Font size
WorksheetsĐề cương ôn tập cuối kì I – Hóa học 12 (Trắc nghiệm)
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 8mins
Ester đơn chức có công thức chung là gì?
RCOOR’
RCOOH
(RCOO)2R’
RCOR’
Có bao nhiêu ester có cùng công thức phân tử C3H6O2?
2
5
4
3
Ester được tạo bởi methanol và acetic acid có công thức cấu tạo nào?
HCOOCH3
CH3COOC2H5
HCOOC2H5
CH3COOCH3
Ester thường có mùi đặc trưng nào?
Mùi hoa, quả chín
Mùi tanh của cá
Mùi tinh dầu, sả chanh
Mùi cồn
Thủy phân ester nào trong dung dịch NaOH dư thu được sodium formate?
CH3COOCH3
CH3COOC2H5
HCOOC2H5
CH3COOC3H7
Xà phòng hóa hoàn toàn CH3COOC2H5 trong dung dịch KOH dư đun nóng, sản phẩm thu được gồm chất nào?
CH3COOH và C2H5OH
CH3COOK và C2H5OH
C2H5COOK và C2H5OH
HCOOK và C3H7OH
Chất nào sau đây không phải là chất béo?
(CH3COO)3C3H5
(C17H33COO)3C3H5
(C17H35COO)3C3H5
(C15H31COO)3C3H5
Dầu nào không chứa ester của acid béo với glycerol?
Dầu lạc (đậu phộng)
Dầu đậu nành
Dầu dừa
Dầu mỏ
Tính chất vật lí chung của chất béo là gì?
Ít tan trong nước và nhẹ hơn nước
Dễ tan trong nước và nhẹ hơn nước
Tan trong nước và nặng hơn nước
Ít tan trong nước và nặng hơn nước
Acid nào sau đây không thuộc loại acid béo?
Oleic acid
Palmitic acid
Stearic acid
Acetic acid
Thủy phân hoàn toàn triglyceride X trong dung dịch NaOH, đun nóng, thu được C17H35COONa và C3H5(OH)3. Công thức cấu tạo của X là chất nào?
(C17H35COO)3C3H5
(C17H33COO)3C3H5
C17H35COOC2H5
(C15H31COO)3C3H5
Ester no đơn chức, mạch hở có công thức chung là gì?
CnH2nO2 (n ≥ 1)
CnH2n+2O (n ≥ 2)
CnH2n−2O (n ≥ 2)
CnH2nO2 (n > 2)
Công thức cấu tạo của tristearin tạo bởi glycerol và stearic acid là chất nào?
(C17H33COO)3C3H5
(C17H35COO)3C3H5
(C17H31COO)3C3H5
(C15H31COO)3C3H5
Từ quả đào chín, tách được chất A là một ester có công thức phân tử C3H6O2. Khi thủy phân A trong dung dịch NaOH dư, thu được sodium formate và một alcohol. Công thức của A là chất nào?
CH3COOCH3
CH3COOC2H5
HCOOC2H5
HCOOCH3
Xà phòng và chất giặt rửa có đặc điểm chung nào sau đây?
Không tan trong nước
Là muối sodium hoặc potassium của acid béo
Là muối sulfonate hoặc sulfate của acid béo
Thường có cấu tạo gồm hai phần: phần không phân cực (kị nước) và phần phân cực (ưa nước)
Chất nào sau đây được sử dụng làm xà phòng?
CH3COOK
C15H31COONa
CH3[CH2]11OSO3Na
C15H31COOCH3
Dung dịch nào sau đây là chất giặt rửa tự nhiên?
Nước quả cam
Nước quả chanh
Nước quả bồ kết
Nước quả dâu
Sản phẩm của phản ứng nào sau đây dùng để sản xuất xà phòng?
Thủy phân tinh bột
Thủy phân ester có mạch carbon ngắn (< 12C) bằng dung dịch NaOH
Thủy phân dầu thực vật hoặc mỡ động vật bằng dung dịch NaOH
Thủy phân dầu thực vật hoặc mỡ động vật trong môi trường acid
Thủy phân hoàn toàn triglyceride X bằng dung dịch NaOH thu được xà phòng có công thức C17H33COONa. Công thức cấu tạo của X là chất nào?
(C17H35COO)3C3H5
(C17H33COO)3C3H5
C17H35COOCH3
(C15H31COO)3C3H5
Chất giặt rửa tổng hợp chủ yếu được sản xuất từ nguồn nào?
Mỡ động vật
Dầu thực vật
Quả bồ kết, bồ hòn
Dầu mỏ
Chất nào sau đây thuộc loại ester?
HCOOCH3
CH3COOH
HCOOH
CH3COCH3
Có bao nhiêu đồng phân cấu tạo của ester có công thức C4H8O2?
2
3
4
5
Ester được tạo bởi ethanol và formic acid có công thức cấu tạo nào?
HCOOCH3
CH3COOC2H5
HCOOC2H5
CH3COOCH3
Acid nào sau đây thuộc loại acid béo?
HCOOH
CH3COOH
C2H5COOH
C17H31COOH
Chất nào dùng làm xúc tác cho phản ứng điều chế ester từ carboxylic acid và alcohol?
Hydrochloric acid
Sulfuric acid
Sulfurous acid
Nitric acid
Thủy phân methyl propanoate trong môi trường acid thu được sản phẩm nào?
CH3COOH và C3H7OH
CH3COOH và C2H5OH
C2H5COOH và C2H5OH
C2H5COOH và CH3OH
Chất nào là thành phần chính của xà phòng?
C6H5COONa
C17H35COONa
CH3[CH2]11OSO3Na
CH3[CH2]21SO3Na
Ethyl propanoate là ester tạo nên mùi thơm đặc trưng của quả dứa. Công thức của ethyl propanoate là gì?
CH3COOC2H5
C2H5COOCH2CH3
CH3COOCH2CH3
C2H5COOC2H5
Công thức cấu tạo nào sau đây là của chất béo glyceryl trioleate (triolein)?
(C17H35COO)3C3H5
(C17H33COO)3C3H5
(C17H31COO)3C3H5
(C16H33COO)3C3H5
Carbohydrate là hợp chất hữu cơ có đặc điểm nào đúng nhất?
Chứa đồng thời nhóm amino và nhóm carboxyl
Chứa đồng thời nhóm hydroxy và nhóm carboxyl
Tạp chức, thường có công thức chung là Cn(H2O)m
Đa chức, chứa nhiều nhóm hydroxy liên tiếp
Glucose và fructose thuộc loại carbohydrate nào?
Monosaccharide
Disaccharide
Polysaccharide
Oligosaccharide
Công thức phân tử chung của glucose và fructose là gì?
C6H10O5
C6H12O6
C5H10O5
C12H2O11
Nhóm chức nào sau đây không có trong cấu tạo của glucose?
Aldehyde
Hydroxy
Ketone
Hemiacetal
Fructose có bao nhiêu nhóm hydroxy trong cấu tạo?
3
4
5
6
Glucose và fructose không có điểm chung nào sau đây?
Dễ tan trong nước
Có vị ngọt
Chất rắn ở điều kiện thường
Hình thành trực tiếp từ quá trình quang hợp
Dung dịch glucose không có tính chất hóa học nào sau đây?
Phản ứng với Cu(OH)2
Phản ứng với thuốc thử Tollens
Phản ứng với nước bromine
Phản ứng thủy phân
Chất nào có thể điều chế từ glucose qua quá trình lên men?
Ethanol
Lactic acid
Methane
Fructose
Trong môi trường kiềm, glucose và fructose có thể chuyển hóa lẫn nhau. Điều đó cho thấy hai chất này có điểm chung nào?
Đều phản ứng với thuốc thử Tollens
Đều là những disaccharide
Đều làm mất màu nước bromine
Đều không có nhóm hydroxy
Glucose quan trọng đối với cơ thể vì nó
. là nguồn cung cấp nước và carbon dioxide
cung cấp năng lượng cho quá trình sinh hoá tế bào
xúc tác cho các quá trình sinh hoá
làm giảm quá trình oxi hoá của gốc tự do
Saccharose được cấu tạo từ
Hai đơn vị glucose qua liên kết α-1,4-glycoside.
Một đơn vị glucose và một đơn vị fructose qua liên kết α-1,2-glycoside.
Hai đơn vị fructose qua liên kết β-1,4-glycoside.
Một đơn vị glucose và một đơn vị galactose qua liên kết α-1,4-glycoside.
Maltose được tạo ra từ quá trình nào sau đây?
Thủy phân saccharose.
Thủy phân tinh bột.
Kết hợp glucose và fructose.
Lên men ethanol.
Saccharose tham gia phản ứng nào sau đây?
Phản ứng với thuốc thử Tollens.
Phản ứng với nước bromine.
Phản ứng với Cu(OH)2 tạo dung dịch màu xanh lam.
Phản ứng thủy phân trong môi trường kiềm.
Phản ứng đặc trưng của maltose là
Phản ứng với dung dịch NaOH.
Phản ứng màu với iodine.
Phản ứng thủy phân tạo ra glucose.
Phản ứng lên men trực tiếp tạo ra ethanol.
Saccharose và maltose đều tham gia phản ứng nào sau đây?
Phản ứng với thuốc thử Tollens.
Phản ứng thủy phân trong môi trường acid.
Phản ứng với dung dịch nước bromine.
Phản ứng với Cu(OH)2 tạo kết tủa đỏ gạch.
Saccharose thường được tìm thấy trong loại thực vật nào sau đây?
Cây đậu nành.
Cây lúa mì.
Cây mía.
Cây cà phê.
Tinh bột chứa hỗn hợp chất nào sau đây?
Glucose và fructose.
Amylose và cellulose.
Amylose và amylopectin.
Glucose và galactose.
Amylopectin khác biệt cơ bản với amylose ở điểm nào sau đây?
Có cấu tạo mạch phân nhánh.
Chỉ chứa liên kết α-1,4-glycoside.
Không tan trong nước.
Tạo màu xanh tím với iodine.
Phần tử cellulose cấu tạo từ các đơn vị nào sau đây?
α-glucose.
β-glucose.
Fructose.
Galactose.
Tinh bột và cellulose đều tham gia phản ứng nào sau đây?
Phản ứng thủy phân.
Phản ứng màu với dung dịch iodine.
Phản ứng với thuốc thử Tollens.
Phản ứng với nước bromine.
Cellulose không tan trong nước nhưng tan trong dung dịch nào sau đây?
Dung dịch NaOH.
Dung dịch ethanol.
Nước Schweizer.
Nước bromine.
Cellulose phản ứng với nitric acid tạo thành sản phẩm nào sau đây?
Glucose.
Dextrin.
Maltose.
Cellulose nitrate.
Chất nào sau đây có thể thu được khi thủy phân không hoàn toàn tinh bột?
Cellulose.
Dextrin.
Fructose.
Saccharose.
Cellulose không có tính chất nào sau đây?
Tan trong nước Schweizer.
Phản ứng tạo màu xanh tím với iodine.
Phản ứng với nitric acid tạo cellulose nitrate.
Thủy phân hoàn toàn tạo glucose.
Amine là dẫn xuất của
methane.
ammonia.
ethanol.
acetic acid.
Amine nào sau đây là amine bậc hai?
CH3CH2CH2NH2.
CH3CH(NH2)CH3.
CH3NHCH2CH3
(CH3)3N.
Amine nào sau đây ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng?
Methylamine.
Ethylamine.
Dimethylamine.
Aniline.
Tên thay thế của amine CH3-NH-CH2-CH2-CH3 là
Methylpropylamine.
N-methylpropan-1-amine.
N-methylpropan-3-amine.
N-propylmethanamine.
Trong phân tử amine, nguyên tử nitrogen có số cặp electron chưa liên kết là
một cặp.
hai cặp.
ba cặp.
không cặp.
Dung dịch amine nào dưới đây không làm quỳ tím đổi sang màu xanh?
Aniline.
Ethylamine.
Methylamine.
Dimethylamine.
Thêm ethylamine đến dư vào dung dịch CuSO4 thì thu được
kết tủa màu nâu đỏ.
dung dịch màu xanh lam.
kết tủa màu xanh lam.
dung dịch màu xanh nhạt.
Thêm methylamine đến dư vào dung dịch FeCl3 thì thu được
kết tủa màu nâu đỏ.
dung dịch màu vàng nâu.
kết tủa màu vàng nâu.
dung dịch màu nâu đỏ.
Aniline tác dụng với nitrous acid ở nhiệt độ thấp (0-5°C) tạo thành
alcohol và khí nitrogen.
phenol và khí nitrogen.
muối phenyldiazonium.
muối và nước.
Amine không được ứng dụng trong lĩnh vực nào dưới đây?
Dược phẩm.
Phẩm nhuộm.
Công nghiệp polymer.
Công nghiệp silicate.
Hợp chất nào sau đây là amino acid?
H2NCH2COOCH3.
CH3NHCH2CH3.
H2NCH2COOH.
HOCH2COOH.
Amino acid thiết yếu là các amino acid
có thể được tổng hợp bởi cơ thể con người.
phải được lấy thông qua chế độ ăn uống.
không cần thiết cho sức khỏe con người.
chỉ được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
H2N-CH2-COOH tồn tại chính ở dạng
phân tử trung hòa.
ion lưỡng cực.
cation.
anion.
Tính chất nào sau đây là tính chất vật lí đặc trưng của amino acid?
Nhiệt độ nóng chảy cao.
Không hoà tan trong nước.
Là chất khí ở nhiệt độ phòng.
Có độc tính rất cao.
Tính chất nào sau đây là tính chất hoá học đặc trưng của amino acid?
Tính oxi hoá mạnh.
Tính khử mạnh.
Tính lưỡng tính.
Tính acid mạnh.
Quá trình di chuyển của các amino acid trong điện trường được gọi là
sự diện di.
sự điện li.
sự diện phân.
sự điện giải.
Loại liên kết được hình thành giữa các amino acid trong peptide được gọi là
liên kết ion.
liên kết hydrogen.
liên kết peptide.
liên kết cộng hoá trị.
Peptide là các hợp chất hữu cơ được tạo thành từ các
đơn vị glucose.
acid béo.
đơn vị α-amino acid.
đơn vị hydrocarbon.
Chất nào dưới đây là một dipeptide?
Gly-Ala.
Gly-Ala-Val.
Gly-Gly-Ala-Val.
Val.
Phản ứng nào sau đây được sử dụng để nhận biết peptide?
Phản ứng màu với iodine.
Phản ứng màu biuret.
Phản ứng với thuốc thử Tollens.
Phản ứng với thuốc thử Fehling.
Mỗi chuỗi polypeptide gồm các đơn vị ...(1)... liên kết với nhau qua ...(2)... theo một trật tự nhất định. Các cụm từ phù hợp cho mỗi khoảng trống trong câu trên lần lượt là
α-amino acid và liên kết peptide.
monosaccharide và liên kết glycoside.
α-amino acid và liên kết glycoside.
monosaccharide và liên kết peptide.
Loại hợp chất nào sau đây chứa các thành phần "phi protein" như nucleic acid, lipid, carbohydrate?
Protein đơn giản.
Protein phức tạp.
Chất béo.
Polysaccharide.
Protein không gia loại phản ứng nào dưới đây?
Phản ứng thuỷ phân.
Phản ứng màu với Cu(OH)2.
Phản ứng màu với HNO3.
Phản ứng khử thành alcohol.
Chất nào dưới đây thuộc loại polymer?
Glucose.
Fructose.
Saccharose.
Cellulose.
Tính chất vật lí chung của polymer là
chất lỏng, không màu, không tan trong nước.
chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước.
chất rắn, không bay hơi, dễ tan trong nước.
chất rắn, không bay hơi, không tan trong nước.
Polyethylene là sản phẩm của phản ứng trùng hợp của chất nào dưới đây?
CH2=CH-Cl.
CH2=CH2.
CH2=CH-C6H5.
CH2=CHCH3.
Chất có thể trùng hợp tạo ra polymer là
C2H5OH.
CH3COOH.
CH3CH3.
CH2=CHCH3.
Polymer nào dưới đây có chứa nguyên tố chlorine?
PE.
PP.
PVC.
PS.
Polymer nào sau đây thuộc loại polymer tổng hợp?
Tinh bột.
Tơ tằm.
Polyethylene.
Cao su thiên nhiên.
Quá trình lưu hoá cao su thuộc loại phản ứng
cắt mạch polymer.
tăng mạch polymer.
giữ nguyên mạch polymer.
phân huỷ polymer.
Chất nào dưới đây không phải là polymer?
Lipid.
Tinh bột.
Cellulose.
Protein.
Polypropylene là chất dẻo được sử dụng phổ biến thứ hai sau polyethylene. Trùng hợp chất nào sau đây thu được polypropylene?
CH2=CH – Cl.
CH2 = CH2.
CH2 = CH – C6H5.
CH2 = CH – CH3.
Trùng hợp monomer CH2=CH–Cl thu được chất dẻo nào sau đây?
PE.
PP.
PVC.
PS.
Tơ sợi nào sau đây thuộc loại tơ tự nhiên?
Sợi bông.
Nitron.
Nylon-6,6.
Cellulose acetate.
Cao su lưu hoá thu được khi cho cao su tác dụng với chất nào sau đây?
Lưu huỳnh.
Na2SO3.
Na2SO4.
Styrene.
Trùng hợp chất nào sau đây thu được polyacrylonitrile dùng để sản xuất tơ nitron?
CH2=CH – Cl.
CH2 = CH – CN.
CH2 = CH – CH3.
CH2 = C(CH3) – CCl – CH2.
Trùng hợp chất nào sau đây thu được cao su buna?
CH2=CH – CH=CH2.
CH2 = CCl – CH = CH2.
CH2 = C(CH3) – CH = CH2.
CH2 = C(CH3) – CCl – CH2.
Cho các chất sau: CH2=CHCl; CH2=CH – CH3; CH2=CH – CH = CH2; H2N[CH2]5COOH. Số chất có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp là
3.
1.
4.
2.
Trên hộp xốp cách nhiệt, hộp đựng thức ăn mang về, cốc, chén đĩa dùng một lần,... thường được in kí hiệu như hình bên. Polymer dùng làm các đồ dùng đó được tổng hợp từ monomer nào sau đây?
CH2=CH2.
CH2 = CH – CH3.
CH2 = CH – C6H5.
CH2 = CHCl.
Poly(vinyl chloride) (PVC) là một loại chất dẻo phổ biến, được sử dụng làm vỏ dây điện, ống dẫn nước thải, áo mưa, vải giả da,... PVC có công thức cấu tạo là:
A.
A.
B.
B.
C.
C.
D.
D.
Tơ tằm, sợi bông, len thuộc loại tơ nào sau đây?
Tơ tự nhiên.
Tơ tổng hợp.
Tơ bán tổng hợp.
Tơ nhân tạo.
Tính chất đặc trưng của cao su là
tính đàn hồi.
tính dẻo.
dễ kéo thành sợi mảnh.
dễ tan trong nước.
Trùng hợp chất nào sau đây thu được cao su isoprene?
CH2=CH – CH = CH2.
CH2 = CCl – CH = CH2.
CH2 = C(CH3) – CH = CH2.
CH2 = C(CH3) – CCl – CH2.
Chất nào sau đây có thể tham gia phản ứng trùng ngưng?
CH2=CH2.
CH2 = CH – CH3.
CH2 = CH – C6H5.
H2N[CH2]5COOH.
Mối liên hệ giữa dạng oxi hoá và dạng khử của kim loại M được biểu diễn ở dạng quá trình khử là
M → Mn+ + ne.
Mn+ + ne → M.
Mn+ ← M + ne.
M + ne → Mn+.
Kí hiệu cặp oxi hoá - khử ứng với quá trình khử: Fe3+ + e → Fe2+ là
Fe3+/Fe2+.
Fe2+/Fe.
Fe3+/Fe.
Fe2+/Fe3+.
Giá trị thế điện cực chuẩn của cặp oxi hoá - khử nào được quy ước bằng 0 V?
Na+/Na.
2H+/H2.
Al3+/Al.
Cl2/Cl−.
Cặp oxi hoá - khử nào sau đây có giá trị thế điện cực chuẩn lớn hơn 0?
K+/K.
Li+/Li.
Ba2+/Ba.
Cu2+/Cu.
Trong số các ion: Ag+, Al3+, Fe2+, Cu2+, ion nào có tính oxi hoá mạnh nhất ở điều kiện chuẩn?
Ag+.
Fe2+.
Cu2+.
Al3+.
Ở điều kiện chuẩn, Fe2+ khử được ion kim loại nào sau đây trong dung dịch?
Mg2+.
Al3+.
Na+.
Ag+.
Ở điều kiện chuẩn, kim loại nào sau đây đẩy được ion H+ thành H2?
Mg.
Cu.
Hg.
Au.
Cho các cặp oxi hoá - khử của các kim loại và thế điện cực chuẩn tương ứng: Li+/Li (−3,040 V); Mg2+/Mg (−2,356 V); Zn2+/Zn (−0,762 V); Ag+/Ag (+0,799 V). Trong số các kim loại trên, kim loại có tính khử mạnh nhất là
Mg.
Zn.
Ag.
Li.
Cho dãy sắp xếp các kim loại theo chiều giảm dần tính khử: Na, Mg, Al, Fe. Trong số các cặp oxi hoá - khử sau, cặp nào có giá trị thế điện cực chuẩn nhỏ nhất?
Mg2+/Mg.
Fe2+/Fe.
Na+/Na.
Al3+/Al.
Trong quá trình hoạt động của pin điện Cu - Ag, điện cực dương là
điện cực dương.
cathode.
điện cực bị giảm đáng khối lượng.
nơi xảy ra quá trình khử.
Trong nước, thế điện cực chuẩn của cặp Mn+/M càng nhỏ thì dạng khử có tính khử ...(I)... và dạng oxi hoá có tính oxi hoá ...(II)... Các cụm từ điền vào (I) và (II) lần lượt là
càng mạnh và càng yếu.
càng mạnh và càng mạnh.
càng yếu và càng yếu.
càng yếu và càng mạnh.
Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho vào hai ống nghiệm mỗi ống 2 ml ethyl acetate.
Bước 2: Thêm 2 ml dung dịch H2SO4 20% vào ống thứ nhất; 4 ml dung dịch NaOH 30% vào ống thứ hai.
Bước 3: Lắc đều cả hai ống nghiệm, lắp ống sinh hàn, đun sôi nhẹ trong khoảng 5 phút, để nguội. Chọn tất cả phát biểu đúng:
a) Sau bước 2, chất lỏng trong cả hai ống nghiệm đều phân thành hai lớp.
b) Sau bước 2, chất lỏng trong cả hai ống nghiệm đều đồng nhất.
c) Sau bước 3, ở hai ống nghiệm đều thu được sản phẩm giống nhau.
d) Ở bước 3, có thể thay việc đun sôi nhẹ bằng cách thụy (ngâm trong nước nóng).
(a)
Phương pháp sản xuất xà phòng là thủy phân chất béo trong môi trường base
a Khi thủy phân tristearin trong môi trường base để sản xuất xà phòng thì xảy ra phương trình sau:
C3H5(OCOC17H35)3 +3 NaOH C3H5(OH)3 + 3C17H35COONa
b. Sau phản ứng, hỗn hợp muối của các acid béo được tách ra bằng cách cho dung dịch muối ăn bão hoà vào hỗn hợp sản phẩm.
c Các muối của acid béo nổi lên được lấy ra, sau đó được trộn với các phụ gia để làm xà phòng.
d. Phần dung dịch còn lại đem tách và thu hồi ethylenglycol.
(a)
Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
– Bước 1: Cho 1 ml dung dịch AgNO3 1% vào một ống nghiệm sạch.
– Bước 2: Thêm từ từ từng giọt dung dịch NH3, lắc đều cho đến khi kết tủa tan hết.
– Bước 3: Thêm tiếp khoảng 1 ml dung dịch glucose 1% vào ống nghiệm, đun nóng nhẹ.
a. Sản phẩm hữu cơ thu được sau bước 3 là sodium gluconate.
b. Thí nghiệm trên chứng minh glucose có tính chất của aldehyde.
c. Sau bước 3, có lớp bạc kim loại bám trên thành ống nghiệm.
d. Ở bước 3, có thể thay việc đun nóng nhẹ bằng cách ngâm ống nghiệm trong nước nóng.
(a)
Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho 5 giọt dung dịch CuSO4 5% vào ống nghiệm.
Bước 2: Thêm 1 ml dung dịch NaOH 10% vào ống nghiệm, lắc đều quan phần dung dịch, giữ lại kết tủa.
Bước 3: Thêm tiếp 2 ml dung dịch glucose 1% vào ống nghiệm, lắc đều; sau đó đun nóng nhẹ (theo minh họa).
Chọn tất cả phát biểu đúng:
a) Sau bước 3, kết tủa đã bị hòa tan, thu được dung dịch màu xanh lam.
b) Nếu thay dung dịch NaOH ở bước 2 bằng dung dịch KOH thì hiện tượng vẫn tương tự.
c) Thí nghiệm trên chứng minh glucose có tính chất của aldehyde.
d) Ở bước 3, nếu thay glucose bằng fructose thì hiện tượng vẫn xảy ra tương tự.
(a)
Tinh bột là một polysaccharide gồm nhiều gốc - glucose liên kết với nhau tạo ra hai dạng mạch amylose và amylopectin, dưới đây là cấu tạo của một trong hai dạng này.
( khong co hinh ghep vo :D )
a. Đoạn mạch trên là cấu tạo của dạng amylose trong tinh bột.
b. Các gốc -glucose trong đoạn mạch trên liên với nhau bởi liên kết -1,6-glycoside.
c. Công thức mỗi gốc - glucose là C6H10O5.
d. Đoạn mạch trên có cấu tạo phân nhánh ở liên kết -1,6-glycoside.
(a)
Khói thuốc lá và thuốc lá điện tử chứa các thành phần nicotine, carbon monoxide, benzene, formaldehyde, acetaldehyde, hydrogen cyanide... là những chất tác động trực tiếp lên não, thân kinh, tim mạch, hệ hô hấp và nguy cơ dẫn đến ung thư. Một số bạn trẻ cho rằng hút thuốc lá "sành điệu" thuốc lá điện tử không gây hại là ý nghĩ sai lầm. Chọn tất cả phát biểu đúng:
a) Một số bạn trẻ cho rằng hút thuốc lá "sành điệu" thuốc lá điện tử không gây hại đây là ý nghĩ sai lầm.
b) Trong thuốc lá điện tử có chứa các chất không gây hại cho sức khỏe.
c) Nicotine là một amine đơn chức bậc một.
d) Công thức phân tử nicotine: C10H14N2 .
(a)
Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho vào ống nghiệm khoảng 2 ml nước cất.
Bước 2: Nhỏ tiếp vài giọt aniline vào ống nghiệm, sau đó nhúng giấy quỳ tím vào dung dịch trong ống nghiệm.
Bước 3: Nhỏ tiếp 1 ml dung dịch HCl đặc vào trong ống nghiệm.
Chọn tất cả phát biểu đúng:
a) Sau bước 2, aniline hầu như không tan trong nước và lắng xuống đáy ống nghiệm.
b) Sau bước 2, giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh
c) Sau bước 3, dung dịch thu được trong suốt.
d) Ở bước 3, nếu thay HCl bằng nước bromine thì xuất hiện kết tủa màu vàng.
(a)
Lysine đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, sản xuất hormone, enzyme và hấp thụ calcium. Ngoài ra, Lysine còn giúp sản xuất năng lượng, hệ miễn dịch, collagen và elastin. Chọn tất cả phát biểu đúng:
a) Lysine có tên thay thế là: 2,6-diaminohexanoic acid.
b) Lysine kí hiệu là Lys.
c) Phân tử khối của lysine là 147.
d) Lysine làm quỳ tím hóa đỏ.
(a)
Đặt hỗn hợp các amino acid gồm lysine, glycine và glutamic acid ở pH = 6,0 vào trong một điện trường.
a. Glycine hầu như không dịch chuyển.
b. Lysine dịch chuyển về phía cực âm.
c. Glutamic acid dịch chuyển về phía cực dương
d. Cả 3 amino acid đều không di chuyển.
(a)
Thực hiện thí nghiệm nhận biết protein theo các bước:
Bước 1: Cho vào ống nghiệm 0,5 ml dung dịch protein 10% (lòng trắng trứng gà hoặc trứng vịt), cho tiếp 1–2 ml nước cất, lắc đều ống nghiệm.
Bước 2: Cho tiếp 1–2 ml dung dịch NaOH 30% (đặc) và 1–2 giọt dung dịch CuSO4 2% vào rồi lắc ống nghiệm.
Bước 3: Để yên ống nghiệm 2–3 phút.
Chọn các phát biểu đúng về thí nghiệm này
a) Thí nghiệm này có thể tiến hành ở điều kiện thường và không cần đun nóng
b) Có thể thay lòng trắng trứng gà hoặc trứng vịt bằng dầu ăn.
c. Sau bước 2, dung dịch ban đầu xuất hiện màu tím.
d. Sau bước 1 ta thu được dung dịch protein.
(a)
Thyroxine là loại hormone được tiết ra từ tuyến giáp, tuyến nội tiết lớn nhất trong cơ thể. Đây là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh thiếu hụt hormone tuyến giáp. Thyroxine không tồn tại trong protein. Hormone tuyến giáp được xem như 1 dạng ngôn ngữ chứa thông điệp di chuyển theo máu đến các cơ quan nhằm điều phối chức năng hoạt động của cơ thể. Hormone tuyến giáp chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm soát và trao đổi chất. Đối với trẻ sơ sinh, hormone tuyến giáp có vai trò quan trọng cho sự phát của triển não.
a. Công thức phân tử của thyroxine là C15H11NO4I4.
b. Cấu tạo dạng ion lưỡng cực của thyroxine:
c. Thyroxine là amino acid chỉ chứa nhóm cacrboxyl và amino.
d. Thyroxine có cùng thành phần nguyên tố với Alanine.
(a)
Vật liệu polymer đã và đang được sử dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực.Với những ưu điểm vượt trội về tính chất, độ bền, ..., vật liệu polymer được ứng dụng rộng rãi trong đời sống làm vật liệu cách điện và đặc biệt là vật liệu xây dựng mới như: sơn chống thấm, bê tông siêu nhẹ, gỗ công nghiệp,... Các polymer được điều chế bằng phản ứng trùng hợp hoặc trùng ngưng. Những phát biểu nào sau đây là đúng?
a. Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại phản ứng điều chế polymer là: phản ứng trùng ngưng có tạo ra các phân tử nhỏ, còn trùng hợp thì không tạo ra phân tử nhỏ.
b. Trùng hợp buta-1,3-diene thu được polymer có cấu trúc tương tự cao su tự nhiên.
c. Poly(vinyl acetate) (PVA) được dùng chế tạo sơn, keo dán. Monomer dùng để trùng hợp tạo PVA là CH2=CHCOOCH3.
d. Nylon-6,6 được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may và được điều chế từ phản ứng trùng ngưng
(a)
Poly(lactic acid) (PLA) là polymer có khả năng phân huỷ sinh học, được sản xuất từ carbohydrate nhờ enzyme tạo lactide rồi trùng hợp thành PLA theo sơ đồ trong hình. Dựa trên sơ đồ và thông tin kèm theo, chọn tất cả các phát biểu đúng về PLA:
a) Poly(lactic acid) (PLA) là một polymer loại polyester.
b) Phương trình phản ứng xảy ra khi thuỷ phân polymer này trong môi trường kiềm như hình minh họa (xà phòng hoá mạch polyester).
c) Poly(lactic acid) (PLA) có thể được điều chế bằng phản ứng trùng hợp mở vòng từ lactide.
d) Poly(lactic acid) (PLA) có cùng thành phần nguyên tố với poly(ethylene-terephthalate) (PET).
(a)
Thế điện cực chuẩn của cặp M+/M (M là kim loại) bằng −3,040 V . Chọn tất cả các phát biểu đúng về cặp oxi hoá - khử này:
a) M là kim loại có tính khử mạnh.
b) Ion M+ có tính oxi hoá yếu.
c) M là kim loại có tính khử yếu.
d) Ion M+ có tính oxi hoá mạnh.
(a)
(a)
