wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơ cấp 1

Total questions: 62

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

회사원

a)

phóng viên

b)

văn phòng

c)

nhân viên văn phòng

d)

nhân viên ngân hàng

2.

quân nhân

a)

요리사

b)

기자

c)

가수

d)

군인

e)

배우

3.

diễn viên

a)

배우

b)

운전기사

c)

은행원

d)

개인 사업자

4.

Ngư dân

a)

어부

b)

농부

5.

기술자

a)

kỹ sư

b)

người làm kinh doanh

c)

tài xế

d)

Nội trợ

6.

개인 사업자

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Người làm kinh doanh (nhỏ, lẻ)

c)

Thông dịch viên

d)

Biên dịch viên

7.


통역사

a)

Thông dịch viên

b)

Biên dịch viên

8.

Biên dịch viên

a)

마케팅 직원

b)

관광안내원

c)

번역사

d)

미용사

9.

관광안내원

a)


Nhân viên môi giới bất động sản

b)

Nhân viên Marketing

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Nhân viên cửa hàng

10.

점원

a)

Giám đốc

b)


Thợ cắt tóc

c)


Nhân viên môi giới bất động sản

d)

nhân viên cửa hàng

11.

nhân viên môi giới bất động sản

a)


주부

b)

사장님

c)

부동산중개인

d)

교사

12.

Thợ cắt tóc

a)

점원

b)

미용사

c)

번역사

d)

관광안내원

13.



(a)  

14.


아들

(a)  

15.


조부모님

(a)  

16.

bố mẹ

(a)  

17.

ông bà bố mẹ

(a)  

18.

anh, chị, em (nam-nữ)

(a)  

19.

chồng, vợ

(a)  

20.

Tạm biệt (người ở lại chào người đi)

a)

안녕히 가세요

b)


안녕히 계세요

c)

안녕하십니까?

d)

만나서 반갑습니다

21.

처음 뵙겠습니다

(a)  

22.

xin lỗi

a)


또 만나요

b)

죄송합니다

c)

미안합니다

d)


괜찮습니다

23.

Hẹn gặp lại

(a)  

24.

Rất vui được gặp bạn

a)


만나서 반갑습니다

b)


처음 뵙겠습니다

25.

cmon

a)

죄송합니다

b)

고맙습니다

c)


감사합니다

d)

아니에요

e)

또 만나요

26.

Không có sao

(a)  

27.

매일 Mỗi ngày =

a)

날마다

b)

주일마다

c)

달마다

d)

해마다

e)

일일

28.

매주 Mỗi tuần =

a)

이일

b)

삼일

c)

주일마다

d)

해마다

e)

날마다

29.


매달 Mỗi tháng =

a)

해마다

b)

매년

c)

달마다

d)

하루

e)

이틀

30.

매년 Mỗi năm=

a)

해마다

b)


사흘

c)

이틀

d)

달마다

e)

날마다

31.

반찬, 고추장, 김치

(a)  

32.

Canh sườn

a)

김치찌개

b)

갈비탕

c)

김밥

d)

냉면

33.

냉면

(a)  

34.

Canh rong biển

a)

미역국

b)

된장찌개

c)

삼계탕

d)

삼겹살

e)

볶음밥

35.

Canh đậu tương

a)

삼계탕

b)


된장찌개

c)

삼겹살

d)

볶음밥

36.


볶음밥

(a)  

37.


Miến trộn

(a)  

38.

Bánh gạo xào cay

(a)  

39.

12345678910

(a)  

40.




(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.

그릇

(a)  

44.

Giờ / tiếng đồng hồ

(a)  

45.

Phần ăn (sử dụng số Hán Hàn)

(a)  

46.


Đắt

a)

비싸다

b)

싸다

c)

d)

맛있다

e)

맛없다

47.

Thân thiện

a)

예쁘다

b)


복잡하다

c)

친절하다

d)


재미있다

e)

재미없다

48.

Phức tạp

a)


복잡하다

b)


친절하다

c)


재미있다

d)


재미없다

e)

바쁘다

49.

Nhiều

a)

많다

b)


적다

50.

Nhỏ

a)

작다

b)

크다

51.

Buồn

a)

슬프다

b)


기쁘다

52.

바쁘다

(a)  

53.

trong lành

(a)  

54.

Mưa rơi

(a)  

55.

nhiều mưa

(a)  

56.

Gió thổi

(a)  

57.

봄, Hạ, 가을, Đông

(a)  

58.


눈사람을 만들다

a)

đắp ng tuyết

b)

Lá phong chuyển màu

c)

Đi biển

d)

Hoa nở

59.

Lá phong chuyển màu

a)

바다에 가다

b)


눈사람을 만들다

c)

단풍풍이 들다

d)


꽃이 피다

60.

Nhạt

a)

싱겁다

b)

짜다

61.

Mặn

a)


쓰다

b)

짜다

62.

Chua

a)

시다

b)

달다

c)


쓰다