wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tài nguyên du lịch và di sản (lớp 13)

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là tài nguyên du lịch tự nhiên?

a)

Bãi biển và bờ cát

b)

Hang động karst

c)

Khí hậu ôn hòa

d)

Các đối tượng gắn với dân tộc học

e)

Rừng nguyên sinh

2.

Tài nguyên du lịch tự nhiên gồm bao nhiêu thành phần?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

3.

Tài nguyên du lịch là yếu tố cơ bản để hình thành điều gì trong hoạt động du lịch?

a)

Nhu cầu lao động du lịch

b)

Sản phẩm du lịch

c)

Chính sách thuế du lịch

d)

Phương tiện vận tải

4.

Theo thứ tự từ Bắc vào Nam của nước ta, lựa chọn danh sách bãi tắm được sắp xếp đúng.

a)

Trà Cổ – Cửa Lò – Mỹ Khê – Nha Trang – Vũng Tàu

b)

Cửa Lò – Trà Cổ – Mỹ Khê – Nha Trang – Vũng Tàu

c)

Trà Cổ – Mỹ Khê – Cửa Lò – Vũng Tàu – Nha Trang

d)

Mỹ Khê – Trà Cổ – Cửa Lò – Nha Trang – Vũng Tàu

5.

Theo mô tả, tài nguyên du lịch bao gồm những gì?

a)

Chỉ các yếu tố tự nhiên như địa hình, khí hậu

b)

Chỉ các giá trị văn hóa do con người sáng tạo

c)

Tất cả những gì thuộc về tự nhiên và các giá trị văn hóa do con người sáng tạo có sức hấp dẫn du khách, có thể được bảo vệ, tôn tạo và sử dụng mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội và môi trường

d)

Chỉ các công trình hiện đại phục vụ khách

6.

Bãi biển nào được mệnh danh là trữ tình nhất Việt Nam?

a)

Trà Cổ (Quảng Ninh)

b)

Cửa Lò (Nghệ An)

c)

Nha Trang (Khánh Hòa)

d)

Vũng Tàu (Bà Rịa – Vũng Tàu)

7.

Nhiệt độ nước biển điều hòa, thích hợp nhất đối với khách du lịch tắm biển là bao nhiêu?

a)

18–20 °C

b)

20–25 °C

c)

26–30 °C

d)

15–18 °C

8.

Độ dốc địa hình nào tương đối thuận lợi cho việc vận chuyển đến địa bàn du lịch?

a)

2°–5°

b)

8°–12°

c)

15°–20°

d)

>25°

9.

Địa danh nào sau đây là khu dự trữ sinh quyển thế giới?

a)

Mũi Cà Mau

b)

Hang Sơn Đoòng

c)

Vịnh Hạ Long

d)

Bà Nà Hills

10.

Việt Nam có diện tích rừng ngập mặn đứng ở vị trí thứ mấy trên thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

Về mặt địa hình, chọn các yếu tố giúp một khu vực có phong cảnh đẹp.

a)

Có địa hình chứa nước (hồ, sông, biển)

b)

Có sự tương phản địa hình lớn

c)

Có nhiều dạng địa hình trong không gian hẹp

d)

Địa hình bằng phẳng đơn điệu

12.

Tín ngưỡng thờ Mẫu của Việt Nam được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể vào năm nào?

a)

2012

b)

2016

c)

2018

d)

2020

13.

Trong các chỉ tiêu của khí hậu phục vụ phát triển du lịch, hai chỉ tiêu chính cần chú ý là gì?

a)

Độ ẩm và gió

b)

Bức xạ và sương mù

c)

Áp suất khí quyển và bão

d)

Nhiệt độ và lượng mưa

14.

Đâu là di sản văn hóa đa quốc gia được UNESCO công nhận theo nêu trong tài liệu?

a)

Nhã nhạc cung đình Huế

b)

Quan họ Bắc Ninh

c)

Ca trù

d)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

15.

Sự phân bố các hoạt động du lịch của nước ta hiện nay phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Chính sách thị thực

b)

Mạng lưới giao thông

c)

Mức sống dân cư

d)

Sự phân bố các tài nguyên du lịch

16.

Theo Luật Di sản văn hóa năm 2009, di sản văn hóa vật thể được hiểu là gì?

a)

Các tri thức, kỹ năng, tập quán truyền miệng của cộng đồng

b)

Sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, bao gồm di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia

c)

Các sản phẩm du lịch được sáng tạo mới

d)

Các hoạt động lễ hội hiện đại

17.

Các đơn vị hình thái chính của địa hình là gì?

a)

Núi, đồi, đồng bằng

b)

Núi, cao nguyên, biển

c)

Đồng bằng, thung lũng, vịnh

d)

Sa mạc, băng tuyết, đồng bằng

18.

Hiện nay Việt Nam có bao nhiêu khu dự trữ sinh quyển thế giới?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

19.

Đâu không phải là di sản của Việt Nam được UNESCO công nhận?

a)

Nhã nhạc cung đình Huế

b)

Quan họ Bắc Ninh

c)

Múa rối nước

d)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

20.

Đâu không phải là một trong các đặc điểm của tài nguyên du lịch nhân văn?

a)

Có tác dụng giải trí nhiều hơn nhận thức

b)

Phản ánh bản sắc cộng đồng và lịch sử – văn hóa

c)

Có giá trị nhận thức cao

d)

Gợi mở nhiều ý nghĩa văn hóa – xã hội

21.

Vùng biển nào của nước ta được công nhận là một trong 29 bãi biển đẹp nhất thế giới?

a)

Nha Trang

b)

Vũng Tàu

c)

Phú Quốc

d)

Lý Sơn

22.

Vườn quốc gia nào có loài đặc hữu là cầy vằn?

a)

Ba Bể

b)

Cúc Phương

c)

Phong Nha – Kẻ Bàng

d)

Cát Tiên

23.

Đèo nào không nằm trong “Tứ đại đỉnh đèo” (Ô Quy Hồ, Pha Đin, Khau Phạ và Mã Pí Lèng) của Việt Nam?

a)

Hải Vân

b)

Ô Quy Hồ

c)

Pha Đin

d)

Khau Phạ

24.

Khi đánh giá lễ hội như là tài nguyên du lịch nhân văn, cần lưu ý những đặc điểm nào?

a)

Tính quy mô của lễ hội

b)

Địa điểm tổ chức lễ hội

c)

Tính thời gian của lễ hội

d)

Giá vé và bãi gửi xe

25.

Khi nghiên cứu về tài nguyên du lịch, cần lưu ý những vấn đề nào?

a)

Số lượng, chất lượng và sự kết hợp các dạng tài nguyên

b)

Chỉ số lượng tài nguyên

c)

Chỉ chất lượng tài nguyên

d)

Chỉ vị trí địa lý của tài nguyên

26.

Sản phẩm chính của làng nghề Cự Khê – Hà Nội là gì?

a)

Nghề làm miến

b)

Dệt lụa

c)

Chế tác đồ gỗ

d)

Nghề nón lá

27.

Làng gốm Bàu Trúc thuộc tỉnh/thành nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Bình Dương

c)

Huế

d)

Quảng Nam

28.

Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch bao gồm những nhóm nào?

a)

Cơ sở lưu trú

b)

Cơ sở ăn uống và cửa hàng

c)

Cơ sở dịch vụ bổ sung

d)

Cơ sở y tế, thể thao

29.

Đền Kiếp Bạc thờ vị danh nhân nào?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Nguyễn Trãi

c)

Quang Trung

d)

Lê Lợi

30.

Theo Luật Di sản văn hóa năm 2009, di sản văn hóa phi vật thể là gì?

a)

Sản phẩm tinh thần gắn với cộng đồng hoặc cá nhân, vật thể và không gian văn hóa liên quan, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thể hiện bản sắc, được tái tạo và lưu truyền qua các thế hệ bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức khác

b)

Các công trình kiến trúc có tuổi đời trên 100 năm

c)

Hiện vật khảo cổ tìm thấy trong lòng đất

d)

Tác phẩm nghệ thuật đương đại được sưu tầm

31.

WCCI là tên viết tắt của tổ chức nào?

a)

Hội đồng bảo tồn và phát triển nghề thủ công quốc tế

b)

Tổ chức thương mại và công nghiệp thế giới

c)

Hiệp hội sáng tạo và đổi mới toàn cầu

d)

Hội đồng văn hóa và truyền thông quốc tế

32.

Chúa Trịnh Sâm đã khắc chữ "Nam thiên đệ nhất động" ở đâu?

a)

Động Hương Tích

b)

Động Phong Nha

c)

Động Thiên Cung

d)

Động Từ Thức

33.

Lãnh thổ Việt Nam kéo dài từ vĩ độ nào?

a)

23°23’B – 8°34’B

b)

25°00’B – 5°30’B

c)

21°20’B – 9°10’B

d)

24°15’B – 7°45’B

34.

Tổng diện tích phần đất liền của Việt Nam (theo Niên giám thống kê 2009) là bao nhiêu km²?

a)

331.250,5 km²

b)

300.000,0 km²

c)

350.500,0 km²

d)

325.750,0 km²

35.

Theo Tổng cục Du lịch, lượng khách quốc tế đến Việt Nam năm 2016 là bao nhiêu người?

a)

Hơn 10 triệu lượt người

b)

Khoảng 5 triệu lượt người

c)

Gần 8 triệu lượt người

d)

Trên 15 triệu lượt người

36.

Doanh thu ngành du lịch Việt Nam năm 2016 là bao nhiêu?

a)

400 nghìn tỷ đồng

b)

200 nghìn tỷ đồng

c)

800 nghìn tỷ đồng

d)

120 nghìn tỷ đồng

37.

Năm 2016, Việt Nam có bao nhiêu cơ sở lưu trú du lịch?

a)

21.000 cơ sở lưu trú

b)

12.000 cơ sở lưu trú

c)

30.000 cơ sở lưu trú

d)

18.000 cơ sở lưu trú

38.

Theo quan điểm của nhà địa lý học Lê Bá Thảo, tỉnh nào thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam?

a)

Hòa Bình, sơn la, điện biên, lai châu, yên bái, lào cai

b)

Thanh Hóa, hải phòng, ninh bình

c)

Quảng Ninh, hà nội

d)

Hà Giang, cà mau, phú quốc, huế

39.

Đâu không phải là đặc điểm điều kiện tự nhiên của Việt Nam?

a)

Nằm trong vành đai khí hậu ôn đới

b)

Nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa

c)

Có đường bờ biển dài

d)

Địa hình đa dạng với nhiều dạng núi và đồng bằng

40.

Vùng biển nước ta bao gồm những khu vực nào?

a)

Vùng nội thủy

b)

Lãnh hải

c)

Tiếp giáp lãnh hải

d)

Đặc quyền kinh tế

e)

Thềm lục địa

41.

Đâu không phải là điểm mạnh của ngành du lịch Việt Nam trong xu thế hội nhập?

a)

Kinh nghiệm phát triển

b)

Tài nguyên du lịch phong phú

c)

Vị trí địa lý thuận lợi

d)

Bản sắc văn hóa đa dạng

42.

Khoảng cách theo đường vĩ tuyến từ phía Đông sang phía Tây của Việt Nam nơi rộng nhất là bao nhiêu và giữa những tỉnh nào?

a)

600 km, Quảng Ninh – Điện Biên

b)

500 km, Hải Phòng – Sơn La

c)

700 km, Quảng Ninh – Lai Châu

d)

650 km, Lạng Sơn – Điện Biên

43.

Theo nhận định trong tài liệu, vì sao cơ sở hạ tầng là tiền đề, đòn bẩy cho mọi hoạt động kinh tế trong đó có du lịch?

a)

Cơ sở hạ tầng là yếu tố cơ bản nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch

b)

Cơ sở hạ tầng chỉ giúp giảm chi phí vận tải

c)

Cơ sở hạ tầng chủ yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp

d)

Cơ sở hạ tầng không ảnh hưởng đến dịch vụ du lịch

44.

Hệ sinh thái nước ta rất phong phú, đa dạng; số lượng các nhóm loài được nêu gồm bao nhiêu?

a)

11.458 loài động vật; 21.017 loài thực vật; khoảng 3.000 loài vi sinh vật

b)

10.000 loài động vật; 20.000 loài thực vật; 2.000 loài vi sinh vật

c)

12.500 loài động vật; 22.000 loài thực vật; 3.500 loài vi sinh vật

d)

11.458 loài động vật; 20.000 loài thực vật; 3.000 loài vi sinh vật

45.

Các điểm nước khoáng theo thứ tự các tỉnh từ Bắc vào Nam gồm những địa danh nào?

a)

Tiên Lãng, Kênh Gà, Bang, Thanh Tân, Hội Vân, Vĩnh Hảo, Bình Châu

b)

Tiên Lãng, Bang, Kênh Gà, Thanh Tân, Hội Vân, Vĩnh Hảo, Bình Châu

c)

Kênh Gà, Tiên Lãng, Bang, Thanh Tân, Vĩnh Hảo, Hội Vân, Bình Châu

d)

Tiên Lãng, Kênh Gà, Thanh Tân, Bang, Hội Vân, Vĩnh Hảo, Bình Châu

46.

Các hồ nước tự nhiên của Việt Nam được liệt kê gồm những hồ nào?

a)

Ba Bể, Hồ Tây, Tơ Nưng, Lắk

b)

Ba Bể, Hồ Gươm, Tơ Nưng, Lắk

c)

Ba Bể, Hồ Dầu Tiếng, Tơ Nưng, Lắk

d)

Ba Bể, Hồ Trị An, Tơ Nưng, Lắk

47.

Các bãi biển đẹp của Việt Nam theo thứ tự từ Bắc vào Nam gồm những bãi nào?

a)

Sầm Sơn, Thiên Cầm, Đá Nhảy, Cảnh Dương, Sa Huỳnh, Dốc Lết

b)

Sầm Sơn, Cửa Lò, Đà Nẵng, Nha Trang, Mũi Né, Vũng Tàu

c)

Cửa Tùng, Nhật Lệ, Thuận An, Lăng Cô, Non Nước, Mỹ Khê

d)

Trà Cổ, Bãi Cháy, Cửa Lò, Nhật Lệ, Nha Trang, Phan Thiết

48.

Thuộc vùng du lịch Trung du miền núi Bắc: chọn một tỉnh đúng theo danh sách đã cho.

a)

Điện Biên

b)

Thanh Hóa

c)

Quảng Ninh

d)

Bình Thuận

49.

Những tỉnh, thành nào thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc: chọn một địa phương đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Hà Nội

b)

Thái Nguyên

c)

Đà Nẵng

d)

Tây Ninh

50.

Ý nào không đúng về vị trí địa lý của vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc: chọn một phương án sai.

a)

Giáp CHDCND Lào

b)

Giáp vịnh Bắc Bộ

c)

Giáp vùng Trung du miền núi phía Bắc

d)

Giáp Biển Đông

51.

Các tỉnh thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ theo thứ tự từ Bắc vào Nam: chọn một tỉnh đúng có trong dãy tên đã cho.

a)

Khánh Hòa

b)

Quảng Ninh

c)

Hưng Yên

d)

Trà Vinh

52.

Các tỉnh, phố thuộc vùng du lịch Đông Nam Bộ: chọn một địa phương đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Bà Rịa – Vũng Tàu

b)

Quảng Nam

c)

Lào Cai

d)

Khánh Hòa

53.

Những tỉnh, thành nào thuộc vùng du lịch Tây Nguyên: chọn một tỉnh đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Gia Lai

b)

Phú Thọ

c)

Ninh Bình

d)

Thái Bình

54.

Những tỉnh, thành nào dưới đây thuộc vùng du lịch Tây Nam Bộ: chọn một địa phương đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Cần Thơ

b)

Bắc Ninh

c)

Đắk Lắk

d)

Quảng Trị

55.

Theo chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030: chọn tổ hợp số lượng đúng về vùng du lịch, khu du lịch quốc gia, điểm du lịch quốc gia và đô thị du lịch.

a)

07 vùng du lịch, 46 KDL quốc gia, 41 điểm DL quốc gia, 12 đô thị DL

b)

08 vùng du lịch, 40 KDL quốc gia, 35 điểm DL quốc gia, 10 đô thị DL

c)

06 vùng du lịch, 50 KDL quốc gia, 45 điểm DL quốc gia, 15 đô thị DL

d)

07 vùng du lịch, 44 KDL quốc gia, 39 điểm DL quốc gia, 12 đô thị DL

56.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có mấy tỉnh giáp nước CHND Trung Hoa: chọn đáp án đúng.

a)

6

b)

4

c)

5

d)

7

57.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có các tỉnh giáp nước CHND Trung Hoa là: chọn một tỉnh đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Lạng Sơn

b)

Thanh Hóa

c)

Quảng Nam

d)

Bình Thuận

58.

Các điểm suối khoáng là tài nguyên du lịch tự nhiên của vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc gồm: chọn một điểm đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Kim Bôi

b)

Vĩnh Hảo

c)

Bình Châu

d)

Mỹ Khê

59.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có những sản phẩm du lịch đặc trưng: chọn một sản phẩm đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Du lịch sinh thái

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Du lịch hàng hải

d)

Du lịch mạo hiểm đô thị

60.

Các đặc trưng của phân hệ khách du lịch thuộc hệ thống lãnh thổ du lịch là: chọn một đặc trưng đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Sở thích

b)

Thuế suất

c)

Mật độ xây dựng

d)

Quy mô doanh thu

61.

Các cửa khẩu thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc gồm: chọn một cửa khẩu đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Hữu Nghị

b)

Mộc Bài

c)

Cha Lo

d)

Tịnh Biên

62.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc: chọn một sản phẩm đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Tham quan nghiên cứu nền văn hóa

b)

Du lịch sa mạc

c)

Leo núi băng

d)

Du lịch săn bắn

63.

Lễ hội tiêu biểu thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc: chọn một lễ hội đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Lễ hội Yên Tử

b)

Lễ hội Đua ghe Ngo

c)

Lễ hội Kate

d)

Lễ hội Cồng chiêng Tây Nguyên

64.

Vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc có những vườn quốc gia: chọn một vườn quốc gia đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Cát Bà

b)

Phong Nha – Kẻ Bàng

c)

Yok Đôn

d)

Tràm Chim

65.

Những di tích kiến trúc nghệ thuật thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc gồm: chọn một di tích đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Chùa Một Cột

b)

Tháp Chàm Po Nagar

c)

Nhà thờ La Vang

d)

Chùa Thiên Mụ

66.

Đi từ Đông sang Tây, địa hình của vùng du lịch Bắc Trung Bộ có đặc điểm theo thứ tự: chọn phương án đúng.

a)

Bờ biển – đồng bằng hẹp – vùng gò đồi – vùng núi

b)

Đồng bằng hẹp – bờ biển – vùng núi – vùng gò đồi

c)

Vùng núi – vùng gò đồi – đồng bằng hẹp – bờ biển

d)

Bờ biển – vùng núi – đồng bằng hẹp – vùng gò đồi

67.

Các điểm suối khoáng có thể khai thác phục vụ du lịch thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ gồm: chọn một điểm đúng theo danh sách đã nêu.

a)

Bang

b)

Vĩnh Hảo

c)

Bình Châu

d)

Nước Ngọt (Côn Đảo)

68.

Chọn tất cả các điểm nước khoáng thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

a)

Vĩnh Hảo

b)

Hội Vân

c)

Đảnh Thạnh

d)

Bình Châu

69.

Chọn tất cả các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

a)

Du lịch biển đảo

b)

MICE

c)

Văn hóa

70.

Chọn tất cả các sân bay nội địa đang hoạt động ở vùng du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ.

a)

Đà Nẵng

b)

Chu Lai

c)

Phù Cát

d)

Cam Ranh

71.

Chọn tất cả các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Tây Nguyên.

a)

Nghiên cứu tìm hiểu văn hóa các dân tộc

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch mạo hiểm theo chuyên đề

72.

Chọn tất cả các hệ thống sông chính khởi nguồn ở vùng du lịch Tây Nguyên.

a)

Poko – Sesan

b)

Na Ayun

c)

Serepok

d)

Đồng Nai

73.

Chọn tất cả các cao nguyên thuộc vùng du lịch Tây Nguyên theo hướng từ Bắc xuống Nam.

a)

Kon Tum

b)

Playku

c)

Đắk Lắk

d)

Lâm Viên

e)

Di Linh

74.

Chọn tất cả các cửa khẩu của vùng du lịch Đông Nam Bộ giáp Campuchia.

a)

Mộc Bài

b)

Xamat

75.

Vùng du lịch Đông Nam Bộ có đường bờ biển dài bao nhiêu km?

a)

5050 km

b)

7070 km

c)

120120 km

d)

200200 km

76.

Chọn tất cả các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Đông Nam Bộ.

a)

MICE

b)

Nghỉ dưỡng biển

c)

Du lịch cuối tuần

d)

Văn hóa lễ hội

e)

Du lịch gắn với cửa khẩu

77.

Mô tả nào đúng về lãnh thổ vùng du lịch Tây Nam Bộ?

a)

Phần đất dọc sông Tiền, sông Hậu và phần đất giáp Đông Nam Bộ

b)

Dải đất ven biển miền Trung từ Quảng Bình đến Khánh Hòa

c)

Khu vực cao nguyên trung phần với các bậc địa hình bazan

d)

Vùng trung du và miền núi phía Bắc với các dãy núi và thung lũng

78.

Chọn tất cả các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Tây Nam Bộ.

a)

Tham quan sông nước

b)

Miệt vườn

c)

MICE

d)

Biển đảo

79.

Chọn tất cả các cửa khẩu thuộc vùng du lịch Tây Nam Bộ.

a)

Xa Xia

b)

Tịnh Biên

c)

Mộc Bài

d)

Dinh Bà

80.

Chọn tất cả các địa điểm ghi dấu những sự kiện chính trị quan trọng có ý nghĩa quyết định tới hướng phát triển của đất nước, địa phương thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc.

a)

Khu di tích đền Hùng

b)

Khu rừng Trần Hưng Đạo

c)

Đình Hồng Thái

d)

Lán Nà Lừa

e)

Cây đa Tân Trào

81.

Chọn tất cả các Di sản thế giới được UNESCO công nhận thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc.

a)

Cao nguyên đá Đồng Văn

b)

Vịnh Hạ Long

c)

Tín ngưỡng thờ Hùng Vương

82.

Chọn tất cả các vườn quốc gia thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

a)

Xuân Thủy

b)

Cúc Phương

c)

Cát Bà

d)

Tam Đảo

e)

Bái Tử Long

83.

Chọn tất cả các vườn quốc gia của vùng du lịch Bắc Trung Bộ theo thứ tự từ Bắc vào Nam (liệt kê).

a)

Bến En

b)

Pù Mát

c)

Vũ Quang

d)

Phong Nha – Kẻ Bàng

e)

Bạch Mã

84.

Chọn tất cả các bãi biển từ Nam ra Bắc thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.

a)

Mũi Né

b)

Nha Trang

c)

Sa Huỳnh

d)

Non Nước

e)

Đà Nẵng

85.

Di sản văn hóa thế giới của Việt Nam nào không lọt vào xếp hạng các kì quan thiên nhiên thế giới hiện đại?

a)

Núi Phaxipang

b)

Vịnh Hạ Long

c)

Phong Nha – Kẻ Bàng

d)

Bá Tháp Chăm Mỹ Sơn

86.

Bến cảng Nhà Rồng được đặt tên Bảo tàng Hồ Chí Minh – chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh từ khi nào?

a)

19901990

b)

19951995

c)

20002000

d)

20052005

87.

Tác giả đồ án kiến trúc công trình Đỉnh Thống Nhất (một công trình kiến trúc hiện đại do chính tài nghệ của người Việt Nam tạo nên) là ai?

a)

Ngô Viết Thụ

b)

Hoàng Như Tiếp

c)

Huỳnh Tấn Phát

d)

Võ Trọng Nghĩa

88.

Lễ hội lớn của người Chăm ở Bình Thuận, được tổ chức vào tháng 1010 hằng năm là lễ hội nào?

a)

Ka Tê

b)

Ok Om Bok

c)

Chôl Chnăm Thmây

d)

Nghinh Ông

89.

Tết Choi – T’arm – Th’mây được tổ chức hằng năm vào tháng 44 là tết cổ truyền của dân tộc nào?

a)

Thái – Lào (Tây Bắc)

b)

Khmer Nam Bộ

c)

Chăm

d)

Kinh

90.

“Đèo nào dưới biển trên mây – Ngoài kia Hương Thủy, trong này Hàn Giang” là tên đèo nào ở Việt Nam?

a)

Đèo Hải Vân

b)

Đèo Ngang

c)

Đèo Cả

d)

Đèo Prenn

91.

Múa rối nước xuất hiện đầu tiên vào thời nào của lịch sử nước ta?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Lê sơ

d)

Thời Nguyễn

92.

Nhân vật tiêu biểu trong nghệ thuật múa rối nước là ai?

a)

Chú Tễu

b)

Quan cưỡi ngựa

c)

Nàng Tiên

d)

Lão Nông

93.

Loại hình sân khấu truyền thống chèo phát triển mạnh nhất ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Bắc Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Nam Trung Bộ

94.

Hát quan họ là sản phẩm văn hóa đặc trưng của vùng miền nào ở nước ta?

a)

Bắc Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Tây Nam Bộ

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

95.

Làng tranh Đông Hồ ngày nay thuộc địa phận tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Bắc Ninh

b)

Bắc Giang

c)

Hải Dương

d)

Hưng Yên

96.

Tác phẩm tranh Đông Hồ “Đám cưới chuột” được vẽ trên loại giấy nào?

a)

Giấy điệp

b)

Giấy dó

c)

Giấy luyện

d)

Giấy xuyến chỉ

97.

Làng gốm Bát Tràng nổi tiếng ở vùng Bắc Bộ thuộc khu vực nào hiện nay?

a)

Hà Nội

b)

Hải Phòng

c)

Quảng Ninh

d)

Bắc Ninh

98.

Lễ hội cầu ngư – cúng cá Ông ở các vùng ven biển nói về loài cá nào sau đây?

a)

Cá heo

b)

Cá voi xanh

c)

Cá ngừ đại dương

d)

Cá mập

99.

Vịnh Hạ Long nổi tiếng với rất nhiều hòn đảo lớn nhỏ; số lượng đảo khoảng bao nhiêu?

a)

500–1000 đảo

b)

100–300 đảo

c)

1200–2000 đảo

d)

50–150 đảo

100.

Hiện nay Việt Nam có bao nhiêu nhân vật được công nhận là “Danh nhân văn hóa Thế giới”?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

101.

Trang phục đặc trưng của người dân miền Nam là gì?

a)

Áo bà ba

b)

Áo tứ thân

c)

Áo dài ngũ thân

d)

Khăn xếp áo the

102.

Đền Hùng – nơi thờ phụng tổ tiên của dân tộc Việt Nam được xây dựng ở tỉnh nào?

a)

Phú Thọ

b)

Hà Nội

c)

Tuyên Quang

d)

Bắc Ninh

103.

Biểu tượng văn hóa gắn liền với nền văn minh sông Hồng đặc trưng là gì?

a)

Trống đồng Đông Sơn

b)

Trống Mường

c)

Trống Kinh Bắc

d)

Trống Bình Định

104.

Việt Nam tham gia Công ước năm 1972 về Bảo vệ các di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới vào năm nào?

a)

1972

b)

1982

c)

1993

d)

2000

105.

Việt Nam tham gia Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể vào năm nào?

a)

2003

b)

1997

c)

2010

d)

2015

106.

Lễ cúng trăng của dân tộc Khơ-me vào rằm tháng 12 hằng năm có tên là gì?

a)

Kate

b)

Ok Om Bok

c)

Chol Chnam Thmay

d)

Đôn-ta

107.

Phiên chợ tình độc đáo Khâu Vai nổi tiếng thuộc địa phận tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Lào Cai

b)

Hà Giang

c)

Cao Bằng

d)

Lạng Sơn

108.

Ở vùng Ngũ Hành Sơn thuộc tỉnh Quảng Nam có làng nghề chuyên sản xuất đồ mỹ nghệ bằng đá cẩm thạch; làng nghề đó tên gì?

a)

Non Nước

b)

Phước Kiều

c)

Bình Minh

d)

Mỹ Nghệ Quảng Đà

109.

Làng gốm Bát Tràng ban đầu có tên gọi là gì?

a)

Bạch Thổ Phường

b)

Tràng An Phường

c)

Phú Lãng Xưởng

d)

Thổ Hà Phường

110.

Phố cổ Hội An – di sản văn hóa thế giới nằm bên cạnh dòng sông nào của Quảng Nam?

a)

Sông Thu Bồn

b)

Sông Hàn

c)

Sông Trà Khúc

d)

Sông Ba

111.

Thánh địa Mỹ Sơn thực chất là thánh địa của tôn giáo nào thuộc vương quốc nào?

a)

Ấn Độ giáo của vương quốc Chăm Pa

b)

Phật giáo của Đại Việt

c)

Bà-la-môn giáo của Phù Nam

d)

Ấn Độ giáo của Lâm Ấp

112.

Hệ thống đền đài ở thánh địa Mỹ Sơn cúng vị thần nào?

a)

Siva

b)

Vishnu

c)

Brahma

d)

Indra

113.

Di tích Mỹ Sơn được một học giả người Pháp phát hiện vào năm nào?

a)

1898

b)

1862

c)

1901

d)

1930

114.

Di sản thiên nhiên nào của Việt Nam được UNESCO chính thức công nhận hai lần (1994 và 2000) về giá trị cảnh quan, địa chất, địa mạo?

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Phong Nha – Kẻ Bàng

c)

Vịnh Nha Trang

d)

Núi Bà Đen

115.

Bãi biển nào ở Việt Nam được công nhận là một trong 29 bãi biển đẹp nhất thế giới?

a)

Nha Trang

b)

Mỹ Khê

c)

Cửa Lò

d)

Lý Sơn

116.

Tỉnh/thành phố nào nổi tiếng với các điểm du lịch Hòn Rơm, Mũi Né, Kê Gà, Phú Quý?

a)

Bình Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Bà Rịa–Vũng Tàu

117.

Tỉnh/thành phố nào nổi tiếng với các điểm du lịch Cù Lao Phố, Bửu Long, làng bưởi Tân Triều?

a)

Đồng Nai

b)

Bình Dương

c)

Bình Phước

d)

Tây Ninh

118.

Tỉnh/thành phố nào nổi tiếng với các điểm du lịch Khu du lịch thác số 4, Trảng Cỏ – Bù Đăng, Xóc Xiêm?

a)

Bình Phước

b)

Đắk Nông

c)

Gia Lai

d)

Kon Tum

119.

Tỉnh/thành phố nào nổi tiếng với các điểm du lịch Lái Thiêu, Khu du lịch Đại Nam?

a)

Bình Dương

b)

Đồng Nai

c)

Bình Thuận

d)

Tây Ninh

120.

Hồ nước tự nhiên lớn nhất Việt Nam là gì?

a)

Hồ Ba Bể

b)

Hồ Tây

c)

Hồ Trị An

d)

Hồ T’Nưng (Biển Hồ)

121.

Việt Nam có bao nhiêu tỉnh/thành phố giáp biển?

a)

28

b)

26

c)

30

d)

32

122.

Hang động tự nhiên lớn nhất ở Việt Nam là hang nào?

a)

Hang Sơn Đoòng

b)

Động Phong Nha

c)

Động Thiên Đường

d)

Hang Én

123.

Khu nước khoáng nào thuộc vùng Đông Nam Bộ?

a)

Bình Châu

b)

Mỹ Lâm

c)

Quang Hanh

d)

Kim Bôi

124.

Theo danh mục nguồn nước khoáng được liệt kê, chọn tất cả các nguồn nước khoáng của Việt Nam.

a)

Quang Hanh (Quảng Ninh)

b)

Kim Bôi (Hòa Bình)

c)

Mỹ Lâm (Tuyên Quang)

d)

Trạm Tấu (Yên Bái)

125.

Tín ngưỡng thờ Mẫu xuất hiện vào thời điểm nào theo tài liệu?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XV

c)

Thế kỷ XVII

d)

Thế kỷ XVIII

126.

Động Ngườm Ngao thuộc địa danh nào?

a)

Cao Bằng

b)

Hà Giang

c)

Quảng Bình

d)

Lạng Sơn

127.

Địa điểm được mệnh danh nơi “con gà gáy ba nước cùng nghe” là đâu?

a)

A Pa Chải (Điện Biên)

b)

Pò Hèn (Quảng Ninh)

c)

Bản Giốc (Cao Bằng)

d)

Mộc Châu (Sơn La)

128.

Vườn quốc gia nào nổi tiếng với loài động vật đặc hữu theo tài liệu?

a)

Bạch Mã

b)

Cát Tiên

c)

Phong Nha – Kẻ Bàng

d)

Ba Vì

129.

Đảo Phú Quý thuộc địa danh nào?

a)

Bình Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Kiên Giang

130.

Đường bờ biển của Việt Nam dài khoảng bao nhiêu ki-lô-mét?

a)

3 260 km

b)

3 000 km

c)

3 500 km

d)

2 800 km

131.

Đỉnh núi cao thứ hai ở Việt Nam sau Phan-xi-păng là gì?

a)

Pu Si Lung

b)

Ngọc Linh

c)

Tà Xùa

d)

Fansipan

132.

Những đèo nào thuộc “Tứ đại đỉnh đèo” ở Việt Nam? (Chọn tất cả)

a)

Ô Quy Hồ

b)

Pha Đin

c)

Khau Phạ

d)

Mã Pí Lèng

e)

Hải Vân

133.

Phiên chợ tình thuộc địa phận nào theo tài liệu?

a)

Bình Liêu

b)

Sa Pa

c)

Mộc Châu

d)

Bắc Hà

134.

Vườn quốc gia đầu tiên được thành lập ở Việt Nam là vườn nào?

a)

Cúc Phương

b)

Ba Vì

c)

Cát Bà

d)

Phong Nha – Kẻ Bàng

135.

Việt Nam hiện có bao nhiêu danh nhân văn hóa thế giới được UNESCO vinh danh theo tài liệu?

a)

6

b)

5

c)

7

d)

8

136.

MICE là loại hình du lịch gì?

a)

Công vụ

b)

Nghỉ dưỡng

c)

Sinh thái

d)

Tâm linh

137.

Làng nghề Tương Bần thuộc địa danh nào?

a)

Hưng Yên

b)

Nam Định

c)

Hà Nội

d)

Thái Bình

138.

Tên làng tranh dân gian nổi tiếng được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Đông Hồ

b)

Hàng Trống

c)

Kim Hoàng

d)

Lái Thiêu

139.

Danh xưng “Nam Thiên Đệ Nhất Động” gắn với động nào?

a)

Động Hương Tích

b)

Động Phong Nha

c)

Động Thiên Đường

d)

Động Tam Thanh

140.

Danh xưng “Nam Thiên Đệ Nhất Thác” gắn với thác nào?

a)

Pongour

b)

Bản Giốc

c)

Dambri

d)

Cam Ly

141.

Biển Đông là vùng biển lớn thứ mấy trên thế giới theo tài liệu?

a)

Thứ 3

b)

Thứ 2

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

142.

Vườn quốc gia Xuân Sơn thuộc địa phận nào?

a)

Phú Thọ

b)

Yên Bái

c)

Tuyên Quang

d)

Hà Giang

143.

Vườn quốc gia U Minh Thượng thuộc địa phận nào?

a)

Kiên Giang

b)

Cà Mau

c)

An Giang

d)

Bạc Liêu

144.

Lễ hội Lồng Tồng thuộc dân tộc nào?

a)

Tày

b)

Nùng

c)

Dao

d)

Thái

145.

Hòn đảo nào của Việt Nam ở gần xích đạo nhất theo tài liệu?

a)

Hòn Khoai (Cà Mau)

b)

Phú Quốc

c)

Côn Đảo

d)

Lý Sơn

146.

Trong lễ hội Ok Om Bok của người Khmer, họ cúng vị thần nào?

a)

Mặt Trăng

b)

Mặt Trời

c)

Thần Nước

d)

Thần Lúa