wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh nào dưới đây phù hợp với từ "lǎoshī" (老师 - giáo viên)?

a)

Một người lớn đang đứng trước lớp học, có nhiều học sinh ngồi nghe giảng.

b)

Một người đang bắt tay với người khác.

c)

Một bạn nhỏ đang vẫy tay chào.

d)

Một bạn nhỏ đang chỉ vào bảng.

2.

Nếu bạn muốn nói "người Trung Quốc" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

lǎoshī

b)

xuésheng

c)

Zhōngguó rén

d)

nǐ hǎo

3.

Câu hỏi: Nếu ai đó hỏi "Bạn là giáo viên phải không?", bạn nên trả lời như thế nào nếu bạn là giáo viên?

a)

是,我是老师。

b)

我不是学生,我是老师。

c)

我叫李月。

d)

不是,我是中国人。

4.

Câu hỏi: Nếu ai đó hỏi "Bạn là người Mỹ phải không?", bạn sẽ trả lời như thế nào nếu bạn không phải là người Mỹ?

a)

不是,我是中国人。

b)

我叫李新。

c)

你好,我叫大卫。

d)

好的,谢谢!

5.

李月 ( ) 中国 人, 她是老师。

a)

b)

c)

名字

d)

什么

6.

大卫不是老师, 他是学生。下列哪项是正确的?

a)

老师

b)

中国

c)

美国

d)

学生

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ( ), 谢谢您!

a)

谢谢

b)

什么

c)

d)

名字

e)

你好

8.

Hình ảnh nào dưới đây phù hợp với từ "Měiguó" (Mỹ)?

a)

Một chiếc máy bay

b)

Một nhóm học sinh

c)

Một lá cờ có ba màu: xanh, trắng, đỏ

d)

Một người phụ nữ mặc vest

9.

Hình ảnh nào dưới đây phù hợp với từ "tóngxué" (bạn học)?

a)

Một nhóm học sinh đang ngồi trên cỏ

b)

Một chiếc máy bay

c)

Một người phụ nữ mặc vest

d)

Một lá cờ

10.

Hình ảnh nào dưới đây phù hợp với từ "tāmen" (họ)?

a)

Một người phụ nữ mặc vest

b)

Một nhóm học sinh đang ngồi trên cỏ

c)

Hai người đang đứng cạnh nhau, một người cầm đàn guitar

d)

Một lá cờ

11.

Bạn là người nước nào?

a)

Tôi là người Mỹ.

b)

Đúng, anh ấy là bạn Mỹ của tôi.

c)

Cô ấy là Lý Nguyệt, cô ấy là bạn Trung Quốc của tôi.

d)

Anh ấy là bạn học của tôi, anh ấy tên là Đại Vệ.

e)

Không phải, cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.

12.

Câu hỏi: Trong câu "您是哪国人?", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

d)

名字

e)

13.

Câu hỏi: Trong câu "他不是我同学,他是我( )中国朋友。", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

d)

名字

14.

Câu hỏi: Trong câu "我是美国人。你( )?", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

名字

d)

e)

15.

Câu hỏi: Trong câu "我( )是中国人,我是美国人。", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

d)

16.

Hình ảnh một bé gái có phù hợp với từ "nǚ'ér" (女儿 - con gái) không?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Không liên quan

17.

Hình ảnh hai người có phù hợp với từ "sān kǒu rén" (三口人 - ba người) không?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Không liên quan

18.

Hình ảnh ba người có phù hợp với từ "tāmen" (她们 - các cô ấy) không?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Không liên quan

19.

Hình ảnh một gia đình năm người có phù hợp với từ "wǔ kǒu rén" (五口人 - năm người) không?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Không liên quan

20.

Con gái của cô giáo Lý năm nay bao nhiêu tuổi?

a)

Tôi năm nay 38 tuổi.

b)

Cô ấy năm nay 7 tuổi.

c)

Không phải, anh ấy là học sinh, năm nay 21 tuổi.

d)

Anh ấy là người Trung Quốc.

e)

Nhà tôi có 4 người.

21.

Giáo viên tiếng Trung của bạn là người nước nào?

a)

Không phải, anh ấy là học sinh, năm nay 21 tuổi.

b)

Cô ấy năm nay 7 tuổi.

c)

Anh ấy là người Trung Quốc.

d)

Nhà tôi có 4 người.

e)

Tôi năm nay 38 tuổi.

22.

Trong câu "你家有( )口人?", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

名字

d)

23.

Trong câu "我今年二十九岁。你( )?", từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

d)

24.

Hình ảnh hai người đang nói chuyện với nhau. Từ nào phù hợp với hình này?

a)

shuō Hànyǔ (说汉语 - nói tiếng Hán)

b)

Zhōngguó cài (中国菜 - món ăn Trung Quốc)

c)

māma (妈妈 - mẹ)

d)

xiě Hànzì (写汉字 - viết chữ Hán)

25.

Hình ảnh một người phụ nữ và một đứa trẻ. Từ nào phù hợp với hình này?

a)

māma (妈妈 - mẹ)

b)

xiě Hànzì (写汉字 - viết chữ Hán)

c)

zuò Zhōngguó cài (做中国菜 - nấu món Trung Quốc)

d)

shuō Hànyǔ (说汉语 - nói tiếng Hán)

26.

Mẹ bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không?

a)

Đúng, mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.

b)

Cô ấy không biết nấu.

c)

Tôi biết nói tiếng Trung Quốc.

d)

Món ăn Trung Quốc rất ngon.

27.

Bạn có biết viết chữ Hán không?

a)

Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, không biết viết chữ Hán.

b)

Đúng, mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.

c)

Đúng, thầy Lý là người Trung Quốc.

d)

Món ăn Trung Quốc rất ngon.

28.

我朋友会说汉语,他的汉语( )好。

a)

b)

名字

c)

怎么

d)

e)

29.

老师,这个汉字( )读?

a)

b)

名字

c)

d)

什么

e)

怎么

30.

我妈妈( )朋友会说汉语。

a)

b)

c)

d)

e)