wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Multiple Choice Questions: Marxist-Leninist Philosophy (Q1-Q16)

Total questions: 123

Worksheet time: 62hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ III sau Công nguyên

b)

Thế kỷ thứ VIII - VI trước Công nguyên

c)

Thế kỷ thứ VIII - VI sau Công nguyên

d)

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX

2.

Triết học ra đời sớm nhất ở những nền văn minh lớn nào?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

c)

Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập

d)

Hy Lạp, Ấn Độ, Nga

3.

Chọn đáp án đúng: Khái niệm triết học là?

a)

Hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong đó, khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Là tri thức về xã hội

c)

Là tri thức về tư duy con người

d)

Là tri thức về giới tự nhiên

4.

Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và coi cảm giác là tồn tại duy nhất là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

5.

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức và coi đó là thực tính tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với con người là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

6.

Tôn giáo thường sử dụng học thuyết nào làm cơ sở lý luận để luận chứng cho các quan điểm của mình?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

7.

Mặt thứ hai trong "Vấn đề cơ bản của triết học" là gì?

a)

Ý thức có vai trò như thế nào đối với vật chất

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức

d)

Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào

8.

Thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Khả tri luận

c)

Hoài nghi luận và bất khả tri luận

d)

Bất khả tri luận

9.

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của học thuyết nào?

a)

Khả tri luận

b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Khả tri và hoài nghi luận

10.

Phương pháp siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

b)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái phát triển

c)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại

11.

Chỉ ra đặc điểm của phương pháp biện chứng?

a)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

b)

Nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài sự vật, hiện tượng

c)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tách rời

12.

Chỉ ra đặc điểm của phương pháp tư duy siêu hình?

a)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động

b)

Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng

c)

Khẳng định nguyên nhân của sự biến đổi là nằm ở bên trong sự vật

d)

Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng

13.

Phương pháp biện chứng có đặc điểm gì?

a)

Tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ

b)

Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến, ràng buộc, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh

d)

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập

14.

Chọn đáp án đúng: Triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Xã hội chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính

c)

Xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người

15.

Xem vật chất và ý thức là hai bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Thuyết nhị nguyên luận

16.

Nâng hoài nghi lên thành nguyên tắc trong việc xem xét tri thức đã đạt được và cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan là nội dung của học thuyết nào?

a)
Khả tri luận
b)

Hoài nghi luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Thuyết không thể biết

17.

Trường phái triết học nào phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

18.

Triết học Mác - Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

C.Mác và Ph.Ăngghen sáng lập, V.I.Lênin phát triển

b)

C.Mác sáng lập và V.I. Lênin phát triển

c)

V.I. Lênin sáng lập và Ph.Ăngghen phát triển

d)

V.I. Lênin sáng lập, C.Mác phát triển

19.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chỉ nghiên cứu đạo đức của con người

b)

Chỉ nghiên cứu sự cấu tạo, biến đổi của giới tự nhiên

c)

Chỉ những quy luật phát triển của xã hội

d)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

20.

Chọn đáp án đúng: Đặc điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình

b)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

c)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

d)

Là sự thống nhất của thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng

21.

Chọn đáp án đúng: Hai chức năng cơ bản của triết học Mác- Lênin?

a)

Thế giới quan và phương pháp luận

b)

Cung cấp tri thức về tự nhiên, tri thức về xã hội cho con người

c)

Cung cấp phương pháp tư duy phản biện cho con người

d)

Cả B,C

22.

Điền thuật ngữ chính xác vào chỗ trống: Triết học là ……của thế giới quan?

a)

Trung tâm

b)

Hệ thống lý luận

c)

Hạt nhân lý luận

d)

Hệ thống quan niệm

23.

Vấn đề cơ bản của triết học gồm mấy mặt?

a)

Bốn mặt

b)

Ba mặt

c)

Hai mặt

d)

Một mặt

24.

Chủ nghĩa duy tâm gồm có những trường phái nào?

a)

Cả A, B và C

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan và nhị nguyên luận

25.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác là gì?

a)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng ở Pháp

b)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

c)

Triết học cổ điển Đức

d)

Chủ nghĩa duy vật Khai Sáng

26.

Tiền đề khoa học tự nhiên của sự ra đời triết học Mác là gì?

a)

Thuyết mặt trời làm trung tâm vũ trụ của Côpécních; định luật bảo toàn khối lượng của Lômônôxốp; học thuyết tế bào.

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa của Đácuyn.

c)

Phát hiện ra nguyên tử; phát hiện ra điện tử; định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.

d)

Không có đáp án đúng

27.

Phương thức sản xuất nào là điều kiện kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Xã hội chủ nghĩa

b)

Phong kiến

c)

Chiếm hữu nô lệ

d)

Tư bản chủ nghĩa

28.

Những người cho rằng vật chất, giới tự nhiên là cái có trước và quyết định ý thức của con người được gọi là:

a)

Duy vật siêu hình

b)

Duy tâm biện chứng

c)

Các nhà duy vật

d)

Các nhà duy tâm

29.

Những người cho rằng ý thức, tinh thần, ý niệm, cảm giác là cái có trước giới tự nhiên, được gọi là:

a)

Các nhà duy vật

b)

Duy tâm biện chứng

c)

Các nhà duy tâm

d)

Duy vật siêu hình

30.

Quan điểm triết học nào đồng nhất vật chất với một hay một vài dạng cụ thể?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII-XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

d)

Chủ nghĩa duy tâm

31.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Thales

b)

Đêmôcrít

c)

Anaximens

d)

Hêraclít

32.

Chỉ ra đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại?

a)

Đồng nhất vật chất với ý niệm tuyệt đối

b)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Cả A,B,C

33.

Quan điểm: “Bản chất thế giới là ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

34.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Vận động chỉ là sự tăng giảm về số lượng

b)

Vận động tách rời vật chất

c)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

d)

Có vận động nhưng không có vật chất

35.

Ph.Ăngghen đã chia vận động làm mấy hình thức cơ bản?

a)

4 hình thức

b)

3 hình thức

c)

5 hình thức

d)

6 hình thức

36.

Vận động xã hội bao hàm những hình thức vận động nào dưới đây?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động vật lý, hoá học

c)

Vận động cơ học

d)

Cả A, B, C

37.

Chọn đáp án đúng: Hình thức phản ánh cao nhất?

a)

Phản ánh tâm lý

b)

Phản ánh vật lý

c)

Phản ánh hoá học

d)

Phản ánh ý thức

38.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Thế giới khách quan

b)

Bộ óc con người

c)

Sự tác động của thế giới bên ngoài vào bộ óc con người

d)

Lao động và ngôn ngữ

39.

Để phản ánh khái quát hiện thực khách quan và trao đổi thông tin, con người cần có gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Đối tượng lao động

c)

Công cụ lao động

d)

Công cụ lao động và đối tượng lao động

40.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

b)

Cả A,B,C

c)

Là sự phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người một cách năng động, sáng tạo

d)

Là một hiện tượng xã hội và mang bản chất xã hội

41.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong kết cấu của ý thức yếu tố nào là cơ bản và cốt lõi nhất?

a)

Niềm tin, ý chí

b)

Tình cảm

c)

Tri thức

d)

Ý chí và tư tưởng

42.

Kết cấu theo chiều dọc (chiều sâu) của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Cả A, B, C

b)

Tri thức, niềm tin, ý chí

c)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

d)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

43.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Tuyệt đối hoá vai trò của ý thức

b)

Khẳng định vật chất quyết định nội dung, hình thức và bản chất của ý thức

c)

Phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức

d)

Tuyệt đối hoá vai trò của vật chất, phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức

44.

Chọn đáp án đúng: Cơ sở triết học của nguyên tắc toàn diện?

a)

Nguyên lý về sự phát triển

b)

Cặp phạm trù nguyên nhân - kết quả

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

d)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

45.

Chọn đáp án đúng: Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: “Các sự vật, hiện tượng…”?

a)

Tồn tại biệt lập, tách rời nhau trong sự phát triển

b)

Có mối liên hệ, quy định, ràng buộc lẫn nhau

c)

Không thể chuyển hoá lẫn nhau trong những điều kiện nhất định

d)

Chỉ có những quan hệ bề ngoài mang tính ngẫu nhiên

46.

Chọn đáp án đúng: Khái niệm “mối liên hệ”:

a)

Chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố, bộ phận trong một đối tượng hoặc giữa các đối tượng với nhau

b)

Chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau bên trong đối tượng

c)

Chỉ các mối ràng buộc tương hỗ, quy định và ảnh hưởng giữa các đối tượng với nhau

d)

Chỉ những sự ràng buộc nhưng không chuyển hoá lẫn nhau

47.

Chọn đáp án đúng: Tính chất của mối liên hệ:

a)

Tính phổ biến, tính chủ quan, tính đa dạng, phong phú

b)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính cô lập

c)

Tính chủ quan, tính phổ biến, tính cụ thể

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

48.

Chọn đáp án đúng về nguyên tắc toàn diện:

a)

Chỉ nhìn một chiều mà không thấy mặt khác

b)

Tập trung vào những mối liên hệ cơ bản

c)

Lắp ghép vô nguyên tắc các mối liên hệ trái ngược nhau

d)

Đòi hỏi khi nghiên cứu đối tượng cần đặt nó trong chỉnh thể thống nhất của tất cả các mặt, các mối liên hệ

49.

Chọn đáp án đúng về đặc điểm của nguyên tắc lịch sử - cụ thể?

a)

Phân tích sự vật trong điều kiện, hoàn cảnh và quá trình lịch sử của nó

b)

Không cần quan tâm các mối liên hệ liên quan đến sự vật

c)

Không cần quan tâm đến điều kiện, hoàn cảnh của sự vật

d)

Không cần quan tâm đến quá trình lịch sử của sự vật

50.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, quan điểm lịch sử - cụ thể yêu cầu như thế nào?

a)

Không chú ý đến không gian, thời gian của sự vật

b)

Cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử- cụ thể của sự vật, hiện tượng đó sinh ra, tồn tại, phát triển

c)

Không cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử trong sự tồn tại và phát triển của sự vật

d)

Không cần chú ý đến điều kiện, hoàn cảnh lịch sử, môi trường cụ thể của sự vật sinh ra

51.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phát triển:

a)

Tính thần khách quan là yếu tố quan trọng nhất quy định sự phát triển của sự vật

b)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ở bên ngoài của sự vật

c)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật

d)

Ý muốn chủ quan của con người quy định sự phát triển của sự vật

52.

Phát triển có tính chất gì?

a)

Tính khách quan, phổ biến, đa dạng phong phú và kế thừa

b)

Tính chủ quan và phổ biến

c)

Tính chủ quan và cô lập

d)

Tính khách quan và cô lập

53.

Nếu ý nghĩa phương pháp luận của quan điểm phát triển?

a)

Không chỉ nhận thức đối tượng ở trạng thái hiện tại, mà còn dự báo được khuynh hướng phát triển trong tương lai.

b)

Nhận thức cái hiện đang tồn tại ở sự vật

c)

Nhận thức sự vật trong tương lai của nó.

d)

Nhận thức cái đã tồn tại của sự vật

54.

Phép biện chứng duy vật có mấy cặp phạm trù cơ bản?

a)

Bốn cặp phạm trù

b)

Bảy cặp phạm trù

c)

Năm cặp phạm trù

d)

Sáu cặp phạm trù

55.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, cái riêng là gì?

a)

Dùng để chỉ các mặt, thuộc tính không có ở bất kỳ sự vật, hiện tượng nào

b)

Dùng để chỉ các mặt, các thuộc tính chỉ có ở một sự vật, hiện tượng

c)

Dùng để chỉ các mặt, các thuộc tính lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng

d)

Là phạm trù triết học dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

56.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, cái chung là gì?

a)

Chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định

b)

Dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

c)

Dùng để chỉ các mặt, các thuộc tính chỉ có ở một sự vật, hiện tượng

d)

Dùng để chỉ một mặt, một thuộc tính không có ở bất kỳ sự vật, hiện tượng nào

57.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, cái đơn nhất là gì?

a)

Là cái tồn tại phổ biến ở nhiều sự vật, hiện tượng

b)

Là phạm trù triết học dùng để chỉ các mặt, các đặc điểm chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng (một cái riêng) nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng nào khác

c)

Là cái duy nhất thể hiện bản chất, đặc điểm của sự vật, hiện tượng

d)

Là cái không liên quan đến cái chung, cái riêng

58.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguyên nhân là gì?

a)

Đồng nhất với nguyên cớ và điều kiện

b)

Là cái có sau kết quả

c)

Là một sự vật, hiện tượng sinh ra sự vật hiện tượng khác

d)

Là phạm trù chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt hay giữa các sự vật nhằm gây ra một sự biến đổi nhất định

59.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả?

a)

Các nguyên nhân chỉ sinh ra được một kết quả

b)

Nguyên nhân sinh ra kết quả

c)

Nguyên nhân không ảnh hưởng đến kết quả

d)

Các kết quả chỉ do một nguyên nhân tạo thành

60.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phạm trù chất:

a)

Chất của sự vật chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, là tổng hợp các thuộc tính của sự vật nói lên đặc trưng của sự vật

b)

Chất của sự vật do cảm giác của con người quyết định

c)

Chất của sự vật là thuộc tính không cơ bản của sự vật

d)

Chất của sự vật không tồn tại khách quan

61.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, bước nhảy là gì?

a)

Là sự phát triển không hoàn thiện về chất

b)

Là quá trình biến đổi về chất diễn ra tại điểm nút

c)

Là tất cả sự phát triển đột biến

d)

Chỉ là sự thay đổi về lượng của sự vật

62.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, độ là gì?

a)

Sự biến đổi về chất mà lượng không thay đổi

b)

Khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng

c)

Khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng bất kỳ cũng làm biến đổi về chất của sự vật, hiện tượng

d)

Cả A, B, C

63.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập có vai trò như thế nào?

a)

Vạch ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển

b)

Vạch ra con đường của sự phát triển

c)

Vạch ra cách thức của sự phát triển

d)

Vạch ra xu hướng của sự phát triển

64.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mặt đối lập có đặc điểm gì?

a)

Là những mặt có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau, nhưng cùng tồn tại khách quan trong mỗi sự vật, hiện tượng.

b)

Là những mặt có những thuộc tính, tính chất giống nhau

c)

Là những mặt không có liên hệ với nhau

d)

Là những thuộc tính luôn đồng nhất với nhau

65.

Những mặt đối lập tồn tại ở đâu?

a)

Trong tư duy

b)

Trong tự nhiên

c)

Trong xã hội

d)

Trong tự nhiên, xã hội và tư duy

66.

Chọn đáp án đúng: Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập có đặc điểm:

a)

Hai mặt tồn tại trong hai sự vật không liên quan đến nhau

b)

Hai mặt đối lập luôn luôn đấu tranh với nhau

c)

Hai mặt đối lập luôn luôn thống nhất với nhau

d)

Hai mặt đối lập tồn tại trong một sự vật, hiện tượng có khuynh hướng biến đổi, phát triển trái ngược nhau

67.

Chỉ ra đặc điểm của kế thừa biện chứng?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ

b)

Kế thừa những yếu tố tiêu cực

c)

Không kế thừa những yếu tố tích cực

d)

Kế thừa những yếu tố thích hợp và loại bỏ yếu tố không thích hợp

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng tuân theo đường nào?

a)

Đường xoáy ốc

b)

Đường tròn khép kín

c)

Đường thẳng

d)

Đường cong

69.

Chọn đáp án đúng: “Thực tiễn là…?”

a)

Hiện thực khách quan, tồn tại bên ngoài con người và độc lập với nhận thức của con người

b)

Toàn bộ hoạt động vật chất, mang tính chủ quan của con người nhằm cải biến thế giới

c)

Toàn bộ hoạt động tinh thần, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải biến xã hội

d)

Toàn bộ hoạt động vật chất - cảm tính, có tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ nhân loại tiến bộ

70.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hoạt động cơ bản và quan trọng nhất của thực tiễn là?

a)

Hoạt động quan hệ công chúng

b)

Hoạt động chính trị - xã hội

c)

Hoạt động thực nghiệm khoa học

d)

Hoạt động sản xuất vật chất

71.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về cảm giác?

a)

Là hình thức đầu tiên đưa lại cho con người những thông tin trực tiếp, đơn giản nhất về một thuộc tính riêng lẻ

b)

Cho ta hình ảnh trọn vẹn về sự vật

c)

Là hình ảnh sự vật được tái hiện trong bộ óc nhờ trí nhớ

d)

Là hình thức phản ánh khái quát, gián tiếp sự vật

72.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận thức cảm tính có đặc điểm gì?

a)

Là sự phản ánh trực tiếp khách thể thông qua các giác quan

b)

Là sự phản ánh gián tiếp sự vật, hiện tượng

c)

Phản ánh được bản chất của sự vật, hiện tượng

d)

Là giai đoạn cao nhất của quá trình nhận thức

73.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức đầu tiên của giai đoạn nhận thức lý tính là gì?

a)

Khái niệm

b)

Suy lý

c)

Trí giác

d)

Phán đoán

74.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giai đoạn nhận thức lý tính có đặc điểm gì?

a)

Chỉ giúp con người có tri thức kinh nghiệm

b)

Là sự phản ánh trực tiếp đời sống

c)

Giúp con người có tri thức khoa học và lý luận

d)

Không có đáp án đúng

75.

Những phát minh của các nhà khoa học cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong lĩnh vực vật lý học chứng tỏ điều gì?

a)

Cả A, B, C

b)

Vận động bị tiêu tan

c)

Giới hạn nhận thức của con người về vật chất bị tiêu tan

d)

Vật chất bị tiêu tan

76.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, thuộc tính nào là cơ bản nhất để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Không có khối lượng

b)

Vận động và biến đổi

c)

Thực tại khách quan

d)

Có khối lượng và quãng tính

77.

Chọn đáp án đúng: Theo Lênin, vật chất có đặc điểm gì?

a)

Vật chất tồn tại bên ngoài ý thức con người và thông qua các dạng cụ thể

b)

Vật chất tồn tại vĩnh viễn, tách rời với các dạng cụ thể của vật chất

c)

Vật chất tồn tại phụ thuộc ý thức con người

d)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của vật chất

78.

Luận điểm “Vật chất là cái được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh” được hiểu như thế nào?

a)

Cảm giác, ý thức phản ánh thụ động thế giới vật chất

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không có khả năng nhận thức được thế giới

d)

Cả A, B, C

79.

Ý nghĩa phương pháp luận của định nghĩa vật chất của Lênin?

a)

Khắc phục hạn chế trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật cũ, cung cấp căn cứ khoa học để xác định cái gì thuộc về vật chất trong lĩnh vực xã hội

b)

Đòi hỏi con người phải quán triệt nguyên tắc khách quan

c)

Giải quyết hai mặt vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Cả A, B, C

80.

Trường phái nào cho rằng vận động của vật chất là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

81.

Trường phái triết học nào quan niệm vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

82.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của thế giới vật chất

b)

Vận động là do sự chi phối của thần linh

c)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

d)

Vận động của sự vật phụ thuộc vào ý chí con người

83.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Sinh học

b)

Cơ học

c)

Hóa học

d)

Vật lý

84.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là cao nhất?

a)

Vận động của tư duy

b)

Vận động xã hội

c)

Hóa học

d)

Sinh học

85.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, không gian có đặc điểm gì?

a)

Cả A, B, C

b)

Là hình thức tồn tại của vật chất

c)

Mang tính khách quan

d)

Có ba chiều

86.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Không gian có ba chiều, thời gian có một chiều

b)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

c)

Không gian và thời gian mang tính khách quan

d)

Cả A, B, C

87.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Thế giới thống nhất do ý muốn chủ quan của con người

b)

Thế giới không có tính thống nhất vật chất

c)

Thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó

d)

Thế giới thống nhất do ý niệm tuyệt đối

88.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

89.

Phản ánh là thuộc tính của những loại nào?

a)

Của các dạng vật chất có sự sống

b)

Của tất cả các dạng vật chất

c)

Của bộ óc con người

d)

Của các dạng vật chất không có sự sống

90.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người và lao động

b)

Thế giới khách quan và ngôn ngữ

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Bộ óc con người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người thông qua quá trình phản ánh

91.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc ra đời của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ, thế giới khách quan và lao động

b)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người; lao động và ngôn ngữ

c)

Bộ óc người và thế giới khách quan

d)

Thế giới khách quan và công cụ lao động

92.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức và vật chất độc lập với nhau

c)

Ý thức quyết định vật chất

d)

Vật chất quyết định ý thức, còn ý thức có tính độc lập tương đối và tác động đến vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

93.

Chọn đáp án sai: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về ý thức

a)

Ý thức không có tính độc lập tương đối

b)

Ý thức mang bản chất xã hội

c)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

d)

Ý thức mang đặc tính sáng tạo

94.

Chọn đáp án sai: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về ý thức

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Ý thức có tính sáng tạo

c)

Ý thức mang bản chất xã hội

d)

Ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất và không có tính độc lập tương đối

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng ý thức tác động đến vật chất như thế nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Ý thức tác động đến vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

c)

Ý thức tự nó có thể làm thay đổi được hiện thực

d)

Ý thức tác động đến vật chất một cách thụ động

96.

Chọn đáp án đúng: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình về ý thức

a)

Tuyệt đối hoá vai trò của vật chất, phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức

b)

Tuyệt đối hoá vai trò của ý thức

c)

Vật chất quyết định ý thức và ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất

d)

Khẳng định ý thức sinh ra tất cả, còn vật chất chỉ là bản sao

97.

Sự tác động trở lại của ý thức đối với vật chất có thể diễn ra theo hướng nào?

a)

Tiêu cực và chủ quan

b)

Tích cực và lạc quan

c)

Tích cực và tiêu cực

d)

Tích cực và chủ quan

98.

Ý thức tác động trở lại vật chất được thực hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Hoạt động tự thân của ý thức con người

c)

Hoạt động nhận thức của ý thức con người

d)

Hoạt động chủ quan của ý thức con người

99.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức cho thấy trong hoạt động nhận thức và thực tiễn chúng ta phải làm gì?

a)

Xuất phát từ mong muốn chủ quan của con người mà không cần quan tâm đến hoàn cảnh

b)

Xuất phát từ ý muốn chủ quan của con người

c)

Xuất phát từ ý muốn của con người, phát huy tính năng động chủ quan

d)

Tôn trọng tính khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan

100.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn phải xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng khách quan được rút ra từ nội dung lý luận nào?

a)

Cả A, B, C

b)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

c)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

d)

Tính chủ quan của ý thức con người

101.

Mối liên hệ có vai trò như thế nào đối với sự tồn tại và phát triển của sự vật?

a)

Có vai trò khác nhau nên cần phải xem xét mọi mối liên hệ

b)

Có vai trò không giống nhau nên chỉ cần biết một mối liên hệ

c)

Có vai trò như nhau đối với sự tồn tại và phát triển của sự vật

d)

Có vai trò như nhau nên chỉ cần biết một mối liên hệ của sự vật

102.

Đâu không phải là nội dung của nguyên tắc toàn diện?

a)

Cần xem xét đối tượng này trong mối liên hệ với đối tượng

b)

Khi nghiên cứu đối tượng cần đặt nó trong chỉnh thể thống nhất của tất cả các mặt, các mối liên hệ

c)

Chỉ nhìn một chiều, thấy mặt này mà không thấy mặt khác

d)

Phải rút ra được các mặt, các mối liên hệ tất yếu và nhận thức chúng trong sự thống nhất hữu cơ

103.

Chỉ ra đặc điểm của quan điểm phiến diện?

a)

Thừa nhận tính phổ biến của các sự vật hiện tượng

b)

Nghiên cứu sự vật trong mối liên hệ với các sự vật hiện tượng khác

c)

Chỉ nhìn một chiều, thấy mặt này mà không thấy mặt khác

d)

Phải tuân theo nhiều mối liên hệ liên quan đến sự vật

104.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng khi xem xét sự vật, hiện tượng, chúng ta cần tránh quan điểm nào?

a)

Quan điểm phát triển

b)

Quan điểm phiến diện, chiết trung, nguỵ biện

c)

Quan điểm lịch sử - cụ thể

d)

Quan điểm toàn diện

105.

Nêu đặc điểm của thuật nguỵ biện?

a)

Phân tích sâu mặt bản chất của đối tượng

b)

Đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại

c)

Coi tất cả các mối liên hệ là như nhau

d)

Coi trọng mặt hình thức của đối tượng

106.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm phát triển có đặc điểm gì?

a)

Phát triển chỉ vận động theo vòng tròn khép kín

b)

Phát triển chỉ vận động theo khuynh hướng đi lên của sự vật, hiện tượng

c)

Phát triển mang tính chủ quan

d)

Phát triển là sự tăng lên về mặt lượng của sự vật

107.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phát triển?

a)

Phát triển chỉ khuynh hướng vận động đi lên của sự vật, hiện tượng

b)

Phát triển không phải là tất cả mọi sự vật động của sự vật

c)

Phát triển có tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú và tính kế thừa

d)

Phát triển chỉ sự tăng lên duy nhất về mặt lượng của sự vật

108.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguyên tắc phát triển?

a)

Cần đặt đối tượng vào sự vận động, phát hiện xu hướng biến đổi của nó

b)

Phát triển là quá trình trải qua nhiều giai đoạn

c)

Phải sớm phát hiện và ủng hộ đối tượng mới

d)

Phải có quan điểm bảo thủ, định kiến khi nghiên cứu đối tượng

109.

Chỉ ra ý nghĩa phương pháp luận được rút ra từ mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?

a)

Chỉ cần quan tâm đến cái riêng mà không cần quan tâm đến cái chung

b)

Cái chung luôn luôn tồn tại độc lập với cái riêng

c)

Cái chung tồn tại trong cái riêng và nằm trong mối liên hệ chặt chẽ với cái đơn nhất.

d)

Muốn rút ra cái chung không cần phải thông qua nhiều cái riêng

110.

Mối liên hệ nhân quả có những tính chất nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính tất yếu

d)

Cả A, B, C

111.

Chỉ ra quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguyên nhân và kết quả?

a)

Một nguyên nhân chỉ sinh ra một kết quả

b)

Nguyên nhân xuất hiện sau kết quả

c)

Sự phân biệt giữa nguyên nhân và kết quả mang tính tuyệt đối

d)

Nguyên nhân và kết quả có thể chuyển hoá cho nhau

112.

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu những quy luật nào?

a)

Quy luật chung chỉ ở một số lĩnh vực

b)

Quy luật phổ biến trong tự nhiên, xã hội, tư duy

c)

Quy luật đặc thù

d)

Quy luật riêng

113.

Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến những sự thay đổi về chất có vị trí như thế nào?

a)

Chỉ ra nguồn gốc của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng

b)

Vạch ra cách thức vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng

c)

Là hạt nhân của phép biện chứng

d)

Vạch ra khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng

114.

Yếu tố nào quyết định đến chất của sự vật?

a)

Những thuộc tính cơ bản

b)

Những thuộc tính không cơ bản

c)

Những thuộc tính bên ngoài của sự vật

d)

Những thuộc tính bên trong của sự vật

115.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, luận điểm nào sau đây sai?

a)

Lượng của sự vật hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn của con người

b)

Lượng tồn tại khách quan gắn liền với sự vật

c)

Lượng nói lên quy mô, trình độ phát triển của sự vật

d)

Lượng chỉ tính quy định khách quan vốn của sự vật

116.

Sự phân biệt giữa lượng và chất mang tính chất gì?

a)

Tính tương đối

b)

Tính tuyệt đối và tính chủ quan

c)

Tính tuyệt đối

d)

Tính chủ quan

117.

Trong lĩnh vực đời sống xã hội, việc chưa tích luỹ đủ về lượng đã thực hiện bước nhảy để làm thay đổi về chất là biểu hiện của khuynh hướng nào?

a)

Tả khuynh

b)

Phát triển

c)

Hữu khuynh

d)

Phiến diện

118.

Trong lĩnh vực đời sống xã hội, việc không dám thực hiện bước nhảy cần thiết khi tích luỹ đầy đủ về lượng đã đạt đến giới hạn điểm nút là biểu hiện của khuynh hướng nào?

a)

Phát triển

b)

Hữu khuynh

c)

Phiến diện

d)

Tả khuynh

119.

Định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định điều gì?

a)

Con người không thể nhận thức được thế giới

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Ý thức có trước vật chất

d)

Ý thức và vật chất ra đời đồng thời

120.

Quy luật nào là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật nhân quả phổ biến

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật chuyển hoá từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

121.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Mẫu thuẩn chỉ tồn tại trong giới tự nhiêm

b)

Mâu thuẩn chỉ tồn tại trong xã hội

c)

Mẫu thuẫn tồn tại trong cả tự nhiên, xã hội, tư duy

d)

Mẫu thuẫn chỉ tồn tại trong tư duy

122.

Mẫu thuẫn nào tác động trong suốt quá trình tồn tại của sự vật, hiện tượng?

a)

Mâu thuẫn thứ yếu

b)

Mâu thuẫn không cơ bản

c)

Mâu thuẫn cơ bản

d)

Mâu thuẫn bên ngoài

123.

Mẫu thuẫn nào nổi lên hàng đầu ở một giai đoạn phát triển của sự vật và quy định các mâu thuẫn khác nhau?

a)

Mâu thuẫn thứ yếu

b)

Mâu thuẫn chủ yếu

c)

Mâu thuẫn đối kháng

d)

Mâu thuẫn bên ngoài