wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm sinh học – Ty thể và màng tế bào

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Ty thể được xem là “nhà máy năng lượng” của tế bào vì:

a)

Chứa enzym tiêu hóa các chất dinh dưỡng

b)

Tổng hợp protein cấu trúc màng tế bào

c)

Là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào, tạo ATP

d)

Là trung tâm điều hòa chu kỳ tế bào

2.

Trong ty thể, chuỗi chuyển electron diễn ra ở vị trí nào?

a)

Màng trong ty thể

b)

Màng ngoài ty thể

c)

Chất nền ty thể (matrix)

d)

Khoang gian màng

3.

Tại sao ty thể được xem là bào quan có nguồn gốc nội cộng sinh?

a)

Vì có cấu trúc hai lớp màng

b)

Vì chứa DNA dạng vòng và ribosome riêng

c)

Vì có kích thước nhỏ như vi khuẩn

d)

Vì nhân tế bào điều khiển hoàn toàn hoạt động của nó

4.

Nếu màng trong ty thể bị phá hủy, quá trình nào sau đây bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?

a)

Tổng hợp protein

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi chuyển electron và tạo ATP

d)

Tổng hợp lipid màng

5.

DNA ty thể chỉ được di truyền theo dòng mẹ vì:

a)

Ty thể của tinh trùng không có DNA

b)

Ty thể từ tinh trùng bị loại bỏ sau khi thụ tinh

c)

Ty thể của trứng hoạt động mạnh hơn

d)

Tinh trùng không chứa ty thể

6.

Một tế bào có hoạt động chuyển hóa mạnh (ví dụ tế bào cơ tim) thường chứa nhiều ty thể vì:

a)

Ty thể giúp nhân đôi DNA nhanh hơn

b)

Ty thể cung cấp nhiều năng lượng ATP cho hoạt động co cơ liên tục

c)

Ty thể tham gia tổng hợp protein cấu trúc cơ

d)

Ty thể giúp tăng thể tích tế bào

7.

Nếu một tế bào bị thiếu oxy nghiêm trọng, quá trình nào trong ty thể bị ảnh hưởng đầu tiên?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Quá trình nhân đôi DNA ty thể

d)

Tổng hợp phospholipid

8.

Ty thể là bào quan có ở:

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào nhân thực

c)

Tế bào hồng cầu trưởng thành

d)

Tế bào vi khuẩn

9.

Cấu trúc của ty thể gồm mấy lớp màng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

Chức năng chính của ty thể trong tế bào là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Cung cấp năng lượng (ATP)

d)

Dự trữ glycogen

11.

Ty thể có vật chất di truyền riêng thuộc loại:

a)

DNA mạch thẳng

b)

RNA mạch kép

c)

DNA dạng vòng

d)

RNA dạng vòng

12.

Thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào nhân thực là:

a)

Cellulose và chitin

b)

Phospholipid và protein

c)

Glycogen và lipid

d)

DNA và RNA

13.

Trong màng tế bào, phân tử cholesterol có vai trò:

a)

Làm giảm tính thấm của màng và ổn định độ lỏng

b)

Làm tăng độ cứng tuyệt đối của màng

c)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

d)

Gắn với acid nucleic

14.

Nếu màng tế bào bị phá vỡ lớp kép phospholipid, quá trình nào sau đây bị ảnh hưởng đầu tiên?

a)

Sự tổng hợp protein trong ribosome

b)

Khả năng chọn lọc trao đổi chất giữa trong và ngoài tế bào

c)

Hoạt động nhân đôi DNA

d)

Sự hình thành ATP trong ty thể

15.

Protein xuyên màng có vai trò chính là:

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Vận chuyển các chất phân cực hoặc ion qua màng

c)

Tăng độ bền cơ học cho tế bào

d)

Cố định các bào quan trong tế bào chất

16.

Thành phần nào quyết định tính linh động của màng sinh chất?

a)

Phospholipid

b)

Tỷ lệ cholesterol trong lớp màng

c)

Protein xuyên màng

d)

Cacbohydrat liên kết ngoài màng

17.

Chức năng chính của cacbohydrat gắn ngoài màng tế bào là:

a)

Dự trữ năng lượng cho tế bào

b)

Nhận diện tế bào và tham gia tương tác tế bào – tế bào

c)

Tăng độ bền cơ học của màng

d)

Tham gia vào quá trình vận chuyển chủ động

18.

Lớp kép phospholipid có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Gồm một lớp lipid và một lớp protein

b)

Có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước sắp xếp đối diện nhau

c)

Chỉ có đầu ưa nước hướng ra ngoài

d)

Cấu trúc cố định, không linh động

19.

Phần “đầu ưa nước” của phân tử phospholipid thuộc nhóm hóa học nào?

a)

Nhóm phosphate

b)

Nhóm hydrocarbon

c)

Nhóm carboxyl

d)

Nhóm amino

20.

Thành phần nào của màng giúp ổn định cấu trúc và điều hòa tính lỏng của màng?

a)

Protein ngoại vi

b)

Cacbohydrat

c)

Cholesterol

d)

Ion Ca2+

21.

Protein màng được chia thành mấy loại chính?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Hai loại: protein xuyên màng và protein ngoại vi

d)

Ba loại: protein, lipid, cacbohydrat

22.

Phần cacbohydrat của màng tế bào chủ yếu gắn với:

a)

Protein và lipid để tạo glycoprotein, glycolipid

b)

Cholesterol để ổn định màng

c)

DNA để tạo nhiễm sắc thể

d)

Chỉ gắn với protein ngoại vi

23.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc màng sinh chất của tế bào nhân thực?

a)

Có tính bán thấm.

b)

Có thành phần peptidoglycan dày.

c)

Gồm lớp kép phospholipid.

d)

Có protein xuyên màng.

24.

Màng tế bào nhân thực có thể thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Quang hợp.

b)

Trao đổi chất và nhận tín hiệu từ môi trường.

c)

Nhân đôi ADN.

d)

Tổng hợp ribosome.

25.

Một tế bào hồng cầu được đặt vào dung dịch nhược trương, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tế bào mất nước và co lại.

b)

Nước đi vào tế bào, tế bào trương lên và có thể vỡ.

c)

Không có sự thay đổi về thể tích.

d)

Tế bào tăng cường vận chuyển chủ động để cân bằng nước.

26.

Nếu màng tế bào bị biến đổi thành phần phospholipid, làm giảm số acid béo không no, hậu quả có thể là:

a)

Màng trở nên linh động hơn ở nhiệt độ thấp.

b)

Màng trở nên kém linh động, dễ đóng cứng ở nhiệt độ thấp.

c)

Màng không bị ảnh hưởng vì protein quyết định tính lỏng.

d)

Màng tan chảy ở nhiệt độ thấp hơn bình thường.

27.

Trong quá trình điều trị, một loại thuốc cần được hấp thu nhanh qua màng tế bào bằng khuếch tán thụ động. Thuốc này nên có đặc tính nào?

a)

Tan tốt trong lipid và phân tử nhỏ.

b)

Phân cực mạnh và tan nhiều trong nước.

c)

Mang điện tích âm.

d)

Có kích thước lớn và tan trong protein.

28.

Một tế bào đang duy trì nồng độ ion K+ cao bên trong và Na+ cao bên ngoài. Cơ chế nào giúp duy trì sự chênh lệch này?

a)

Khuếch tán đơn giản.

b)

Bơm Na+/K+-ATPase hoạt động nhờ ATP.

c)

Vận chuyển đồng hướng Na+/K+.

d)

Dòng khuếch tán qua kênh mở.

29.

Trong nuôi cấy tế bào, nếu thêm một chất phá vỡ cấu trúc cholesterol màng, hiện tượng dễ quan sát nhất là:

a)

Màng trở nên ổn định hơn.

b)

Màng trở nên dễ tổn thương và thấm hơn với ion.

c)

Tăng khả năng chống chịu với thay đổi nhiệt độ.

d)

Giảm tính linh động của protein màng.

30.

Khi tế bào miễn dịch nhận diện kháng nguyên, sự tương tác này phụ thuộc vào:

a)

Tính thấm của màng sinh chất.

b)

Tính linh động của phospholipid.

c)

Cacbohydrat bề mặt giúp nhận diện đặc hiệu.

d)

Cholesterol trong màng.

31.

Một bệnh nhân có rối loạn di truyền làm protein vận chuyển glucose ở màng ruột bị lỗi. Hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Glucose khuếch tán tự do vào máu.

b)

Hấp thu glucose giảm, gây hạ đường huyết sau ăn.

c)

Tế bào hấp thu glucose quá mức.

d)

Glucose đi vào nhờ thực bào.

32.

Sự tăng hấp thu glucose vào tế bào cơ khi có mặt insulin là do:

a)

Insulin cung cấp năng lượng cho quá trình vận chuyển.

b)

Insulin kích thích đưa các protein vận chuyển GLUT4 ra màng tế bào.

c)

Insulin mở kênh Na+ cho glucose đi cùng.

d)

Insulin làm tăng khuếch tán thụ động qua lớp lipid.

33.

Mạng lưới nội chất là một hệ thống:

a)

Màng trong tế bào có dạng ống và túi dẹt thông với nhau.

b)

Bào quan không có màng bao bọc.

c)

Tập hợp các ribosome tự do trong bào tương.

d)

Hạt nhỏ nằm trong nhân.

34.

Mạng lưới nội chất chia thành mấy loại chính?

a)

Một loại.

b)

Ba loại.

c)

Hai loại: mạng lưới nội chất hạt (RER) và trơn (SER).

d)

Nhiều loại không xác định.

35.

Đặc điểm nào sau đây là của mạng lưới nội chất hạt (RER)?

a)

Có ribosome bám trên bề mặt ngoài.

b)

Không có ribosome.

c)

Không liên tục với màng nhân.

d)

Chỉ có ở tế bào nhân sơ.

36.

Chức năng chính của mạng lưới nội chất hạt là:

a)

Tổng hợp lipid.

b)

Tổng hợp và vận chuyển protein.

c)

Dự trữ ion Ca2+.

d)

Phân hủy chất độc.

37.

Chức năng chính của mạng lưới nội chất trơn là:

a)

Tổng hợp lipid, phospholipid và steroid.

b)

Tổng hợp protein ngoại bào.

c)

Phân hủy tế bào.

d)

Tạo năng lượng ATP.

38.

Cấu trúc mạng lưới nội chất thông với bào quan nào sau đây?

a)

Ti thể.

b)

Màng nhân ngoài.

c)

Ribosome tự do.

d)

Lysosome.

39.

Tế bào gan có mạng lưới nội chất trơn phát triển mạnh vì:

a)

Tham gia khử độc các chất.

b)

Tổng hợp protein enzyme tiêu hóa.

c)

Vận chuyển ion K+.

d)

Trữ glycogen.

40.

Ribosome bám trên mạng lưới nội chất hạt có vai trò gì?

a)

Tổng hợp lipid.

b)

Tổng hợp chuỗi polypeptid cho protein.

c)

Tạo ATP cho tế bào.

d)

Dự trữ Ca2+.

41.

Mạng lưới nội chất trơn ở tế bào cơ có vai trò đặc biệt là:

a)

Tổng hợp protein cấu trúc.

b)

Dự trữ và giải phóng Ca2+ khi co cơ.

c)

Khử độc thuốc.

d)

Trữ glycogen.

42.

Từ mạng lưới nội chất, các túi vận chuyển thường đi tới:

a)

Nhân tế bào.

b)

Bộ máy Golgi.

c)

Màng tế bào.

d)

Ti thể.

43.

Liên kết giữa các đơn phân trong phân tử protein là:

a)

photphodieste

b)

peptit

c)

disunfua

d)

hidro

44.

Các axit amin khác nhau về:

a)

nhóm amin (- NH2)

b)

nhóm cacboxyl (- COOH)

c)

nhóm - R

d)

nhóm cacboxyl và amin

45.

Các yếu tố quy định cấu trúc bậc 1 của protein:

a)

độ bền của các liên kết peptit

b)

số lượng các axit amin

c)

trình tự sắp xếp các axit amin

d)

số lượng và trình tự sắp xếp các axit amin

46.

Protein là gì?

a)

Đại phân tử hữu cơ có cấu trúc đa phân.

b)

Đại phân tử hữu cơ có cấu trúc đơn phân.

c)

Đại phân tử vô cơ có cấu trúc đa phân.

d)

Đại phân tử vô cơ có cấu trúc đơn phân.

47.

Đơn phân của prôtêin là

a)

nucleôtit.

b)

nuclêôxôm.

c)

axit amin.

d)

glucose

48.

Chuỗi polipeptit dạng thẳng là cấu trúc bậc mấy của prôtêin?

a)

Bậc 1.

b)

Bậc 2.

c)

Bậc 3.

d)

Bậc 4.

49.

Các axit amin liên kết với nhau bằng

a)

liên kết hidro.

b)

liên kết peptit.

c)

liên kết cộng hóa trị.

d)

liên kết glycoside

50.

Prôtêin được đặc trưng bởi

a)

số lượng, thành phần các axit amin.

b)

số lượng, thành phần các nucleôtide.

c)

số lượng, thành phần, trình tự sắp xếp các axit amin.

d)

số lượng, thành phần, trình tự sắp xếp các nucleôtit.

51.

Tính đa dạng của protein do yếu tố nào quyết định?

a)

Nhóm amin của axit amin.

b)

Gốc R của các axit amin.

c)

Số lượng, thành phần, trình tự sắp xếp các axit amin và cấu trúc không gian.

d)

Phân tử protein có khối lượng và kích thước lớn.

52.

Sự khác nhau giữa ADN với ARN là

a)

trong thành phần của ADN có đường đêôxiribôzơ

b)

thành phần của ARN có đường ribôzơ.

c)

ADN cấu tạo bởi 2 chuỗi polinucleôtit, ARN cấu tạo bởi 1 chuỗi polinucleôtit

d)

ADN cấu tạo bởi 1 chuỗi polinucleôtit, ARN cấu tạo bởi 2 chuỗi polinucleôtit

53.

Các thành phần cấu tạo nên nucleotide là:

a)

bazo nito, đường deoxiribo, 1 nhóm photphat

b)

bazo nito, đường ribo, 1 nhóm photphat

c)

bazo nito, đường deoxiribo, 2 nhóm photphat

d)

bazo nito, đường ribo, 2 nhóm photphat

54.

Đơn phân của ARN và ADN khác nhau ở

a)

thành phần bazơ nitơ, số lượng H3PO4H_3PO_4 .

b)

loại đường pentôzơ, số lượng H3PO4H_3PO_4 .

c)

thành phần bazơ nitơ, loại đường pentôzơ.

d)

thành phần bazơ nitơ, loại đường pentôzơ và số lượng H3PO4H_3PO_4 .

55.

Cấu tạo của mỗi đơn phân của ARN gồm:

a)

đường ribôzơ, H3PO4H_3PO_4 , 4 loại bazơ nitơ.

b)

đường đêôxiribôzơ, H3PO4H_3PO_4 , 4 loại bazơ nitơ.

c)

đường ribôzơ, H3PO4H_3PO_4 , một trong 4 loại bazơ nitơ.

d)

đường đêôxiribôzơ, H3PO4H_3PO_4 , một trong 4 loại bazơ nitơ.

56.

Điều nào sau đây là sai khi nói về chức năng của ARN?

a)

mARN có chức năng bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

b)

tARN có chức năng vận chuyển axit amin đến ribôxôm để tổng hợp prôtêin

c)

rARN là thành phần cấu tạo nên ribôxôm

d)

Ở một số loại virut, ARN còn có chức năng lưu giữ thông tin di truyền