wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập triết học Mác - Lênin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phát triển là gì?

a)

Là khuynh hướng vận động đi lên (từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn).

b)

Là sự vận động theo chu kỳ lặp lại, không có sự thay đổi về chất.

c)

Là quá trình chuyển động ngẫu nhiên, không có quy luật.

d)

Là sự bảo tồn trạng thái hiện tại, không có sự biến đổi.

2.

Quy luật nào đóng vai trò là hạt nhân (cốt lõi) của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (Quy luật mâu thuẫn).

b)

Quy luật phủ định của phủ định.

c)

Quy luật lượng đổi thành chất đổi.

d)

Quy luật tiến hóa xã hội.

3.

Câu 142: Khái niệm “mối liên hệ”?

a)

Dùng để chỉ sự quy định, sự tác động qua lại, sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt của một sự vật, hiện tượng.

b)

Dùng để chỉ sự tồn tại độc lập của các sự vật, hiện tượng.

c)

Dùng để chỉ sự phát triển không có nguyên nhân của các sự vật, hiện tượng.

d)

Dùng để chỉ sự kết thúc của một quá trình mà không có sự tác động qua lại.

4.

Học thuyết nào đã khái quát quá trình vận động của thế giới thành hệ thống những nguyên lý, quy luật khoa học...?

a)

Phép biện chứng duy vật.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật cơ học.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

5.

Tư duy biện chứng xem xét các sự vật hiện tượng trong thế giới có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Trong mối liên hệ phổ biến, trong sự vận động và phát triển không ngừng.

b)

Một cách tách biệt, không liên quan đến nhau.

c)

Chỉ trong trạng thái tĩnh, không có sự thay đổi.

d)

Chỉ dựa trên cảm tính, không cần lý luận.

6.

Nhà tư tưởng nào quan niệm “mọi vật đều tồn tại và đồng thời lại không tồn tại, vì mọi vật đang trôi”?

a)

Heraclitus (Hê-ra-clit).

b)

Plato (Platon).

c)

Aristotle (A-ri-xờ-tốt).

d)

Pythagoras (Pitago).

7.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là gì?

a)

Do trình độ nhận thức khoa học chưa phát triển, chủ yếu dựa trên quan sát trực quan, cảm tính.

b)

Do các nhà triết học thời cổ đại không quan tâm đến tự nhiên.

c)

Do phép biện chứng thời cổ đại chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

d)

Do không có sự giao lưu văn hóa giữa các nền văn minh.

8.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối liên hệ cơ bản là gì?

a)

Là mối liên hệ quy định bản chất, sự vận động và phát triển của sự vật.

b)

Là mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy con người.

c)

Là mối liên hệ không ảnh hưởng đến sự phát triển của sự vật.

d)

Là mối liên hệ chỉ xuất hiện trong các hiện tượng tự nhiên.

9.

Yếu tố nào được xem là nội dung của phương thức sản xuất?

a)

Lực lượng sản xuất.

b)

Cơ cấu tổ chức xã hội.

c)

Hệ thống pháp luật.

d)

Văn hóa truyền thống.

10.

Trong phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, quy luật nào vạch ra cách thức của sự vận động, phát triển...?

a)

Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại (Quy luật Lượng - Chất).

b)

Quy luật phủ định của phủ định.

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

d)

Quy luật tiến hóa xã hội.

11.

Phạm trù nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng của sự vật trước đó gây nên?

a)

Bước nhảy.

b)

Lượng.

c)

Chất.

d)

Phát triển.

12.

Trạng thái nào của các mặt đối lập mà ở đó có sự nương tựa lẫn nhau...?

a)

Sự thống nhất của các mặt đối lập.

b)

Sự phủ định của các mặt đối lập.

c)

Sự tách biệt của các mặt đối lập.

d)

Sự xung đột của các mặt đối lập.

13.

Khái niệm đấu tranh giữa các mặt đối lập theo quan niệm của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Là sự tác động qua lại theo xu hướng bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập.

b)

Là sự kết hợp hài hòa giữa các mặt đối lập để tạo ra sự ổn định.

c)

Là sự phát triển đồng đều giữa các mặt đối lập mà không có mâu thuẫn.

d)

Là sự tồn tại song song giữa các mặt đối lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.

14.

Mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Là sự liên hệ, tác động qua lại, vừa thống nhất, vừa đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Là sự phát triển không có xung đột giữa các mặt đối lập.

c)

Là sự tồn tại độc lập của các mặt đối lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.

d)

Là quá trình biến đổi của sự vật mà không có sự tác động qua lại.

15.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật mâu thuẫn?

a)

Phải tôn trọng mâu thuẫn, phát hiện mâu thuẫn; giải quyết mâu thuẫn phải tuân theo quan điểm lịch sử - cụ thể; nắm vững nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn là thông qua đấu tranh.

b)

Luôn tránh né mâu thuẫn để giữ hòa bình.

c)

Giải quyết mâu thuẫn bằng cách áp đặt ý kiến cá nhân.

d)

Mâu thuẫn không cần giải quyết, sẽ tự biến mất theo thời gian.

16.

Câu 155: Tính khách quan của mối liên hệ được thể hiện như thế nào?

a)

Là cái vốn có của bản thân sự vật, hiện tượng, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.

b)

Là sự tác động của con người lên sự vật, hiện tượng.

c)

Là kết quả của quá trình nhận thức của con người.

d)

Là sự thay đổi của sự vật, hiện tượng do ý chí con người.

17.

Câu 156: Phủ định biện chứng là gì? Điền đáp án vào chỗ trống.

a)

Là sự phủ định tự thân, là mắt khâu trong quá trình dẫn tới sự ra đời của sự vật mới, tiến bộ hơn sự vật cũ.

b)

Là sự phủ định hoàn toàn mọi giá trị của sự vật cũ mà không có sự kế thừa.

c)

Là sự phủ định do yếu tố bên ngoài tác động, không liên quan đến bản chất của sự vật.

d)

Là sự phủ định làm cho sự vật trở nên lạc hậu, không phát triển.

18.

Theo phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, con đường của sự phát triển được mô phỏng theo hình thức nào?

a)

Theo đường "xoáy ốc" (từ thấp đến cao).

b)

Theo đường thẳng tắp (không thay đổi).

c)

Theo đường vòng tròn khép kín.

d)

Theo đường zigzag (lên xuống liên tục).

19.

Theo quan điểm của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

a)

Thực tiễn.

b)

Kinh nghiệm cá nhân.

c)

Niềm tin tôn giáo.

d)

Ý kiến số đông.

e)

Truyền thống văn hóa.

20.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải tôn trọng những quan điểm nào sau?

a)

Quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm chủ quan và phiến diện.

c)

Quan điểm bảo thủ và trì trệ.

d)

Quan điểm cá nhân và cảm tính.

21.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mâu thuẫn là?

a)

Nguồn gốc và động lực của sự phát triển.

b)

Sự kết thúc của mọi quá trình.

c)

Sự đồng nhất tuyệt đối giữa các mặt đối lập.

d)

Sự ổn định không thay đổi của sự vật.

22.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, vận động cơ học là gì?

a)

Vận động cơ học là hình thức vận động thấp nhất và đơn giản nhất. Đây là sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian và thời gian.

b)

Vận động cơ học là sự biến đổi của các chất hóa học trong tự nhiên.

c)

Vận động cơ học là sự phát triển của tư duy con người.

d)

Vận động cơ học là sự thay đổi cấu trúc xã hội.

23.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đặc điểm của vận động sinh học là gì?

a)

Là hình thức vận động phức tạp của các cơ thể sống. Bao gồm sự trao đổi chất giữa cơ thể sống với môi trường, quá trình đồng hóa và dị hóa, sự tăng trưởng, di truyền và biến dị. Cốt lõi: Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường là đặc điểm quan trọng nhất để duy trì sự sống.

b)

Là sự chuyển động cơ học của các vật thể trong không gian mà không có sự trao đổi chất.

c)

Là quá trình biến đổi hóa học chỉ xảy ra ở các vật vô sinh.

d)

Là sự thay đổi trạng thái vật lý của các chất mà không liên quan đến sự sống.

24.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đặc điểm của vận động hóa học là gì?

a)

Là sự vận động của các nguyên tử, sự hòa hợp và phân giải của các chất hay sự thay đổi về cấu trúc của các chất thông qua các phản ứng hóa học (từ chất này biến đổi thành chất khác).

b)

Là sự vận động của các hành tinh trong vũ trụ.

c)

Là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian mà không làm thay đổi bản chất của vật thể.

d)

Là sự phát triển của tư duy và ý thức con người.

25.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của VĐ lý học là:

a)

Là sự vận động của các hiện tượng vật lý trong tự nhiên.

b)

Là sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian.

c)

Là sự phát triển của tư duy con người.

d)

Là sự biến đổi của các hiện tượng xã hội.

26.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động xã hội là gì?

a)

Là sự biến đổi của các quan hệ xã hội, do hoạt động có ý thức của con người, thể hiện qua thay đổi chế độ xã hội.

b)

Là sự biến đổi của các hiện tượng tự nhiên, không liên quan đến ý thức con người.

c)

Là sự phát triển của các loài sinh vật trong tự nhiên.

d)

Là sự thay đổi của các quy luật vật lý trong vũ trụ.

27.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của các hình thức vận động là gì?

a)

Đặc điểm các hình thức vận động: Gắn bó, chuyển hóa lẫn nhau. Hình thức cao sinh từ hình thức thấp. Không thể quy hình thức cao về hình thức thấp.

b)

Các hình thức vận động hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau.

c)

Hình thức vận động cao luôn có thể quy về hình thức vận động thấp.

d)

Mỗi hình thức vận động chỉ tồn tại trong một lĩnh vực nhất định, không chuyển hóa sang lĩnh vực khác.

28.

Theo quan điểm siêu hình thì về sự phát triển là gì?

a)

Cho rằng phát triển chỉ là tăng – giảm về lượng, không có mâu thuẫn, không có bước nhảy.

b)

Cho rằng phát triển là sự thay đổi liên tục về chất, có mâu thuẫn và bước nhảy.

c)

Cho rằng phát triển là quá trình tiến hóa không ngừng, luôn có sự đổi mới.

d)

Cho rằng phát triển là sự kết hợp giữa lượng và chất, có sự tương tác giữa các yếu tố.

29.

Điểm khác nhau cơ bản giữa phát triển và vận động là gì?

a)

Khác nhau giữa vận động và phát triển: Vận động: mọi sự biến đổi. Phát triển: biến đổi theo hướng tiến lên, cái mới ra đời thay cái cũ.

b)

Vận động: chỉ sự thay đổi vị trí trong không gian. Phát triển: sự thay đổi về kích thước.

c)

Vận động: sự thay đổi về màu sắc. Phát triển: sự thay đổi về hình dạng.

d)

Vận động: sự thay đổi về nhiệt độ. Phát triển: sự thay đổi về khối lượng.

30.

Giai đoạn nhận thức nào phản ánh đầy đủ, hoàn thiện sự vật, hiện tượng trong não nhưng chủ thể không trực tiếp tiếp xúc các sự vật, hiện tượng đó?

a)

Nhận thức lý tính (tư duy trừu tượng).

b)

Nhận thức cảm tính (trực quan).

c)

Nhận thức kinh nghiệm.

d)

Nhận thức thực nghiệm.

31.

Đặc điểm của cấp độ nhận thức phán đoán là gì?

a)

Là hình thức tư duy khẳng định hoặc phủ định một đặc điểm, mối quan hệ của sự vật.

b)

Là quá trình ghi nhớ thông tin một cách thụ động.

c)

Là khả năng cảm nhận trực tiếp các sự vật hiện tượng.

d)

Là việc thực hiện các thao tác thực hành trên đối tượng vật chất.

32.

Thực tiễn là mục đích của nhận thức được thể hiện như thế nào?

a)

Vì nhận thức phải phục vụ hoạt động thực tiễn, cải tạo thế giới.

b)

Vì nhận thức chỉ để thỏa mãn trí tò mò của con người.

c)

Vì nhận thức không liên quan đến thực tiễn.

d)

Vì nhận thức chỉ phục vụ cho lý thuyết.

33.

Đặc trưng cơ bản của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Nhìn sự vật trong mối liên hệ, vận động, phát triển, có mâu thuẫn bên trong.

b)

Chỉ xem xét sự vật một cách tĩnh tại, không thay đổi.

c)

Tập trung vào các yếu tố siêu hình, không quan tâm đến thực tiễn.

d)

Chỉ phân tích sự vật một cách phiến diện, không liên hệ tổng thể.

34.

Những hình thức nhận thức: khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức lý tính.

b)

Nhận thức cảm tính.

c)

Nhận thức trực quan.

d)

Nhận thức kinh nghiệm.

35.

Câu 174: Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức vì?

a)

Thực tiễn là hoạt động vật chất trực tiếp cải tạo thế giới, còn nhận thức chỉ phản ánh thế giới.

b)

Thực tiễn là hoạt động tinh thần, còn nhận thức là hoạt động vật chất.

c)

Thực tiễn chỉ diễn ra trong ý thức, còn nhận thức diễn ra ngoài thực tế.

d)

Thực tiễn không liên quan đến cải tạo thế giới, còn nhận thức thì có.

36.

Nhân tố tạo thành mâu thuẫn là gì?

a)

Các mặt đối lập trong cùng một sự vật.

b)

Sự giống nhau giữa các sự vật.

c)

Sự phát triển của sự vật.

d)

Sự ổn định của sự vật.

37.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của lý luận sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Giáo điều, xa rời thực tiễn.

b)

Thực tiễn luôn đúng trong mọi trường hợp.

c)

Lý luận không cần thiết trong học tập.

d)

Chỉ cần lý luận mà không cần thực tiễn.

38.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của thực tiễn sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Thực dụng, coi nhẹ lý luận, thiếu định hướng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm, xa rời thực tế.

c)

Quá nhấn mạnh lý thuyết, bỏ qua thực tiễn.

d)

Không quan tâm đến kết quả thực tế.

39.

Câu 178: Vì mâu thuẫn mang tính phong phú, đa dạng nên khi giải quyết mâu thuẫn cần phải làm gì?

a)

Phân tích cụ thể từng loại mâu thuẫn, không áp dụng máy móc.

b)

Áp dụng một phương pháp duy nhất cho mọi mâu thuẫn.

c)

Bỏ qua các mâu thuẫn nhỏ, chỉ giải quyết mâu thuẫn lớn.

d)

Giải quyết mâu thuẫn theo cảm tính, không cần phân tích.

40.

Quy luật nào nói lên khuynh hướng của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật phủ định của phủ định.

b)

Quy luật lượng đổi thành chất đổi.

c)

Quy luật mâu thuẫn.

d)

Quy luật nhân quả.

41.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin thì cơ sở quy định mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Tính thống nhất vật chất của thế giới.

b)

Ý chí của con người.

c)

Sự ngẫu nhiên của các hiện tượng.

d)

Quy luật phát triển của tư duy.

42.

Câu 181: Quan điểm duy vật biện chứng khẳng định nguồn gốc của sự phát triển là gì?

a)

Mâu thuẫn nội tại của sự vật.

b)

Ý chí của con người.

c)

Ảnh hưởng của môi trường bên ngoài.

d)

Sự ngẫu nhiên của các sự kiện.

43.

Theo quan điểm của Triết học Mác-Lênin, vận động là?

a)

Là phương thức tồn tại của vật chất, bao gồm mọi biến đổi.

b)

Là trạng thái tĩnh của vật chất, không có sự thay đổi.

c)

Là sự phát triển của ý thức, không liên quan đến vật chất.

d)

Là quá trình hình thành các khái niệm triết học.

44.

Câu 183: Tính khoa học và cách mạng rõ nét nhất của phép biện chứng duy vật Mác - Lênin thể hiện như thế nào?

a)

Thể hiện ở việc phát hiện mâu thuẫn, chỉ ra quy luật phát triển khách quan để cải tạo xã hội.

b)

Thể hiện ở việc phủ nhận hoàn toàn các học thuyết trước đó.

c)

Thể hiện ở việc nhấn mạnh vai trò tuyệt đối của cá nhân trong lịch sử.

d)

Thể hiện ở việc coi mọi sự vật hiện tượng đều bất biến, không thay đổi.

45.

Câu 184: Quan điểm siêu hình về mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan là gì?

a)

Cho rằng sự vật tồn tại cô lập, ít hoặc không liên hệ với nhau.

b)

Cho rằng mọi sự vật đều liên hệ chặt chẽ với nhau.

c)

Cho rằng sự vật luôn biến đổi không ngừng.

d)

Cho rằng sự vật chỉ liên hệ với con người.

46.

Nguyên lý về sự phát triển theo quan điểm của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Mọi sự vật luôn vận động, phát triển, cái mới ra đời thay cái cũ.

b)

Mọi sự vật đều đứng yên, không thay đổi theo thời gian.

c)

Sự phát triển chỉ xảy ra trong tự nhiên, không liên quan đến xã hội.

d)

Cái cũ luôn tồn tại mãi mãi, không có cái mới ra đời.

47.

Câu 186: Điểm giống nhau căn bản giữa các quy luật của phép biện chứng và các quy luật của các khoa học là gì?

a)

Đều là mối liên hệ bản chất, khách quan, lặp lại.

b)

Đều là những quy luật do con người đặt ra.

c)

Đều chỉ áp dụng cho lĩnh vực tự nhiên.

d)

Đều không có tính phổ biến.

48.

Vì sao sự thống nhất của các mặt đối lập là tương đối còn sự đấu tranh của các mặt đối lập là tuyệt đối?

a)

Vì thống nhất chỉ tồn tại tạm thời, còn đấu tranh diễn ra liên tục, là động lực phát triển.

b)

Vì các mặt đối lập luôn hòa hợp với nhau trong mọi hoàn cảnh.

c)

Vì sự thống nhất là tuyệt đối còn đấu tranh là tương đối.

d)

Vì các mặt đối lập không bao giờ thay đổi trạng thái của mình.

49.

Câu 188: Trong định nghĩa về vật chất, V.I.Lênin xác định thuộc tính chung nhất của vật chất là gì?

a)

Tồn tại khách quan, độc lập với ý thức.

b)

Có khối lượng và chiếm không gian.

c)

Có thể cảm nhận bằng giác quan.

d)

Là nguồn gốc của ý thức.

50.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, để xác định chân lý và sai lầm chúng ta dựa vào cơ sở nào?

a)

Thực tiễn

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Ý kiến số đông

d)

Niềm tin tôn giáo

e)

Truyền thống văn hóa

51.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, mục đích nhận thức của con người là gì?

a)

Phục vụ thực tiễn, cải tạo tự nhiên và xã hội.

b)

Đạt được sự giàu có cá nhân.

c)

Tìm kiếm sự giải trí và thư giãn.

d)

Phục vụ cho lợi ích cá nhân.

52.

Câu 191: Trong xã hội có giai cấp, mâu thuẫn nào có thể dẫn đến cuộc cách mạng xã hội?

a)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.

b)

Mâu thuẫn giữa các cá nhân trong xã hội.

c)

Mâu thuẫn giữa các thế hệ trong gia đình.

d)

Mâu thuẫn giữa các vùng miền.

53.

Tính chất nào của chân lý thể hiện tính độc lập đối với ý chí chủ quan của con người?

a)

Tính khách quan của chân lý.

b)

Tính tuyệt đối của chân lý.

c)

Tính phổ biến của chân lý.

d)

Tính lịch sử của chân lý.

54.

Cơ sở thống nhất giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính là gì?

a)

Thực tiễn.

b)

Kinh nghiệm cá nhân.

c)

Trí tưởng tượng.

d)

Ý chí cá nhân.

55.

Sự thống nhất của các mặt đối lập gắn liền với trạng thái nào của các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan?

a)

Trạng thái ổn định tương đối của sự vật.

b)

Trạng thái biến đổi liên tục của sự vật.

c)

Trạng thái hỗn loạn của sự vật.

d)

Trạng thái không tồn tại của sự vật.

56.

Câu 195: Trong quá trình tiến hóa của sinh giới, khái niệm nào minh họa cho quy luật mâu thuẫn?

a)

Đấu tranh sinh tồn.

b)

Chọn lọc tự nhiên.

c)

Biến dị di truyền.

d)

Phân li tính trạng.

57.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tính khách quan của chân lý được hiểu như thế nào?

a)

Chân lý phản ánh hiện thực khách quan, không phụ thuộc ý muốn cá nhân.

b)

Chân lý chỉ phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân của mỗi người.

c)

Chân lý có thể thay đổi theo ý muốn chủ quan của con người.

d)

Chân lý là những điều được số đông chấp nhận mà không cần kiểm chứng.

58.

Câu 197: Quan niệm của triết học Mác-Lênin về vật chất?

a)

Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh.

b)

Vật chất là sản phẩm của ý thức con người.

c)

Vật chất chỉ tồn tại khi có sự nhận thức của con người.

d)

Vật chất là khái niệm trừu tượng không liên quan đến thực tiễn.

59.

Cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là gì?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

b)

Nguyên lý về sự phát triển.

c)

Nguyên lý về tính lịch sử.

d)

Nguyên lý về sự vận động.

60.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ được hiểu như thế nào?

a)

Sự tác động, ràng buộc, chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng.

b)

Sự tồn tại độc lập của các sự vật, hiện tượng.

c)

Sự phát triển ngẫu nhiên của các sự vật, hiện tượng.

d)

Sự tách biệt hoàn toàn giữa các sự vật, hiện tượng.

61.

Tại sao thời gian của thế giới vật chất có tính vô hạn?

a)

Thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, không có điểm bắt đầu và kết thúc.

b)

Vì thời gian chỉ tồn tại trong ý thức con người.

c)

Thời gian của thế giới vật chất bị giới hạn bởi không gian.

d)

Thời gian của thế giới vật chất phụ thuộc vào sự phát triển của xã hội.

62.

Câu 201: Tại sao không gian có tính vô cùng, vô tận?

a)

Vì vật chất – nguồn gốc của không gian – là vô cùng, vô tận và vĩnh viễn. Không gian là hình thức tồn tại của vật chất nên nó cũng mang tính chất này.

b)

Vì không gian chỉ tồn tại khi có thời gian.

c)

Vì không gian là sản phẩm của ý thức con người.

d)

Vì không gian có thể bị giới hạn bởi các vật thể.

63.

Ý nghĩa phương pháp luận khi tìm hiểu quy luật lượng - chất là gì?

a)

Phải biết tích lũy về lượng để làm biến đổi về chất; chống tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn (tả khuynh) hoặc bảo thủ, trì trệ, không dám thực hiện bước nhảy (hữu khuynh).

b)

Chỉ cần chú ý đến sự thay đổi về chất mà không quan tâm đến lượng.

c)

Luôn giữ nguyên hiện trạng, không cần thay đổi về lượng hay chất.

d)

Chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài mà bỏ qua sự biến đổi nội tại.

64.

Câu nói: “không ai có thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông” là của ai?

a)

Heraclitus (Héraclit).

b)

Plato (Platon).

c)

Aristotle (Aritxtốt).

d)

Socrates (Xôcrat)

65.

Bài học có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất trong việc tìm hiểu nguyên lý về sự phát triển của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Quan điểm phát triển.

b)

Quan điểm lịch sử.

c)

Quan điểm duy vật.

d)

Quan điểm khách quan.

66.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin: “Khi vật chất tác động vào giác quan thì gây nên cảm giác. Quan điểm này chứng tỏ điều gì?

a)

Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và là nguồn gốc của cảm giác (Vật chất có trước, ý thức có sau).

b)

Ý thức là nguồn gốc của vật chất, vật chất phụ thuộc vào ý thức.

c)

Vật chất và ý thức tồn tại đồng thời, không có cái nào có trước.

d)

Cảm giác là nguồn gốc của vật chất, vật chất chỉ tồn tại khi có cảm giác.

67.

Con đường phát triển xoắn ốc cho thấy quá trình vận động của sự vật diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra theo đường xoắn ốc: quanh co, phức tạp, dường như lặp lại cái cũ nhưng ở trình độ cao hơn (phủ định của phủ định).

b)

Diễn ra theo đường thẳng: liên tục, không có sự lặp lại.

c)

Diễn ra theo chu kỳ: lặp lại hoàn toàn cái cũ.

d)

Diễn ra một cách ngẫu nhiên, không có quy luật.

68.

Theo quan niệm của Anaximander, vật chất là gì?

a)

Apeiron (Cái vô hạn/Cái vô định).

b)

Nước.

c)

Lửa.

d)

Không khí.

69.

Thực chất, việc giải quyết hai mặt của vấn đề cơ bản của TH đóng vai trò gì?

a)

Đóng vai trò là tiêu chuẩn để xác định lập trường thế giới quan của các nhà triết học và các trường phái triết học (Duy vật hay Duy tâm; Khả tri hay Bất khả tri).

b)

Đóng vai trò là cơ sở để phân loại các ngành khoa học tự nhiên.

c)

Đóng vai trò là phương pháp duy nhất để giải quyết các vấn đề xã hội.

d)

Đóng vai trò là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của các nền văn minh.

70.

Nguồn gốc ra đời chủ nghĩa duy vật?

a)

Nguồn gốc nhận thức (sự phát triển của khoa học) và Nguồn gốc xã hội (thực tiễn lao động sản xuất và đấu tranh giai cấp).

b)

Nguồn gốc từ các tôn giáo cổ đại.

c)

Nguồn gốc từ các triết lý duy tâm.

d)

Nguồn gốc từ các truyền thuyết dân gian.

71.

Khẳng định mọi sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác” của cá nhân. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan (đại biểu là Berkeley và Mach).

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật cổ điển.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

72.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, nhưng chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận tính chất của “ý thức” là?

a)

Một lực lượng tinh thần có trước và tồn tại độc lập với thế giới tự nhiên và con người (thường gọi là Ý niệm tuyệt đối hoặc Tinh thần tuyệt đối).

b)

Một hiện tượng vật chất tồn tại song song với thế giới tự nhiên.

c)

Một sản phẩm của hoạt động lao động của con người.

d)

Một dạng năng lượng vật lý có thể đo lường được.

73.

Nhà triết học nào quan niệm sự vật là “cái bóng” của ý niệm?

a)

Platon.

b)

Aristotle.

c)

Descartes.

d)

Kant.

74.

Đỉnh cao của quan niệm duy vật cổ đại về vật chất là gì?

a)

Thuyết Nguyên tử (của Loxip và Demôcrit).

b)

Thuyết Tứ đại (đất, nước, lửa, khí).

c)

Thuyết Âm Dương Ngũ Hành.

d)

Thuyết Linh hồn bất tử.

75.

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lenin có ý nghĩa gì?

a)

Giải quyết cuộc khủng hoảng trong vật lý học cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX; khẳng định tính vật chất của thế giới; bác bỏ chủ nghĩa duy tâm và thuyết bất khả tri; định hướng cho sự phát triển của khoa học.

b)

Chỉ tập trung vào các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh.

c)

Khuyến khích sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm trong khoa học.

d)

Bỏ qua vai trò của thực tiễn trong nhận thức khoa học.

76.

Sự biến đổi và phát triển của các quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa... là biểu hiện của hình thức vận động nào?

a)

Vận động xã hội.

b)

Vận động cơ học.

c)

Vận động vật lý.

d)

Vận động hóa học.

77.

Câu 216: Quan điểm cho rằng vật chất là ngũ hành ra đời ở đâu?

a)

Trung Quốc (trong Thuyết Ngũ hành).

b)

Ấn Độ (trong Thuyết Vệ Đà).

c)

Hy Lạp (trong Thuyết Nguyên tử).

d)

Ai Cập (trong Thuyết Kim tự tháp).

78.

Câu 217: Quan niệm duy vật về vật chất ở thế kỷ XVII – XVIII có tiến bộ hơn so với thời kỳ cổ đại không? Nếu có thì tiến bộ ở chỗ nào?

a)

Có. Tiến bộ ở chỗ đã dựa trên cơ sở của khoa học tự nhiên (chủ yếu là cơ học cổ điển) để giải thích thế giới, thay vì dựa vào phỏng đoán ngây thơ như thời cổ đại.

b)

Không. Quan niệm duy vật ở thế kỷ XVII – XVIII không có gì khác biệt so với thời kỳ cổ đại.

c)

Có. Tiến bộ ở chỗ đã dựa vào các giả thuyết thần thoại để giải thích thế giới.

d)

Có. Tiến bộ ở chỗ đã phủ nhận hoàn toàn vai trò của khoa học tự nhiên trong việc giải thích thế giới.

79.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với một hoặc một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính (nước, lửa, không khí, nguyên tử...).

b)

Xem vật chất là sản phẩm của ý thức con người.

c)

Cho rằng vật chất không tồn tại khách quan, chỉ tồn tại trong tư duy.

d)

Đồng nhất vật chất với các hiện tượng siêu nhiên.

80.

Hạn chế chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là?

a)

Mang tính trực quan, cảm tính, ngây thơ và chưa có cơ sở khoa học chứng minh.

b)

Chỉ dựa vào các lý thuyết hiện đại về vật chất.

c)

Hoàn toàn phủ nhận vai trò của ý thức trong nhận thức.

d)

Đã giải thích đầy đủ bản chất của vật chất.

81.

Trường phái triết học nào giải thích mọi hiện tượng của tự nhiên bằng sự tác động qua lại của lực đẩy và lực hút của thực thể?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình (thế kỷ XVII – XVIII).

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

82.

Theo quan điểm của TH Mác - Lênin, yếu tố nào là hạt nhân của nhân cách?

a)

Thế giới quan.

b)

Tư duy logic.

c)

Kỹ năng giao tiếp.

d)

Trí nhớ tốt.

83.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, cơ sở để tạo thành sự liên kết giữa cá nhân và tập thể là gì?

a)

Lợi ích (nhu cầu).

b)

Truyền thống văn hóa.

c)

Sở thích cá nhân.

d)

Địa vị xã hội.

84.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan?

a)

Huyền thoại → Tôn giáo → Triết học.

b)

Triết học → Tôn giáo → Huyền thoại.

c)

Tôn giáo → Huyền thoại → Triết học.

d)

Triết học → Huyền thoại → Tôn giáo.

85.

Trường phái triết học nào cho rằng không thể có vật chất không vận động và không thể có vận động ngoài vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm.

86.

Tính chất của vận động theo quan điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Khách quan, vĩnh viễn và tuyệt đối (đứng im là tương đối).

b)

Chủ quan, tạm thời và tuyệt đối (đứng im là vĩnh viễn).

c)

Khách quan, tạm thời và tương đối (đứng im là tuyệt đối).

d)

Chủ quan, vĩnh viễn và tương đối (đứng im là tuyệt đối).

87.

Vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính nào?

a)

Thực tại khách quan.

b)

Chủ quan tuyệt đối.

c)

Ý thức cá nhân.

d)

Khả năng biến mất hoàn toàn.

88.

Định nghĩa vật chất của Lênin bao quát đặc tính quan trọng nhất của mọi dạng vật chất để phân biệt với ý thức, đó là đặc tính gì?

a)

Thực tại khách quan (tồn tại độc lập với ý thức con người).

b)

Có khả năng nhận thức được bằng giác quan.

c)

Có khối lượng và chiếm không gian.

d)

Có thể biến đổi thành năng lượng.

89.

"Trong thế giới không có gì ngoài vật chất đang vận động và vật chất đang vận động không thể vận động ngoài không gian, thời gian", là câu nói của ai?

a)

V.I.Lênin.

b)

C.Mác.

c)

Ph.Ăngghen.

d)

A.Xmit

90.

Yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự sinh tồn và phát triển của con người là gì?

a)

Lao động sản xuất vật chất.

b)

Giải trí và vui chơi.

c)

Du lịch và khám phá.

d)

Nghệ thuật và sáng tạo.

91.

Câu 230: Nguyên tắc PPL rút ra khi tìm hiểu MQH giữa vật chất và ý thức?

a)

Nguyên tắc khách quan (Tôn trọng khách quan, hành động theo quy luật khách quan, kết hợp phát huy tính năng động chủ quan).

b)

Nguyên tắc chủ quan (Chỉ dựa vào ý chí cá nhân, bỏ qua quy luật khách quan).

c)

Nguyên tắc duy tâm (Coi ý thức là nguồn gốc của vật chất).

d)

Nguyên tắc kinh nghiệm (Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân, không cần lý luận khoa học).

92.

Câu 231: Quan điểm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Lao động và Ngôn ngữ.

b)

Bản năng di truyền và cảm xúc.

c)

Tự nhiên và bản năng.

d)

Kinh nghiệm cá nhân và trí tuệ bẩm sinh.

93.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất được thể hiện ở điểm nào?

a)

Tính năng động, sáng tạo.

b)

Tính thụ động, bị động.

c)

Tính ổn định, không thay đổi.

d)

Tính đơn giản, trực tiếp.

94.

“Ý chí” là một trong những yếu tố cơ bản của yếu tố nào?

a)

Ý thức.

b)

Tình cảm.

c)

Tri giác.

d)

Nhận thức.

95.

Căn cứ vào lĩnh vực nhận thức, tri thức được chia thành mấy yếu tố?

a)

2 yếu tố (Tri thức thông thường và Tri thức khoa học).

b)

3 yếu tố (Tri thức thông thường, Tri thức khoa học và Tri thức triết học).

c)

4 yếu tố (Tri thức thông thường, Tri thức khoa học, Tri thức triết học và Tri thức nghệ thuật).

d)

1 yếu tố (Chỉ có Tri thức khoa học).

96.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò định hướng đối với sự phát triển và quyết định mức độ biểu hiện của các yếu tố khác?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin.

97.

Câu 236: Tính chất chung của không gian, thời gian và vật chất?

a)

Tính khách quan (và tính vĩnh cửu/vô tận).

b)

Tính chủ quan và biến đổi liên tục.

c)

Chỉ tồn tại trong ý thức con người.

d)

Không có liên hệ với nhau.

98.

Những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của cơ học cổ điển; phương pháp tư duy siêu hình giữ vai trò thống trị trong khoa học tự nhiên; chủ nghĩa tư bản đang ở giai đoạn tự do cạnh tranh.

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm; phương pháp tư duy biện chứng giữ vai trò thống trị trong khoa học tự nhiên; chủ nghĩa tư bản đang ở giai đoạn độc quyền.

c)

Sự xuất hiện của các ngành khoa học xã hội; phương pháp tư duy thực nghiệm giữ vai trò thống trị trong khoa học tự nhiên; chủ nghĩa tư bản đang ở giai đoạn khủng hoảng.

d)

Sự phát triển của triết học hiện đại; phương pháp tư duy tổng hợp giữ vai trò thống trị trong khoa học tự nhiên; chủ nghĩa tư bản đang ở giai đoạn phát triển bền vững.

99.

Những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Mâu thuẫn giữa giai cấp vô sản và tư sản gay gắt; 3 phát minh lớn trong khoa học tự nhiên; kế thừa Triết học cổ điển Đức.

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản; sự xuất hiện của các tôn giáo mới; sự suy yếu của chế độ phong kiến.

c)

Sự ra đời của các trường phái triết học phương Đông; sự phát triển của nghệ thuật; sự hình thành các quốc gia độc lập.

d)

Sự phát triển của khoa học xã hội; sự xuất hiện của các nhà tư tưởng hiện đại; sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.

100.

Câu 239: “Ý thức, cảm giác của con người là cơ sở quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng trong thế giới”. Quan niệm trên đây thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.