Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cơ khí chế tạo

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Cơ khí chế tạo là ngành nghề liên quan đến

a)

Chế tạo lương thực và thực phẩm.

b)

Thiết kế, chế tạo sản phẩm cơ khí.

c)

Chăm sóc sức khỏe con người.

d)

Công nghệ thông tin.

2.

Vai trò quan trọng nhất của cơ khí chế tạo đối với sản xuất là

a)

Làm đẹp cho sản phẩm.

b)

Tăng năng suất lao động.

c)

Giảm số lượng công nhân.

d)

Giảm chi phí nguyên vật liệu.

3.

Đặc điểm của cơ khí chế tạo là

a)

Chỉ sử dụng sức lao động thủ công.

b)

Tạo ra sản phẩm bằng kim loại và vật liệu khác qua nhiều công đoạn.

c)

Không liên quan đến thiết kế kỹ thuật.

d)

Không liên quan đến sản xuất công nghiệp.

4.

Ngành cơ khí chế tạo không bao gồm hoạt động nào dưới đây?

a)

Gia công chi tiết máy.

b)

Bảo dưỡng thiết bị cơ khí.

c)

Chế tạo máy móc sản xuất.

d)

Điều trị bệnh nhân.

5.

Ngành cơ khí chế tạo góp phần

a)

Cải thiện chất lượng cuộc sống.

b)

Giảm nhu cầu về máy móc.

c)

Loại bỏ hoàn toàn thiết bị tự động.

d)

Làm giảm độ chính xác của sản phẩm.

6.

Bước đầu tiên trong quy trình chế tạo cơ khí là

a)

Lắp ráp sản phẩm.

b)

Chế tạo phôi.

c)

Đọc bản vẽ chi tiết.

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

7.

Sau khi chế tạo phôi, bước tiếp theo là

a)

Gia công chi tiết.

b)

Lắp ráp.

c)

Kiểm tra sản phẩm.

d)

Đóng gói.

8.

8 đích của việc xử lí và bảo vệ bề mặt sản phẩm là

a)

Làm sản phẩm đẹp hơn.

b)

Giảm độ cứng bề mặt.

c)

Tăng khả năng chống ăn mòn.

d)

Tăng trọng lượng sản phẩm.

9.

Lắp ráp sản phẩm được thực hiện

a)

Trước khi đọc bản vẽ.

b)

Ngay sau khi chế tạo phôi.

c)

Trước khi đọc bản vẽ.

d)

Sau khi kiểm tra chất lượng sản phẩm.

10.

Quy trình chế tạo cơ khí gồm

a)

3 bước.

b)

4 bước.

c)

5 bước.

d)

6 bước.

11.

Vật liệu cơ khí là

a)

Các vật liệu dùng để xây nhà.

b)

Vật liệu dùng để chế tạo máy móc và thiết bị kỹ thuật.

c)

Vật liệu dùng để làm thực phẩm.

d)

Vật liệu dùng để trang trí nội thất.

12.

Vật liệu phi kim là gì?

a)

Vật liệu kim loại.

b)

Vật liệu composite.

c)

Vật liệu phi kim.

d)

Chỉ gồm kim loại.

13.

Vật liệu cơ khí được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Màu sắc.

b)

Khối lượng.

c)

Tính chất và cấu tạo.

d)

Kích thước.

14.

Vật liệu kim loại có đặc điểm gì?

a)

Cách điện tốt.

b)

Dễ dẫn điện, dẫn nhiệt.

c)

Không dẫn hơi.

d)

Chỉ dùng để làm vỏ máy.

15.

Nhóm vật liệu nào sau đây thuộc vật liệu cơ khí?

a)

Gỗ

b)

Polyme và composite

c)

Đá xây dựng

d)

Gạch

16.

Việc chọn vật liệu cơ khí phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Hình dạng sản phẩm.

b)

Tính chất cơ học và điều kiện làm việc.

c)

Giá bán thị trường.

d)

Màu sắc vật liệu.

17.

Vật liệu kim loại gồm những loại nào?

a)

Kim loại đen và kim loại màu.

b)

Kim loại đen và phi kim.

c)

Hợp kim và nhựa.

d)

Cao su và thép.

18.

Thép là hợp kim của những nguyên tố nào?

a)

Sắt – Nhôm.

b)

Sắt – Cacbon.

c)

Đồng – Kẽm.

d)

Đồng – Thiếc.

19.

Gang có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dẻo và dai.

b)

Giòn, dễ gãy.

c)

Siêu nhẹ.

d)

Rất khó đúc.

20.

Hợp kim đồng – kẽm được gọi là gì?

a)

Đồng thanh.

b)

Đồng đỏ.

c)

Đồng thau.

d)

Hợp kim nhẹ.

21.

Điểm nổi bật của kim loại là gì?

a)

Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

b)

Màu sắc đẹp.

c)

Không tái chế được.

d)

Luôn nhẹ hơn phi kim.

22.

Vật liệu phi kim loại bao gồm những loại nào?

a)

Đồng và thép.

b)

Nhựa và cao su.

c)

Gang và hợp kim.

d)

Gang và thép.

23.

Nhựa có tính chất gì nổi bật?

a)

Dẫn điện tốt.

b)

Cách điện, cách nhiệt.

c)

Rất nặng.

d)

Không gia công được.

24.

Cao su được dùng nhiều trong cơ khí vì lý do nào?

a)

Chịu lực nén mạnh.

b)

Đàn hồi tốt.

c)

Không bị biến dạng.

d)

Dẫn điện tốt.

25.

Gốm – sứ có ưu điểm gì?

a)

Chịu nhiệt rất tốt.

b)

Đàn hồi cao.

c)

Chống nước.

d)

Dẻo dai.

26.

Kim loại có ưu điểm nổi bật so với vật liệu phi kim là gì?

a)

Cứng hơn.

b)

Nhẹ và chịu ăn mòn tốt.

c)

Dẫn nhiệt tốt hơn.

d)

Dẫn điện tốt.

27.

Vật liệu composite có đặc điểm gì?

a)

Nhẹ và rất bền.

b)

Dẫn điện tốt.

c)

Rất giòn.

d)

Không chống ăn mòn.

28.

Sợi carbon có ưu điểm gì?

a)

Nặng.

b)

Chịu lực và chịu nhiệt tốt.

c)

Dễ bị rỉ.

d)

Chỉ dùng làm trang trí.

29.

Vật liệu mới thường có đặc điểm gì so với vật liệu truyền thống?

a)

Có tính chất vượt trội so với vật liệu truyền thống.

b)

Kém bền hơn vật liệu cũ.

c)

Không sử dụng trong cơ khí.

d)

Không chống ăn mòn.

30.

Polymer kỹ thuật thuộc nhóm vật liệu nào?

a)

Kim loại.

b)

Mới.

c)

Phi kim truyền thống.

d)

Hợp kim.

31.

Ứng dụng của composite là gì?

a)

Làm trục truyền động tàu thủy.

b)

Làm thân ô tô, máy bay.

c)

Làm bánh răng thép.

d)

Làm nồi gang.

32.

Gia công cơ khí là gì?

a)

Sản xuất dụng cụ bằng gỗ.

b)

Quá trình làm thay đổi hình dạng, kích thước chi tiết.

c)

Làm đẹp bề mặt sản phẩm.

d)

Sửa chữa máy móc.

33.

Theo công nghệ gia công, gia công cơ khí được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Gia công biến dạng phôi và gia công có phoi.

b)

Gia công bằng tay và bằng máy.

c)

Gia công gỗ và gia công kim loại.

d)

Gia công hóa học và nhiệt luyện.

34.

Đặc điểm của gia công không phoi là gì?

a)

Không tạo phoi kim loại.

b)

Tạo phoi kim loại.

c)

Chỉ dùng cho vật liệu phi kim.

d)

Chỉ dùng để đúc.

35.

Một trong các phương pháp gia công có phoi là gì?

a)

Cán kim loại.

b)

Uốn kim loại.

c)

Phay kim loại.

d)

Ép kim loại.

36.

Gia công cắt gọt thuộc nhóm nào?

a)

Gia công không phoi.

b)

Gia công sinh phoi.

c)

Gia công nhiệt luyện.

d)

Gia công áp lực.

37.

Phương pháp đúc có đặc điểm gì?

a)

Tạo ra chi tiết bằng cách cắt bỏ vật liệu.

b)

Tạo ra chi tiết bằng cách đổ kim loại lỏng vào khuôn.

c)

Không cần đến khuôn.

d)

Chỉ dùng cho vật liệu phi kim loại.

38.

Phương pháp hàn được dùng để làm gì?

a)

Làm nguội vật liệu.

b)

Nối các chi tiết lại với nhau.

c)

Làm cho chi tiết giòn hơn.

d)

Tăng khối lượng chi tiết.

39.

Trong phương pháp tiện, dụng cụ cắt chính là gì?

a)

Dao tiện.

b)

Dao phay.

c)

Mũi khoan.

d)

Đá mài.

40.

Phương pháp nhiệt luyện sử dụng gì để biến dạng kim loại?

a)

Nhiệt và lực để làm biến dạng kim loại.

b)

Máy khoan để tạo lỗ.

c)

Tác dụng của hóa chất.

d)

Máy CNC để cắt gọt.

41.

Phương pháp phay được áp dụng để làm gì?

a)

Tạo lỗ.

b)

Tạo mặt phẳng hoặc mặt định hình.

c)

Làm nguội vật liệu.

d)

Tăng khối lượng chi tiết.

42.

Bước đầu tiên để lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là

a)

Khoan lỗ.

b)

Chọn máy tiện.

c)

Tìm hiểu chi tiết và xác định dạng sản xuất.

d)

Kiểm tra kích thước.

43.

Bước thứ hai trong quy trình công nghệ gia công là

a)

Chọn phối và phương pháp chế tạo phôi.

b)

Đo kích thước sản phẩm.

c)

Lắp ráp các chi tiết.

d)

Phay mặt phẳng.

44.

Phôi là

a)

Chi tiết đã hoàn thiện.

b)

Chi tiết thô ban đầu.

c)

Vật liệu rời rạc.

d)

Máy dùng để tiện.

45.

Khi lập quy trình công nghệ cần

a)

Gia công theo thứ tự hợp lí.

b)

Gia công ngẫu nhiên.

c)

Bỏ bước kiểm tra.

d)

Không quan tâm đến vật liệu.

46.

Lập quy trình công nghệ phù hợp giúp

a)

Rút ngắn thời gian và tăng chất lượng sản phẩm.

b)

Tăng độ ồn của máy.

c)

Tăng chi phí sản xuất.

d)

Tăng độ phức tạp.

47.

Quá trình sản xuất cơ khí gồm

a)

Một bước duy nhất.

b)

Chuỗi các bước nhằm tạo ra sản phẩm.

c)

Chỉ có bước lắp ráp.

d)

Chỉ có bước chế tạo phôi.

48.

Trình tự đúng trong sản xuất cơ khí là

a)

Lắp ráp → gia công → kiểm tra → chế tạo phôi → đóng gói.

b)

Gia công → dọc bản vẽ → đóng gói.

c)

Chế tạo phôi → gia công → xử lí bề mặt → lắp ráp → đóng gói.

d)

Đóng gói → kiểm tra → chế tạo phôi.

49.

Mục đích của xử lí cơ tính bề mặt là

a)

Làm sản phẩm nhẹ hơn.

b)

Tăng độ bền và chống mài mòn.

c)

Giảm giá trị sản phẩm.

d)

Làm sản phẩm giòn hơn.

50.

Sản phẩm cơ khí cần được kiểm tra chất lượng để

a)

Đảm bảo đạt yêu cầu kĩ thuật.

b)

Tăng chi phí sản xuất.

c)

Làm khô công nhân.

d)

Tăng trọng lượng chi tiết.

51.

Bước cuối cùng của quy trình sản xuất cơ khí là

a)

Lắp ráp.

b)

Gia công.

c)

Đóng gói và xuất xưởng.

d)

Kiểm tra vật liệu.

52.

Dây chuyền tự động cũng có đặc điểm

a)

Độ linh hoạt cao.

b)

Chi phí đầu tư lớn.

c)

Năng suất và độ ổn định cao.

d)

Không cần robot.

53.

Dây chuyền tự động mềm có ưu điểm

a)

Độ linh hoạt cao.

b)

Chi phí đầu tư lớn.

c)

Năng suất và độ ổn định cao.

d)

Không cần robot.

54.

Robot trong dây chuyền sản xuất có vai trò gì?

a)

Làm sản phẩm đẹp hơn.

b)

Hỗ trợ các thao tác lặp lại, chính xác.

c)

Giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng thời gian sản xuất.

55.

Một lợi ích của tự động hóa trong sản xuất là gì?

a)

Tăng rủi ro tai nạn.

b)

Giảm năng suất.

c)

Tăng độ chính xác và ổn định.

d)

Giảm chất lượng sản phẩm.

56.

Dây chuyền sản xuất tự động có robot phù hợp nhất cho loại công việc nào?

a)

Công việc nguy hiểm và lặp lại.

b)

Công việc nghệ thuật tinh xảo.

c)

Thủ công mỹ nghệ.

d)

Làm việc văn phòng.

57.

Vật liệu cơ khí được phân loại thành những nhóm nào?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim, vật liệu phi kim loại và vật liệu mới.

b)

Vật liệu hữu cơ và vô cơ.

c)

Vật liệu tự nhiên và nhân tạo.

d)

Vật liệu cứng và mềm.

58.

Cách phân loại vật liệu cơ khí thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Màu sắc và trạng thái tồn tại của vật liệu.

b)

Giá thành sản xuất.

c)

Độ bền của vật liệu.

d)

Kích thước vật liệu.

59.

Vật liệu kim loại thường có tính chất gì?

a)

Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

b)

Không dẫn điện và cách nhiệt tốt.

c)

Dễ bị ăn mòn.

d)

Không có tính chất đặc biệt.

60.

Vật liệu phi kim loại có tính chất gì?

a)

Đều có tính cách điện và cách nhiệt giống nhau.

b)

Dẫn điện tốt.

c)

Dẫn nhiệt tốt.

d)

Không có tính cách điện.

61.

Vật liệu cơ khí dùng để làm gì?

a)

Chế tạo chi tiết máy và thiết bị.

b)

Làm thực phẩm.

c)

Trang trí nội thất.

d)

Sản xuất hóa chất.

62.

Việc chọn vật liệu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Yêu cầu sử dụng của chi tiết máy.

b)

Giá thành sản xuất.

c)

Số lượng sản phẩm.

d)

Kích thước sản phẩm.

63.

Tính chất cơ học không quan trọng khi chọn vật liệu cơ khí. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Câu 5: Xét công dụng của một số vật liệu phi kim. Đúng hay sai?

a)

Nhựa được dùng làm vỏ thiết bị điện vì có tính cách điện.

b)

Cao su có khả năng đàn hồi nên được dùng làm đệm giảm chấn.

c)

Vật liệu phi kim không được sử dụng trong cơ khí chế tạo.

d)

Vật liệu phi kim chỉ có thể dùng cho các chi tiết không chịu lực.

65.

Câu 6: Hãy đánh giá các nhận định sau về vật liệu phi kim loại:

a)

Nhựa và cao su là vật liệu phi kim loại.

b)

Cao su có tính đàn hồi tốt nên dùng làm đệm giảm chấn.

c)

Gốm–sứ có tính dẫn điện tốt.

d)

Vật liệu phi kim thường nặng và khó gia công hơn kim loại.

66.

Câu 7: Các nhận định sau về vật liệu mới dưới đây là đúng hay sai?

a)

Vật liệu mới có tính chất vượt trội so với vật liệu truyền thống.

b)

Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.

c)

Vật liệu mới luôn có giá thành thấp hơn vật liệu kim loại.

d)

Vật liệu mới chỉ được dùng trong lĩnh vực hàng không – vũ trụ.

67.

Câu 8: Công dụng và ứng dụng của vật liệu mới được thể hiện qua các ý sau. Hãy xác định đúng – sai.

a)

Vật liệu mới được sử dụng để chế tạo các chi tiết yêu cầu độ bền cao.

b)

Vật liệu gốm kĩ thuật có khả năng chịu nhiệt tốt nên được dùng trong động cơ.

c)

Vật liệu mới không thể thay thế vật liệu kim loại trong bất kỳ trường hợp nào.

d)

Vật liệu mới luôn có tính chất giống nhau dù thành phần khác nhau.

68.

Các nhận định liên quan đến phương pháp gia công cơ khí dưới đây đúng hay sai?

a)

Gia công không phoi gồm gia công áp lực như cán, dập.

b)

Khoan và tiện thuộc nhóm gia công cắt gọt.

c)

Đúc là phương pháp tạo hình bằng cách nung chảy kim loại rồi rót vào khuôn.

d)

Rèn là phương pháp gia công cắt gọt.

69.

Xét thiết bị và đặc điểm của một số phương pháp gia công sau, hãy cho biết đúng hay sai.

a)

Phương pháp tiện sử dụng máy tiện và dao tiện.

b)

Phương pháp phay sử dụng mũi khoan để bóc tách phoi.

c)

Phương pháp hàn sử dụng nhiệt để nối các chi tiết kim loại.

d)

Phương pháp đúc không thể chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp.

70.

Cho biết các nhận định sau là đúng hay sai:

a)

Đúc là phương pháp đổ kim loại lỏng vào khuôn để tạo hình.

b)

Hàn dùng để ghép nối các chi tiết.

c)

Tiện sử dụng dao phay làm dụng cụ chính.

d)

Rèn làm biến dạng kim loại nhờ tác dụng của lực và nhiệt.