wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

iot2 1-43

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào đúng với mạng LAN?

a)

Phạm vi rộng, băng thông nhỏ, quản trị phức tạp

b)

Phạm vi hẹp, băng thông lớn, quản trị đơn giản

c)

Phạm vi hẹp, băng thông nhỏ, quản trị phức tạp

d)

Phạm vi rộng, băng thông lớn, quản trị phức tạp

2.

Công nghệ truyền thông không dây tầm gần là gì?

a)

WiFi

b)

Bluetooth

c)

Cellular

d)

Ethernet

3.

Công nghệ nào được thiết kế cho thiết bị tiêu thụ điện năng cực thấp?

a)

WiFi

b)

Bluetooth

c)

Zigbee

d)

LTE

4.

Câu nào mô tả SAI về MQTT và CoAP?

a)

Cả MQTT và CoAP đều hoạt động trên nền giao thức Internet (IP)

b)

MQTT dùng mô hình publish-subscribe, CoAP dùng request-response

c)

Cả MQTT và CoAP đều được thiết kế cho thiết bị giới hạn tài nguyên

d)

CoAP sử dụng DTLS, MQTT sử dụng TLS

5.

Giao thức nào sử dụng chứng chỉ bảo mật DTLS?

a)

MQTT

b)

HTTP

c)

CoAP

d)

AMQP

6.

Câu nào mô tả SAI về mạng máy tính P2P?

a)

Các máy trong P2P bình đẳng, không có máy chủ trung tâm

b)

P2P cho phép chia sẻ tài nguyên trực tiếp

c)

Trong mạng P2P có một máy tính trung tâm lưu trữ dữ liệu

d)

P2P được dùng trong BitTorrent

7.

Địa chỉ IP (IPv4) nào KHÔNG hợp lệ?

a)

192.168.1.1

b)

25.256.125.12

c)

172.16.254.1

d)

10.0.0.255

8.

Câu nào mô tả SAI về HTTP và HTTPS?

a)

HTTPS mã hóa thông tin bằng SSL/TLS, HTTP không mã hóa

b)

HTTP và HTTPS đều là giao thức truyền tải siêu văn bản

c)

HTTP và HTTPS đều mã hóa thông tin bằng SSL/TLS

d)

HTTPS an toàn hơn HTTP trong giao dịch trực tuyến

9.

Công nghệ nào sử dụng mô hình master-slave?

a)

WiFi và Ethernet

b)

Bluetooth và Zigbee

c)

LTE và 5G

d)

HTTP và CoAP

10.

Giao thức Internet (IP) nằm ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Transport

c)

Tầng Network

d)

Tầng Data Link

11.

Giao thức TCP nằm ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Transport

c)

Tầng Network

d)

Tầng Data Link

12.

Khái niệm IoT được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Một mạng LAN lớn nhất hiện nay

b)

Một khái niệm mở rộng của Internet, kết nối các máy tính thông minh hơn

c)

Một giao thức truyền thông không dây

d)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây

13.

Chuẩn nào dành cho kết nối WiFi?

a)

IEEE 802.3

b)

IEEE 802.11

c)

IEEE 802.15

d)

IEEE 802.16

14.

Câu nào mô tả SAI về Hyperlink?

a)

Hyperlink là liên kết dẫn đến tài nguyên khác trên web

b)

Hyperlink là phần tử của tổ chức sáng lập World Wide Web

c)

Hyperlink được dùng trong tài liệu HTML

d)

Hyperlink cho phép chuyển hướng giữa các trang web

15.

Người dùng tương tác với tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Physical

b)

Tầng Data Link

c)

Tầng Network

d)

Tầng Application

16.

Câu nào mô tả SAI về tầng Physical Devices and Controllers trong kiến trúc IoTWF?

a)

Là tầng kết nối cảm biến và thiết bị IoT

b)

Là tầng sử dụng phần mềm giám sát và điều khiển thiết bị IoT

c)

Là tầng thấp nhất trong kiến trúc IoTWF

d)

Là tầng xử lý dữ liệu từ cảm biến

17.

Giao thức MQTT được thiết kế hướng tới tính năng nào?

a)

Chỉ tăng tốc đường truyền

b)

Chỉ bảo mật dữ liệu

c)

Tăng tốc đường truyền, bảo mật dữ liệu, đơn giản kết nối

d)

Chỉ đơn giản kết nối

18.

Thiết bị nào chuyển tín hiệu từ ISP thành tín hiệu số trong mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Hub

19.

Packet switching là gì?

a)

Gửi dữ liệu trực tiếp từ nguồn đến đích mà không qua mạng

b)

Gửi dữ liệu qua mạng bằng cách chia thành các gói thỏa mãn điều kiện

c)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ trung tâm

d)

Kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị không qua Internet

20.

Phát biểu SAI về switch là gì?

a)

Switch chuyển gói tin dựa trên địa chỉ MAC

b)

Switch tăng hiệu quả truyền dữ liệu trong mạng LAN

c)

Nhiều thiết bị kết nối tới switch làm suy giảm tốc độ truyền dữ liệu

d)

Switch hoạt động ở tầng Data Link

21.

Câu nào mô tả ĐÚNG về TCP/IP?

a)

TCP/IP chỉ là giao thức điều khiển giao vận

b)

TCP/IP là bộ gồm TCP và IP đã được chuẩn hóa

c)

TCP/IP chỉ hoạt động ở tầng Application

d)

TCP/IP không hỗ trợ truyền dữ liệu qua Internet

22.

Phát biểu SAI về Hub là gì?

a)

Hub chuyển dữ liệu tới tất cả các cổng kết nối

b)

Nhiều thiết bị kết nối tới hub làm suy giảm băng thông

c)

Hub không chia sẻ băng thông giữa các thiết bị

d)

Hub hoạt động ở tầng Physical

23.

Chức năng của giao thức Internet (IP) là gì?

a)

Định địa chỉ nguồn và đích cho gói tin

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền

c)

Điều khiển luồng dữ liệu giữa các thiết bị

d)

Xác thực người dùng trong mạng

24.

Câu nào mô tả ĐÚNG về mạng Client/Server?

a)

Máy khách đóng vai trò thụ động trong mạng

b)

Máy khách đóng vai trò chủ động (Requester)

c)

Máy chủ không cung cấp dịch vụ cho máy khách

d)

Mạng Client/Server không sử dụng giao thức TCP/IP

25.

Câu nào mô tả SAI về mạng Internet?

a)

Internet là mạng toàn cầu kết nối nhiều mạng thành phần

b)

Internet là mạng LAN lớn nhất hiện nay

c)

Internet sử dụng giao thức TCP/IP

d)

Internet hỗ trợ các dịch vụ như WWW, email

26.

Câu nào mô tả SAI về lợi ích của IoT?

a)

IoT giúp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình

b)

IoT cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên

c)

IoT giúp bảo mật thông tin hoàn hảo

d)

IoT hỗ trợ kết nối thông minh giữa các thiết bị

27.

Giao thức nào KHÔNG hoạt động trên nền TCP?

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

CoAP

d)

HTTPS

28.

Câu nào mô tả ĐÚNG về mô hình OSI?

a)

Mô hình OSI gồm 4 tầng

b)

Mô hình OSI gồm 7 tầng

c)

Mô hình OSI chỉ áp dụng cho mạng LAN

d)

Mô hình OSI không bao gồm tầng Application

29.

Mô tả nào SAI về địa chỉ IP?

a)

Địa chỉ IP là dãy ký tự duy nhất gắn cho thiết bị khi xuất xưởng

b)

Địa chỉ IP xác định thiết bị trong mạng

c)

Địa chỉ IP có thể là IPv4 hoặc IPv6

d)

Địa chỉ IP được cấp bởi giao thức DHCP

30.

Giao thức HTTP/HTTPS hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Transport

b)

Tầng Network

c)

Tầng Application

d)

Tầng Data Link

31.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Một giao thức truyền thông không dây

b)

Một dịch vụ Internet tạo không gian thông tin toàn cầu

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một phần mềm quản lý thiết bị IoT

32.

Tại sao IPv4 đang dần bị thay thế bởi IPv6?

a)

IPv4 có bảo mật cao hơn IPv6

b)

IPv6 thuận tiện, bảo mật hơn, và IPv4 cạn địa chỉ từ 2019

c)

IPv4 hỗ trợ nhiều thiết bị hơn IPv6

d)

IPv6 không tương thích với các thiết bị hiện đại

33.

Giao thức Protocol là gì?

a)

Phần mềm quản lý thiết bị IoT

b)

Tập các quy tắc để thiết bị kết nối mạng liên lạc với nhau

c)

Thiết bị chuyển đổi tín hiệu mạng

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây

34.

Giao thức nào KHÔNG sử dụng mô hình publish-subscribe ban đầu?

a)

MQTT

b)

CoAP

c)

AMQP

d)

HTTP

35.

Thiết bị nào dùng làm trung tâm trong mạng hình sao (STAR)?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch/Hub

d)

Access Point

36.

Địa chỉ 127.0.0.1 là gì?

a)

Địa chỉ công cộng

b)

Địa chỉ nội bộ

c)

Địa chỉ dự trữ

d)

Địa chỉ multicast

37.

Internet được hình thành từ các mạng thành phần như thế nào?

a)

Các mạng phụ thuộc lẫn nhau và tập trung

b)

Các mạng không phụ thuộc, hệ thống phân tán, khuyến khích kết nối

c)

Các mạng chỉ kết nối qua một máy chủ trung tâm

d)

Các mạng không sử dụng giao thức TCP/IP

38.

Không gian địa chỉ IPv6 lớn hơn IPv4 khoảng bao nhiêu lần?

a)

4 tỷ lần

b)

64 tỷ tỷ tỷ lần

c)

1000 lần

d)

1 triệu lần

39.

Động cơ xoay chiều (AC motor) là gì?

a)

Một cảm biến đo chuyển động

b)

Một thiết bị truyền thông không dây

c)

Một electromechanical actuator

d)

Một bộ xử lý dữ liệu IoT

40.

Hai yếu tố còn lại trong lĩnh vực kỹ thuật số của mạng công nghiệp là gì?

a)

Mạng LAN và WiFi

b)

Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn

c)

Cảm biến và bộ truyền động

d)

Giao thức MQTT và CoAP

41.

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Ký hiệu thập lục phân

b)

Ký hiệu chấm thập phân

c)

Chuỗi ký tự chữ cái

d)

Dãy số nhị phân

42.

Hệ thống IoT gia đình cách ly mạng, sử dụng cáp đồng, áp dụng gì?

a)

Cloud computing

b)

M2M encryption

c)

Blockchain

d)

Edge computing

43.

Cảm biến bung túi khí trong ô tô là gì?

a)

Thermometer

b)

Accelerometer

c)

Gyroscope

d)

Proximity sensor