wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập cuối HKI – Địa lí 6

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là vai trò của việc học Địa lí?

a)

phát triển nhiều kĩ năng, biết sử dụng bản đồ, biểu đồ,…

b)

Trở thành những công dân có hiểu biết, có ích.

c)

Tìm hiểu về các sự vật, hiện tượng.

d)

Chỉ là tìm hiểu về một môn khoa học.

2.

Kinh tuyến gốc và vĩ tuyến gốc có số độ là bao nhiêu?

a)

60º

b)

c)

30º

d)

90º

3.

Dạng kí hiệu nào sau đây không thuộc các loại kí hiệu bản đồ?

a)

Tượng hình

b)

Tượng thanh

c)

Hình học

d)

Chữ

4.

Trái Đất có dạng hình gì?

a)

hình cầu

b)

hình chữ nhật

c)

hình tròn

d)

hình vuông

5.

Bề mặt Trái Đất được chia thành bao nhiêu khu vực giờ khác nhau?

a)

21

b)

22

c)

23

d)

24

6.

Thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời là bao lâu?

a)

24 giờ

b)

365 ngày 6 giờ

c)

30 ngày

d)

Một mùa

7.

Cấu tạo của Trái Đất gồm mấy lớp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra động đất là gì?

a)

sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng trên Trái Đất.

b)

sự chuyển động và va chạm của các mảng kiến tạo trong vỏ Trái Đất.

c)

hoạt động mạnh của gió và bão.

d)

quá trình bào mòn của nước chảy.

9.

Nguyên nhân chính gây ra núi lửa là gì?

a)

sự xâm thực mạnh của nước chảy trên bề mặt.

b)

sự vận động của gió và sóng biển.

c)

mácma từ sâu trong lòng Trái Đất theo các khe nứt phun trào lên bề mặt.

d)

sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng trên Trái Đất.

10.

Nội sinh là quá trình xảy ra do đâu?

a)

các tác nhân từ bên ngoài vỏ Trái Đất.

b)

các tác nhân từ bên trong vỏ Trái Đất.

c)

các tác nhân từ lớp man-ti.

d)

các tác nhân từ lớp nhân.

11.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra quá trình nội sinh là do đâu?

a)

năng lượng bức xạ Mặt Trời.

b)

chuyển động của các mảng kiến tạo.

c)

năng lượng bên trong Trái Đất.

d)

hoạt động của sinh vật.

12.

Hiện tượng nào sau đây thuộc quá trình nội sinh?

a)

xâm thực.

b)

phong hóa.

c)

động đất.

d)

bồi tụ.

13.

Kết quả của quá trình nội sinh có thể là gì?

a)

san bằng địa hình.

b)

địa hình được nâng lên.

c)

đất bị rửa trôi.

d)

bờ biển bị xâm thực.

14.

Quá trình ngoại sinh là quá trình nào?

a)

xảy ra trong lòng Trái Đất.

b)

xảy ra do các tác nhân bên ngoài vỏ Trái Đất.

c)

do vận động kiến tạo.

d)

do nhiệt lượng trong lòng Trái Đất.

15.

Yếu tố nào sau đây là tác nhân ngoại sinh?

a)

động đất.

b)

gió, mưa, nước chảy.

c)

núi lửa.

d)

vận động kiến tạo.

16.

Biểu hiện của quá trình ngoại sinh là gì?

a)

đứt gãy vỏ Trái Đất.

b)

sông ngòi bào mòn địa hình.

c)

vận động nâng-hạ địa hình.

d)

phun trào mácma.

17.

Măng đá là dạng địa hình được hình thành do tác động của yếu tố nào?

a)

băng hà.

b)

gió.

c)

nước chảy.

d)

sóng biển.

18.

Kết quả chủ yếu của quá trình ngoại sinh là gì?

a)

hình thành các dạng địa hình lớn.

b)

làm địa hình gồ ghề hơn.

c)

san bằng địa hình, tạo bề mặt thấp.

d)

hình thành núi cao.

19.

Khí quyển gồm những tầng nào (theo thứ tự từ thấp lên cao)?

a)

tầng bình lưu, tầng cao của khí quyển, tầng đối lưu.

b)

tầng bình lưu, tầng đối lưu, tầng cao của khí quyển.

c)

tầng đối lưu, tầng bình lưu và các tầng cao của khí quyển.

d)

tầng đối lưu, tầng cao của khí quyển, tầng bình lưu.

20.

Tầng đối lưu có độ cao trung bình khoảng bao nhiêu?

a)

18 km

b)

14 km

c)

16 km

d)

20 km

21.

Tầng bình lưu không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm phía trên tầng đối lưu.

b)

Các tầng không khí cực loãng.

c)

Có lớp ô dôn hấp thụ tia tử ngoại.

d)

Ảnh hưởng trực tiếp đến con người.

22.

Trên Trái Đất có các khối khí nào?

a)

khối khí nóng, khối khí lạnh, khối khí lục địa, khối khí đại dương.

b)

khối khí đại dương, khối khí lục địa, khối khí xích đạo, khối khí cực.

c)

khối khí xích đạo, khối khí nhiệt đới, khối khí ôn đới, khối khí cực.

d)

khối khí gió mùa, khối khí biển, khối khí núi, khối khí đồng bằng.

23.

Khối khí lạnh có nhiệt độ như thế nào?

a)

tương đối thấp.

b)

tương đối cao.

c)

trung bình.

d)

lạnh.

24.

Khối khí nào sau đây có tính chất ẩm?

a)

Khối khí nóng.

b)

Khối khí lạnh.

c)

Khối khí đại dương.

d)

Khối khí lục địa.

25.

Sự phân bố các đai khí áp trên Trái Đất là như thế nào?

a)

một đai áp cao ở Xích đạo và một đai áp thấp ở hai cực.

b)

các đai khí áp phân bố xen kẽ từ Xích đạo đến hai cực.

c)

chỉ có các đai áp thấp phân bố trên Trái Đất.

d)

chỉ có các đai áp cao phân bố trên Trái Đất.

26.

Các loại gió thổi thường xuyên trên Trái Đất gồm những loại nào?

a)

gió mùa và gió địa phương.

b)

gió biển và gió đất.

c)

gió Mậu dịch, gió Tây ôn đới và gió Đông cực.

d)

gió phơn và gió biển.

27.

Nhiệt độ trung bình năm của bề mặt Trái Đất có xu hướng như thế nào theo vĩ độ?

a)

tăng dần từ Xích đạo về hai cực.

b)

giảm dần từ Xích đạo về hai cực.

c)

tăng dần từ hai cực về Xích đạo.

d)

không thay đổi theo vĩ độ.

28.

Mây được hình thành khi nào?

a)

không khí nóng bốc lên cao.

b)

hơi nước trong không khí ngưng tụ.

c)

nước chảy trên bề mặt.

d)

gió thổi mạnh.

29.

Mưa xảy ra khi nào?

a)

mây bay cao.

b)

hơi nước bốc lên.

c)

các hạt nước trong mây đủ lớn và nặng, rơi xuống đất.

d)

gió thổi yếu.

30.

Vai trò của khí ô-xi là gì?

a)

sinh ra hiện tượng mưa.

b)

để cây xanh quang hợp.

c)

cần cho sự cháy và hô hấp của động vật.

d)

nuôi dưỡng cho cây.

31.

Vai trò của hơi nước là gì?

a)

là nguồn gốc sinh ra hiện tượng mây, mưa, sương mù,…

b)

để cây xanh quang hợp.

c)

cần cho sự cháy và hô hấp của động vật.

d)

nuôi dưỡng cho cây.

32.

Khí carbonic tham gia trực tiếp vào quá trình nào sau đây của thực vật?

a)

hô hấp.

b)

quang hợp.

c)

thoát hơi nước.

d)

sinh trưởng.

33.

Ranh giới của đới khí hậu nóng là ở đâu?

a)

vòng cực.

b)

giữa hai đường chí tuyến bắc và nam.

c)

giữa các đường chí tuyến đến vòng cực.

d)

từ hai vòng cực đến cực.

34.

Nhiệt độ của đới khí hậu nhiệt đới như thế nào?

a)

luôn dưới 0ºC.

b)

thấp và biến đổi theo mùa.

c)

cao quanh năm.

d)

thấp quanh năm, có băng tuyết.

35.

Gió thổi thường xuyên trong đới khí hậu nhiệt đới là loại gió nào?

a)

gió mùa.

b)

gió Mậu dịch.

c)

gió Tây ôn đới.

d)

gió Đông cực.

36.

Lượng mưa trung bình năm trên 2000 mm là đặc điểm của đới khí hậu nào?

a)

Cận nhiệt.

b)

Hàn đới.

c)

Nhiệt đới.

d)

Ôn đới.

37.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên

a)

những tấm đất sét còn ướt.

b)

giấy làm từ cây pa-pi-rút.

c)

thẻ tre, trúc.

d)

mai rùa, xương thú.

38.

Nhà nước Ai Cập cổ đại hình thành trên lưu vực con sông nào?

a)

Hoàng Hà.

b)

Nin.

c)

Ô-phrat và Ti-gro.

d)

Trường Giang.

39.

Ngành kinh tế chủ yếu của cư dân Ai Cập cổ đại là

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

thương nghiệp.

d)

dịch vụ.

40.

Đối với Ai Cập cổ đại, sông Nin không có vai trò nào sau đây?

a)

Là tuyến đường giao thông giữa các vùng.

b)

Cung cấp nguồn nước dồi dào cho sản xuất nông nghiệp.

c)

Giúp điều hòa khí hậu, khiến khí hậu Ai Cập ấm áp hơn.

d)

Bồi đắp nên các đồng bằng phù sa màu mỡ, rộng lớn.

41.

Trong Toán học, người Ai Cập giỏi nhất về lĩnh vực gì?

a)

Giải tích.

b)

Đại số.

c)

Toán cao cấp.

d)

Hình học.

42.

Lưỡng Hà là vùng đất nằm trên lưu vực hai con sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang.

b)

Sông Ấn và sông Hằng.

c)

Sông Ô-phrat và Ti-gro.

d)

Sông Hồng và sông Đà.

43.

Nhóm người nào đến cư trú sớm nhất ở vùng đất Lưỡng Hà?

a)

Người Ba-bi-lon.

b)

Người Ai-ri.

c)

Người Ba Tư.

d)

Người Xu-me.

44.

Bộ luật nổi tiếng của người Lưỡng Hà cổ đại tên là gì?

a)

Gin-ga-mét.

b)

Ha-mu-ra-bi.

c)

Hình luật.

d)

Luật Hồng Đức.

45.

Chữ viết của người Lưỡng Hà cổ đại là

a)

chữ Phạn.

b)

chữ La-tinh.

c)

chữ giáp cốt.

d)

chữ hình nêm.

46.

Lịch sử các vương quốc cổ đại ở Lưỡng Hà kết thúc vào năm

a)

539539 TCN.

b)

433433 TCN.

c)

935935 TCN.

d)

532532 TCN.

47.

Dãy núi nào chia địa hình Ấn Độ thành hai khu vực Bắc Ấn và Nam Ấn?

a)

Dãy An-pơ.

b)

Dãy Vin-di-a.

c)

Dãy At-lát.

d)

Dãy Hi-ma-lay-a.

48.

Khoảng 25002500 TCN, nhóm người nào đã xây dựng những thành thị dọc hai bờ sông Ấn?

a)

Người Dra-vi-da.

b)

Người Xu-me.

c)

Người Hi Lạp.

d)

Người A-ri-a.

49.

Nhóm người nào sau đây đã thiết lập chế độ đẳng cấp Vác-na ở Ấn Độ?

a)

Người Dra-vi-da.

b)

Người Xu-me.

c)

Người Hi Lạp.

d)

Người A-ri-a.

50.

Đẳng cấp nào có vị thế cao nhất ở Ấn Độ?

a)

Bra-man.

b)

Ksa-tri-a.

c)

Vai-si-a.

d)

Su-dra.

51.

Chữ viết của người Ấn Độ là

a)

chữ Phạn.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ La Mã.

d)

chữ hình nêm.

52.

Đất đai của Hi Lạp khô cằn, chỉ thuận lợi cho sự sinh trưởng của loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Nho, ô liu.

b)

Lúa nước.

c)

Bạch dương.

d)

Ngô đồng.

53.

Hi Lạp có lợi thế lớn là đường bờ biển dài, có hàng ngàn đảo nhỏ thuận tiện cho sự phát triển của ngành kinh tế nào dưới đây?

a)

Giao thương, buôn bán.

b)

Nông nghiệp.

c)

Công nghiệp.

d)

Thủ công nghiệp.

54.

Cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước A-ten là

a)

Hội đồng 1010 tướng lĩnh.

b)

Hội đồng 500500 người.

c)

Tòa án 60006000 người.

d)

Đại hội nhân dân.

55.

Hy Lạp cổ đại bao gồm nhiều thành bang. Mỗi thành bang có hình thức tổ chức nhà nước khác nhau, tiêu biểu nhất là hình thức nhà nước dân chủ ở

a)

Bi-dan-tin.

b)

Mi-lê.

c)

Xác.

d)

A-ten.

56.

Người Hi Lạp sáng tạo ra hệ thống chữ viết gồm bao nhiêu chữ cái?

a)

2929 chữ cái.

b)

2525 chữ cái.

c)

2626 chữ cái.

d)

2424 chữ cái.

57.

Đâu là phát minh của người La Mã cổ đại?

a)

kĩ thuật làm giấy.

b)

La bàn.

c)

Bê tông.

d)

Thuốc súng.

58.

I-ta-li-a là nơi khởi nguồn nền văn minh cổ đại nào dưới đây?

a)

Ấn Độ.

b)

Hy Lạp.

c)

Ai Cập.

d)

La Mã.

59.

Đầu thế kỉ VI, ở La Mã cổ đại, mọi quyền hành nằm trong tay

a)

Hoàng đế.

b)

Đại hội nhân dân.

c)

Viện Nguyên lão.

d)

Thượng viện.

60.

Hệ thống chữ viết của người La Mã cổ đại có tên là gì?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ La-tinh.

c)

Chữ tượng hình.

d)

Chữ hình nêm.

61.

Nền tảng kinh tế của La Mã cổ đại là

a)

Mậu dịch hàng hải.

b)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

c)

Thủ công nghiệp hàng hóa.

d)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp.

62.

Đông Nam Á tiếp giáp với 2 đại dương nào dưới đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

63.

Vương quốc nào phát triển nhất Đông Nam Á trong bảy thế kỉ đầu công nguyên?

a)

Pê-gu.

b)

Tha-tôn.

c)

Chăm-pa.

d)

Phù Nam.

64.

Từ những thế kỉ đầu Công nguyên, một số vương quốc cổ lần lượt xuất hiện ở Đông Nam Á, như

a)

Đại Việt, Chăm-pa, Phù Nam,…

b)

Pê-gu, Ốc Eo, Pa-lem-bang…

c)

Tha-tơn, Pê-gu, Chăm-pa…

d)

Phù Nam, Sri Vi-giay-a, Pa-lem-bang…

65.

Vương quốc nào phát triển nhất Đông Nam Á trong bảy thế kỉ đầu công nguyên?

a)

Sri Vi-giay-a.

b)

Ka-lin-ga.

c)

Phù Nam.

d)

Pê-gu.

66.

Vương quốc phong kiến nào dưới đây hình thành ở đảo Su-ma-tra (thuộc In-đô-nê-xi-a hiện nay)?

a)

Ha-ri-pun-giay-a

b)

Pa-gan.

c)

Sri Vi-giay-a.                                       

d)

Chăm-pa.