wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về du lịch các vùng miền ở Việt Nam

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vườn quốc gia Núi Chúa ở vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ thuộc tỉnh nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Bình Thuận

d)

Phú Yên

2.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có mấy tỉnh giáp nước CHND Trung Hoa/ nước CHDCND Lào? Đó là những tỉnh nào?

a)

Có 7 tỉnh giáp Trung Quốc và 6 tỉnh giáp Lào. Các tỉnh giáp Trung Quốc: Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh. Các tỉnh giáp Lào: Điện Biên, Sơn La, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.

b)

Có 5 tỉnh giáp Trung Quốc và 4 tỉnh giáp Lào. Các tỉnh giáp Trung Quốc: Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh. Các tỉnh giáp Lào: Điện Biên, Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh.

c)

Có 6 tỉnh giáp Trung Quốc và 5 tỉnh giáp Lào. Các tỉnh giáp Trung Quốc: Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh. Các tỉnh giáp Lào: Điện Biên, Sơn La, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.

d)

Có 8 tỉnh giáp Trung Quốc và 7 tỉnh giáp Lào. Các tỉnh giáp Trung Quốc: Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Sơn La. Các tỉnh giáp Lào: Điện Biên, Sơn La, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị.

3.

Các điểm suối khoáng là tài nguyên du lịch tự nhiên của vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc?

a)

Suối khoáng Mỹ Lâm, suối khoáng Thanh Thủy, suối khoáng Quang Hanh, suối khoáng Bình Châu.

b)

Suối khoáng Kim Bôi, suối khoáng Bình Minh, suối khoáng Vĩnh Hảo, suối khoáng Phú Quốc.

c)

Suối khoáng Nha Trang, suối khoáng Đà Lạt, suối khoáng Hội An, suối khoáng Cần Thơ.

d)

Suối khoáng Ba Vì, suối khoáng Sầm Sơn, suối khoáng Hà Tiên, suối khoáng Mũi Né.

4.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có những sản phẩm du lịch đặc trưng nào?

a)

Du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa các dân tộc thiểu số.

b)

Du lịch biển, du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, du lịch thể thao dưới nước.

c)

Du lịch thành phố, du lịch mua sắm, du lịch giải trí hiện đại.

d)

Du lịch di sản thế giới, du lịch lễ hội quốc tế, du lịch công nghệ.

5.

Vùng Tây Bắc là nơi sinh sống chủ yếu của các tộc người thiểu số nào?

a)

Thái, Mông, Dao, Tày, Giáy, Xá Phó.

b)

Kinh, Hoa, Chăm, Khmer, Sán Dìu.

c)

Ê Đê, Ba Na, Gia Rai, Xơ Đăng, Chứt.

d)

Chăm, Hoa, Sán Chay, Hà Nhì, Khơ Mú.

6.

Vùng Đông Bắc là nơi sinh sống tập trung chủ yếu của các tộc người thiểu số nào?

a)

Tày, Nùng, Dao, Sán Chay, Sán Dìu.

b)

Kinh, Hoa, Chăm, Khmer.

c)

Mường, Thái, H'Mông, Ê Đê.

d)

Gia Rai, Ba Na, Xơ Đăng, Bru-Vân Kiều.

7.

Trung tâm du lịch tạo vùng của vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc là tỉnh?

a)

Lào Cai

b)

Yên Bái

c)

Tuyên Quang

d)

Phú Thọ

8.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc:

a)

Du lịch văn hóa, du lịch lễ hội, du lịch tâm linh, du lịch biển đảo.

b)

Du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch núi rừng.

c)

Du lịch nghỉ dưỡng, du lịch thể thao, du lịch golf.

d)

Du lịch khám phá hang động, du lịch săn bắn, du lịch nông nghiệp.

9.

Di tích kiến trúc nghệ thuật đền chùa nào nằm trong vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc?

a)

Chùa Hương, chùa Bái Đính, chùa Trấn Quốc, đền Đô.

b)

Chùa Thiên Mụ, chùa Linh Ứng, chùa Trúc Lâm, đền Hùng.

c)

Chùa Một Cột, chùa Tây Phương, chùa Dâu, đền Bà Chúa Kho.

d)

Chùa Vĩnh Nghiêm, chùa Giác Lâm, chùa Xá Lợi, đền Bà Đen.

10.

Các lễ hội tiêu biểu thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc?

a)

Lễ hội chùa Hương, lễ hội đền Hùng, lễ hội Gióng, lễ hội Lim.

b)

Lễ hội Đền Trần, lễ hội Đền Bà Chúa Xứ, lễ hội Đền Hùng, lễ hội Đền Cổ Loa.

c)

Lễ hội Đền Bà Chúa Kho, lễ hội Đền Hùng, lễ hội Đền Trần, lễ hội Đền Bà Chúa Xứ.

d)

Lễ hội Đền Hùng, lễ hội Đền Bà Chúa Kho, lễ hội Đền Trần, lễ hội Đền Bà Chúa Xứ.

11.

Làng cổ Đường Lâm là di tích lịch sử văn hóa thuộc tỉnh, thành nào?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Quảng Ninh

d)

Ninh Bình

12.

Vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc có những vườn quốc gia nào sau đây?

a)

Vườn quốc gia Cúc Phương, Vườn quốc gia Ba Vì, Vườn quốc gia Tam Đảo

b)

Vườn quốc gia Tràm Chim, Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Bạch Mã

c)

Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Yok Đôn, Vườn quốc gia U Minh Thượng

d)

Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Vườn quốc gia Kon Ka Kinh, Vườn quốc gia Chư Mom Ray

13.

Văn Miếu Xích Đằng là tài nguyên du lịch nhân văn thuộc tỉnh nào?

a)

Hà Nam

b)

Nam Định

c)

Hưng Yên

d)

Thái Bình

14.

Những di tích kiến trúc nghệ thuật nổi bật thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc là:

a)

Chùa Một Cột, Văn Miếu, Đền Trần

b)

Tháp Chàm, Chùa Linh Ứng, Đền Hùng

c)

Chùa Thiên Mụ, Lăng Tự Đức, Đền Hùng

d)

Chùa Bái Đính, Đền Gióng, Chùa Keo

15.

Hiệu ứng gió Tây khô nóng vào mùa hè (gió Lào) là đặc điểm khí hậu đặc trưng của vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

16.

Cửa khẩu Lao Bảo nằm ở địa phận của tỉnh nào?

a)

Quảng Trị

b)

Quảng Bình

c)

Thừa Thiên Huế

d)

Đà Nẵng

17.

Khí hậu của vùng du lịch Bắc Trung Bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh.

b)

Ôn đới hải dương, mát mẻ quanh năm.

c)

Cận nhiệt đới, khô hạn quanh năm.

d)

Nhiệt đới ẩm, không có mùa đông.

18.

Đi từ Đông sang Tây, địa hình của vùng du lịch Bắc Trung Bộ có đặc điểm theo thứ tự nào sau đây?

a)

Đồng bằng ven biển, đồi núi thấp, núi cao

b)

Núi cao, đồi núi thấp, đồng bằng ven biển

c)

Đồi núi thấp, đồng bằng ven biển, núi cao

d)

Đồng bằng ven biển, núi cao, đồi núi thấp

19.

Đầm phá nào có khả năng phát triển du lịch ven bờ ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Đầm Lập An

b)

Đầm Thị Nại

c)

Đầm Ô Loan

d)

Đầm Cầu Hai

20.

Các điểm suối khoáng nào sau đây có thể khai thác phục vụ du lịch thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Kim Bôi, Quảng Hòa, Bang

b)

Núi Thần Tài, Bình Châu, Thanh Thủy

c)

Vĩnh Hảo, Mỹ Lâm, Bình Châu

d)

Nước nóng Trạm Tấu, Thanh Thủy, Bình Châu

21.

Vùng du lịch Bắc Trung Bộ có những sản phẩm du lịch đặc trưng nào sau đây?

a)

Du lịch di sản văn hóa và lịch sử

b)

Du lịch biển đảo nhiệt đới

c)

Du lịch núi cao Tây Bắc

d)

Du lịch đô thị hiện đại

22.

Địa danh nào là giới tuyến quân sự tạm thời phân chia hai miền Nam - Bắc từ năm 1954?

a)

Vĩ tuyến 17

b)

Vĩ tuyến 16

c)

Vĩ tuyến 18

d)

Vĩ tuyến 15

23.

Sông Bến Hải nằm ở vĩ tuyến nào sau đây?

a)

Vĩ tuyến 17

b)

Vĩ tuyến 15

c)

Vĩ tuyến 16

d)

Vĩ tuyến 18

24.

Khí hậu vùng du lịch Bắc Trung Bộ có hiện tượng gió phơn Tây Nam vào mùa hạ là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Do ảnh hưởng của dãy Trường Sơn chắn gió Tây Nam, tạo ra gió phơn khô nóng.

b)

Do vùng này gần biển nên gió Tây Nam mang hơi ẩm vào đất liền.

c)

Do khí hậu ôn đới đặc trưng của Bắc Trung Bộ.

d)

Do tác động của các cơn bão nhiệt đới thường xuyên vào mùa hạ.

25.

Nơi định cư của Vương quốc Chăm Pa trước kia nay thuộc vùng du lịch nào?

a)

Vùng du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ

b)

Vùng du lịch Tây Nguyên

c)

Vùng du lịch Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Vùng du lịch Bắc Trung Bộ

26.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc các tỉnh, thành phố nào của nước ta?

a)

Quần đảo Hoàng Sa thuộc thành phố Đà Nẵng, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hòa.

b)

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh Quảng Ngãi, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh Bình Thuận.

c)

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh Quảng Nam, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh Ninh Thuận.

d)

Quần đảo Hoàng Sa thuộc thành phố Hải Phòng, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

27.

Các cảng biển thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có quy mô từ lớn đến nhỏ là:

a)

Quy Nhơn - Cam Ranh - Dung Quất - Vũng Rô

b)

Dung Quất - Quy Nhơn - Cam Ranh - Vũng Rô

c)

Cam Ranh - Dung Quất - Quy Nhơn - Vũng Rô

d)

Dung Quất - Cam Ranh - Quy Nhơn - Vũng Rô

28.

Khí hậu của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có đặc điểm như thế nào?

a)

Nóng, khô, nhiều nắng và gió.

b)

Lạnh quanh năm, nhiều sương mù.

c)

Mưa nhiều, khí hậu ôn hòa.

d)

Có tuyết rơi vào mùa đông.

29.

Các điểm nước khoáng thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là:

a)

Nha Trang, Bình Châu, Mỹ Lộc

b)

Đà Lạt, Sa Pa, Tam Đảo

c)

Vũng Tàu, Phan Thiết, Cần Thơ

d)

Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh

30.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là:

a)

Du lịch biển đảo

b)

Du lịch núi rừng

c)

Du lịch văn hóa lễ hội

d)

Du lịch sinh thái rừng ngập mặn

31.

Điểm cuối (về phía Nam) của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Thuận

b)

Ninh Thuận

c)

Khánh Hòa

d)

Phú Yên

32.

Sân bay nội địa đang hoạt động ở vùng du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ theo thứ tự từ bắc vào nam là:

a)

Chu Lai, Đà Nẵng, Phù Cát, Cam Ranh

b)

Đà Nẵng, Chu Lai, Cam Ranh, Phù Cát

c)

Cam Ranh, Phù Cát, Chu Lai, Đà Nẵng

d)

Phù Cát, Cam Ranh, Đà Nẵng, Chu Lai

33.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Tây Nguyên là:

a)

Du lịch biển

b)

Du lịch sinh thái rừng

c)

Du lịch di sản văn hóa

d)

Du lịch nghỉ dưỡng cao cấp

34.

Vùng du lịch Tây Nguyên là nơi khởi nguồn của 4 hệ thống sông chính nào sau đây?

a)

Sông Đồng Nai, Sông Ba, Sông Sê San, Sông Krông Nô

b)

Sông Hồng, Sông Đà, Sông Lô, Sông Thái Bình

c)

Sông Mê Kông, Sông Tiền, Sông Hậu, Sông Vàm Cỏ

d)

Sông Cửu Long, Sông Sài Gòn, Sông Bé, Sông Vàm Cỏ Đông

35.

Các cao nguyên thuộc vùng du lịch Tây Nguyên theo hướng từ Bắc xuống Nam là:

a)

Kon Tum, Pleiku, Đắk Lắk, Lâm Viên, Di Linh

b)

Lâm Viên, Di Linh, Kon Tum, Pleiku, Đắk Lắk

c)

Đắk Lắk, Kon Tum, Pleiku, Lâm Viên, Di Linh

d)

Pleiku, Kon Tum, Đắk Lắk, Di Linh, Lâm Viên

36.

Đặc điểm khí hậu của vùng du lịch Tây Nguyên là:

a)

Nhiệt đới gió mùa, có mùa khô và mùa mưa rõ rệt.

b)

Ôn đới, khí hậu mát mẻ quanh năm.

c)

Cận nhiệt đới, có tuyết rơi vào mùa đông.

d)

Nhiệt đới ẩm, mưa quanh năm không có mùa khô.

37.

Vườn quốc gia Yok Don thuộc tỉnh nào?

a)

Đắk Lắk

b)

Lâm Đồng

c)

Gia Lai

d)

Kon Tum

38.

Các cửa khẩu của Vùng du lịch Đông Nam Bộ giáp với Campuchia là:

a)

Mộc Bài, Xa Mát

b)

Lao Bảo, Cha Lo

c)

Nậm Cắn, Tây Trang

d)

Hữu Nghị, Tân Thanh

39.

Vùng du lịch Đông Nam Bộ có đường bờ biển dài bao nhiêu km?

a)

33

b)

120

c)

75

d)

200

40.

Khí hậu của vùng du lịch Đông Nam Bộ có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng quanh năm.

b)

Khí hậu ôn đới, lạnh quanh năm.

c)

Khí hậu khô hạn, ít mưa.

d)

Khí hậu cận nhiệt đới, mát mẻ quanh năm.

41.

Vùng du lịch Đông Nam Bộ có đặc điểm dân cư xã hội như thế nào?

a)

Dân cư đông, đa dạng về thành phần dân tộc, chủ yếu là người Kinh.

b)

Dân cư thưa thớt, chủ yếu là người Hoa.

c)

Dân cư chủ yếu là người Chăm, ít đa dạng về thành phần dân tộc.

d)

Dân cư đông, chủ yếu là người Thái.

42.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Đông Nam Bộ là gì?

a)

Du lịch biển, đảo, nghỉ dưỡng, tham quan di tích lịch sử.

b)

Du lịch núi, khám phá hang động, leo núi.

c)

Du lịch văn hóa, lễ hội truyền thống, tham quan làng nghề.

d)

Du lịch sinh thái, khám phá rừng nguyên sinh, tham quan vườn quốc gia.

43.

Sản phẩm du lịch đặc trưng vùng du lịch Tây Nam Bộ là gì?

a)

Du lịch sông nước, miệt vườn, văn hóa lễ hội dân gian.

b)

Du lịch núi cao, săn mây, leo núi.

c)

Du lịch biển đảo, lặn biển, nghỉ dưỡng cao cấp.

d)

Du lịch di sản, tham quan các công trình kiến trúc cổ.

44.

Lãnh thổ vùng du lịch Tây Nam Bộ bao gồm:

a)

Các tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long.

b)

Các tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ.

c)

Các tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên.

d)

Các tỉnh thuộc vùng Bắc Trung Bộ.

45.

Những cửa khẩu nào thuộc vùng du lịch Tây Nam Bộ?

a)

Cửa khẩu Mộc Bài, Tịnh Biên, Vĩnh Xương, Hà Tiên.

b)

Cửa khẩu Hữu Nghị, Lao Bảo, Cha Lo, Cầu Treo.

c)

Cửa khẩu Lạng Sơn, Móng Cái, Tân Thanh, Đồng Đăng.

d)

Cửa khẩu Tây Trang, Nậm Cắn, Na Mèo, Bờ Y.

46.

Xong

a)

Xong

b)

Chưa xong

c)

Đang làm

d)

Bỏ qua

47.

Một trong những điều kiện để công nhận là điểm du lịch quốc gia được quy định trong Luật du lịch Việt Nam (2005) là gì?

a)

Có tài nguyên du lịch đặc biệt, cơ sở hạ tầng đồng bộ, dịch vụ chất lượng cao.

b)

Chỉ cần có tài nguyên du lịch tự nhiên.

c)

Có số lượng khách du lịch lớn hàng năm.

d)

Được chính quyền địa phương đề xuất.

48.

Khu du lịch biển, đảo Hạ Long – Cát Bà gắn với địa bàn kinh tế trọng điểm Bắc Bộ là loại hình gì?

a)

Du lịch biển đảo kết hợp nghỉ dưỡng và tham quan.

b)

Du lịch sinh thái kết hợp khám phá rừng núi.

c)

Du lịch văn hóa kết hợp lễ hội truyền thống.

d)

Du lịch nông nghiệp kết hợp trải nghiệm sản xuất.

49.

Hệ thống lãnh thổ du lịch là:

a)

Là sự phân chia lãnh thổ dựa trên đặc điểm tài nguyên và phát triển du lịch.

b)

Là hệ thống các khách sạn trong một khu vực.

c)

Là danh sách các điểm du lịch nổi tiếng.

d)

Là mạng lưới giao thông phục vụ du lịch.

50.

Nơi ghi dấu những sự kiện chính trị quan trọng có ý nghĩa quyết định tới hướng phát triển của đất nước, địa phương thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc là:

a)

Tuyên Quang, Lạng Sơn.

b)

Hà Giang, Cao Bằng.

c)

Yên Bái, Lai Châu.

d)

Sơn La, Điện Biên.

51.

Thành nhà Mạc ở tỉnh Tuyên Quang và tỉnh Lạng Sơn là:

a)

Di tích lịch sử nổi tiếng của vùng trung du miền núi phía Bắc.

b)

Một khu du lịch sinh thái hiện đại.

c)

Trung tâm thương mại lớn của miền Bắc.

d)

Một trường đại học nổi tiếng.

52.

Lễ hội tiêu biểu của người Tày, Nùng ở vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc đó là:

a)

Lễ hội Lồng Tồng.

b)

Lễ hội Đền Hùng.

c)

Lễ hội Chùa Hương.

d)

Lễ hội Lim.

53.

Làng gốm Thái Đen thuộc tỉnh nào?

a)

Tỉnh Lạng Sơn.

b)

Tỉnh Quảng Ninh.

c)

Tỉnh Bắc Giang.

d)

Tỉnh Hải Dương.

54.

Nhà trình tường là kiểu nhà truyền thống của tộc người nào của vùng du lịch Trung du miền núi phía Bắc?

a)

Người Mông

b)

Người Thái

c)

Người Dao

d)

Người Tày

55.

Các Di sản thế giới được UNESCO công nhận thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc là:

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Quần thể danh thắng Tràng An

c)

Phố cổ Hội An

d)

Thánh địa Mỹ Sơn

56.

Khu vực Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long được UNESSCO công nhận bao gồm:

a)

Vùng lõi của Vịnh Hạ Long với diện tích khoảng 434 km², gồm 775 đảo.

b)

Toàn bộ tỉnh Quảng Ninh.

c)

Vùng ven biển miền Trung Việt Nam.

d)

Khu vực đồng bằng sông Cửu Long.

57.

Các vườn quốc gia nào thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc?

a)

Cúc Phương, Ba Vì, Tam Đảo

b)

Bạch Mã, Phong Nha-Kẻ Bàng, Cát Tiên

c)

Yok Đôn, Kon Ka Kinh, Bidoup Núi Bà

d)

Tràm Chim, U Minh Thượng, U Minh Hạ

58.

Chùa Dâu là di tích lịch sử văn hóa thuộc loại hình nào?

a)

Di tích kiến trúc nghệ thuật

b)

Di tích khảo cổ học

c)

Di tích cách mạng

d)

Di tích danh lam thắng cảnh

59.

Di sản văn hóa phi vật thể Ca trù đã được UNESCO công nhận vào năm nào?

a)

2009

b)

2003

c)

2012

d)

2015

60.

Hà Nội là trung tâm du lịch của vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc với mật độ di tích là bao nhiêu?

a)

1.000 di tích/km²

b)

500 di tích/km²

c)

200 di tích/km²

d)

100 di tích/km²

61.

Hệ thống cảnh quan núi để phát triển du lịch nghỉ dưỡng của vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc là:

a)

Tam Đảo

b)

Bạch Mã

c)

Ba Vì

d)

Trường Sơn

62.

Di sản văn hóa phi vật thể thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ được UNESCO công nhận là:

a)

Nhã nhạc cung đình Huế

b)

Ca trù Hà Nội

c)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

d)

Quan họ Bắc Ninh

63.

Đồng bằng có diện tích lớn nhất của vùng du lịch Bắc Trung Bộ là:

a)

Đồng bằng Thanh Hóa

b)

Đồng bằng Nghệ An

c)

Đồng bằng Quảng Bình

d)

Đồng bằng Hà Tĩnh

64.

Các vườn quốc gia của vùng du lịch Bắc Trung Bộ theo thứ tự từ Bắc vào Nam là:

a)

Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Bạch Mã

b)

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Bạch Mã

c)

Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng

d)

Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Vũ Quang

65.

Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản gì và vào ngày tháng năm nào?

a)

Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới vào ngày 23/6/2014

b)

Di sản Văn hóa thế giới vào ngày 12/12/2012

c)

Di sản Thiên nhiên thế giới vào ngày 5/5/2010

d)

Di sản Văn hóa phi vật thể vào ngày 1/1/2015

66.

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào ngày tháng năm nào và dựa trên giá trị nổi bật gì?

a)

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào tháng 10 năm 2010, dựa trên giá trị địa chất nổi bật.

b)

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào tháng 5 năm 2012, dựa trên giá trị văn hóa nổi bật.

c)

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào tháng 8 năm 2008, dựa trên giá trị sinh thái nổi bật.

d)

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào tháng 12 năm 2015, dựa trên giá trị khảo cổ nổi bật.

67.

Lễ hội nào của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm?

a)

Lễ hội Katê của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm.

b)

Lễ hội Đền Hùng của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm.

c)

Lễ hội Cồng Chiêng của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm.

d)

Lễ hội Ok Om Bok của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm.

68.

Đại Dương, Chùa Hang, Thạch Động, Thắng cảnh Nam Phố, Nhà thờ 1g mộ dòng họ Mạc, Chùa Tam Bảo là những điểm du lịch thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang

b)

Cà Mau

c)

Bạc Liêu

d)

Sóc Trăng

69.

Sản phẩm du lịch đặc trưng tham quan nghiên cứu Di sản văn hóa thế giới của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có thể phát triển ở tỉnh nào?

a)

Tỉnh Quảng Nam có thể phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng này.

b)

Tỉnh Bình Định có thể phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng này.

c)

Tỉnh Phú Yên có thể phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng này.

d)

Tỉnh Khánh Hòa có thể phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng này.

70.

Theo thứ tự từ Nam ra Bắc các Vườn quốc gia thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ gồm:

a)

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Vũ Quang.

b)

Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.

c)

Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Bạch Mã.

d)

Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Vườn quốc gia Vũ Quang.

71.

Các bờ biển từ Nam ra Bắc thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là:

a)

Biển Nha Trang, biển Phan Thiết, biển Quy Nhơn, biển Quảng Ngãi, biển Đà Nẵng.

b)

Biển Vũng Tàu, biển Nha Trang, biển Đà Nẵng, biển Quảng Bình, biển Thanh Hóa.

c)

Biển Phan Thiết, biển Vũng Tàu, biển Quy Nhơn, biển Quảng Ngãi, biển Hải Phòng.

d)

Biển Đà Nẵng, biển Quảng Ngãi, biển Quy Nhơn, biển Nha Trang, biển Phan Thiết.

72.

Đền thờ Nguyễn Tri Phương, Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh, nhà Bưu Phong, Vườn quốc gia Cát Tiên. Đây là những tài nguyên du lịch tiêu biểu thuộc tỉnh nào?

a)

Các tài nguyên du lịch này thuộc tỉnh Đồng Nai.

b)

Các tài nguyên du lịch này thuộc tỉnh Bình Dương.

c)

Các tài nguyên du lịch này thuộc tỉnh Tây Ninh.

d)

Các tài nguyên du lịch này thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

73.

Trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Thành phố Nha Trang là trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

b)

Thành phố Đà Nẵng là trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

c)

Thành phố Quy Nhơn là trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

d)

Thành phố Phan Thiết là trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

74.

Khu du lịch Đại Nam văn hiến thuộc địa phận tỉnh nào của vùng du lịch Đông Nam Bộ?

a)

Khu du lịch Đại Nam văn hiến thuộc tỉnh Bình Dương.

b)

Khu du lịch Đại Nam văn hiến thuộc tỉnh Đồng Nai.

c)

Khu du lịch Đại Nam văn hiến thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

d)

Khu du lịch Đại Nam văn hiến thuộc tỉnh Tây Ninh.

75.

Nơi trao trả tù binh sau Hiệp định Pari năm 1973 trong kháng chiến chống Mỹ là ở đâu?

a)

Nơi trao trả tù binh là tại sân bay Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước.

b)

Nơi trao trả tù binh là tại sân bay Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh.

c)

Nơi trao trả tù binh là tại cầu Hiền Lương, tỉnh Quảng Trị.

d)

Nơi trao trả tù binh là tại cửa khẩu Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh.

76.

Tỉnh có thể mạnh phát triển du lịch biển, đảo thuộc vùng du lịch Đông Nam Bộ là:

a)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có thế mạnh phát triển du lịch biển, đảo.

b)

Tỉnh Bình Dương có thế mạnh phát triển du lịch biển, đảo.

c)

Tỉnh Tây Ninh có thế mạnh phát triển du lịch biển, đảo.

d)

Tỉnh Đồng Nai có thế mạnh phát triển du lịch biển, đảo.

77.

Vườn trái cây Lái Thiêu thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Dương

b)

Đồng Nai

c)

Tiền Giang

d)

Bến Tre

78.

Sân bay Liên Khương thuộc địa phương nào?

a)

Lâm Đồng

b)

Đắk Lắk

c)

Khánh Hòa

d)

Bình Thuận

79.

Vườn quốc gia Yok Don thuộc địa phương nào?

a)

Đắk Lắk

b)

Lâm Đồng

c)

Gia Lai

d)

Kon Tum

80.

Những điểm du lịch sau thuộc tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh

b)

Lâm Đồng

c)

Khánh Hòa

d)

Bình Định

81.

Ngã ba Đông Dương thuộc địa phận tỉnh nào của vùng du lịch Tây Nguyên?

a)

Kon Tum

b)

Đắk Lắk

c)

Gia Lai

d)

Lâm Đồng

82.

Lễ hội tiêu biểu ở vùng du lịch Tây Nguyên là lễ hội nào?

a)

Lễ hội Cồng chiêng Tây Nguyên

b)

Lễ hội Đền Hùng

c)

Lễ hội Chùa Hương

d)

Lễ hội Lim

83.

Cễ hìn tổ chế t hàm ích cại biết đâu chèm xữa hạ phương nào?

a)

Phương Nam

b)

Phương Bắc

c)

Phương Đông

d)

Phương Tây

84.

Những điểm du lịch tiêu biểu tại đảo Phú Quốc là:

a)

Suối Tranh, Dinh Cậu, Bãi Sao, Vinpearl Safari

b)

Vịnh Hạ Long, Chùa Một Cột, Hồ Hoàn Kiếm, Đảo Cát Bà

c)

Bà Nà Hills, Cầu Rồng, Biển Mỹ Khê, Núi Ngũ Hành Sơn

d)

Thác Bản Giốc, Hồ Ba Bể, Động Phong Nha, Vườn quốc gia Cúc Phương

85.

Sau người Kinh, những tộc người nào có số lượng dân cư từ nhiều đến ít ở vùng du lịch Tây Nam Bộ?

a)

Khmer, Hoa, Chăm

b)

Chăm, Hoa, Khmer

c)

Hoa, Khmer, Chăm

d)

Chăm, Khmer, Hoa

86.

Loại hình du lịch có tiềm năng nhất ở Tây Nam Bộ là:

a)

Du lịch sinh thái sông nước

b)

Du lịch biển đảo

c)

Du lịch núi rừng

d)

Du lịch tâm linh

87.

Địa bàn du lịch nào của Vùng du lịch Tây Nam Bộ có thể khai thác phát triển du lịch biển, đảo?

a)

Kiên Giang

b)

Cần Thơ

c)

An Giang

d)

Vĩnh Long

88.

Tỉnh, thành nào được coi là quê hương của nghệ thuật Đờn ca tài tử (di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam)?

a)

Bạc Liêu

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Đà Nẵng

89.

Tại sao vùng du lịch Trung du miền núi phía Bắc có thể khai thác phát triển loại hình du lịch nghỉ dưỡng?

a)

Do khí hậu mát mẻ, cảnh quan thiên nhiên đẹp, nhiều suối khoáng nóng và bản sắc văn hóa dân tộc đặc sắc.

b)

Do có nhiều khu công nghiệp phát triển mạnh mẽ.

c)

Do dân cư tập trung đông đúc và đô thị hóa cao.

d)

Do có nhiều di tích lịch sử nổi tiếng thế giới.

90.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có thể khai thác phát triển du lịch tại các dịp bấm du lịch thông qua nghiên cứu lịch sử sử dụng nước dân tộc như thế nào?

a)

Bằng cách tổ chức các tour tìm hiểu lịch sử sử dụng nước của các dân tộc địa phương.

b)

Bằng cách xây dựng các khu nghỉ dưỡng ven biển.

c)

Bằng cách phát triển các khu vui chơi giải trí hiện đại.

d)

Bằng cách mở rộng các trung tâm thương mại lớn.

91.

Vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc hiện nay tập trung khai thác phát triển sản phẩm du lịch nào?

a)

Du lịch văn hóa – lịch sử

b)

Du lịch sinh thái rừng ngập mặn

c)

Du lịch biển đảo

d)

Du lịch nghỉ dưỡng cao cấp

92.

Vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc có điểm gì nổi bật so với vùng du lịch Trung du miền núi phía Bắc?

a)

Có nhiều di tích lịch sử, văn hóa và lễ hội truyền thống nổi tiếng.

b)

Có nhiều núi cao và rừng nguyên sinh.

c)

Chủ yếu phát triển du lịch sinh thái rừng núi.

d)

Khí hậu lạnh quanh năm.

93.

Đông Bắc có thể mạnh phát triển du lịch MICE nhờ những yếu tố nào sau đây?

a)

Vị trí địa lý thuận lợi, cảnh quan thiên nhiên đẹp, hạ tầng phát triển

b)

Khí hậu khắc nghiệt, ít điểm du lịch nổi bật, giao thông hạn chế

c)

Thiếu nguồn nhân lực, ít sự kiện quốc tế, cơ sở vật chất yếu kém

d)

Chỉ có di tích lịch sử, không có dịch vụ hiện đại, ít khách sạn

94.

Đông là Big và tiểu hài Đông bật thuộc vùng du lịch đồng bằng nào?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đồng bằng Duyên hải miền Trung

d)

Đồng bằng Bắc Bộ

95.

Việt Nam phân chia thành bảy vùng du lịch nhằm mục đích gì?

a)

Để thuận tiện cho việc quản lý và phát triển du lịch từng vùng

b)

Để giảm số lượng khách du lịch quốc tế

c)

Để tăng giá vé tham quan các điểm du lịch

d)

Để hạn chế sự phát triển du lịch ở các vùng

96.

"Đây có bàn tay từ thuở nào Tháp Chàm tô điểm ngọn non cao Cỏ thơm tình sử ngàn năm trước Mà vẫn lâm ly, vẫn ngọt ngào" là những vần thơ của nhà thơ Xuân Thủy để ngợi ca địa danh nào?

a)

Tháp Bà Ponagar

b)

Tháp Mỹ Sơn

c)

Tháp Bình Định

d)

Tháp Phú Yên

97.

Những tài nguyên du lịch nào thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ có thể khai thác phát triển sản phẩm du lịch với chủ đề "Con đường di sản miền Trung"?

a)

Quần thể di tích Cố đô Huế, Phong Nha - Kẻ Bàng, Thành nhà Hồ

b)

Vịnh Hạ Long, Chùa Một Cột, Hồ Hoàn Kiếm

c)

Tháp Chàm Po Nagar, Đảo Phú Quốc, Núi Bà Đen

d)

Chùa Bái Đính, Động Tam Cốc, Hồ Ba Bể

98.

Lợi thế về tài nguyên du lịch của vùng du lịch Tây Nguyên là:

a)

Khí hậu ôn hòa, nhiều cảnh quan thiên nhiên độc đáo

b)

Nhiều bãi biển đẹp

c)

Nhiều di tích lịch sử nổi tiếng

d)

Phát triển công nghiệp hiện đại

99.

Những du lịch Đường điểm ô có thể tập trung khai thác du lịch tại đâu?

a)

Tại các điểm du lịch nổi bật trên tuyến đường

b)

Tại các khu công nghiệp

c)

Tại các trung tâm thương mại

d)

Tại các trường học

100.

Sản phẩm du lịch đặc thù của vùng du lịch Tây Nam Bộ dựa vào nguồn tài nguyên du lịch tập trung ở đâu?

a)

Ở các vùng đồng bằng sông Cửu Long

b)

Ở các khu vực miền núi

c)

Ở các thành phố lớn

d)

Ở vùng ven biển miền Trung