong xã hội có phân chia đối kháng giai cấp.

b)

Không. Triết học hoàn toàn trung lập, không liên quan đến giai cấp.

c)

Chỉ một số trường phái triết học mới có tính giai cấp.

d)

Triết học chỉ mang tính cá nhân, không liên quan đến xã hội.

46.

Thế giới quan là gì?

a)

Là hệ thống quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó.

b)

Là các quy tắc ứng xử trong xã hội.

c)

Là phương pháp nghiên cứu khoa học.

d)

Là tập hợp các kiến thức về tự nhiên.

47.

Xét về đối tượng nghiên cứu, Triết học khác với Khoa học cụ thể ở chỗ nào?

a)

Khoa học cụ thể nghiên cứu quy luật riêng của từng lĩnh vực; Triết học nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Triết học nghiên cứu các hiện tượng cụ thể của từng lĩnh vực; Khoa học cụ thể nghiên cứu những quy luật chung nhất.

c)

Khoa học cụ thể chỉ nghiên cứu về tư duy; Triết học nghiên cứu về tự nhiên và xã hội.

d)

Triết học và Khoa học cụ thể đều nghiên cứu các quy luật riêng của từng lĩnh vực.

48.

Những phát minh của Khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã đem lại cơ sở khoa học cho sự phát triển của điều gì?

a)

Sự phát triển của tư duy biện chứng và chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Sự phát triển của nghệ thuật hiện đại.

c)

Sự phát triển của các tôn giáo mới.

d)

Sự phát triển của các phong trào văn hóa dân gian.

49.

Câu 49: Ở phương Tây thời trung cổ con người chịu sự chi phối của quan niệm thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo (Thần học).

b)

Thế giới quan duy vật.

c)

Thế giới quan khoa học hiện đại.

d)

Thế giới quan nhân văn.

50.

Thành tựu vĩ đại nhất của cuộc cách mạng trong triết học do Các Mác và Ănghen thực hiện là gì?

a)

Sáng tạo ra Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

b)

Khẳng định vai trò của ý thức trong lịch sử.

c)

Phát triển chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Bác bỏ hoàn toàn triết học cổ điển Đức.

51.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng (THDVBC) với khoa học tự nhiên (KHTN) là gì?

a)

KHTN là cơ sở cho THDVBC, còn THDVBC đóng vai trò là thế giới quan và phương pháp luận cho KHTN.

b)

THDVBC là cơ sở cho KHTN, còn KHTN đóng vai trò là thế giới quan cho THDVBC.

c)

THDVBC và KHTN không có mối quan hệ nào với nhau.

d)

KHTN chỉ đóng vai trò phụ trợ cho THDVBC mà không ảnh hưởng đến phương pháp luận.

52.

Ưu điểm lớn nhất của những trào lưu triết học xã hội không tưởng là gì?

a)

Tính nhân đạo và sự phê phán quyết liệt những bất công của xã hội tư bản đương thời.

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật.

c)

Khả năng giải quyết triệt để mọi vấn đề xã hội.

d)

Sự ủng hộ tuyệt đối của tầng lớp tư sản.

53.

Yêu cầu cơ bản của việc học tập, nghiên cứu triết học Mác - Lênin?

a)

Nắm vững bản chất khoa học và cách mạng; học đi đôi với hành; vận dụng sáng tạo vào thực tiễn, tránh giáo điều.

b)

Chỉ học lý thuyết mà không cần thực hành.

c)

Chỉ vận dụng những gì đã học mà không cần sáng tạo.

d)

Chỉ học thuộc lòng mà không cần hiểu bản chất.

54.

Câu 54: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là một trạng thái đặc biệt của vận động, đó là vận động trong thế cân bằng; mang tính tương đối và tạm thời.

b)

Đứng im là trạng thái tuyệt đối không có bất kỳ sự thay đổi nào.

c)

Đứng im là trạng thái vĩnh viễn không thể bị phá vỡ.

d)

Đứng im là trạng thái không liên quan đến vận động hay cân bằng.

55.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Xét ở góc độ quang tính (vị trí, quy mô, hình dạng, cấu trúc).

b)

Xét ở góc độ thời gian (quá trình phát triển, biến đổi).

c)

Xét ở góc độ cảm xúc (tâm trạng, cảm nhận).

d)

Xét ở góc độ xã hội (mối quan hệ, tương tác).

56.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Xét ở góc độ trường tính (trình tự kế tiếp, độ dài diễn biến của các quá trình).

b)

Xét ở góc độ không gian (khoảng cách giữa các vật thể).

c)

Xét ở góc độ năng lượng (sự chuyển hóa giữa các dạng năng lượng).

d)

Xét ở góc độ khối lượng (sự thay đổi khối lượng của vật chất).

57.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

c)

Chủ nghĩa thực chứng và Chủ nghĩa kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa hiện sinh và Chủ nghĩa cấu trúc.

58.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

CN duy vật chất phác (cổ đại), CN duy vật siêu hình (thế kỷ XVII - XVIII) và CN duy vật biện chứng.

b)

CN duy tâm khách quan, CN duy tâm chủ quan và CN duy vật biện chứng.

c)

CN duy vật biện chứng, CN duy vật lịch sử và CN duy vật hiện đại.

d)

CN duy vật chất phác, CN duy tâm siêu hình và CN duy vật lịch sử.

59.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

60.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra.

a)

Thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra.

b)

Thế giới vật chất chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn rồi biến mất.

c)

Thế giới vật chất được sinh ra từ ý thức con người.

d)

Thế giới vật chất có giới hạn và sẽ kết thúc vào một thời điểm nhất định.

61.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Nằm trong chính bản thân sự vật (tự thân vận động), do sự tác động của các mặt đối lập bên trong sự vật.

b)

Do sự tác động của các yếu tố bên ngoài sự vật.

c)

Do ý chí của con người quyết định.

d)

Do sự ngẫu nhiên và không có quy luật.

62.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Là những hình thức tồn tại của vật chất, gắn liền với vật chất vận động, có tính khách quan, vô tận và vô hạn.

b)

Là sản phẩm của ý thức con người, không liên quan đến vật chất.

c)

Chỉ tồn tại trong tư duy, không có thực ngoài hiện thực khách quan.

d)

Là hiện tượng tạm thời, có thể bị thay đổi bởi ý chí con người.

63.

Theo Démocrit, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Được cấu tạo từ các nguyên tử (đặc biệt là nguyên tử lửa, hình cầu, nhỏ mịn).

b)

Được cấu tạo từ các phân tử nước.

c)

Được cấu tạo từ các tế bào thần kinh.

d)

Được cấu tạo từ các nguyên tố hóa học.

64.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh.

b)

Vật chất là sản phẩm của ý thức con người.

c)

Vật chất chỉ tồn tại khi có ý thức quan sát.

d)

Vật chất là khái niệm trừu tượng không thể nhận biết.

65.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Bộ óc con người và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ óc người thông qua các giác quan.

b)

Bộ máy tiêu hóa của con người và sự phát triển của xã hội.

c)

Các yếu tố di truyền và môi trường sống của động vật.

d)

Sự tiến hóa của thực vật và quá trình quang hợp.

66.

Câu 66: Quan điểm cho rằng "cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức" là của trường phái triết học nào? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật cổ điển.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

67.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Tri thức, tình cảm và ý chí.

b)

Tri thức, bản năng và hành động.

c)

Tư duy, cảm xúc và bản năng.

d)

Ý chí, bản năng và hành động.

68.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Kinh nghiệm.

69.

Yếu tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Ngôn ngữ.

b)

Cảm xúc.

c)

Bản năng.

d)

Hành động.

70.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng mới quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Vật chất quyết định ý thức; ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người.

b)

Ý thức quyết định vật chất; vật chất chỉ là sản phẩm của ý thức.

c)

Vật chất và ý thức hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến nhau.

d)

Ý thức là nguyên nhân sinh ra vật chất, vật chất không có vai trò gì.

71.

Câu 71: Quan điểm cho rằng "ý thức quyết định vật chất" là quan điểm của trường phái nào? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa duy vật.

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa thực chứng.

72.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất; là một thuộc tính cố hữu của vật chất, bao gồm mọi sự biến đổi nói chung.

b)

Vận động là sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian mà không liên quan đến vật chất.

c)

Vận động chỉ là sự phát triển của tư duy con người.

d)

Vận động là hiện tượng chỉ xảy ra trong thế giới sinh vật.

73.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Kết quả của quá trình phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc người và hoạt động thực tiễn.

b)

Kết quả của trí tưởng tượng không dựa trên thực tế.

c)

Kết quả của cảm xúc cá nhân.

d)

Kết quả của sự ngẫu nhiên và may mắn.

74.

Câu 74: Tính chất của dừng im là gì? Điền vào chỗ trống: _________.

a)

Tính tương đối, tạm thời.

b)

Tính tuyệt đối, vĩnh viễn.

c)

Tính không đổi, liên tục.

d)

Tính ngẫu nhiên, bất định.

75.

Câu 75: Trường phái triết học nào cho rằng vận động và dừng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

76.

Câu 76: Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

77.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Vận động cơ học.

b)

Vận động hóa học.

c)

Vận động sinh học.

d)

Vận động xã hội.

78.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động xã hội.

b)

Vận động cơ học.

c)

Vận động vật lý.

d)

Vận động hóa học.

79.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” đây là quan điểm của ai?

a)

Ph. Ăngghen.

b)

C. Mác.

c)

V.I. Lênin.

d)

A. Xmit

80.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

5 hình thức (Cơ học, Lý học, Hóa học, Sinh học, Xã hội).

b)

3 hình thức (Cơ học, Hóa học, Sinh học).

c)

4 hình thức (Cơ học, Lý học, Hóa học, Sinh học).

d)

2 hình thức (Cơ học, Xã hội).

81.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa ý thức và vật chất.

b)

Là vấn đề về nguồn gốc của ngôn ngữ.

c)

Là sự phát triển của khoa học tự nhiên.

d)

Là sự tiến hóa của các loài sinh vật.

82.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Đặt nền móng cho thế giới quan duy vật, chống lại chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo.

b)

Khẳng định sự tồn tại của các vị thần trong tự nhiên.

c)

Phát triển các lý thuyết về chủ nghĩa duy tâm.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của các tôn giáo lớn.

83.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Gắn với thành tựu của khoa học tự nhiên, đặc biệt là cơ học cổ điển.

b)

Gắn với thành tựu của triết học phương Đông cổ đại.

c)

Gắn với sự phát triển của nghệ thuật thời kỳ Phục hưng.

d)

Gắn với sự ra đời của các tôn giáo lớn trên thế giới.

84.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Xem xét vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, không vận động và không phát triển.

b)

Xem xét vật trong mối liên hệ vận động và phát triển.

c)

Xem xét vật trong trạng thái biến đổi liên tục.

d)

Xem xét vật trong mối quan hệ tổng thể với các yếu tố khác.

85.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Khẳng định vai trò của vật chất, chống duy tâm và thúc đẩy sự phát triển của khoa học tự nhiên.

b)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của ý thức trong mọi lĩnh vực.

c)

Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của vật chất.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm.

86.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người.

b)

Vật chất là tất cả những gì tồn tại trong ý thức con người.

c)

Vật chất là sản phẩm của tư duy và trí tưởng tượng.

d)

Vật chất là những gì con người có thể cảm nhận bằng các giác quan.

87.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Phân biệt vật chất với ý thức.

b)

Phân biệt vật chất với không gian.

c)

Phân biệt vật chất với thời gian.

d)

Phân biệt vật chất với năng lượng.

88.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất?

a)

Thuộc tính tồn tại khách quan, độc lập với ý thức.

b)

Thuộc tính có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

c)

Thuộc tính có thể thay đổi theo ý muốn con người.

d)

Thuộc tính chỉ tồn tại trong tư duy.

89.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần phản ánh thế giới vật chất diễn ra ở đâu?

a)

Diễn ra trong bộ óc con người.

b)

Diễn ra trong trái tim con người.

c)

Diễn ra ngoài vũ trụ.

d)

Diễn ra trong các vật thể vô tri.

90.

Ý thức của con người là sản phẩm của quá trình phát triển nào?

a)

Là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của tự nhiên và xã hội.

b)

Là sản phẩm của quá trình phát triển của công nghệ hiện đại.

c)

Là sản phẩm của quá trình phát triển của cá nhân riêng lẻ.

d)

Là sản phẩm của quá trình phát triển của các loài động vật.

91.

Cùng với lao động, yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Ngôn ngữ.

b)

Tôn giáo.

c)

Khoa học.

d)

Nghệ thuật.

92.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, sự phản ánh này mang tính chất gì?

a)

Mang tính năng động, sáng tạo.

b)

Mang tính thụ động, máy móc.

c)

Mang tính chủ quan, phiến diện.

d)

Mang tính ổn định, không thay đổi.

93.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc con người.

b)

Là sự phản ánh thụ động các hiện tượng tự nhiên vào bộ óc con người.

c)

Là sự tiếp nhận thông tin từ xã hội mà không qua xử lý.

d)

Là quá trình ghi nhớ các sự kiện xảy ra trong quá khứ.

94.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động.

b)

Không gian.

c)

Thời gian.

d)

Năng lượng.

95.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ trong nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Bệnh kinh nghiệm.

b)

Bệnh chủ quan.

c)

Bệnh hình thức.

d)

Bệnh giáo điều.

96.

Câu 96: Tính quy định nổi lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định gọi là gì?

a)

Chất.

b)

Lượng.

c)

Hình thức.

d)

Bản chất.

97.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của ai?

a)

Ph.Ăngghen.

b)

C.Mác.

c)

Lênin.

d)

Hêghen.

98.

Siêu hình là phương pháp tư duy xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái nào?

a)

Trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, không vận động và không phát triển.

b)

Trong trạng thái luôn vận động, phát triển không ngừng.

c)

Trong trạng thái biến đổi liên tục, không ổn định.

d)

Trong trạng thái tương tác mạnh mẽ với môi trường xung quanh.

99.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng?

a)

Mối liên hệ.

b)

Hiện tượng tự nhiên.

c)

Quy luật phát triển.

d)

Nguyên nhân khách quan.

100.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp?

a)

Phát triển.

b)

Tiến hóa.

c)

Thoái hóa.

d)

Ổn định.