wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150-300

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “hình thành chiến lược” đề cập chủ yếu đến hoạt động nào?

a)

Lập ngân sách chi tiết hàng quý

b)

Xác định mục tiêu dài hạn và định hướng hành động tổng thể của tổ chức

c)

Tổ chức bộ máy nhân sự và phân quyền

d)

Kiểm tra, đánh giá kết quả cuối kỳ

2.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc hình thành chiến lược đối với doanh nghiệp là:

a)

Giảm chi phí kế toán

b)

Tối đa hóa doanh thu ngay lập tức

c)

Giảm rủi ro và chủ động trước biến động môi trường

d)

Tăng số cấp quản lý

3.

Loại chiến lược nào tập trung “không có thay đổi đáng kể”, duy trì thị phần, lợi nhuận?

a)

Chiến lược phát triển

b)

Chiến lược ổn định

c)

Chiến lược cắt giảm

d)

Chiến lược phối hợp

4.

Theo Porter, chiến lược “dẫn đầu về chi phí” phù hợp nhất khi doanh nghiệp:

a)

Có năng lực khác biệt hóa mạnh và khách hàng sẵn sàng trả giá cao

b)

Có quy mô lớn, hiệu suất cao, kiểm soát chi phí chặt

c)

Chỉ phục vụ phân khúc hẹp với yêu cầu đặc thù

d)

Cạnh tranh chủ yếu bằng dịch vụ hậu mãi

5.

Điểm bất lợi thường gặp của “dẫn đầu về chi phí” là:

a)

Khó đạt quy mô lớn

b)

Nguy cơ chiến tranh giá cả làm giảm biên lợi nhuận

c)

Không thể cải tiến quy trình

d)

Không thể dùng công nghệ mới

6.

Mục tiêu cốt lõi của “khác biệt hoá” là:

a)

Hạ giá thấp hơn đối thủ ở mọi phân khúc

b)

Tạo đặc tính độc đáo để khách hàng chấp nhận giá cao hơn trung bình

c)

Rút khỏi thị trường có biên lợi nhuận thấp

d)

Giảm ngân sách marketing

7.

Chiến lược “tập trung” hướng đến:

a)

Toàn thị trường, nhiều phân khúc

b)

Một phân khúc mục tiêu hẹp theo vị trí địa lý, nhóm khách hàng hoặc dòng sản phẩm

c)

Tăng số nhà cung cấp

d)

Tự động hóa toàn bộ sản xuất

8.

Trình tự đúng của 8 bước hoạch định chiến lược trong chương 4:

a)

Xác định mục tiêu — Nhận thức cơ hội — Chọn phương án tối ưu — Đánh giá

b)

Nhận thức cơ hội — Phân tích môi trường và nội lực — Xác định các tiền đề và mục tiêu chung — Xây dựng các phương án — Đánh giá phương án — Chọn phương án tối ưu — Xây dựng các kế hoạch phụ trợ — Lập kế hoạch ngân quỹ

c)

Xây dựng phương án — Đánh giá — Nhận thức cơ hội — Lập ngân quỹ

d)

Nhận thức cơ hội — Xây dựng kế hoạch phụ trợ — Xác định mục tiêu — Chọn phương án

9.

Ở cấp doanh nghiệp (cấp công ty), trọng tâm quyết định là:

a)

Chính sách lương thưởng chi tiết

b)

Độ hấp dẫn của thị trường/ngành, định hướng khách hàng, thông điệp thương hiệu toàn tổ chức

c)

Bố trí dây chuyền sản xuất

d)

Kênh phân phối cho một sản phẩm cụ thể

10.

Ở cấp đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), quyết định chủ yếu liên quan:

a)

Mối quan hệ giữa nhà bán lẻ và khách hàng cuối

b)

Cách thức cạnh tranh trong ngành hàng đã chọn và phân khúc mục tiêu

c)

Phân bổ ngân sách quốc gia

d)

Tái cấu trúc toàn bộ tập đoàn

11.

Ở cấp chức năng, chiến lược marketing phải nhất quán với:

a)

Kế hoạch thuế của chính phủ

b)

Chiến lược cạnh tranh đã chọn (chi phí thấp/khác biệt/tập trung)

c)

Tỷ giá ngoại tệ

d)

Lịch bảo trì máy móc

12.

Hội nhập thuận chiều (forward integration) là:

a)

Tham gia vào hoạt động của nhà cung cấp

b)

Hợp tác với đối thủ để chia sẻ R&D

c)

Tiến gần khách hàng cuối, kiểm soát kênh phân phối/bán lẻ

d)

Đa dạng hóa sang ngành không liên quan

13.

Hội nhập ngược chiều (backward integration) giúp:

a)

Tăng tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường nhờ kiểm soát đầu vào

b)

Mở rộng thị phần nhờ quảng cáo

c)

Thu hẹp danh mục sản phẩm

d)

Tăng chi phí vận hành

14.

Hội nhập ngang là:

a)

Mua/liên minh với đối thủ cùng cấp để tăng thị phần, quy mô

b)

Mua nhà cung cấp nguyên liệu

c)

Mở kênh bán lẻ riêng

d)

Thuê ngoài R&D

15.

Đa dạng hóa đồng tâm (concentric) là:

a)

Bổ sung sản phẩm/dịch vụ liên quan về công nghệ, thị trường

b)

Bán tài sản để rút lui

c)

Thâm nhập thị trường quốc tế

d)

Cắt giảm chi phí quản lý

16.

Đa dạng hóa kết hợp (conglomerate) là:

a)

Mở rộng trong cùng ngành

b)

Thêm sản phẩm/ngành không liên quan đến kinh doanh hiện tại

c)

Liên minh nghiên cứu chung

d)

Nâng cấp dây chuyền hiện có

17.

Trong ma trận phù hợp giữa chiến lược cạnh tranh và marketing, nếu doanh nghiệp theo “chi phí thấp”, marketing nên:

a)

Nhấn mạnh giá trị độc đáo, cảm xúc thương hiệu

b)

Nghiên cứu thị trường nhóm khách hàng nhạy cảm về giá, chính sách giá đại trà

c)

Tập trung kênh phân phối hẹp, dịch vụ cá nhân hóa

d)

Tài trợ sự kiện cao cấp

18.

Nội dung chính của chiến lược R&D khi doanh nghiệp theo định hướng chi phí thấp và “đi đầu về R&D” là:

a)

Hạ chi phí nhờ học tập công nghệ của đối thủ

b)

Thiết kế sản phẩm mới với chi phí thấp, tạo phương thức hoạt động mới với chi phí thấp

c)

Khoán toàn bộ R&D cho đối tác

d)

Chỉ sao chép thiết kế hiện có

19.

Với định hướng “theo sau R&D”, trọng tâm là:

a)

Đầu tư lớn vào nghiên cứu cơ bản

b)

Hạ chi phí bằng học tập công nghệ và mô phỏng, cải tiến sau đối thủ

c)

Phát minh sản phẩm đột phá duy nhất

d)

Không cần R&D

20.

Trong chiến lược tài chính gắn với “chi phí thấp”, ưu tiên:

a)

Huy động vốn cho dự án khác biệt hóa sản phẩm cao cấp

b)

Nguồn vốn và giải pháp hạ giá thành, tối ưu cấu trúc vốn

c)

Tăng cổ tức tối đa ngắn hạn

d)

Đầu tư truyền thông thương hiệu sang trọng

21.

Trong chiến lược nhân sự gắn với “chi phí thấp”, chính sách phù hợp nhất:

a)

Trả lương hướng vào trung thành, tiêu chuẩn hóa hành vi, đào tạo theo hướng chuyên sâu quy trình

b)

Phân quyền rộng, khuyến khích sáng tạo bất kể chi phí

c)

Tuyển dụng đa dạng chuyên gia nghệ thuật

d)

Không cần đào tạo

22.

Trong chiến lược nhân sự gắn với “khác biệt hóa”, doanh nghiệp nên:

a)

Chú trọng nguồn bên ngoài, tuyển người sáng tạo, trả lương theo thị trường mở

b)

Chuẩn hóa tối đa, ít quyền hạn

c)

Chỉ tuyển nội bộ cấp thấp

d)

Bỏ đánh giá kết quả

23.

Quản trị chiến lược là:

a)

Nghệ thuật xây kế hoạch ngắn hạn

b)

Khoa học và nghệ thuật xây dựng phương hướng dài hạn, triển khai, kiểm soát để tối đa hóa giá trị bền vững

c)

Chỉ là kiểm tra sau cùng

d)

Chỉ là hoạt động marketing

24.

Giai đoạn đầu của quy trình quản trị chiến lược thường gồm:

a)

Phân tích môi trường trong và ngoài, xác định sứ mệnh và mục tiêu

b)

Phân bổ ngân sách

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Khen thưởng

25.

Công cụ nào phù hợp để nhận diện cơ hội và đe dọa từ môi trường bên ngoài?

a)

Sơ đồ tổ chức

b)

Ma trận SWOT (phần O, T)

c)

Phiếu đánh giá nội bộ

d)

Sổ tay nhân viên

26.

Tình huống: Doanh nghiệp A đang cung ứng nước ép trái cây cô đặc, muốn kiểm soát chất lượng đầu vào và giao hàng đúng hạn. Lựa chọn chiến lược tăng trưởng nào là hợp lý nhất?

a)

Hội nhập ngược chiều

b)

Hội nhập thuận chiều

c)

Đa dạng hóa kết hợp

d)

Cắt giảm

27.

Tình huống: DN B có dây chuyền hiệu suất cao, quy mô lớn, khách hàng nhạy cảm giá. Định hướng cạnh tranh tối ưu?

a)

Khác biệt hóa cảm xúc

b)

Dẫn đầu chi phí

c)

Tập trung vào thị trường ngách cao cấp

d)

Đa dạng hóa kết hợp

28.

Tình huống: DN C phục vụ thị trường ngách “thực phẩm hữu cơ cho trẻ em”, khách hàng sẵn sàng trả giá cao, yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Định hướng phù hợp là:

a)

Tập trung – khác biệt hóa

b)

Tập trung – chi phí thấp

c)

Ổn định

d)

Cắt giảm

29.

Khi chọn phương án chiến lược tối ưu (bước 6), tiêu chí quan trọng nhất là:

a)

Phù hợp điều kiện tổ chức, đạt mục tiêu với chi phí hợp lý/lợi nhuận cao nhất

b)

Dễ viết báo cáo

c)

Theo xu hướng đối thủ

d)

Đòi hỏi đầu tư càng lớn càng tốt

30.

Mục đích của “kế hoạch phụ trợ” (bước 7) là:

a)

Thay thế kế hoạch chính

b)

Hỗ trợ thực hiện kế hoạch chính: vật tư, lao động, bảo trì, năng lượng, truyền thông...

c)

Tổ nhóm triển khai

d)

Chỉ để trang trí hồ sơ

31.

Ở giai đoạn “thực hiện chiến lược”, hoạt động cốt lõi là:

a)

Phân bổ nguồn lực, lập nhóm liên chức năng, xác định trách nhiệm và tiêu chuẩn

b)

Xác định sứ mệnh

c)

Đánh giá môi trường

d)

Soạn chiến lược mới

32.

Kiểm tra, kiểm soát chiến lược cần:

a)

Chỉ làm khi thất bại

b)

Theo dõi mục tiêu, đo hiệu quả, đánh giá kết quả và điều chỉnh kịp thời

c)

Chỉ hỏi ý kiến một phòng ban

d)

Chỉ dựa vào cảm tính

33.

Tình huống: DN muốn thâm nhập nhanh phân khúc siêu thị để tiếp cận khách hàng cuối. Lựa chọn phù hợp:

a)

Hội nhập ngược chiều

b)

Hội nhập thuận chiều

c)

Đa dạng hóa đồng tâm

d)

Rút lui

34.

Khi áp dụng “khác biệt hóa”, bộ phận R&D nên ưu tiên:

a)

Học tập quy trình giá rẻ, tiêu chuẩn hóa

b)

Thiết kế tính năng độc đáo, nâng cao hiệu suất sản phẩm

c)

Cắt giảm toàn bộ thử nghiệm

d)

Chỉ cải tiến bao bì

35.

Trong marketing gắn với “tập trung”, phương án thông điệp/kênh hiệu quả là:

a)

Truyền thông đại trà, thông điệp chung cho mọi phân khúc

b)

Thông điệp chuyên sâu cho phân khúc mục tiêu và chọn kênh phù hợp với nhóm này

c)

Không nghiên cứu khách hàng

d)

Chỉ giảm giá

36.

Tình huống đạo đức: Nhóm triển khai chiến lược phát hiện nhà cung cấp vi phạm an toàn lao động. Quyết định phù hợp nhất là:

a)

Bỏ qua vì giá rẻ

b)

Tạm dừng, đánh giá rủi ro pháp lý, tìm nguồn thay thế, thông báo minh bạch

c)

Yêu cầu giảm giá rồi tiếp tục

d)

Chuyển rủi ro cho đại lý

37.

Tình huống trách nhiệm: Khi lập kế hoạch phụ trợ, một thành viên không hoàn thành tiến độ ảnh hưởng dự án. Hành động của trưởng nhóm nên là:

a)

Khiển trách công khai

b)

Họp nhanh, làm rõ trở ngại, hỗ trợ nguồn lực, điều chỉnh timeline và phân công lại nếu cần

c)

Bỏ qua vì việc nhỏ

d)

Giao thêm việc khác

38.

Tình huống làm việc nhóm: Để giảm xung đột giữa marketing và sản xuất khi thực hiện chiến lược, biện pháp hiệu quả là:

a)

Tách rời thông tin

b)

Lập nhóm liên chức năng và thống nhất chỉ tiêu đo lường chung

c)

Cho một bên quyết định tất cả

d)

Trì hoãn ra mắt sản phẩm

39.

Tình huống trách nhiệm xã hội: Doanh nghiệp cam kết phát triển bền vững. Tiêu chí đưa vào mục tiêu chiến lược nên là:

a)

Chỉ số lợi nhuận ngắn hạn

b)

Tỷ lệ năng lượng tái tạo, phát thải trên đơn vị sản phẩm

c)

Số lượng nhân viên

d)

Số bài báo PR

40.

Khi môi trường biến động mạnh, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược theo hướng:

a)

Duy trì cứng nhắc kế hoạch ban đầu

b)

Kịch bản linh hoạt, thiết lập cơ chế phản hồi nhanh

c)

Ngưng toàn bộ đầu tư

d)

Chỉ tăng quảng cáo

41.

Doanh nghiệp có chi phí đơn vị giảm khi sản lượng tăng nhờ quy mô. Lợi thế này gọi là:

a)

Rào cản tham nhập

b)

Kinh tế theo quy mô

c)

Đa dạng hóa

d)

Sức mạnh nhà cung cấp

42.

Để “tránh hoặc tối thiểu hóa rủi ro”, doanh nghiệp nên:

a)

Không lập kế hoạch

b)

Sử dụng phân tích môi trường, kịch bản và chương trình hành động

c)

Chỉ nghe ý kiến chuyên gia bên ngoài

d)

Phản ứng khi khủng hoảng xảy ra

43.

Chỉ dấu cho thấy cần “cắt giảm”:

a)

Ngành tăng trưởng cao, doanh nghiệp dẫn đầu

b)

Doanh thu giảm, lợi nhuận âm kéo dài, dư thừa công suất

c)

Cầu vượt cung dài hạn

d)

Không thể mở rộng

44.

Trong ma trận SWOT, quyết định “SO” thường là:

a)

Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội

b)

Giảm điểm yếu để né cơ hội

c)

Tăng đe doạ để nâng lợi nhuận

d)

Bỏ qua cơ hội

45.

Khi định vị “giá trị thấp – chi phí thấp” nhưng khách hàng vẫn không mua, nguyên nhân có thể là:

a)

Truyền thông chưa nhấn mạnh lợi ích giá/chi phí

b)

Giá quá cao

c)

Sản phẩm khác biệt quá mạnh

d)

Tăng ngân sách R&D

46.

Một tiêu chí đánh giá lựa chọn giữa hai phương án chiến lược là “mức phù hợp văn hóa tổ chức”. Điều này thuộc:

a)

Phân tích định lượng thuần túy

b)

Phân tích định tính về tính chấp nhận và khả thi tổ chức

c)

Dự báo vi mô

d)

Kiểm soát sau triển khai

47.

Tình huống: Đối thủ tung sản phẩm rẻ hơn 20%. Doanh nghiệp đang theo khác biệt hóa. Phản ứng nhất quán là:

a)

Hạ giá 20% bằng mọi giá

b)

Tăng cường truyền thông về giá trị khác biệt, cải tiến trải nghiệm

c)

Dừng bán

d)

Chuyển ngay sang chi phí thấp

48.

Thiết lập “chỉ tiêu then chốt” để giám sát triển khai thuộc:

a)

KPI/OKR liên kết mục tiêu chiến lược

b)

Kế hoạch kiểm toán thuế

c)

Sổ tay nhân sự

d)

Nội quy lao động

49.

Để bảo đảm “phù hợp mục tiêu – nguồn lực – môi trường” khi lựa chọn chiến lược, tiêu chí cốt lõi theo chương 4 là:

a)

Phù hợp với điều kiện của tổ chức để đạt mục tiêu với chi phí hợp lý hoặc lợi nhuận cao nhất

b)

Dựa vào xu hướng truyền thông số

c)

Chọn phương án phổ biến trên thị trường

d)

Tăng quy mô đầu tư bằng mọi giá

50.

Khi triển khai chiến lược, tiêu chí đạo đức nghề nghiệp của thành viên nhóm bao gồm:

a)

Tuân thủ pháp luật, minh bạch, chịu trách nhiệm với kết quả

b)

Che giấu sai sót để giữ hình ảnh

c)

Đổ lỗi lẫn nhau

d)

Tối đa hóa lợi ích cá nhân bất chấp quy định

51.

Chức năng “tổ chức” trong quản trị được hiểu là gì?

a)

Quá trình sắp xếp và phân bổ công việc, quyền hạn và nguồn lực để đạt được mục tiêu

b)

Quá trình ra lệnh và chỉ huy nhân viên thực hiện nhiệm vụ

c)

Quá trình giám sát và đo lường kết quả công việc

d)

Quá trình xác định mục tiêu và phương hướng cho tổ chức

52.

Cơ cấu tổ chức (Organizational Structure) được định nghĩa là gì?

a)

Sự sắp xếp chính thức các công việc trong một tổ chức

b)

Một bản mô tả công việc chi tiết cho từng nhân viên

c)

Các quy định về văn hóa và đạo đức của công ty

d)

Kế hoạch marketing và bán hàng của doanh nghiệp

53.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong sáu yếu tố chính của thiết kế tổ chức?

a)

Chuyên môn hóa công việc

b)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

c)

Chuỗi mệnh lệnh

d)

Phạm vi kiểm soát

54.

“Chuyên môn hóa công việc” (Work Specialization) có nghĩa là gì?

a)

Mỗi nhân viên thực hiện toàn bộ một công việc từ đầu đến cuối

b)

Chia nhỏ các công việc thành những bước riêng biệt và mỗi cá nhân đảm nhận một bước

c)

Yêu cầu tất cả nhân viên phải có trình độ chuyên môn cao

d)

Giao cho mỗi nhân viên nhiều loại công việc khác nhau để tránh nhàm chán

55.

Việc nhóm các công việc tương tự lại với nhau được gọi là gì?

a)

Chuỗi mệnh lệnh

b)

Phạm vi kiểm soát

c)

Phân chia bộ phận (Departmentalization)

d)

Chuyên chức hóa

56.

Một công ty sản xuất đồ nội thất có các phòng ban như: phòng cưa, phòng lắp ráp, phòng sơn. Đây là hình thức phân chia bộ phận theo:

a)

Chức năng

b)

Sản phẩm

c)

Địa lý

d)

Quy trình

57.

“Chuỗi mệnh lệnh” (Chain of Command) thể hiện điều gì?

a)

Số lượng nhân viên mà một nhà quản trị có thể giám sát hiệu quả

b)

Mức độ các quy tắc và thủ tục được áp dụng trong tổ chức

c)

Đường quyền hạn liên tục từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất, xác định rõ ai báo cáo cho ai

d)

Mức độ nhân viên tham gia vào việc ra quyết định

58.

Nguyên tắc “thống nhất mệnh lệnh” (Unity of Command) phát biểu rằng:

a)

Một nhân viên chỉ nên báo cáo cho một nhà quản trị duy nhất

b)

Tất cả các nhà quản trị phải thống nhất về mục tiêu chung

c)

Mọi mệnh lệnh đều phải được ban hành từ cấp cao nhất

d)

Tổ chức phải có một chuỗi mệnh lệnh duy nhất

59.

“Phạm vi kiểm soát” (Span of Control) đề cập đến:

a)

Mức độ quyền lực mà một nhà quản trị có

b)

Số lượng cấp bậc trong một tổ chức

c)

Số lượng nhân viên mà một nhà quản trị có thể quản lý một cách hiệu quả

d)

Các quy định và chính sách dùng để kiểm soát nhân viên

60.

Tổ chức có xu hướng “tập trung hóa” (Centralization) khi:

a)

Nhân viên cấp thấp được tham gia vào việc ra quyết định

b)

Quyền ra quyết định tập trung chủ yếu ở các nhà quản trị cấp cao

c)

Công ty có nhiều đơn nhánh hoạt động độc lập

d)

Các quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng ở các cấp cơ sở

61.

“Chính thức hóa” (Formalization) trong một tổ chức có nghĩa là:

a)

Mức độ các công việc được chuẩn hóa và hành vi của nhân viên được định hướng bởi các quy tắc, thủ tục

b)

Tổ chức có nhiều cấp quản lý

c)

Tổ chức có quy mô lớn và phức tạp

d)

Quyền lực được tập trung ở cấp cao nhất

62.

Mô hình tổ chức nào có đặc điểm là mức độ chuyên môn hóa thấp, chính thức hóa thấp và quyền lực tập trung vào một người duy nhất?

a)

Cơ cấu chức năng

b)

Cơ cấu ma trận

c)

Cơ cấu đơn giản

d)

Cơ cấu đơn vị

63.

Đặc điểm của một tổ chức “cơ học” (Mechanistic) là:

a)

Linh hoạt, dễ thích ứng, có tính chính thức hóa thấp

b)

Cứng nhắc, được kiểm soát chặt chẽ, có tính chuyên môn hóa cao

c)

Cấu trúc phẳng, phạm vi kiểm soát rộng

d)

Phân quyền cao, các nhóm làm việc đa chức năng

64.

Một tổ chức “hữu cơ” (Organic) phù hợp với môi trường nào?

a)

Môi trường ổn định và có thể dự đoán được

b)

Môi trường năng động, không chắc chắn và thay đổi nhanh chóng

c)

Môi trường có sự cạnh tranh thấp

d)

Môi trường được quản lý chặt chẽ bởi các quy định của chính phủ

65.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến việc lựa chọn cơ cấu tổ chức?

a)

Chiến lược, quy mô, công nghệ và môi trường

b)

Chỉ có chiến lược và quy mô

c)

Chỉ có công nghệ và môi trường

d)

Chỉ có sở thích của nhà quản trị

66.

Ưu điểm chính của cơ cấu theo chức năng là gì?

a)

Dễ dàng phối hợp giữa các phòng ban khác nhau

b)

Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Đạt được hiệu quả kinh tế nhờ quy mô, tiết kiệm chi phí do góp các chuyên gia cùng lĩnh vực

d)

Cơ cấu đơn vị

67.

Nhược điểm lớn nhất của cơ cấu theo chức năng là gì?

a)

Chi phí cao do trùng lặp các hoạt động.

b)

Nhà quản trị có thể mất đi cái nhìn tổng thể về mục tiêu của tổ chức.

c)

Khó đạt được chuyên môn hóa sâu.

d)

Nhân viên cảm thấy bị cô lập.

68.

Cơ cấu ma trận (Matrix Structure) vi phạm nguyên tắc quản trị nào?

a)

Chuyên môn hóa công việc.

b)

Thống nhất mệnh lệnh.

c)

Phạm vi kiểm soát.

d)

Phân chia bộ phận.

69.

"Tổ chức không có ranh giới" (Boundaryless Organization) là mô hình:

a)

Có cấu trúc rất cứng nhắc và nhiều cấp bậc.

b)

Chỉ bao gồm các nhà quản trị cấp cao.

c)

Có thiết kế không bị giới hạn bởi các ranh giới ngang, dọc hoặc bên ngoài do cấu trúc định sẵn.

d)

Chỉ hoạt động trong một quốc gia duy nhất.

70.

Một tổ chức học tập (Learning Organization) là tổ chức:

a)

Có nhiều chương trình đào tạo cho nhân viên.

b)

Đã phát triển năng lực học hỏi, thích ứng và thay đổi liên tục.

c)

Chỉ thuê những người có bằng cấp cao.

d)

Luôn tuân thủ các quy tắc và thủ tục đã có.

71.

Một công ty khởi nghiệp chỉ có 10 nhân viên, và người sáng lập đưa ra hầu hết các quyết định quan trọng. Cơ cấu tổ chức phù hợp nhất là:

a)

Cơ cấu đơn vị (Divisional).

b)

Cơ cấu ma trận (Matrix).

c)

Cơ cấu đơn giản (Simple).

d)

Cơ cấu chức năng (Functional).

72.

Tập đoàn Vingroup hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như bất động sản (Vinhomes), bán lẻ (Winmart), sản xuất ô tô (Vinfast). Việc tổ chức công ty thành các đơn vị kinh doanh riêng biệt này là ví dụ về cơ cấu:

a)

Theo chức năng.

b)

Theo đơn vị/sản phẩm.

c)

Theo địa lý.

d)

Ma trận.

73.

Một công ty tư vấn toàn cầu có các văn phòng chính ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Mỗi văn phòng chịu trách nhiệm kinh doanh tại khu vực của mình. Đây là hình thức phân chia bộ phận theo:

a)

Khách hàng.

b)

Quy trình.

c)

Chức năng.

d)

Địa lý.

74.

Một nhà quản lý dự án công nghệ thông tin phải báo cáo cho cả Giám đốc phòng IT và Giám đốc dự án mà anh ta đang tham gia. Tình huống này điển hình cho cơ cấu tổ chức nào?

a)

Cơ cấu đơn giản.

b)

Cơ cấu ma trận.

c)

Cơ cấu theo chức năng.

d)

Cơ cấu hữu cơ.

75.

Nếu một công ty muốn thúc đẩy sự đổi mới và khả năng thích ứng nhanh với thị trường, nhà quản trị nên thiết kế cơ cấu có xu hướng:

a)

Cơ học, với phạm vi kiểm soát hẹp và tập trung hóa cao.

b)

Hữu cơ, với các nhóm đa chức năng và phân quyền.

c)

Chính thức hóa cao với nhiều quy tắc cứng nhắc.

d)

Chuyên môn hóa cao và các phòng ban hoạt động độc lập.

76.

Một nhà quản lý nhận thấy đội ngũ của mình làm việc kém hiệu quả vì anh ta phải giám sát tới 25 nhân viên. Vấn đề cốt lõi ở đây là gì?

a)

Chuỗi mệnh lệnh quá dài.

b)

Phạm vi kiểm soát quá rộng.

c)

Mức độ chính thức hóa cao.

d)

Phân quyền quá mức.

77.

Khi một tổ chức phát triển từ quy mô nhỏ lên quy mô lớn, cơ cấu của nó thường có xu hướng:

a)

Trở nên ít chuyên môn hóa và ít chính thức hóa hơn.

b)

Giữ nguyên như cũ.

c)

Trở nên chuyên môn hóa, chính thức hóa và có nhiều bộ phận hơn.

d)

Chuyển từ cơ cấu hữu cơ sang cơ cấu đơn giản.

78.

Một bệnh viện có các khoa như Khoa Tim mạch, Khoa Nội tiết, Khoa Chấn thương chỉnh hình. Đây là ví dụ về phân chia bộ phận theo:

a)

Chức năng (chuyên môn).

b)

Khách hàng.

c)

Sản phẩm.

d)

Quy trình.

79.

Công ty A quyết định trao nhiều quyền ra quyết định hơn cho các quản lý chi nhánh ở các tỉnh để họ có thể phản ứng nhanh hơn với nhu cầu của thị trường địa phương. Quyết định này là một ví dụ về:

a)

Tập trung hóa.

b)

Phân quyền.

c)

Tăng cường chính thức hóa.

d)

Mở rộng chuỗi mệnh lệnh.

80.

Một công ty sản xuất theo dây chuyền, công việc lặp đi lặp lại và môi trường kinh doanh ổn định. Cơ cấu tổ chức nào sẽ mang lại hiệu quả cao nhất?

a)

Cơ cấu hữu cơ.

b)

Tổ chức học tập.

c)

Cơ cấu cơ học.

d)

Cơ cấu ma trận.

81.

Việc áp dụng mô hình "tổ chức không có ranh giới" đòi hỏi điều gì ở nhân viên?

a)

Chỉ cần làm tốt công việc được giao.

b)

Tinh thần tự quản cao, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt.

c)

Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và mệnh lệnh.

d)

Có khả năng làm việc độc lập hoàn toàn.

82.

Một công ty muốn giảm bớt các cấp quản lý trung gian để thông tin lưu chuyển nhanh hơn và tăng tốc độ ra quyết định. Họ nên xem xét việc:

a)

Tăng phạm vi kiểm soát và làm phẳng cơ cấu.

b)

Giảm phạm vi kiểm soát và tăng số cấp quản lý.

c)

Tăng cường tập trung hóa quyền lực.

d)

Tăng mức độ chính thức hóa.

83.

Khi phân tích cơ cấu của một công ty, bạn thấy rằng các phòng ban marketing, bán hàng và kế toán hiếm khi trao đổi thông tin với nhau, dẫn đến nhiều quyết định sai lầm. Đây là nhược điểm của việc:

a)

Chuyên môn hóa công việc quá cao và tạo ra các "ốc đảo" chức năng.

b)

Phân quyền quá mức.

c)

Phạm vi kiểm soát quá rộng.

d)

Chính thức hóa quá thấp.

84.

Công ty Z chuyên thực hiện các dự án xây dựng lớn. Với mỗi dự án, họ thành lập một đội ngũ gồm các kỹ sư, kiến trúc sư, giám sát viên từ các phòng ban khác nhau. Khi dự án kết thúc, đội ngũ này giải tán. Đây là đặc điểm của cơ cấu:

a)

Theo chức năng.

b)

Theo đơn vị.

c)

Theo dự án.

d)

Đơn giản.

85.

Lựa chọn giữa cơ cấu cơ học và hữu cơ phụ thuộc vào các yếu tố tình thế. Nếu chiến lược của công ty là "dẫn đầu về chi phí" (tối thiểu hóa chi phí), cơ cấu nào phù hợp hơn?

a)

Cơ cấu hữu cơ, vì nó linh hoạt.

b)

Cơ cấu cơ học, vì nó nhấn mạnh hiệu quả và kiểm soát.

c)

Cơ cấu ma trận, vì nó phức tạp.

d)

Tổ chức không ranh giới, vì nó hiện đại.

86.

Một ngân hàng quyết định tạo ra các bộ phận riêng biệt để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau: khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp nhỏ, và khách hàng doanh nghiệp lớn. Đây là phân chia bộ phận theo:

a)

Sản phẩm.

b)

Địa lý.

c)

Khách hàng.

d)

Chức năng.

87.

Nhược điểm của việc chuyên môn hóa công việc quá mức là gì?

a)

Tăng hiệu quả công việc.

b)

Giảm chi phí đào tạo.

c)

Gây ra sự nhàm chán, mệt mỏi và giảm sự hài lòng của nhân viên.

d)

Tăng tính linh hoạt của tổ chức.

88.

Để thiết kế một cơ cấu tổ chức hiệu quả, bước đầu tiên nhà quản trị cần làm là gì?

a)

Vẽ sơ đồ tổ chức.

b)

Phân tích và làm rõ mục tiêu và chiến lược của tổ chức.

c)

Tuyển dụng nhân sự.

d)

Viết ra các quy định và thủ tục.

89.

Công nghệ sản xuất đơn chiếc, theo yêu cầu của khách hàng (ví dụ: đóng tàu) thường phù hợp với cơ cấu tổ chức nào?

a)

Cơ cấu hữu cơ.

b)

Cơ cấu cơ học.

c)

Cơ cấu có tính chính thức hóa cao.

d)

Cơ cấu tập trung hóa cao.

90.

Một nhà quản trị thiết kế một cơ cấu tổ chức nhưng không giải thích rõ ràng về vai trò và trách nhiệm của từng vị trí, gây ra sự hỗn loạn. Đây là một thất bại trong việc áp dụng yếu tố nào?

a)

Chuỗi mệnh lệnh và trách nhiệm.

b)

Phạm vi kiểm soát.

c)

Phân quyền.

d)

Chuyên môn hóa.

91.

Khi một công ty quyết định tái cơ cấu, nhà quản trị có trách nhiệm quan trọng nhất là gì?

a)

Giữ bí mật kế hoạch đến phút cuối để tránh gây hoang mang.

b)

Sa thải những nhân viên không cần thiết một cách nhanh chóng.

c)

Truyền thông rõ ràng về lý do, mục tiêu và lộ trình thay đổi để nhận được sự đồng thuận và hợp tác từ nhân viên.

d)

Chỉ tập trung vào việc vẽ lại sơ đồ tổ chức.

92.

Một trưởng nhóm nhận thấy các thành viên trong nhóm dự án (cơ cấu ma trận) đang bị căng thẳng do phải nhận mệnh lệnh từ hai người quản lý khác nhau. Để quản lý nhóm hiệu quả, trưởng nhóm nên làm gì?

a)

Yêu cầu các thành viên chỉ nghe theo lệnh của mình.

b)

Phớt lờ vấn đề và để các thành viên tự giải quyết.

c)

Chủ động tổ chức các cuộc họp chung với người quản lý còn lại để thống nhất ưu tiên và phân công công việc rõ ràng.

d)

Báo cáo lên cấp trên rằng cơ cấu ma trận không hiệu quả.

93.

Việc thiết kế một cơ cấu tổ chức quá rập khuôn tạo ra quá nhiều rào cản giao tiếp giữa các bộ phận, làm chậm quá trình đổi mới. Điều này cho thấy nhà quản trị đã không cân nhắc đầy đủ đến yếu tố nào?

a)

Sự cần thiết của việc phối hợp và luồng thông tin để thực hiện chiến lược.

b)

Việc tiết kiệm chi phí nhân sự.

c)

Việc duy trì quyền lực tập trung.

d)

Việc tuân thủ các quy định và thủ tục.

94.

Một nhà quản trị cố tình thiết kế một cơ cấu tổ chức phức tạp và không rõ ràng để duy trì quyền lực cá nhân và khiến nhân viên phụ thuộc vào mình. Hành vi này vi phạm điều gì?

a)

Nguyên tắc chuyên môn hóa.

b)

Đạo đức và trách nhiệm của nhà quản trị trong việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và minh bạch.

c)

Nguyên tắc phạm vi kiểm soát.

d)

Yêu cầu về chính thức hóa.

95.

Khi trình bày phương án tái cơ cấu cho ban lãnh đạo, điều quan trọng nhất mà bạn cần làm rõ là gì?

a)

Sơ đồ tổ chức mới trông đẹp mắt hơn.

b)

Cơ cấu mới sẽ giúp tiết kiệm được bao nhiêu chi phí.

c)

Cơ cấu mới sẽ giúp tổ chức thực hiện chiến lược và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn như thế nào.

d)

Cơ cấu mới giống với mô hình của đối thủ cạnh tranh.

96.

Để thúc đẩy văn hóa làm việc nhóm và chia sẻ kiến thức, nhà quản trị nên ưu tiên phát triển cơ cấu tổ chức theo hướng nào?

a)

Tăng cường chuyên môn hóa và các rào cản giữa các phòng ban.

b)

Xây dựng các nhóm đa chức năng và khuyến khích giao tiếp không chính thức.

c)

Tăng cường tập trung hóa quyền lực và kiểm soát chặt chẽ.

d)

Áp dụng một cơ cấu cứng nhắc và không thay đổi.

97.

Trong một “tổ chức học tập”, sai lầm của nhân viên được xem là:

a)

Không thể chấp nhận được và phải bị trừng phạt.

b)

Cơ hội để học hỏi và cải tiến.

c)

Dấu hiệu của sự kém cỏi.

d)

Vấn đề của riêng cá nhân đó.

98.

Một nhà quản trị quyết định phân quyền mạnh mẽ cho cấp dưới. Để đảm bảo quyết định này thành công và có trách nhiệm, nhà quản trị cần làm gì đồng thời?

a)

Giảm lương của cấp dưới để bù đắp rủi ro.

b)

Xây dựng một hệ thống kiểm soát và phản hồi hiệu quả, đồng thời đào tạo và cung cấp đủ thông tin cho cấp dưới.

c)

Không can thiệp vào bất kỳ quyết định nào của cấp dưới nữa.

d)

Tăng số lượng quy tắc và thủ tục để giám sát họ.

99.

Việc thiết kế một cơ cấu tổ chức phải tuân thủ luật lao động về thời gian làm việc, an toàn lao động và các quy định khác. Điều này thể hiện khả năng cạnh nào trong trách nhiệm của nhà quản trị?

a)

Trách nhiệm kinh tế.

b)

Trách nhiệm tuân thủ pháp luật.

c)

Trách nhiệm với khách hàng.

d)

Trách nhiệm phát triển thị trường.

100.

Một nhà quản trị nhận thấy cơ cấu hiện tại không còn phù hợp với chiến lược mới của công ty. Việc chần chừ, không đề xuất thay đổi vì ngại va chạm và xáo trộn thể hiện sự thiếu hụt:

a)

Kỹ năng chuyên môn.

b)

Trách nhiệm và năng lực lãnh đạo để dẫn dắt sự thay đổi.

c)

Quyền hạn.

d)

Thông tin về thị trường.

101.

Theo tiếp cận truyền thống, ba phong cách lãnh đạo cơ bản gồm:

a)

Huấn luyện, cố vấn, định hướng

b)

Độc đoán, dân chủ, tự do

c)

Chỉ huy, kiểm soát, đánh giá

d)

Chuyên quyền, hợp tác, thích nghi

102.

Điểm khác biệt nổi bật giữa lãnh đạo và quản lý theo bảng so sánh là:

a)

Lãnh đạo tập trung vào “việc” hơn “người”

b)

Lãnh đạo định hướng mục tiêu và truyền cảm hứng

c)

Quản lý nhìn tổng thể, lãnh đạo nhìn một phần

d)

Quản lý chủ yếu tư vấn, lãnh đạo chủ yếu khuyến cáo

103.

Theo nghiên cứu bang Ohio, hai chiều hành vi chính của lãnh đạo là:

a)

Chỉ đạo và kiểm tra

b)

Khởi xướng cấu trúc và quan tâm đến con người

c)

Ủy quyền và giám sát

d)

Tạo động lực và đánh giá

104.

Mô hình lưới quản trị của Blake & Mouton xem “quản trị nhóm” hiệu quả nhất ở tọa độ:

a)

1,1

b)

1,9

c)

5,5

d)

9,9

105.

Theo Michigan, nhóm lãnh đạo hiệu quả tập trung vào:

a)

Nhiệm vụ và chế tài

b)

Xây dựng quan hệ và nhu cầu con người

c)

Chuẩn hóa quy trình

d)

Kiểm soát chi tiết

106.

Lý thuyết đặc điểm lãnh đạo nhấn mạnh điều gì?

a)

Mức độ ủy quyền phù hợp hoàn cảnh

b)

Tập hợp phẩm chất cá nhân liên quan thành công

c)

Thiết kế cơ cấu tổ chức

d)

Quy trình kiểm soát

107.

Lãnh đạo lôi cuốn có đặc trưng:

a)

Dựa trên quyền lực vị trí và chế tài

b)

Khả năng truyền cảm hứng, tầm nhìn lạc quan

c)

Tập trung vào thủ tục, quy tắc

d)

Tránh rủi ro, thiên về ngắn hạn

108.

Lãnh đạo chuyển đổi khác lãnh đạo lôi cuốn ở điểm nhấn mạnh:

a)

Thưởng phạt vật chất

b)

Duy trì hiện trạng

c)

Phát triển, thay đổi tổ chức thông qua nâng cấp nhận thức, giá trị

d)

Sử dụng quyền lực cưỡng bức

109.

Trong lý thuyết Con đường – Mục tiêu, vai trò của lãnh đạo là:

a)

Chỉ định mục tiêu và bỏ qua rào cản

b)

Làm rõ đường đi, loại bỏ chướng ngại, gắn thưởng với mục tiêu

c)

Tăng kiểm soát định mức

d)

Giảm giao tiếp hai chiều

110.

Hành vi công dân tổ chức là:

a)

Hành vi bắt buộc theo mô tả công việc

b)

Hành vi tự nguyện hỗ trợ đồng nghiệp và tổ chức

c)

Hành vi chống đối quy tắc

d)

Hành vi vi phạm đạo đức

111.

Thành phần của thái độ gồm:

a)

Nhận thức, cảm xúc, hành vi

b)

Động cơ, kỹ năng, tính cách

c)

Kinh nghiệm, tri thức, chuẩn mực

d)

Giá trị, văn hóa, quyền lực

112.

Sự hài lòng công việc có xu hướng:

a)

Không liên quan đến tỷ lệ bỏ việc

b)

Liên hệ với nghỉ việc và vắng mặt

c)

Chỉ tác động đến khách hàng, không đến năng suất

d)

Không khác biệt theo quốc gia, bối cảnh

113.

Cam kết với tổ chức được hiểu là:

a)

Trung thành với cấp trên cá nhân

b)

Mức độ gắn bó với mục tiêu và tư cách thành viên tổ chức

c)

Mức độ tuân thủ mệnh lệnh

d)

Mức độ trung thành vì thu nhập

114.

Nhận thức (perception) quan trọng với lãnh đạo vì:

a)

Giúp giảm mọi sai lệch thông tin

b)

Quyết định cách mỗi người diễn giải sự kiện và phản ứng

c)

Loại bỏ cảm xúc trong quyết định

d)

Thay thế đánh giá hiệu suất

115.

Tính cách có thể dự báo hành vi lãnh đạo nhờ:

a)

Luôn cố định, không thay đổi

b)

Là tập hợp đặc điểm ảnh hưởng cách phản ứng với tình huống

c)

Quy định trực tiếp lương thưởng

d)

Tránh nhu cầu đào tạo

116.

MBWA (lãnh đạo thông qua tương tác) nhấn mạnh:

a)

Viết báo cáo nhiều hơn

b)

Đi lại quan sát, trò chuyện trực tiếp, phản hồi kịp thời

c)

Ủy quyền hoàn toàn

d)

Hạn chế tiếp xúc cấp dưới

117.

Quyền lực vị trí gồm các dạng:

a)

Chuyên môn, đại diện

b)

Hợp pháp, khen thưởng, ép buộc

c)

Tham chiếu, chuyên môn

d)

Cá nhân, xã hội

118.

Quyền lực cá nhân thường gồm:

a)

Hợp pháp và thưởng

b)

Ép buộc và phạt

c)

Chuyên môn và đại diện/uy tín

d)

Quy trình và thủ tục

119.

Sử dụng quyền lực hiệu quả nhất khi:

a)

Chỉ dựa vào ép buộc để đảm bảo kỷ luật

b)

Phối hợp linh hoạt nhiều nguồn quyền lực phù hợp bối cảnh

c)

Tránh giao tiếp để giữ uy

d)

Chỉ nhấn mạnh quyền hợp pháp

120.

Trao quyền (empowerment) rộng theo nghĩa hẹp là:

a)

Chia sẻ quyền lực đối với ra quyết định

b)

Chia sẻ mọi loại quyền lực cho mọi người

c)

Hủy bỏ cấp bậc quản lý

d)

Chỉ tăng lương thưởng

121.

Theo Hersey–Blanchard, nhóm nhân viên R1 (không năng lực, không sẵn sàng) phù hợp nhất với:

a)

Ủy quyền

b)

Kèm cặp/giải thích

c)

Chỉ đạo cụ thể

d)

Tham gia

122.

Theo Fiedler, hiệu quả lãnh đạo phụ thuộc vào:

a)

Mức độ phù hợp giữa phong cách cố định của lãnh đạo và tình huống

b)

Sự linh hoạt thay đổi phong cách tùy thích

c)

Hệ thống thưởng phạt

d)

Số năm kinh nghiệm

123.

Trong lưới quản trị, “quản trị câu lạc bộ” (1,9) ưu tiên:

a)

Con người, ít quan tâm nhiệm vụ

b)

Nhiệm vụ, ít quan tâm con người

c)

Cân bằng cả hai

d)

Không ưu tiên gì

124.

Vì sao thể hiện lãnh đạo dân chủ?

a)

Tự quyết mọi việc và yêu cầu tuân lệnh

b)

Mời nhóm thảo luận, cân nhắc ý kiến trước khi quyết

c)

Phó mặc nhóm tự xoay xở

d)

Ấp chỉ tiêu và phạt nặng

125.

Khi cấp dưới KHÔNG có kinh nghiệm và công việc mơ hồ, đa dạng; phong cách nên chọn theo Path–Goal là:

a)

Chỉ thị

b)

Hỗ trợ

c)

Thành tựu

d)

Tham gia

126.

Nhân viên bất mãn thường kéo theo hệ quả:

a)

Tăng hành vi công dân tổ chức

b)

Tăng vắng mặt, hành vi sai trái

c)

Tăng sáng kiến cải tiến

d)

Không ảnh hưởng khách hàng

127.

Nhận vì học hỏi của lãnh đạo được tăng cường khi:

a)

Trừng phạt lỗi sai để răn đe

b)

Khuyến khích thử – sai và chia sẻ kinh nghiệm

c)

Giảm phản hồi

d)

Đóng kênh thông tin

128.

Một trưởng nhóm mới cần sớm làm gì để xây dựng cam kết?

a)

Tăng kiểm soát giỏ giác trước

b)

Làm rõ kỳ vọng, mục tiêu, tạo niềm tin và hỗ trợ

c)

Chỉ định quy tắc phạt

d)

Giảm giao tiếp

129.

Trường hợp lạm dụng quyền lực ép buộc dễ dẫn đến:

a)

Cam kết bền vững

b)

Tuân thủ tự nguyện lâu dài

c)

Phản kháng ngầm và đạo đức giảm

d)

Tinh thần tích cực

130.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nguồn gốc ảnh hưởng trong mô hình quá trình ảnh hưởng?

a)

Đặc điểm cá nhân

b)

Quyền lực vị trí

c)

Điều kiện môi trường

d)

Hệ số lan phát tiến tệ toàn cầu bắt buộc

131.

Trong tình huống nhóm phân tán, thiếu tương tác, biện pháp quản trị nhóm phù hợp nhất là:

a)

Tăng họp báo cáo văn bản một chiều

b)

Thiết kế nghị thức giao tiếp định kỳ, dùng công cụ số, rõ vai trò và chuẩn phản hồi

c)

Chỉ nhắc KPI

d)

Cắt giảm thành viên

132.

Một nhân viên giỏi chuyên môn nhưng mới, thiếu tự tin (R2). Hành vi lãnh đạo hiệu quả là gì?

a)

Ủy quyền hoàn toàn

b)

Kèm cặp; giải thích, chỉ rõ cách làm và hỗ trợ tinh thần

c)

Chỉ thị cứng rắn

d)

Bỏ mặc để tự trưởng thành

133.

Để phòng ngừa xung đột đạo đức khi dùng quyền lực khen thưởng, lãnh đạo cần làm gì?

a)

Trao thưởng tùy tiện, bí mật

b)

Thiết lập tiêu chí công bằng, minh bạch, gắn kết quả

c)

Giảm thưởng để an toàn

d)

Chuyển hết cho phòng tài chính

134.

Dấu hiệu cho thấy phong cách độc đoán trở nên phản tác dụng trong nhóm tri thức là gì?

a)

Tốc độ quyết định nhanh

b)

Giảm sáng tạo, tăng phản ứng thụ động

c)

Tăng tuân thủ tự giác

d)

Tăng chia sẻ tri thức

135.

Khi cần đổi mới quy trình toàn công ty, phong cách lãnh đạo phù hợp nhất là gì?

a)

Giao dịch – duy trì hiện trạng

b)

Chuyển đổi – truyền cảm hứng thay đổi

c)

Câu lạc bộ – thân thiện

d)

Tuân thủ – ép buộc

136.

Ví dụ nào minh họa quyền lực chuyên môn?

a)

Trưởng phòng ký duyệt nghỉ phép

b)

Chuyên gia dữ liệu được tham khảo ý kiến và định hướng kỹ thuật

c)

Quản lý phê thương vụ

d)

Bảo vệ nhắc nội quy

137.

Khi chia sẻ quyền ra quyết định cho nhóm, điều kiện tiên quyết là gì?

a)

Nhân viên có năng lực và thông tin liên quan

b)

Tổ chức cấu trúc cứng

c)

Lãnh đạo né trách nhiệm

d)

KPI không rõ

138.

Thái độ lạc quan của lãnh đạo thường mang lại tác động gì?

a)

Không liên quan thành công

b)

Tác động tích cực đến niềm tin cấp dưới

c)

Gây ảo tưởng, luôn tiêu cực

d)

Là yếu tố phụ, bỏ qua

139.

Trong mô hình lưới, “quản trị cạn kiệt” (1,1) đặc trưng bởi điều gì?

a)

Quan tâm cao cả hai

b)

Quan tâm thấp cả người và công việc

c)

Quan tâm cao con người

d)

Quan tâm cao công việc

140.

Khi nhóm gặp rào cản thủ tục phức tạp, theo Path–Goal lãnh đạo nên làm gì?

a)

Tập trung hỗ trợ/loại bỏ chướng ngại quy trình

b)

Tăng chỉ tiêu

c)

Giảm giao tiếp

d)

Chỉ khen thưởng

141.

Khi lãnh đạo sử dụng quyền lực “đại diện/uy tín”, hiệu ứng chủ yếu là gì?

a)

Người khác noi theo vì kính trọng và đồng nhất giá trị

b)

Tuân thủ vì sợ phạt

c)

Tuân thủ vì quyền ký duyệt

d)

Tuân thủ do tăng lương

142.

Hành vi nào phù hợp chuẩn mực đạo đức lãnh đạo?

a)

Che giấu thông tin bất lợi với khách hàng

b)

Gán công cho cá nhân khi là công sức tập thể

c)

Thừa nhận sai sót, minh bạch phương án khắc phục

d)

Đình công để gây áp lực

143.

Trong bối cảnh khủng hoảng, để ra quyết định nhanh cần điều gì?

a)

Phong cách chỉ thị rõ ràng, phân vai, thông tin ngắn gọn

b)

Quy trình tham vấn dài

c)

Ủy quyền hoàn toàn

d)

Không cần truyền thông

144.

Để tăng hành vi công dân tổ chức, biện pháp hữu hiệu là gì?

a)

Thiết kế việc có ý nghĩa, ghi nhận công bằng

b)

Tăng kiểm soát giờ giấc

c)

Phạt nặng lỗi nhỏ

d)

Đổi cơ cấu lương cứng

145.

Nhân viên có năng lực và sẵn sàng (R4) phù hợp với phong cách nào?

a)

Ủy quyền

b)

Chỉ đạo

c)

Kèm cặp

d)

Tham gia

146.

Khi đánh giá hiệu quả lãnh đạo, chỉ tiêu phù hợp nhất là gì?

a)

Lợi nhuận ngắn hạn duy nhất

b)

Mức đạt mục tiêu, gắn kết, hiệu suất nhóm theo bối cảnh

c)

Số văn bản ban hành

d)

Thời gian họp

147.

Ví dụ nào thể hiện “thay thế cho lãnh đạo”?

a)

Công việc quy trình hoá chặt, quy tắc rõ; nhân viên lành nghề tự chủ

b)

Nhiệm vụ mơ hồ, nhân viên mới

c)

Thay CEO

d)

Cắt thưởng

148.

Trong thuyết Fiedler, yếu tố cấu thành tình huống gồm những gì?

a)

Quan hệ lãnh đạo–cấp dưới, cấu trúc nhiệm vụ, quyền lực vị trí

b)

Văn hoá quốc gia, thu nhập, tuổi

c)

Tính cách, động cơ, giá trị

d)

Kinh nghiệm, học vấn, giới tính

149.

Để triển khai tầm nhìn, lãnh đạo chuyển đổi thường làm gì?

a)

Chỉ giao KPI

b)

Truyền thông ý nghĩa, khơi gợi giá trị, trao quyền và nêu gương

c)

Tăng kiểm soát chi li

d)

Hạn chế phản biện

150.

Tình huống đạo đức: Quản lý yêu cầu “bỏ qua” phản hồi tiêu cực của khách hàng để kịp báo cáo. Phản ứng phù hợp nhất của trưởng nhóm là gì?

a)

Làm theo để đạt chỉ tiêu

b)

Giải thích rủi ro, đề xuất phương án vừa kịp hạn vừa phản ánh trung thực dữ liệu

c)

Che giấu và chỉnh sửa số liệu

d)

Đổ lỗi cho nhân viên tuyến đầu