wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3. AI TRONG XỬ LÝ, SOẠN THẢO VĂN BẢN

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc GIGO (Garbage In, Garbage Out) nhấn mạnh rằng:

a)

Mô hình luôn cho kết quả đúng nếu có đủ tham số

b)

Đầu vào mơ hồ, kém chất lượng sẽ dẫn tới đầu ra kém chất lượng

c)

Cứ nhập thật nhiều dữ liệu thì kết quả luôn tốt

d)

Đầu ra của mô hình không liên quan đến đầu vào

2.

Kỹ thuật Few-shot Prompting chủ yếu dựa trên việc:

a)

Chia nhiệm vụ phức tạp thành nhiều bước nhỏ

b)

Cung cấp 1–2 ví dụ mẫu để mô hình bắt chước cấu trúc/giọng văn

c)

Giới hạn độ dài đầu ra

d)

Yêu cầu mô hình kiểm tra chính tả

3.

Google Gemini có ưu thế nổi bật là:

a)

Không cần kết nối Internet vẫn luôn cập nhật

b)

Tích hợp chặt chẽ với Google Search nên cung cấp thông tin mới kèm trích dẫn

c)

Chỉ hoạt động trong ứng dụng Word

d)

Chỉ dùng để dịch văn bản tiếng Anh

4.

Thành phần “Vai trò” (Role) trong một prompt hiệu quả thường dùng để:

a)

Giới hạn số lượng token đầu ra

b)

Chỉ định mô hình sử dụng GPU hay CPU

c)

Quy định nhân vật/định danh mà mô hình cần “đóng vai” khi trả lời

d)

Xác định cấu trúc bảng cần tạo

5.

Bạn muốn yêu cầu mô hình trả lời dưới dạng bảng 3 cột “Việc | Phụ trách | Hạn chót”. Nên nhấn mạnh thành phần nào trong prompt?

a)

Mục tiêu

b)

Ngữ cảnh

c)

Định dạng đầu ra (Format)

d)

Vai trò

6.

Nguyên tắc “5C” trong soạn thảo văn bản hiệu quả KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

(a)  

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

B. Concise (ngắn gọn)

b)

C. Correct (đúng)

c)

D. Complex (phức tạp)

8.

Một prompt yêu cầu: “Nếu thiếu thông tin, hãy hỏi tối đa 5 câu làm rõ trước khi trả lời”. Đây là ví dụ của kỹ thuật nào?

a)

Few-shot

b)

Clarification

c)

Decomposition

d)

Role-playing

9.

Khi cần thực hiện một nhiệm vụ phức tạp như viết báo cáo dài, việc chia thành các bước: dàn ý; nháp; rút gọn là ví dụ của kỹ thuật:

a)

Decomposition (phân rã nhiệm vụ)

b)

Role-playing

c)

Few-shot

d)

Ràng buộc định dạng

10.

Bạn cần dùng AI để soạn thông báo về thay đổi lịch học, đồng thời đăng lên nhiều kênh (email, LMS, mạng xã hội lớp). Chiến lược sử dụng AI nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Viết một mẫu duy nhất, copy nguyên văn cho mọi kênh

b)

Dùng AI soạn bản gốc đầy đủ, sau đó yêu cầu viết lại các phiên bản rút gọn, giọng điệu phù hợp cho từng kênh khác nhau

c)

Chỉ đăng một dòng duy nhất cho tất cả

d)

Mỗi lần lại nhờ AI viết một bản hoàn toàn khác nhau

11.

Bạn thiết kế một prompt cho Chatbot với 5 thành phần: Vai trò, Mục tiêu, Ngữ cảnh, Nhiệm vụ, Định dạng, kèm tiêu chí kiểm chứng. Lợi ích quan trọng nhất khi tuân thủ cấu trúc này là gì?

a)

Giảm chi phí tính toán cho nhà cung cấp

b)

Tăng khả năng mô hình sinh ra đầu ra đúng hướng, nhất quán và dễ đánh giá

c)

Bảo đảm mô hình không bao giờ mắc lỗi

d)

Giúp mô hình tự huấn luyện lại

12.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ áp dụng tốt nguyên tắc GIGO khi viết prompt?

a)

Nhập yêu cầu càng ngắn càng tốt để tiết kiệm thời gian

b)

Có ý bỏ qua ngữ cảnh để mô hình tự suy diễn

13.

Xác định rõ đối tượng, mục tiêu, định dạng và tiêu chí đánh giá trong prompt

a)

Xác định rõ đối tượng, mục tiêu, định dạng và tiêu chí đánh giá trong prompt

b)

Chỉ nêu chủ đề chung, không cần ràng buộc

14.

Giai đoạn tinh chỉnh (fine-tuning) thường được dùng để:

a)

Nén mô hình xuống kích thước nhỏ nhất

b)

Dạy mô hình thực hiện nhiệm vụ cụ thể, tuân thủ hướng dẫn

c)

Thay thế toàn bộ dữ liệu huấn luyện cũ

d)

Tăng tốc độ xử lý đồ hoạ trên GPU

15.

Bạn dùng AI dịch một thông báo có nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Sau khi có bản dịch, bước nào thể hiện việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm nhất?

a)

Gửi ngay cho đối tác mà không đọc lại

b)

Đọc lại, so sánh với bảng thuật ngữ, chỉnh sửa sai sót trước khi gửi

c)

Chỉ kiểm tra lỗi chính tả tiếng Việt

d)

Dịch lại sang ngôn ngữ thứ ba

16.

Cơ chế self-attention (tự chú ý) trong Transformer giúp LLM làm gì?

a)

A. Bộ quá toàn bộ ngữ cảnh được cho

b)

B. Chỉ đọc từng từ một, không xét câu xung quanh

c)

C. Xem xét và gán trọng số cho các từ liên quan trong câu/đoạn

d)

D. Tự động thay đổi kiến trúc mạng nơ-ron

17.

Nhiệm vụ cốt lõi của hầu hết các LLM là gì?

a)

Tự động thu thập dữ liệu trên Internet

b)

Dự đoán token tiếp theo trong chuỗi văn bản

c)

Dịch mọi ngôn ngữ với độ chính xác tuyệt đối

d)

Phân loại hình ảnh độ phân giải cao

18.

Khi soạn email nhắc nộp bài tập, thông tin nào sau đây nếu thiếu sẽ làm giảm hiệu quả văn bản?

a)

Tên môn học

b)

Hạn chót nộp bài cụ thể về ngày và giờ

c)

Cảm xúc cá nhân của người gửi

d)

Số trang tối đa của bài tập

19.

Một prompt quá dài, chồng chéo yêu cầu (vừa muốn báo cáo 1 trang, vừa giới hạn 100 từ, vừa đòi nhiều bảng/biểu đồ) có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Tên môn học

b)

Hạn chót nộp bài cụ thể về ngày và giờ

c)

Cảm xúc cá nhân của người gửi

d)

Số trang tối đa của bài tập

20.

A. Mô hình tự chia nhỏ nhiệm vụ hoàn hảo B. Mô hình bỏ qua toàn bộ yêu cầu D. Tốc độ xử lý tăng vượt trội Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Mô hình tự chia nhỏ nhiệm vụ hoàn hảo

b)

Mô hình bỏ qua toàn bộ yêu cầu

c)

Kết quả rồi, khó đáp ứng đầy đủ, dễ sai lệch so với mong đợi

d)

Tốc độ xử lý tăng vượt trội

21.

Các Chatbot Việt Nam thường có điểm mạnh là:

a)

Sáng tạo thơ ca tiếng Anh

b)

Tối ưu cho tiếng Việt và bối cảnh trong nước

c)

Tích hợp sâu với Microsoft 365

d)

Đọc tốt tài liệu khoa học tiếng Đức

22.

Trong một email mời hội thảo, bạn dùng AI soạn nháp và sau đó chỉnh tay phần nội dung chính để phù hợp với văn hóa đơn vị. Cách làm này phản ánh quan điểm nào về mối quan hệ giữa AI và người dùng?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong soạn thảo

b)

AI là công cụ hỗ trợ, con người vẫn là chủ thể kiểm chứng và chịu trách nhiệm

c)

Chỉ cần AI, không cần người kiểm tra

d)

Vai trò con người giảm xuống không đáng kể

23.

Khi dùng AI để dịch một bản thông báo của trường đăng lên website, việc yêu cầu AI “đề xuất 2 cách diễn đạt tự nhiên hơn cho các câu dài” giúp:

a)

Tăng độ dài văn bản

b)

Cải thiện độ trôi chảy, tự nhiên của bản dịch

c)

Làm văn bản khó hiểu hơn

d)

Loại bỏ hết thuật ngữ chuyên ngành

24.

Bạn có một danh sách hành động rời rạc sau khi đọc quy chế. Để biến chúng thành kế hoạch cụ thể cho lớp, prompt nào sau đây thể hiện tốt việc vận dụng AI vào lập “Action Items”?

a)

Viết lại các câu sau cho dài hơn.

b)

Từ danh sách sau, lập bảng Action Items với 4 cột: Việc | Phụ trách (vai) | Hạn | Rủi ro; bảo đảm các hành động đều khả thi với lớp sinh viên.

c)

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh.

d)

Hãy tóm tắt ngắn gọn các ý sau.

25.

ChatGPT thường được đánh giá mạnh nhất ở điểm nào sau đây?

4 lines
26.

Trong kỹ thuật Prompt, việc yêu cầu mô hình “nếu thiếu dữ liệu thì gắn Δ và giải thích lý do” nhằm mục tiêu chính là:

a)

Tăng tốc độ suy luận

b)

Hạn chế hiện tượng bịa đặt (hallucination)

c)

Rút ngắn độ dài prompt

d)

Tăng tính sáng tạo

27.

Bạn cần chọn Chatbot để tìm thông tin cập nhật mới nhất về một chính sách kinh tế. Nên ưu tiên công cụ nào?

a)

Công cụ không kết nối với tìm kiếm Internet

b)

Chatbot tích hợp chặt chẽ với công cụ tìm kiếm như Google Gemini

c)

Chatbot chỉ dùng dữ liệu nội bộ cũ

d)

Công cụ dịch thuần túy

28.

Trong phân tích tài liệu bằng AI, việc thiết lập “Evidence Table” (bảng minh chứng) nhằm mục đích:

a)

Tăng số trang báo cáo

b)

Liên kết mỗi kết luận với trích dẫn và vị trí cụ thể trong tài liệu

c)

Che giấu nguồn gốc thông tin

d)

Chỉ lưu lại tiêu đề tài liệu

29.

Bạn muốn tóm tắt Quy chế học vụ 10 trang cho sinh viên năm nhất, có kèm trích dẫn. Prompt nào phù hợp nhất?

a)

“Tóm tắt quy chế học vụ.”

b)

“Tóm tắt tài liệu này trong 1 câu.”

c)

“Tóm tắt tài liệu dưới đây thành 10 bullet, mỗi bullet ≤ 12 từ, mỗi bullet kèm trích đoạn ≤ 15 từ + số trang, chỉ dùng thông tin trong tài liệu.”

d)

“Viết lại quy chế học vụ theo cách dễ hiểu.”

30.

Bạn cần so sánh hai phiên bản quy chế cũ và mới. Prompt nào dưới đây thể hiện đúng tinh thần dùng AI để so sánh có bằng chứng?

a)

A. “Hãy cho biết bản nào tốt hơn.”

b)

B. “Hãy liệt kê các điểm giống nhau giữa hai bản.”

c)

C. “Hãy nêu cảm nhận cá nhân về hai bản quy chế.”

d)

D. “Hãy phân tích sự khác biệt giữa hai bản và cung cấp bằng chứng cụ thể.”

31.

Bạn yêu cầu Chatbot: “Tóm tắt báo cáo dưới đây thành 5 bullet, mỗi bullet ≤ 12 từ, không thêm thông tin ngoài tài liệu”. Câu lệnh này đặc biệt giúp:

a)

Tăng khả năng mô hình bịa thêm chi tiết

b)

Giảm độ chặt chẽ của nội dung

c)

Giữ nội dung gọn, bám sát nguồn, dễ đọc

d)

Tăng số lượng bullet không giới hạn

32.

Một giảng viên muốn dùng Copilot để chuyển danh sách quyền lợi nhân viên trong văn bản thành bảng, rồi tiếp tục tinh chỉnh bảng đó. Trình tự sử dụng Copilot nào là phù hợp nhất?

a)

A. Chọn văn bản → Visualize as a table → Giữ bảng → Dùng Copilot yêu cầu tinh chỉnh nội dung các ô

b)

B. Chọn văn bản → Xóa đi → Gõ lại bảng tay

c)

C. Dùng Copilot để kiểm tra chính tả → In ra giấy

d)

D. Không cần Copilot, chỉ dùng Excel

33.

Trong môi trường công sở tương lai, sinh viên thành thạo kỹ thuật Prompt và biết kết hợp nhiều Chatbot/AI khác nhau sẽ có lợi thế gì so với người chỉ sử dụng một công cụ đơn lẻ, thiếu chiến lược?

a)

Không có khác biệt đáng kể

b)

Dễ bị phụ thuộc vào công nghệ hơn

c)

Khả năng khai thác đúng điểm mạnh từng công cụ, nâng cao năng suất và chất lượng công việc

d)

Chỉ làm công việc đơn giản hơn người khác

34.

Bạn có nhiệm vụ dịch một email thông báo học phí sang tiếng Anh, cần thống nhất thuật ngữ. Bước nào nên thực hiện trước khi dùng AI?

a)

Không chuẩn bị gì, để AI tự chọn từ

b)

Xây dựng bảng thuật ngữ (term bank) các từ khóa quan trọng

c)

Chỉ gửi tiêu đề email cho AI

d)

Dùng Google Translate rồi chấp nhận kết quả

35.

1 điểm

a)

Bỏ qua vì AI thường đúng

b)

Sử dụng “Contradiction Check” để liệt kê mâu thuẫn, chỉ rõ trích đoạn và gợi ý cách sửa

c)

Xóa toàn bộ báo cáo và làm lại bằng tay

d)

Chỉ chỉnh lại tiêu đề báo cáo

36.

Trong bối cảnh LLM, “token” được hiểu là gì?

a)

A. Một trang văn bản hoàn chỉnh

b)

B. Một đơn vị nhỏ của văn bản như từ, mẫu từ hoặc dấu câu

c)

C. Một tệp dữ liệu nhị phân

d)

D. Một mô-đun phần cứng trên GPU

37.

Bạn đang làm bài tập nhóm trên Excel và cần AI gợi ý công thức, phân tích dữ liệu ngay trong bảng. Công cụ nào thuận tiện nhất?

a)

ChatGPT chỉ trên trình duyệt web, không tích hợp Excel

b)

Microsoft Copilot tích hợp trực tiếp trong Excel

c)

Google Translate

d)

Một chatbot chỉ hỗ trợ hỏi đáp lý thuyết

38.

Bạn muốn Copilot trong Word giúp tóm tắt một tài liệu đang mở. Hành động phù hợp là:

a)

Mở Copilot, nhập lệnh “Tóm tắt tài liệu này thành các điểm chính”

b)

Chỉ nhấn Ctrl+S

c)

Đổi font chữ tài liệu

d)

Đóng Word rồi mở lại

39.

Trong một bài tập nhóm, bạn A đề xuất dùng ChatGPT, bạn B muốn dùng Copilot, bạn C chọn Gemini. Nhóm cần viết báo cáo dựa trên tài liệu nội bộ của trường và trình bày trên PowerPoint. Lựa chọn kết hợp nào hợp lý nhất?

a)

Chỉ dùng ChatGPT cho tất cả các bước

b)

Dùng Gemini để tìm thông tin cập nhật bên ngoài, ChatGPT để phác thảo nội dung, Copilot để hoàn thiện slide và định dạng

c)

Chỉ dùng Google Dịch

d)

Chỉ dùng Copilot, không cần đến các công cụ khác

40.

Trong ứng dụng thực tế, Chatbot AI thường được mô tả là:

a)

Toàn bộ mô hình ngôn ngữ và hạ tầng máy chủ

b)

Giao diện ứng dụng cho người dùng cuối, kết nối với LLM ở tầng lõi

41.

Khi soạn email bằng AI gửi cho giảng viên, hành động nào sau đây giúp tránh vi phạm đạo đức học thuật?

a)

Để AI viết toàn bộ nội dung, gửi đi mà không đọc lại

b)

Dùng AI gợi ý cấu trúc, sau đó tự chỉnh sửa nội dung cho phù hợp hoàn cảnh thực tế

c)

Yêu cầu AI giả mạo chữ ký của giảng viên

d)

Nhờ AI trả lời thay trong mọi trao đổi học thuật

42.

Kỹ thuật Role-playing trong prompt được dùng để:

a)

Tăng số lượng tham số của mô hình

b)

Điều chỉnh giọng điệu và cách diễn đạt theo vai trò giả định

c)

Rút ngắn thời gian suy luận của mô hình

d)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi cho mô hình

43.

Trong quy trình 5 bước soạn thảo văn bản với AI, bước nào giúp bạn học được từ những lần chỉnh sửa trước?

a)

Không lưu lịch sử chỉnh sửa

b)

Ghi lại iteration log sau mỗi vòng chỉnh sửa

c)

Xóa toàn bộ phiên bản cũ

d)

Chỉ dựa vào trí nhớ cá nhân

44.

Prompt trong bối cảnh LLM được hiểu là:

a)

Mã nguồn của mô hình

b)

Chuỗi văn bản hoặc dữ liệu đầu vào dùng để gợi ra phản hồi cụ thể

c)

Dữ liệu huấn luyện thô ban đầu

d)

Tên gọi khác của bộ xử lý đồ họa

45.

Thuật ngữ “Large” trong Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) phản ánh đặc trưng nào sau đây?

a)

A. Chỉ dùng cho ngôn ngữ tiếng Anh

b)

B. Dung lượng tệp mô hình luôn trên 1 TB

c)

C. Quy mô dữ liệu huấn luyện và số lượng tham số rất lớn

d)

D. Chỉ chạy được trên siêu máy tính lượng tử

46.

Mô hình ngôn ngữ (Language Model) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Sinh ra văn bản

b)

Dự đoán văn bản

c)

Phân tích văn bản

d)

Tất cả các lựa chọn trên

47.

Claude (Anthropic) được nhắc đến với đặc trưng:

a)

Lưu trữ dữ liệu dạng bảng

b)

Dự đoán token hoặc từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh trước đó

c)

Mã hóa hình ảnh thành chuỗi số

d)

Điều khiển phần cứng máy tính

48.

Điểm khác biệt cơ bản giữa prompt và truy vấn (query) của công cụ tìm kiếm là:

a)

A. Prompt luôn ngắn hơn query

b)

B. Prompt dùng để kích hoạt quá trình tạo sinh nội dung mới, còn query chủ yếu truy xuất thông tin có sẵn

c)

C. Prompt chỉ dùng tiếng Anh, query dùng mọi ngôn ngữ

d)

D. Prompt chỉ dùng cho hình ảnh, query chỉ dùng cho văn bản

49.

Tiền huấn luyện (pre-training) LLM thường nhằm mục tiêu nào?

a)

Học cách tối ưu phần cứng máy chủ

b)

Học từ kho văn bản rất lớn để nắm ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu

c)

Học cách mã hóa hình ảnh thành văn bản

d)

Học cách kết nối với tất cả website trên Internet

50.

Một bạn sinh viên dùng prompt: “Phân tích quy chế học vụ” và nhận kết quả rất chung. Lỗi chính trong prompt này là:

a)

Gõ sai chính tả

b)

Không nêu rõ mục tiêu, phạm vi, tiêu chí và định dạng đầu ra

c)

Dùng tiếng Việt thay vì tiếng Anh

d)

Đặt câu hỏi ở thì hiện tại

51.

Bạn đưa cho Chatbot một yêu cầu: “Phân tích case Starbucks” và kết quả rất chung chung. Cách cải thiện phù hợp nhất là:

a)

Giảm câu lệnh xuống còn 3–4 từ

b)

Thêm bối cảnh, mục tiêu, mô hình phân tích (ví dụ SWOT), đối tượng người đọc

c)

Chỉ yêu cầu mô hình viết dài hơn

d)

Yêu cầu mô hình trả lời bằng tiếng khác

52.

Khi dùng AI soạn thảo văn bản, vai trò quan trọng nhất của người sử dụng là:

a)

Kiểm soát và định hướng nội dung AI tạo ra

b)

Tăng tốc độ gõ bàn phím

c)

Giảm thời gian chỉnh sửa văn bản

d)

Tạo ra hình ảnh minh họa

53.

Trong bối cảnh dịch thuật, trường hợp nào sau đây nên cân nhắc thuê dịch giả chuyên nghiệp thay vì chỉ dựa vào AI Chatbot?

a)

Giao toàn bộ việc viết cho AI, không cần đọc lại

b)

Kiểm chứng, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm về nội dung cuối cùng

c)

Chỉ quan tâm đến hình thức trình bày

d)

Luôn chấp nhận mọi đề xuất của AI

54.

Một prompt tốt yêu cầu: “Trả lời bằng bảng 4 cột: Câu hỏi | Trả lời | Evidence | Vị trí”. Mục đích chính của việc quy định như vậy là:

a)

Dịch một email cá nhân hỏi thăm bạn bè

b)

Dịch một hợp đồng pháp lý quan trọng, có ràng buộc trách nhiệm và điều khoản chi tiết

c)

Dịch đoạn quảng cáo nội bộ cho CLB sinh viên

d)

Dịch nội dung tin nhắn nhóm lớp

55.

Một sinh viên muốn hỏi nhanh thông tin hành chính của trường bằng tiếng Việt (thời khóa biểu, phòng ban...). Công cụ nào nên được ưu tiên?

a)

Giúp mô hình sáng tạo hơn

b)

Tăng khả năng kiểm điểm, kiểm tra và tái sử dụng kết quả

c)

Rút ngắn thời gian đọc kết quả

d)

Giảm số cột cần hiển thị

56.

Bạn có danh sách đầu việc dạng văn bản trong Word và muốn chuyển thành bảng phân công. Tính năng nào của Copilot hỗ trợ trực tiếp việc này?

a)

Chatbot Việt do trường hoặc doanh nghiệp trong nước triển khai

b)

Công cụ chỉ hỗ trợ tiếng Nhật

c)

Công cụ chỉ dành cho lập trình viên

d)

Công cụ chỉ xử lý hình ảnh

57.

Khi sử dụng Copilot để viết lại đoạn văn cho trang trọng hơn, bạn nên:

a)

Visualize as a table (chuyển văn bản thành bảng)

b)

Kiểm tra chính tả

c)

Thay đổi kích thước trang

d)

Chèn hình ảnh

58.

A. Yêu cầu “làm đoạn văn này thân mật, nhiều từ lóng”

a)

Yêu cầu “làm đoạn văn này thân mật, nhiều từ lóng”

b)

Yêu cầu “viết lại đoạn sau với giọng văn trang trọng, học thuật hơn”

59.

Trong bài tập phân tích văn bản với AI, giảng viên yêu cầu nộp kèm iteration log cho mỗi lần chỉnh prompt. Ý nghĩa sâu xa của yêu cầu này là:

a)

Chỉ để tăng thêm số trang nộp

b)

Giúp sinh viên rèn tư duy phản biện, học được cách cải thiện dần chất lượng yêu cầu và đầu ra

c)

Giảm thời gian chấm điểm

d)

Ghi lại lỗi chính tả của mô hình

60.

Khái niệm “knowledge cutoff” mô tả điều gì về LLM?

a)

Thời điểm mô hình bắt đầu được huấn luyện

b)

Mốc thời gian mà sau đó mô hình không được cập nhật dữ liệu mới trong quá trình huấn luyện ban đầu

c)

Thời gian tối đa mô hình được phép chạy cho mỗi truy vấn

d)

Số lượng tham số tối đa của mô hình

61.

RLHF (Reinforcement Learning from Human Feedback) chủ yếu giúp mô hình:

a)

Chạy nhanh hơn trên máy tính cá nhân

b)

Tự động thu thập dữ liệu mới từ người dùng

c)

Điều chỉnh đầu ra theo phản hồi của con người để an toàn, hữu ích hơn

d)

Tự do trả lời không cần tuân thủ chính sách

62.

Hiện tượng “hallucination” ở Chatbot AI là gì?

a)

Mô hình tạm ngừng phản hồi do lỗi mạng

b)

Mô hình từ chối trả lời vì vi phạm chính sách

c)

Mô hình bịa đặt thông tin, suy đoán sai nhưng trình bày rất tự tin

d)

Mô hình trả lời bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ yêu cầu

63.

Trong các công cụ sau, công cụ nào nổi bật nhờ tích hợp sâu vào Word, Excel, PowerPoint?

a)

ChatGPT

b)

Google Gemini

c)

Microsoft Copilot

d)

Claude

64.

Bạn có một thông báo dài 250 từ, muốn rút gọn xuống 100 từ mà vẫn đủ ý. Câu yêu cầu nào phù hợp nhất gửi cho Chatbot?

a)

“Viết lại đoạn sau cho hay hơn.”

b)

“Rút gọn đoạn sau còn ≤100 từ, giữ đủ 5W1H và nội dung chính.”

c)

“Dịch đoạn sau sang tiếng Anh.”

d)

“Viết lại đoạn sau bằng phong cách truyện cười.”

65.

Khi dùng AI tóm tắt tài liệu quy chế, yêu cầu “mỗi bullet kèm trích đoạn và số trang” giúp ích chủ yếu ở khía cạnh nào?

a)

Làm văn bản đẹp hơn

b)

Tăng tính minh bạch và khả năng kiểm chứng nội dung

c)

Giảm thời gian chạy mô hình

d)

Giảm số lượng bullet cần viết

66.

Một ví dụ điển hình của prompt mô tả là:

a)

A. “Tóm tắt văn bản sau thành 5 bullet, mỗi bullet ≤ 12 từ.”

b)

B. “Viết báo cáo tài chính ngắn.”

c)

C. “Dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt, giữ nguyên số liệu và ký hiệu.”

d)

D. “Lập bảng 3 cột: Việc | Phụ trách | Hạn chót từ danh sách sau.”

67.

Một sinh viên nộp báo cáo hoàn toàn do AI sinh ra, không chỉnh sửa, không ghi chú nguồn hỗ trợ. Theo nội dung chương, rủi ro lớn nhất ở đây là:

a)

Bị trừ điểm vì trình bày xấu

b)

Vi phạm đạo đức học thuật, thiếu minh bạch về mức độ đóng góp cá nhân

c)

Tăng dung lượng file nộp bài

d)

Làm giảng viên khó đọc hơn

68.

Bạn cần AI hỗ trợ viết email mời họp trang trọng cho giảng viên. Thành phần nào trong prompt giúp điều chỉnh giọng điệu phù hợp?

a)

Mục tiêu (Goal)

b)

Đóng vai (Persona/Role)

c)

Định dạng (Format)

d)

Tiêu chí kiểm chứng (Criteria)

69.

Trong khung tiêu chí lựa chọn Chatbot, tiêu chí “bảo mật và quyền riêng tư” liên quan trực tiếp đến việc:

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng

b)

Tăng tốc độ phản hồi của Chatbot

c)

Cải thiện giao diện người dùng

d)

Tối ưu hóa chi phí vận hành

70.

Chọn đáp án đúng nhất liên quan đến bảo mật dữ liệu người dùng.

a)

Tốc độ trả lời nhanh hay chậm

b)

Chi phí thuê bao hàng tháng

c)

Cách nhà cung cấp xử lý, lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Mức độ sáng tạo của mô hình

71.

Bạn cần tóm tắt một báo cáo 50 trang tương đối dài. Công cụ nào trong số sau phù hợp nhất để đọc cả tài liệu dài trong một lần?

a)

Chatbot Viết đơn giản

b)

Công cụ chỉ hỗ trợ 1–2 trang

c)

Claude với cửa sổ ngữ cảnh lớn

d)

Dịch máy Google Translate

72.

Bạn muốn xây dựng một quy trình chuẩn dùng AI để tóm tắt quy chế học vụ cho nhiều khóa sinh viên khác nhau. Bước nào sau đây giúp quy trình dễ tái sử dụng và cải tiến nhất theo thời gian?

a)

Mỗi lần làm lại, viết một prompt hoàn toàn mới

b)

Lưu lại prompt mẫu, kết quả, Evidence Table và iteration log để điều chỉnh dần

c)

Chỉ lưu bản tóm tắt cuối cùng

d)

Chỉ lưu file gốc để tham chiếu

73.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ việc vi phạm nguyên tắc bảo mật khi sử dụng Chatbot AI?

a)

Dán toàn bộ hợp đồng chứa thông tin cá nhân, số tài khoản thật lên Chatbot công cộng

b)

Dùng dữ liệu giả lập và ẩn thông tin nhạy cảm trước khi gửi

c)

Yêu cầu Chatbot tóm tắt một bài báo công khai

d)

Hỏi Chatbot về khái niệm toán học cơ bản

74.

Bạn muốn dùng AI để xây dựng bộ Q&A về chính sách hỗ trợ sinh viên dựa trên nhiều văn bản. Đâu là trình tự hợp lý nhất để đảm bảo độ tin cậy?

a)

Hỏi trực tiếp AI, không cần cung cấp tài liệu

b)

Gộp tài liệu, đánh số mục/trang, dùng prompt Q&A “chỉ dựa trên DOC”, kèm Evidence Table, sau đó kiểm chứng thủ công

c)

Dịch toàn bộ tài liệu sang tiếng Anh rồi hỏi lại

d)

Chỉ dùng một tài liệu gần đúng, không cần trích dẫn

75.

Bạn cần thiết kế một prompt cho bài tập: “Trích xuất bảng thông tin học phí từ thông báo”. Thành phần nào dưới đây nếu thiếu sẽ làm giảm mạnh khả năng kiểm chứng kết quả?

a)

Prompt mẫu

b)

Kết quả

c)

Evidence Table

d)

Iteration log

76.

Điền vào chỗ trống: Bạn phải trả lời bằng ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Trung

77.

Quy định bằng có cột Minh chứng. Điền vào chỗ trống: Khi quy định, bạn cần bổ sung những gì để minh chứng?

a)

Trích đoạn và vị trí trong tài liệu

b)

Tên người thực hiện

c)

Ngày ban hành quy định

d)

Số lượng tài liệu liên quan

78.

Nhắc đến đối tượng là sinh viên năm nhất. Điền vào chỗ trống: Đối tượng được nhắc đến trong yêu cầu là ai?

a)

Sinh viên năm nhất

b)

Giáo viên chủ nhiệm

c)

Sinh viên năm cuối

d)

Nhân viên văn phòng

79.

Nêu rõ điều gì kèm theo?

a)

Tên môn học

b)

Tên giáo viên

c)

Thời gian học

d)

Địa điểm học