Font size
WorksheetsSơ cấp 1
Total questions: 62
Worksheet time: 46mins
회사원
phóng viên
văn phòng
nhân viên văn phòng
nhân viên ngân hàng
quân nhân
요리사
기자
가수
군인
배우
diễn viên
배우
운전기사
은행원
개인 사업자
Ngư dân
어부
농부
기술자
kỹ sư
người làm kinh doanh
tài xế
Nội trợ
개인 사업자
Nhân viên ngân hàng
Người làm kinh doanh (nhỏ, lẻ)
Thông dịch viên
Biên dịch viên
통역사
Thông dịch viên
Biên dịch viên
Biên dịch viên
마케팅 직원
관광안내원
번역사
미용사
관광안내원
Nhân viên môi giới bất động sản
Nhân viên Marketing
Hướng dẫn viên du lịch
Nhân viên cửa hàng
점원
Giám đốc
Thợ cắt tóc
Nhân viên môi giới bất động sản
nhân viên cửa hàng
nhân viên môi giới bất động sản
주부
사장님
부동산중개인
교사
Thợ cắt tóc
점원
미용사
번역사
관광안내원
딸
(a)
아들
(a)
조부모님
(a)
bố mẹ
(a)
ông bà bố mẹ
(a)
anh, chị, em (nam-nữ)
(a)
chồng, vợ
(a)
Tạm biệt (người ở lại chào người đi)
안녕히 가세요
안녕히 계세요
안녕하십니까?
만나서 반갑습니다
처음 뵙겠습니다
(a)
xin lỗi
또 만나요
죄송합니다
미안합니다
괜찮습니다
Hẹn gặp lại
(a)
Rất vui được gặp bạn
만나서 반갑습니다
처음 뵙겠습니다
cmon
죄송합니다
고맙습니다
감사합니다
아니에요
또 만나요
Không có sao
(a)
매일 Mỗi ngày =
날마다
주일마다
달마다
해마다
일일
매주 Mỗi tuần =
이일
삼일
주일마다
해마다
날마다
매달 Mỗi tháng =
해마다
매년
달마다
하루
이틀
매년 Mỗi năm=
해마다
사흘
이틀
달마다
날마다
반찬, 고추장, 김치
(a)
Canh sườn
김치찌개
갈비탕
김밥
냉면
냉면
(a)
Canh rong biển
미역국
된장찌개
삼계탕
삼겹살
볶음밥
Canh đậu tương
삼계탕
된장찌개
삼겹살
볶음밥
볶음밥
(a)
Miến trộn
(a)
Bánh gạo xào cay
(a)
12345678910
(a)
개
(a)
권
(a)
잔
(a)
그릇
(a)
Giờ / tiếng đồng hồ
(a)
Phần ăn (sử dụng số Hán Hàn)
(a)
Đắt
비싸다
싸다
맛
맛있다
맛없다
Thân thiện
예쁘다
복잡하다
친절하다
재미있다
재미없다
Phức tạp
복잡하다
친절하다
재미있다
재미없다
바쁘다
Nhiều
많다
적다
Nhỏ
작다
크다
Buồn
슬프다
기쁘다
바쁘다
(a)
trong lành
(a)
Mưa rơi
(a)
nhiều mưa
(a)
Gió thổi
(a)
봄, Hạ, 가을, Đông
(a)
눈사람을 만들다
đắp ng tuyết
Lá phong chuyển màu
Đi biển
Hoa nở
Lá phong chuyển màu
바다에 가다
눈사람을 만들다
단풍풍이 들다
꽃이 피다
Nhạt
싱겁다
짜다
Mặn
쓰다
짜다
Chua
시다
달다
쓰다
