wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Generative AI

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Generative AI được định nghĩa là gì?

a)

AI dự đoán xu hướng tương lai

b)

AI tạo ra nội dung mới dựa trên dữ liệu đã học

c)

AI phân tích dữ liệu lớn

d)

AI mô phỏng hành vi người dùng

2.

Khác biệt chính giữa Generative AI và AI dự đoán là gì?

a)

AI dự đoán tạo ra nội dung mới

b)

AI dự đoán chỉ được dùng cho hình ảnh

c)

Generative AI tạo nội dung mới, AI dự đoán chỉ dự đoán giá trị

d)

Generative AI chậm hơn

3.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là mô hình văn bản?

a)

GPT

b)

Gemini

c)

Claude

d)

DALL·E

4.

Mô hình GAN gồm hai thành phần nào?

a)

Encoder – Decoder

b)

Generator – Discriminator

c)

Input – Output

d)

Token – Noise

5.

LLMs cần gì để hoạt động hiệu quả?

a)

Dữ liệu nhỏ và ít tham số

b)

Lượng lớn dữ liệu được huấn luyện

c)

Dữ liệu chỉ từ 1 ngôn ngữ

d)

Không cần GPU mạnh

6.

Mô hình hình ảnh như Firefly được huấn luyện từ đâu?

a)

Video độ phân giải cao

b)

Cặp văn bản – hình ảnh được gắn thẻ

c)

Chỉ từ văn bản

d)

Chỉ từ dữ liệu web

7.

Mô hình khuếch tán (Diffusion) tạo hình ảnh bằng cách?

a)

Dịch văn bản

b)

Loại bỏ nhiễu dần theo thuật toán

c)

Ghép bản vá hình ảnh

d)

Sao chép ảnh gốc

8.

Tokenization dùng để làm gì?

a)

Tạo video

b)

Chia dữ liệu thành đơn vị nhỏ để mô hình xử lý

c)

Tăng tốc GPU

d)

Xóa nhiễu khỏi ảnh

9.

Đầu vào nào có thể dùng cho Generative AI?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, âm thanh, video, hình ảnh

d)

Chỉ âm thanh

10.

Ứng dụng khép kín như Custom GPT dùng để làm gì?

a)

Tự động huấn luyện mô hình mới

b)

Tùy chỉnh AI cho nhiệm vụ riêng

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Chặn truy cập dữ liệu

11.

Công cụ nào KHÔNG thuộc nhóm Generative AI?

a)

Canva

b)

Adobe Express

c)

Stable Diffusion

d)

Microsoft Excel

12.

Một hạn chế của Generative AI là gì?

a)

Không thể tạo văn bản

b)

Đầu ra không đáng tin cậy, có thể ảo giác

c)

Không thể dùng trên điện thoại

d)

Chỉ h

13.

Một hạn chế của Generative AI là gì?

a)

Không thể tạo văn bản

b)

Đầu ra không đáng tin cậy, có thể ảo giác

c)

Không thể dùng trên điện thoại

d)

Chỉ hỗ trợ tiếng Anh

14.

LLMs được luyện trên dữ liệu lớn nên sẽ có…

a)

Không có quan điểm

b)

Ý kiến và quan điểm nội tại

c)

Dữ liệu trung lập 100%

d)

Đầu ra cố định

15.

Huấn luyện mô hình tốn kém vì…

a)

Không thể chạy trên máy tính

b)

Cần nhiều năng lượng & GPU mạnh

c)

Cần dữ liệu giấy tờ

d)

Cần nguồn điện thấp

16.

Diffusion, Transformer, GANs, VAEs là…

a)

Các loại đầu vào

b)

Các loại mô hình Generative AI

c)

Các định dạng file

d)

Công cụ thiết kế

17.

Convolutional Neural Network (CNN) thường dùng cho…

a)

Xử lý hình ảnh

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Viết code

d)

Tạo nhạc

18.

Đâu là một thuật ngữ quan trọng trong Generative AI?

a)

Pixel count

b)

Token

c)

Voltage

d)

Browser cache

19.

Loại đầu ra nào sau đây KHÔNG phải từ Generative AI?

a)

Văn bản tổng hợp

b)

Hình ảnh tổng hợp

c)

Video tổng hợp

d)

Email đã gửi của bạn

20.

Các mô hình có thể được tùy chỉnh để…

a)

Giảm tốc độ xử lý

b)

Mang lại kết quả phù hợp từng người dùng

c)

Tạo lỗi

d)

Không cho phép sử dụng

21.

Một trong các yếu tố cần cân nhắc khi chọn công cụ AI là gì?

a)

Màu giao diện

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Kích thước màn hình

d)

Ngôn ngữ lập trình

22.

Mục đích của lời nhắc (prompt) là gì?

a)

Bắt AI chạy chậm hơn

b)

Hướng dẫn AI tạo ra đầu ra mong muốn

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu AI

d)

Ngăn AI hiểu bối cảnh

23.

Lời nhắc dùng để tóm tắt thuộc loại nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Gợi ra thông tin văn bản

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sinh video

24.

Điều nào sau đây giúp AI chuyển đổi nội dung?

a)

Format lại theo yêu cầu

b)

Làm chậm mô hình

c)

Chặn kết nối mạng

d)

Xóa văn bản gốc

25.

Điều nào sau đây giúp AI chuyển đổi nội dung?

a)

Format lại theo yêu cầu

b)

Làm chậm mô hình

c)

Chặn kết nối mạng

d)

Xóa văn bản gốc

26.

Loại lời nhắc nào dùng để mô tả nội dung hình ảnh?

a)

Prompt video

b)

Prompt mô tả hình ảnh

c)

Prompt âm thanh

d)

Prompt số liệu

27.

Few-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cho ví dụ

b)

Cho vài ví dụ mẫu

c)

Cho nhiều ví dụ

d)

Không dùng ví dụ

28.

Chuỗi suy nghĩ (Chain of thought) dùng để…

a)

Làm AI trả lời chậm

b)

Yêu cầu AI giải thích từng bước

c)

Tạo nhiễu

d)

Giảm độ chính xác

29.

Một lời nhắc tốt cần…

a)

Rút gọn tối đa

b)

Cụ thể và rõ ràng

c)

Viết càng dài càng tốt

d)

Không cần ngữ cảnh

30.

“AI không thể tự biết ngữ cảnh” nghĩa là…

a)

AI luôn đoán đúng

b)

Người dùng phải cung cấp đầy đủ bối cảnh

c)

AI có trí nhớ vô hạn

d)

AI ghi nhớ mọi thứ

31.

Khi đầu ra chưa tốt, người dùng cần…

a)

Huấn luyện lại mô hình

b)

Tinh chỉnh prompt

c)

Tắt máy tính

d)

Xóa dữ liệu AI

32.

Bảng thuật ngữ là ví dụ của…

a)

Input bổ sung

b)

Output

c)

Mô hình

d)

Lỗi

33.

Zero-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cần mô hình

b)

Không dùng ví dụ mẫu

c)

Dùng nhiều ví dụ

d)

Dùng video

34.

Prompt cá nhân hóa bao gồm…

a)

Chặn dữ liệu

b)

Cho AI một vai trò

c)

Tắt toàn bộ AI

d)

Gửi file hệ thống

35.

Hướng dẫn phong cách giúp AI…

a)

Làm hỏng định dạng

b)

Tạo nội dung theo tone mong muốn

c)

Tắt ghi nhớ

d)

Dùng dữ liệu ngẫu nhiên

36.

Khi tạo hình ảnh bằng AI, cần…

a)

Mô tả rõ phong cách và mục đích

b)

Chỉ viết 1 từ

c)

Không mô tả màu sắc

d)

Không ghi chi tiết

37.

Việc thêm dữ liệu mẫu giúp…

a)

Tăng lỗi

b)

Tăng độ chính xác đầu ra

c)

AI chạy chậm hơn

d)

Xóa bối cảnh

38.

Prompt đảo ngược dùng để…

a)

Xóa ảnh

b)

Dùng đầu ra AI để tìm lại yêu cầu ban đầu

c)

Tắt AI

d)

Chặn truy xuất dữ liệu

39.

Prompt đảo ngược dùng để…

a)

Xóa ảnh

b)

Dùng đầu ra AI để tìm lại yêu cầu ban đầu

c)

Tắt AI

d)

Chặn truy xuất dữ liệu

40.

Để kiểm tra độ chính xác của đầu ra, ta dựa trên…

a)

Tâm trạng

b)

Sự kiện lịch sử, hiện tại, số liệu

c)

Màu sắc

d)

Thời tiết

41.

Một lời nhắc kém là…

a)

Không rõ yêu cầu

b)

Có bối cảnh

c)

Có ví dụ

d)

Có phong cách

42.

Với nhiệm vụ “dịch nội dung”, loại prompt phù hợp là…

a)

Image prompt

b)

Translation prompt

c)

Video prompt

d)

Audio prompt

43.

Tinh chỉnh prompt liên quan đến…

a)

Xóa toàn bộ văn bản

b)

Làm nó rõ hơn và cụ thể hơn

c)

Tạo hình ảnh

d)

Kiểm tra GPU

44.

Thành kiến AI xuất phát từ…

a)

Dữ liệu huấn luyện

b)

Sai số GPU

c)

Tốc độ mạng

d)

Máy in

45.

Thành kiến phổ biến gồm…

a)

Màu sắc, font chữ

b)

Giới tính, chủng tộc, tuổi tác

c)

Chiều cao, cân nặng

d)

Tính cách

46.

Bật/tắt rào chắn AI là ví dụ của…

a)

Azure OpenAI

b)

Excel

c)

Paint

d)

WordPad

47.

Thiên vị có thể được đưa vào thông qua…

a)

Prompt

b)

GPU

c)

Bộ bàn phím

d)

Camera

48.

Một rủi ro pháp lý khi dùng AI là…

a)

Sử dụng nội dung có bản quyền không được phép

b)

Không bật chế độ tối

c)

Viết quá dài

d)

Dùng tiếng Việt

49.

Minh bạch trong AI nghĩa là…

a)

Ghi lại quy trình sử dụng AI

b)

Không chia sẻ gì

c)

Xóa lịch sử

d)

Dùng AI lén lút

50.

Nguy cơ rò rỉ dữ liệu xảy ra khi…

a)

Nhập thông tin cá nhân vào mô hình công khai

b)

Đóng cửa sổ trình duyệt

c)

Sử dụng chế độ tối

d)

Không dùng internet

51.

PII là…

a)

Dữ liệu nhận dạng cá nhân

b)

Ảnh độ phân giải cao

c)

Tập dữ liệu lớn

d)

Âm thanh nén

52.

Một rủi ro xã hội là…

a)

Deepfake

b)

Tăng kỹ năng số

c)

Tăng năng suất

d)

Học tập hiệu quả

53.

Tác động tích cực của AI là…

a)

Làm con người lười biếng

b)

Hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ

c)

Gây ảo giác

d)

Tăng thiên vị

54.

Tác động tích cực của AI là…

a)

Làm con người lười biếng

b)

Hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ

c)

Gây ảo giác

d)

Tăng thiên vị

55.

AI không thể thay thế hoàn toàn…

a)

Tương tác giữa người với người

b)

Màn hình máy tính

c)

Loa ngoài

d)

Ổ cứng

56.

Rủi ro tài chính có thể xảy ra khi…

a)

AI tạo thông tin sai

b)

AI trả lời đúng

c)

AI tóm tắt văn bản

d)

AI dịch tài liệu

57.

Người dùng chịu trách nhiệm về…

a)

Nội dung AI tạo ra

b)

GPU của AI

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Hệ thống máy chủ

58.

AI có thể dẫn đến lo ngại…

a)

Mất việc làm

b)

Tăng pin điện thoại

c)

Tăng chất lượng ảnh

d)

Dễ ngủ hơn

59.

Một tác động tích cực khác là…

a)

Hỗ trợ sáng tạo

b)

Tắt wifi

c)

Ngăn học tập

d)

Chặn tài khoản

60.

Trộm cắp danh tính có thể xảy ra nếu…

a)

PII bị lộ

b)

Dùng AI tại nhà

c)

Không cài phần mềm

d)

Gõ sai password

61.

AI có thể được dùng cho mục đích nguy hiểm như…

a)

Tạo deepfake

b)

Tạo ghi chú học tập

c)

Dịch văn bản

d)

Viết email

62.

Chính sách nội bộ của công ty nhằm…

a)

Ngăn nhân viên đưa dữ liệu vào AI công khai

b)

Tăng số nghỉ phép

c)

Tắt máy chủ

d)

Bắt buộc dùng AI

63.

Nội dung có hại như…

a)

Bắt nạt, gian lận, thông tin thù hận

b)

Học tập

c)

Tạo meme

d)

Dịch thuật

64.

Việc dùng AI ảnh hưởng đến động lực con người khi…

a)

Phụ thuộc quá nhiều

b)

Không dùng điện thoại

c)

Tăng vận tốc gõ văn bản

d)

Giảm lỗi chính tả

65.

Khi sử dụng AI tạo nội dung cho môi trường nghề nghiệp, bạn cần…

a)

Ghi lại các bước để minh bạch

b)

Không thông báo

c)

Xóa file

d)

Không kiểm chứng

66.

Tại sao không nên nhập dữ liệu nhạy cảm?

a)

Có thể được dùng để huấn luyện mô hình

b)

Làm chậm máy tính

c)

Tốn pin

d)

Giảm dung lượng ổ cứng

67.

Một ví dụ về tác động xã hội tiêu cực là…

a)

Giảm tương tác người–người

b)

Tăng tốc công việc

c)

Giao tiếp

68.

Một ví dụ về tác động xã hội tiêu cực là…

a)

Giảm tương tác người–người

b)

Tăng tốc công việc

c)

Giao tiếp đa ngôn ngữ

d)

Học tập hiệu quả

69.

AI có thể giúp phân tích…

a)

Mô hình và cơ hội

b)

Thời tiết

c)

Thể thao

d)

TV

70.

Nhiều người lo rằng AI sẽ…

a)

Lấy đi công việc

b)

Giúp làm việc nhanh hơn

c)

Học ngôn ngữ nhanh

d)

Tạo hình đẹp

71.

Một nội dung có thể gây rủi ro pháp lý là…

a)

Thông tin sai lệch do AI tạo

b)

Bản nháp email

c)

Danh sách mua sắm

d)

Ghi chú cá nhân

72.

Việc sử dụng dữ liệu bản quyền để huấn luyện có thể…

a)

Tạo tranh cãi pháp lý

b)

Làm AI chạy nhanh

c)

Giảm lỗi

d)

Không ảnh hưởng

73.

Một lợi ích cá nhân của AI là…

a)

Tạo thực đơn, công thức, danh sách mua sắm

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Tạo tiếng ồn

d)

Gây mất ngủ

74.

Generative AI giúp học tập hiệu quả bằng cách…

a)

Gợi ý tài liệu, tóm tắt, đặt câu hỏi

b)

Xóa dữ liệu

c)

Chặn nội dung

d)

Tạo lỗi

75.

Tại sao cần giám sát con người khi dùng AI?

a)

Để tránh lan truyền thông tin sai

b)

Để máy chạy nhanh

c)

Để tăng màu sắc

d)

Để giảm năng lượng

76.

Một công cụ AI có thể thiếu tiêu chuẩn chung về…

a)

Cách sử dụng

b)

Ảnh nền

c)

Font chữ

d)

Dung lượng ổ cứng

77.

Thay đổi nhanh của AI dẫn đến…

a)

Công việc nhanh lỗi thời

b)

Tăng pin điện thoại

c)

Mất wifi

d)

Giảm màu sắc

78.

Một ví dụ về thông tin sai do AI tạo ra là…

a)

Ảo giác (hallucination)

b)

Số liệu đúng

c)

Dữ liệu bảng

d)

Hình ảnh chất lượng cao

79.

Công ty yêu cầu không dùng AI công khai để…

a)

Tránh lộ dữ liệu nội bộ

b)

Tăng tốc internet

c)

Giảm chi