Worksheets[PL] [12] ÔN THI CUỐI KÌ 1 ĐỀ 1
Total questions: 83
Worksheet time: 7mins
adversity (n)
khó khăn, nghịch cảnh
người có thế lực
quyết tâm, kiên định
sự hào phóng
tạo ra tác động, ảnh hưởng lên
mogul (n)
khó khăn, nghịch cảnh
người có thế lực
quyết tâm, kiên định
sự hào phóng
tạo ra tác động, ảnh hưởng lên
determination (n) B2
khó khăn, nghịch cảnh
người có thế lực
quyết tâm, kiên định
sự hào phóng
tạo ra tác động, ảnh hưởng lên
generosity (n) B2
khó khăn, nghịch cảnh
người có thế lực
quyết tâm, kiên định
sự hào phóng
tạo ra tác động, ảnh hưởng lên
make an impact on (phr) B2
khó khăn, nghịch cảnh
người có thế lực
quyết tâm, kiên định
sự hào phóng
tạo ra tác động, ảnh hưởng lên
perseverance (n) C2
doanh nhân
tính kiên trì, bền chí
vượt qua khó khăn, nghịch cảnh
tiềm năng
bằng chứng
entrepreneur (n)
doanh nhân
tính kiên trì, bền chí
vượt qua khó khăn, nghịch cảnh
tiềm năng
bằng chứng
against all odds (idm) C2
doanh nhân
tính kiên trì, bền chí
vượt qua khó khăn, nghịch cảnh
tiềm năng
bằng chứng
potential (n) B2
doanh nhân
tính kiên trì, bền chí
vượt qua khó khăn, nghịch cảnh
tiềm năng
bằng chứng
testament (n)
doanh nhân
tính kiên trì, bền chí
vượt qua khó khăn, nghịch cảnh
tiềm năng
bằng chứng
compassion (n)
lòng trắc ẩn
tạo ra sự khác biệt/ cải thiện tình hình
tính kiên cường, dẻo dai
xuất thân
mang lại
make a difference (idm) B2
lòng trắc ẩn
tạo ra sự khác biệt/ cải thiện tình hình
tính kiên cường, dẻo dai
xuất thân
mang lại
resilience (n) C2
lòng trắc ẩn
tạo ra sự khác biệt/ cải thiện tình hình
tính kiên cường, dẻo dai
xuất thân
mang lại
background (n) B1
lòng trắc ẩn
tạo ra sự khác biệt/ cải thiện tình hình
tính kiên cường, dẻo dai
xuất thân
mang lại
bring about (phr v)
lòng trắc ẩn
tạo ra sự khác biệt/ cải thiện tình hình
tính kiên cường, dẻo dai
xuất thân
mang lại
perspective (n) C1
quan điểm
cởi mở
đón nhận
chịu đựng, chấp nhận
đa dạng
open-minded (adj) C1
quan điểm
cởi mở
đón nhận
chịu đựng, chấp nhận
đa dạng
embrace (v) C2
quan điểm
cởi mở
đón nhận
chịu đựng, chấp nhận
đa dạng
tolerate (v) B2
quan điểm
cởi mở
đón nhận
chịu đựng, chấp nhận
đa dạng
variety (n)
quan điểm
cởi mở
đón nhận
chịu đựng, chấp nhận
đa dạng
manifestation (n)
sự biểu lộ
làm sáng tỏ, cách hiểu
chiều kích
làm tôn lên (cảm xúc, hiệu ứng)
tăng dần, chất đống (sự phấn khích, nợ nần)
interpretation (n) C2
sự biểu lộ
làm sáng tỏ, cách hiểu
chiều kích
làm tôn lên (cảm xúc, hiệu ứng)
tăng dần, chất đống (sự phấn khích, nợ nần)
dimension (n) B2
sự biểu lộ
làm sáng tỏ, cách hiểu
chiều kích
làm tôn lên (cảm xúc, hiệu ứng)
tăng dần, chất đống (sự phấn khích, nợ nần)
heightened (adj)
sự biểu lộ
làm sáng tỏ, cách hiểu
chiều kích
làm tôn lên (cảm xúc, hiệu ứng)
tăng dần, chất đống (sự phấn khích, nợ nần)
mounting (adj)
sự biểu lộ
làm sáng tỏ, cách hiểu
chiều kích
làm tôn lên (cảm xúc, hiệu ứng)
tăng dần, chất đống (sự phấn khích, nợ nần)
swelling (adj)
sưng, tấy, phù (do bị ốm, chấn thương)
tăng lên (số lượng, kích thước)
quá mạnh, át hẳn, choáng ngợp
thêm một yếu tố để tạo nên sự phức tạp/ thú vị
có cảm tình với ai
growing (adj)
sưng, tấy, phù (do bị ốm, chấn thương)
tăng lên (số lượng, kích thước)
quá mạnh, át hẳn, choáng ngợp
thêm một yếu tố để tạo nên sự phức tạp/ thú vị
có cảm tình với ai
overwhelming (adj) C1
sưng, tấy, phù (do bị ốm, chấn thương)
tăng lên (số lượng, kích thước)
quá mạnh, át hẳn, choáng ngợp
thêm một yếu tố để tạo nên sự phức tạp/ thú vị
có cảm tình với ai
throw sth into the mix (idm)
sưng, tấy, phù (do bị ốm, chấn thương)
tăng lên (số lượng, kích thước)
quá mạnh, át hẳn, choáng ngợp
thêm một yếu tố để tạo nên sự phức tạp/ thú vị
có cảm tình với ai
have a crush on sb (idm)
sưng, tấy, phù (do bị ốm, chấn thương)
tăng lên (số lượng, kích thước)
quá mạnh, át hẳn, choáng ngợp
thêm một yếu tố để tạo nên sự phức tạp/ thú vị
có cảm tình với ai
interfere with (phr v) C1
cản trở
sao nhãng
tan biến dần, phai mờ
bắt ai chịu trách nhiệm/ giải thích thỏa đáng
sự thiên vị
distracted (adj)
cản trở
sao nhãng
tan biến dần, phai mờ
bắt ai chịu trách nhiệm/ giải thích thỏa đáng
sự thiên vị
fade away (phr v) B2
cản trở
sao nhãng
tan biến dần, phai mờ
bắt ai chịu trách nhiệm/ giải thích thỏa đáng
sự thiên vị
hold accountable for (collo)
cản trở
sao nhãng
tan biến dần, phai mờ
bắt ai chịu trách nhiệm/ giải thích thỏa đáng
sự thiên vị
favouritism (n)
cản trở
sao nhãng
tan biến dần, phai mờ
bắt ai chịu trách nhiệm/ giải thích thỏa đáng
sự thiên vị
demoralized (adj)
mất tinh thần
đe dọa
ảo ảnh, ảo tưởng
xúc tiến
giảm
intimidate (v)
mất tinh thần
đe dọa
ảo ảnh, ảo tưởng
xúc tiến
giảm
illusion (n) C2
mất tinh thần
đe dọa
ảo ảnh, ảo tưởng
xúc tiến
giảm
accelerate (v) C1
mất tinh thần
đe dọa
ảo ảnh, ảo tưởng
xúc tiến
giảm
deplete (v)
mất tinh thần
đe dọa
ảo ảnh, ảo tưởng
xúc tiến
giảm
incentive (n) C2
sự khích lệ
lựa chọn
bình thường
tiền trợ cấp
đổ dồn về
opt for (phr v) C1
sự khích lệ
lựa chọn
bình thường
tiền trợ cấp
đổ dồn về
commonplace (n/adj)
sự khích lệ
lựa chọn
bình thường
tiền trợ cấp
đổ dồn về
subsidy (n) C1
sự khích lệ
lựa chọn
bình thường
tiền trợ cấp
đổ dồn về
flock (v)
sự khích lệ
lựa chọn
bình thường
tiền trợ cấp
đổ dồn về
stark (adj)
bình dị
yếu tố thúc đẩy
trung tâm
leo thang (giá cả, số lượng, tỉ lệ)
tăng nhanh, mạnh
driver (n)
bình dị
yếu tố thúc đẩy
trung tâm
leo thang (giá cả, số lượng, tỉ lệ)
tăng nhanh, mạnh
hub (n)
bình dị
yếu tố thúc đẩy
trung tâm
leo thang (giá cả, số lượng, tỉ lệ)
tăng nhanh, mạnh
escalating (adj)
bình dị
yếu tố thúc đẩy
trung tâm
leo thang (giá cả, số lượng, tỉ lệ)
tăng nhanh, mạnh
skyrocketing (adj)
bình dị
yếu tố thúc đẩy
trung tâm
leo thang (giá cả, số lượng, tỉ lệ)
tăng nhanh, mạnh
strain on (n) B2
áp lực lên
mảnh đất màu mỡ
tạm thời, đương thời
chung sống
tập thể
fertile ground (phr) C2/B2
áp lực lên
mảnh đất màu mỡ
tạm thời, đương thời
chung sống
tập thể
contemporary (adj) B2
áp lực lên
mảnh đất màu mỡ
tạm thời, đương thời
chung sống
tập thể
coexist (v)
áp lực lên
mảnh đất màu mỡ
tạm thời, đương thời
chung sống
tập thể
collective (adj)
áp lực lên
mảnh đất màu mỡ
tạm thời, đương thời
chung sống
tập thể
dynamic (adj) B2/ C2
năng động/ ko ngừng thay đổi và phát triển
sự tổng hòa
am hiểu thế giới/ đa văn hóa
sự pha trộn, hợp nhất
nhiều
confluence (n)
năng động/ ko ngừng thay đổi và phát triển
sự tổng hòa
am hiểu thế giới/ đa văn hóa
sự pha trộn, hợp nhất
nhiều
cosmopolitan (adj) C1
năng động/ ko ngừng thay đổi và phát triển
sự tổng hòa
am hiểu thế giới/ đa văn hóa
sự pha trộn, hợp nhất
nhiều
amalgamation (n)
năng động/ ko ngừng thay đổi và phát triển
sự tổng hòa
am hiểu thế giới/ đa văn hóa
sự pha trộn, hợp nhất
nhiều
myriad (adj)/ a myriad of (n)
năng động/ ko ngừng thay đổi và phát triển
sự tổng hòa
am hiểu thế giới/ đa văn hóa
sự pha trộn, hợp nhất
nhiều
navigation (n)
sự điều hướng
người nhập cư
người xuất ngoại
thấm, ngấm
đan xen vào
immigrant (n) B2
sự điều hướng
người nhập cư
người xuất ngoại
thấm, ngấm
đan xen vào
expatriate (n)
sự điều hướng
người nhập cư
người xuất ngoại
thấm, ngấm
đan xen vào
infuse (v)
sự điều hướng
người nhập cư
người xuất ngoại
thấm, ngấm
đan xen vào
interweave into (v)
sự điều hướng
người nhập cư
người xuất ngoại
thấm, ngấm
đan xen vào
fusion (n)
sự pha trộn, kết hợp
sự nỗ lực/ cố gắng làm gì
sống động
đi kèm với
sự gạt bỏ, cho ra rìa
endeavor (n) (v)
sự pha trộn, kết hợp
sự nỗ lực/ cố gắng làm gì
sống động
đi kèm với
sự gạt bỏ, cho ra rìa
vibrant (adj)
sự pha trộn, kết hợp
sự nỗ lực/ cố gắng làm gì
sống động
đi kèm với
sự gạt bỏ, cho ra rìa
accompanied by sb/sth (collo)
sự pha trộn, kết hợp
sự nỗ lực/ cố gắng làm gì
sống động
đi kèm với
sự gạt bỏ, cho ra rìa
marginalization (n)
sự pha trộn, kết hợp
sự nỗ lực/ cố gắng làm gì
sống động
đi kèm với
sự gạt bỏ, cho ra rìa
social conhesion (phr)
sự gắn kết xã hội
sự phân mảnh xã hội
định kiến tuyệt đối
sự bình đẳng xã hội
một xã hội đồng nhất
social fragmentaiton (phr)
sự gắn kết xã hội
sự phân mảnh xã hội
định kiến tuyệt đối
sự bình đẳng xã hội
một xã hội đồng nhất
outright prejudice (phr)
sự gắn kết xã hội
sự phân mảnh xã hội
định kiến tuyệt đối
sự bình đẳng xã hội
một xã hội đồng nhất
social justice (phr)
sự gắn kết xã hội
sự phân mảnh xã hội
định kiến tuyệt đối
sự bình đẳng xã hội
một xã hội đồng nhất
homogeneous society (phr)
sự gắn kết xã hội
sự phân mảnh xã hội
định kiến tuyệt đối
sự bình đẳng xã hội
một xã hội đồng nhất
disparity (n)
sự chênh lệch, không đồng đều
sự đồng nhất
sự công bằng
nặng hơn, có ảnh hưởng hơn
nguồn cơn, nguyên nhân gốc rễ
inclusivity (n)
sự chênh lệch, không đồng đều
sự đồng nhất
sự công bằng
nặng hơn, có ảnh hưởng hơn
nguồn cơn, nguyên nhân gốc rễ
equity (n)
sự chênh lệch, không đồng đều
sự đồng nhất
sự công bằng
nặng hơn, có ảnh hưởng hơn
nguồn cơn, nguyên nhân gốc rễ
outweigh (v) C1
sự chênh lệch, không đồng đều
sự đồng nhất
sự công bằng
nặng hơn, có ảnh hưởng hơn
nguồn cơn, nguyên nhân gốc rễ
wellspring (n)
sự chênh lệch, không đồng đều
sự đồng nhất
sự công bằng
nặng hơn, có ảnh hưởng hơn
nguồn cơn, nguyên nhân gốc rễ
forge (v)
giả mạo/ tiến lên
sự thiên vị
không thể tránh khỏi
bias (n) C2
giả mạo/ tiến lên
sự thiên vị
không thể tránh khỏi
inevitably (adv) C1
giả mạo/ tiến lên
sự thiên vị
không thể tránh khỏi
