NEW
Font size
WorksheetsB7 - QUANG SINH HỌC
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Theo thuyết sóng điện từ của Maxwell, ánh sáng là:
Dòng hạt mang điện
Sóng cơ học
Sóng điện từ
Dao động nhiệt
Hiện tượng nào sau đây chứng minh bản chất sóng của ánh sáng?
Quang điện
Giao thoa
Hiệu ứng Compton
Phát xạ cưỡng bức
Mối liên hệ đúng giữa vận tốc, bước sóng và tần số ánh sáng là:
v = λ / f
v = λf
v = f / λ
v = λ + f
Vận tốc ánh sáng trong chân không có giá trị xấp xỉ:
3 x 10⁶ m/s
3 x 10⁷ m/s
3 x 10⁸ m/s
3 x 10⁹ m/s
Ánh sáng khả kiến có bước sóng nằm trong khoảng:
10 – 100 nm
100 – 300 nm
380 – 750 nm
1 – 10 μm
Mắt người nhạy cảm nhất với ánh sáng có bước sóng khoảng:
450 nm
500 nm
555 nm
700 nm
Theo thuyết lượng tử ánh sáng, ánh sáng được cấu tạo từ:
Electron
Proton
Photon
Ion
Năng lượng của một photon được xác định bởi công thức:
E = mv²
E = hf
E = qV
E = mc²
Tính chất hạt của ánh sáng được thể hiện rõ qua:
Nhiễu xạ ánh sáng
Giao thoa ánh sáng
Hiện tượng quang điện
Phân cực ánh sáng
Cường độ ánh sáng tỉ lệ với:
Bước sóng ánh sáng
Tần số ánh sáng
Số photon phát ra trong một đơn vị thời gian
Năng lượng mỗi photon
Hiện tượng hấp thụ ánh sáng xảy ra khi:
Photon bị phản xạ
Photon có năng lượng bất kỳ
Năng lượng photon đúng bằng hiệu hai mức năng lượng electron
Photon có bước sóng dài
Nguyên nhân tạo nên màu sắc của vật chất là do:
Phản xạ hoàn toàn ánh sáng
Hấp thụ chọn lọc ánh sáng
Phát xạ nhiệt
Tán xạ ánh sáng
Phổ hấp thụ ánh sáng cho biết:
Khối lượng phân tử
Nhiệt độ vật chất
Khả năng hấp thụ theo bước sóng
Độ dẫn điện
Định luật Beer–Lambert mô tả:
Sự phản xạ ánh sáng
Sự suy giảm cường độ ánh sáng trong vật chất
Sự phát xạ ánh sáng
Sự tán xạ ánh sáng
Phát quang là hiện tượng:
Phát ánh sáng do nhiệt
Phát ánh sáng khi electron trở về trạng thái cơ bản
Phản xạ ánh sáng
Truyền ánh sáng qua vật chất
Huỳnh quang có đặc điểm:
Tồn tại lâu sau khi tắt nguồn sáng
Chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao
Thời gian phát sáng rất ngắn
Không cần nguồn kích thích
Lân quang khác huỳnh quang ở điểm nào sau đây?
Phát ra ánh sáng khả kiến
Có thời gian phát sáng kéo dài hơn
Do hấp thụ photon
Xảy ra trong nguyên tử
Nguyên lý hoạt động của laser dựa trên hiện tượng:
Phản xạ toàn phần
Phát xạ tự phát
Phát xạ cưỡng bức
Tán xạ ánh sáng
Tính chất nổi bật nhất của tia laser là:
Phổ rộng
Phân kỳ lớn
Đơn sắc và định hướng cao
Cường độ yếu
Laser công suất thấp trong y học chủ yếu được sử dụng để:
Cắt mô sinh học
Đốt mô
Kích thích sinh học, giảm đau và phục hồi mô
Gây đông máu
Một chùm laser đơn sắc có bước sóng λ giảm một nửa, trong khi công suất không đổi. Nhận xét nào sau đây là đúng?
Năng lượng mỗi photon giảm một nửa
Số photon phát ra trong một giây giảm một nửa
Năng lượng mỗi photon tăng gấp đôi, số photon giảm một nửa
Năng lượng mỗi photon tăng gấp đôi, số photon tăng gấp đôi
Ánh sáng có bước sóng 400 nm và 800 nm cùng truyền trong chân không. Nhận xét nào đúng?
Ánh sáng 400 nm truyền nhanh hơn
Ánh sáng 800 nm truyền nhanh hơn
Hai ánh sáng truyền với cùng vận tốc
Vận tốc phụ thuộc vào cường độ
Photon có năng lượng lớn nhất trong các bức xạ sau là:
Hồng ngoại
Ánh sáng đỏ
Ánh sáng tím
Tia tử ngoại
Một phân tử chỉ hấp thụ ánh sáng có λ = 500 nm. Khi chiếu ánh sáng λ = 600 nm thì hiện tượng xảy ra chủ yếu là:
Hấp thụ mạnh
Phát huỳnh quang
Truyền qua hoặc tán xạ
Phát lân quang
Trong hiện tượng huỳnh quang, nguyên nhân ánh sáng tắt gần như ngay khi tắt nguồn kích thích là do:
Electron phát xạ từ trạng thái Triplet
Chuyển mức năng lượng bị cấm
Thời gian sống trạng thái kích thích rất ngắn
Năng lượng photon quá nhỏ
Điều kiện cần để xảy ra phát xạ cưỡng bức trong laser là:
Mật độ photon nhỏ
Phân bố Boltzmann thông thường
Nghịch đảo mật độ hạt
Chỉ cần môi trường hoạt chất
Nếu không có buồng cộng hưởng quang học, laser sẽ:
Không phát sáng
Phát sáng nhưng không khuếch đại
Phát tia đa sắc
Không tạo được chùm tia định hướng cao
Một tia laser có tính đơn sắc cao là do:
Nhiệt độ môi trường thấp
Phát xạ tự phát chiếm ưu thế
Các photon phát ra có cùng năng lượng
Công suất laser nhỏ
Trong y học, laser Excimer thích hợp cho phẫu thuật giác mạc vì:
Công suất rất cao gây bốc hơi mô sâu
Bước sóng ngắn, hấp thụ mạnh ở bề mặt mô
Xuyên sâu vào mô mềm
Không gây tương tác sinh học
Chiếu laser công suất thấp vào mô sinh học, hiệu quả điều trị chủ yếu không do:
Kích thích chuyển hóa tế bào
Tăng tổng hợp ATP
Hiệu ứng nhiệt mạnh
Cải thiện vi tuần hoàn
Một chùm ánh sáng đơn sắc đi qua lớp mô dày x, cường độ giảm theo hàm mũ. Hiện tượng này tuân theo:
Định luật Snell
Định luật Beer–Lambert
Định luật Planck
Định luật Stefan–Boltzmann
Hai chùm ánh sáng có cùng bước sóng nhưng cường độ khác nhau chiếu vào mô sinh học. Nhận xét nào đúng?
Photon có năng lượng khác nhau
Số photon khác nhau
Tần số khác nhau
Vận tốc khác nhau
Trong phổ hấp thụ, λ_max cho biết:
Bước sóng phát xạ mạnh nhất
Nhiệt độ cao nhất
Bước sóng hấp thụ mạnh nhất
Công suất ánh sáng lớn nhất
Phát quang sinh học khác phát quang thông thường ở điểm nào sau đây?
Phát ra ánh sáng khả kiến
Có sự tham gia của enzyme
Do electron chuyển mức năng lượng
Không tuân theo định luật bảo toàn năng lượng
Nếu năng lượng photon nhỏ hơn hiệu hai mức năng lượng của phân tử thì:
Photon vẫn bị hấp thụ
Electron chuyển mức
Photon truyền qua môi trường
Phát huỳnh quang
Tính chất nào của laser làm cho nó đặc biệt hữu ích trong phẫu thuật chính xác?
Tấn xạ mạnh
Độ phân kỳ lớn
Định hướng cao và tập trung năng lượng
Phổ rộng
Trong liệu pháp quang động (PDT), vai trò chính của ánh sáng laser là:
Làm nóng mô
Kích hoạt chất nhạy sáng tạo gốc tự do
Phá hủy cơ học mô
Tăng áp suất mô
Khi tăng chiết suất môi trường truyền sáng thì:
Tần số ánh sáng giảm
Bước sóng tăng
Vận tốc ánh sáng giảm
Năng lượng photon giảm
Phát biểu nào sau đây là đúng về photon?
Có khối lượng nghỉ khác 0
Chỉ tồn tại trong môi trường vật chất
Mang năng lượng và động lượng
Chuyển động chậm hơn ánh sáng
Trong laser y học, việc lựa chọn bước sóng phù hợp nhằm mục đích chính là:
Tăng công suất phát
Tối ưu hấp thụ chọn lọc của mô đích
Giảm thời gian chiếu
Tăng nhiệt độ mô
