Font size
WorksheetsPhiếu câu hỏi sinh học và dinh dưỡng
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Cellulose được cấu tạo bởi đơn phân là
glucose
fructose
glucose và fructose
saccharose
Đơn phân của RNA là các loại nucleotide nào?
A, U, C, G
A, T, C, G
A, T, C, X
A, T, U, X
Đơn phân cấu tạo nên DNA là
Amino acid
Nucleotide
Monosaccharide
Axit béo
Loại thực phẩm nào là nguồn cung cấp chính carbohydrate cho cơ thể?
Thịt bò
Gạo và bánh mì
Dầu thực vật
Cá biển
Thực phẩm nào sau đây giàu chất béo (lipid)?
Cá hồi, quả bơ, dầu oliu
Cơm trắng, khoai tây
Thịt gà nạc
Sữa chua không béo
Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chính protein cho cơ thể?
Bánh ngọt, nước ngọt
Cà rốt, rau cải
Thịt, cá, trứng
Trái cây
Trong các thực phẩm sau, loại nào giàu protein thực vật?
Đậu nành
Khoai tây
Dưa hấu
Sữa bò
Trái cây cung cấp chủ yếu loại phân tử sinh học nào?
Protein
Lipid
Carbohydrate
Nucleic acid
Loại phân tử nào sau đây cung cấp năng lượng nhanh?
Protein
Lipid
Nucleic acid
Carbohydrate
Protein nào dưới đây có chức năng tiêu diệt mầm bệnh và bảo vệ cơ thể?
Protein vận hormon
Protein enzym
Protein kháng thể
Protein vận động
Loại phân tử sinh học nào là “vật liệu di truyền” của sinh vật?
Protein
Lipid
Carbohydrate
Nucleic acid
Lipid thành phần chủ yếu của cấu trúc nào trong tế bào?
Màng sinh chất
Ti thể
Nhân con
Ribosome
Tế bào chất là phần:
Phần bên trong tế bào nằm giữa màng sinh chất và nhân
Phần vật chất di truyền trong nhân
Phần bao phủ ngoài tế bào
Phần dự trữ năng lượng trong ti thể
Thành phần chính của tế bào chất là gì?
Protein và lipid
Dịch bào và bào quan
Nước và muối khoáng
ADN và ARN
Chức năng của tế bào chất là gì?
Giúp tế bào giữ hình dạng cố định
Bảo vệ nhân khỏi vi khuẩn
Là môi trường diễn ra các hoạt động sống của tế bào
Tổng hợp ADN
Bào quan nào tham gia vào quá trình biến đổi, đóng gói và vận chuyển protein?
Lưới nội chất trơn
Bộ máy Golgi
Ti thể
Lysosome
Bào quan Lysosome chứa nhiều loại gì?
Protein mang
DNA và RNA
Enzyme tiêu hóa
Carbohydrate
Bào quan nào có chức năng phân hủy các chất trong tế bào, được coi là bào quan “tiêu hóa nội bào”?
Ty thể
Lysosome
Nhân con
Lưới nội chất trơn
Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực là gì?
Vùng nhân
Ribôxôm
Màng sinh chất
Nhân tế bào
Trong dịch nhân có chứa gì?
Ti thể và tế bào chất
Tế bào chất và chất nhiễm sắc thể
Chất nhiễm sắc và nhân con
Nhân con và mạng lưới nội chất
Xét bốn ti thể A, B, C, D có cùng thể tích. Ti thể A thuộc tế bào da, ti thể B thuộc tế bào cơ tim, ti thể C thuộc tế bào xương, ti thể D thuộc tế bào bạch cầu. Ti thể nào có diện tích bề mặt của màng trong lớn nhất?
Ti thể A
Ti thể B
Ti thể D
Ti thể C
Tế bào của cùng một cơ thể có thể nhận biết nhau và nhận biết các tế bào “lạ” là nhờ gì?
Các protein thụ thể
“Dấu chuẩn” là glicoprotein
Mô hình khảm động
Roi và lông tiêm trên màng
Khi ghép các mô và cơ quan từ người này sang người kia, cơ thể người nhận có thể nhận biết các cơ quan “lạ” và đào thải chúng là nhờ gì?
Glicoprotein
Carbohydrate
Phospholipid
Cholesterol
Các chất tan trong lipid được vận chuyển vào trong tế bào qua đâu?
Kênh protein đặc biệt
Các lỗ trên màng
Lớp kép phospholipid
Kênh protein xuyên màng
Nhập bào là phương thức vận chuyển các
chất có kích thước nhỏ và mang điện.
chất có kích thước nhỏ và phân cực.
chất có kích thước nhỏ và không tan trong nước.
chất có kích thước lớn.
Tế bào bạch cầu “nuốt” vi khuẩn là ví dụ của hình thức
xuất bào.
vận chuyển thụ động.
vận chuyển chủ động.
thực bào.
Điều gì giúp nước có thể đi qua màng với tốc độ rất nhanh?
Thẩm thấu qua lipid.
Thẩm thấu qua kênh aquaporin.
Vận chuyển bằng bơm ion.
Thẩm thấu qua protein mang.
Trong môi trường đẳng trương, tế bào thực vật sẽ
trương nước tối đa.
bị co nguyên sinh.
không thay đổi đáng kể.
vỡ ra.
Khi muối dưa, rau nhanh chóng héo lại là do
nước từ ngoài môi trường thẩm vào tế bào do áp suất thẩm thấu.
tế bào rau tiết nước ra ngoài qua màng sinh chất do thẩm thấu.
thành tế bào bị phá vỡ làm nước thoát ra.
màng sinh chất tan chảy khi tiếp xúc với muối.
Vì sao tế bào động vật dễ bị vỡ hơn tế bào thực vật khi đặt trong môi trường nhược trương?
vì không có màng sinh chất.
vì không có lục lạp để quang hợp.
vì không có thành tế bào để cản trương nước.
vì ti thể không hoạt động.
Vai trò của enzyme trong tế bào là gì?
chất xúc tác.
chất nền.
tích trữ năng lượng.
tham gia vào quang hợp.
ATP có chức năng cung cấp năng lượng cho các quá trình nào?
sinh tổng hợp của tế bào.
vận chuyển các chất.
sinh công cơ học.
tất cả các quá trình trên.
Hoạt động nào sau đây của tế bào KHÔNG tiêu tốn năng lượng ATP?
vận chuyển chủ động.
vận chuyển thụ động.
tổng hợp các chất.
sinh công cơ học.
Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về cơ chế của quang hợp?
pha sáng diễn ra trước, pha tối diễn ra sau.
pha tối diễn ra trước, pha sáng diễn ra sau.
pha sáng và pha tối diễn ra đồng thời.
chỉ có pha sáng, không có pha tối.
Tại tế bào, ATP chủ yếu được sinh ra trong
ti thể.
tế bào chất.
lục lạp.
riboxom.
Tổng hợp các chất trong tế bào là quá trình
phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản và giải phóng năng lượng.
chuyển hóa các chất đơn giản thành các chất hữu cơ phức tạp và tích lũy năng lượng.
vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao qua màng sinh chất.
loại bỏ các chất thải và chất độc hại ra khỏi tế bào để duy trì sự sống.
Trong quá trình tổng hợp các chất, năng lượng thường được tích lũy dưới dạng nào sau đây?
Nhiệt năng
Quang năng
Hóa năng
Cơ năng
Khi nói về quá trình tổng hợp lipid trong tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng?
Là quá trình phân giải mỡ để giải phóng năng lượng cho tế bào hoạt động
Là quá trình lắp ráp các phân tử acid béo và glycerol để tạo thành phân tử lipid
Là quá trình biến đổi các chuỗi polypeptide thành các cấu trúc không gian phức tạp
Là quá trình chuyển hóa đường glucose thành khí CO2 và nước
Điểm chung của các quá trình tổng hợp protein, lipid và carbohydrate trong tế bào là:
Đều là quá trình phân giải chất hữu cơ và giải phóng ATP
Đều cần có sự tham gia của năng lượng (ATP) và các enzyme xúc tác
Đều diễn ra bên ngoài tế bào tại hệ tiêu hóa
Đều tạo ra các sản phẩm là các chất vô cơ đơn giản
Trong một thí nghiệm, người ta thấy tế bào đang sử dụng các phân tử nucleotide để tạo nên một chuỗi polynucleotide dài. Đây là ví dụ minh họa cho quá trình tổng hợp đại phân tử nào?
Protein
Carbohydrate
Nucleic acid (ADN, ARN)
Lipid
Trong hiện tượng quả mơ ngâm đường, việc nước di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan thấp (trong quả) ra nơi nồng độ chất tan cao (hũ đường) được gọi là:
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán các chất tan
Sự thẩm thấu (vận chuyển thụ động)
Sự biến dạng màng tế bào
Chất xúc tác sinh học có tác dụng làm tăng tốc độ phản ứng trong cơ thể sống được gọi là gì?
Vitamin
Auxin
Enzyme
Caroten
Trong cơ thể sống, enzyme được gọi là
chất xúc tác sinh học được tổng hợp trong tế bào sống
chất xúc tác sinh học được tổng hợp trong tế bào chết
chất xúc tác sinh học do tuyến tiết tiết ra
chất xúc tác sinh học được cấu tạo từ các disacchrid e
Khi enzyme xúc tác cho các phản ứng trong cơ thể sống thì cơ chất sẽ liên kết với
Trung tâm hoạt động của cơ chất
Trung tâm hoạt động của enzyme
Trung tâm hoạt động của chất hoạt hóa
Trung tâm hoạt động của chất điều hòa
Quá trình tổng hợp carbohydrate (như tinh bột, glycogen) từ các đường đơn là ví dụ của:
Sự phân giải các chất hữu cơ
Sự tổng hợp các chất trong tế bào
Sự tiêu hóa nội bào nhờ enzyme của lysosome
Sự vận chuyển thụ động qua kênh protein
Sự hình thành chuỗi polypeptide từ các đơn phân acid amine là minh họa cho việc tổng hợp loại chất nào?
Lipid
Protein
Carbohydrate
Acid nucleic
Ví dụ nào sau đây là phương thức vận chuyển chủ động?
Tái hấp thu các chất trong thận
Máu được tim bơm đi nuôi cơ thể
Gan tiết mật để tiêu hóa chất béo
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Môi tế bào nhân thực gồm 3 thành phần chính: màng sinh chất, thành tế bào và không bào.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Phần lớn nhân tế bào có dạng hình cầu, và được bao bọc bởi lớp phospholipid.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Trên màng nhân có rất nhiều lỗ nhỏ đảm bảo cho các chất trao đổi qua màng.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Thành tế bào được cấu tạo từ cellulose, có chức năng quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Màng tế bào vận chuyển các chất có tính chọn lọc.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Màng tế bào có 2 thành phần chính là protein và phospholipid.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Lớp phospholipid chỉ cho những chất nhỏ tan trong dầu mỡ, không phân cực đi qua.
Đúng
Sai
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Tính động của màng sinh chất là do màng có khả năng cho các chất qua lại.
Đúng
Sai
Có bao nhiêu loại lưới nội chất?
1
2
3
4
Trong số các bào quan sau, có bao nhiêu bào quan chứa nucleic acid? Danh sách: (1) Nhân; (2) Lưới nội chất hạt; (3) Ribosome; (4) Lục lạp; (5) Ti thể; (6) Lysosome; (7) Bộ máy Golgi.
2
3
4
5
Trong số các bào quan sau, có bao nhiêu bào quan có màng đơn? Danh sách: (1) Nhân; (2) Lưới nội chất hạt; (3) Ribosome; (4) Lục lạp; (5) Ti thể; (6) Lysosome; (7) Bộ máy Golgi.
2
3
4
5
Cho các kiểu vận chuyển chất qua màng: khuếch tán đơn giản, khuếch tán tăng cường, vận chuyển chủ động, ẩm bào, thực bào. Có bao nhiêu kiểu vận chuyển không tiêu tốn năng lượng ATP?
1
2
3
4
Trong các tế bào sau đây, tế bào nào có lưới nội chất trơn phát triển mạnh? Danh sách tế bào: tế bào gan, tế bào ở tinh hoàn, tế bào tuyến tụy, tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu.
Tế bào gan
Tế bào ở tinh hoàn
Tế bào tuyến tụy
Tế bào bạch cầu
Tế bào hồng cầu
Trong các tế bào sau đây, tế bào nào có lưới nội chất hạt (RER) phát triển mạnh? Danh sách tế bào: tế bào gan, tế bào tuyến tụy, tế bào ở tinh hoàn, tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu.
Tế bào gan
Tế bào tuyến tụy
Tế bào ở tinh hoàn
Tế bào bạch cầu
Tế bào hồng cầu
Một miêu tả: Nước quả mơ ngâm là loại nước giải khát; mơ xanh chín tới được rửa sạch, cho vào hũ thủy tinh, cứ một lớp mơ rải một lớp đường, đậy kín 20–30 ngày. Sau khi ngâm, quả mơ teo nhỏ lại và xuất hiện những nếp nhăn trên vỏ. Giải thích sự thay đổi kích thước và hình dạng của quả mơ sau thời gian ngâm đường.
Do thẩm thấu: dung dịch đường ưu trương làm nước từ tế bào mơ đi ra ngoài qua màng bán thấm, khiến quả co lại và vỏ nhăn.
Do lên men: khí CO2 tích tụ đẩy nước ra khỏi quả, làm quả nhỏ đi.
Do nhiệt độ cao: đường nóng làm bay hơi nước trên bề mặt quả.
Do oxy hóa: đường phản ứng với sắc tố vỏ, làm vỏ nhăn và quả nhỏ lại.
