wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Tổng quan về DoS - Mục tiêu và Mục đích

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

[Nhớ lại] Theo phần “Mục tiêu – mục đích – khái niệm – nhận diện”, mục tiêu cốt lõi của tấn công DoS là gì?

a)

Lấy cắp dữ liệu nhạy cảm từ máy chủ

b)

Làm gián đoạn dịch vụ bằng cách làm hệ thống mạng bị ngập (flood) hoặc mất khả năng đáp ứng

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu để đòi tiền chuộc

d)

Chiếm quyền điều khiển tài khoản quản trị

2.

[Nhớ lại] Trong mục tiêu của DoS, hành động nào sau đây được nêu rõ?

a)

Tăng băng thông khả dụng cho người dùng hợp lệ

b)

Làm ngắt kết nối giữa hai máy và ngăn chặn quá trình truy cập vào dịch vụ

c)

Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống

d)

Tự động vá các lỗ hổng bảo mật

3.

[Kỹ năng/Khái niệm] Tình huống: Một kẻ tấn công gửi lượng lớn lưu lượng vô nghĩa đến một cổng dịch vụ khiến người dùng bình thường không thể truy cập. Hành vi này phù hợp nhất với mục đích nào của DoS theo tài liệu?

a)

Chiếm quyền điều khiển từ xa

b)

Làm hệ thống mạng bị ngập dẫn đến không thể đáp ứng dịch vụ cho người dùng bình thường

c)

Phát hiện lỗ hổng để vá

d)

Ẩn danh khi giao tiếp trên mạng

4.

[Kỹ năng/Khái niệm] Mục tiêu DoS nào dưới đây trực tiếp nhắm tới tính sẵn sàng của dịch vụ cho một nhóm người dùng xác định?

a)

Ngăn chặn những người dùng cụ thể có thể vào một dịch vụ nào đó

b)

Tăng cường xác thực đa yếu tố

c)

Mã hóa dữ liệu trên ổ đĩa máy chủ

d)

Giảm kích thước gói tin để tiết kiệm băng thông

5.

[Tư duy chiến lược] Bạn được yêu cầu đánh giá rủi ro: Nếu một tổ chức phụ thuộc vào kết nối giữa hai máy chủ ứng dụng và cơ sở dữ liệu, dạng mục tiêu DoS nào là rủi ro nghiêm trọng nhất theo tài liệu?

a)

Ngắt kết nối giữa hai máy để chặn truy cập vào dịch vụ

b)

Tăng số lượng bản ghi trong cơ sở dữ liệu

c)

Giảm tốc độ đĩa cứng của máy chủ

d)

Thay đổi chính sách mật khẩu người dùng

6.

[Nhớ lại] Theo trang tổng quan, mục “Các dạng tấn công DoS” liệt kê những ví dụ nào sau đây? Chọn phương án chứa đúng một tên tấn công trong danh sách.

a)

Smurf và Fraggle

b)

SQL Injection

c)

ARP Spoofing

d)

Ransomware Locker

7.

[Nhận biết] Theo nội dung, mục tiêu phổ biến của các cuộc tấn công DoS là gì?

a)

Các trang web lớn và các tổ chức thương mại điện tử trên Internet

b)

Máy tính cá nhân ngoại tuyến không kết nối mạng

c)

Thiết bị IoT trong mạng nội bộ không có dịch vụ công khai

d)

Chỉ các hệ thống sao lưu nội bộ của doanh nghiệp

8.

[Ghi nhớ khái niệm] Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của tấn công DoS?

a)

Làm quá tải tài nguyên hệ thống khiến hệ thống không thể sử dụng hoặc chậm đáng kể

b)

Truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu mật của hệ thống

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu để đòi tiền chuộc

d)

Cài đặt phần mềm gián điệp theo dõi người dùng

9.

[Phân biệt] Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của DoS theo mô tả trong tài liệu?

a)

Không có khả năng truy cập vào dữ liệu thực của hệ thống

b)

Có thể làm gián đoạn các dịch vụ mà hệ thống cung cấp

c)

Có thể khiến hệ thống chậm đi đáng kể với người dùng bình thường

d)

Luôn yêu cầu kiểm soát tài khoản quản trị của hệ thống

10.

[Hiểu] Cơ chế chính khiến người dùng bình thường bị ảnh hưởng trong tấn công DoS là gì?

a)

Tài nguyên hệ thống bị quá tải dẫn đến giảm khả năng phản hồi

b)

Mật khẩu người dùng bị thay đổi từ xa bởi kẻ tấn công

c)

Các tệp hệ thống bị xóa vĩnh viễn

d)

Ứng dụng bị cập nhật lên phiên bản lỗi

11.

[Ứng dụng] Trong tình huống một cổng thương mại điện tử phản hồi rất chậm và nhiều giao dịch thất bại nhưng không có dấu hiệu rò rỉ dữ liệu, nhận định hợp lý nhất là gì?

a)

Có thể đang chịu tấn công DoS làm gián đoạn dịch vụ

b)

Chắc chắn bị mã độc tống tiền đang mã hóa dữ liệu

c)

Do thay đổi giao diện người dùng gây lỗi nhập liệu

d)

Máy chủ đã bị đánh cắp quyền truy cập quản trị

12.

[Lập luận] Vì sao các trang web lớn thường là mục tiêu hấp dẫn của DoS theo nội dung tài liệu?

a)

Lưu lượng người dùng cao, gây tác động lớn khi dịch vụ bị gián đoạn

b)

Chúng chứa ít tài nguyên nên dễ bị xóa dữ liệu

c)

Chúng không có biện pháp giám sát nhật ký truy cập

d)

Chúng thường hoạt động ngoại tuyến nên khó phát hiện tấn công

13.

[Chiến lược] Nếu mục tiêu là khiến hệ thống ‘không thể sử dụng’ mà không cần truy cập dữ liệu, kẻ tấn công nên ưu tiên chiến thuật nào phù hợp với DoS theo tài liệu?

a)

Tạo tải lớn lên tài nguyên như băng thông, CPU, kết nối để làm nghẽn dịch vụ

b)

Thử bẻ khóa mật khẩu quản trị để đọc cơ sở dữ liệu

c)

Cài backdoor để sao chép tệp cấu hình

d)

Sử dụng kỹ thuật mã hóa tệp rồi yêu cầu chuộc

14.

[DoK 1] Trong tấn công Smurf, loại gói tin nào được kẻ tấn công lạm dụng để gửi tới địa chỉ broadcast với địa chỉ nguồn giả mạo?

a)

Gói TCP SYN

b)

Gói ICMP (ping)

c)

Gói ARP Request

d)

Gói HTTP GET

15.

[DoK 1] Tấn công Fraggle khác Smurf ở điểm chính nào về giao thức được sử dụng?

a)

Fraggle dùng UDP echo, còn Smurf dùng ICMP ping

b)

Fraggle dùng TCP FIN, còn Smurf dùng TCP SYN

c)

Fraggle dùng ARP, còn Smurf dùng DNS

d)

Fraggle dùng HTTP, còn Smurf dùng HTTPS

16.

[DoK 2] Theo mô tả, điều gì xảy ra khi kẻ tấn công ping đến địa chỉ broadcast của một mạng nhưng giả mạo địa chỉ nguồn là nạn nhân?

a)

Chỉ một máy ngẫu nhiên trong mạng trả lời về nạn nhân

b)

Tất cả máy trong mạng gửi reply về nạn nhân, gây khuếch đại lưu lượng

c)

Router chặn mọi gói và không có phản hồi

d)

Máy nạn nhân tự động thay đổi địa chỉ IP để né tránh

17.

[DoK 2] Dấu hiệu nhận biết nào sau đây phù hợp với tác động của tấn công DoS nêu trong phần Nhận diện?

a)

Mạng tăng tốc độ khi mở tập tin hoặc truy cập website

b)

Không thể dùng một website cụ thể hoặc không thể truy cập bất kỳ website nào

c)

Số lượng email hợp lệ đến giảm mạnh

d)

Thiết bị đầu cuối tự động nâng cấp hệ điều hành

18.

[DoK 3] Một tổ chức nhận nhiều thư rác hơn bình thường, mạng chậm bất thường khi mở tập tin và không thể truy cập một số website. Dựa trên các dấu hiệu này, kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Có khả năng đang chịu một dạng tấn công DoS

b)

DNS nội bộ bị cấu hình sai bản ghi MX

c)

Máy chủ web bị thiếu dung lượng đĩa

d)

Đường truyền vật lý bị đứt hoàn toàn

19.

[DoK 3] Khi mạng bot (BOT) tham gia vào quá trình gửi ping reply trong tấn công Smurf, hệ quả chiến lược nào về cường độ tấn công được nêu?

a)

Cường độ giảm do phân tán nguồn

b)

Cường độ không đổi vì chỉ một mạng trả lời

c)

Cường độ được khuếch đại mạnh khi nhiều mạng kết nối cùng reply

d)

Cường độ không ảnh hưởng vì router bỏ tất cả gói ICMP

20.

[DoK 2] Mục tiêu trực tiếp của việc giả mạo địa chỉ nguồn trong Smurf là gì?

a)

Ẩn danh hoàn toàn trước hệ thống phát hiện xâm nhập

b)

Buộc các máy trong mạng broadcast gửi reply về nạn nhân thay vì kẻ tấn công

c)

Làm cho gói tin đi qua tường lửa không bị kiểm tra

d)

Tạo kết nối TCP ổn định với máy nạn nhân

21.

[DoK 1] Khái niệm nào mô tả đúng tấn công Buffer Overflow trong bối cảnh DoS?

a)

Gửi các gói IP có kích thước vượt chuẩn để gây lỗi phân mảnh

b)

Ghi lượng dữ liệu vượt quá dung lượng bộ nhớ đệm của chương trình khiến tràn bộ đệm

c)

Lợi dụng nhiều máy trung gian khuếch đại lưu lượng phản hồi ICMP

d)

Chặn toàn bộ lưu lượng ra/vào bằng tường lửa ở biên mạng

22.

[DoK 1] Theo tài liệu, hành vi nào có thể dẫn tới tràn bộ nhớ đệm?

a)

Gửi email có file đính kèm dài quá 256 ký tự

b)

Thiết lập MTU nhỏ hơn 576 byte

c)

Bật tính năng kiểm tra checksum cho IP

d)

Đổi cổng dịch vụ từ 80 sang 8080

23.

[DoK 2] Tác hại trực tiếp mà kẻ tấn công có thể đạt được khi khai thác Buffer Overflow là gì?

a)

Ghi đè dữ liệu và chiếm quyền điều khiển một số chương trình để thực thi mã nguy hiểm

b)

Chỉ có thể làm chậm mạng do mất gói tạm thời

c)

Tự động vá lỗ hổng bằng cách cập nhật trình điều khiển thiết bị

d)

Tăng dung lượng RAM khả dụng cho hệ thống mục tiêu

24.

[DoK 1] Ping of Death (PoD) chủ yếu dựa trên đặc điểm nào của gói IP?

a)

Gói IP có kích thước vượt quá giới hạn hợp lệ khi bị phân mảnh và tái lắp

b)

Gói IP chứa địa chỉ MAC giả mạo trong khung Ethernet

c)

Gói IP dùng cờ URG để ưu tiên xử lý trên router

d)

Gói IP có TTL bằng 1 để gây vòng lặp

25.

[DoK 2] Quan sát sơ đồ khuếch đại trong hình, bước nào làm tăng mạnh lưu lượng tới nạn nhân trong kiểu tấn công tương tự Smurf/Fraggle?

a)

Kẻ tấn công gửi một yêu cầu đơn lẻ trực tiếp tới nạn nhân

b)

Các máy trong mạng trung gian đồng loạt phản hồi về địa chỉ nạn nhân do bị giả mạo nguồn

c)

Router biên chặn toàn bộ ICMP Echo Reply

d)

Máy nạn nhân chủ động phát quảng bá ARP để tự bảo vệ

26.

[DoK 3] Bạn là quản trị viên muốn giảm rủi ro PoD và Buffer Overflow. Biện pháp kết hợp nào phù hợp nhất?

a)

Cấu hình chặn phân mảnh IP bất kỳ và tắt ICMP hoàn toàn

b)

Cập nhật bản vá phần mềm, kiểm tra giới hạn kích thước đầu vào, đồng thời lọc gói IP bất thường/oversized

c)

Chỉ tăng dung lượng RAM và CPU cho máy chủ

d)

Chỉ thay đổi dải địa chỉ IP nội bộ nhằm tránh bị phát hiện

27.

Trong bối cảnh tấn công DoS, gói tin IP tối đa theo chuẩn cho phép có kích thước bao nhiêu trước khi bị chia nhỏ?

a)

65.536 bytes

b)

64 KB trừ header, khoảng 65.280 bytes

c)

1.500 bytes (MTU Ethernet)

d)

32.768 bytes

28.

Phát biểu nào mô tả đúng cơ chế của tấn công Teardrop?

a)

Gửi nhiều gói ICMP echo có kích thước lớn vượt quá chuẩn để tràn bộ đệm đích

b)

Khai thác các gói IP bị phân mảnh với thông số offset chồng chéo khiến hệ thống không thể lắp ráp đúng

c)

Giả mạo địa chỉ nguồn để buộc máy chủ trả lời nhầm sang nạn nhân

d)

Gửi SYN liên tiếp để chiếm đầy bảng kết nối chờ của máy chủ

29.

Trong quá trình truyền, gói IP lớn sẽ được xử lý như thế nào khi đi qua các thiết bị mạng?

a)

Luôn được giữ nguyên và chuyển tiếp như ban đầu

b)

Bị chia nhỏ thành nhiều phần (fragment) kèm các giá trị offset để lắp ráp lại ở đích

c)

Bị mã hóa tự động để giảm kích thước

d)

Bị từ chối bởi router do vượt quá MTU

30.

Hậu quả trực tiếp khi hệ điều hành nhận các mảnh gói có offset chồng chéo trong tấn công Teardrop là gì?

a)

Hệ thống dễ dàng lắp ráp lại và bỏ qua gói lỗi, không ảnh hưởng hiệu năng

b)

Hệ điều hành không hiểu được, cố gắng build lại gói, tiêu tốn tài nguyên dẫn đến suy giảm hoặc cạn kiệt tài nguyên

c)

Router sẽ tự động sửa offset sai và chuyển tiếp bình thường

d)

Chỉ ảnh hưởng đến băng thông mạng, không tiêu tốn CPU hay bộ nhớ

31.

Khía cạnh nào sau đây liên quan trực tiếp đến tấn công SYN trong DoS?

a)

Quy trình bắt tay ba bước của TCP (three-way handshake)

b)

Phân mảnh gói IP và các giá trị offset

c)

Giới hạn kích thước gói IP là 65.536 bytes

d)

Sử dụng ICMP để phản xạ lưu lượng về nạn nhân

32.

Vì sao tấn công gửi gói IP lớn hơn giới hạn chuẩn (Ping of Death) có thể bị phát hiện tương đối dễ?

a)

Do đặc trưng là dùng offset chồng chéo nên IDS khó phát hiện

b)

Vì kích thước gói vượt quá 65.536 bytes nên dấu hiệu bất thường rõ ràng trong ghi log và giám sát

c)

Do chỉ ảnh hưởng đến lớp ứng dụng nên dễ theo dõi

d)

Vì luôn sử dụng cổng TCP 80 nên có thể lọc đơn giản

33.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của offset trong phân mảnh IP liên quan đến tấn công Teardrop?

a)

Offset xác định vị trí của mỗi mảnh trong gói gốc; kẻ tấn công tạo offset chồng chéo làm quá trình lắp ráp thất bại và tiêu tốn tài nguyên

b)

Offset dùng để mã hóa dữ liệu trong từng mảnh giúp bảo mật, nên kẻ tấn công thay đổi offset để giải mã

c)

Offset quy định thời gian sống (TTL) của từng mảnh; tấn công tăng offset để kéo dài TTL

d)

Offset quyết định cổng TCP đích của từng mảnh; tấn công thay đổi offset để chuyển hướng kết nối

34.

Trong tấn công SYN flood, kẻ tấn công chủ yếu làm cạn kiệt tài nguyên nào của máy chủ để ngăn người dùng hợp lệ kết nối?

a)

Bộ nhớ dành cho trạng thái kết nối đang chờ

b)

Dung lượng ổ cứng lưu trữ nhật ký

c)

Băng thông mạng nội bộ giữa các switch

d)

Tốc độ xử lý của CPU cho ứng dụng web

35.

Điểm nào sau đây đúng về cách kẻ tấn công sử dụng địa chỉ IP trong SYN flood?

a)

Luôn dùng cùng một IP để dễ theo dõi phản hồi

b)

Giả mạo địa chỉ IP nguồn của gói SYN để tránh bị truy vết

c)

Chỉ sử dụng dải IP nội bộ để vượt tường lửa

d)

Mã hóa địa chỉ IP trong tiêu đề TCP để che giấu

36.

Theo mô tả về quy trình TCP Three-way handshake chuẩn, trình tự đúng của các gói tin là gì?

a)

ACK → SYN → SYN-ACK

b)

SYN → SYN-ACK → ACK

c)

SYN-ACK → ACK → SYN

d)

FIN → ACK → SYN

37.

Vì sao trong SYN flood, các kết nối hợp lệ không được thực hiện khi có quá nhiều gói SYN ảo?

a)

Máy chủ ưu tiên gói UDP nên bỏ qua TCP

b)

Các yêu cầu xử lý kết nối bị chiếm hết, máy chủ không còn khả năng đáp lại SYN hợp lệ

c)

Trình duyệt người dùng chặn các gói ACK đến

d)

Giao thức TCP tự động chuyển sang chế độ mã hóa khiến chậm

38.

Chọn phát biểu mô tả đúng chiến thuật của kẻ tấn công để tận dụng lỗ hổng thời gian chờ trong handshake.

a)

Gửi một gói SYN rồi ngay lập tức hoàn tất ACK để chiếm băng thông

b)

Rút ngắn bộ đếm thời gian của máy chủ bằng cách gửi FIN liên tục

c)

Giảm thời gian yêu cầu handshake và liên tục gửi SYN nhưng không bao giờ trả lời bằng ACK

d)

Tăng kích thước cửa sổ nhận để làm tràn bộ đệm TCP

39.

Theo tài liệu, thời gian duy trì kết nối giữa hai máy sau khi hoàn tất handshake ít nhất là bao lâu trước khi thực hiện phiên handshake tiếp theo?

a)

15 giây

b)

45 giây

c)

60 giây

d)

75 giây

40.

Trong bối cảnh SYN flood, mô tả nào sau đây đúng về tác động tài nguyên của hệ thống?

a)

Tăng tải CPU do mã hóa TLS trong suốt handshake

b)

Tiêu tốn bộ nhớ để duy trì các kết nối nửa mở trong hàng đợi

c)

Tiêu thụ ổ cứng vì ghi log liên tục các gói SYN-ACK

d)

Làm quá tải GPU khi xử lý đồ họa phiên web

41.

[DoK 1] Slowloris HTTP DoS thuộc lớp nào trong mô hình giao thức và thao tác chủ yếu trên phần nào của HTTP?

a)

Lớp mạng, thao tác vào địa chỉ IP nguồn

b)

Lớp vận chuyển, thao tác vào cổng TCP đích

c)

Lớp ứng dụng, thao tác vào header của HTTP request

d)

Lớp liên kết dữ liệu, thao tác vào khung Ethernet

42.

[DoK 1] Điểm đặc trưng về log khi máy chủ bị Slowloris tấn công là gì?

a)

Log ghi nhận rất nhiều lỗi 500 do ứng dụng trả về

b)

Hầu như không có thông tin lưu lại trong log vì kết nối chưa hoàn thành

c)

Log chứa nhiều bản ghi 404 từ các URL ngẫu nhiên

d)

Log hiển thị lưu lượng POST lớn với dữ liệu nhị phân

43.

[DoK 2] Quản trị viên cần chọn nhanh một biện pháp phòng chống phù hợp cho Slowloris trên web server phổ biến. Giải pháp nào phù hợp nhất?

a)

Cấu hình nginx hoặc module apache mod_antiloris

b)

Bật ICMP rate-limit trên router biên

c)

Tăng kích thước MTU trên card mạng

d)

Vô hiệu hóa tất cả kết nối HTTPS

44.

[DoK 2] Khi bị tấn công SYN (minh họa trong sơ đồ), điều gì xảy ra với máy chủ khi số lượng gói SYN đến rất nhiều?

a)

Máy chủ ưu tiên giải phóng tài nguyên và chấp nhận mọi truy cập hợp pháp

b)

Khả năng trả lời của máy chủ có hạn, dẫn đến từ chối các truy cập hợp pháp

c)

Máy chủ tự động chuyển sang giao thức UDP để tránh nghẽn

d)

Máy chủ chỉ chấp nhận các kết nối có cổng nguồn cố định

45.

[DoK 3] Một kẻ tấn công muốn vô hiệu hóa web server nhưng né tránh việc bị phát hiện qua log ứng dụng. Trong các kỹ thuật sau, kỹ thuật nào phù hợp nhất và vì sao?

a)

Slowloris, vì kết nối HTTP không hoàn tất nên ít ghi log

b)

SYN flood, vì log HTTP luôn bỏ qua các gói TCP

c)

Slow read, vì đọc nhanh khiến log không bắt kịp

d)

UDP flood, vì HTTP không dùng UDP nên không có log

46.

[DoK 3] Bạn được giao cấu hình bảo vệ một website trước các tấn công DoS lớp ứng dụng nhắm vào HTTP header. Giải pháp kết hợp nào cho thấy tư duy phòng thủ hợp lý nhất?

a)

Cài nginx hoặc mod_antiloris và thiết lập giới hạn kết nối chậm, cùng theo dõi số kết nối chưa hoàn tất

b)

Chỉ tăng băng thông Internet và bỏ qua cấu hình web server

c)

Chặn toàn bộ truy cập từ các mạng nước ngoài để giảm tải

d)

Chỉ bật HTTP/2 với hy vọng triệt tiêu mọi tấn công lớp ứng dụng

47.

DDoS là gì theo định nghĩa trong bài: nhiều máy tính hoặc hệ thống đồng thời gửi yêu cầu tới máy đích nhằm làm cạn kiệt gì, dẫn tới mất khả năng phục vụ?

a)

Băng thông mạng ngoài Internet

b)

Tài nguyên trên máy đích

c)

Quyền truy cập người dùng hợp lệ

d)

Dung lượng ổ cứng sao lưu

48.

Hệ quả trực tiếp được nêu khi mục tiêu bị DDoS là gì?

a)

Máy đích tự động nâng cấp phần mềm vá lỗi

b)

Máy đích có thể treo và mất khả năng phục vụ

c)

Hệ thống chuyển sang chế độ chỉ đọc

d)

Máy đích đổi địa chỉ IP để né tránh

49.

Yếu tố 'Distributed' trong DDoS thể hiện điều nào sau đây?

a)

Tấn công diễn ra tuần tự từ một nguồn duy nhất

b)

Nhiều máy hoặc nhiều hệ thống cùng phối hợp gửi yêu cầu

c)

Chỉ tấn công vào một cổng mạng cố định

d)

Chỉ sử dụng giao thức UDP để khuếch đại

50.

Khái niệm nào gắn với việc kẻ tấn công điều khiển nhiều máy bị nhiễm để tạo lưu lượng tấn công đồng thời?

a)

Proxy đảo ngược

b)

Botnet gồm các zombie PC

c)

CDN cân bằng tải

d)

Cluster tính toán hiệu năng cao

51.

Trong tấn công Slow read HTTP DoS, kẻ tấn công nhắm vào thành phần nào theo mô tả?

a)

Tầng liên kết dữ liệu của Ethernet, cụ thể là MTU

b)

Tầng ứng dụng của TCP, cụ thể là phần body/"window size" của HTTP khi nhận response

c)

DNS recursive resolver, cụ thể là TTL của bản ghi A

d)

Giao thức SMTP, cụ thể là hàng đợi thư đến

52.

Vì sao Slow read HTTP DoS được xem là khó chống đỡ theo nội dung bài?

a)

Tốc độ tấn công rất nhanh, yêu cầu tài nguyên khổng lồ

b)

Tốc độ tấn công chậm, yêu cầu tài nguyên không cao nhưng vẫn làm cạn kiệt kết nối

c)

Chỉ hoạt động khi có botnet hàng triệu máy

d)

Phụ thuộc duy nhất vào lỗi phần cứng máy chủ

53.

Thành phần nào dưới đây KHÔNG phải là trọng tâm của khái niệm DDoS được nêu (chọn phương án sai)?

a)

Nhiều nguồn phối hợp tấn công

b)

Làm cạn kiệt tài nguyên phục vụ

c)

Mục tiêu mất khả năng phục vụ hoặc treo

d)

Tăng hiệu năng máy chủ thông qua phân tải

54.

Tình huống nào sau đây minh họa đúng bản chất 'cạn kiệt tài nguyên' trong DDoS?

a)

Máy chủ bị ghi đè cấu hình và thay đổi trang chủ

b)

Máy chủ bị ngập các yêu cầu hợp lệ giả mạo làm hết kết nối và CPU xử lý yêu cầu

c)

Máy chủ bị đánh cắp cơ sở dữ liệu người dùng

d)

Máy chủ bị cài phần mềm gián điệp thu thập bàn phím

55.

[DoK 1] Chọn phát biểu mô tả đúng mục tiêu phổ biến của tấn công từ chối dịch vụ: Hacker thường nhắm vào đâu?

a)

Các trang tin tức mạng, máy chủ ngân hàng và cổng thanh toán thẻ tín dụng

b)

Máy in nội bộ không kết nối Internet

c)

Thiết bị ngoại vi cá nhân như chuột và bàn phím

d)

Máy chủ sao lưu ngoại tuyến không có địa chỉ IP công cộng

56.

[DoK 2] Quan sát sơ đồ mô tả cách thức DDoS: nhiều "Zombie PC" nhận lệnh từ máy của kẻ tấn công và đồng loạt gửi lưu lượng gây hại đến website nạn nhân. Đâu là đặc trưng cốt lõi phân biệt DDoS với DoS thông thường?

a)

Việc huy động nhiều máy bị chiếm quyền (zombie) tấn công cùng lúc

b)

Chỉ sử dụng một gói tin duy nhất có kích thước lớn

c)

Tấn công chỉ xảy ra trong mạng nội bộ nhỏ

d)

Không cần kẻ tấn công gửi lệnh điều phối nào

57.

[DoK 1] Loại tấn công nào lợi dụng gói ICMP Echo Request gửi tới broadcast để khuếch đại lưu lượng đến nạn nhân?

a)

Smurf DDoS

b)

SYN DDoS

c)

Teardrop DDoS

d)

Buffer Overflow DDoS

58.

[DoK 2] Một kẻ tấn công gửi hàng loạt gói TCP SYN nhưng không hoàn tất bắt tay 3 bước, làm cạn bảng kết nối bán mở của máy chủ. Kiểu tấn công DDoS nào phù hợp nhất với kịch bản này?

a)

SYN DDoS

b)

Ping of Death DDoS

c)

Smurf DDoS

d)

Teardrop DDoS

59.

[DoK 3] Quản trị viên phát hiện máy chủ bị treo khi nhận các gói IP bị phân mảnh chồng chéo bất thường, đồng thời nhật ký cho thấy không có gia tăng đáng kể ở lưu lượng ICMP hoặc TCP SYN. Dựa vào triệu chứng, kiểu tấn công DDoS nào là hợp lý nhất?

a)

Teardrop DDoS do phân mảnh chồng chéo gây lỗi tái lắp

b)

Smurf DDoS do phản xạ từ broadcast ICMP

c)

SYN DDoS do kết nối bán mở tăng vọt

d)

Buffer Overflow DDoS do tràn bộ đệm ở ứng dụng web

60.

[Nhớ lại] Trong bối cảnh tấn công DDoS, BOT được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một máy chủ hợp pháp cung cấp Free Proxy cho người dùng

b)

Một máy tính đã bị chiếm quyền điều khiển từ xa để thực thi lệnh tấn công

c)

Một giao thức mạng dùng để gửi gói ICMP broadcast

d)

Một kỹ thuật mã hóa giúp ẩn danh lưu lượng tấn công

61.

[Nhớ lại] BOTNET là gì trong an ninh mạng?

a)

Tập hợp các máy chủ proxy miễn phí dùng để cân bằng tải

b)

Mạng gồm nhiều BOT bị điều khiển tập trung để thực hiện tấn công phân tán

c)

Danh sách các địa chỉ IP bị chặn bởi tường lửa

d)

Một chuẩn phần mềm chống virus dùng chung

62.

[Kỹ năng/Khái niệm] Vì sao kẻ tấn công ưa dùng BOTNET khi triển khai DDoS?

a)

Giảm độ trễ mạng và cải thiện chất lượng dịch vụ

b)

Tăng quy mô phân tán, điều khiển đồng loạt nhiều máy gửi yêu cầu tới mục tiêu

c)

Bảo đảm tính hợp lệ của chứng chỉ số trên gói tin

d)

Giúp máy chủ nạn nhân tự phục hồi nhanh hơn

63.

[Nhớ lại] Theo nội dung bài học, IRCbot liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Một biến thể BOT giao tiếp qua kênh IRC để nhận lệnh điều khiển

b)

Một công cụ lọc ICMP Reply nhằm chống Smurf

c)

Một thuật toán mã hóa lưu lượng UDP echo

d)

Một dịch vụ Email dùng phát tán file đính kèm lớn

64.

[Kỹ năng/Khái niệm] Đâu là cách thức phổ biến mà hacker có thể khởi phát cuộc tấn công theo mô tả: lợi dụng các máy chủ Free Proxy, dùng BOTNET điều khiển, hoặc viết tools upload lên diễn đàn để tools tự động gửi yêu cầu tới máy chủ mục tiêu?

a)

Tổ chức lại định tuyến BGP để chiếm dải IP

b)

Phối hợp nhiều nguồn phát sinh lưu lượng yêu cầu tới nạn nhân

c)

Cài đặt chứng chỉ TLS giả mạo lên máy nạn nhân

d)

Thay đổi cấu hình DNS để chuyển hướng truy cập

65.

[Chiến lược] Một quản trị viên nghi ngờ có chiến dịch DDoS từ BOTNET. Bằng chứng nào dưới đây phù hợp nhất với đặc trưng của BOTNET?

a)

Lưu lượng đến từ một vài IP trong cùng subnet nội bộ

b)

Lưu lượng đồng thời từ rất nhiều máy bị điều khiển thuộc nhiều mạng khác nhau

c)

Chỉ có một máy gửi ping liên tục vào máy chủ

d)

Các gói tin đều được ký số bằng cùng một chứng chỉ hợp lệ

66.

[Nhớ lại] Trong tấn công Smurf, yếu tố nào làm tăng hiệu ứng tấn công khi kết hợp với BOT?

a)

Luồng ping reply từ nhiều mạng được kết nối với nhau

b)

Việc giới hạn kích thước gói ICMP còn 64 byte

c)

Bắt buộc sử dụng TCP SYN thay vì ICMP

d)

Tắt cơ chế broadcast trên tất cả các router

67.

[Kỹ năng/Khái niệm] Phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh quy mô tấn công đơn lẻ với tấn công qua BOTNET?

a)

Tấn công đơn lẻ luôn mạnh hơn do tập trung tài nguyên

b)

BOTNET cho phép phân tán nguồn tấn công, làm mục tiêu quá tải do lượng yêu cầu lớn

c)

Hai hình thức có cường độ như nhau vì phụ thuộc hoàn toàn vào băng thông nạn nhân

d)

BOTNET chỉ phù hợp với tấn công mã độc, không dùng cho DDoS

68.

Do BOTNET thường được sử dụng với mục đích nào sau đây trong tấn công mạng?

a)

Gửi thư rác (spamming) trên diện rộng

b)

Tối ưu hóa băng thông hợp pháp cho website

c)

Tự động vá lỗi hệ điều hành từ xa

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng để sao lưu

69.

Hoạt động nào mô tả đúng vai trò của BOTNET trong keylogging?

a)

Thu thập phím gõ của nạn nhân và gửi về máy điều khiển

b)

Tạo chứng chỉ số để mã hóa lưu lượng HTTPS

c)

Tăng tốc độ đánh máy cho người dùng

d)

Chặn toàn bộ kết nối bàn phím để tránh nhập sai mật khẩu

70.

Một trong các mục tiêu phổ biến của BOT là cài đặt phần mềm độc hại lên máy nạn nhân. Cách mô tả nào chính xác nhất?

a)

BOT tải xuống và cài đặt malware theo lệnh của kẻ điều khiển

b)

BOT tự động cập nhật các chương trình diệt virus hợp pháp

c)

BOT sao lưu hệ thống và gửi về máy chủ an toàn

d)

BOT vô hiệu hóa toàn bộ kết nối Internet vĩnh viễn

71.

Trong hoạt động phishing do BOTNET hỗ trợ, bước nào là đặc trưng?

a)

Phát tán trang giả mạo để đánh cắp thông tin đăng nhập

b)

Quét cổng để tìm dịch vụ mở cho quản trị viên

c)

Tạo tường lửa cá nhân trên thiết bị người dùng

d)

Tối ưu hiệu suất CPU cho ứng dụng đồ họa

72.

AgoBOT và SDBOT là ví dụ về điều gì trong hệ sinh thái BOTNET?

a)

Các họ BOT (biến thể mã độc) phổ biến

b)

Các giao thức định tuyến động

c)

Các thuật toán nén dữ liệu

d)

Các tiêu chuẩn chứng thực đa nhân tố

73.

Tại sao BOTNET đặc biệt hiệu quả trong gửi thư rác?

a)

Vì có thể huy động nhiều máy bị nhiễm đồng loạt để phát tán lượng lớn email

b)

Vì chỉ một máy chủ trung tâm có thể gửi nhanh hơn mọi ISP hợp pháp

c)

Vì email rác bắt buộc phải đi qua máy chủ chính phủ

d)

Vì giao thức SMTP không cho phép chặn bất kỳ thư nào

74.

Khi triển khai keylogging qua BOT, đâu là rủi ro trực tiếp đối với nạn nhân?

a)

Lộ thông tin đăng nhập, dữ liệu nhạy cảm như số thẻ

b)

Giảm tuổi thọ phần cứng bàn phím

c)

Mất quyền truy cập webcam vĩnh viễn

d)

Tăng dung lượng ổ cứng bất thường

75.

Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa BOT và BOTNET?

a)

BOT là các máy bị nhiễm, BOTNET là mạng gồm nhiều BOT do kẻ tấn công điều khiển

b)

BOTNET là một phần mềm diệt virus, BOT là bản cập nhật của nó

c)

BOT là máy chủ điều khiển, BOTNET là thiết bị đầu cuối

d)

BOT và BOTNET là hai thuật ngữ đồng nghĩa hoàn toàn

76.

DoK 1 — Theo mô tả, mục tiêu trực tiếp của kẻ tấn công khi gửi nhiều yêu cầu TCP SYN giả (request ảo) đến máy chủ là gì?

a)

Chiếm dụng bộ nhớ dành cho kết nối và làm cạn kiệt khả năng xử lý

b)

Đánh cắp dữ liệu người dùng qua kênh mã hóa

c)

Nâng cấp phần mềm máy chủ để vá lỗ hổng

d)

Tạo kết nối HTTPS ổn định với máy chủ

77.

DoK 1 — Khi rất nhiều gói SYN ảo đến cùng lúc, hậu quả nào xảy ra với người dùng bình thường khi họ thực hiện yêu cầu TCP SYN hợp lệ?

a)

Máy chủ không còn khả năng đáp lại nên kết nối không được thực hiện

b)

Máy chủ tự động chuyển sang cổng khác để phục vụ

c)

Máy chủ trả lời chậm hơn nhưng vẫn luôn hoàn thành kết nối

d)

Kết nối chuyển hướng sang máy chủ dự phòng mà không gián đoạn

78.

DoK 2 — Điểm nào trong quy trình giao tiếp TCP bị lợi dụng bởi tấn công SYN theo mô tả?

a)

Bắt tay ba bước (Three-way handshake)

b)

Bắt tay hai bước giữa client–server

c)

Trao đổi khóa TLS trước phiên TCP

d)

Kết thúc kết nối bằng FIN/ACK

79.

DoK 2 — Vì sao việc giả mạo địa chỉ IP nguồn trong các gói TCP SYN làm tăng hiệu quả của tấn công?

a)

Ngăn máy chủ gửi SYN-ACK đến đúng nguồn khiến kết nối nửa vời treo đợi

b)

Giúp máy chủ xác thực nhanh hơn và đóng kết nối

c)

Làm bộ định tuyến ưu tiên các gói tin này do IP đáng tin cậy

d)

Tự động kích hoạt cơ chế cân bằng tải của trung tâm dữ liệu

80.

DoK 3 — Nếu bạn là quản trị viên phát hiện số lượng lớn kết nối nửa mở do SYN, bước phản ứng chiến lược ban đầu nào là hợp lý nhất dựa trên cơ chế tấn công mô tả?

a)

Triển khai hạn mức/SYN cookies để giảm tiêu thụ bộ nhớ cho kết nối nửa mở

b)

Tắt hoàn toàn giao thức TCP trên máy chủ

c)

Tăng thời gian chờ của mọi kết nối để chờ đầy đủ bắt tay

d)

Chuyển tất cả dịch vụ sang UDP để tránh SYN

81.

DoK 1 — Theo mô tả, hệ thống cần tiêu tốn tài nguyên nào để xử lý lượng gói SYN đến?

a)

Bộ nhớ dành cho kết nối

b)

Băng thông hình ảnh đồ họa

c)

Không gian lưu trữ đĩa tạm thời

d)

Tốc độ GPU để mã hóa video

82.

DoK 2 — Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của tấn công SYN trong ngữ cảnh DoS/DDoS?

a)

Tạo ra lượng cực lớn gói TCP SYN khiến tài nguyên xử lý yêu cầu của máy chủ bị chiếm hết

b)

Gửi các gói FIN để kết thúc mọi phiên đang hoạt động nhằm giải phóng tài nguyên

c)

Tạo tải CPU bằng cách yêu cầu nén dữ liệu ở tầng ứng dụng

d)

Khai thác lỗi tràn bộ đệm trong dịch vụ để chiếm quyền hệ thống

83.

DoK 3 — Một botnet muốn tối đa hóa tác động của tấn công SYN. Chiến lược phát tán gói tin nào phù hợp nhất với cơ chế mô tả?

a)

Phát tán từ nhiều máy bị điều khiển với IP nguồn giả mạo, đồng loạt gửi SYN đến cùng dịch vụ mục tiêu

b)

Gửi lần lượt từng gói SYN từ một máy đơn lẻ để tránh bị phát hiện

c)

Chỉ gửi SYN từ địa chỉ IP thật để nhận phản hồi đầy đủ

d)

Gửi gói ACK rỗng mà không có SYN để tiết kiệm băng thông