wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi sinh học và dinh dưỡng

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Cellulose được cấu tạo bởi đơn phân là

a)

glucose

b)

fructose

c)

glucose và fructose

d)

saccharose

2.

Đơn phân của RNA là các loại nucleotide nào?

a)

A, U, C, G

b)

A, T, C, G

c)

A, T, C, X

d)

A, T, U, X

3.

Đơn phân cấu tạo nên DNA là

a)

Amino acid

b)

Nucleotide

c)

Monosaccharide

d)

Axit béo

4.

Loại thực phẩm nào là nguồn cung cấp chính carbohydrate cho cơ thể?

a)

Thịt bò

b)

Gạo và bánh mì

c)

Dầu thực vật

d)

Cá biển

5.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất béo (lipid)?

a)

Cá hồi, quả bơ, dầu oliu

b)

Cơm trắng, khoai tây

c)

Thịt gà nạc

d)

Sữa chua không béo

6.

Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chính protein cho cơ thể?

a)

Bánh ngọt, nước ngọt

b)

Cà rốt, rau cải

c)

Thịt, cá, trứng

d)

Trái cây

7.

Trong các thực phẩm sau, loại nào giàu protein thực vật?

a)

Đậu nành

b)

Khoai tây

c)

Dưa hấu

d)

Sữa bò

8.

Trái cây cung cấp chủ yếu loại phân tử sinh học nào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

9.

Loại phân tử nào sau đây cung cấp năng lượng nhanh?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Nucleic acid

d)

Carbohydrate

10.

Protein nào dưới đây có chức năng tiêu diệt mầm bệnh và bảo vệ cơ thể?

a)

Protein vận hormon

b)

Protein enzym

c)

Protein kháng thể

d)

Protein vận động

11.

Loại phân tử sinh học nào là “vật liệu di truyền” của sinh vật?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

12.

Lipid thành phần chủ yếu của cấu trúc nào trong tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Ti thể

c)

Nhân con

d)

Ribosome

13.

Tế bào chất là phần:

a)

Phần bên trong tế bào nằm giữa màng sinh chất và nhân

b)

Phần vật chất di truyền trong nhân

c)

Phần bao phủ ngoài tế bào

d)

Phần dự trữ năng lượng trong ti thể

14.

Thành phần chính của tế bào chất là gì?

a)

Protein và lipid

b)

Dịch bào và bào quan

c)

Nước và muối khoáng

d)

ADN và ARN

15.

Chức năng của tế bào chất là gì?

a)

Giúp tế bào giữ hình dạng cố định

b)

Bảo vệ nhân khỏi vi khuẩn

c)

Là môi trường diễn ra các hoạt động sống của tế bào

d)

Tổng hợp ADN

16.

Bào quan nào tham gia vào quá trình biến đổi, đóng gói và vận chuyển protein?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ti thể

d)

Lysosome

17.

Bào quan Lysosome chứa nhiều loại gì?

a)

Protein mang

b)

DNA và RNA

c)

Enzyme tiêu hóa

d)

Carbohydrate

18.

Bào quan nào có chức năng phân hủy các chất trong tế bào, được coi là bào quan “tiêu hóa nội bào”?

a)

Ty thể

b)

Lysosome

c)

Nhân con

d)

Lưới nội chất trơn

19.

Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực là gì?

a)

Vùng nhân

b)

Ribôxôm

c)

Màng sinh chất

d)

Nhân tế bào

20.

Trong dịch nhân có chứa gì?

a)

Ti thể và tế bào chất

b)

Tế bào chất và chất nhiễm sắc thể

c)

Chất nhiễm sắc và nhân con

d)

Nhân con và mạng lưới nội chất

21.

Xét bốn ti thể A, B, C, D có cùng thể tích. Ti thể A thuộc tế bào da, ti thể B thuộc tế bào cơ tim, ti thể C thuộc tế bào xương, ti thể D thuộc tế bào bạch cầu. Ti thể nào có diện tích bề mặt của màng trong lớn nhất?

a)

Ti thể A

b)

Ti thể B

c)

Ti thể D

d)

Ti thể C

22.

Tế bào của cùng một cơ thể có thể nhận biết nhau và nhận biết các tế bào “lạ” là nhờ gì?

a)

Các protein thụ thể

b)

“Dấu chuẩn” là glicoprotein

c)

Mô hình khảm động

d)

Roi và lông tiêm trên màng

23.

Khi ghép các mô và cơ quan từ người này sang người kia, cơ thể người nhận có thể nhận biết các cơ quan “lạ” và đào thải chúng là nhờ gì?

a)

Glicoprotein

b)

Carbohydrate

c)

Phospholipid

d)

Cholesterol

24.

Các chất tan trong lipid được vận chuyển vào trong tế bào qua đâu?

a)

Kênh protein đặc biệt

b)

Các lỗ trên màng

c)

Lớp kép phospholipid

d)

Kênh protein xuyên màng

25.

Nhập bào là phương thức vận chuyển các

a)

chất có kích thước nhỏ và mang điện.

b)

chất có kích thước nhỏ và phân cực.

c)

chất có kích thước nhỏ và không tan trong nước.

d)

chất có kích thước lớn.

26.

Tế bào bạch cầu “nuốt” vi khuẩn là ví dụ của hình thức

a)

xuất bào.

b)

vận chuyển thụ động.

c)

vận chuyển chủ động.

d)

thực bào.

27.

Điều gì giúp nước có thể đi qua màng với tốc độ rất nhanh?

a)

Thẩm thấu qua lipid.

b)

Thẩm thấu qua kênh aquaporin.

c)

Vận chuyển bằng bơm ion.

d)

Thẩm thấu qua protein mang.

28.

Trong môi trường đẳng trương, tế bào thực vật sẽ

a)

trương nước tối đa.

b)

bị co nguyên sinh.

c)

không thay đổi đáng kể.

d)

vỡ ra.

29.

Khi muối dưa, rau nhanh chóng héo lại là do

a)

nước từ ngoài môi trường thẩm vào tế bào do áp suất thẩm thấu.

b)

tế bào rau tiết nước ra ngoài qua màng sinh chất do thẩm thấu.

c)

thành tế bào bị phá vỡ làm nước thoát ra.

d)

màng sinh chất tan chảy khi tiếp xúc với muối.

30.

Vì sao tế bào động vật dễ bị vỡ hơn tế bào thực vật khi đặt trong môi trường nhược trương?

a)

vì không có màng sinh chất.

b)

vì không có lục lạp để quang hợp.

c)

vì không có thành tế bào để cản trương nước.

d)

vì ti thể không hoạt động.

31.

Vai trò của enzyme trong tế bào là gì?

a)

chất xúc tác.

b)

chất nền.

c)

tích trữ năng lượng.

d)

tham gia vào quang hợp.

32.

ATP có chức năng cung cấp năng lượng cho các quá trình nào?

a)

sinh tổng hợp của tế bào.

b)

vận chuyển các chất.

c)

sinh công cơ học.

d)

tất cả các quá trình trên.

33.

Hoạt động nào sau đây của tế bào KHÔNG tiêu tốn năng lượng ATP?

a)

vận chuyển chủ động.

b)

vận chuyển thụ động.

c)

tổng hợp các chất.

d)

sinh công cơ học.

34.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về cơ chế của quang hợp?

a)

pha sáng diễn ra trước, pha tối diễn ra sau.

b)

pha tối diễn ra trước, pha sáng diễn ra sau.

c)

pha sáng và pha tối diễn ra đồng thời.

d)

chỉ có pha sáng, không có pha tối.

35.

Tại tế bào, ATP chủ yếu được sinh ra trong

a)

ti thể.

b)

tế bào chất.

c)

lục lạp.

d)

riboxom.

36.

Tổng hợp các chất trong tế bào là quá trình

a)

phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản và giải phóng năng lượng.

b)

chuyển hóa các chất đơn giản thành các chất hữu cơ phức tạp và tích lũy năng lượng.

c)

vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao qua màng sinh chất.

d)

loại bỏ các chất thải và chất độc hại ra khỏi tế bào để duy trì sự sống.

37.

Trong quá trình tổng hợp các chất, năng lượng thường được tích lũy dưới dạng nào sau đây?

a)

Nhiệt năng

b)

Quang năng

c)

Hóa năng

d)

Cơ năng

38.

Khi nói về quá trình tổng hợp lipid trong tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Là quá trình phân giải mỡ để giải phóng năng lượng cho tế bào hoạt động

b)

Là quá trình lắp ráp các phân tử acid béo và glycerol để tạo thành phân tử lipid

c)

Là quá trình biến đổi các chuỗi polypeptide thành các cấu trúc không gian phức tạp

d)

Là quá trình chuyển hóa đường glucose thành khí CO2 và nước

39.

Điểm chung của các quá trình tổng hợp protein, lipid và carbohydrate trong tế bào là:

a)

Đều là quá trình phân giải chất hữu cơ và giải phóng ATP

b)

Đều cần có sự tham gia của năng lượng (ATP) và các enzyme xúc tác

c)

Đều diễn ra bên ngoài tế bào tại hệ tiêu hóa

d)

Đều tạo ra các sản phẩm là các chất vô cơ đơn giản

40.

Trong một thí nghiệm, người ta thấy tế bào đang sử dụng các phân tử nucleotide để tạo nên một chuỗi polynucleotide dài. Đây là ví dụ minh họa cho quá trình tổng hợp đại phân tử nào?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Nucleic acid (ADN, ARN)

d)

Lipid

41.

Trong hiện tượng quả mơ ngâm đường, việc nước di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan thấp (trong quả) ra nơi nồng độ chất tan cao (hũ đường) được gọi là:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Khuếch tán các chất tan

c)

Sự thẩm thấu (vận chuyển thụ động)

d)

Sự biến dạng màng tế bào

42.

Chất xúc tác sinh học có tác dụng làm tăng tốc độ phản ứng trong cơ thể sống được gọi là gì?

a)

Vitamin

b)

Auxin

c)

Enzyme

d)

Caroten

43.

Trong cơ thể sống, enzyme được gọi là

a)

chất xúc tác sinh học được tổng hợp trong tế bào sống

b)

chất xúc tác sinh học được tổng hợp trong tế bào chết

c)

chất xúc tác sinh học do tuyến tiết tiết ra

d)

chất xúc tác sinh học được cấu tạo từ các disacchrid e

44.

Khi enzyme xúc tác cho các phản ứng trong cơ thể sống thì cơ chất sẽ liên kết với

a)

Trung tâm hoạt động của cơ chất

b)

Trung tâm hoạt động của enzyme

c)

Trung tâm hoạt động của chất hoạt hóa

d)

Trung tâm hoạt động của chất điều hòa

45.

Quá trình tổng hợp carbohydrate (như tinh bột, glycogen) từ các đường đơn là ví dụ của:

a)

Sự phân giải các chất hữu cơ

b)

Sự tổng hợp các chất trong tế bào

c)

Sự tiêu hóa nội bào nhờ enzyme của lysosome

d)

Sự vận chuyển thụ động qua kênh protein

46.

Sự hình thành chuỗi polypeptide từ các đơn phân acid amine là minh họa cho việc tổng hợp loại chất nào?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Acid nucleic

47.

Ví dụ nào sau đây là phương thức vận chuyển chủ động?

a)

Tái hấp thu các chất trong thận

b)

Máu được tim bơm đi nuôi cơ thể

c)

Gan tiết mật để tiêu hóa chất béo

48.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Môi tế bào nhân thực gồm 3 thành phần chính: màng sinh chất, thành tế bào và không bào.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Phần lớn nhân tế bào có dạng hình cầu, và được bao bọc bởi lớp phospholipid.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Trên màng nhân có rất nhiều lỗ nhỏ đảm bảo cho các chất trao đổi qua màng.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Thành tế bào được cấu tạo từ cellulose, có chức năng quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Màng tế bào vận chuyển các chất có tính chọn lọc.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Màng tế bào có 2 thành phần chính là protein và phospholipid.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Lớp phospholipid chỉ cho những chất nhỏ tan trong dầu mỡ, không phân cực đi qua.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai? Tính động của màng sinh chất là do màng có khả năng cho các chất qua lại.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Có bao nhiêu loại lưới nội chất?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Trong số các bào quan sau, có bao nhiêu bào quan chứa nucleic acid? Danh sách: (1) Nhân; (2) Lưới nội chất hạt; (3) Ribosome; (4) Lục lạp; (5) Ti thể; (6) Lysosome; (7) Bộ máy Golgi.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

58.

Trong số các bào quan sau, có bao nhiêu bào quan có màng đơn? Danh sách: (1) Nhân; (2) Lưới nội chất hạt; (3) Ribosome; (4) Lục lạp; (5) Ti thể; (6) Lysosome; (7) Bộ máy Golgi.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

59.

Cho các kiểu vận chuyển chất qua màng: khuếch tán đơn giản, khuếch tán tăng cường, vận chuyển chủ động, ẩm bào, thực bào. Có bao nhiêu kiểu vận chuyển không tiêu tốn năng lượng ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

60.

Trong các tế bào sau đây, tế bào nào có lưới nội chất trơn phát triển mạnh? Danh sách tế bào: tế bào gan, tế bào ở tinh hoàn, tế bào tuyến tụy, tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu.

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào ở tinh hoàn

c)

Tế bào tuyến tụy

d)

Tế bào bạch cầu

e)

Tế bào hồng cầu

61.

Trong các tế bào sau đây, tế bào nào có lưới nội chất hạt (RER) phát triển mạnh? Danh sách tế bào: tế bào gan, tế bào tuyến tụy, tế bào ở tinh hoàn, tế bào bạch cầu, tế bào hồng cầu.

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào tuyến tụy

c)

Tế bào ở tinh hoàn

d)

Tế bào bạch cầu

e)

Tế bào hồng cầu

62.

Một miêu tả: Nước quả mơ ngâm là loại nước giải khát; mơ xanh chín tới được rửa sạch, cho vào hũ thủy tinh, cứ một lớp mơ rải một lớp đường, đậy kín 20–30 ngày. Sau khi ngâm, quả mơ teo nhỏ lại và xuất hiện những nếp nhăn trên vỏ. Giải thích sự thay đổi kích thước và hình dạng của quả mơ sau thời gian ngâm đường.

a)

Do thẩm thấu: dung dịch đường ưu trương làm nước từ tế bào mơ đi ra ngoài qua màng bán thấm, khiến quả co lại và vỏ nhăn.

b)

Do lên men: khí CO2 tích tụ đẩy nước ra khỏi quả, làm quả nhỏ đi.

c)

Do nhiệt độ cao: đường nóng làm bay hơi nước trên bề mặt quả.

d)

Do oxy hóa: đường phản ứng với sắc tố vỏ, làm vỏ nhăn và quả nhỏ lại.