wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

b)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

c)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

d)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

b)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

c)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

d)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

IBM Watson.

b)

AlphaGo của Google.

c)

Google Translate.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng nhận thức.

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

AI tạo sinh.

d)

Thị giác máy tính.

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Thị giác máy tính.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Học máy.

d)

AI tạo sinh.

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Midjourney.

c)

Mubert.

d)

Google Search.

9.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

d)

AI không cần con người can thiệp.

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Siri của Apple.

c)

Xoxe của AILife.

d)

IBM Watson.

11.

Phương án nào sau đây nêu ĐÚNG về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

12.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

b)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

c)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

13.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

d)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

14.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

15.

Phương án nào dưới đây nêu ĐÚNG về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

16.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

d)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

17.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

18.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ khách hàng.

b)

Tiện ích thông minh.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Thiết kế đồ họa.

19.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

20.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Tối ưu hóa quảng cáo.

b)

Quản lý kho hàng.

c)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

d)

Thiết kế logo.

21.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Du lịch.

b)

Tài chính.

c)

Giáo dục.

d)

Y tế.

22.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

b)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

c)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

d)

Quản lý hồ sơ học sinh.

23.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Cải thiện quyền riêng tư.

b)

Tự động hóa nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

c)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

d)

Tăng cường an ninh mạng.

24.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

d)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

25.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hóa tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

26.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

27.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa.

d)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

28.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

29.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người

d)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

30.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

b)

Một dạng phần mềm ứng dụng

c)

Một loại phần cứng trong máy tính

d)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

31.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Gửi và nhận thư điện tử

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

32.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

b)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

c)

Chia dữ liệu thành các tệp

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

33.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

b)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

c)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

d)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

34.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một thiết bị mạng

b)

Một phần mềm quản lý mạng

c)

Một số duy nhất gắn cho mỗi thiết bị trong mạng

d)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

35.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Một phần của địa chỉ IP

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

d)

Một loại giao thức mạng

36.

Tên miền cấp cao nhất của trang https://www.w3schools.com/ là gì?

a)

https

b)

.com

c)

www

d)

w3schools

37.

Dải địa chỉ IP nào sau đây KHÔNG phải là địa chỉ IP nội bộ?

a)

203.123.45.6

b)

10.0.0.1

c)

172.16.5.10

d)

192.168.1.1

38.

Địa chỉ IP nào sau đây Sop KHÔNG phải là địa chỉ IP hợp lệ?

a)

256.100.50.25

b)

192.168.0.10

c)

10.0.0.5

d)

172.16.0.1

39.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

c)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

d)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

40.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Giao tiếp không qua mạng

d)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

41.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Tăng cường kỹ năng viết

42.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

43.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

b)

Không có lợi ích đặc biệt

c)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

d)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

44.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

45.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Không có nguy cơ nào

b)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

c)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

d)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

46.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

b)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

c)

Để tránh mất thời gian

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

47.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

b)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

c)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

d)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

48.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

b)

Một xã hội mạng tích cực

c)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

d)

Một môi trường mạng tiêu cực

49.

Khi tham gia khoá học trực tuyến, bạn Lan nhận thấy một số trường hợp học liệu không được cập nhật hoặc không đảm bảo về chất lượng giảng dạy. Phương án nào sau đây thể hiện nhược điểm chính của việc tham gia khoá học trực tuyến trong trường hợp này?

a)

Có thể gây ra những rủi ro hoặc những điều không mong muốn trong khi làm việc nhóm

b)

Có thể bị mất phí hoặc bị lừa đảo trong các khoá học không chất lượng

c)

Gây ra nguy cơ cho việc mất kiểm soát về thông tin cá nhân và an ninh mạng trong quá trình học trực tuyến

d)

Có thể không đảm bảo về tính tương tác và sự hỗ trợ từ giảng viên hoặc cộng đồng học trực tuyến

50.

Học máy là nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI) giúp máy tính làm gì?

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu.

b)

Tạo ra các phần mềm diệt virus.

c)

Xây dựng hệ điều hành mới.

d)

Tự động phát hiện mối quan hệ trong dữ liệu.

51.

Trong quy trình học máy, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Đánh giá mô hình.

b)

Triển khai ứng dụng mô hình.

c)

Chuẩn bị dữ liệu.

d)

Thu thập dữ liệu.

52.

Mô hình học máy được tạo ra từ gì?

a)

Thuật toán học máy.

b)

Dữ liệu huấn luyện.

c)

Hệ điều hành.

d)

Các ứng dụng phần mềm.

53.

Trong học có giám sát, dữ liệu huấn luyện bao gồm gì?

a)

Các mẫu dữ liệu được gắn với nhãn đầu ra tương ứng.

b)

Các dữ liệu không có nhãn.

c)

Dữ liệu chỉ chứa thuộc tính đặc trưng.

d)

Dữ liệu không cần chuẩn bị trước.

54.

Bài toán phân loại nào dưới đây là ví dụ điển hình trong học máy?

a)

Dự đoán giá cổ phiếu.

b)

Phân tích thị trường chứng khoán.

c)

Phân cụm dữ liệu khách hàng.

d)

Phân loại thư rác.

55.

Trong bài toán phân cụm, dữ liệu huấn luyện có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chứa các thuộc tính đặc trưng của đối tượng.

b)

Được gắn nhãn với đầu ra cụ thể.

c)

Không có nhãn.

d)

Dữ liệu được chuẩn bị trước và có cấu trúc.

56.

Bài toán nào dưới đây thuộc học không giám sát?

a)

Phân cụm dữ liệu khách hàng.

b)

Dự đoán giá nhà dựa trên dữ liệu lịch sử.

c)

Phân tích văn bản để tìm các chủ đề.

d)

Xác định spam trong email.

57.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ của nhận dạng tiếng nói?

a)

Xác thực sinh trắc học tiếng nói.

b)

Điều khiển thiết bị thông minh bằng lời nói.

c)

Tìm kiếm bằng lời nói.

d)

Chuyển đổi chữ viết tay thành văn bản.

58.

Học máy có thể giúp bác sĩ trong việc nào dưới đây?

a)

Phân tích triệu chứng và kết quả xét nghiệm để dự đoán bệnh.

b)

Viết đơn thuốc cho bệnh nhân.

c)

Điều chỉnh máy móc y tế.

d)

Tổ chức lịch làm việc của bác sĩ.

59.

Trong phân tích thị trường, học máy giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Quản lý kho hàng.

b)

Đánh giá hiệu suất nhân viên.

c)

Tổ chức các sự kiện quảng cáo.

d)

Xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả.

60.

Bạn muốn xây dựng một hệ thống Học máy để tự động tạo ra các bài nhạc. Bạn sẽ sử dụng loại hình Học máy nào và dữ liệu huấn luyện như thế nào?

a)

Kết hợp học máy có giám sát và không giám sát

b)

Học máy có giám sát

c)

Học máy không giám sát

d)

Học máy tăng cường

61.

Trong bài toán nhận dạng chữ số viết tay, tập dữ liệu huấn luyện bao gồm các hình ảnh chữ số viết tay và nhãn tương ứng của chúng (ví dụ: hình ảnh số "5" được gắn nhãn là "5"). Đây là ví dụ của loại hình Học máy nào?

a)

Học có giám sát

b)

Tất cả đều sai

c)

Học không giám sát

d)

Học tăng cường

62.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về dữ liệu trong học máy?

a)

Dữ liệu được dán nhãn thông qua phần mềm tự động.

b)

Dữ liệu chọn phải phù hợp với mô hình học máy.

c)

Dữ liệu huấn luyện chính là dữ liệu kiểm thử mô hình.

d)

Dữ liệu sau thu thập cần được làm sạch và định dạng.

63.

Khoa học dữ liệu là gì?

a)

Một lĩnh vực nghiên cứu về cách thức hoạt động của các thiết bị điện tử.

b)

Một lĩnh vực liên ngành kết hợp toán học, thống kê và khoa học máy tính để phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

c)

Một lĩnh vực chỉ sử dụng toán học để phân tích dữ liệu.

d)

Một lĩnh vực nghiên cứu các ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực nghệ thuật.

64.

Giai đoạn nào sau đây không phải là một phần của dự án Khoa học dữ liệu?

a)

Xác định vấn đề

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Thực hiện quảng cáo

d)

Đánh giá và giải thích

65.

Dự án Bộ gen người (HGP) kéo dài bao lâu và tiêu tốn khoảng bao nhiêu chi phí?

a)

20 năm và 5 tỉ USD

b)

10 năm và 2 triệu USD

c)

5 năm và 1 triệu USD

d)

13 năm và 3 tỉ USD

66.

Kính thiên văn Kepler thu thập bao nhiêu dữ liệu về độ sáng của các ngôi sao?

a)

100 GB

b)

678 GB

c)

2 TB

d)

1 TB

67.

Hệ thống Giám sát đánh bắt cá toàn cầu (Global Fishing Watch) sử dụng công nghệ gì để ngăn chặn đánh bắt cá bất hợp pháp?

a)

Dữ liệu từ cảm biến âm thanh dưới nước

b)

Dữ liệu vệ tinh từ hệ thống của Google

c)

Dữ liệu từ camera theo dõi

d)

Dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ

68.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) nổi tiếng nhất hiện nay là gì?

a)

T5

b)

RoBERTa

c)

BERT

d)

GPT-3

69.

Dự án nào sau đây không phải là một thành tựu của Khoa học dữ liệu?

a)

Dự án Bộ gen người HGP

b)

Phát triển trí tuệ nhân tạo với các trợ lý ảo

c)

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học truyền thống

d)

Phát hiện gian lận trong giao dịch tài chính

70.

Kỹ thuật nào được sử dụng trong Dự án Bộ gen người để nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các gen?

a)

Phân tích chuỗi thời gian

b)

Phân tích dữ liệu văn bản

c)

Giải trình tự gen

d)

Phát hiện đối tượng trong ảnh

71.

American Express đã cải thiện khả năng phát hiện gian lận bằng cách nào?

a)

Triển khai mô hình học máy

b)

Tăng cường đội ngũ nhân viên kiểm tra

c)

Sử dụng phần mềm chống virus mới

d)

Cải thiện giao diện người dùng

72.

Trong các dự án nghiên cứu không gian vũ trụ, dữ liệu về hành tinh được thu thập từ đâu?

a)

Kính thiên văn Kepler

b)

Hệ thống giám sát hải dương

c)

Máy tính cá nhân

d)

Cảm biến dưới mặt đất

73.

Hành động nào dưới đây là không nên trong quy trình đánh giá mô hình?

a)

Đánh giá nhiều lần để thu được mô hình đạt yêu cầu.

b)

Thu thập lại dữ liệu nếu mô hình không đạt yêu cầu.

c)

Sửa đổi lại mô hình sau mỗi lần thực hiện đánh giá.

d)

 So sánh kết quả sau đánh giá với tiêu chí mong muốn.

74.

 Phương án nào sau đây là cơ sở để thực hiện gán nhãn cho dữ liệu?

a)

 Đặc trưng của dữ liệu.

b)

 Kích thước của dữ liệu.

c)

Phân bố của dữ liệu.

d)

Định dạng của dữ liệu.

75.

Chọn phát biểu nào SAI về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

Một trong những chức năng của DNS là  chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

d)

 Tất cả các tên miền cấp ba phải bắt đầu bằng "www".

76.

 Trong một nhóm chat về du lịch, bạn Linh nhận thấy một số thành viên đang chia sẻ thông tin sai lệch về một địa điểm du lịch. Phương án nào sau đây là cách tốt nhất để gìn giữ tính nhân văn và thông tin đúng đắn?

a)

Im lặng và không đưa ra ý kiến của mình.

b)

Nhắc nhở các thành viên khác về sự quan trọng của việc kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

c)

 Bắt đầu một cuộc tranh luận về địa điểm đó.

d)

 Rời khỏi nhóm và tìm một nhóm chat khác.

77.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh hoạ cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình Al có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

 Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống Al có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.